Luận văn ThS Nguyễn Tấn Thành: Nâng cao quản lý đất tổ chức kinh tế Thanh Hóa 2016-2018

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng đất của tổ chức kinh tế tại TP Thanh Hóa 2016-2018.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học về đất đai và vai trò của đất đai đến phát triển kinh tế xã hội

1.1.1. Đất đai đối với sự phát triển kinh tế, xã hội

1.1.2. Những nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến việc sử dụng đất

1.1.2.1. Nhân tố điều kiện tự nhiên
1.1.2.2. Nhân tố kinh tế - xã hội
1.1.2.3. Nhân tố không gian

1.1.3. Khái quát chung về các tổ chức sử dụng đất

1.1.4. Ý nghĩa của việc sử dụng đất của các tổ chức kinh tế

1.2. Cơ sở pháp lý liên quan đến việc quản lý sử dụng đất của các tổ chức

1.3. Tổng quan về tình hình quản lý sử dụng đất liên quan đến việc quản lý sử dụng đất của các tổ chức trên thế giới và Việt Nam

1.3.1. Tình hình quản lý sử dụng đất của một số nước trên thế giới

1.3.2. Tình hình quản lý sử dụng đất của các tổ chức ở Việt Nam

1.3.3. Tình hình sử dụng đất đai của tỉnh Thanh Hóa

1.3.4. Nhận xét, đánh giá chung

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa tác động đến nghiên cứu

2.3.2. Tình hình quản lý Nhà nước về đất đai, hiện trạng quản lý sử dụng đất trên địa bàn thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa

2.3.3. Đánh giá thực trạng quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế tại thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa

2.3.4. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế trên địa bàn thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập thông tin, tài liệu, số liệu

2.4.2. Phương pháp tổng hợp và xử lý tài liệu, số liệu

2.4.3. Phương pháp thống kê, so sánh

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội thành phố Thanh Hóa

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế- xã hội

3.1.3. Đánh giá chung về điều kiện kinh tế - xã hội của thành phố Thanh Hóa

3.2. Tình hình quản lý nhà nước về đất đai, hiện trạng quản lý sử dụng đất đai trên địa bàn thành phố Thanh Hóa

3.2.1. Tình hình quản lý Nhà nước về đất đai

3.2.2. Hiện trạng sử dụng đất trên địa bàn thành phố Thanh Hóa tính đến năm 2018

3.2.3. Đánh giá chung về tình hình quản lý sử dụng đất đai

3.3. Đánh giá hiện trạng quản lý sử dụng đất đai của các tổ chức kinh tế trên địa bàn thành phố Thanh Hóa

3.3.1. Các tổ chức kinh tế được giao đất, cho thuê đất trên địa bàn thành phố Thanh Hóa

3.3.2. Hiện trạng sử dụng đất phân theo hình thức sử dụng của các tổ chức kinh tế (từ năm 2016 dến năm 2018)

3.3.3. Đánh giá tình hình quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế

3.4. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế trên địa bàn thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá

3.4.1. Giải pháp về chính sách pháp luật

3.4.2. Giải pháp về kinh tế

3.4.3. Giải pháp về khoa học công nghệ

3.4.4. Các giải pháp khác

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn về Quản lý đất tại Thanh Hóa 2024

Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội và ổn định chính trị của một quốc gia. Việc quản lý đất đai hiệu quả, khoa học và tiết kiệm là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nguồn tài nguyên này có hạn. Ở Việt Nam, quỹ đất do các tổ chức kinh tế quản lý là rất lớn, chiếm hơn 10% diện tích tự nhiên cả nước. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc quản lý và sử dụng quỹ đất này còn nhiều bất cập, chưa chặt chẽ và hiệu quả. Luận văn này tập trung vào Thực trạng và các Giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai cho các tổ chức trên địa bàn Thanh Hóa, một tỉnh có vị trí chiến lược quan trọng. Đề tài này có tính cấp thiết, nhằm đưa ra các giải pháp thiết thực để tăng cường vai trò quản lý nhà nước đối với nguồn tài nguyên đặc biệt quan trọng này. Luận văn tập trung vào giai đoạn 2016-2018, để phân tích một giai đoạn phát triển cụ thể của tỉnh.

1.1. Vai trò của đất đai đối với phát triển kinh tế xã hội

Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất quan trọng, đặc biệt trong nông nghiệp và lâm nghiệp, mà còn là không gian cho các hoạt động kinh tế, xã hội và dân sinh. Hiến pháp đã khẳng định vai trò của quản lý đất đai trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Không có đất đai, không thể có sản xuất và sự tồn tại của con người. Khi xã hội phát triển, công năng của đất đai ngày càng mở rộng, không chỉ cung cấp tư liệu vật chất mà còn đáp ứng nhu cầu hưởng thụ và phát triển của nhân loại.

1.2. Tổng quan về các tổ chức sử dụng đất và vai trò

Theo Luật Đất đai năm 2003, các tổ chức sử dụng đất bao gồm cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức kinh tế, tổ chức sự nghiệp công và các tổ chức khác theo quy định của Chính phủ. Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho các tổ chức thông qua hình thức giao đất hoặc cho thuê đất. Việc sử dụng đất hiệu quả và bền vững của các tổ chức có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Quản lý đất đai đóng vai trò quan trọng trong việc kết hợp hài hòa lợi ích của Nhà nước, tập thể và cá nhân.

1.3. Cơ sở pháp lý liên quan đến quản lý đất tổ chức

Cơ sở pháp lý liên quan đến việc quản lý sử dụng đất của các tổ chức không ngừng được hoàn thiện qua các thời kỳ, thể hiện qua Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành. Luật Đất đai năm 1993 quy định hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất đối với đất ở, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp và giao đất không thu tiền sử dụng đất đối với đất sản xuất nông nghiệp. Các Luật đất đai sửa đổi (1998, 2003, 2013) tiếp tục điều chỉnh các hình thức giao đất, cho thuê đất và quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, tạo khung pháp lý cho việc quản lý, sử dụng đất đai hiệu quả. Cần nhấn mạnh vai trò của Luật Đất Đai trong giai đoạn này.

II. Vấn đề Thực trạng Quản lý Đất đai Tổ chức tại Thanh Hóa

Luận văn chỉ ra một số vấn đề tồn tại trong công tác quản lý sử dụng đất của các tổ chức tại Thanh Hóa. Tình trạng sử dụng đất không đúng mục đích, cho thuê trái phép, bỏ hoang, hoặc bị lấn chiếm vẫn còn diễn ra. Hơn nữa, có sự chênh lệch về diện tích đất giữa quyết định giao đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và thực tế sử dụng. Tỷ lệ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất còn thấp, gây khó khăn cho việc chuẩn hóa dữ liệuquản lý bằng phần mềm. Các bất cập này gây lãng phí tài nguyên đất, thất thu ngân sách nhà nước, tạo ra tiêu cực trong quản lý và gây khiếu kiện trong nhân dân.

2.1. Tình hình quản lý và sử dụng đất của tổ chức Thanh Hóa

Theo số liệu kiểm kê, tổng diện tích đất do các tổ chức sử dụngThanh Hóa chiếm 26,3% tổng diện tích tự nhiên của tỉnh. Phần lớn diện tích đất thuộc về các cơ quan nhà nước, tổ chức sự nghiệp công, và tổ chức kinh tế. Đáng chú ý, diện tích đất của các tổ chức do UBND xã quản lý chiếm một phần đáng kể. Các hình thức sử dụng đất chủ yếu là giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất và nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất.

2.2. Thực trạng sử dụng đất chưa đúng mục đích

Luận văn cho thấy vẫn còn tình trạng sử dụng đất không đúng mục đích được giao, cho thuê, chuyển nhượng trái phép, sử dụng không phù hợp với quy hoạch, kế hoạch, bỏ hoang không sử dụng hoặc bị tổ chức cá nhân chiếm dụng,… Thậm chí một số tổ chức cho thuê lại trái luật. Về phía các cơ quan quản lý nhà nước cũng còn những điều bất cập như: diện tích đất trong quyết định giao đất, cho thuê đất không trùng với diện tích trong giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cấp cho tổ chức.

2.3. Các vấn đề về tranh chấp và lấn chiếm đất đai

Tổng diện tích đất của các tổ chức đang có tranh chấp, lấn chiếm là 1018,78 ha. Nguyên nhân chủ yếu do hồ sơ lập chưa đầy đủ, mô tả ranh giới không rõ ràng, hoặc mốc giới bị thất lạc. Tình trạng sử dụng không hiệu quả dẫn đến việc một phần diện tích bị lấn chiếm. Do thiếu kiên quyết trong xử lý các trường hợp lấn chiếm, việc giải quyết tranh chấp kéo dài, gây khó khăn cho công tác quản lý.

III. Cách nâng cao Hiệu quả Quản lý Đất cho Tổ chức 2024

Luận văn đề xuất các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất cho các tổ chức tại Thanh Hóa. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách pháp luật, tăng cường công tác quản lý nhà nước, ứng dụng khoa học công nghệ, và nâng cao năng lực cán bộ. Đặc biệt, cần tăng cường công khai minh bạch thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, và tạo điều kiện cho người dân tham gia giám sát.

3.1. Giải pháp về chính sách pháp luật quản lý đất đai

Để nâng cao hiệu quả quản lý, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách về đất đai, đảm bảo tính đồng bộ, khả thi và phù hợp với thực tiễn. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định về giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, và chuyển mục đích sử dụng đất. Đồng thời, cần tăng cường công tác quản lý nhà nước về đất đai, đảm bảo thực hiện nghiêm các quy định của pháp luật.

3.2. Giải pháp về sử dụng đất và phát triển kinh tế

Cần xây dựng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất chi tiết, khoa học, phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Cần khuyến khích các tổ chức kinh tế sử dụng đất hiệu quả, tiết kiệm, và bền vững. Áp dụng các biện pháp khuyến khích, hỗ trợ các tổ chức đầu tư vào các dự án sản xuất kinh doanh có hiệu quả kinh tế cao, thân thiện với môi trường. Việc quản lý quy hoạch sử dụng đất cần đặc biệt được chú trọng.

3.3. Ứng dụng Khoa học Công nghệ trong Quản lý Đất đai

Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong quản lý đất đai. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai đầy đủ, chính xác, và cập nhật thường xuyên. Sử dụng các phần mềm chuyên dụng để quản lý, theo dõi biến động đất đai. Việc ứng dụng công nghệ thông tin sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả trong công tác quản lý.

IV. Nghiên cứu Ứng dụng Thực tiễn tại Thanh Hóa 2016 2018

Luận văn trình bày kết quả nghiên cứu thực tế về tình hình quản lý sử dụng đất của các tổ chức tại Thanh Hóa trong giai đoạn 2016-2018. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu định lượng và định tính, nhằm đánh giá thực trạng, xác định các yếu tố ảnh hưởng, và đề xuất các giải pháp phù hợp. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách và triển khai các biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.

4.1. Phân tích SWOT về Quản lý Đất đai Tổ chức

Nghiên cứu tiến hành phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) về công tác quản lý đất đai tại Thanh Hóa. Phân tích SWOT giúp xác định các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội, và đối phó với thách thức. Phân tích SWOT quản lý đất đai Thanh Hóa cần được thực hiện chi tiết.

4.2. Đánh giá hiệu quả các mô hình quản lý sử dụng đất

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các mô hình quản lý sử dụng đất đang được áp dụng tại Thanh Hóa, bao gồm mô hình quản lý tập trung, phân cấp, và phối hợp. Đánh giá dựa trên các tiêu chí như hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường, và tính bền vững. Nghiên cứu đề xuất các mô hình quản lý đất đai phù hợp với đặc điểm của từng địa bàn và loại hình tổ chức.

4.3. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương khác

Nghiên cứu tổng hợp và phân tích kinh nghiệm quản lý đất đai hiệu quả từ các tỉnh thành khác trong cả nước, và từ các quốc gia trên thế giới. Các bài học kinh nghiệm được lựa chọn và áp dụng phù hợp với điều kiện thực tế của Thanh Hóa. Kinh nghiệm quản lý đất đai cần được xem xét kỹ lưỡng để áp dụng hiệu quả.

V. Kết luận Tương lai của Quản lý Đất Thanh Hóa 2030

Luận văn khẳng định tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả quản lý đất đai đối với sự phát triển bền vững của Thanh Hóa. Các giải pháp đề xuất trong luận văn có tính khả thi và có thể được triển khai trong thực tế. Luận văn cũng chỉ ra các hướng nghiên cứu tiếp theo, nhằm tiếp tục hoàn thiện lý luận và thực tiễn về quản lý đất đai trong bối cảnh mới.

5.1. Đề xuất và kiến nghị về chính sách đất đai Thanh Hóa

Luận văn đưa ra các đề xuất và kiến nghị cụ thể về chính sách đất đai, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý và sử dụng đất hiệu quả, tiết kiệm, và bền vững. Các đề xuất tập trung vào hoàn thiện cơ chế giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, và chuyển mục đích sử dụng đất. Đồng thời, cần tăng cường công khai minh bạch thông tin về đất đai.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về quản lý đất đai

Luận văn đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, tập trung vào các vấn đề như: quản lý đất nông nghiệp, quản lý đất phi nông nghiệp, giải quyết tranh chấp đất đai, và bồi thường giải phóng mặt bằng. Các nghiên cứu tiếp theo cần có tính liên ngành, kết hợp giữa lý luận và thực tiễn, và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế trên địa bàn thành phố thanh hóa tỉnh thanh hóa giai đoạn 2016 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Cơ sở khoa học về đất đai và vai trò của đất đai đến phát triển kinh tế xã hội 1.1 Đất đai đối với sự phát triển kinh tế, xã hội Đất đai có ý nghĩa kinh tế, chính trị, xã hội sâu sắc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Điều đó đã được khẳng định trong Luật đất đai. Ta đều biết rằng, không có đất thì không thể sản xuất, cũng như không có sự tồn tại của con người. Đất là sản phẩm của tự nhiên, xuất hiện trước con người và tồn tại ngoài ý muốn của con người.

Đất tồn tại như một vật thể lịch sử - tự nhiên. Trong giai đoạn đầu phát triển kinh tế, xã hội, khi mức sống của con người còn thấp, công năng chủ yếu của đất là tập trung vào sản xuất vật chất, đặc biệt trong sản xuất nông nghiệp. Khi xã hội phát triển ở mức độ cao hơn, công năng của đất được từng bước mở rộng, sử dụng đất cũng phức tạp hơn. Đất đai không chỉ cung cấp cho con người các tư liệu vật chất để sinh tồn và phát triển mà còn cung cấp các điều kiện cần thiết để hưởng thụ và đáp ứng nhu cầu cho cuộc sống nhân loại.2 Những nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến việc sử dụng đất 1.1 Nhân tố điều kiện tự nhiên Trong nhân tố điều kiện tự nhiên, điều kiện khí hậu là nhân tố hạn chế hàng đầu của việc sử dụng đất đai, sau đó là điều kiện đất đai (chủ yếu là địa hình, thổ nhưỡng) và các nhân tố khác.

- Điều kiện tự nhiên khí hậu: Các yếu tố khí hậu, thủy văn ảnh hưởng rất lớn, trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và điều kiện tự nhiên sinh hoạt của con người. - Điều kiện đất đai (địa hình và thổ nhưỡng): Địa hình, địa mạo và độ dốc ảnh hưởng đến phương thức sử dụng đất nông nghiệp, đặt ra yêu cầu quy hoạch, xây dựng đồng ruộng để thủy lợi hóa và cơ giới hóa. Điều kiện thổ nhưỡng quyết định rất lớn đến hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Đối với đất phi nông nghiệp, địa hình phức tạp sẽ ảnh hưởng tới giá thành xây dựng công trình và gây khó khăn cho việc đưa đất vào sử dụng.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 4 Đặc thù của nhân tố điều kiện tự nhiên mang tính khu vực. Vị trí địa lý của vùng với sự khác biệt về điều kiện tự nhiên ánh sáng, nhiệt độ nguồn nước và các điều kiện tự nhiên khác sẽ quyết định khả năng, công dụng và hiệu quả sử dụng đất đai. Vì vậy, trong thực tiễn sử dụng đất cần tuân thủ quy luật tự nhiên, tận dụng các lợi thế nhằm đạt được hiệu ích cao nhất về xã hội, môi trường và kinh tế.2 Nhân tố kinh tế - xã hội Bao gồm các yếu tố như chế độ, dân số và lao động, thông tin và quản lý, chính sách môi trường và chính sách đất đai, yêu cầu quốc phòng, sức sản xuất và trình độ phát triển của kinh tế hàng hóa, cơ cấu kinh tế và phân bố sản xuất, các điều kiện về công nghiệp, nông nghiệp, thương nghiệp, giao thông, vận tải, sự phát triển của khoa học kỹ thuật, trình độ quản lý, sử dụng lao động, điều kiện và trang thiết bị vật chất cho công tác phát triển nguồn nhân lực, đưa khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Nhân tố kinh tế - xã hội thường có ý nghĩa quyết định, chủ đạo đối với việc sử dụng đất đai.3 Nhân tố không gian Trong thực tế, mọi ngành sản xuất vật chất và phi vật chất (như các ngành nông nghiệp, công nghiệp, khai thác, xây dựng, mọi hoạt động kinh tế và hoạt động xã hội) đều cần đến đất đai như điều kiện không gian để hoạt động.

Không gian bao gồm cả vị trí mặt bằng. Đặc tính cung cấp không gian của đất đai là yếu tố vĩnh hằng của tự nhiên ban phát cho xã hội loài người. Vì vậy, không gian trở thành một trong những nhân tố hạn chế cơ bản nhất của việc sử dụng đất. Đối với đất xây dựng đô thị, đất dùng cho công nghiệp, xây dựng công trình, nhà xưởng, giao thông.

mặt bằng không gian và vị trí của đất đai có ý nghĩa đặc biệt quan trọng và đem lại giá trị kinh tế.3 Khái quát chung về các tổ chức sử dụng đất Hiến pháp Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 tại Chương II Điều 18 quy định "Nhà nước thống nhất quản lý toàn bộ đất đai theo quy hoạch và pháp luật, bảo đảm sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả. Nhà nước giao đất cho các tổ chức và cá nhân sử dụng ổn định lâu dài". (Quốc hội, 1992) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 5 Việc quản lý sử dụng nguồn tài nguyên đất đai đúng mục đích, hợp lý, có hiệu quả, bảo vệ cảnh quan và môi trường sinh thái sẽ phát huy tối đa nguồn lực của đất đai, góp phần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phát triển kinh tế - xã hội theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Theo Luật Đất đai năm 2003, một số khái niệm liên quan đến các tổ chức quản lý sử dụng đất được hiểu như sau: (Quốc hội, 2003) Nhà nước giao đất là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất đai bằng quyết định hành chính cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất.

Nhà nước cho thuê đất là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất bằng hợp đồng cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất. Người sử dụng đất quy định tại Luật Đất đai năm 2003 liên quan đến tổ chức như sau: (Quốc hội, 2003) Các tổ chức trong nước bao gồm: cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức kinh tế, tổ chức kinh tế - xã hội, tổ chức sự nghiệp công, đơn vị vũ trang nhân dân và các tổ chức khác theo quy định của Chính phủ (sau đây gọi chung là tổ chức) được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất; tổ chức kinh tế nhận chuyển quyền sử dụng đất; Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao gồm cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan đại diện khác của nước ngoài có chức năng ngoại giao được Chính phủ Việt Nam thừa nhận; cơ quan đại diện của tổ chức thuộc Liên hợp quốc, cơ quan hoặc tổ chức liên chính phủ, cơ quan đại diện của tổ chức liên chính phủ được Nhà nước Việt Nam cho thuê đất. Tổ chức nước ngoài đầu tư vào Việt Nam theo pháp luật về đầu tư được Nhà nước Việt Nam cho thuê đất. Theo Thông tư số 08/2007/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường ngày 02 tháng 8 năm 2007 hướng dẫn thực hiện thống kê, kiểm kê đất đai và xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất, quỹ đất của các tổ chức trên địa bàn toàn quốc được thống kê phân theo các loại: giao đất không thu tiền sử dụng đất; giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 6 Tổ chức kinh tế là tổ chức trong nước (kể cả trường hợp người Việt Nam định cư ở nước ngoài lựa chọn hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc thuê đất trả tiền thuê đất hàng năm) được thành lập theo Luật Doanh nghiệp, Luật Hợp tác xã sử dụng đất vào mục đích sản xuất, kinh doanh nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ… nhà đầu tư được đầu tư để thành lập các tổ chức kinh tế sau đây: (Quốc hội, 2005) a) Doanh nghiệp tổ chức và hoạt động theo Luật doanh nghiệp; b) Tổ chức tín dụng, doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm, quỹ đầu tư và các tổ chức tài chính khác theo quy định của pháp luật; c) Cơ sở dịch vụ y tế, giáo dục, khoa học, văn hóa, thể thao và các cơ sở dịch vụ khác có hoạt động đầu tư sinh lợi; d) Các tổ chức kinh tế khác theo quy định của pháp luật.4 Ý nghĩa của việc sử dụng đất của các tổ chức kinh tế. Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá của quốc gia, là tư liệu sản xuất đặc biệt trong nông - lâm nghiệp, đồng thời cũng là nơi xây dựng các công trình, đáp ứng nhu cầu về mặt bằng để phát triển kinh tế - xã hội, dân sinh, an ninh quốc phòng. (Hiến pháp, 1992) Cùng với sự phát triển của xã hội, dân số tăng lên, quá trình đô thị hóa diễn ra với tốc độ nhanh thì nhu cầu của con người đối với đất đai cũng ngày càng gia tăng. Có nghĩa cung là cố định còn cầu luôn có xu hướng gia tăng.

Điều này dẫn đến những mâu thuẫn giữa những người sử dụng đất và giữa các mục đích sử dụng đất khác nhau. Vì vậy để sử dụng đất có hiệu quả và bền vững, quản lý đất đai được đặt ra như một nhu cầu cấp bách và cần thiết. Quản lý đất đai đảm bảo nguyên tắc tập trung thống nhất trong cả nước. Việc quản lý nhằm kết hợp hiệu quả giữa sở hữu và sử dụng đất trong điều kiện hệ thống pháp luật nước ta quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và Nhà nước thống nhất quản lý về đất đai.

Mặt khác, quản lý đất đai còn có vai trò quan trọng trong việc kết hợp hài hòa các nhóm lợi ích của Nhà nước, tập thể và cá nhân nhằm hướng tới mục tiêu phát triển. Công tác quản lý đất đai dựa trên nguyên tắc quan trọng nhất là sử dụng tiết kiệm, hiệu quả và bền vững. Do đó quản lý sử dụng đất đai là một trong những hoạt động quan trọng nhất của công tác quản lý hành chính Nhà nước nói chung và quản lý sử dụng đất của các tổ chức nói riêng. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.2 Cơ sở pháp lý liên quan đến việc quản lý sử dụng đất của các tổ chức Trước đây nền kinh tế nước ta còn nghèo nàn, lạc hậu nhưng qua quá trình phát triển nền kinh tế nước ta đã có những chuyển biến đáng kể.

Nền kinh tế tự cung, tự cấp đã dần chuyển sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần với định hướng xã hội chủ nghĩa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ