CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT 1. Tổng quan về kế toán quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất 1. Khái niệm bản chất của kế toán quản trị 1.Khái niệm kế toán quản trị Trong môi trường kinh doanh hiện nay, nhu cầu về thông tin trong công tác quản lý đã có sự gia tăng rất lớn và đa dạng do áp lực của những thay đổi nhanh chóng về các mặt như: toàn cầu hoá ngày càng phát triển và lan rộng, sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt giữa các công ty trong và ngoài nước; sự tiến bộ nhanh chóng về mặt khoa học kỹ thuật thúc đẩy sự tự động hoá ngày càng toàn diện trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Kế toán là công cụ quản lý kinh tế không ngừng phát triển sâu rộng về tính chất và đặc điểm thông tin cần phải cung cấp.
Kế toán không chỉ dừng lại ở viêc cung cấp thông tin mang tính nguyên tắc mà đòi hỏi phải linh hoạt, kịp thời và hữu ích. Đồng thời, thông tin kế toán cũng phải đảm bảo tính đơn giản, ngắn gọn, nhanh chóng nhằm hỗ trợ đắc lực cho nhà quản trị trong môi trường kinh doanh mới. Sự ra đời của kế toán quản trị nhằm giải quyết nhu cầu thông tin kinh tế tài chính trong tình hình mới mà kế toán tài chính không thể đảm trách. Cùng với kế toán tài chính, kế toán quản trị làm cho công việc kế toán hoàn thiện và phong phú hơn.
Do đó, kế toán quản trị được áp dụng cho mọi thành phần kinh tế và mọi lĩnh vực kinh doanh, kể cả các tổ chức hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận. Kế toán quản trị lần đầu tiên được áp dụng ở Bắc Mỹ và ở Anh vào cuối thế kỷ 19 trong các ngành công nghiệp dệt lụa, đường sắt sau đó thâm nhập vào các ngành công nghiệp khác và đến năm 1925 kế toán quản trị đã thâm nhập vào hầu hết các ngành kinh tế khác, được định hình và phát triển cho đến ngày nay. Theo Hiệp hội kế toán viên Hoa Kỳ (1982) thì “Kế toán quản trị là quy trình định dạng, đo lường, tổng hợp, phân tích, truyền đạt các thông tin tài chính và phi tài chính cho các nhà quản trị để điều hành các hoạt động kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn”. Kế toán quản trị bắt đầu được nghiên cứu có hệ thống ở Việt Nam vào những năm 1990.
Theo luật kế toán Việt Nam (2003), kế toán quản trị được định nghĩa là 13 “việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán (Luật kế toán, khoản 3, điều 4). Nói tóm lại, kế toán quản trị là một lĩnh vực kế toán được thiết kế để thoả mãn nhu cầu thông tin của các nhà quản lý và các cá nhân khác làm việc trong một tổ chức (Edmonds et al, 2003) Bản chất kế toán quản trị Từ các quan điểm và khái niệm trên đây có thể rút ra một số bản chất của Kế toán quản trị như sau: - Kế toán quản trị không chỉ thu nhận, xử lý và cung cấp các thông tin về các nghiệp vụ kinh tế đã thực sự hoàn thành, đã ghi chép hệ thống hoá trong sổ sách kế toán mà còn xử lý cung cấp thông tin phục vụ cho việc ra quyết định quản trị thích ứng với môi trường kinh doanh. - Kế toán quản trị cung cấp các thông tin về hoạt động kinh tế tài chính trong phạm vi yêu cầu quản lý của nội bộ doanh nghiệp. Các thông tin của kế toán quản trị chỉ được cung cấp và sử dụng trong phạm vi nội bộ doanh nghiệp mà không được cung cấp ra bên ngoài.
Tóm lại, bản chất của kế toán quản trị là hệ thống thông tin kinh tế tài chính định lượng gắn liền với nhu cầu dự báo, đánh giá, kiểm soát và trách nhiệm trong việc điều hành tổ chức hàng ngày của các nhà quản trị ở các bộ phận. Nội dung của kế toán quản trị Kế toán quản trị cung cấp thông tin một cách cụ thể, chi tiết theo yêu cầu quản lý của từng doanh nghiệp. Thông tin kế toán quản trị không chỉ là thông tin về giá trị mà còn bao gồm cả những thông tin khác như hiện vật hoặc thời gian lao động và phải đặt trọng tâm cho tương lai. Nội dung của kế toán quản trị phải được xác định theo yêu cầu cụ thể nhằm phát huy tác dụng đích thực của nó trong công tác quản trị doanh nghiệp.
Nếu xét theo mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị về nội dung thông tin mà mỗi bộ phận kế toán cung cấp thì kế toán quản trị doanh nghiệp bao gồm: 14 - Kế toán quản trị các yếu tố trong kinh doanh: như hàng tồn kho, tài sản cố định, lao động và tiền lương; - Kế toán quản trị chi phí và giá thành sản phẩm; - Kế toán quản trị doanh thu và kết quả kinh doanh; - Kế toán quản trị về các hoạt động đầu tư tài chính; - Kế toán quản trị về các hoạt động khác của doanh nghiệp. Nếu xem xét quá trình kế toán quản trị trong mối quan hệ với chức năng quản lý, kế toán quản trị bao gồm các nội dung: - Chính thức hoá các mục tiêu của doanh nghiệp thành các chỉ tiêu kinh tế; - Lập dự toán chung và các dự toán chi tiết; - Thu thập và cung cấp thông tin về kết quả thực hiện các mục tiêu; - Soạn thảo báo cáo kế toán quản trị. Nội dung các thông tin mà kế toán quản trị cung cấp phải có ích và phải phù hợp với từng bước trong quá trình ra quyết định của nhà quản trị. Các quyết định của nhà quản trị sẽ ảnh hưởng đến kết quả và hiệu quả hoạt động của một tổ chức không chỉ trong hiện tại mà cả trong tương lai.
Vì vậy, kế toán phải sử dụng và phân tích những thông tin có thể hỗ trợ cho việc chứng minh các quyết định trong sản xuất kinh doanh. Chúng sẽ được tổng hợp và trình bày một cách tổng quát, toàn diện tình hình thực hiện tài sản, công nợ, nguồn vốn, tình hình kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ hạch toán. Qua đó cung cấp các thông tin kinh tế, tài chính chủ yếu cho việc đánh giá tình hình và kết quả hoạt động, đánh giá thực trạng hoạt động tài chính của doanh nghiệp trong kỳ đã qua và dự toán trong tương lai. Vai trò của kế toán quản trị đối với công tác quản trị trong doanh nghiệp Chức năng cơ bản của nhà quản trị là hoạch định, kiểm soát và ra quyết định trong kinh doanh.
Kế toán quản trị là nguồn chủ yếu, dù không phải là duy nhất, cung cấp nhu cầu thông tin cho nhà quản trị nhằm ra quyết định đúng đắn. Nó là công cụ đánh giá việc thực hiện các mục tiêu thông qua việc phân tích các chỉ tiêu, là công cụ kiểm tra việc thực hiện hoạt động sản xuất kinh doanh theo kế hoạch đề ra, từ đó có những quyết định hợp lý để hoạt động ngày càng 15 hiệu quả hơn. Vai trò của kế toán quản trị được thể hiện trong các khâu của quá trình quản lý cụ thể như sau: - Cung cấp thông tin cho quá trình lập kế hoạch và dự toán.: - Cung cấp thông tin cho quá trình tổ chức thực hiện. - Cung cấp các thông tin cho quá trình ra quyết định Tóm lại, hoạt động quản trị doanh nghiệp là một quá trình liên tục từ lập kế hoạch, tổ chức điều hành, kiểm tra và ra quyết định.
Kế toán quản trị luôn cung cấp thông tin cụ thể cho từng khâu của quá trình đó, có thể nói: kế toán quản trị là một công cụ, một phương pháp xử lý các dữ liệu về hoạt động kinh tế tài chính của doanh nghiệp để làm cơ sở cho việc ra quyết định quản trị hợp lý nhằm phát triển doanh nghiệp theo chiều hướng có lợi nhất.2 Kế toán quản trị chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất 1.1 Đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp sản xuất Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp thực chất là quá trình tiêu dùng các yếu tố sản xuất kinh doanh (tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động) để tạo ra các sản phẩm, công việc, lao vụ nhất định nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng của xã hội. Quá trình sử dụng các yếu tố cơ bản trong sản xuất cũng đồng thời là quá trình doanh nghiệp phải chi ra những chi phí sản xuất tương ứng: tương ứng với việc sử dụng tài sản cố định là chi phí về khấu hao tài sản cố định; tương ứng với việc sử dụng nguyên vật liệu, nhiên liệu là chi phí về nguyên vật liệu, nhiên liệu; tương ứng với việc sử dụng lao động là chi phí tiền lương, tiền công, chi phí bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn. Trong quá trình này, một mặt doanh nghiệp tiêu dùng một bộ phận nguồn lực (làm phát sinh chi phí), mặt khác doanh nghiệp tạo ra nguồn lực mới dưới dạng sản phẩm, công việc, lao vụ. Nhu cầu thông tin chi phí sản xuất, giá thành sản phẩm cho quản trị doanh nghiệp Kế toán quản trị CPSX và GTSP là một bộ phận rất quan trọng của hệ thống kế toán quản trị.
Xuất phát điểm của KTQT là kế toán chi phí, nghiên cứu chủ yếu về quá trình tính toán giá phí sản phẩm như giá phí tiếp liệu, giá phí sản xuất nhằm đề ra các quyết định cho phù hợp, xác định giá trị hàng tồn kho và kết quả kinh doanh theo từng hoạt động. Ngày nay, KTQT ngày càng phát triển theo hướng trở thành công quản lý không thể thiếu trong mỗi doanh nghiệp, kế toán quản trị CPSX & GTSP càng giữ vai trò quan trọng hơn trong công tác quản trị tại các doanh nghiệp sản xuất. Đối với nhà quản lý, các thông tin về chi phí, giá thành là mối quan tâm hàng đầu vì chi phí có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Do đó, vấn đề đặt ra là làm sao kiểm soát được chi phí.