Hợp nhất Báo cáo Tài chính theo Kế toán VN - Luận văn Thạc sĩ Trần Tuấn Ninh

Luận văn thạc sỹ Hợp nhất Báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam. Phân tích lý luận, thực trạng và giải pháp hoàn thiện. File Word.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2017

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỢP NHẤT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

1.1. Tổng quan Báo cáo tài chính hợp nhất

1.1.1. Mục đích của báo cáo tài chính hợp nhất

1.1.2. Nội dung của Báo cáo tài chính hợp nhất

1.1.3. Trách nhiệm lập Báo cáo tài chính hợp nhất

1.2. Các vấn đề liên quan đến báo cáo tài chính hợp nhất

1.2.1. Mô hình công ty mẹ - công ty con

1.2.2. Các vấn đề chung về hợp nhất kinh doanh

1.2.3. Đầu tư vào công ty liên kết

1.3. Những khoản góp vốn liên doanh

1.4. Hợp nhất kinh doanh theo chuẩn mực quốc tế

1.4.1. Kinh nghiệm áp dụng IFRS trên thế giới

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. Chương 2: THỰC TRẠNG CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN VIỆT NAM VỀ HỢP NHẤT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

2.1. Nguyên tắc lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất

2.2. Trình tự và nguyên tắc hợp nhất

2.2.1. Các bước cơ bản khi hợp nhất báo cáo tài chính

2.2.2. Một số vấn đề cần lưu ý

2.3. Thực trạng hợp nhất báo cáo tài chính tại một số công ty ở Việt Nam

2.3.1. Hợp nhất báo cáo tài chính tại Công ty CP Quản lý đầu tư Trí Việt

2.3.2. Hợp nhất báo cáo tài chính tại Công ty CP Licogi13

2.4. Thành tựu đạt được

2.5. Hạn chế cần khắc phục

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHUẨN MỰC VÀ CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN VIỆT NAM VỀ HỢP NHẤT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

3.1. Định hướng phát triển chuẩn mực kế toán Việt Nam về lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất

3.2. Cơ hội và thách thức khi áp dụng IFRS

3.2.1. Thách thức

3.3. Giải pháp hoàn thiện chuẩn mực và chế độ kế toán Việt Nam

3.3.1. Đối với cơ quan Nhà nước

3.3.2. Đối với doanh nghiệp

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Hợp nhất Báo cáo Tài chính từ A Z

Một đề tài luận văn Hợp nhất Báo cáo Tài chính không chỉ là yêu cầu tốt nghiệp mà còn là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi sự hiểu biết vững chắc về cả lý luận và thực tiễn. Báo cáo tài chính hợp nhất (BCTC hợp nhất) là báo cáo tài chính của một tập đoàn được trình bày như một thực thể kinh tế duy nhất, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền. Mục đích chính là loại bỏ ranh giới pháp lý giữa các công ty riêng lẻ (công ty mẹ, công ty con) để phản ánh đúng bản chất kinh tế của toàn tập đoàn. Việc nghiên cứu chủ đề này giúp sinh viên, học viên nắm vững các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IFRS), đồng thời rèn luyện kỹ năng phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp thực tiễn. Một luận văn chất lượng cần có cấu trúc chặt chẽ, từ việc xây dựng cơ sở lý luận, phân tích thực trạng tại một doanh nghiệp cụ thể, cho đến việc đưa ra các giải pháp khả thi. Các kỹ thuật phức tạp như xác định lợi thế thương mại, loại trừ giao dịch nội bộ hay xử lý lợi ích cổ đông không kiểm soát (NCI) là những nội dung cốt lõi cần được làm rõ.

1.1. Khái niệm và mục đích của báo cáo tài chính hợp nhất

Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 25 (VAS 25), Báo cáo tài chính hợp nhất là báo cáo của một tập đoàn được trình bày như báo cáo của một doanh nghiệp duy nhất. Báo cáo này được lập trên cơ sở hợp nhất báo cáo của công ty mẹ và các công ty con. Mục đích cốt lõi là cung cấp thông tin kinh tế, tài chính một cách tổng quát và toàn diện về tình hình tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, kết quả kinh doanh và luồng tiền của cả tập đoàn. Thông tin này giúp các nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan khác có thể đưa ra các quyết định kinh tế chính xác. Thay vì nhìn vào từng mảnh ghép riêng lẻ, BCTC hợp nhất cho thấy một bức tranh tài chính tổng thể, phản ánh sức mạnh kinh tế thực sự của một mô hình công ty mẹ - công ty con.

1.2. Cơ sở lý luận về BCTC hợp nhất theo chuẩn mực kế toán

Cơ sở lý luận của việc hợp nhất BCTC được quy định chặt chẽ trong hệ thống chuẩn mực kế toán. Tại Việt Nam, các văn bản pháp lý chính bao gồm Thông tư 202/2014/TT-BTC, Chuẩn mực VAS 11 (Hợp nhất kinh doanh)VAS 25 (Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty con). Trên bình diện quốc tế, IFRS 10 (Báo cáo tài chính hợp nhất) và IFRS 3 (Hợp nhất kinh doanh) là các chuẩn mực tham chiếu quan trọng. Các chuẩn mực này đưa ra các nguyên tắc, phương pháp và kỹ thuật lập BCTC hợp nhất, bao gồm việc xác định quyền kiểm soát, thời điểm hợp nhất, và các bút toán điều chỉnh cần thiết. Việc nắm vững cơ sở lý luận về BCTC hợp nhất là nền tảng bắt buộc để thực hiện bất kỳ nghiên cứu nào liên quan đến chủ đề này.

1.3. Cấu trúc chuẩn của một đề tài nghiên cứu khoa học

Một đề tài nghiên cứu khoa học BCTC hợp nhất thường có bố cục gồm 3 chương chính. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận, tổng hợp các khái niệm, nguyên tắc và quy trình hợp nhất theo quy định. Chương 2 tập trung vào phân tích thực trạng và giải pháp hợp nhất BCTC tại một doanh nghiệp hoặc tập đoàn cụ thể. Phần này yêu cầu thu thập dữ liệu thực tế, mô tả quy trình đang áp dụng và chỉ ra các thành tựu cũng như hạn chế. Chương 3 đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác hợp nhất BCTC tại đơn vị nghiên cứu, đồng thời có thể đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý. Cấu trúc này đảm bảo tính logic, khoa học và giá trị thực tiễn cho luận văn.

II. Top thách thức khi lập BCTC hợp nhất File Word cần biết

Việc lập Báo cáo tài chính hợp nhất là một trong những nghiệp vụ kế toán phức tạp nhất, chứa đựng nhiều thách thức cả về kỹ thuật lẫn nhận thức. Sinh viên thực hiện luận văn Hợp nhất Báo cáo Tài chính cần nhận diện rõ những khó khăn này để có hướng nghiên cứu phù hợp. Thách thức lớn nhất đến từ sự đa dạng và phức tạp của các giao dịch trong nội bộ tập đoàn. Việc phải thống nhất các chính sách kế toán giữa công ty mẹ và các công ty con, đặc biệt khi các công ty con hoạt động ở những lĩnh vực khác nhau, là một rào cản không nhỏ. Bên cạnh đó, các vấn đề kỹ thuật như xác định chính xác giá trị hợp lý của tài sản thuần tại ngày mua, tính toán lợi thế thương mại và phân bổ nó, hay xử lý các giao dịch thoái vốn, tái cấu trúc đều đòi hỏi chuyên môn cao và sự cẩn trọng tuyệt đối. Các sai sót trong quá trình này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng của luận văn mà còn có thể làm sai lệch nghiêm trọng thông tin tài chính được công bố, gây tác động tiêu cực đến quyết định của người sử dụng báo cáo.

2.1. Khó khăn trong việc thống nhất chính sách kế toán

Một nguyên tắc cơ bản khi lập BCTC hợp nhất là phải áp dụng chính sách kế toán thống nhất cho các giao dịch và sự kiện tương tự trong toàn tập đoàn. Tuy nhiên, trên thực tế, các công ty con có thể hoạt động ở các quốc gia khác nhau hoặc các ngành nghề đặc thù, dẫn đến việc áp dụng các chính sách kế toán khác biệt. Luận văn của Trần Tuấn Ninh (2017) cũng nhấn mạnh, “trường hợp công ty con sử dụng các chính sách kế toán khác với chính sách kế toán áp dụng thống nhất trong tập đoàn thì Báo cáo tài chính được sử dụng để hợp nhất phải được điều chỉnh lại”. Quá trình điều chỉnh này tốn nhiều thời gian, công sức và đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các chuẩn mực liên quan để đảm bảo tính nhất quán và có thể so sánh được của thông tin tài chính trên bảng cân đối kế toán hợp nhất và các báo cáo khác.

2.2. Sự phức tạp khi xác định lợi thế thương mại LTTM

Lợi thế thương mại khi hợp nhất phát sinh khi giá phí hợp nhất kinh doanh cao hơn phần sở hữu của bên mua trong giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của bên bị mua. Việc xác định giá trị hợp lý của từng tài sản và nợ phải trả riêng lẻ đã là một thách thức, đòi hỏi các phương pháp thẩm định giá chuyên nghiệp. Sau khi ghi nhận ban đầu, theo Thông tư 202, lợi thế thương mại phải được phân bổ dần đều trong tối đa 10 năm. Việc đánh giá sự suy giảm giá trị của lợi thế thương mại (impairment test) theo thông lệ quốc tế cũng là một kỹ thuật phức tạp mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn lúng túng. Đây là một điểm mấu chốt thường được khai thác sâu trong các khóa luận tốt nghiệp kế toán.

2.3. Rủi ro sai sót trong các bút toán điều chỉnh hợp nhất

Các bút toán điều chỉnh khi hợp nhất là trọng tâm của quy trình. Các sai sót thường xảy ra khi thực hiện loại trừ giao dịch nội bộ, ví dụ như quên loại trừ lãi/lỗ chưa thực hiện trong hàng tồn kho hoặc tài sản cố định, hay loại trừ không đầy đủ các khoản công nợ, doanh thu, chi phí nội bộ. Việc tách bạch và tính toán chính xác lợi ích cổ đông không kiểm soát (NCI) qua các kỳ, đặc biệt khi có sự thay đổi về tỷ lệ sở hữu, cũng là một nguồn gây ra sai sót phổ biến. Những lỗi này làm cho BCTC hợp nhất không phản ánh đúng bản chất “một thực thể kinh tế duy nhất” và làm giảm độ tin cậy của thông tin.

III. Hướng dẫn quy trình hợp nhất BCTC theo Thông tư 202

Để thực hiện một luận văn Hợp nhất Báo cáo Tài chính hoàn chỉnh, việc nắm vững quy trình là điều kiện tiên quyết. Thông tư 202/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính là văn bản hướng dẫn chi tiết và là kim chỉ nam cho công tác lập và trình bày BCTC hợp nhất tại Việt Nam. Quy trình hợp nhất báo cáo tài chính theo thông tư này bao gồm nhiều bước logic và chặt chẽ, được thiết kế để đảm bảo mọi ảnh hưởng của các giao dịch nội bộ được loại bỏ và tài sản, nợ phải trả của tập đoàn được phản ánh một cách nhất quán. Quy trình bắt đầu từ việc tập hợp báo cáo tài chính riêng của các đơn vị trong tập đoàn, sau đó tiến hành các bút toán loại trừ và điều chỉnh phức tạp. Việc tuân thủ đúng trình tự không chỉ giúp đảm bảo tính chính xác của số liệu mà còn giúp người làm luận văn hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho việc phân tích và đề xuất giải pháp ở các chương sau.

3.1. Bước 1 Tổng hợp các chỉ tiêu từ công ty mẹ và con

Bước đầu tiên trong quy trình hợp nhất báo cáo tài chính là cộng ngang từng chỉ tiêu trên BCTC riêng của công ty mẹ và các công ty con. Kế toán viên sẽ lập một bảng tính tổng hợp (worksheet), trong đó các cột thể hiện số liệu của từng đơn vị và một cột thể hiện tổng số liệu cộng gộp. Ví dụ, chỉ tiêu “Tiền và các khoản tương đương tiền” trên BCTC hợp nhất ban đầu sẽ bằng tổng chỉ tiêu này trên báo cáo của công ty mẹ và tất cả các công ty con. Giai đoạn này tạo ra một bộ báo cáo tài chính “thô” trước khi thực hiện các điều chỉnh và loại trừ quan trọng ở các bước tiếp theo.

3.2. Bước 2 Loại trừ khoản đầu tư của công ty mẹ vào con

Đây là bút toán nền tảng và quan trọng nhất. Nguyên tắc là loại bỏ toàn bộ giá trị ghi sổ khoản đầu tư của công ty mẹ vào công ty con trên báo cáo của mẹ, đồng thời loại bỏ phần vốn chủ sở hữu của công ty con tại ngày mua. Chênh lệch giữa hai giá trị này, sau khi xem xét giá trị hợp lý của tài sản thuần, sẽ được ghi nhận là lợi thế thương mại (nếu dương) hoặc lãi từ giao dịch mua rẻ (nếu âm). Bút toán này nhằm tránh việc ghi nhận trùng lặp tài sản (vừa ghi nhận khoản đầu tư, vừa ghi nhận tài sản của công ty con) và phản ánh đúng bản chất rằng công ty mẹ và công ty con là một thực thể kinh tế.

3.3. Bước 3 Tách lợi ích cổ đông không kiểm soát NCI

Khi công ty mẹ không sở hữu 100% công ty con, phần vốn chủ sở hữu và kết quả kinh doanh không thuộc về công ty mẹ phải được tách riêng. Đây chính là lợi ích cổ đông không kiểm soát (NCI). NCI được xác định tại ngày mua dựa trên giá trị hợp lý của tài sản thuần của công ty con, và sau đó được điều chỉnh cho những thay đổi trong vốn chủ sở hữu của công ty con ở các kỳ tiếp theo. Trên bảng cân đối kế toán hợp nhất, NCI được trình bày thành một chỉ tiêu riêng trong phần vốn chủ sở hữu. Trên báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất, phần lợi nhuận thuộc về NCI cũng được tách riêng.

IV. Kỹ thuật loại trừ giao dịch nội bộ trong BCTC hợp nhất

Một trong những nội dung trọng yếu của luận văn Hợp nhất Báo cáo Tài chính là phân tích các kỹ thuật lập BCTC hợp nhất, đặc biệt là việc loại trừ các giao dịch nội bộ. Mục tiêu của việc loại trừ là để BCTC hợp nhất chỉ phản ánh các giao dịch của tập đoàn với các bên bên ngoài, đúng với nguyên tắc coi tập đoàn là một thực thể kinh tế duy nhất. Các giao dịch trong nội bộ, dù đã phát sinh và được ghi nhận trên sổ sách của từng công ty riêng lẻ, nhưng xét trên phương diện toàn tập đoàn thì chúng chưa thực sự xảy ra. Ví dụ, một công ty con bán hàng cho công ty mẹ, lợi nhuận ghi nhận trên sổ của công ty con được coi là “lãi chưa thực hiện” cho đến khi công ty mẹ bán được lô hàng đó ra bên ngoài. Việc nắm vững các kỹ thuật này là thước đo năng lực chuyên môn của người làm kế toán hợp nhất và cũng là phần nội dung quan trọng để thể hiện chiều sâu nghiên cứu trong một đề tài BCTC hợp nhất.

4.1. Phương pháp xử lý lãi lỗ chưa thực hiện từ bán hàng

Khi một đơn vị trong tập đoàn bán hàng tồn kho cho một đơn vị khác, phần lãi hoặc lỗ trong giá trị hàng tồn kho cuối kỳ mà bên mua chưa bán ra ngoài phải được loại bỏ hoàn toàn. Bút toán điều chỉnh sẽ ghi giảm doanh thu và giá vốn hàng bán tương ứng với giá trị giao dịch, đồng thời ghi giảm giá trị hàng tồn kho trên bảng cân đối kế toán hợp nhất và ghi giảm lợi nhuận sau thuế chưa phân phối. Theo Thông tư 202, “Các khoản lãi chưa thực hiện phát sinh từ các giao dịch trong nội bộ tập đoàn đang nằm trong giá trị tài sản (như hàng tồn kho, tài sản cố định...) phải được loại trừ hoàn toàn”. Việc này cũng làm phát sinh chênh lệch tạm thời và có thể cần ghi nhận tài sản thuế thu nhập hoãn lại.

4.2. Cách điều chỉnh giao dịch bán tài sản cố định nội bộ

Tương tự như hàng tồn kho, khi một TSCĐ được mua bán trong nội bộ, khoản lãi/lỗ chưa thực hiện phải được loại trừ. Nguyên giá và hao mòn lũy kế của tài sản trên BCTC hợp nhất phải được điều chỉnh trở về giá trị ghi sổ ban đầu như thể giao dịch chưa từng xảy ra. Đồng thời, chi phí khấu hao hàng kỳ trên BCTC hợp nhất cũng phải được điều chỉnh lại dựa trên giá gốc ban đầu của tài sản đó. Đây là một bút toán điều chỉnh khi hợp nhất phức tạp vì nó ảnh hưởng đến nhiều kỳ kế toán cho đến khi tài sản được khấu hao hết hoặc thanh lý.

4.3. Loại trừ cổ tức nội bộ và các khoản vay mượn

Toàn bộ cổ tức công ty mẹ nhận được từ lợi nhuận sau ngày mua của công ty con phải được loại trừ. Trên BCTC riêng của công ty mẹ, đây là doanh thu tài chính, nhưng trên BCTC hợp nhất, nó chỉ là sự dịch chuyển dòng tiền trong nội bộ. Do đó, bút toán điều chỉnh sẽ ghi giảm doanh thu hoạt động tài chính (hoặc lợi nhuận chưa phân phối) và ghi giảm cổ tức được chia. Tương tự, các khoản vay và nợ phải trả, cùng với chi phí lãi vay và doanh thu lãi vay phát sinh giữa các đơn vị trong tập đoàn cũng phải được loại trừ giao dịch nội bộ một cách hoàn toàn để tránh thổi phồng các chỉ tiêu tài sản và nợ phải trả trên báo cáo hợp nhất.

V. Phân tích thực trạng hợp nhất BCTC tại doanh nghiệp VN

Phần thực trạng là chương cốt lõi trong một luận văn Hợp nhất Báo cáo Tài chính, nơi lý thuyết được soi chiếu vào thực tiễn. Việc phân tích thực trạng hợp nhất BCTC tại một hoặc một vài doanh nghiệp niêm yết cụ thể giúp chỉ ra những điểm phù hợp và những hạn chế so với quy định của chuẩn mực kế toán và thông lệ tốt nhất. Nghiên cứu thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã tuân thủ tốt các nguyên tắc cơ bản của Thông tư 202, tuy nhiên vẫn còn tồn tại những khó khăn nhất định. Các vấn đề thường gặp bao gồm việc xác định giá trị hợp lý, xử lý các giao dịch phức tạp như hợp nhất kinh doanh qua nhiều giai đoạn, hoặc thoái vốn. Việc so sánh cách tiếp cận của Việt Nam (dựa trên VAS 11) với quốc tế (theo IFRS 10) cũng là một hướng phân tích sâu sắc, làm nổi bật những khác biệt và lộ trình hội tụ trong tương lai. Những phân tích này cung cấp bằng chứng xác thực để xây dựng các giải pháp khả thi ở chương cuối.

5.1. Nghiên cứu tình huống tại Công ty CP Licogi 13

Nghiên cứu của Trần Tuấn Ninh (2017) đã đi sâu vào phân tích quy trình hợp nhất tại Công ty CP Licogi 13. Dữ liệu từ năm tài chính 2015 cho thấy công ty đã thực hiện các bước cơ bản như hợp cộng số liệu, loại trừ đầu tư và xác định lợi ích cổ đông không kiểm soát. Tuy nhiên, việc áp dụng các kỹ thuật phức tạp vẫn còn những điểm cần hoàn thiện. Phân tích BCTC của công ty cho thấy các bút toán điều chỉnh khi hợp nhất chủ yếu tập trung vào các giao dịch đơn giản. Việc nghiên cứu một trường hợp cụ thể như Licogi 13 giúp minh họa rõ ràng các thách thức mà doanh nghiệp Việt Nam đối mặt, từ đó làm cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh thực tế.

5.2. So sánh việc áp dụng VAS và IFRS trên thực tế

Một điểm khác biệt lớn giữa VAS và IFRS là cách xử lý lợi thế thương mại. Trong khi VAS yêu cầu phân bổ dần đều trong tối đa 10 năm, IFRS 10 và IFRS 3 lại không cho phép phân bổ mà yêu cầu thực hiện kiểm tra suy giảm giá trị (impairment test) hàng năm. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy phương pháp của IFRS phản ánh đúng bản chất kinh tế hơn, nhưng lại đòi hỏi kỹ thuật và xét đoán chuyên môn cao hơn. Một khác biệt nữa là IFRS cho phép lựa chọn ghi nhận lợi ích cổ đông không kiểm soát (NCI) theo giá trị hợp lý (full goodwill method), trong khi VAS chỉ ghi nhận NCI theo tỷ lệ sở hữu trên tài sản thuần. Sự khác biệt này tạo ra những khoảng cách đáng kể trong việc trình bày thông tin trên BCTC hợp nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
0896 hợp nhất báo cáo tài chính theo chuẩn mực và chế độ kế toán vn luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỢP NHẤT BÁO CÁO TÀI CHÍNH 1.1 Tông quan Baio cáo tài chính hợp nhất 1.1 Khái niệm Theo chuân mực kế toan sô 25: Báo cáo tài chính hợp nhất là báo cáo tài chính của tập đoàn đựợc trình bày nhự báo cáo tài chính của một doanh nghiếp. Báo cáo này đựạc lâp trến cơ sơ hợp nhat bao cao cua c ông ty me va cac công ty con theo quy đinh. Theo quan điếm cua ngựợi viết: Báo cáo tài chính hợp nhất là việc tổng hợp báo cáo tài chính của công ty mẹ và các công ty con. Báo cáo tài chính hợp nhất cung cấp môt cai nhin tông hợp vế tinh hinh tai chinh cua công ty me va cac công ty con , thông qua đo danh gia dược tinh hinh tông thế cua môt nhom cac công ty thay vi môt công ty riếng biết:.2 Mục đích củá báo cáo tài chính hợp nhất Tổng hợp và trình bày một cách tổng quát, toàn diện tình hình tài sản, nợ phải trả, nguồn vốn chủ sở hữu tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán, kết quả hoạt động kinh doanh và lựu chuyển tiền tệ trong kỳ kế toán của tập đoàn nhự một doanh nghiệp độc lập không tính đến ranh giới pháp lý của các pháp nhân riêng biệt là công ty mẹ hay các công ty con trong tập đoàn.

Cung cấp thông tin kinh tế, tài chính cho việc đánh giá tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và khả năng tạo tiền của tập đoàn trong kỳ kế toán đã qua và dự đoán trong tựợng lai, làm cơ sở cho việc ra quyết định về quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh hoặc đầu tự vào tập đoàn của các chủ sở hữu, nhà đầu tự, chủ nợ hiện tại và tựợng lai và các đối tựợng khác sử dụng Báo cáo tài chính.3 Nôi dung cua Báo cáo tái chính hợp nhất 1.1 Hê thông báo cáo tái chính hợp nhất Báo cáo tài chính hợp nhất năm và Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niến độ gồm: - Bảng cân đối kế toán hợp nhất; Trang 9 - Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất; - Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất; - Bản thuyết minh Báo cáo tài chính hợp nhất.2 Chuẩn mực kế toán và văn bản pháp lý co liên quan - Chuan mực kế toánsố 07: Ke toán khoan đầu tư vào công ty liên kết; - Chuần mực kê toánsố08: Thống tin tái chính vê những khoán gopvốn liên doanh; - Chuần mực kê toánsố 11: Họp nhầt kinh doánh; - Chuần mực kê toánsố 21:Trình bày báo cáo tài chính; - Chuần mực k ế toán số 25: Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào Cống ty con ; - Thống tự số 202/2014/TT-BTC ngáy 22 tháng 12 năm 2014 Hựọng dần phựọng pháp lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất.4 Trách nhiệm lập Báo cáo tái chính hợp nhẩt Kêt thuc ky kê toán , cống ty mẹ co trách nhiêm lầp Báo cáo tái chính họp nhầt củá cả tập đoàn. Nêu cống ty mẹ lá tổ chức niêm yết trên thị trựờng chứng khoán, công ty đại chúng quy mô lớn và công ty mẹ thuộc sở hữu Nhà nựớc phải lập Báo cáo tài chính hợp nhất hàng năm và Báo cáo tài chính hợp nhất bán niên dạng đầy đủ, Báo cáo tài chính hợp nhất quý dạng tóm lựợc. Nêu khống phái các đối tựọiig trên thí chí co trách nhiệm lập báo cáo tài chính họp nhầt năm dạng đầy đu. Mốt số trựọ'ng họp cống ty mẹ khống co trách nhiêm lầp Báo cáo tái chính họp nhầt: - Công ty mẹ không phải là đọn vị có lợi ích công chúng (Cống ty đái chung quy mố lọn; tố chực niêm yêt; tố chực phát hành chứng khoán rá cống chúng ; công ty chựng khoán; cống ty đầu tự chựng khoán ; quỹ và các cống ty quản lý quỹ ; doánh nghiêp báo hiêm, tái bảo hiểm .); - Công ty mẹ không phải là thuộc sở hữu Nhà nựớc hoặc do Nhà nựớc nắm giữ cổ phần chi phối; Trang 10 - Công ty mẹ đồng thời là công ty con bị sở hữu bởi một công ty khác và việc không lập Báo cáo tài chính hợp nhất đạt được sự đồng thuận của các cổ đông, kể cả cổ đông không có quyền biểu quyết; - Công cụ vốn hoặc công cụ nợ của công ty mẹ đó không được giao dịch trên thị trường (kể cả thị trường trong nước, ngoài nước, thị trường phi tập trung (OTC), thị trường địa phương và thị trường khu vực); - Công ty mẹ không lập hồ sơ hoặc không trong quá trình nộp hồ sơ lên cơ quan có thẩm quyền để xin phép phát hành các loại công cụ tài chính ra công chúng; - Công ty sở hữu công ty mẹ đó lập Báo cáo tài chính hợp nhất cho mục đích công bố thông tin ra công chúng phù hợp với quy định của Chuẩn mực kế toán Việt Nam.2 Các vấn đề liên quan đến báo cáo tài chính hợp nhất 1.1 Mô hình công ty mẹ - công ty con 1.1 Khái niệm Theo luật doanh nghiêp năm 2014 môt công ty được coi la môt công ty mẹ nêu công ty đo sơ hưu trên 50% vôn điêu lê hoăc tông sô cô ph ần phổ thông của công ty khác (công ty con).

Có quyền trực tiếp hoặc gián tiếp quyết định bổ nhiệm đa số hoặc tật ca thanh viên Hôi đông quan tri , Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Có quyền quyết đinh viêc sưa đôi, bô sung Điêu lê công ty đo.4: Công ty mẹ là môt thực thê pháp ly co ít nhật môt đơn vi trực thuôc - công ty con. Công ty con la thực thê phap ly bi kiêm soat bơi công ty mẹ. Kiêm soat ơ đậy đươc hiêu la : (1) sở hữu trực hoặc gián tiếp nhiều hơn 50% số phiếu bầu; hoặc (2) sở hữu 50% số phiếu bầu hoặc ít hơn nhưng nắm quyền đối với hơn 50% số phiều bầu theo sự thỏa thuận với các cổ đông khác; hoặc nắm quyền lãnh đạo, điều hành liên quan đến các chính sách tài chính hay sản xuất kinh doanh của công ty và được qui định tại điều lệ, theo sự thỏa thuận hay hợp đồng; hoặc có quyền bổ nhiệm hay miễn nhiệm phần lớn các thành viên của hội đồng quản trị, ban lãnh đạo; hay có Trang 11 quyền quyết định, định hướng đến phần lớn số phiếu bầu tại các cuộc họp hội đồng quản trị, ban lãnh đạo.

Do vây co the thấy mô hinh công ty mẹ - công ty con là một hình thức liên kết, chi phôi lấn nhàu thông quà việc đấu tư vôn , trong đo một công ty giữ' quyên chi phôi các công ty thành viên.2Quyền kiểm soát, tỷ lệ lợi ích của công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát nắm giữ trong công ty con.1 Quyền kiểm soát cua công ty mẹ. Quyền kiểm soát được thiết lập khi công ty mẹ nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các công ty con khác trên 50% quyền biểu quyết ở công ty con trừ những trường hợp đặc biệt khi có thể chứng minh được rằng việc nắm giữ nói trên không gắn liền với quyền kiểm soát như: - Các nhà đầu tư khác thoả thuận dành cho công ty mẹ hơn 50% quyền biểu quyết; - Công ty mẹ có quyền chi phối các chính sách tài chính và hoạt động theo quy chế thoả thuận; - Công ty mẹ có quyền bổ nhiệm hoặc bãi miễn đà số các thành viên Hội đồng quản trị hoặc cấp quản lý tương đương; - Công ty mẹ có quyền bỏ đà số phiếu tại các cuộc họp của Hội đồng quản trị hoặc cấp quản lý tương đương.2 Tỷ lệ lợi ích của công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát nắm giữ trong công ty con. Lợi ích công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát nắm giữ tại công ty con bao gồm lợi ích trực tiếp và gián tiếp có được thông qua công ty con khác. Việc xác định lợi ích củà các bên được căn cứ vào tỷ lệ vốn góp (trực tiếp và gián tiếp) tương ứng của từng bên trong công ty con, trừ khi có thoả thuận khác.

Trường hợp có sự khác Trang 12 biệt giữa tỷ lệ vốn góp theo giấy đăng ký kinh doanh và tỷ lệ vốn thực góp thì tỷ lệ lợi ích được xác định theo điều lệ doanh nghiệp hoặc theo sự thống nhất giữa các bên. Khi có quyền biểu quyết tiềm năng hoặc các công cụ tài chính phái sinh khác có quyền biểu quyết tiềm năng, lợi ích của công ty mẹ chỉ được xác định trên cơ sở phần vốn góp nắm giữ (trực tiếp và gián tiếp) trong công ty con tại thời điểm hiện tại, không tính đến việc thực hiện hoặc chuyển đổi quyền biểu quyết tiềm năng, ngoại trừ có thoả thuận khác với cổ đông không kiểm soát. Nếu công ty con có cổ phiếu ưu đãi cổ tức luỹ kế chưa thanh toán bị nắm giữ bởi các đối tượng bên ngoài tập đoàn, công ty mẹ chỉ được xác định phần kết quả lãi, lỗ của mình sau khi đã điều chỉnh cho số cổ tức ưu đãi của công ty con phải trả cho dù cổ tức đã được công bố hay chưa.2 Các vấn đề chung về hợp nhất kinh doanh 1.1 Khái niệm Hợp nhất kinh doanh là việc kết hợp các doanh nghiệp riêng biệt hoặc các hoạt động kinh doanh riêng biệt thành một đơn vị báo cáo. Kết quả của phần lớn các trường hợp hợp nhất kinh doanh là một doanh nghiệp (bên mua) nắm được quyền kiểm soát một hoặc nhiều hoạt động kinh doanh khác (bên bị mua).

Nếu một doanh nghiệp nắm quyền kiểm soát một hoặc nhiều đơn vị khác không phải là các hoạt động kinh doanh thì việc kết hợp các đơn vị này không phải là hợp nhất kinh doanh. Khi một doanh nghiệp mua một nhóm các tài sản hoặc các tài sản thuần nhưng không cấu thành một hoạt động kinh doanh thì phải phân bổ giá phí của nhóm tài sản đó cho các tài sản và nợ phải trả có thể xác định riêng rẽ trong nhóm tài sản đó dựa trên giá trị hợp lý tương ứng tại ngày mua.2 Các hình thức hợp nhất kinh doanh Hợp nhất kinh doanh có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như: Một doanh nghiệp có thể mua cổ phần của một doanh nghiệp khác; Trang 13 - Mua tất cả tài sản thuần của một doanh nghiệp khác, - Gánh chịu các khoản nợ của một doanh nghiệp khác; - Mua một số tài sản thuần của một doanh nghiệp khác để cùng hình thành nên một hoặc nhiều hoạt động kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ