Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây ngô (Zea mays L.) thuộc chi Maydeae, họ hòa thảo Gramineae, có nguồn gốc từ Trung Mỹ và là một trong những cây lương thực quan trọng trên toàn cầu, nuôi sống gần 1/3 dân số thế giới. Tại Việt Nam, ngô là cây lương thực giữ vị trí quan trọng thứ hai sau lúa nước, đồng thời là nguồn nguyên liệu chủ lực cho ngành công nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi (chiếm khoảng 80% sản lượng tiêu thụ nội địa). Sau giai đoạn mở rộng diện tích ngô lai từ thập niên 1990, đến năm 2015 diện tích gieo trồng ngô cả nước đạt 1.179,3 nghìn ha với tỷ lệ sử dụng giống ngô lai đạt khoảng 95%, tổng sản lượng đạt 5.281,0 nghìn tấn và năng suất bình quân đạt 44,8 tạ/ha.

Vùng Trung du và miền núi phía Bắc có diện tích trồng ngô lớn nhất cả nước (519,3 nghìn ha, chiếm sản lượng 1.909,7 nghìn tấn năm 2015), tuy nhiên năng suất bình quân lại thấp nhất (chỉ đạt 36,8 tạ/ha). Nguyên nhân xuất phát từ địa hình đồi dốc phức tạp, diện tích canh tác manh mún, phụ thuộc nhiều vào nước trời, kỹ thuật canh tác còn hạn chế và điều kiện khí hậu cận nhiệt đới ẩm diễn biến thất thường, tạo điều kiện cho sâu bệnh hại phát sinh.

Tại tỉnh Thái Nguyên, ngô được xem là cây trồng chủ lực trong cơ cấu cây màu vụ Đông và vụ Xuân Hè trên đất dốc. Năm 2015, diện tích trồng ngô của tỉnh đạt 21,0 nghìn ha với sản lượng 57,6 nghìn tấn và năng suất 44,8 tạ/ha. Mặc dù địa phương đã tiếp cận nhiều giống ngô lai mới, sản xuất ngô tại Thái Nguyên vẫn chưa khai thác hết tiềm năng do mức độ đầu tư thâm canh, cơ cấu giống và hệ thống tưới tiêu chưa đồng đều. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá các tổ hợp ngô lai mới nhằm chọn lọc những tổ hợp có năng suất cao, khả năng chống chịu tốt và thích ứng với điều kiện sinh thái địa phương là yêu cầu cấp thiết.

Đề tài "Nghiên cứu đặc điểm nông học của một số tổ hợp ngô lai mới vụ Thu Đông năm 2016 tại Thái Nguyên" được thực hiện bởi tác giả Nông Ngọc Ánh (Chuyên ngành Khoa học cây trồng, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Vân.

Mục đích nghiên cứu: Chọn được tổ hợp ngô lai ưu tú, năng suất cao, có khả năng chống chịu tốt phù hợp với điều kiện sinh thái của tỉnh Thái Nguyên.

Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Theo dõi các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các tổ hợp ngô lai trong điều kiện vụ Thu Đông năm 2016.
  2. Nghiên cứu các đặc điểm hình thái và sinh lý của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm.
  3. Nghiên cứu một số đặc tính chống chịu của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm (chống chịu sâu bệnh, chống đổ).
  4. Đánh giá các tiềm năng năng suất của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm.
  5. So sánh và kết luận sơ bộ về khả năng sinh trưởng, thích nghi của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm.
  6. Chọn được tổ hợp ngô lai có triển vọng để phục vụ khảo nghiệm sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 5 tổ hợp ngô lai mới do Viện Nghiên cứu Ngô lai tạo (gồm VN6, VN7, VN15, VN16, VN17) và 1 giống ngô lai đối chứng NK4300 do Công ty Syngenta cung ứng (nguồn gốc Thái Lan, thời gian sinh trưởng 105–115 ngày tại miền Bắc, năng suất 8–12 tấn/ha).
  • Địa điểm nghiên cứu: Phường Quang Vinh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (trên chân đất cát pha chuyên trồng màu, cây trồng trước đó là ngô).
  • Thời gian nghiên cứu: Vụ Thu Đông năm 2016 (gieo hạt ngày 30/8/2016, thu hoạch ngày 15/12/2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung cơ sở khoa học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở khoa học về hiện tượng ưu thế lai (Heterosis) ở cây ngô, khởi xướng từ các công trình của Charles Darwin (1871), W. J. Beal (1876) và G. H. Shull (1904, 1913). Đánh giá tổ hợp lai là mắt xích then chốt trong công tác chọn tạo giống ngô nhằm sàng lọc, loại bỏ các dòng/tổ hợp có nhược điểm (thời gian sinh trưởng quá dài, chiều cao đóng bắp bất hợp lý, kết hạt kém, mẫn cảm sâu bệnh) và chọn lọc các tổ hợp có khả năng thích ứng cao với điều kiện tiểu khí hậu vùng miền.

Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng

Các chỉ tiêu nông học, sinh lý và phương pháp theo dõi được tiến hành nghiêm ngặt theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống ngô (QCVN 01-56:2011/BNNPTNT) do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành.

Bố trí thí nghiệm đồng ruộng

  • Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 6 công thức (5 tổ hợp lai và 1 đối chứng), 3 lần nhắc lại, tổng cộng 18 ô thí nghiệm.
  • Diện tích mỗi ô thí nghiệm: $5\text{ m} \times 2,8\text{ m} = 14\text{ m}^2$. Khoảng cách giữa các lần nhắc lại là 1 m. Có dải bảo vệ xung quanh khu thí nghiệm.
  • Mật độ gieo trồng: 5,7 vạn cây/ha (khoảng cách hàng cách hàng 70 cm, cây cách cây 25 cm, mỗi hốc 1 cây).

Quy trình canh tác và phân bón

Quy trình kỹ thuật canh tác áp dụng định mức phân bón tính trên 1 ha:

  • Phân vi sinh Sông Gianh: 2 tấn/ha.
  • Phân vô cơ theo tỷ lệ nguyên chất: $150\text{ N} : 90\text{ P}_2\text{O}_5 : 90\text{ K}_2\text{O}$/ha (tương đương 326,09 kg đạm urê; 545,45 kg lân supe; 180 kg kaliclorua).
  • Phương pháp bón: Bón lót 100% phân vi sinh và 100% lân supe lúc làm đất; Bón thúc lần 1 khi ngô đạt 3–5 lá ($1/2\text{ N} + 1/2\text{ K}_2\text{O}$) kết hợp xới xáo, tỉa định cây; Bón thúc lần 2 khi ngô đạt 7–9 lá ($1/2\text{ N} + 1/2\text{ K}_2\text{O}$) kết hợp vun cao chống đổ. Tưới ẩm bảo đảm 75–80% độ ẩm đồng ruộng, đặc biệt giai đoạn trước và sau trỗ cờ 10–15 ngày.

Phương pháp theo dõi chỉ tiêu và thu thập dữ liệu

  • Thời gian sinh trưởng và phát triển: Theo dõi số ngày từ gieo đến trỗ cờ (>50% cây xuất hiện nhánh cuối bông cờ), tung phấn (>50% cây nở hoa ở 1/3 trục chính), phun râu (>50% cây có râu dài 2–3 cm ngoài lá bi), khoảng cách tung phấn – phun râu, và thời gian chín sinh lý (>75% cây có hạt hình thành chấm đen ở chân hạt).
  • Đặc điểm hình thái: Chiều cao cây (đo từ mặt đất đến điểm phân nhánh bông cờ đầu tiên), chiều cao đóng bắp (đo từ mặt đất đến đốt mang bắp trên cùng), tổng số lá/cây, tốc độ tăng trưởng chiều cao và tốc độ ra lá đo định kỳ 10 ngày/lần.
  • Chỉ số diện tích lá (CSDTL): Đo ở thời kỳ chín sữa trên 5 cây/ô $\times$ 3 lần nhắc lại. Công thức tính: $$\text{Diện tích lá (m}^2\text{)} = \text{Chiều dài} \times \text{Chiều rộng} \times 0{,}75$$ $$\text{CSDTL (m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất)} = \text{Diện tích lá/cây} \times \text{Số cây/m}^2$$
  • Khả năng chống chịu: Đánh giá sâu đục thân (Chilo partellus) theo thang điểm 1–5 ở giai đoạn chín sáp; theo dõi số rễ chân kiềng, đường kính gốc lóng sát mặt đất, tỷ lệ đổ rễ ($\ge 30^\circ$) và điểm gãy thân dưới bắp (thang điểm 1–5).
  • Cấu thành năng suất và năng suất: Đo chiều dài bắp, đường kính bắp, số bắp/cây, số hàng/bắp, số hạt/hàng, tỷ lệ hạt/bắp, khối lượng 1000 hạt tươi và quy về độ ẩm bảo quản tiêu chuẩn 14% (sử dụng máy đo độ ẩm Kett 400 của Nhật Bản). Xác định năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT).

Phương pháp xử lý số liệu

Dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh sự sai khác giữa các giá trị trung bình bằng trắc nghiệm sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($\text{LSD}_{0,05}$) trên phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0. Các chỉ tiêu theo dõi động thái tăng trưởng được tổng hợp và tính toán trên Microsoft Excel 2010.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây ngô tại Việt Nam nói chung và khu vực Trung du miền núi phía Bắc, tỉnh Thái Nguyên nói riêng. Xác định mục tiêu tuyển chọn tổ hợp lai triển vọng, đặt ra 6 nhiệm vụ theo dõi nông học cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc bổ sung nguồn giống ngô lai mới làm phong phú cơ cấu cây trồng tại Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng quan hệ thống hóa các tư liệu thứ cấp về lịch sử canh tác và nghiên cứu ngô:

  • Sản xuất và tiêu thụ ngô toàn cầu: Diện tích ngô thế giới giai đoạn 2005–2016 tăng 22,1% (từ 148,0 lên 181,4 triệu ha), năng suất tăng từ 48,19 lên 57,3 tạ/ha, sản lượng đạt 1.040,2 triệu tấn (năm 2016). Mỹ là quốc gia dẫn đầu với sản lượng 384,8 triệu tấn, năng suất 109,6 tạ/ha; Trung Quốc đứng đầu về diện tích canh tác (36,8 triệu ha).
Chỉ tiêu toàn cầu Năm 2006 Năm 2010 Năm 2013 Năm 2015 Năm 2016
Diện tích (triệu ha) 148,6 161,9 184,2 177,7 181,4
Năng suất (tạ/ha) 47,5 52,2 55,2 54,1 57,3
Sản lượng (triệu tấn) 706,3 844,4 1.016,7 960,7 1.040,2
  • Sản xuất ngô tại Việt Nam: Phân tích sự chuyển dịch qua 3 giai đoạn (1960–1980, 1981–1992, 1993 đến nay). Khảo sát hiện trạng sản xuất tại 6 vùng sinh thái năm 2015: Đông Nam Bộ đạt năng suất cao nhất (61,7 tạ/ha), Tây Nguyên đạt sản lượng 1.293,9 nghìn tấn, Đồng bằng sông Cửu Long đạt năng suất 59,1 tạ/ha.
  • Khảo nghiệm ngô lai tại Thái Nguyên: Tổng kết kết quả thử nghiệm các giống ngô lai trên địa bàn qua các năm: giống LVN61 (vụ Đông 2008–2009 đạt 70 tạ/ha), LVN154 (vụ Xuân 2009 tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đạt 85,56 tạ/ha), VS36 (vụ Xuân 2013 tại Võ Nhai đạt trên 80 tạ/ha), VN8960 (vụ Xuân 2014 tại Tràng Xá đạt 69,8 tạ/ha), DK8868 (vụ Xuân 2014 đạt 78 tạ/ha), PAC669 và PAC558 (vụ Đông 2015 tại TP. Sông Công cho lãi thuần cao hơn đối chứng NK4300 từ 8,1–9,0 triệu đồng/ha).
  • Tình hình chọn tạo giống ngô: Điểm lại thành tựu lai tạo từ các giống không quy ước (LS-5 đến LS-8), các giống lai quy ước (LVN4, LVN10, LVN61, LVN111, HT119), việc ứng dụng chỉ thị SSR, tạo dòng thuần bằng nuôi cấy bao phấn, nghiên cứu nguồn gen chịu hạn từ CIMMYT (dự án AMNET), và việc Bộ Nông nghiệp & PTNT phê duyệt đưa các giống ngô biến đổi gen kháng sâu và chống chịu thuốc trừ cỏ (NK66 BT, NK66 GT, NK66 BT/GT) vào sản xuất.

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu nghiên cứu (5 tổ hợp lai VN6, VN7, VN15, VN16, VN17 do Viện Nghiên cứu Ngô cung cấp và đối chứng NK4300); điều kiện đất đai tại phường Quang Vinh, thành phố Thái Nguyên; sơ đồ bố trí thí nghiệm RCBD gồm 18 ô; quy trình kỹ thuật làm đất, mật độ gieo trồng 5,7 vạn cây/ha, chế độ bón phân khoáng kết hợp phân hữu cơ vi sinh; hệ thống chỉ tiêu và công thức xác định các đặc tính nông học, hình thái, chỉ số diện tích lá, cấu thành năng suất theo chuẩn QCVN 01-56:2011/BNNPTNT và phương pháp phân tích thống kê qua IRRISTAT 5.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày và phân tích các số liệu thực nghiệm thu được từ thí nghiệm vụ Thu Đông 2016 tại Thái Nguyên:

1. Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển: Thời gian sinh trưởng của các tổ hợp lai tham gia thí nghiệm thuộc nhóm chín trung bình ngắn, dao động từ 101 đến 102 ngày, sai khác không có ý nghĩa thống kê so với giống đối chứng NK4300 (103 ngày) ở mức xác suất $P > 0{,}05$.

Tổ hợp lai / Giống Gieo – Trỗ cờ (ngày) Gieo – Tung phấn (ngày) Gieo – Phun râu (ngày) Khoảng cách TP – PR (ngày) Thời gian chín sinh lý (ngày)
VN6 54 54 56 2 102
VN7 55 55 55 0 101
VN15 54 55 57 2 102
VN16 54 55 57 2 101
VN17 53 54 56 2 102
NK4300 (đ/c) 57 58 59 1 103
Mức ý nghĩa ($P$) $<0{,}05$ $<0{,}05$ $<0{,}05$ — $>0{,}05$
Hệ số biến động ($\text{CV}%$) 1,7 1,0 1,2 — 0,6
$\text{LSD}_{0,05}$ 2,0 1,0 1,0 — —
  • Thời gian từ gieo đến trỗ cờ của các tổ hợp lai biến động từ 53–55 ngày, sớm hơn đối chứng NK4300 (57 ngày) có ý nghĩa ở mức tin cậy 95% (ngoại trừ VN7 đạt 55 ngày tương đương đối chứng).
  • Thời gian từ gieo đến tung phấn (54–55 ngày) và phun râu (55–57 ngày) của cả 5 tổ hợp lai đều ngắn hơn đối chứng (58 và 59 ngày). Khoảng cách giữa tung phấn và phun râu dao động từ 0–2 ngày; đặc biệt tổ hợp lai VN7 có thời điểm tung phấn và phun râu diễn ra đồng thời (0 ngày), rất thuận lợi cho quá trình thụ phấn, thụ tinh và giảm tỷ lệ khuyết hạt đầu bắp.

2. Đặc điểm hình thái và sinh lý: Các chỉ tiêu về cấu trúc hình thái cây ngô đo ở giai đoạn chín sữa phản ánh tính đồng đều và khả năng quang hợp của các tổ hợp lai.

Tổ hợp lai / Giống Chiều cao cây (cm) Chiều cao đóng bắp (cm) Tỷ lệ đóng bắp/Cây (%) Số lá/cây (lá) CSDTL ($\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$)
VN6 183,6 84,6 46,08 18,60 2,9
VN7 174,1 89,4 51,35 18,80 2,8
VN15 179,0 76,4 42,68 18,17 2,7
VN16 178,7 82,4 46,11 17,83 2,4
VN17 178,4 83,3 46,69 17,90 2,5
NK4300 (đ/c) 175,6 77,5 44,13 18,77 2,8
Mức ý nghĩa ($P$) $>0{,}05$ $>0{,}05$ — $<0{,}05$ $>0{,}05$
Hệ số biến động ($\text{CV}%$) 4,5 8,5 — 2,1 9,8
$\text{LSD}_{0,05}$ — — — 0,71 —
  • Chiều cao cây của các tổ hợp lai dao động từ 174,1 cm (VN7) đến 183,6 cm (VN6), sai khác không có ý nghĩa thống kê so với đối chứng NK4300 (175,6 cm).
  • Chiều cao đóng bắp dao động từ 76,4 cm (VN15) đến 89,4 cm (VN7), tỷ lệ chiều cao đóng bắp/chiều cao cây nằm trong khoảng 42,68% đến 51,35% (xấp xỉ mức tối ưu 1/2 chiều cao thân cây), bảo đảm tính cân đối và khả năng chống đổ ngã.
  • Số lá trên cây biến động từ 17,83 đến 18,80 lá/cây. Trong đó, VN6 (18,60 lá), VN7 (18,80 lá) và VN15 (18,17 lá) tương đương đối chứng NK4300 (18,77 lá); VN16 (17,83 lá) và VN17 (17,90 lá) có số lá thấp hơn đối chứng có ý nghĩa thống kê ($\text{LSD}_{0,05} = 0{,}71$).
  • Chỉ số diện tích lá (CSDTL) dao động từ 2,4 đến 2,9 $\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$, sai khác không có ý nghĩa thống kê giữa các công thức ở mức $P > 0{,}05$, bảo đảm độ che phủ quang hợp cho quần thể ruộng ngô.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng hợp toàn bộ các nhận định đánh giá về khả năng sinh trưởng, các chỉ tiêu hình thái và thời gian hoàn thành các pha phát triển của các tổ hợp ngô lai mới trong điều kiện tiểu khí hậu vụ Thu Đông tại Thái Nguyên; kiến nghị tiếp tục khảo nghiệm trên diện rộng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thử nghiệm đã xác định được 5 tổ hợp ngô lai mới (VN6, VN7, VN15, VN16, VN17) có thời gian sinh trưởng ngắn (101–102 ngày trong vụ Thu Đông), trỗ cờ và tung phấn - phun râu sớm hơn giống đối chứng NK4300 từ 2–3 ngày, phù hợp với khung thời vụ gieo trồng tránh rét muộn của vùng miền núi phía Bắc.
  • Độ trùng khớp giữa tung phấn và phun râu của các tổ hợp lai đạt mức lý tưởng (chênh lệch chỉ từ 0 đến 2 ngày), trong đó VN7 đạt mức độ trùng khít hoàn toàn (0 ngày), giúp nâng cao hiệu quả thụ phấn đồng loạt.
  • Cấu trúc hình thái của các tổ hợp lai đạt tính hài hòa cao: chiều cao cây dao động 174,1–183,6 cm, chiều cao đóng bắp từ 76,4–89,4 cm (đạt tỷ lệ 42,68–51,35% chiều cao cây), số lá đạt 17,83–18,80 lá/cây và chỉ số diện tích lá đạt 2,4–2,9 $\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$, tạo tiền đề tốt cho khả năng chống đổ ngã và tích lũy chất khô vào hạt.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm khoa học có hệ thống về đặc tính sinh trưởng, phát triển và hình thái của các tổ hợp lai ngô mới do Viện Nghiên cứu Ngô chọn tạo trong điều kiện canh tác cụ thể tại Thái Nguyên.
  • Bổ sung cơ sở dữ liệu thực tiễn phục vụ công tác tuyển chọn giống ngô lai có triển vọng, góp phần đa dạng hóa cơ cấu giống ngô phục vụ sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Thái Nguyên và các tỉnh Trung du miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới được triển khai trong phạm vi 1 vụ gieo trồng duy nhất (vụ Thu Đông năm 2016), trên một loại chân đất cụ thể (đất cát pha chuyên màu tại phường Quang Vinh, thành phố Thái Nguyên). Khóa luận chưa thể hiện đầy đủ dữ liệu theo dõi qua nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù của tỉnh (như các huyện vùng cao Võ Nhai, Định Hóa).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, khảo nghiệm bổ sung các tổ hợp lai tiềm năng qua nhiều vụ gieo trồng tiếp theo (đặc biệt là vụ Xuân và vụ Xuân Hè) và mở rộng khảo nghiệm sản xuất trên nhiều vùng sinh thái, các chân đất khác nhau của tỉnh Thái Nguyên nhằm đánh giá tính ổn định về năng suất và độ bền vững trong tính chống chịu trước khi đề xuất mở rộng ra sản xuất đại trà.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Khoa học cây trồng, Nông học: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) đúng quy chuẩn ngành, phương pháp theo dõi và đo đạc các chỉ tiêu nông học - hình thái cây ngô theo quy chuẩn QCVN 01-56:2011/BNNPTNT, cùng quy trình phân tích phương sai xử lý số liệu bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.
  • Cán bộ nghiên cứu chọn tạo giống cây trồng và cán bộ khuyến nông: Sử dụng các số liệu thực nghiệm về thời gian các pha phát triển, chiều cao đóng bắp và chỉ số diện tích lá của các tổ hợp lai VN6, VN7, VN15, VN16, VN17 làm tư liệu đối chứng cho các chương trình khảo nghiệm giống ngô lai tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm so sánh những tổ hợp ngô lai nào và sử dụng giống nào làm đối chứng?

Thí nghiệm so sánh 5 tổ hợp ngô lai mới do Viện Nghiên cứu Ngô lai tạo gồm: VN6, VN7, VN15, VN16 và VN17. Giống ngô lai đối chứng được sử dụng là NK4300 của Công ty Syngenta Việt Nam (nguồn gốc từ Thái Lan).

2. Thời gian sinh trưởng và các giai đoạn trỗ cờ, phun râu của các tổ hợp lai khác biệt như thế nào so với đối chứng?

Trong vụ Thu Đông 2016, cả 5 tổ hợp lai mới đều có thời gian sinh trưởng (từ gieo đến chín sinh lý) dao động từ 101–102 ngày, sai khác không có ý nghĩa thống kê so với đối chứng NK4300 (103 ngày). Tuy nhiên, thời gian từ gieo đến trỗ cờ (53–55 ngày), tung phấn (54–55 ngày) và phun râu (55–57 ngày) của các tổ hợp lai đều diễn ra sớm hơn đối chứng NK4300 (lần lượt là 57, 58 và 59 ngày) ở mức tin cậy 95%.

3. Tổ hợp lai nào có khoảng cách giữa thời gian tung phấn và phun râu ngắn nhất?

Tổ hợp lai VN7 có khoảng cách giữa tung phấn và phun râu bằng 0 ngày (hai quá trình diễn ra trùng khớp nhau vào ngày thứ 55 sau gieo). Các tổ hợp lai còn lại (VN6, VN15, VN16, VN17) có khoảng cách tung phấn - phun râu là 2 ngày, và đối chứng NK4300 là 1 ngày.

4. Đặc điểm hình thái về chiều cao cây và chiều cao đóng bắp của các tổ hợp lai có sai khác có ý nghĩa thống kê không?

Kết quả phân tích thống kê phương sai cho thấy chiều cao cây (dao động từ 174,1 cm ở VN7 đến 183,6 cm ở VN6) và chiều cao đóng bắp (dao động từ 76,4 cm ở VN15 đến 89,4 cm ở VN7) của tất cả 5 tổ hợp lai thí nghiệm đều sai khác không có ý nghĩa thống kê so với đối chứng NK4300 ($P > 0{,}05$). Tỷ lệ chiều cao đóng bắp trên chiều cao cây của các tổ hợp đều đạt mức 42,68% – 51,35%, đảm bảo khả năng chống đổ tốt.

5. Nền phân bón và mật độ gieo trồng được áp dụng trong thí nghiệm là bao nhiêu?

Mật độ gieo trồng là 5,7 vạn cây/ha với khoảng cách hàng cách hàng 70 cm, cây cách cây 25 cm. Nền phân bón áp dụng cho 1 ha bao gồm: 2 tấn phân vi sinh Sông Gianh kết hợp phân vô cơ theo tỷ lệ nguyên chất $150\text{ N} : 90\text{ P}_2\text{O}_5 : 90\text{ K}_2\text{O}$ (tương ứng với 326,09 kg đạm urê, 545,45 kg supe lân và 180 kg kaliclorua).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Ngọc Ánh đã đánh giá một cách toàn diện đặc tính sinh trưởng, phát triển và cấu trúc hình thái của 5 tổ hợp ngô lai mới (VN6, VN7, VN15, VN16, VN17) so với giống đối chứng NK4300 trong điều kiện vụ Thu Đông năm 2016 tại thành phố Thái Nguyên. Kết quả cho thấy các tổ hợp lai mới đều có thời gian sinh trưởng ngắn (101–102 ngày), trỗ cờ và tung phấn - phun râu tập trung, tỷ lệ chiều cao đóng bắp cân đối và chỉ số diện tích lá đạt tiêu chuẩn nông học. Đây là cơ sở thực nghiệm quan trọng hỗ trợ công tác tuyển chọn giống ngô lai thích nghi tốt để đưa vào khảo nghiệm sản xuất tại tỉnh Thái Nguyên.