Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản trên đàn lợn nái nuôi tại trại lợn ngô hồng gấm huyện lương sơn tỉnh hòa bình

Nghiên cứu ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản của lợn nái tại trại lợn ngô hồng gấm, huyện Lương Sơn, Hòa Bình.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Sinh lý sinh sản ở lợn nái

2.2.1. Đặc điểm chu kỳ động dục và cơ chế động dục của lợn nái

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động sinh dục ở lợn nái

2.3.1. Giống và cá thể

2.3.2. Phương pháp nhân giống

2.3.3. Tuổi và khối lượng phối giống lần đầu

2.3.4. Thứ tự lứa đẻ

2.3.5. Kỹ thuật phối giống

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Ứng dụng và đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản ở lợn nái

3.5. Đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến chất lượng đàn lợn con

3.6. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.6.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm và theo dõi các chỉ tiêu

3.6.2. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu

3.6.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi

4.3. Công tác chăm sóc nuôi dưỡng

4.4. Phát hiện lợn nái động dục

4.5. Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái

4.6. Công tác vệ sinh

4.7. Công tác phòng bệnh bằng vacxin

4.8. Công tác chẩn đoán và điều trị

4.9. Kết quả nghiên cứu

4.9.1. Kết quả ứng dụng và đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản ở lợn nái

4.9.2. Ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến thời gian đẻ của lợn nái

4.9.3. Ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến thời gian cai sữa của lợn nái

4.9.4. Ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến thời gian động dục lại của lợn nái

4.9.5. Ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến số con đẻ ra/lứa của lợn nái

4.9.6. Đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến chất lượng đàn lợn con

4.9.7. Ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến số lượng, khối lượng lợn con sơ sinh và lợn con cai sữa

4.9.8. Ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến sinh trưởng tích lũy của đàn lợn con

4.9.9. Ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh trưởng của đàn lợn con

4.9.10. Ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến sức đề kháng của đàn lợn con

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng quan về kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ và sinh sản nái

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Việc nâng cao năng suất sinh sản của lợn nái là yếu tố then chốt. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, bao gồm môi trường, dinh dưỡng, giống và kỹ thuật chăn nuôi. Kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ sau khi sinh được xem là một giải pháp tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật này đến khả năng sinh sản của lợn nái tại trại Ngô Hồng Gấm. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học cho việc áp dụng rộng rãi kỹ thuật này, góp phần tăng hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tú (2015), việc áp dụng kỹ thuật vắt sữa có thể giúp quá trình đẻ diễn ra nhanh chóng và dễ dàng hơn, đồng thời nâng cao sức đề kháng cho lợn con.

1.1. Tầm quan trọng của năng suất sinh sản lợn nái

Năng suất sinh sản của lợn nái là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế của trang trại. Số lượng con trên lứa, số lứa đẻ mỗi năm, và tỷ lệ sống sót của lợn con đều ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Các biện pháp kỹ thuật nhằm cải thiện năng suất sinh sản cần được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi. Việc lựa chọn giống lợn phù hợp, cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ, và áp dụng các biện pháp chăm sóc thích hợp là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, việc phòng ngừa và điều trị bệnh kịp thời cũng góp phần duy trì năng suất sinh sản ổn định.

1.2. Giới thiệu về trại lợn Ngô Hồng Gấm Lương Sơn Hòa Bình

Trại lợn Ngô Hồng Gấm là một trong những trang trại chăn nuôi lợn có quy mô tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Trang trại áp dụng các quy trình chăn nuôi tiên tiến, chú trọng đến việc cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này được thực hiện tại trang trại nhằm đánh giá hiệu quả của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ trong điều kiện thực tế. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho trang trại và các hộ chăn nuôi lợn khác trong khu vực.

II. Thách thức về khả năng sinh sản của lợn nái hiện nay

Nhiều yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản của lợn nái. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ cao, độ ẩm lớn có thể gây stress cho lợn, làm giảm khả năng thụ thai và số lượng con trên lứa. Dinh dưỡng không đầy đủ, đặc biệt là thiếu vitamin và khoáng chất, cũng ảnh hưởng đến quá trình sinh sản. Các bệnh truyền nhiễm và bệnh sinh sản có thể gây sảy thai, thai chết lưu, hoặc giảm khả năng sinh sản. Ngoài ra, kỹ thuật chăn nuôi chưa phù hợp, như phối giống không đúng thời điểm, cũng làm giảm hiệu quả sinh sản. Cần có các giải pháp toàn diện để giải quyết những thách thức này.

2.1. Ảnh hưởng của stress nhiệt đến sinh sản lợn nái

Stress nhiệt là một trong những nguyên nhân chính gây giảm năng suất sinh sản lợn nái, đặc biệt trong mùa hè. Nhiệt độ cao làm giảm lượng thức ăn tiêu thụ, ảnh hưởng đến quá trình phát triển của trứng và phôi thai. Lợn nái bị stress nhiệt thường có tỷ lệ thụ thai thấp hơn, số lượng con trên lứa ít hơn, và tỷ lệ chết phôi cao hơn. Cần có các biện pháp giảm stress nhiệt cho lợn, như xây dựng chuồng trại thông thoáng, cung cấp đủ nước mát, và sử dụng hệ thống làm mát.

2.2. Dinh dưỡng và bệnh tật ảnh hưởng đến sinh sản lợn nái

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng sinh sản của lợn nái. Thiếu hụt dinh dưỡng, đặc biệt là protein, vitamin, và khoáng chất, có thể gây ra các vấn đề như chậm động dục, giảm số lượng trứng rụng, và tăng tỷ lệ chết phôi. Các bệnh truyền nhiễm và bệnh sinh sản, như bệnh Lepto, PRRS, và viêm tử cung, cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản. Cần có chương trình dinh dưỡng hợp lý và phòng bệnh hiệu quả để đảm bảo năng suất sinh sản ổn định.

III. Phương pháp vắt sữa lợn mẹ Hướng dẫn chi tiết và hiệu quả

Kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đúng cách có thể mang lại nhiều lợi ích. Vắt sữa sau khi đẻ 1-2 con giúp kích thích quá trình đẻ, giảm nguy cơ sót nhau. Sữa non chứa nhiều kháng thể, giúp tăng cường hệ miễn dịch cho lợn con. Vắt sữa cũng giúp giảm áp lực lên bầu vú, phòng ngừa viêm vú. Quy trình vắt sữa cần đảm bảo vệ sinh, tránh gây nhiễm trùng. Có thể vắt sữa bằng tay hoặc bằng máy. Cần chú ý đến thời điểm vắt sữa, kỹ thuật vắt, và cách bảo quản sữa.

3.1. Quy trình vắt sữa lợn nái bằng tay đúng cách

Vắt sữa bằng tay là phương pháp đơn giản, dễ thực hiện. Người thực hiện cần rửa tay sạch sẽ, cắt ngắn móng tay. Xoa bóp nhẹ nhàng bầu vú để kích thích sữa về. Dùng ngón tay cái và ngón trỏ kẹp chặt núm vú, vuốt nhẹ từ gốc đến đầu núm vú. Lặp lại động tác này cho đến khi sữa chảy ra. Vắt đều các núm vú, tránh vắt quá mạnh gây đau cho lợn nái. Sữa vắt ra cần được đựng trong dụng cụ sạch sẽ và bảo quản đúng cách.

3.2. Sử dụng máy vắt sữa lợn nái Ưu điểm và lưu ý

Máy vắt sữa giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Chọn máy vắt sữa có kích thước phù hợp với bầu vú của lợn nái. Đảm bảo máy vắt sữa được vệ sinh sạch sẽ trước khi sử dụng. Điều chỉnh áp lực hút phù hợp, tránh gây đau cho lợn nái. Vắt đều các núm vú, theo dõi lượng sữa vắt ra. Sau khi vắt sữa, vệ sinh máy vắt sữa và bảo quản đúng cách. Cần lưu ý rằng, việc sử dụng máy vắt sữa không đúng cách có thể gây tổn thương cho bầu vú của lợn nái.

IV. Ảnh hưởng của vắt sữa đến thời gian đẻ và động dục lại của nái

Nghiên cứu tại trại Ngô Hồng Gấm cho thấy kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ có ảnh hưởng đến thời gian đẻ và thời gian động dục lại của lợn nái. Vắt sữa giúp kích thích co bóp tử cung, rút ngắn thời gian đẻ. Đồng thời, việc loại bỏ sữa ứ đọng trong bầu vú giúp giảm nguy cơ viêm vú, tạo điều kiện cho lợn nái nhanh chóng phục hồi và động dục lại. Kết quả nghiên cứu cho thấy thời gian động dục lại của lợn nái được vắt sữa ngắn hơn so với lợn nái không được vắt sữa.

4.1. Vắt sữa giúp rút ngắn thời gian đẻ của lợn nái

Việc vắt sữa sau khi đẻ 1-2 con giúp kích thích sản xuất oxytocin, một hormone có vai trò quan trọng trong việc co bóp tử cung. Co bóp tử cung mạnh mẽ giúp đẩy nhanh quá trình đẻ, giảm nguy cơ sót nhau và các biến chứng sau sinh. Thời gian đẻ ngắn hơn giúp lợn nái ít bị mất sức, nhanh chóng phục hồi sức khỏe, và chăm sóc lợn con tốt hơn. Theo Nguyễn Văn Tú (2015), kỹ thuật vắt sữa có thể giúp giảm thời gian đẻ của lợn nái một cách đáng kể.

4.2. Ảnh hưởng của vắt sữa đến thời gian động dục lại của nái

Viêm vú là một trong những nguyên nhân chính gây chậm động dục lại ở lợn nái. Vắt sữa giúp loại bỏ sữa ứ đọng trong bầu vú, giảm nguy cơ viêm vú. Lợn nái không bị viêm vú sẽ nhanh chóng phục hồi sức khỏe và động dục lại. Thời gian động dục lại ngắn hơn giúp tăng số lứa đẻ mỗi năm, góp phần tăng năng suất sinh sản. Nghiên cứu tại trại Ngô Hồng Gấm cho thấy kỹ thuật vắt sữa có thể giúp rút ngắn thời gian động dục lại của lợn nái.

V. Vắt sữa và ảnh hưởng đến số con sơ sinh và tỷ lệ sống sót

Kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ có ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng lợn con sơ sinh. Sữa non chứa nhiều kháng thể, giúp tăng cường hệ miễn dịch cho lợn con. Lợn con được bú sữa non đầy đủ có sức đề kháng tốt hơn, ít bị bệnh tật, và có tỷ lệ sống sót cao hơn. Vắt sữa cũng giúp đảm bảo lợn con được bú sữa non sớm, đặc biệt là những con yếu hoặc khó bú. Kết quả nghiên cứu cho thấy số lượng lợn con sơ sinh sống sót cao hơn ở nhóm lợn nái được vắt sữa.

5.1. Tăng cường sức đề kháng cho lợn con nhờ vắt sữa non

Sữa non là nguồn cung cấp kháng thể quan trọng cho lợn con trong những ngày đầu đời. Kháng thể trong sữa non giúp bảo vệ lợn con khỏi các bệnh nhiễm trùng. Vắt sữa non và cho lợn con bú sớm giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Việc đảm bảo lợn con được bú đủ sữa non là yếu tố then chốt để có một đàn lợn khỏe mạnh.

5.2. Vắt sữa giúp cải thiện tỷ lệ sống sót của lợn con

Lợn con yếu hoặc khó bú thường không được bú đủ sữa non, dẫn đến sức đề kháng kém và dễ mắc bệnh. Vắt sữa và cho lợn con bú bằng ống tiêm hoặc bình sữa giúp đảm bảo chúng được cung cấp đủ kháng thể và dinh dưỡng. Biện pháp này giúp cải thiện tỷ lệ sống sót của lợn con, đặc biệt là những con yếu hoặc sinh non. Kỹ thuật vắt sữa đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại kinh tế do lợn con chết sớm.

VI. Kết luận và khuyến nghị về kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ

Kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ là một biện pháp đơn giản, hiệu quả để nâng cao khả năng sinh sản của lợn nái và cải thiện chất lượng đàn lợn con. Nghiên cứu tại trại Ngô Hồng Gấm đã chứng minh những lợi ích của kỹ thuật này. Khuyến nghị áp dụng rộng rãi kỹ thuật vắt sữa cho các trang trại chăn nuôi lợn. Cần có các hướng dẫn chi tiết về quy trình vắt sữa, cách bảo quản sữa, và cách cho lợn con bú. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa kỹ thuật vắt sữa và đánh giá hiệu quả kinh tế của biện pháp này.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và lợi ích của vắt sữa

Nghiên cứu đã chứng minh rằng kỹ thuật vắt sữa giúp rút ngắn thời gian đẻ, giảm thời gian động dục lại, tăng số lượng lợn con sơ sinh sống sót, và cải thiện sức đề kháng cho lợn con. Những lợi ích này góp phần tăng năng suất sinh sản, giảm chi phí điều trị bệnh, và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Kỹ thuật vắt sữa là một giải pháp hiệu quả để nâng cao hiệu quả kinh tế của trang trại chăn nuôi lợn.

6.2. Đề xuất áp dụng rộng rãi và nghiên cứu sâu hơn về vắt sữa

Khuyến nghị các trang trại chăn nuôi lợn áp dụng rộng rãi kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ. Cần có các buổi tập huấn, hướng dẫn kỹ thuật cho người chăn nuôi. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình vắt sữa, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như giống lợn, chế độ dinh dưỡng, và điều kiện chuồng trại đến hiệu quả của kỹ thuật này. Cần có các nghiên cứu về hiệu quả kinh tế của kỹ thuật vắt sữa để cung cấp thông tin đầy đủ cho người chăn nuôi.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nước ta là một nước nông nghiệp đang trên đà phát triển, với dân số khoảng 80% sống ở nông thôn. Thu nhập chính là từ ngành trồng trọt và chăn nuôi. Trong đó ngành chăn nuôi lợn đang ngày càng phát triển mạnh mẽ góp phần vào công tác xóa đói giảm nghèo của đất nước. Vì vậy, ngành chăn nuôi lợn được xếp lên hàng đầu trong số các vật nuôi, cung cấp một lượng lớn thực phẩm cho con người, các chất thải trong quá trình chăn nuôi như: phân bón được sử dụng cho sản xuất nông nghiệp.

Ngày nay, chăn nuôi lợn còn có tầm quan trọng đặc biệt trong tăng kim ngạch xuất khẩu, đây cũng là nguồn thu nhập ngoại tệ đáng kể cho nền kinh tế quốc dân.Việc cung cấp lợn giống cho các trang trại chăn nuôi và các nông hộ là điều cần thiết, chính vì vậy việc phát triển đàn lợn nái sinh sản là điều cần phải được chú trọng. Để chăn nuôi đàn lợn nái đạt hiệu quả cao bên cạnh các yếu tố về thức ăn, chuồng trại, kỹ thuật chăn nuôi,… thì một trong những yếu tố hết sức quan trọng cần được đảm bảo là phải có đàn giống tốt. Điều này phụ thuộc rất lớn vào năng suất suất sinh sản của đàn lợn nái. Tuy nhiên, trong thực tế có nhiều nguyên nhân làm ảnh hưởng và hạn chế khả năng sinh sản của lợn nái như: các yếu tố môi trường (nhiệt độ, ánh sáng, thông thoáng), sức khoẻ của lợn (bệnh truyền nhiễm, các bệnh về sinh sản, bệnh viêm tử cung các khuyết tật, stress), giống, cá thể, dinh dưỡng,… và kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản trên đàn lợn nái.Áp dụng kỹ thuật vắt sữa cho lợn nái sau khi đẻ được 1- 2 con sẽ giúp cho quá trình đẻ của lợn nái diễn ra nhanh và dễ dàng hơn.

Đồng thời, việc vắt 2 sữa đầu của lợn mẹ cho đàn lợn con bú sớm góp phần nâng cao sức đề kháng, tăng độ đồng đều và tỷ lệ sống toàn đàn. Xuất phát từ thực tế trên, được sự hướng dẫn của cô giáo ThS. Phạm Thị Trang, sự phân công của khoa Chăn nuôi - Thú y, trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản trên đàn lợn nái nuôi tại Trại lợn Ngô Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình”. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài Ứng dụng và đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ trong việc nâng cao khả năng sinh sản của đàn lợn nái và chất lượng đàn lợn con.

Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa trong khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về việc ứng dụng biện pháp kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Ý nghĩa trong thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để hướng dẫn các cán bộ thú y, người chăn nuôi lợn giúp tăng hiệu quả kinh tế, nâng cao chất lương và giảm thiểu bệnh trên đàn lợn. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học của đề tài 2. Sinh lý sinh sản ở lợn nái 2. Đặc điểm chu kỳ động dục và cơ chế động dục của lợn nái  Sự thành thục về tính. Tuổi thành thục về tính là tuổi mà con vật bắt đầu có phản xạ tính dục và có khả năng sinh sản.

Khi gia súc đã thành thục về tính, bộ máy sinh dục đã phát triển hoàn thiện, dưới tác dụng của thần kinh nội tiết tố con vật bắt đầu xuất hiện các phản xạ về sinh dục. Con cái có hiện tượng động dục, con đực có phản xạ giao phối. Khi đó, con cái các noãn bao chín và rụng trứng (lần đầu), con đực có phản xạ sinh tinh. Đối với các giống gia súc khác nhau thì thời gian thành thục về tính cũng khác nhau, ở lợn nội thường từ 4 - 5 tháng tuổi (120 - 150 ngày), ở lợn ngoại (180 - 210 ngày).

Ở lợn cái có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự thành thục về tính như giống, chế độ dinh dưỡng, khí hậu, chuồng trại, trạng thái sinh lý của từng cá thể,… Giống: Ở lợn lai tuổi động dục đầu tiên muộn hơn so với lợn nội thuần. Lợn lai F1 bắt đầu động dục lúc 6 tháng tuổi, khi khối lượng cơ thể đạt 50 - 55kg. Lợn ngoại động dục lần đầu muộn hơn so với lợn lai vào lúc 6 - 7 tháng tuổi, khi lợn có khối lượng 65 - 68kg. Còn đối với lợn nội tuổi thành thục về tính từ 4 - 5 tháng tuổi.

Chế độ dinh dưỡng: Ảnh hưởng rất lớn đến tuổi thành thục về tính của lợn nái. Thường những lợn được chăm sóc và nuôi dưỡng tốt thì tuổi thành thục về tính sớm hơn những lợn được nuôi trong điều kiện dinh dưỡng kém. 4 Lợn cái được nuôi trong điều kiện dinh dưỡng tốt sẽ thành thục ở độ tuổi trung bình 188,5 ngày (6 tháng tuổi) với khối lượng cơ thể là 80kg và nếu hạn chế thức ăn thì sự thành thục về tính sẽ xuất hiện lúc 234,8 ngày (trên 7 tháng tuổi) và khối lượng cơ thể là 48,4kg. Dinh dưỡng thiếu làm chậm sự thành thục về tính là do sự tác động xấu lên tuyến yên và sự tiết kích tố sinh dục, nếu thừa dinh dưỡng cũng ảnh hưởng không tốt tới sự thành thục, là do sự tích lũy mỡ xung quanh buồng trứng và cơ quan sinh dục làm giảm chức năng bình thường của chúng.

Mặt khác, do béo quá ảnh hưởng tới các hocmon oestrogen và progesterone trong máu, làm cho hàm lượng của chúng trong cơ thể không đạt mức cần thiết để thúc đẩy sự thành thục. + Mùa vụ và thời kỳ chiếu sáng: Cũng là yếu tố ảnh hưởng rõ rệt tới tuổi động dục. Mùa Hè lợn cái hậu bị thành thục chậm hơn so với mùa Thu - Đông, điều đó có thể do ảnh hưởng của nhiệt độ trong chuồng nuôi gắn liền với mức tăng trọng thấp trong các tháng nóng bức. + Ngoài các nhân tố trên, chu kỳ động dục còn chịu tác động của một số nhân tố khác như: Nhiệt độ, chế độ chiếu sáng, pheromone, tiếng kêu của con đực.

 Sự thành thục về thể vóc. - Thành thục về thể vóc: Sự thành thục về thể vóc thường diễn ra chậm hơn sự thành thục về tính. Sau một thời kỳ sinh trưởng và phát triển, đến một thời điểm nhất định con vật đạt tới mức độ trưởng thành về thể vóc. Có nghĩa là cơ thể tương đối hoàn chỉnh về sự phát triển của các cơ quan bộ phận như não đã phát triển khá hoàn thiện, xương đã cốt hoá hoàn toàn, tầm vóc ổn định… Nói một cách khác, khi gia súc đã thành thục về tính thì sự sinh trưởng, phát triển của cơ thể vẫn còn tiếp tục đến độ trưởng thành.

Đây là đặc điểm cần chú ý trong chăn nuôi, không nên sử dụng gia súc vào mục đích sinh sản quá sớm vì: 5 - Đối với gia súc cái nếu phối giống sớm khi cơ thể chưa trưởng thành về thể vóc sẽ ảnh hưởng xấu như: Trong thời gian chửa có sự phân tán dinh dưỡng, ưu tiên cho phát triển bào thai, do vậy, nhu cầu dinh dưỡng cho sự sinh trưởng và phát triển cho bào thai cũng bị ảnh hưởng. Kết quả: mẹ yếu, con nhỏ và yếu, tuổi sử dụng con mẹ cũng giảm xuống. Hơn nữa, do xoang chậu chưa phát triển hoàn toàn, nhỏ, hẹp, làm cho con vật đẻ khó (Hoàng Toàn Thắng, Cao Văn, 2006) [10]. Thời gian thành thục về thể vóc của lợn là 7 - 9 tháng.

 Chu kỳ động dục Động dục là một quá trình sinh lý, được bắt đầu khi cơ thể đã thành thục về tính, cứ sau một thời gian nhất định trong cơ thể nhất là cơ quan sinh dục của con cái có một số sự thay đổi như: âm hộ, âm đạo, tử cung xung huyết, các tuyến sinh dục tăng cường hoạt động, trứng phát triển thành thục chín và rụng, niêm dịch trong đường sinh dục được phân tiết, con cái có phản xạ về tính… sự thay đổi đó xảy ra trong một thời gian lặp đi lặp lại có tính chu kỳ gọi là chu kỳ tính (chu kỳ động dục). Chu kỳ tính của lợn là 21 ± 4 ngày. Trứng rụng vào lúc 36 - 42 giờ sau khi xuất hiện động dục. Thời điểm phối giống thích hợp nhất là 24 - 36 giờ sau khi xuất hiện động dục.Số trứng rụng từ 16 - 17 tế bào.

Sinh sản của gia súc là một tiêu chuẩn để xác định giá trị của con vật. Khả năng sinh sản biểu hiện qua nhiều chỉ tiêu: đẻ nhiều con, nhiều lứa, tỷ lệ nuôi sống sau đẻ, sau khi cai sữa, tỷ lệ còi cọc, tỷ lệ dị hình, khuyết tật. Khả năng sinh sản cũng liên quan đến các chỉ tiêu sớm thành thục, thời gian mang thai, số lần thụ tinh đạt kết quả. Sau khi gia súc được sinh ra đến một giai đoạn nào đó cơ thể có những biến đổi chuẩn bị cho việc sinh sản, thời kỳ này gọi là thành thục về tính.

Trong điều kiện bình thường, sự thành thục về tính xuất hiện lúc 6 - 7 tháng tuổi đối với lợn ngoa ̣i. Tuổi thành thục về tính chịu ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, thời gian chiếu sáng, chế độ dinh dưỡng, giống, tuổi gia súc. 6 Chu kỳ tính dục: Ở gia súc, việc giao phối bị hạn chế trong khoảng thời gian chịu đực, trùng hợp với thời gian rụng trứng, vì vậy việc nghiên cứu chu kỳ tính dục sẽ giúp cho chúng ta xác định được thời điểm phối giống thích hợp, nâng cao được năng suất sinh sản của con cái. Trung bình ở lợn chu kỳ động đực: 19 - 20 ngày, thời gian chịu đực: 48 - 72 giờ, thời điểm rụng trứng là 35 - 45 giờ kể từ khi bắt đầu chịu đực.

Cho phối giống quá sớm hay quá muộn, đều ảnh hưởng xấu đến tỷ lệ thụ thai và số con sinh ra/ổ.  Cơ chế động dục: Theo Trần Văn Phùng và cs (2004) [16], cơ chế động dục của lợn nái.: Khi lợn nái đến tuổi thành thục về tính dục, các kích thích bên ngoài như ánh sáng, nhiệt độ, thức ăn, feromon của con đực và các kích thích nội tiết đi theo dây thần kinh li tâm, đến vỏ đại não qua vùng dưới đồi (Hypothalamus) tiết ra kích tố FRF (Folliculin Releasing Factors), có tác dụng kích thích tuyến yên tiết ra FSH, làm cho bao noãn phát dục nhanh chóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh hưởng của kỹ thuật vắt sữa lợn mẹ đến khả năng sinh sản của lợn nái tại trại Ngô Hồng Gấm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa kỹ thuật vắt sữa và khả năng sinh sản của lợn nái. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp vắt sữa hiệu quả mà còn chỉ ra những tác động tích cực đến sức khỏe và năng suất sinh sản của lợn mẹ. Điều này mang lại lợi ích lớn cho các trang trại chăn nuôi, giúp họ tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi nghiên cứu các phương pháp chẩn đoán hiện đại. Bên cạnh đó, tài liệu Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần 5s fashion có thể cung cấp những góc nhìn về quản lý và tối ưu hóa quy trình trong lĩnh vực kinh doanh. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cũng có thể mang lại thông tin bổ ích về sức khỏe sinh sản, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.