Luận văn: Kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại Cảng Tân Thuận

Tải luận văn thạc sĩ kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu. Tài liệu phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU

2.1. Kế toán vốn bằng tiền

2.1.1. Những vấn đề chung

2.1.2. Kế toán tiền mặt tại quỹ

2.1.3. Kế toán tiền gửi ngân hàng

2.2. Kế toán các khoản phải thu

2.2.1. Những vấn đề chung

2.2.2. Kế toán phải thu khách hàng

2.2.3. Kế toán thuế GTGT được khấu trừ

2.2.4. Kế toán phải thu nội bộ

2.2.5. Kế toán phải thu khác

2.2.6. Kế toán thanh toán tạm ứng

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ CẢNG TÂN THUẬN

3.1. Quá trình hình thành và phát triển của Cảng Tân Thuận

3.2. Tổ chức bộ máy quản lý của Cảng Tân Thuận

3.2.1. Tổ chức bộ máy quản lí của Cảng Tân Thuận

3.2.2. Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban

3.3. Tổ chức kế toán tại Cảng Tân Thuận

3.3.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán

3.3.2. Chức năng và nhiệm vụ

3.3.3. Chính sách và hình thức kế toán áp dụng của cảng

3.4. Phương hướng phát triển của Cảng Tân Thuận

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU TẠI CẢNG TÂN THUẬN

4.1. Kế toán tiền mặt tại quỹ

4.1.1. Các nghiệp vụ thực tế phát sinh

4.2. Kế toán tiền gửi ngân hàng

4.2.1. Các nghiệp vụ thực tế phát sinh

4.3. Kế toán phải thu khách hàng

4.3.1. Các nghiệp vụ thực tế phát sinh

4.4. Kế toán thuế GTGT được khấu trừ

4.4.1. Các nghiệp vụ thực tế phát sinh

4.5. Kế toán phải thu nội bộ

4.5.1. Các nghiệp vụ thực tế phát sinh

4.6. Kế toán phải thu khác

4.6.1. Các nghiệp vụ thực tế phát sinh

4.7. Kế toán phải thanh toán tạm ứng

4.7.1. Các nghiệp vụ thực tế phát sinh

5. CHƯƠNG 5: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Nhận xét chung về công tác kế toán tại cảng Tân Thuận

5.2. Nhược điểm

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cơ sở lý luận Kế toán vốn bằng tiền phải thu

Một luận văn chuyên ngành kế toán chất lượng cần bắt đầu từ nền tảng lý luận vững chắc. Kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu là hai phần hành cốt lõi, phản ánh trực tiếp khả năng thanh khoản và hiệu quả quản lý dòng tiền của doanh nghiệp. Vốn bằng tiền, bao gồm tiền mặt tại quỹ và tiền gửi ngân hàng, là tài sản có tính lỏng cao nhất, đóng vai trò then chốt trong mọi giao dịch thanh toán. Các khoản phải thu, mặt khác, đại diện cho các khoản công nợ mà doanh nghiệp cần thu hồi từ khách hàng và các đối tác khác. Việc hạch toán chính xác, tuân thủ các nguyên tắc kế toán hiện hành không chỉ đảm bảo tính minh bạch của báo cáo tài chính mà còn là công cụ quản trị rủi ro hiệu quả. Luận văn cần trình bày rõ các khái niệm, nguyên tắc, tài khoản sử dụng và quy trình hạch toán cho từng phần hành. Theo tài liệu nghiên cứu tại Cảng Tân Thuận, việc áp dụng đúng Thông tư 200/2014/TT-BCT là yêu cầu bắt buộc, tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng cho mọi nghiệp vụ phát sinh, từ việc lập phiếu thu, phiếu chi cho đến việc đối chiếu công nợ cuối kỳ. Một cơ sở lý luận vững vàng sẽ là tiền đề để phân tích sâu sắc thực trạng tại doanh nghiệp và đưa ra những kiến nghị có giá trị thực tiễn cao, giúp đề tài không chỉ đạt yêu cầu học thuật mà còn có tính ứng dụng.

1.1. Nguyên tắc cơ bản trong hạch toán kế toán vốn bằng tiền

Vốn bằng tiền là một bộ phận của tài sản lưu động, tồn tại trực tiếp dưới hình thức tiền tệ, có tính thanh khoản cao nhất. Kế toán vốn bằng tiền bao gồm tiền mặt tại quỹ (TK 111), tiền gửi ngân hàng (TK 112) và tiền đang chuyển. Nguyên tắc cốt lõi là phải mở sổ kế toán ghi chép hàng ngày, liên tục theo trình tự phát sinh các khoản thu, chi. Mọi nghiệp vụ phải được chứng minh bằng các chứng từ kế toán hợp lệ như phiếu thu, phiếu chi, giấy báo Nợ, giấy báo Có. Một nguyên tắc quan trọng khác là bất kiêm nhiệm, kế toán vốn bằng tiền không được kiêm nhiệm vị trí thủ quỹ để đảm bảo tính kiểm soát. Đối với các giao dịch bằng ngoại tệ, kế toán phải quy đổi ra đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh. Cuối kỳ, số dư ngoại tệ phải được đánh giá lại theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm lập báo cáo tài chính. Nhiệm vụ của kế toán là phản ánh kịp thời, chính xác mọi biến động, thực hiện kiểm kê quỹ và đối chiếu sổ phụ ngân hàng định kỳ để phát hiện và xử lý chênh lệch kịp thời.

1.2. Phân loại và phương pháp quản lý các khoản phải thu

Các khoản phải thu là bộ phận tài sản của doanh nghiệp đang bị các đơn vị, cá nhân khác chiếm dụng. Việc phân loại và quản lý hiệu quả các khoản này là cực kỳ quan trọng. Các khoản phải thu thường được phân loại dựa trên tính chất (phải thu thương mại, phải thu khác) và thời gian thu hồi (ngắn hạn, dài hạn). Các tài khoản chính bao gồm Phải thu khách hàng (TK 131), Thuế GTGT được khấu trừ (TK 133), Phải thu nội bộ (TK 136), Phải thu khác (TK 138) và Tạm ứng (TK 141). Nguyên tắc kế toán yêu cầu phải theo dõi chi tiết từng đối tượng công nợ, thời hạn thanh toán và phân loại các khoản nợ khó đòi. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách bán hàng và chính sách tín dụng rõ ràng để hạn chế nợ xấu. Định kỳ, kế toán phải thực hiện đối chiếu công nợ với khách hàng và các bên liên quan. Đồng thời, doanh nghiệp phải trích lập dự phòng phải thu khó đòi theo quy định để phản ánh đúng giá trị tài sản trên báo cáo tài chính và có biện pháp xử lý kịp thời các khoản nợ không có khả năng thu hồi.

II. Thách thức trong Kế toán vốn bằng tiền và quản lý công nợ

Công tác kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu dù có quy trình chuẩn nhưng vẫn luôn đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro trong thực tế. Đối với vốn bằng tiền, rủi ro lớn nhất đến từ việc quản lý tiền mặt lỏng lẻo, dẫn đến thất thoát, gian lận hoặc sai sót trong kiểm đếm. Việc không đối chiếu thường xuyên với sổ phụ ngân hàng cũng có thể gây ra chênh lệch không được phát hiện kịp thời. Trong khi đó, quản lý công nợ là một bài toán phức tạp hơn. Thách thức chính là nguy cơ phát sinh nợ xấu, nợ khó đòi, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc thu hồi nợ chậm trễ không chỉ làm giảm vốn lưu động mà còn làm tăng chi phí quản lý, chi phí cơ hội của vốn. Hơn nữa, việc xác định và trích lập dự phòng phải thu khó đòi đòi hỏi sự xét đoán và tuân thủ chặt chẽ quy định của pháp luật, nếu không sẽ làm sai lệch thông tin trên báo cáo tài chính. Như được ghi nhận trong nghiên cứu, ngay cả một đơn vị có quy mô như Cảng Tân Thuận, việc kiểm soát chặt chẽ các khoản tạm ứng cho nhân viên hay đối chiếu công nợ với hàng trăm khách hàng cũng là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả để giảm thiểu rủi ro.

2.1. Rủi ro tiềm ẩn trong quản lý tiền mặt và tiền gửi

Quản lý tiền mặt tại quỹ luôn tiềm ẩn nguy cơ mất mát do trộm cắp, gian lận từ nội bộ hoặc sai sót trong quá trình thu, chi, kiểm đếm. Việc lưu giữ quá nhiều tiền mặt tại quỹ cũng làm tăng rủi ro và giảm hiệu quả sử dụng vốn. Đối với tiền gửi ngân hàng, rủi ro có thể đến từ các giao dịch chuyển khoản sai sót, bị tấn công lừa đảo qua mạng hoặc sự chênh lệch giữa sổ kế toán và sổ phụ ngân hàng do các khoản phí không được cập nhật kịp thời. Một thách thức khác là việc quản lý nhiều tài khoản tại các ngân hàng khác nhau có thể gây khó khăn trong việc tổng hợp và kiểm soát dòng tiền tổng thể. Việc không thực hiện đối chiếu định kỳ và đột xuất có thể dẫn đến việc các sai sót hoặc hành vi gian lận không được phát hiện sớm, gây thiệt hại tài chính cho doanh nghiệp. Do đó, xây dựng một quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Khó khăn trong thu hồi công nợ và xử lý nợ xấu

Thu hồi công nợ đúng hạn là một trong những thách thức lớn nhất của bộ phận kế toán và kinh doanh. Khó khăn có thể xuất phát từ tình hình tài chính của khách hàng, tranh chấp về chất lượng hàng hóa, dịch vụ, hoặc do thủ tục thanh toán phức tạp. Khi các khoản phải thu khách hàng trở thành nợ quá hạn, doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ mất vốn. Quá trình xử lý nợ xấu, từ việc đôn đốc, thương lượng đến khởi kiện, đều tốn kém thời gian và chi phí. Bên cạnh đó, việc xác định chính xác khoản nợ nào là "khó đòi" để trích lập dự phòng cũng không đơn giản. Kế toán phải dựa trên các bằng chứng khách quan như thời gian quá hạn, tình trạng phá sản của khách hàng. Nếu trích lập không đủ, báo cáo tài chính sẽ không phản ánh đúng rủi ro. Ngược lại, trích lập quá mức có thể làm giảm lợi nhuận một cách không cần thiết, ảnh hưởng đến đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

III. Phương pháp hạch toán Kế toán vốn bằng tiền chi tiết nhất

Để đảm bảo tính chính xác và minh bạch, việc hạch toán kế toán vốn bằng tiền phải tuân thủ một quy trình chặt chẽ, từ khâu lập chứng từ đến ghi sổ và báo cáo. Mỗi nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến tiền đều phải được ghi nhận dựa trên các chứng từ kế toán gốc hợp lệ. Luận văn cần mô tả chi tiết quy trình này, từ việc nhận hóa đơn, lập phiếu thu khi bán hàng, cho đến việc lập giấy đề nghị thanh toán và phiếu chi khi mua sắm vật tư, trả nợ. Nghiên cứu tại Cảng Tân Thuận cho thấy việc ứng dụng phần mềm kế toán như PL-FS (Port Logics - Finance System) giúp tự động hóa phần lớn quy trình, từ việc nhập liệu ban đầu, phần mềm sẽ tự động ghi vào các sổ sách kế toán liên quan như sổ quỹ tiền mặt, sổ chi tiết tiền gửi và sổ cái các tài khoản. Điều này không chỉ giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công mà còn giúp các nhà quản lý truy xuất thông tin nhanh chóng. Luận văn mẫu cần trình bày các ví dụ định khoản cụ thể cho các nghiệp vụ phổ biến như rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ, chi tiền tạm ứng cho nhân viên, hay thu tiền bán hàng qua chuyển khoản để minh họa rõ nét phương pháp hạch toán.

3.1. Quy trình hạch toán kế toán tiền mặt tại quỹ TK 111

Quy trình hạch toán tiền mặt tại quỹ bắt đầu khi có nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Đối với nghiệp vụ thu tiền (ví dụ: thu tiền bán hàng, thu hồi công nợ), kế toán căn cứ vào hóa đơn hoặc giấy báo Nợ để lập Phiếu thu. Phiếu thu được lập thành nhiều liên, có đầy đủ chữ ký của người nộp tiền, thủ quỹ và kế toán trưởng. Thủ quỹ nhận tiền và một liên phiếu thu, sau đó ghi vào Sổ quỹ tiền mặt. Đối với nghiệp vụ chi tiền (ví dụ: chi trả lương, thanh toán cho nhà cung cấp), quy trình bắt đầu bằng Giấy đề nghị thanh toán, sau khi được duyệt, kế toán lập Phiếu chi. Người nhận tiền ký vào phiếu chi, thủ quỹ thực hiện chi tiền và ghi sổ. Cuối mỗi ngày, thủ quỹ phải kiểm kê số tiền mặt tồn quỹ thực tế, đối chiếu với Sổ quỹ tiền mặt của mình và Sổ chi tiết TK 111 của kế toán để đảm bảo khớp đúng. Mọi chênh lệch phải được báo cáo và xử lý ngay.

3.2. Hướng dẫn nghiệp vụ kế toán tiền gửi ngân hàng TK 112

Hạch toán tiền gửi ngân hàng chủ yếu dựa vào các chứng từ do ngân hàng cung cấp là Giấy báo Nợ và Giấy báo Có, cùng với các chứng từ gốc như ủy nhiệm chi, séc. Khi nhận được Giấy báo Có (ví dụ: khách hàng trả nợ qua chuyển khoản), kế toán ghi Nợ TK 112 và Có các tài khoản liên quan như TK 131. Ngược lại, khi nhận được Giấy báo Nợ (ví dụ: thanh toán cho nhà cung cấp bằng chuyển khoản), kế toán lập Ủy nhiệm chi, sau đó ghi Có TK 112 và Nợ các tài khoản liên quan như TK 331. Một trong những công việc quan trọng nhất là đối chiếu sổ phụ ngân hàng. Định kỳ (hàng ngày hoặc hàng tuần), kế toán phải đối chiếu số dư và các giao dịch trên Sổ chi tiết TK 112 của doanh nghiệp với Sổ phụ do ngân hàng cung cấp. Việc này giúp phát hiện sớm các khoản chênh lệch, các khoản phí ngân hàng chưa hạch toán hoặc các giao dịch sai sót để điều chỉnh kịp thời.

IV. Bí quyết quản lý hiệu quả các khoản phải thu trong doanh nghiệp

Quản lý hiệu quả các khoản phải thu là yếu tố sống còn, quyết định sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Một hệ thống quản lý tốt không chỉ dừng lại ở việc hạch toán chính xác các khoản công nợ mà còn bao gồm cả một chính sách tín dụng và quy trình thu hồi nợ khoa học. Luận văn cần phân tích sâu các biện pháp này. Đầu tiên là xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, phân loại khách hàng để áp dụng các điều khoản thanh toán phù hợp. Thứ hai, hệ thống kế toán phải theo dõi chi tiết công nợ theo từng khách hàng, từng hóa đơn và tuổi nợ. Việc lập báo cáo tuổi nợ định kỳ giúp nhà quản lý nắm bắt được các khoản nợ sắp đến hạn và quá hạn để có hành động kịp thời. Như trong mô hình của Cảng Tân Thuận, kế toán công nợ phải thường xuyên cập nhật số liệu và phối hợp chặt chẽ với bộ phận kinh doanh để đôn đốc khách hàng thanh toán. Thứ ba, cần có một quy trình thu hồi nợ bài bản, từ việc gửi thư nhắc nợ, gọi điện cho đến các biện pháp pháp lý mạnh mẽ hơn đối với các khoản nợ khó đòi. Cuối cùng, việc trích lập dự phòng đầy đủ và xử lý xóa sổ các khoản nợ không thể thu hồi giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình tài sản của doanh nghiệp.

4.1. Cách theo dõi công nợ và hạch toán phải thu khách hàng

Theo dõi công nợ và hạch toán phải thu khách hàng (TK 131) là nghiệp vụ cốt lõi. Khi doanh nghiệp bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ chưa thu tiền, kế toán căn cứ vào hóa đơn GTGT để ghi nhận doanh thu và khoản phải thu: Nợ TK 131 (tổng giá thanh toán), Có TK 511 (doanh thu), Có TK 3331 (thuế GTGT phải nộp). Khi khách hàng thanh toán, kế toán ghi: Nợ TK 111, 112 và Có TK 131. Để quản lý hiệu quả, kế toán phải mở sổ chi tiết theo dõi cho từng khách hàng, ghi rõ số hóa đơn, ngày phát sinh, hạn thanh toán và số tiền. Cuối kỳ, kế toán lập Bảng tổng hợp công nợ phải thu và thực hiện gửi Biên bản đối chiếu công nợ cho khách hàng. Đây là bước kiểm soát quan trọng để xác nhận số dư nợ, phát hiện và giải quyết các chênh lệch, tranh chấp nếu có.

4.2. Xử lý kế toán thuế GTGT được khấu trừ và phải thu khác

Ngoài phải thu khách hàng, doanh nghiệp còn các khoản phải thu quan trọng khác. Thuế GTGT được khấu trừ (TK 133) phản ánh số thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ mua vào dùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh chịu thuế GTGT. Khi mua hàng, kế toán hạch toán Nợ TK 152, 156, 211,... (giá chưa thuế), Nợ TK 133 (thuế GTGT) và Có các TK liên quan. Cuối kỳ, kế toán thực hiện bút toán kết chuyển để khấu trừ thuế đầu vào với thuế đầu ra: Nợ TK 3331, Có TK 133. Các khoản phải thu khác (TK 138) bao gồm các khoản như tài sản thiếu chờ xử lý, các khoản bồi thường... Kế toán phải theo dõi chi tiết từng khoản phải thu này, xác định rõ nguyên nhân và trách nhiệm để có biện pháp thu hồi hoặc xử lý phù hợp, tránh để tồn đọng lâu ngày gây thất thoát tài sản cho doanh nghiệp.

V. Phân tích thực trạng Kế toán vốn bằng tiền tại Cảng Tân Thuận

Việc phân tích một trường hợp thực tế là phần giá trị nhất của một luận văn. Nghiên cứu về công tác kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại Cảng Tân Thuận, một chi nhánh của Công ty CP Cảng Sài Gòn, mang lại cái nhìn sâu sắc về việc vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Cảng Tân Thuận áp dụng chế độ kế toán Việt Nam theo Thông tư 200/2014/TT-BCT và hình thức kế toán trên máy với phần mềm chuyên dụng PL-FS. Hệ thống này cho phép quản lý và hạch toán một lượng lớn các giao dịch hàng ngày một cách hiệu quả. Việc phân tích thực trạng cần đi sâu vào mô hình tổ chức bộ máy kế toán, chức năng nhiệm vụ của từng kế toán viên và quy trình luân chuyển chứng từ cụ thể. Luận văn cần trích dẫn các nghiệp vụ kinh tế thực tế phát sinh tại Cảng, ví dụ như quy trình lập phiếu thu cho dịch vụ nâng hạ container hay quy trình chi tiền mua vật tư, thanh toán công nợ qua ngân hàng. Từ đó, đưa ra những nhận xét, đánh giá về ưu điểm cũng như những điểm còn hạn chế trong công tác kế toán của đơn vị, làm cơ sở cho các kiến nghị hoàn thiện.

5.1. Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tại doanh nghiệp cảng

Tại Cảng Tân Thuận, bộ máy kế toán được tổ chức theo mô hình tập trung, đứng đầu là Kế toán trưởng, chịu sự chỉ đạo của Phó giám đốc kinh tế. Dưới Kế toán trưởng là các kế toán viên chuyên trách từng phần hành cụ thể như: kế toán tiền lương, kế toán vật tư, kế toán tài sản cố định, kế toán ngân hàng, kế toán doanh thu và công nợ, kế toán tiền mặt và kế toán tổng hợp. Mô hình này đảm bảo sự chuyên môn hóa cao, mỗi nhân viên nắm vững nghiệp vụ của mình. Các chứng từ kế toán sau khi được xử lý sẽ được chuyển cho kế toán tổng hợp để kiểm tra, đối chiếu và lên báo cáo. Thủ quỹ là người chịu trách nhiệm quản lý tiền mặt, độc lập với kế toán. Sự phân công rõ ràng về chức năng, nhiệm vụ giúp tăng cường khả năng kiểm soát nội bộ và đảm bảo tính chính xác của số liệu kế toán.

5.2. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh thực tế tại Cảng Tân Thuận

Tài liệu nghiên cứu cung cấp nhiều ví dụ về nghiệp vụ thực tế. Về tiền mặt, các nghiệp vụ chủ yếu là thu tiền dịch vụ nâng, hạ container từ khách hàng vãng lai. Ví dụ, ngày 01/11/2016, kế toán lập phiếu thu số 00001/1611T thu tiền hạ container cho Công ty TNHH TM DV VT Bảo Hưng Phát. Về tiền gửi ngân hàng, các giao dịch thường xuyên bao gồm khách hàng thanh toán tiền dịch vụ qua chuyển khoản, Cảng chi trả tiền cho nhà cung cấp, chi lương, nộp thuế. Ví dụ, ngày 02/11/2016, Cảng lập phiếu chi tiền gửi số 00002/1611CTG để thanh toán tiền sửa chữa phương tiện cơ giới. Về phải thu khách hàng, Cảng theo dõi công nợ chi tiết cho từng đối tác lớn. Việc ứng dụng phần mềm PL-FS giúp quá trình hạch toán và lập sổ sách kế toán diễn ra nhanh chóng và tự động, giảm thiểu sai sót.

5.3. Nhận xét và kiến nghị hoàn thiện công tác kế toán

Qua phân tích thực trạng, có thể thấy công tác kế toán tại Cảng Tân Thuận có nhiều ưu điểm: tổ chức bộ máy hợp lý, áp dụng công nghệ thông tin hiệu quả, tuân thủ chế độ kế toán hiện hành. Tuy nhiên, vẫn có thể có những điểm cần hoàn thiện. Ví dụ, cần tăng cường công tác đối chiếu công nợ đột xuất bên cạnh việc đối chiếu định kỳ để giảm thiểu rủi ro sai sót hoặc tranh chấp. Doanh nghiệp cũng có thể xây dựng các báo cáo phân tích tuổi nợ tự động trên phần mềm để cảnh báo sớm các khoản nợ quá hạn. Về quản lý vốn bằng tiền, cần có quy định chặt chẽ hơn về định mức tồn quỹ tiền mặt để tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Các kiến nghị này cần cụ thể, có tính khả thi và phù hợp với đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp, giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho đề tài Kế toán này

Phần kết luận của luận văn kế toán không chỉ là nơi tóm tắt lại toàn bộ quá trình và kết quả nghiên cứu mà còn mở ra những định hướng phát triển mới. Một kết luận tốt cần khẳng định lại mục tiêu nghiên cứu đã đề ra và chứng minh rằng đề tài đã giải quyết được các mục tiêu đó. Nội dung cần hệ thống hóa những phát hiện chính từ việc phân tích cơ sở lý luận và thực trạng tại doanh nghiệp nghiên cứu, cụ thể là Cảng Tân Thuận. Cần nhấn mạnh những đóng góp của đề tài, cả về mặt lý luận (hệ thống hóa kiến thức) và thực tiễn (đưa ra các nhận xét và giải pháp cụ thể). Hơn nữa, việc chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu (ví dụ: giới hạn về phạm vi dữ liệu, thời gian) thể hiện sự khiêm tốn khoa học và là cơ sở để đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Một luận văn thành công là khi nó không chỉ là điểm kết thúc của một quá trình học tập mà còn là điểm khởi đầu cho những tìm tòi, khám phá sâu hơn trong lĩnh vực kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đã hoàn thành các mục tiêu chính. Về mặt lý luận, đề tài đã hệ thống hóa một cách toàn diện các quy định, nguyên tắc và phương pháp hạch toán kế toán vốn bằng tiền (tiền mặt, tiền gửi ngân hàng) và các khoản phải thu (phải thu khách hàng, thuế GTGT, tạm ứng...). Về mặt thực tiễn, thông qua việc phân tích trường hợp cụ thể tại Cảng Tân Thuận, luận văn đã mô tả chi tiết quy trình kế toán thực tế, từ tổ chức bộ máy, luân chuyển chứng từ đến việc sử dụng phần mềm. Nghiên cứu đã chỉ ra những ưu điểm trong công tác quản lý của Cảng như việc áp dụng công nghệ và phân công nhiệm vụ rõ ràng, đồng thời cũng đưa ra các nhận xét về những điểm có thể cải thiện để nâng cao hiệu quả kiểm soát công nợ và tối ưu hóa dòng tiền.

6.2. Gợi ý các hướng nghiên cứu chuyên sâu trong tương lai

Từ kết quả và những hạn chế của đề tài hiện tại, có thể mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Thứ nhất, có thể thực hiện một nghiên cứu so sánh công tác kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành cảng biển để tìm ra các thông lệ tốt nhất. Thứ hai, một đề tài có thể tập trung sâu hơn vào việc "Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ đối với chu trình quản lý công nợ nhằm giảm thiểu rủi ro nợ xấu". Hướng thứ ba là nghiên cứu về "Ứng dụng công nghệ 4.0 (như AI, Big Data) trong việc phân tích và dự báo khả năng thu hồi công nợ tại các doanh nghiệp dịch vụ logistics". Những hướng đi này không chỉ giúp phát triển kiến thức học thuật mà còn mang lại những giải pháp thiết thực, đáp ứng yêu cầu quản trị doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế số hiện nay.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại cảng tân thuận

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HCM KHOA KẾ TOÁN – TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU TẠI CẢNG TÂN THUẬN Ngành: KẾ TOÁN Chuyên ngành: KẾ TOÁN TÀI CHÍNH Giảng viên hƣớng dẫn: Ths. Nguyễn Thị Thu Thảo Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Hồng Ngọc MSSV: 1311181503 Lớp: 13DKTC08 TP. Hồ Chí Minh, 2017 download by : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP.

HCM KHOA KẾ TOÁN – TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU TẠI CẢNG TÂN THUẬN Ngành: KẾ TOÁN Chuyên ngành: KẾ TOÁN TÀI CHÍNH Giảng viên hƣớng dẫn: Ths. Nguyễn Thị Thu Thảo Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Hồng Ngọc MSSV: 1311181503 Lớp: 13DKTC08 TP. Hồ Chí Minh, 2017 i download by : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của tôi. Những kết quả và các số liệu trong khóa luận tốt nghiệp đƣợc thực hiện tại chi nhánh Công ty cổ phần Cảng Sài Gòn – Cảng Tân Thuận, không sao chép bất kỳ nguồn nào khác.

Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc nhà trƣờng về sự cam đoan này. Hồ Chí Minh, ngày … tháng … năm 20…. Tác giả (ký tên) ii download by : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Quá trình học tập tại trƣờng đại học là một quá trình không ngừng học hỏi, phấn đấu hoàn chỉnh kiến thức và nhân cách của mỗi con ngƣời. Trong thời gian học tập và rèn luyện tại trƣờng, tôi chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, các phòng ban và Khoa Kế toán – Tài chính – Ngân hàng đã tạo điều kiện giúp đỡ, giảng dạy và truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Th.s Nguyễn Thị Thu Thảo, ngƣời đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình viết khóa luận kể từ khi chọn đề tài cho tới khi hoàn thành. Sự giúp đỡ nhiệt tình của cô đã giúp tôi có đƣợc hƣớng đi rõ ràng hơn trong quá trình hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Là một sinh viên chƣa có kinh nghiệm thực tế, thời gian thực tập tại Cảng Tân Thuận đã cho tôi nhiều điều bổ ích. Tuy thời gian thực tập không dài nhƣng với sự giúp đỡ tận tình của các anh chị phòng kế toán, tôi đã có cơ hội hệ thống lại kiến thức, đồng thời trau dồi, học hỏi đƣợc những kinh nghiệm thực tế để hoàn thành bài luận của mình.

Vì thời gian thực tập và kiến thức còn hạn chế nên chuyên đề khóa luận không tránh khỏi những thiếu xót. Tôi rất mong nhận đƣợc sự chỉ bảo, những ý kiến của các thầy cô để có thể bổ sung và nâng cao kiến thức của mình, phục vụ tốt hơn cho những công tác thực tế sau này. Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô trong trƣờng và các anh chị phòng kế toán Cảng Tân Thuận đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành chuyên đề này.năm …… iii download by : skknchat@gmail.com CỘNG HÕA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc --------- NHẬN XÉT CỦA ĐƠN VỊ THỰC TẬP Tên đơn vị thực tập : ………………………………………………………………………. Địa chỉ : ……………………………………………………………………………………… Điện thoại liên lạc : ………………………………………………………………………….

NHẬN XÉT VỀ QUÁ TRÌNH THỰC TẬP CỦA SINH VIÊN: Họ và tên sinh viên :. Thời gian thực tập tại đơn vị : Từ …………… đến …………………………………. Tại bộ phận thực tập :…………………………………………………………………. Trong quá trình thực tập tại đơn vị sinh viên đã thể hiện : 1.

Tinh thần trách nhiệm với công việc và ý thức chấp hành kỷ luật : Tốt Khá Trung bình Không đạt 2. Số buổi thực tập thực tế tại đơn vị : >3 buổi/tuần 1-2 buổi/tuần ít đến đơn vị 3. Đề tài phản ánh đƣợc thực trạng hoạt động của đơn vị : Tốt Khá Trung bình Không đạt 4. Nắm bắt đƣợc những quy trình nghiệp vụ chuyên ngành (Kế toán, Kiểm toán, Tài chính, Ngân hàng ….) : Tốt Khá Trung bình Không đạt TP.năm 201… Đơn vị thực tập (ký tên và đóng dấu) iv download by : skknchat@gmail.com TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP.

HCM KHOA KẾ TOÁN – TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƢỚNG DẪN NHẬN XÉT VỀ QUÁ TRÌNH THỰC TẬP CỦA SINH VIÊN : Họ và tên sinh viên :. Thời gian thƣc tập: Từ …………… đến ………………. Trong quá trình viết báo cáo thực tập sinh viên đã thể hiện : 1. Thực hiện viết báo cáo thực tập theo quy định: Tốt Khá Trung bình Không đạt 2.

Thƣờng xuyên liên hệ và trao đổi chuyên môn với Giảng viên hƣớng dẫn : Thƣờng xuyên Ít liên hệ Không 3. Đề tài đạt chất lƣợng theo yêu cầu : Tốt Khá Trung bình Không đạt TP. Giảng viên hƣớng dẫn (Ký tên, ghi rõ họ tên) v download by : skknchat@gmail.com MỤC LỤC CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU .1 Lí do chọn đề tài .2 Mục đích nghiên cứu .3 Phạm vi nghiên cứu .4 Phƣơng pháp nghiên cứu .5 Kết cấu đề tài. 1 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU .1 Kế toán vốn bằng tiền .1 Những vấn đề chung .2 Kế toán tiền mặt tại quỹ .3 Kế toán tiền gửi ngân hàng .2 Kế toán các khoản phải thu .1 Những vấn đề chung .2 Kế toán phải thu khách hàng .3 Kế toán thuế GTGT đƣợc khấu trừ .4 Kế toán phải thu nội bộ .5 Kế toán phải thu khác.6 Kế toán thanh toán tạm ứng.

18 CHƢƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ CẢNG TÂN THUẬN .1 Quá trình hình thành và phát triển của Cảng Tân Thuận .2 Tổ chức bộ máy quản lý của Cảng Tân Thuận .1 Tổ chức bộ máy quản lí của Cảng Tân Thuận .2 Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban .3 Tổ chức kế toán tại Cảng Tân Thuận .1 Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán .2 Chức năng và nhiệm vụ .3 Chính sách và hình thức kế toán áp dụng của cảng. 24 vi download by : skknchat@gmail.4 Phƣơng hƣớng phát triển của Cảng Tân Thuận. 27 CHƢƠNG 4: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU TẠI CẢNG TÂN THUẬN .1 Kế toán tiền mặt tại quỹ .2 Các nghiệp vụ thực tế phát sinh .2 Kế toán tiền gửi ngân hàng .2 Các nghiệp vụ thực tế phát sinh .3 Kế toán phải thu khách hàng .2 Các nghiệp vụ thực tế phát sinh .4 Kế toán thuế GTGT đƣợc khấu trừ .2 Các nghiệp vụ thực tế phát sinh .5 Kế toán phải thu nội bộ .2 Các nghiệp vụ thực tế phát sinh .6 Kế toán phải thu khác .2 Các nghiệp vụ thực tế phát sinh .7 Kế toán phải thanh toán tạm ứng .2 Các nghiệp vụ thực tế phát sinh. 61 CHƢƠNG 5: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ .1 Nhận xét chung về công tác kế toán tại cảng Tân Thuận .2 Nhƣợc điểm.

68 vii download by : skknchat@gmail.com PHỤ LỤC. 69 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 102 viii download by : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BĐS Bất động sản BHXH Bảo hiểm xã hội BCTC Báo cáo tài chính BBKN Biên bản kiểm nghiệm BHLĐ Bảo hộ lao động CCDC Công cụ dụng cụ CMND Chứng minh nhân dân Cont Container CP Cổ phần CN Chi nhánh CK Chuyển khoản DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nƣớc DV Dịch vụ SXKD Sản xuất kinh doanh SX Sản xuất XN Xí nghiệp XDCB Xây dựng cơ bản MTV Một thành viên NVL Nguyên vật liệu NSNN Ngân sách nhà nƣớc NN & PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn VN Việt Nam VNĐ Việt Nam đồng VP VTKT Văn phòng vật tƣ kỹ thuật VT Vận tải TK Tài khoản ix download by : skknchat@gmail.com TM Thƣơng mại TGNH Tiền gửi ngân hàng TC – KT Tài chính – Kế toán TSCĐ Tài sản cố định TNHH Trách nhiệm hũu hạn TMCP Thƣơng mại cổ phần TCTL–HC Tổ chức tiền lƣơng–Hành chánh GTGT Giá trị gia tăng KT Kế toán KDKT Kinh doanh khai thác PCCC Phòng cháy chữa cháy x download by : skknchat@gmail.com DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 3.1 Tổ chức bộ máy quản lí của Cảng Tân Thuận Sơ đồ 3.2 Tổ chức bộ máy kế toán của Cảng Tân Thuận Sơ đồ 3.3 Hình thức kế toán trên máy vi tính xi download by : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Lí do chọn đề tài Một DN dù có quy mô lớn hay nhỏ thì đều phải đối mặt với những khó khăn, thử thách. Đặc biệt trong tình hình kinh tế hiện nay với nhiều thành phần kinh tế khác nhau, DN phải đối mặt với nhiều sự cạnh tranh gay gắt.

Muốn tồn tại và phát triển, ngoài việc xác định đƣợc mục tiêu, phƣơng án kinh doanh phù hợp thì DN cần phải quản lí và sử dụng nguồn vốn hiệu quả để có thể đảm bảo hoạt động thu, chi đƣợc diễn ra trơn tru. Có thể nói kế toán là một công cụ đắt lực cho nhà quản lí cũng nhƣ vai trò của công việc hạch toán kế toán trong việc quản lí vốn và vốn bằng tiền là một trong những cơ sở ban đầu theo suốt quá trình SXKD của DN. Ngoài ra một DN hoạt động ổn định còn thể hiện ở chính sách tài chính, khả năng thu hồi nợ và khả năng thanh toán của mình. Chính vì nhận thấy tầm quan trọng đó mà tôi đã lựa chọn đề tài “Kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại Cảng Tân Thuận”.2 Mục đích nghiên cứu - Tìm hiểu về công tác, thực trạng kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại Cảng Tân Thuận.

- Vận dụng kiến thức đã đƣợc học ở trƣờng vào thực tiễn để củng cố và nâng cao kiến thức. - Đƣa ra nhận xét, kiến nghị về thực trạng kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại Cảng Tân Thuận.3 Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu thực trạng kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại Cảng Tân Thuận. Chứng từ số liệu trong bài đƣợc lấy từ tháng 11/2016 1.4 Phƣơng pháp nghiên cứu - Phƣơng pháp thống kê và thu thập dữ liệu. - Phƣơng pháp quan sát.

- Phƣơng pháp phỏng vấn.5 Kết cấu đề tài Gồm 5 chƣơng:  Chƣơng 1: Giới thiệu 1 download by : skknchat@gmail.com  Chƣơng 2: Cơ sở lý luận kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu  Chƣơng 3: Tổng quan về Cảng Tân Thuận  Chƣơng 4: Thực trạng kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại Cảng Tân Thuận  Chƣơng 5: Nhận xét và kiến nghị 2 download by : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU 2.1 Kế toán vốn bằng tiền 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ