Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng phát triển giống sắn mới hl2004 28 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến sự phát triển giống sắn HL2004-28 tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, cung cấp thông tin hữu ích cho nông nghiệp.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

72
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong sản xuất

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Nguồn gốc, giá trị dinh dưỡng của cây sắn

2.1.1. Nguồn gốc

2.1.2. Giá trị dinh dưỡng

2.2. Tình hình sản xuất và nghiên cứu sắn trên thế giới và Việt Nam

2.2.1. Tình hình sản xuất trên thế giới và Việt Nam

2.2.2. Tình hình sản xuất sắn trên thế giới

3. PHẦN 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.5. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.6. Quy trình kỹ thuật thí nghiệm

3.7. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.8. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến tốc độ sinh trưởng của giống sắn mới HL2004-28

4.2. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của giống sắn mới HL2004-28

4.3. Ảnh hưởng của mật độ đến tốc độ ra lá của giống sắn mới HL2004-28

4.4. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến một số đặc điểm Nông Học của giống sắn mới HL2004-28

4.4.1. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến sự phân cành của giống sắn mới HL2004-28

4.4.2. Chiều cao thân chính

4.4.3. Chiều cao cây cuối cùng

4.4.4. Tổng số lá trên cây

4.4.5. Đường kính gốc

4.4.6. Yếu tố cấu thành năng suất

4.4.7. Chiều dài củ

4.4.8. Đường kính củ

4.4.9. Số củ trên gốc

4.4.10. Khối lượng trung bình củ trên gốc

4.5. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến năng suất và chất lượng của giống sắn mới HL2004-28

4.5.1. Năng suất thân lá

4.5.2. Năng suất củ tươi

4.5.3. Năng suất sinh vật học

4.5.4. Chỉ số thu hoạch

4.6. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến tỷ lệ chất khô và năng suất củ khô của giống sắn mới HL2004-28

4.7. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến tỷ lệ tinh bột và năng suất tinh bột của giống sắn mới HL2004-28

4.8. Hoạch toán hiệu quả kinh tế của giống sắn mới HL2004-28

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Mật Độ Trồng Sắn HL2004 28

Cây sắn (Manihot esculenta crantz) là cây lương thực quan trọng, dễ trồng và thích ứng rộng. Nó có khả năng sinh trưởng trên đất nghèo dinh dưỡng, không đòi hỏi cao về điều kiện sinh thái. Sắn được trồng rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới, đóng vai trò là nguồn lương thực, thức ăn gia súc và hàng hóa xuất khẩu. Ở Việt Nam, sắn là cây lương thực quan trọng sau lúa và ngô. Tuy nhiên, năng suất sắn còn thấp do kỹ thuật thâm canh chưa đồng bộ, đặc biệt là mật độ trồng chưa hợp lý. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của mật độ trồng sắn đến sinh trưởng và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và ổn định nguồn nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Việc xác định mật độ trồng tối ưu là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của giống sắn này.

1.1. Tầm quan trọng của cây sắn trong nền kinh tế Việt Nam

Sắn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, không chỉ là nguồn lương thực mà còn là nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp. Theo số liệu năm 2012, diện tích sắn toàn quốc là 558,1 nghìn ha, sản lượng đạt 9,745 triệu tấn. Cả nước có hơn 60 nhà máy chế biến tinh bột sắn, với công suất lớn. Sắn Việt Nam chủ yếu được dùng để xuất khẩu và tiêu thụ nội địa. Cây sắn đang chuyển đổi nhanh chóng từ cây lương thực thành cây nguyên liệu công nghiệp, mang lại thu nhập cho nhiều hộ nông dân.

1.2. Giới thiệu về giống sắn HL2004 28 và tiềm năng phát triển

Giống sắn HL2004-28 là một giống sắn mới có nhiều tiềm năng phát triển tại Việt Nam. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của giống sắn này, cần phải nghiên cứu và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp, trong đó có mật độ trồng. Việc lựa chọn mật độ trồng thích hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây sắn.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Mật Độ Trồng Đến Năng Suất Sắn HL2004 28

Năng suất sắn ở Việt Nam còn thấp so với tiềm năng và so với các nước khác trong khu vực. Một trong những nguyên nhân chính là do việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh chưa cao và chưa đồng bộ. Mật độ trồng sắn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng củ sắn. Mật độ trồng quá dày có thể dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng, làm giảm năng suất. Ngược lại, mật độ trồng quá thưa có thể không tận dụng hết diện tích đất, cũng làm giảm năng suất. Do đó, cần phải nghiên cứu để xác định mật độ trồng thích hợp cho giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên.

2.1. Tác động của mật độ trồng không hợp lý đến sinh trưởng sắn

Mật độ trồng không hợp lý có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sinh trưởng của cây sắn. Cụ thể, mật độ trồng quá dày có thể làm giảm khả năng quang hợp của cây, làm chậm quá trình sinh trưởng và phát triển. Ngoài ra, mật độ trồng quá dày cũng có thể tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển, gây hại cho cây sắn.

2.2. Ảnh hưởng của mật độ đến chất lượng củ sắn và hiệu quả kinh tế

Mật độ trồng không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng củ sắn. Mật độ trồng quá dày có thể làm giảm hàm lượng tinh bột trong củ sắn, làm giảm giá trị kinh tế của sản phẩm. Do đó, việc lựa chọn mật độ trồng thích hợp là rất quan trọng để đảm bảo năng suất cao, chất lượng tốt và hiệu quả kinh tế.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mật Độ Trồng Sắn HL2004 28 Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá ảnh hưởng của mật độ trồng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống sắn HL2004-28. Các công thức thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên, với các mật độ trồng khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: chiều cao cây, số lá, đường kính gốc, chiều dài củ, đường kính củ, số củ trên gốc, khối lượng củ, năng suất thân lá, năng suất củ tươi, năng suất sinh vật học, tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột. Số liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng để đánh giá sự khác biệt giữa các công thức thí nghiệm.

3.1. Địa điểm thời gian và đối tượng nghiên cứu cụ thể

Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong năm 2013. Đối tượng nghiên cứu là giống sắn HL2004-28. Thí nghiệm được bố trí trên đất phù sa ven sông Cầu, với các điều kiện canh tác tuân thủ theo quy trình kỹ thuật trồng sắn của địa phương.

3.2. Quy trình kỹ thuật thí nghiệm và các chỉ tiêu theo dõi

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên, với 3 lần lặp lại. Các công thức thí nghiệm bao gồm các mật độ trồng khác nhau, từ 10.000 cây/ha đến 20.000 cây/ha. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: chiều cao cây, số lá, đường kính gốc, chiều dài củ, đường kính củ, số củ trên gốc, khối lượng củ, năng suất thân lá, năng suất củ tươi, năng suất sinh vật học, tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Mật Độ Đến Sinh Trưởng Giống Sắn HL2004 28

Kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ trồng có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ sinh trưởng của giống sắn HL2004-28. Mật độ trồng cao hơn có xu hướng làm tăng chiều cao cây, nhưng lại làm giảm số lá trên cây. Mật độ trồng cũng ảnh hưởng đến đường kính gốc và sự phân cành của cây sắn. Các yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng củ sắn. Cần phân tích kỹ lưỡng các kết quả này để xác định mật độ trồng tối ưu cho giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên.

4.1. Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây và số lượng lá theo mật độ

Nghiên cứu cho thấy mật độ trồng cao hơn có xu hướng làm tăng tốc độ tăng trưởng chiều cao cây. Tuy nhiên, mật độ trồng quá cao lại có thể làm giảm số lượng lá trên cây do cạnh tranh ánh sáng. Điều này cho thấy cần phải có sự cân bằng giữa chiều cao cây và số lượng lá để đảm bảo năng suất cao.

4.2. Ảnh hưởng của mật độ đến đường kính gốc và khả năng phân cành

Mật độ trồng cũng ảnh hưởng đến đường kính gốc và khả năng phân cành của cây sắn. Mật độ trồng quá dày có thể làm giảm đường kính gốc và hạn chế khả năng phân cành của cây, ảnh hưởng đến khả năng tích lũy chất dinh dưỡng và năng suất.

V. Năng Suất và Chất Lượng Sắn HL2004 28 Theo Mật Độ Trồng

Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của mật độ trồng đến năng suất và chất lượng của giống sắn HL2004-28. Kết quả cho thấy mật độ trồng có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất củ tươi, năng suất sinh vật học, tỷ lệ chất khô và tỷ lệ tinh bột. Mật độ trồng thích hợp sẽ giúp cây sắn phát triển tốt, tích lũy được nhiều chất dinh dưỡng, từ đó cho năng suất cao và chất lượng tốt. Cần xác định mật độ trồng tối ưu để đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất.

5.1. Tác động của mật độ đến năng suất củ tươi và năng suất sinh vật học

Mật độ trồng có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất củ tươi và năng suất sinh vật học của cây sắn. Mật độ trồng quá dày hoặc quá thưa đều có thể làm giảm năng suất. Cần phải tìm ra mật độ trồng tối ưu để đạt được năng suất cao nhất.

5.2. Ảnh hưởng của mật độ đến tỷ lệ chất khô và tỷ lệ tinh bột trong củ

Mật độ trồng cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ chất khô và tỷ lệ tinh bột trong củ sắn. Mật độ trồng không hợp lý có thể làm giảm tỷ lệ chất khô và tỷ lệ tinh bột, làm giảm giá trị kinh tế của sản phẩm. Do đó, cần phải lựa chọn mật độ trồng thích hợp để đảm bảo chất lượng củ sắn.

VI. Kết Luận Mật Độ Trồng Tối Ưu Cho Sắn HL2004 28 Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu đã xác định được mật độ trồng thích hợp cho giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên, giúp đạt được năng suất cao, chất lượng tốt và hiệu quả kinh tế cao. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc khuyến cáo kỹ thuật cho nông dân, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất sắn và ổn định nguồn nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác sắn, bao gồm cả thời vụ trồng sắn, phân bón cho sắnbiện pháp canh tác sắn khác.

6.1. Khuyến nghị mật độ trồng dựa trên kết quả nghiên cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị mật độ trồng tối ưu cho giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên là khoảng 12.000 - 15.000 cây/ha. Mật độ trồng này giúp cây sắn phát triển tốt, cho năng suất cao và chất lượng tốt.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về kỹ thuật trồng sắn HL2004 28

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả sản xuất sắn, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố khác như thời vụ trồng sắn, phân bón cho sắn, sâu bệnh hại sắnbiện pháp canh tác sắn phù hợp với điều kiện Thái Nguyên. Đồng thời, cần nghiên cứu về hiệu quả kinh tế trồng sắn để đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho nông dân.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng phát triển giống sắn mới hl2004 28 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây sắn (Manihot esculenta crantz) là một trong những cây lương thực dễ trồng, có khả năng thích ứng rộng, và trồng được trên những vùng đất nghèo, không yêu cầu cao về điều kiện sinh thái, phân bón, chăm sóc. Sắn được trồng rộng rãi ở 300 Bắc đến 300 Nam và được trồng ở trên 100 nước nhiệt đới thuộc ba châu lục lớn là Châu Phi, Châu Mỹ và Châu Á. Trên thế giới sắn là cây lương thực, thực phẩm chính của hơn 500 triệu người đồng thời là cây thức ăn gia súc và cũng là cây hàng hóa có giá trị xuất khẩu cao. Sắn là cây lương thực rất quan trọng bởi có giá trị lớn trên nhiều mặt: Sắn là nguồn lương thực đáng kể cho con người, hiện nay nhiều nước trên thế giới đã sử dụng sắn và các sản phẩm chế biến từ sắn làm nguồn lương thực chính, nhất là các nước của Châu Phi.

Tinh bột sắn còn là một thành phần quan trọng trong chế độ ăn của hơn một tỷ người trên thế giới. Sắn cũng là thức ăn cho gia súc. gia cầm quan trọng tại nhiều nước trên thế giới, ngoài ra sắn còn là hàng hóa xuất khẩu có giá trị để làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến bột ngọt, bánh kẹo, mì ăn liền, ván ép, bao bì, màng phủ sinh học và phụ gia dược phẩm… Đặc biệt trong thời gian tới việc nghiên cứu phát triển sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học đang được các quốc gia trên thế giới quan tâm bởi các lợi ích của loại nhiên liệu này đem lại mà cây sắn là nguyên liệu chính cho công nghiệp chế biến nhiên liệu sinh học (ethanol). Chương trình sản xuất ethanol của chính phủ Braxin đã tạo ra gần 1 triệu việc làm cho người lao động.

Ở Việt Nam, sắn là cây lương thực quan trọng sau lúa và ngô. Năm 2012 diện tích sắn toàn quốc là 558,1 nghìn ha, năng suất bình quân 17,69 2 tấn/ha, sản lượng là 9,745 triệu tấn. Cả nước hiện có hơn 60 nhà máy chế biến tinh bột sắn, trong đó có 41 nhà máy đã đi vào hoạt động với tổng công suất 2,2 - 3,8 triệu tấn sắn củ tươi/năm. Tổng sản lượng tinh bột sắn của Việt Nam hiện đạt 600 - 800 nghìn tấn, trong đó có khoảng 70% dành cho xuất khẩu và 30% tiêu thụ trong nước.

Cây sắn ở Việt Nam ngày càng có nhu cầu cao trong công nghiệp chế biến tinh bột, thức ăn gia súc, thực phẩm, dược liệu và trở thành cây hàng hóa xuất khẩu của nhiều tỉnh, công nghiệp chế biến ngày càng đa dạng hóa sản phẩm, đáp ứng nhu cầu của người dân ngày càng tốt hơn. Hiện nay cây sắn đang được chuyển đổi nhanh chóng từ vai trò cây lương thực thành cây nguyên liệu cho công nghiệp với tốc độ phát triển cao ở những năm đầu thế kỷ XXI. Sắn đã có thị trường tiêu thụ, hình thành nhiều vùng nguyên liệu và trở thành nguồn thu nhập chính của nhiều hộ nông dân. Tuy nhiên, năng suất sắn của Việt nam còn thấp, do thực hiện một số biện pháp kỹ thuật thâm canh chưa cao và chưa đồng bộ như trồng chưa đúng thời vụ cũng như mật độ khoảng cách không hợp lý.

Để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất sắn, góp phần ổn định nguồn nguyên liệu phục vụ cho công nghiệp chế biến trong hiện tại và tương lai; việc nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao khoa hoc, kỹ thuật và công nghệ mới như: Giống, các biện pháp kỹ thuật canh tác (mật độ trồng, thời vụ trồng) vào trong sản xuất sắn tại các vùng sản xuất nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị kinh tế của cây sắn là một yêu cầu bức thiết. Xuất phát từ những yêu cầu trên em đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng, phát triển giống sắn mới HL2004-28 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên”. Mục đích nghiên cứu của đề tài Xác định mật độ trồng thích hợp đối với giống sắn mới HL 2004-28 để đạt được năng suất cao, chất lượng tốt nhất trên một đơn vị diện tích nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và tăng thu nhập cho người nông dân. Mục tiêu nghiên cứu - So sánh ảnh hưởng của mật độ trồng đến sinh trưởng, phát triển của giống sắn mới HL2004-28.

- Đánh giá ảnh hưởng của mật độ trồng đến các yếu tố năng suất và cấu thành năng suất của giống sắn mới HL2004-28. - Đánh giá ảnh hưởng của mật độ trồng đến chất lượng và hiệu quả kinh tế của giống sắn mới HL2004-28. Ý nghĩ của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Giúp sinh viên củng cố và hệ thống lại toàn bộ những kiến thức đã học, áp dụng vào thực tế tạo điều kiện cho sinh viên học hỏi thêm kiến thức cũng như kinh nghiệm trong sản xuất.

- Trên cơ sở học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn đã giúp cho sinh viên nâng cao được chuyên môn, có phương pháp và tổ chức tiến hành nghiên cứu ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Ý nghĩa trong sản xuất Là cơ sở khuyến cáo kĩ thuật cho nông dân lựa chọn được mật độ trồng xem phù hợp nhằm đạt được năng suất cao, chất lượng tốt để đưa vào áp dụng trong sản xuất đại trà nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất của tỉnh Thái nguyên nói riêng và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc nói chung. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Nguồn gốc, giá trị dinh dưỡng của cây sắn 2.

Nguồn gốc Cây sắn có tên khoa học là (Manihot esculenta crantz) có hoa hạt kín, có 2 lá mầm và có số NST (2n = 36), thuộc bộ ba mảnh cỏ (Euphorbiale ), họ thầu dầu (Euphotbiaceae), chi Manihot, có tới hơn 300 chi và 8000 loài phân thành 17 nhóm. Nhiều tài liệu cho biết cây sắn có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới của Châu Mỹ La Tinh (Crantz, 1976) và được trồng cách đây khoảng 5000 năm (CIAT,1993). Trung tâm phát sinh cây sắn được giả thiết tại vùng đông bắc của nước Brasil thuộc lưu vực sông Amazon, nơi có nhiều chủng loại sắn trồng và hoang dại (De Candolle, 1886; Rogers, 1965). Trung tâm phân hóa phụ của cây sắn có thể tại Mêhicô, Trung Mỹ và ven biển phía bắc của Nam Mỹ.

Bằng chứng là những di tích khảo cổ ở Venezuela niên đại 2.700 năm trước công nguyên, di vật thể hiện củ sắn ở vùng ven biển Peru khoảng 2.000 năm trước công nguyên, những lò nướng bánh sắn trong phức hệ Malabo ở phía bắc Colombia niên đại khoảng 1200 năm trước công nguyên, những hạt tinh bột sắn ở trong phần hóa thạch được phát hiện tại Mexico có tuổi khoảng 900 năm đến 200 năm trước công nguyên (Rger, 1963, 1965). Về vấn đề trung tâm phát sinh cây sắn còn nhiều điều không chắc chắn. Các công trình nghiên cứu gần đây của nhiều tác giả kết luận rằng: Cây sắn có nguồn gốc phức tạp và có bốn trung tâm phát sinh đó là: Brasil có hai trung tâm, còn lại là ở Mehico và Bolivia [8]. Cây sắn được người Bồ Đào Nha đưa đến Congo của châu Phi vào thế kỷ XVI.

Tài liệu nói tới sắn ở vùng này của Barre và Thevet viết năm 1558. Ở châu Á, sắn được du nhập vào Ấn Độ khoảng thế kỷ XVII (P.Rajendran etal, 1995) và Sri Lanka đầu thế kỷ XVIII (W.M Bandara và M 5 Sikurajapathy, 1992). Sau đó, sắn được trồng ở Trung Quốc, Myanma và các nước châu Á khác ở cuối thế kỷ XVIII, đầu thế kỉ XIX (Fang Baiping, 1992; U Thun Than,1992). Ở Châu Á, sắn được du nhập vào từ thế kỷ XVII và theo hai con đường: Thứ nhất là vào Ấn Độ sau đó sang Trung Quốc, Mianma và một số nước khác trong khu vực.

Thứ hai từ Châu Phi đến Nam Mỹ, Philippin, Indonexia rồi lan dần sang các nước khác. Cây sắn du nhập vào Việt Nam khoảng giữa thế kỷ XVIII và được trồng trên khắp lãnh thổ nước ta từ Bắc đến Nam do khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu thổ nhưỡng. Trước đây sắn được coi là một loại cây lương thực quan trọng cho một bộ phận nông dân Việt Nam. Tuy nhiên hiện nay nhờ sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, cây sắn đã và đang đóng vai trò rất quan trọng trong cuộc sống xã hội của con người hiện nay.

Giá trị dinh dưỡng. Theo số liệu công bố của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp thế giới (FAO), hàm lượng dinh dưỡng trong củ sắn (tính trên 100 gam phần ăn được) như sau: Bảng 2.1 : Hàm lượng dinh dưỡng trong củ sắn Thành phần dinh dưỡng Tỷ lệ % Tinh bột 32,1 Protein 1,0 Lipid(mỡ) 0,2 Xenlulose 1,2 Nước 65,5 6 Trong protein của sắn có tương đối đầy đủ các acid amin (nhất là 9 acid amin không thay thế được cần thiết cho con người) đặc biệt hai acid amin quan trọng là Lizin và Tritophan có đủ để cung cấp cho nhu cầu của cả trẻ em và người lớn. Trước đây sắn được coi là một trong những cây lương thực quan trọng. Tại nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới đã coi sắn và các sản phẩm chế biến từ sắn là nguồn lương thực chính, đặc biệt là các nước Châu Phi.

Sắn là cây trồng đứng vị trí thứ tư trên thế giới về mặt cung cấp năng lượng cho con người. Ngày nay, chế biến sắn được sản xuất theo công nghiệp hóa, hiện đại hóa, các sản phẩm từ sắn ngày càng đa dạng và phong phú đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của người dân. Tình hình sản xuất và nghiên cứu sắn trên thế giới và Việt Nam 2. Tình hình sản xuất trên thế giới và Việt Nam.

Tình hình sản xuất sắn trên thế giới Theo số liệu thống kê của FAO, tính đến năm 2012 diện tích trồng sắn trên thế giới đạt 20,39 triệu ha với năng suất bình quân 12,88 tấn/ha, tổng sản lượng đạt được là 262,59 triệu tấn.2: Diện tích, năng suất và sản lượng sắn trên thế giới từ năm 2006 - 2012 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2006 18,56 12,06 223,85 2007 18,62 12,15 226,30 2008 18,77 12,44 233,50 2009 18,75 12,50 234,55 2010 19,29 12,47 240,66 2011 20,06 12,78 256,40 2012 20,39 12,88 262,59 (Nguồn: FAOSTAT, 2013 ) Qua bảng số liệu 2.2 ta thấy: Diện tích, năng suất và sản lượng sắn trên thế giới có xu hướng tăng dần từ năm 2006 đến năm 2012. Trong đó, diện tích trồng sắn trên toàn thế giới năm 2012 tăng 9,86% (tương ứng với 1,83 triệu ha), năng suất tăng 6,8% (tương ứng với 0,82 triệu tấn) và sản lượng tăng 17,31% (tương ứng với 38,74 triệu tấn) so với năm 2006.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu ảnh hưởng mật độ trồng đến sinh trưởng giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà mật độ trồng ảnh hưởng đến sự phát triển của giống sắn HL2004-28. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân tối ưu hóa quy trình trồng trọt mà còn nâng cao năng suất cây trồng, từ đó cải thiện thu nhập. Những kết quả từ nghiên cứu có thể áp dụng rộng rãi trong thực tiễn nông nghiệp, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc lựa chọn mật độ trồng phù hợp.

Để mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề toán học cho học sinh lớp 2 thông qua bài toán thực tiễn, nơi bạn có thể tìm hiểu về cách áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ lịch sử đảng cộng sản việt nam đảng lãnh đạo bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa phi vật thể từ năm 1998 đến năm 2014 cũng có thể cung cấp những góc nhìn thú vị về sự phát triển văn hóa trong bối cảnh nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sỹ kinh tế quản trị bán hàng khối kinh doanh vàng trang sức tại công ty trách nhiệm hữu hạn bảo tín minh châu sẽ giúp bạn hiểu thêm về quản lý kinh doanh trong lĩnh vực nông sản. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan.