Luận văn thạc sĩ: Tăng cường quản lý khai thác công trình thủy lợi Lạng Sơn

Tài liệu luận văn tăng cường quản lý khai thác công trình thủy lợi. Phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả và thiết thực.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ KHAI THÁC HỆ THỐNG CÔNG TRÌNH THỦY LỢI

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý khai thác các công trình thủy lợi

1.1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.2. Đặc điểm của các công trình thủy lợi

1.1.3. Vai trò, chức năng của hoạt động quản lý khai thác công trình thủy lợi

1.1.3.1. Vai trò của hệ thống công trình thủy lợi
1.1.3.2. Chức năng của hệ thống công trình thủy lợi

1.1.4. Nội dung của công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi

1.1.4.1. Nguyên tắc tổ chức quản lý, vận hành các công trình thủy lợi
1.1.4.2. Nội dung, yêu cầu của công tác quản lý, vận hành các công trình thủy lợi
1.1.4.3. Một số mô hình tổ chức hoạt động quản lý vận hành công trình thủy lợi

1.1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý khai thác hệ thống công trình thủy lợi

1.1.6. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi

1.2. Tổng quan thực tiễn công tác quản lý khai thác các công trình thủy lợi tại Việt Nam và trên Thế giới

1.2.1. Tại Việt Nam

1.2.2. Kinh nghiệm ở các nước trên thế giới về quản lý và khai thác các công trình thủy lợi

1.2.3. Bài học kinh nghiệm rút ra cho công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi

1.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.3.1. Kết quả điều tra về quản lý, khai thác và sử dụng công trình thủy lợi

1.3.2. Các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học trong nước

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LẠNG SƠN

2.1. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội của tỉnh Lạng Sơn

2.1.1. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên

2.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2.2. Thực trạng công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi của tỉnh Lạng Sơn từ năm 2014-2018

2.2.1. Các văn bản hiện hành về công tác quản lý, vận hành công trình thủy lợi

2.2.2. Hệ thống tổ chức

2.2.3. Phân cấp quản lý

2.2.4. Quản lý công trình

2.2.5. Quản lý kinh tế

2.3. Đánh giá chung về công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những tồn tại và nguyên nhân

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LẠNG SƠN

3.1. Định hướng phát triển công trình thủy lợi của tỉnh Lạng Sơn

3.1.1. Một số mục tiêu, định hướng

3.2. Nguyên tắc đề xuất giải pháp tăng cường công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi của tỉnh Lạng Sơn

3.3. Cơ hội và thách thức đối với công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi của tỉnh Lạng Sơn tỉnh Lạng Sơn

3.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn

3.4.1. Giải pháp về hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý khai thác công trình thủy lợi

3.4.2. Hoàn thiện việc phân cấp quản lý khai thác hệ thống công trình

3.4.2.1. Tăng cường công tác quản lý nhà nước về thủy lợi
3.4.2.2. Củng cố, hoàn thiện tổ chức các đơn vị quản lý, khái thác
3.4.2.3. Đẩy mạnh công tác xử lý nghiêm và dứt điểm tình trạng vi phạm Luật Thủy lợi

3.4.3. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực

3.4.4. Đẩy mạnh công tác quản lý, duy tu bảo dưỡng và sửa chữa công trình

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc luận văn quản lý công trình thủy lợi Lạng Sơn

Một đề tài luận văn về quản lý công trình thủy lợi Lạng Sơn đòi hỏi một cấu trúc logic và khoa học, đi từ cơ sở lý luận đến thực tiễn và giải pháp. Cấu trúc chuẩn thường bao gồm ba chương chính, không kể phần mở đầu và kết luận. Chương đầu tiên tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu. Phần này định nghĩa các khái niệm cốt lõi như công trình thủy lợi (CTTL), quản lý khai thác, và vai trò của hệ thống thủy lợi đối với phát triển kinh tế - xã hội. Việc phân tích các mô hình quản lý, các yếu tố ảnh hưởng và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Theo tài liệu của Hoàng Xuân Chiến (2019), việc tổng quan kinh nghiệm từ các quốc gia như Trung Quốc, Australia cũng cung cấp những bài học quý báu. Chương hai là trái tim của luận văn, nơi phân tích sâu về thực trạng quản lý công trình thủy lợi tại Lạng Sơn. Chương này cần mô tả rõ điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh, sau đó đi vào đánh giá hệ thống tổ chức, phân cấp quản lý và hiện trạng các hồ chứa nước Lạng Sơn, trạm bơm tưới tiêu, và hệ thống kênh mương nội đồng. Số liệu phân tích thường lấy trong một giai đoạn cụ thể, ví dụ 2014-2018, để đảm bảo tính thời sự. Chương cuối cùng đề xuất các giải pháp khả thi. Dựa trên những tồn tại đã chỉ ra, các giải pháp cần mang tính hệ thống, bao gồm hoàn thiện cơ cấu tổ chức, tăng cường quản lý nhà nước về thủy lợi, và đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ. Một luận văn mẫu quản lý công trình thủy lợi Lạng Sơn chất lượng phải liên kết chặt chẽ các chương, đảm bảo các giải pháp đề xuất phải xuất phát trực tiếp từ thực trạng đã phân tích.

1.1. Xác định tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu đề tài

Phần mở đầu của luận văn cần làm rõ tính cấp thiết của đề tài. Tại Lạng Sơn, dù hệ thống CTTL đã đóng góp lớn cho sản xuất nông nghiệp, công tác quản lý khai thác vẫn còn nhiều yếu kém, chưa phát huy hết hiệu quả. Tình trạng xâm hại công trình, thiếu cán bộ chuyên môn và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu là những vấn đề cấp bách. Mục tiêu nghiên cứu chính là trên cơ sở đánh giá thực trạng, đề xuất các giải pháp quản lý hệ thống thủy lợi nhằm nâng cao hiệu quả khai thác công trình thủy lợi trên địa bàn tỉnh. Mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng giai đoạn 2014-2018, và xây dựng định hướng giải pháp đến năm 2023.

1.2. Tổng quan cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn

Chương 1 của luận văn phải xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc. Nội dung này bao gồm định nghĩa các khái niệm cơ bản về CTTL, vai trò, chức năng và các nguyên tắc trong vận hành và bảo vệ công trình thủy lợi. Luận văn cần tham khảo các mô hình tổ chức quản lý hiệu quả tại Việt Nam và thế giới, đặc biệt là mô hình phối hợp giữa nhà nước và hội dùng nước (WUA) hay mô hình đấu thầu quản lý. Việc rút ra bài học kinh nghiệm về chính sách phát triển thủy lợixã hội hóa công tác quản lý thủy nông là cần thiết để làm cơ sở đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện đặc thù của Lạng Sơn.

II. Cách phân tích thực trạng quản lý công trình thủy lợi Lạng Sơn

Phân tích thực trạng quản lý công trình thủy lợi là chương cốt lõi, quyết định giá trị thực tiễn của một đề tài nghiên cứu. Để thực hiện chương này, cần bắt đầu bằng việc phác họa bối cảnh chung của tỉnh Lạng Sơn, bao gồm đặc điểm tự nhiên, kinh tế và xã hội. Điều này giúp lý giải các yêu cầu và thách thức đối với hệ thống thủy lợi. Tiếp theo, cần đi sâu vào hệ thống tổ chức quản lý hiện hành. Luận văn của Hoàng Xuân Chiến (2019) cho thấy Lạng Sơn có hai cấp quản lý chính: Doanh nghiệp trực thuộc tỉnh (Công ty TNHH MTV Khai thác CTTL Lạng Sơn) và UBND cấp huyện, thành phố. Việc phân tích cần chỉ rõ vai trò, nhiệm vụ và sự phối hợp giữa các cấp. Một phần quan trọng là đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của các công trình thông qua các số liệu cụ thể về diện tích tưới tiêu, kinh phí hoạt động, và kết quả sản xuất kinh doanh trong giai đoạn 2014-2018. Từ đó, nhà nghiên cứu có thể rút ra những kết quả đạt được, chẳng hạn như cơ bản đáp ứng yêu cầu sản xuất. Tuy nhiên, trọng tâm của chương này là chỉ ra những tồn tại và nguyên nhân. Các vấn đề như cơ sở hạ tầng xuống cấp, năng lực cán bộ hạn chế, và tình trạng vi phạm Luật Thủy lợi cần được phân tích chi tiết. Việc này tạo tiền đề vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp ở chương sau, đảm bảo tính phù hợp và khả thi khi áp dụng vào thực tế quản lý công trình thủy lợi Lạng Sơn.

2.1. Đánh giá hiện trạng hệ thống tổ chức và phân cấp quản lý

Hệ thống tổ chức tại Lạng Sơn được phân cấp rõ ràng nhưng vẫn còn nhiều bất cập. Ở cấp tỉnh, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Lạng Sơn thực hiện chức năng quản lý nhà nước, cùng với Công ty TNHH MTV Khai thác CTTL Lạng Sơn trực tiếp vận hành các công trình lớn. Cấp huyện và xã quản lý các công trình nhỏ hơn thông qua các hợp tác xã. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các cấp còn lỏng lẻo. Năng lực của các tổ chức thủy nông cơ sở còn yếu, nhiều cán bộ chưa được đào tạo chuyên môn, dẫn đến khó khăn trong vận hành và bảo vệ công trình thủy lợi. Việc phân cấp quản lý đôi khi chưa rõ ràng, gây chồng chéo trách nhiệm.

2.2. Nhận diện các tồn tại hạn chế và nguyên nhân cốt lõi

Nghiên cứu chỉ ra nhiều tồn tại cố hữu. Hiệu quả khai thác các công trình còn thấp so với năng lực thiết kế do tình trạng xuống cấp, thiếu duy tu, bảo dưỡng. Một nguyên nhân quan trọng là cơ chế quản lý còn mang nặng tính bao cấp, chưa tạo động lực cho các đơn vị. Tình trạng xâm hại, lấn chiếm phạm vi bảo vệ công trình diễn ra phổ biến nhưng chưa được xử lý triệt để. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về vai trò của CTTL và trách nhiệm bảo vệ còn hạn chế. Các thách thức từ tài nguyên nước và biến đổi khí hậu như hạn hán, lũ lụt ngày càng gia tăng, đặt ra áp lực lớn lên công tác phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn.

III. Top giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về thủy lợi Lạng Sơn

Để khắc phục những tồn tại, việc tăng cường quản lý nhà nước về thủy lợi là giải pháp nền tảng và mang tính chiến lược. Một luận văn mẫu quản lý công trình thủy lợi Lạng Sơn phải đề xuất được những giải pháp cụ thể và có tính hệ thống. Trước hết, cần hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Điều này bao gồm việc xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng cấp, từ tỉnh đến xã, tránh chồng chéo. Cần củng cố và nâng cao năng lực cho các tổ chức quản lý khai thác, đặc biệt là các hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp ở cơ sở. Thứ hai, việc hoàn thiện phân cấp quản lý là vô cùng cần thiết. Phải có quy định rõ ràng về việc công trình nào do tỉnh quản lý, công trình nào giao cho huyện, xã, đi kèm với cơ chế tài chính và trách nhiệm cụ thể. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm Luật Thủy lợi là biện pháp răn đe hiệu quả. Theo đề tài nghiên cứu liên quan, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền để nâng cao nhận thức cộng đồng. Khi người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, họ sẽ tích cực tham gia vào việc bảo vệ và vận hành công trình thủy lợi. Cuối cùng, chính quyền cần xây dựng một quy hoạch thủy lợi tỉnh Lạng Sơn dài hạn, tích hợp các yếu tố về biến đổi khí hậu và phát triển đa ngành, đảm bảo an ninh nguồn nước bền vững.

3.1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và cơ chế phân cấp quản lý

Giải pháp ưu tiên là củng cố, sắp xếp lại các đơn vị quản lý, khai thác CTTL. Đối với cấp tỉnh, cần nâng cao vai trò của Công ty TNHH MTV Khai thác CTTL. Đối với cấp cơ sở, cần hỗ trợ các hợp tác xã, tổ hợp tác dùng nước hoạt động theo đúng Luật Hợp tác xã, đảm bảo tư cách pháp nhân và tự chủ về tài chính. Việc phân cấp quản lý cần dựa trên quy mô, tầm quan trọng của công trình và năng lực của đơn vị tiếp nhận, đồng thời ban hành các chính sách phát triển thủy lợi hỗ trợ đi kèm để đảm bảo họ có đủ nguồn lực thực hiện nhiệm vụ.

3.2. Đẩy mạnh xử lý vi phạm và nâng cao nhận thức cộng đồng

Tăng cường hiệu lực pháp luật là giải pháp không thể thiếu. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ để phát hiện và xử lý dứt điểm các trường hợp lấn chiếm, xả thải gây ô nhiễm, phá hoại công trình. Song song đó, cần triển khai các chương trình truyền thông sâu rộng về Luật Thủy lợi. Việc này giúp người dân và doanh nghiệp hiểu rõ tầm quan trọng của hệ thống kênh mương nội đồng, hồ chứa nước Lạng Sơn và cùng chung tay bảo vệ tài sản chung, góp phần vào sự thành công của công tác xã hội hóa công tác quản lý thủy nông.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả khai thác công trình thủy lợi Lạng Sơn

Bên cạnh các giải pháp về quản lý nhà nước, việc trực tiếp nâng cao hiệu quả khai thác công trình thủy lợi đòi hỏi các biện pháp về kỹ thuật, con người và tài chính. Đây là nội dung quan trọng trong một luận văn mẫu quản lý công trình thủy lợi Lạng Sơn. Yếu tố con người là then chốt. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ quản lý, vận hành ở tất cả các cấp. Đặc biệt chú trọng đến cán bộ thủy nông ở cơ sở, trang bị cho họ kiến thức về kỹ thuật vận hành, bảo dưỡng và quản lý tài chính. Về mặt kỹ thuật, cần đẩy mạnh công tác duy tu, bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ. Lập kế hoạch và ưu tiên nguồn vốn cho việc sửa chữa các công trình xuống cấp, nạo vét hệ thống kênh mương nội đồng để đảm bảo năng lực tưới tiêu. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý là xu thế tất yếu. Có thể triển khai các hệ thống quan trắc mực nước, lưu lượng tự động, xây dựng bản đồ số hóa hệ thống thủy lợi để tối ưu hóa việc điều phối nước. Về tài chính, cần đa dạng hóa nguồn vốn. Bên cạnh ngân sách nhà nước, cần có cơ chế khuyến khích đầu tư xây dựng công trình thủy lợi từ các thành phần kinh tế khác. Thực hiện cơ chế đặt hàng, giao kế hoạch dựa trên chất lượng dịch vụ thay vì bao cấp sẽ tạo động lực cho các đơn vị quản lý hoạt động hiệu quả hơn, nâng cao chất lượng dịch vụ và tự chủ tài chính.

4.1. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ

Chất lượng nguồn nhân lực quyết định hiệu quả vận hành. Cần tổ chức các khóa đào tạo về quy trình vận hành trạm bơm tưới tiêu, quản lý an toàn hồ đập và kỹ thuật tưới tiết kiệm nước. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin, GIS, và các phần mềm mô phỏng giúp việc lập kế hoạch tưới tiêu, điều tiết nước trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Điều này không chỉ tiết kiệm tài nguyên nước mà còn giảm chi phí vận hành, góp phần hiện đại hóa ngành thủy lợi của tỉnh.

4.2. Tăng cường duy tu bảo dưỡng và hiện đại hóa công trình

Một kế hoạch duy tu, bảo dưỡng bài bản là bắt buộc. Cần tiến hành rà soát, đánh giá tổng thể chất lượng toàn bộ hệ thống CTTL trên địa bàn. Dựa trên kết quả đó, xây dựng lộ trình ưu tiên sửa chữa, nâng cấp các công trình trọng yếu, hư hỏng nặng. Nguồn kinh phí cho công tác này không chỉ trông chờ vào ngân sách mà cần trích lập từ nguồn thu dịch vụ thủy lợi và các nguồn hợp pháp khác. Việc hiện đại hóa công trình, đặc biệt là các cống đầu mối và trạm bơm, sẽ giúp nâng cao hiệu quả khai thác công trình thủy lợi một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tăng cường công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ KHAI THÁC HỆ THỐNG CÔNG TRÌNH THỦY LỢI 1.1 Cơ sở lý luận về quản lý khai thác các công trình thủy lợi 1.1 Một số khái niệm cơ bản Thủy lợi là những biện pháp khai thác tài nguyên nước mang lại lợi ích cho con người, cụ thể hơn là cho sản xuất nông nghiệp. Công trình thủy lợi (CTTL) là công trình thuộc kết cấu hạ tầng nhằm khai thác mặt lợi của nước; phòng, chống tác hại do nước gây ra, bảo vệ môi trường và cân bằng sinh thái, bao gồm : hồ chứa nước, đập , cống, trạm bơm, giếng, đường ống dẫn nước, kênh, công trình trên kênh và bờ bao các loại. Hệ thống công trình thủy lợi bao gồm các công trình thủy lợi có liên quan trực tiếp với nhau về mặt khai thác và bảo vệ trong một khu vực nhất định. Hệ thống công trình thủy lợi liên tỉnh là hệ thống công trình thủy lợi có liên quan hoặc phục vụ tưới, tiêu cấp nước cho tổ chức, cá nhân hưởng lợi thuộc hai tỉnh hoặc đơn vị hành chính tương đương trở lên.

Hệ thống công trình thủy lợi liên huyện là hệ thống công trình thủy lợi có liên quan hoặc phục vụ tưới, tiêu, cấp nước cho tổ chức, cá nhân hưởng lợi thuộc 2 huyện hoặc đơn vị hành chính tương đương trở lên. Hệ thống công trình thủy lợi liên xã là hệ thống công trình thủy lợi có liên quan hoặc phục vụ tưới, tiêu, cấp nước cho tổ chức, cá nhân hưởng lợi thuộc 2 xã hoặc đơn vị hành chính tương đương trở lên. Cống đầu kênh là công trình dẫn nước hoặc tiêu nước cho một diện tích hưởng lợi nhất định thuộc trách nhiệm quản lý của người hưởng lợi. Chi phí quản lý, vận hành tu sửa và bảo vệ các công trình từ cống đầu kênh đến mặt ruộng do người hưởng lợi đóng góp (gọi tắt là phí dịch vụ thủy nông nội đồng).

Tổ chức hợp tác dùng nưc là hình thức hợp tác của những người cùng hưởng lợi từ 6 công trình thủy lợi, làm nhiệm vụ khai thác và bảo vệ công trình, phục vụ sản xuất, dân sinh. Quản lý công trình thủy lợi là quá trình điều hành hệ thống công trình thủy lợi theo một cơ chế phù hợp, bao gồm công tác kế hoạch hóa, điều hành bộ máy, quản lý vận hành, duy tu công trình, quản lý tài sản và tài chính. Khai thác công trình thủy lợi là quá trình sử dụng công trình thủy lợi vào phục vụ điều hòa nước phục vụ sản xuất nông nghiệp, dân sinh, xã hội. Quản lý và khai thác công trình thủy lợi có quan hệ mật thiết với nhau: quản lý tốt là điều kiện để khai thác tốt.

Khai thác tốt góp phần hoàn thiện hơn nữa công tác quản lý công trình thủy lợi. Một hệ thống công trình thủy lợi sau khi xây dựng xong cần thiết lập một hệ thống quản lý để khai thác phục vụ tốt cho sản xuất nông nghiệp và phục vụ cho sự phát triển dân sinh, kinh tế, xã hội. Hệ thống quản lý là tập hợp và phối hợp theo không gian và thời gian của tất cả các yếu tố như : hệ thống công trình, trang thiết bị, con người và các yếu tố chính trị-xã hội…mục tiêu để phục vụ tốt ba nhiệm vụ đó là : (i) quản lý công trình, (ii)quản lý nước và (iii) quản lý sản xuất kinh doanh.2 Đặc điểm của các công trình thủy lợi Công trình thủy lợi nhằm cải tạo thiên nhiên, khai thác các mặt lợi và khắc phục các mặt hại để phục vụ cho nhu cầu của con người. Các công trình thủy lợi phải thường xuyên đối mặt trực tiếp với sự tàn phá của thiên nhiên, trong đó có sự phá hoại thường xuyên và sự phá hoại bất thường.

Công trình thủy lợi là kết quả tổng hợp và có mối quan hệ mật thiết hữu cơ về lao động của rất nhiều người trong nhiều lĩnh vực, bao gồm từ các công tác quy hoạch, nghiên cứu khoa học, khảo sát, thiết kế, chế tạo, thi công, đến quản lý khai thác. 7 Chứa đựng rất nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật xây dựng khác nhau. Ngoài công tác quản lý và sử dụng, các công trình thủy lợi còn mang tính chất quần chúng. Đơn vị quản lý phải dựa vào dân, vào chính quyền địa phương để làm tốt việc điều hành tưới, tiêu, thu thủy lợi phí, tu sửa bảo dưỡng công trình và bảo vệ công trình.

Do đó, đơn vị quản lý khai thác các công trình thủy lợi không những phải làm tốt công tác chuyên môn mà còn phải làm tốt công tác vận động quần chúng nhân dân tham gia khai thác và bảo vệ công trình trong hệ thống. Vốn đầu tư thường là rất lớn theo điều kiện cụ thể của từng vùng, để có công trình khép kín trên địa bàn mỗi ha được tưới thì bình quân phải đầu tư thấp nhất 30 – 50 triệu đồng, cao là 100 – 200 triệu đồng. Các công trình thủy lợi phục vụ đa mục tiêu, trong đó tưới tiêu phục vụ cho sản xuất nông nghiệp, cấp nước sinh hoạt, thủy sản, sản xuất công nghiệp, phát điện, giao thông, du lịch, chống lũ, ngăn mặn, cải tạo đất, môi trường sinh thái. Công trình thủy lợi muốn phát huy hiệu quả phải được xây dựng kênh mương đồng bộ khép kín từ đầu mối đến tận ruộng.

Mỗi công trình, hệ thống công trình thủy lợi chỉ phục vụ cho một vùng nhất định theo thiết kế không thể di chuyển từ vùng đang thừa nước đến vùng thiếu nước theo yêu cầu thời vụ, phải đều có một tổ chức Nhà nước, tập thể hay cá nhân trực tiếp quản lý, vận hành theo yêu cầu của các hộ sử dụng. Nhiều nông dân được hưởng lợi từ một công trình thủy lợi hay nói cách khác một công trình thủy lợi phục vụ cho nhiều người dân trong cùng một khoảng thời gian. Hệ thống công trình thủy lợi nằm rải rác ngoài trời, trên diện rộng, có khi qua các khu dân cư, nên ngoài tác động của thiên nhiên, còn chịu tác động của con người. Hiệu quả của công trình thủy lợi hết sức lớn lao và đa dang, có loại có thể xác định được bằng tiền hoặc khối lượng vật chất cụ thể, nhưng có loại không xác định được.

Riêng về lĩnh vực tưới tiêu thì hiệu quả thực hiện ở mức độ tưới hết diện tích, tạo khả năng tăng vụ, cấp nước kịp thời đảm bảo yêu cầu dùng nước của một số loại cây trồng, 8 chi phí quản lý thấp, tăng năng suất và sản lượng cây trồng… góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập cho nông dân nông thôn. Việc quản lý và sử dụng các công trình thủy lợi của cộng đồng này có ảnh hưởng tới việc quản lý và sử dụng các công trình của cộng đồng khác. Các công trình thủy lợi không được mua bán như các công trình khác. Do đó hình thức tốt nhất để quản lý và sử dụng các công trình thủy lợi là cộng đồng tham gia.

Về tổ chức quản lý như điều 10 – Pháp lệnh khai thác và bảo vệ công trình thủy lợi đã quy định: Hệ thống công trình thủy lợi được xây dựng bằng vốn ngân sách Nhà nước hoặc có nguồn gốc từ ngân sách Nhà nước do doanh nghiệp Nhà nước có tên là công ty khai thác công trình thủy lợi trực tiếp khai thác và bảo vệ. Các công trình thủy lợi phải được quy hoạch và thiết kế xây dựng mang tính hệ thống đòi hỏi phải dựa trên những cơ sở khoa học cùng với thực tế của từng địa phương và cần một lượng vốn lớn. Bên cạnh những quy hoạch và thiết kế xây dựng cần có sự tham gia của chính cộng đồng hưởng lợi trực tiếp từ các công trình đó và có sự hỗ trợ của Nhà nước về vốn cũng như việc điều hành thực hiện quản lý các công trình thủy lợi đó, có như vậy các công trình thủy lợi sau khi hoàn thành đưa vào sử dụng mới mang lại hiệu quả cao như mong đợi cũng như đúng với năng lực thiết kế ban đầu. Từ những đặc điểm trên công tác quản lý khai thác hệ thống thủy lợi cần phải làm tốt các nội dung cơ bản sau: Một là, quản lý công trình thủy lợi; hai là, quản lý nguồn nước; ba là, quản lý kinh tế.

Những nội dung trên có mối quan hệ mật thiết, tác động lẫn nhau nên phải đồng thời thực hiện tốt cả 3 nội dung trên để phục vụ sản xuất, xã hội, dân sinh, an toàn cho các công trình thủy lợi và đạt hiệu quả cao nhất.3 Vai trò, chức năng của hoạt động quản lý khai thác công trình thủy lợi 1.1 Vai trò của hệ thống công trình thủy lợi Hệ thống công trình thủy lợi là cơ sở hạ tầng thiết yếu không những phục vụ tưới, tiêu cho diện tích lớn cây trồng, góp phần quan trọng làm tăng năng suất, chất lượng sản phẩm nông nghiệp mà còn đóng vai trò quan trọng trong các ngành khác như thủy sản, 9 công nghiệp, giao thông; phòng, chống giảm nhẹ thiên tai và thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế khác. Ngoài những vai trò của công trình thủy lợi trong sản xuất nông nghiệp mà tác giả đã nêu ở trên thì hệ thống công trình thủy lợi còn có vai trò trong các lĩnh vực khác như sau: + Cải tạo môi trường, nâng cao điều kiện dân sinh kinh tế, từ khi có công trình thủy lợi xây dựng sẽ tạo điều kiện cho dân xung quanh phát triển, đời sống của người dân được cải thiện. + Ngành thủy lợi phát triển kéo theo sản phẩm nông nghiệp tăng cung cấp sản phẩm xuất khẩu đi các nước khác như gạo, cây hoa màu, thủy sản thúc đẩy nền kinh tế phát triển góp phần vào việc đẩy mạnh công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. + Ngành thủy lợi còn tạo công ăn việc làm, góp phần nâng cao thu nhập cho nhân dân, giải quyết nhiều vấn đề xã hội, khu vực do thiếu việc làm, do thu nhập thấp.

Từ đó góp phần nâng cao đời sống của nhân dân cũng như góp phần ổn định về kinh tế và chính trị trong cả nước. Thủy lợi góp phần vào việc chống lũ lụt do xây dựng công trình đê điều…từ đó bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân và tạo điều kiện thuận lợi cho họ tăng gia sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ