Luận văn thạc sĩ: Lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao người Việt

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sâu sắc về lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao người Việt, phân tích đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa giao tiếp tình yêu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phạm vi khảo sát

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Đóng góp của luận văn

6. Cấu trúc luận văn

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Những nghiên cứu chung về tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam

1.1.2. Những nghiên cứu về lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao người Việt

1.2. Lí thuyết hội thoại

1.3. Lí thuyết hành động ngôn ngữ

1.4. Giới thiệu khái quát về lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao của người Việt

1.5. Tiểu kết chương 1

2. Chương 2: LỜI TỎ TÌNH VÀ LỜI HỒI ĐÁP TRONG CA DAO NGƯỜI VIỆT - DẠNG ĐẦY ĐỦ

2.1. Kết cấu của các bài ca dao tỏ tình có lời hồi đáp - dạng đầy đủ

2.2. Các dạng lượt lời của bài ca dao tỏ tình có lời hồi đáp

2.3. Kiểu câu được sử dụng trong ca dao tỏ tình có lời hồi đáp

2.4. Các mô típ thường gặp

2.5. Cách thức thể hiện của các bài ca dao tỏ tình có lời hồi đáp - dạng đầy đủ

2.5.1. Thể hiện bằng các hình ảnh, biểu tượng

2.5.2. Thể hiện trong bối cảnh giao tiếp

2.5.3. Thể hiện qua các nhân vật giao tiếp

2.6. Nội dung của các bài ca dao tỏ tình có lời hồi đáp - dạng đầy đủ

2.6.1. Lời tỏ tình và lời hồi đáp thuận tình

2.6.2. Lời tỏ tình và lời hồi đáp không thuận tình

2.7. Tiểu kết chương 2

3. Chương 3: LỜI TỎ TÌNH VÀ LỜI HỒI ĐÁP TRONG CA DAO NGƯỜI VIỆT - DẠNG KHÔNG ĐẦY ĐỦ

3.1. Kết cấu của các bài ca dao tỏ tình có lời hồi đáp - dạng không đầy đủ

3.2. Các dạng lượt lời của bài ca dao tỏ tình có lời hồi đáp - dạng không đầy đủ

3.3. Kiểu câu được sử dụng trong ca dao tỏ tình có lời hồi đáp - dạng không đầy đủ

3.4. Các mô típ thường gặp

3.5. Cách thức thể hiện của các bài ca dao tỏ tình có lời hồi đáp - dạng không đầy đủ

3.5.1. Thể hiện bằng các hình ảnh, biểu tượng

3.5.2. Thể hiện trong bối cảnh giao tiếp

3.5.3. Thể hiện qua các nhân vật giao tiếp

3.6. Nội dung của các bài ca dao tỏ tình có lời hồi đáp - dạng không đầy đủ

3.6.1. Nội dung của các bài ca dao tỏ tình khuyết lời hồi đáp

3.6.2. Nội dung của những bài ca dao là lời hồi đáp khuyết lời tỏ tình

3.7. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao Việt

Ca dao Việt Nam được ví như dòng sữa ngọt ngào nuôi dưỡng tâm hồn dân tộc, là kho tàng vô giá của văn học dân gian. Trong đó, mảng ca dao về tình yêu đôi lứa luôn chiếm một vị trí đặc biệt, phản ánh sâu sắc đời sống tình cảm, quan niệm và vẻ đẹp tâm hồn của người Việt xưa. Việc phân tích lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao không chỉ là một hành trình khám phá văn học mà còn là một cuộc giải mã ngôn ngữ học, giúp hiểu rõ cách người xưa sử dụng ngôn từ để bày tỏ những cảm xúc tế nhị nhất. Nghiên cứu này dựa trên cơ sở lý luận của ngữ dụng học, đặc biệt là lý thuyết hội thoại và lý thuyết hành động ngôn ngữ, để làm sáng tỏ các đặc trưng về cấu trúc, hình thức biểu đạt và nội dung của các bài ca dao tỏ tình. Qua đó, những giá trị văn hóa, tinh thần của dân tộc được tái hiện một cách sinh động và chân thực, cho thấy sự tinh tế trong giao tiếp và ứng xử của cha ông.

1.1. Khám phá vẻ đẹp ngôn ngữ trong ca dao tình yêu

Ca dao tình yêu là viên ngọc quý trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam. Đây không chỉ là những câu hát trữ tình, mượt mà mà còn là nơi lưu giữ trí tuệ, nếp sống và tâm tư của nhiều thế hệ. Mỗi lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao là một minh chứng cho sự phong phú của tiếng Việt, thể hiện qua cách sử dụng hình ảnh, biểu tượng và các cấu trúc ngôn từ độc đáo. Việc tìm hiểu mảng ca dao này giúp bồi đắp tình yêu tiếng Việt, lòng tự hào về những giá trị văn hóa tinh thần của dân tộc. Đặc biệt, trong bối cảnh hiện đại, việc nghiên cứu ca dao tình yêu góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa, giúp thế hệ trẻ trân trọng hơn những di sản quý báu mà cha ông để lại.

1.2. Lý thuyết hội thoại và hành động ngôn ngữ ứng dụng

Để phân tích sâu sắc lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao, việc áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại là cần thiết. Lý thuyết hội thoại giúp nhận diện cấu trúc của các bài ca dao như một cuộc đối thoại, với các đơn vị như cuộc thoại, cặp thoại, và đặc biệt là sự luân phiên lượt lời. Trong khi đó, lý thuyết hành động ngôn ngữ của J.Austin và Searle làm rõ bản chất hành động của phát ngôn. Một lời tỏ tình không chỉ là một câu nói, mà là một hành động ngôn ngữ (HĐNN) nhằm một mục đích nhất định. Phân biệt giữa hành động ở lời trực tiếp và gián tiếp (HĐOLGT) cho phép giải mã những ý tứ sâu xa, ẩn sau bề mặt câu chữ, ví dụ như một câu hỏi nhưng thực chất lại là một lời ngỏ ý, tỏ tình.

II. Thách thức khi phân tích lời tỏ tình trong ca dao xưa

Việc nghiên cứu lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao người Việt đối mặt với không ít thách thức. Do đặc trưng của văn học dân gian là truyền miệng và mang tính tập thể, nhiều bài ca dao tồn tại dưới dạng dị bản, gây khó khăn cho việc xác định văn bản gốc. Thêm vào đó, ngôn ngữ trong ca dao giàu tính biểu tượng, hàm súc, đòi hỏi người nghiên cứu phải có sự am hiểu sâu sắc về văn hóa, phong tục và bối cảnh xã hội xưa mới có thể giải mã chính xác ý nghĩa. Một lời từ chối khéo léo hay một cái gật đầu ý nhị thường được thể hiện qua những hình ảnh ẩn dụ, so sánh ví von thay vì diễn đạt trực tiếp. Vì vậy, việc tiếp cận và phân tích cần một phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp cả ngôn ngữ học và văn hóa học để có thể nắm bắt trọn vẹn vẻ đẹp và sự tinh tế trong nghệ thuật tỏ tình của người xưa.

2.1. Nhận diện các dạng cấu trúc đầy đủ và khuyết thiếu

Một trong những thách thức đầu tiên là phân loại cấu trúc. Các bài ca dao tỏ tình không đồng nhất về hình thức. Luận văn của Nguyễn Thị Thùy Dương đã chỉ ra hai dạng chính: dạng đầy đủ và dạng không đầy đủ. Dạng đầy đủ là các bài ca dao có cả lời tỏ tình và lời hồi đáp, tạo thành một cuộc hội thoại trọn vẹn. Ngược lại, dạng không đầy đủ chỉ bao gồm lời tỏ tình mà khuyết lời hồi đáp, hoặc chỉ có lời hồi đáp mà khuyết lời tỏ tình. Việc nhận diện và phân loại chính xác hai dạng này là bước quan trọng để hiểu được tính tương tác và các quy tắc ngầm trong hát giao duyên và đối đáp tình yêu.

2.2. Giải mã ý nghĩa ẩn sau các hình ảnh biểu tượng

Thách thức lớn nhất nằm ở việc giải mã tầng ý nghĩa của các hình ảnh biểu tượng. Người xưa hiếm khi nói “anh yêu em” một cách trực tiếp. Thay vào đó, họ mượn hình ảnh “mận” và “đào” để hỏi-đáp, dùng “trầu” và “cau” để ngỏ lời hôn nhân, hay hình ảnh “tre non” để hỏi về sự sẵn sàng kết tóc se duyên. Mỗi biểu tượng như thuyền và bến, cây đa, con cò đều mang trong mình một lớp trầm tích văn hóa. Nếu không nắm được quy ước ngầm của cộng đồng về các biểu tượng này, người đọc hiện đại rất dễ hiểu sai hoặc chỉ cảm nhận được lớp nghĩa bề mặt, bỏ lỡ đi sự sâu sắc, tế nhị trong lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao.

III. Phương pháp phân tích kết cấu lời tỏ tình và hồi đáp

Để hiểu rõ nghệ thuật trong lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao, cần một phương pháp phân tích hệ thống về mặt kết cấu. Các bài ca dao này không phải là những phát ngôn ngẫu nhiên mà tuân theo những quy luật cấu trúc chặt chẽ, phản ánh quy tắc của một cuộc hội thoại. Phân tích kết cấu tập trung vào ba khía cạnh chính: sự luân phiên lượt lời, các kiểu câu được sử dụng và các mô-típ mở đầu quen thuộc. Qua việc khảo sát 108 bài ca dao tỏ tình dạng đầy đủ, nghiên cứu cho thấy một cấu trúc đối đáp hai lượt lời chiếm tỷ lệ áp đảo. Kiểu câu hỏi tu từ được sử dụng như một công cụ đắc lực để mở đầu cuộc thoại một cách tự nhiên và duyên dáng. Những phát hiện này cho thấy tính quy phạm và nghệ thuật sắp đặt tinh tế trong sáng tác dân gian.

3.1. Đặc điểm luân phiên lượt lời trong kết cấu đối đáp

Kết cấu đối đáp là hình thức nổi bật nhất trong ca dao tỏ tình. Theo thống kê, có đến 95,3% các bài ca dao khảo sát có cấu trúc hai lượt lời, tương ứng với một lời tỏ tình (trao) và một lời hồi đáp. Cấu trúc này mô phỏng hoàn hảo một cuộc hát giao duyên nam nữ. Mỗi bài thường gồm một vế đối và một vế đáp, có thể mang ý nghĩa tương hợp (thuận tình) hoặc đối lập (không thuận tình). Chẳng hạn:

*Bây giờ mận mới hỏi đào Vườn hồng đã có ai vào hay chưa?

  • Mận hỏi thời đào xin thưa Vườn hồng có lối nhưng chưa ai vào.*

Cấu trúc này không chỉ tạo ra sự cân đối, nhịp nhàng mà còn thể hiện rõ tính tương tác, bình đẳng trong giao tiếp tình yêu của người bình dân.

3.2. Các kiểu câu phổ biến Câu hỏi và câu trần thuật

Trong các lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao, câu hỏi chiếm ưu thế vượt trội với 73,1% số lần xuất hiện. Tuy nhiên, đây không phải là những câu hỏi thông thường nhằm tìm kiếm thông tin. Chúng thường là câu hỏi tu từ, một hình thức của hành động ở lời gián tiếp (HĐOLGT). Chàng trai không thực sự hỏi để biết cô gái đã có ai chưa, mà dùng câu hỏi để ngỏ lời một cách tế nhị. Ví dụ: “Đêm khuya thiếp mới hỏi chàng / Cau khô ăn với trầu vàng xứng không?”. Câu hỏi này thực chất là một lời bày tỏ nỗi lòng và mong muốn được gắn kết. Việc sử dụng câu hỏi giúp người nói tránh được sự sỗ sàng, đồng thời trao cho người nghe quyền chủ động trong việc hồi đáp.

3.3. Vai trò của các mô típ mở đầu trong ca dao tỏ tình

Nhiều bài ca dao tỏ tình sử dụng các mô-típ mở đầu quen thuộc, có tính công thức. Các cụm từ như “Ai về”, “Anh về” hay cấu trúc “Một bên… một bên…” xuất hiện lặp lại. Ví dụ:

Một bên chữ nghĩa văn chương Một bên chèo đẩy, em thương bên nào?

Những mô-típ này không làm cho ca dao trở nên nhàm chán, đơn điệu. Ngược lại, chúng đóng vai trò như những tín hiệu, giúp người nghe nhanh chóng nhận ra đây là một lời ướm hỏi, một tình huống lựa chọn trong tình yêu. Sự lặp lại của mô-típ kết hợp với sự sáng tạo trong nội dung vế sau tạo nên sự phong phú, đa dạng cho kho tàng ca dao tình yêu.

IV. Bí quyết thể hiện lời tỏ tình và hồi đáp một cách tinh tế

Nghệ thuật trong lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao nằm ở sự tinh tế và ý nhị trong cách biểu đạt. Thay vì bộc lộ trực tiếp, người bình dân xưa thường sử dụng một hệ thống các phương tiện nghệ thuật đa dạng để truyền tải thông điệp. Ba yếu tố quan trọng nhất góp phần tạo nên sự tinh tế này là: việc sử dụng các hình ảnh biểu tượng giàu sức gợi, việc đặt cuộc tỏ tình vào một bối cảnh giao tiếp cụ thể (không gian và thời gian), và cách xây dựng chân dung nhân vật trữ tình thông qua hệ thống xưng hô độc đáo. Việc phân tích các yếu tố này giúp làm sáng tỏ cách người Việt xưa bày tỏ tâm tư, tình cảm; đồng thời hé lộ những nét đẹp trong phong tục, tập quán và tâm hồn của dân tộc.

4.1. Sức mạnh của hình ảnh biểu tượng trầu cau tre...

Các hình ảnh biểu tượng là phương tiện biểu đạt quan trọng nhất. Hình ảnh trầu cau không chỉ xuất hiện dày đặc mà còn mang ý nghĩa thiêng liêng, tượng trưng cho tình yêu bền chặt, gắn liền với hôn nhân. Nhận một miếng trầu cũng là nhận cả tấm chân tình. Tương tự, hình ảnh cây tre với câu hỏi “Tre non đủ lá đan sàng nên chăng?” là một cách hỏi khéo léo về độ tuổi và sự sẵn sàng để xây dựng gia đình. Các biểu tượng khác như “hoa”, “vườn hồng”, “sông”, “đò” cũng được sử dụng một cách sáng tạo để nói những điều khó nói, giúp lời tỏ tình vừa kín đáo, vừa sâu sắc.

4.2. Phân tích bối cảnh giao tiếp không gian và thời gian

Bối cảnh giao tiếp đóng vai trò tạo nên “thiên thời, địa lợi” cho lời tỏ tình. Về không gian nghệ thuật, các cuộc tỏ tình thường diễn ra ở những nơi bình dị, gần gũi với cuộc sống lao động như con đường làng, bờ ao, cánh đồng, dòng sông. Chính trong không gian lao động ấy, tình yêu nảy nở một cách tự nhiên. Về thời gian nghệ thuật, buổi tối và ban đêm, đặc biệt là những đêm trăng thanh (“đêm khuya”, “đêm trăng thanh”), là thời điểm lý tưởng để trao gửi tâm tình. Sự hòa quyện giữa không gian và thời gian tạo nên một khung cảnh trữ tình, lãng mạn, làm chất xúc tác cho những lời yêu thương.

4.3. Chân dung nhân vật trữ tình và cách xưng hô độc đáo

Nhân vật trữ tình trong ca dao tỏ tình thường là những chàng trai, cô gái nông dân chân chất. Một điểm đáng chú ý là sự bình đẳng trong việc bày tỏ tình cảm: nam giới ngỏ lời trước chiếm 50%, nhưng nữ giới chủ động cũng chiếm tới 45,37%. Điều này cho thấy sự mạnh dạn và khát vọng hạnh phúc của người phụ nữ xưa. Cách xưng hô cũng vô cùng phong phú, thể hiện mức độ thân mật của mối quan hệ. Các cặp từ chỉ quan hệ thân tộc như “anh”/“em”, “chàng”/“thiếp” được sử dụng nhiều nhất, tạo cảm giác gần gũi, thân thương và trân trọng, vượt qua những ràng buộc của lễ giáo phong kiến.

V. Kết quả phân tích nội dung lời tỏ tình và lời hồi đáp

Nội dung của lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao phản ánh chân thực các cung bậc cảm xúc trong tình yêu, từ sự đồng điệu, chấp thuận đến những lời từ chối khéo léo. Việc phân tích nội dung không chỉ dừng lại ở việc xác định ý nghĩa câu chữ mà còn đi sâu vào cách thức biểu đạt và thái độ của nhân vật trữ tình. Các lời hồi đáp được phân thành hai nhóm chính: hồi đáp thuận tình và hồi đáp không thuận tình. Mỗi nhóm lại có những đặc điểm riêng về ngôn từ và cách lập luận. Thông qua đó, có thể thấy rõ quan niệm của người xưa về tình yêu: một tình yêu gắn liền với sự nghiêm túc, thủy chung và luôn đề cao nghĩa tình. Sự duyên dáng trong cả lời chấp nhận và lời từ chối cho thấy một văn hóa ứng xử đầy nhân văn.

5.1. Phân loại lời hồi đáp thuận tình Dấu hiệu của sự đồng ý

Lời hồi đáp thuận tình thường không phải là một câu trả lời “có” trực tiếp. Sự đồng ý được thể hiện một cách ý nhị, duyên dáng, thường mượn lại chính hình ảnh biểu tượng mà người tỏ tình đã sử dụng. Khi chàng trai hỏi “Tre non đủ lá đan sàng nên chăng?”, cô gái đáp “Đan sàng thiếp cũng xin vâng / Tre vừa đủ lá, non chăng hỡi chàng?”. Lời đáp vừa là một sự chấp thuận (“xin vâng”), vừa có một chút hờn dỗi đáng yêu (“non chăng hỡi chàng?”), thể hiện sự e ấp, duyên dáng của người con gái. Cách trả lời này cho thấy sự thông minh, đồng điệu về tâm hồn và sự trân trọng đối với tình cảm của đối phương.

5.2. Phân loại lời hồi đáp không thuận tình Nghệ thuật từ chối

Ngay cả khi từ chối, người bình dân xưa cũng thể hiện sự tế nhị và tôn trọng. Lời hồi đáp không thuận tình hiếm khi là một sự phủ định thẳng thừng. Thay vào đó, họ thường đưa ra một lý do mang tính ẩn dụ để từ chối. Với cùng câu hỏi về “tre non”, một lời từ chối có thể là: “Tre non đủ lá đan chưa được sàng / Ngoài chợ còn thiếu gì dang / Mà chàng lại nỡ đan sàng tre non?”. Cô gái không nói “không”, mà viện lý do “tre còn non”, đồng thời mở ra một hướng khác cho chàng trai (“thiếu gì dang”). Cách từ chối này vừa dứt khoát về ý tứ, vừa giữ được hòa khí và thể diện cho cả hai bên, thể hiện một đỉnh cao trong nghệ thuật giao tiếp.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Những nghiên cứu chung về tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam Từ xưa đến nay, vấn đề nghiên cứu tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam ít nhiều đã thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và tiếp nhận. Tuy nhiên, phần lớn những công trình nghiên cứu về tục ngữ, ca dao, dân ca chỉ dừng lại ở việc sưu tầm giới thiệu sơ lược.

Được đánh giá cao là công trình sưu tầm nghiên cứu: Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan, Tục ngữ Việt Nam của tập thể tác giả, Chu Xuân Diên, Lương Văn Đang, Phương Trù, Kho tàng ca dao Người Việt, 3 tập của tập thể tác giả Nguyễn Xuân Kính, Phan Đăng Nhật, Phan Đăng Tài, Nguyễn Thúy Loan, Đặng Diệu Trang. Chu Xuân Diên trong “Văn học dân gian Việt Nam” đã nghiên cứu một cách khá toàn diện về cả nội dung và hình thức nghệ thuật của ca dao. Theo tác giả “Ca dao phản ánh quan điểm tự do yêu đương, tự do hôn nhân của nhân dân lao động”. Mã Giang Lân trong “Tục ngữ, ca dao Việt Nam” đã có những nghiên cứu tổng quan về ca dao nhưng chưa có những diễn giải cụ thể.

Còn Vũ Ngọc Phan cũng đã nghiên cứu về ca dao một cách hệ thống. Tuy nhiên, các nghiên cứu còn tập trung nhiều đến phương diện biểu hiện tình cảm của người bình dân ở các góc độ đấu tranh giai cấp. Bên cạnh đó, một số nhà nghiên cứu còn chú ý khai thác ca dao nói chung và ca dao trữ tình nói riêng trên nhiều phương diện như văn học dân gian, thi pháp học, ngôn ngữ học, văn hóa học. Có thể kể đến sự đóng góp của các tác giả như: + Trần Thị An (1990) với “Về một phương diện nghệ thuật của ca dao tình yêu”, Văn hóa dân gian.

+ Phan Huy Dũng (1991) với “Hình thức lấp lửng của lời tỏ tình trong bài ca xin áo”, Văn hóa dân gian). + Hoàng Tiến Tựu (1998) với “Bình giảng ca dao”, Nhà xuất bản Giáo dục. 5 download by : skknchat@gmail.com + Đỗ Thị Kim Liên (2003) với “Cách sử dụng từ xưng hô trong ca dao tình yêu”, Ngôn ngữ. + Nguyễn Xuân Kính (2006) với “Thi pháp ca dao”, Nhà xuất bản khoa học Hà Nội.

+ Hoàng Kim Ngọc (2009) với “So sánh ẩn dụ trong ca dao trữ tình”, nxb Đại học Quốc gia Hà Nội. Tác giả đã tiếp cận ca dao trữ tình từ góc nhìn của lý thuyết giao tiếp ngôn ngữ và phân tích diễn ngôn. + Hà Thị Hồng Mai (2013) với luận án “Hành động hỏi trong ca dao”. Tác giả đã tập trung làm rõ các đặc điểm của hành động hỏi trong ca dao trên các phương diện: hình thức, nội dung, văn hóa ứng xử, trong đó nổi bật là phép lịch sự.

+ Nguyễn Bích Hảo (2014) với “ Lời khen trong ca dao Việt Nam dưới góc nhìn ngôn ngữ văn hóa”. Những nghiên cứu về lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao người Việt Đến nay, trong số các tài liệu mà chúng tôi tham khảo và sưu tầm được, chưa phát hiện đề tài nào trùng tên với đề tài của luận văn này. Có thể trên thực tế, tùy theo khuôn khổ của từng bài viết, và tùy theo mục đích yêu cầu nghiên cứu cụ thể mà một vài khía cạnh của vấn đề đã được đề cập đến, nhưng chưa có nghiên cứu nào về “Lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao người Việt”. Trên cơ sở tiếp nhận và kế thừa những thành quả nghiên cứu của các tác giả đi trước, với mong muốn góp phần làm rõ thêm mảng đề tài nghiên cứu một số hành động ngôn ngữ được thể hiện trong một thể loại của văn học dân gian là ca dao, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao người Việt”.

Qua đề tài nghiên cứu của mình, chúng tôi mong muốn mang đến một cách nhìn, cách cảm mới về lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao của người Việt; góp một phần công sức nhỏ bé vào gìn giữ và phát huy những giá trị cao đẹp của ca dao, dân ca. Chúng tôi cho rằng đó cũng là cách thiết thực để bảo tồn, phát huy những nét đẹp văn hóa truyền thống của dân tộc. 6 download by : skknchat@gmail. Lí thuyết hội thoại 1.

Khái niệm hội thoại Hội thoại là một vấn đề đã được nghiên cứu từ lâu trên thế giới và hiện nay ngôn ngữ học của hầu hết các quốc gia đều bàn đến hội thoại. Ở nước ta, kế thừa những thành quả của ngôn ngữ học thế giới, hội thoại đã trở thành mảng nghiên cứu hấp dẫn của ngôn ngữ học ứng dụng. Xoay quanh khái niệm “hội thoại”, chúng ta phải kể đến một số khái niệm sau: Theo Hồ Lê thì “Hội thoại là hành vi thể hiện ngôn giao hai chiều, cụ thể và xác định, làm chuyển hóa vị thế của người thụ ngôn thành vị thế của người phát ngôn và ngược lại, đồng thời tạo ra sự liên kết hành vi phát ngôn với hành thụ ngôn tạo thành một thể thống nhất” (dẫn theo [29, tr. Còn Nguyễn Thiện Giáp thì khẳng định: “Giao tiếp hội thoại là hành chức cơ bản của ngôn ngữ.

Giao tiếp hội thoại luôn luôn có sự hài hòa giữa người nói và người nghe, chẳng những người nói và người nghe tác động lẫn nhau mà lời nói của từng người cũng tác động lẫn nhau” [19, tr. Nhìn chung, khái niệm “hội thoại” được các nhà nghiên cứu nhắc đến đều bao gồm yếu tố chỉ nhân vật tham gia hội thoại và quy tắc luân phiên lượt lời giữa các vai giao tiếp thúc đẩy hội thoại phát triển. Riêng Đỗ Hữu Châu lại đưa ra khái niệm “hội thoại” một cách bao quát rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại hình ngôn ngữ: “Hội thoại là hình thức giao tiếp thường xuyên, phổ biến của ngôn ngữ, nó cũng là hình thức cơ sở của mọi hoạt động ngôn ngữ khác. Hội thoại là khái niệm dành cho mọi hình thức hội thoại khác nhau” [8, tr.

Cũng theo Đỗ Hữu Châu thì hội thoại có một số đặc điểm sau: - Thoại trường khác nhau sẽ có cuộc hội thoại khác nhau. Tức là với một không gian - thời gian cụ thể sẽ tương ứng với hình thức hội thoại phù hợp với nó. - Số lượng tham gia hội thoại cũng khiến hội thoại mang những tính chất với những tên gọi khác nhau. Chẳng hạn, với hai người tham gia, chúng ta đặt tên 7 download by : skknchat@gmail.com hình thức hội thoại là song thoại, ba người tham gia - tương ứng với nó là hình thức tam thoại, nhiều người tham gia hội thoại hơn nữa thì có hình thức đa thoại.

- Cương vị và tư cách của những người tham gia hội thoại cũng sẽ ảnh hưởng lớn đến cuộc thoại. Theo đó, vị thế giao tiếp sẽ trở thành nhân tố nhằm duy trì, thúc đẩy hoặc kết thúc cuộc thoại. - Các cuộc hội thoại đều có những “đích” cụ thể của mình. Để bắt đầu cuộc thoại, các đối tác đối thoại đã phải xác định mục tiêu giao tiếp mà mình cần đạt được từ đó xây dựng chiến lược phù hợp.

Tuy nhiên, đối với những cuộc tán gẫu thì “đích” này thường không cụ thể và mang tính tự phát. - Các cuộc hội thoại khác nhau về tính có hình thức hay không có hình thức. Căn cứ vào từng cuộc thoại mà hình thức thể hiện, quy trình tổ chức, dẫn dắt,. cũng khác nhau.

có khi không cần hình thức tổ chức hỗ trợ nào cả. - Với những hình thức hội thoại khác nhau thì ngữ vực để thể hiện nó cũng khác nhau [8, tr. Cấu trúc hội thoại Theo Đỗ Hữu Châu [8,tr.90] cho đến thời điểm hiện tại, trên thế giới có ba trường phái với những quan điểm khác nhau về cấu trúc hội thoại. Thứ nhất là trường phái phân tích hội thoại ở Mĩ (Conversation analysis) - Trường phái này cho rằng hội thoại có hai tổ chức cơ bản là lượt lời và cặp thoại.

Thứ hai là trường phái phân tích diễn ngôn (discourse analysis) - Trường phái này dựa trên mô hình cấu trúc bậc (rank) chia hội thoại thành năm bậc. Trong cấu trúc tầng bậc này, hành động (act) là đơn vị nhỏ nhất của cuộc thoại tức cuộc tương tác. Các hành động tạo nên bước thoại, các bước thoại tạo nên cặp thoại và đơn vị lớn nhất, bao trùm là cuộc thoại. Trong đó, ba đơn vị cuộc thoại, đoạn thoại, cặp thoại có tính chất lưỡng thoại (dialogal) có nghĩa là hình thành do vận động trao đáp của các nhân vật hội thoại.

Hai đơn vị có tính chất đơn thoại, có nghĩa là do một người nói ra là tham thoại và hành động ngôn ngữ. Thứ ba là trường phái lý thuyết hội thoại ở Thụy Sĩ và Pháp - Trường phái này đã phân định các 8 download by : skknchat@gmail.com đơn vị cấu trúc hội thoại thành các đơn vị cơ bản: cuộc thoại, đoạn thoại, cặp trao đáp, hành động ngôn ngữ và tham thoại. Do điều kiện và mục đích của đề tài, chúng tôi không thể đi sâu tìm hiểu các đơn vị cấu trúc của các trường phái khác mà chỉ xin trình bày một số đơn vị hội thoại theo trường phái lý thuyết hội thoại nhằm làm cơ sở lý thuyết cho đề tài. Cuộc thoại Cuộc thoại hay còn gọi là cuộc tương tác (interaction) là đơn vị hội thoại bao trùm, lớn nhất tính từ khi các nhân vật tham gia cuộc thoại gặp nhau, khởi đầu nói cho đến lúc chấm dứt [8, tr.

Một cuộc thoại được xác định bởi các nhân tố sau: - Nhân vật hội thoại: Một cuộc hội thoại được xác lập bởi sự đương diện liên tục của hai hay nhiều người tham gia. - Tính thống nhất về thời gian và vị trí diễn ra hội thoại: Thời gian có thể ban ngày, ban đêm, chiều tối, hôm qua. Không gian có thể là một khu vườn, bên bờ ruộng, trên đường đi, trên thuyền,. Tiêu chí này chỉ có tính chất tương đối bởi vì trong quá trình hội thoại thời gian và không gian có thể thay đổi.

- Tính thống nhất về đề tài diễn ngôn: “Đề tài là cái phạm vi hiện thực mà người nói đề cập đến” [24, tr. “Chủ đề là cái chủ đích mà người nói, người nghe cùng đề cập đến trong toàn bộ cuộc thoại”. Một cuộc thoại có độ dài ngắn khác nhau song đòi hỏi phải có sự thống nhất về đề tài - tức các nhân vật tham gia cuộc thoại phải cùng hướng đến một vấn đề, một cái đích chung. Theo Grice một cuộc thoại phải theo một hướng nhất định từ đầu cho đến khi kết thúc (dẫn theo [8, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ