Luận văn: Hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa theo pháp luật Việt Nam - Nguyễn Thị Thu Hiền

Nghiên cứu sâu về hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam. Phân tích các khía cạnh pháp lý, thực tiễn áp dụng và giải pháp hoàn

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ Luật học

2011

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái Niệm Hợp Đồng Ủy Thác Mua Bán Hàng Hóa Theo Pháp Luật VN Toàn Diện Quan Trọng Nhất

Hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa là một dạng hợp đồng trung gian thương mại phổ biến, đóng vai trò then chốt trong hoạt động kinh doanh hiện đại tại Việt Nam. Nó cho phép một bên (bên ủy thác) giao cho bên khác (bên nhận ủy thác) thực hiện việc mua hoặc bán hàng hóa nhân danh mình hoặc nhân danh bên nhận ủy thác, nhưng với danh nghĩa của bên ủy thác và chịu rủi ro về hàng hóa. Pháp luật hợp đồng ủy thác tại Việt Nam, chủ yếu được quy định trong Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015, đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý quan trọng để điều chỉnh các giao dịch này. Việc nắm vững khái niệm và đặc điểm của loại hợp đồng này là nền tảng để các thương nhân hoạt động hiệu quả, tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm pháp lý cơ bản của hợp đồng mua bán ủy thác

Theo quy định pháp luật Việt Nam, hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa là sự thỏa thuận, theo đó bên nhận ủy thác thực hiện việc mua hoặc bán hàng hóa với danh nghĩa của mình nhưng theo chỉ dẫn của bên ủy thác và hưởng thù lao. Các đặc điểm pháp lý cơ bản bao gồm: là hợp đồng song vụ, có đền bù, mang tính chất ủy nhiệm và là hoạt động thương mại. Một điểm khác biệt quan trọng là bên nhận ủy thác thực hiện giao dịch với danh nghĩa của mình, nhưng mọi quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch đó thường được chuyển giao cho bên ủy thác. Tài liệu gốc đã nhấn mạnh rằng hợp đồng này thể hiện đầy đủ các yếu tố của một giao dịch thương mại chủ yếu, quan trọng, tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động ủy thác mua bán hàng hóa.

1.2. Vai trò và ý nghĩa chiến lược của hợp đồng ủy thác trong thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng, hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa đóng vai trò chiến lược, giúp các doanh nghiệp mở rộng thị trường, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu chi phí. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là phương thức hiệu quả để tiếp cận các thị trường mới hoặc các sản phẩm chuyên biệt mà không cần đầu tư lớn vào cơ sở vật chất hay nhân lực. Nó còn giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh do các bên có thể tận dụng kinh nghiệm và chuyên môn của nhau. Vai trò và ý nghĩa của loại hợp đồng này ngày càng được khẳng định, đặc biệt trong các giao dịch có yếu tố nước ngoài, nơi cần sự chuyên nghiệp và am hiểu sâu sắc về luật pháp cũng như tập quán thương mại quốc tế. Sự phát triển của thương mại ủy thác cũng góp phần thúc đẩy các hoạt động kinh tế liên quan.

II. Điều Kiện Hiệu Lực Của Hợp Đồng Ủy Thác Mua Bán Hàng Hóa Hướng Dẫn Chi Tiết Theo Quy Định

Để một hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa theo pháp luật VN có giá trị pháp lý và được thi hành, nó phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện hiệu lực hợp đồng ủy thác được quy định bởi pháp luật Việt Nam. Những điều kiện này nhằm đảm bảo tính hợp pháp, công bằng và bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia giao dịch. Việc thiếu một trong các điều kiện này có thể dẫn đến việc hợp đồng bị vô hiệu, gây ra những hệ lụy pháp lý và thiệt hại kinh tế đáng kể cho các thương nhân. Nắm vững các quy định này là chìa khóa để đảm bảo an toàn pháp lý cho mọi giao dịch ủy thác.

2.1. Các điều kiện chung và riêng cho hợp đồng ủy thác trong nước

Đối với hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa trong nước, các điều kiện hiệu lực bao gồm: các bên tham gia phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự đầy đủ; mục đích và nội dung của hợp đồng không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; các bên tham gia phải hoàn toàn tự nguyện. Ngoài ra, hình thức của hợp đồng cũng là một điều kiện quan trọng. Mặc dù Luật Thương mại 2005 không quy định cụ thể hình thức bắt buộc, nhưng thực tiễn và để đảm bảo tính pháp lý, hợp đồng thường được lập thành văn bản. Đặc biệt, theo tài liệu nghiên cứu, cần xem xét điều kiện về chủ thể, đối tượng, nội dung và hình thức của hợp đồng. Quy định hợp đồng ủy thác đòi hỏi sự rõ ràng về hàng hóa, giá cả, thù lao, thời hạn và phương thức thanh toán.

2.2. Điều kiện đặc thù cho hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa có yếu tố nước ngoài

Khi hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa có yếu tố nước ngoài, ngoài các điều kiện chung, cần tuân thủ các quy định đặc thù liên quan đến pháp luật quốc tế và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Các yếu tố nước ngoài có thể là một trong các bên là cá nhân, pháp nhân nước ngoài; đối tượng của hợp đồng là hàng hóa nhập khẩu, xuất khẩu; hoặc việc thực hiện hợp đồng diễn ra ở nước ngoài. Yêu cầu về năng lực pháp lý của các bên, luật áp dụng, ngôn ngữ hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp cần được xem xét kỹ lưỡng. Pháp luật hợp đồng ủy thác trong trường hợp này phức tạp hơn, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật pháp các quốc gia liên quan và các quy tắc thương mại quốc tế.

III. Phân Biệt Hợp Đồng Ủy Thác Mua Bán Hàng Hóa Và Các Hoạt Động Trung Gian Thương Mại Khác

Sự đa dạng của các hoạt động trung gian thương mại thường gây nhầm lẫn trong việc xác định đúng bản chất pháp lý của từng loại hợp đồng. Việc phân biệt rõ hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa với các hình thức trung gian khác như ủy quyền, đại diện thương mại hay môi giới là rất quan trọng để áp dụng đúng quy định pháp luật và tránh phát sinh tranh chấp. Mặc dù đều có chung mục đích hỗ trợ thương nhân thực hiện các giao dịch, nhưng mỗi loại hình lại có những đặc trưng riêng về chủ thể, danh nghĩa giao dịch và quyền, nghĩa vụ của các bên. Nắm vững các điểm khác biệt này giúp xây dựng mẫu hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa chuẩn theo luật VN và các hợp đồng khác phù hợp.

3.1. Điểm khác biệt cốt lõi giữa hợp đồng ủy thác và hợp đồng ủy quyền trong giao dịch

Một trong những vấn đề gây tranh cãi và khó phân định trong pháp luật Việt Nam là sự khác biệt giữa ủy thác (trong thương mại) và ủy quyền (trong dân sự). Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở danh nghĩa của người thụ ủy khi thực hiện nghĩa vụ ủy nhiệm. Trong ủy quyền, người được ủy quyền thực hiện giao dịch nhân danh người ủy quyền. Ngược lại, trong hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa, bên nhận ủy thác thực hiện giao dịch với danh nghĩa của chính mình, sau đó chuyển giao quyền và nghĩa vụ cho bên ủy thác. Tài liệu gốc cũng đã chỉ ra rằng ranh giới phân định giữa ủy thác trong thương mại và ủy quyền trong dân sự vẫn mờ nhạt, không thể chỉ dựa trên căn cứ đó, cần có sự phân định cụ thể trong Luật Thương mại để tránh nhầm lẫn.

3.2. So sánh hợp đồng ủy thác với đại diện thương mại và môi giới hàng hóa

Ngoài ủy quyền, hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa cũng cần được phân biệt với đại diện thương mại và môi giới thương mại. Đại diện thương mại là việc một bên nhận ủy nhiệm của bên kia để giao kết hợp đồng hoặc thực hiện các hành vi pháp lý khác với bên thứ ba, nhân danh và theo sự chỉ dẫn của bên giao đại diện, hưởng thù lao. Môi giới thương mại là việc một bên tìm kiếm và giới thiệu khách hàng cho bên khác để các bên giao kết hợp đồng, hưởng thù lao môi giới. Điểm khác biệt chính là bên nhận ủy thác tự mình đứng tên giao dịch, còn đại diện thương mại và môi giới chỉ đóng vai trò trung gian hỗ trợ, không trực tiếp đứng tên trong giao dịch chính với bên thứ ba.

IV. Giao Kết Và Thực Hiện Hợp Đồng Ủy Thác Mua Bán Hàng Hóa Quy Trình Chuẩn Nguyên Tắc

Việc giao kết và thực hiện hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa theo pháp luật VN phải tuân thủ một quy trình nhất định và các nguyên tắc cơ bản để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của giao dịch. Một quy trình chuẩn giúp các bên hiểu rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của mình, từ đó giảm thiểu rủi ro và tranh chấp hợp đồng ủy thác. Các nguyên tắc này không chỉ là kim chỉ nam cho các bên mà còn là cơ sở để cơ quan nhà nước giải quyết các vấn đề phát sinh. Nắm vững quy trình giao kết hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa là yếu tố then chốt cho sự thành công của giao dịch.

4.1. Quy trình giao kết hợp đồng ủy thác từ đàm phán đến ký kết

Quy trình giao kết hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa bao gồm các bước chính: đàm phán, thỏa thuận các điều khoản, soạn thảo hợp đồng và ký kết. Giai đoạn đàm phán cần sự minh bạch và thiện chí từ cả hai bên, nhằm thống nhất về loại hàng hóa, số lượng, chất lượng, giá cả, thù lao, thời hạn thực hiện, quyền và nghĩa vụ cụ thể. Việc soạn thảo hợp đồng cần chi tiết, rõ ràng, tránh các điều khoản mơ hồ có thể dẫn đến hiểu lầm. Cuối cùng, hợp đồng cần được ký kết bởi những người có thẩm quyền, đóng dấu (nếu có), đảm bảo hình thức pháp lý. Theo tài liệu gốc, nguyên tắc thiện chí là một trong những nguyên tắc nền tảng khi xác lập và thực hiện các quyền, nghĩa vụ dân sự.

4.2. Các nguyên tắc cơ bản và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng ủy thác mua bán

Các nguyên tắc cơ bản khi thực hiện hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa bao gồm nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận, thiện chí, trung thực và tuân thủ pháp luật. Bên nhận ủy thác có nghĩa vụ thực hiện công việc được ủy thác theo chỉ dẫn và vì lợi ích của bên ủy thác, báo cáo kết quả, chuyển giao tài sản và lợi ích thu được. Bên ủy thác có nghĩa vụ cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết, thanh toán thù lao và các chi phí hợp lý khác, cũng như nhận lại tài sản và chịu rủi ro về hàng hóa. Tài liệu gốc đã chỉ ra mâu thuẫn giữa nguyên tắc thiện chí chung và quy định cụ thể của Luật Thương mại cho phép bên nhận ủy thác nhận ủy thác từ nhiều bên ủy thác khác nhau, điều này có thể gây thiệt hại nếu hàng hóa cùng chủng loại.

V. Thực Trạng Thách Thức Khi Thực Thi Hợp Đồng Ủy Thác Mua Bán Hàng Hóa Tại VN

Thực tiễn thực thi hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa theo pháp luật VN vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức. Mặc dù Luật thương mại Việt Nam đã có những quy định cụ thể, nhưng sự thiếu đồng bộ, mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật, và việc áp dụng chưa nhất quán đã tạo ra những khó khăn nhất định cho các thương nhân. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh mà còn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tranh chấp hợp đồng ủy thác, đòi hỏi các bên phải có sự hiểu biết sâu sắc và cẩn trọng trong quá trình thực hiện.

5.1. Những bất cập và mâu thuẫn trong quy định pháp luật hợp đồng ủy thác hiện hành

Tài liệu gốc đã phân tích sâu sắc những bất cập trong pháp luật hợp đồng ủy thác hiện hành. Một trong số đó là sự mâu thuẫn giữa nguyên tắc chung (như thiện chí) và quy định cụ thể của Luật Thương mại cho phép bên nhận ủy thác nhận nhiều ủy thác cùng lúc, tiềm ẩn xung đột lợi ích. Ngoài ra, việc thiếu hình thức pháp lý phù hợp cho các hoạt động ủy thác phi truyền thống như ủy thác đầu tư, ủy thác cho vay tín dụng cũng là một vấn đề. Rõ ràng, không thể áp dụng hình thức hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa cho các giao dịch này. Hơn nữa, sự không rõ ràng trong phân định thuật ngữ 'ủy thác' và 'ủy quyền' cũng tạo ra sự thiếu nhất quán trong áp dụng pháp luật.

5.2. Các tranh chấp phổ biến và phương thức giải quyết trong thực tiễn hợp đồng ủy thác

Trong thực tiễn, các tranh chấp hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa thường phát sinh từ các vấn đề như chất lượng hàng hóa, chậm trễ trong việc giao hàng hoặc thanh toán, vi phạm nghĩa vụ báo cáo, hoặc tính toán sai thù lao. Việc giải quyết các tranh chấp này có thể thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại hoặc khởi kiện tại tòa án. Tài liệu gốc đã nêu bật tầm quan trọng của việc hoàn thiện chế định pháp luật để giải quyết các mâu thuẫn này. Việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp là rất quan trọng để tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo vệ uy tín của các bên.

VI. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Hợp Đồng Ủy Thác Mua Bán Hàng Hóa Giải Pháp Kiến Nghị Tương Lai

Trước những bất cập và thách thức trong thực tiễn, việc hoàn thiện pháp luật về hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa theo pháp luật VN là một yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp đề xuất không chỉ nhằm khắc phục những lỗ hổng hiện tại mà còn hướng tới việc tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc, rõ ràng hơn, phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan lập pháp, tư pháp và cộng đồng doanh nghiệp để xây dựng nên một hệ thống quy định hợp đồng ủy thác toàn diện và hiệu quả.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định pháp luật về hợp đồng mua bán ủy thác

Để hoàn thiện chế định hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa, tài liệu gốc đã đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng. Một là cần có sự phân định rõ ràng giữa 'ủy thác' (trong thương mại) và 'ủy quyền' (trong dân sự) để tránh nhầm lẫn trong áp dụng. Hai là cần có quy định hoặc chỉ dẫn áp dụng pháp luật đối với các trường hợp ủy thác phi truyền thống (như ủy thác đầu tư, tín dụng) mà hiện tại không có hình thức pháp lý phù hợp. Ba là cần điều chỉnh quy định về nguyên tắc thiện chí để giải quyết mâu thuẫn khi bên nhận ủy thác đồng thời nhận nhiều ủy thác cùng chủng loại hàng hóa từ các bên ủy thác khác nhau, nhằm bảo vệ lợi ích của bên ủy thác và thúc đẩy sự cạnh tranh công bằng.

6.2. Hướng dẫn áp dụng pháp luật cho các loại hình ủy thác phi truyền thống

Như đã phân tích, một trong những thách thức lớn là sự thiếu vắng các quy định hoặc chỉ dẫn cụ thể cho các loại hình ủy thác phi truyền thống, ngoài hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa. Điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp khi muốn thực hiện ủy thác đầu tư, ủy thác cho vay tín dụng, ủy thác cho thuê tài sản, v.v. Việc bổ sung các quy định hoặc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về các loại hình ủy thác này là vô cùng cần thiết. Điều này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc, giúp các doanh nghiệp tự tin hơn khi mở rộng các hoạt động kinh doanh đa dạng, đồng thời đảm bảo sự minh bạch và an toàn pháp lý cho các giao dịch này. Việc này cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của thương mại ủy thác trong nhiều lĩnh vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa theo quy định của pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Iloạt động UTMIII là chế định quan trọng của LTM. Các quy định pháp luật về hoạt động LTMEHH đã khẳng định vai trỏ và ý nghĩa to lớn của nó trong sử đụng TƠ TẠI như một kênh không thể thiếu trong giao thương. Trên thể giới, TGTM dược sử đụng từ lâu vả dược xem là thiết yếu, đặc biệt trong lĩnh vực MBHH.

Khoảng thế ký XI, nhu cầu của việc mở rộng quy mê và cường độ buôn bán hàng hoá của thương nhân từ nước này sang nước khác qua dường biển, thương nhân thay vì theo hàng hoá giao tại cảng, đến, họ ưỷ thác cho các thương nhân khác thực hiện công việc đó thay minh và trả thù lao. Đó là khởi nguồn của việc sử dụng uỷ thác trong thương mại. Ở Việt Nam, trong thời ky kinh tế kế hoạch hoá tập trung, uỷ thác khẳng định vai trò và ý nghĩa của nó chủ yếu trong hoạt động xuất nhập khẩu. Đến nay, uỷ thác được tim thấy trong mọi lĩnh vực của kinh doanh và là giải pháp lý tưởng cho các thương nhân không muốn mắt toàn bộ chỉ phi vào việc mua bán hàng hoả hay đầu tư mà không đem lại hiệu quả.

Khi một người hay tổ chức (pháp nhân) không có dủ diều kiện cần thiết để thực hiện các hoạt động thương mại, họ cần đến một thương nhân có năng lực thực tế dễ thực hiện các hoạt động dó một cách chuyên nghiệp và hiệu quả nhất, đặc biệt dối với MBHHOI, lĩnh vực dòi hỏi người mua phải nắm vững, thị trường, am hiểu pháp luật, phong tục tập quán nước sở tại và rõ ràng, nếu thiểu một trong các kỹ năng nảy người mua sẽ pặp khỏ khăn, thậm chí thất bại ở một thị trường xa lạ. Lý thác qua trung gian là giải pháp cho những đòi hỏi nay. Các quy định pháp luật về hoạt động UTMDHH là hành lang pháp lý quan trong, ‘Tey nhiên, chế dịnh này chưa dược quy định hoàn thiện vả tương xứng, với vi tri, vai trỏ của nó và đôi hỏi của thực tiễn kinh doanh, khi được thực hiện nó bộo lộ nhiều hạn chế thương mại. Trong thực tiễn hoại động uy thac dau tr, uy thác cho vay tin dụng là hoạt động thương mại quan trọng và phố biến song lại chưa được quy định cụ thể trong LTM vả các văn bản pháp luật liên quan.

Với phạm vi uỷ thác dược quy dịnh như hiện nay trong T.TM sẽ là bất cận lớn khi các chủ thể trong hoạt động thương mại muốn sử dụng uỷ thác như một hành vi kinh doanh (uỷ thác dầu tư xây dựng, uỷ thác cho vay tín dụng, uỷ thác cho thuê tài sản.) nhưng không có hình thức pháp lý phù hợp. Rõ rằng, không thể mượn hình thức LITMBIHI áp dụng cho cho vay tín dung hay uỷ thác đầu tư. Yêu cầu cần phải cỏ quy định hoặc chỉ dẫn áp đụng pháp luật dối với những trường hợp tương tự trong I.TMI là vô cùng cần thiết. Hướng tới hoàn thiện chế định TIĐUT trong LTM, đây cũng là điểm cần sửa đối, bỗ sung.

Lê khải niệm HĐUTMBHH Hoạt động UTPMBHH thé hiện đầy đủ các yêu tổ của một giao dịch thương mại và 1 giao dich thương mại chủ yếu, quan trọng, cơ sở pháp lý cho HĐUTMBHH được thực hiện nhưng không được quy định là gizo dịch hay hop déng UTMBHH trong LTM. Hơn nữa, LTMI sử dụng thuật ngữ sử (hác trong khi BLDS dùng thuật ngữ sợi quyền mà không có sự phân định rổ rằng 'Lại sao LLLM không sử dụng thuật ngữ uy quyén MBI? Tay ban chất của uy quyên trong dan sự khác mý (bác trong thương mại ở tư cách pháp lý của người thụ uÿ khi thực hiện nghĩa vụ uỷ nhiễm, nhân danh người chủ nỷ (rong uỷ quyền) và nhân danh chính người thụ uỷ (trong uỷ thác). Tuy vậy, ranh giới phân dịnh giữa uý thác trong thương mại và nÿ quyển trong dân sự vẫn mở nhạt và không thể chí dựa trên căn cứ đó. Như vậy, trong trường hợp vẫn giữ nguyên thuật ngữ này, LTM cần có sự phân định cụ thể giữa ; bác trong T.TM và uy quyền trong BLDS.

Đây không chỉ là vấn dé mang tinh học thuật về một khái niệm trong khoa học pháp lý, đó còn là yêu cầu khách quan và sự phủ hợp với tỉnh thần của BLDS. Do đó, chế định IĐUTMDIII cần thương mại. Trong thực tiễn hoại động uy thac dau tr, uy thác cho vay tin dụng là hoạt động thương mại quan trọng và phố biến song lại chưa được quy định cụ thể trong LTM vả các văn bản pháp luật liên quan. Với phạm vi uỷ thác dược quy dịnh như hiện nay trong T.TM sẽ là bất cận lớn khi các chủ thể trong hoạt động thương mại muốn sử dụng uỷ thác như một hành vi kinh doanh (uỷ thác dầu tư xây dựng, uỷ thác cho vay tín dụng, uỷ thác cho thuê tài sản.) nhưng không có hình thức pháp lý phù hợp.

Rõ rằng, không thể mượn hình thức LITMBIHI áp dụng cho cho vay tín dung hay uỷ thác đầu tư. Yêu cầu cần phải cỏ quy định hoặc chỉ dẫn áp đụng pháp luật dối với những trường hợp tương tự trong I.TMI là vô cùng cần thiết. Hướng tới hoàn thiện chế định TIĐUT trong LTM, đây cũng là điểm cần sửa đối, bỗ sung. Lê khải niệm HĐUTMBHH Hoạt động UTPMBHH thé hiện đầy đủ các yêu tổ của một giao dịch thương mại và 1 giao dich thương mại chủ yếu, quan trọng, cơ sở pháp lý cho HĐUTMBHH được thực hiện nhưng không được quy định là gizo dịch hay hop déng UTMBHH trong LTM.

Hơn nữa, LTMI sử dụng thuật ngữ sử (hác trong khi BLDS dùng thuật ngữ sợi quyền mà không có sự phân định rổ rằng 'Lại sao LLLM không sử dụng thuật ngữ uy quyén MBI? Tay ban chất của uy quyên trong dan sự khác mý (bác trong thương mại ở tư cách pháp lý của người thụ uÿ khi thực hiện nghĩa vụ uỷ nhiễm, nhân danh người chủ nỷ (rong uỷ quyền) và nhân danh chính người thụ uỷ (trong uỷ thác). Tuy vậy, ranh giới phân dịnh giữa uý thác trong thương mại và nÿ quyển trong dân sự vẫn mở nhạt và không thể chí dựa trên căn cứ đó. Như vậy, trong trường hợp vẫn giữ nguyên thuật ngữ này, LTM cần có sự phân định cụ thể giữa ; bác trong T.TM và uy quyền trong BLDS. Đây không chỉ là vấn dé mang tinh học thuật về một khái niệm trong khoa học pháp lý, đó còn là yêu cầu khách quan và sự phủ hợp với tỉnh thần của BLDS.

Do đó, chế định IĐUTMDIII cần Ngoài ra, các phương pháp nghiên cứu cụ thể phủ hợp với lừng vấn đề, từng, lĩnh vực của để tài cũng được vận dụng như: phương pháp phân tích và tổng hợp, phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp luận giải và diễn dich, phương pháp thống kê, phương pháp sơ sánh 6. Đóng gón của luận văn LỀ mặt lỷ luận - Có thể nói dây là công trình khoa học nghiên cứu một cách có hệ thống và tương, đối toàn điện về IEĐUTMIBIII đưới giác độ luật học. Luận văn xây dựng một số khái niệm trên cơ sở phân tích các quy dịnh của BLIDS và L/IM như, HĐUFMBHH, HĐUTMBHH có yếu tổ nước ngoài. Đây không, chỉ là những vấn để có tính chất phương pháp luận cho việc nghiên cứu, hoạch dịnh, xây dựng chế dịnh pháp luật về HĐUTMIBHH ma con là tư liệu cho việc xác định và xây dựng các khái niệm khác.

- Luận văn so sánh và luận giải một cách cỏ hệ thông và có chiều sâu HDUTMBHH véi HDUQ, HDDV va cac hoat déng TGTM khác nhằm làm rõ đặc điểm pháp lý của UTMIBHH trong mối liên hệ với việc xác định bản chất của tỷ thác, vẫn đề mà từ trước đến nay còn nhiều ý kiến khác nhau trong quá trình giải thích và áp dụng pháp luật. - Lần đầu tiên, luận văn với tính chất là công trình khoa học nghiên cứu chuyên sâu về diều kiện hiệu lực của HĐUTMPHH theo quy dịnh của pháp luật Việt Nam trong tương quan so sánh với pháp luật của một số nước điển. hình cho hai hệ thông pháp luật lớn lrên thể giới, Common Law và Civil Law, phát hiên những diễm tương dồng và khác biệt, những chuẩn mực và kinh nghiệm pháp lý làm cơ sở cho việc để xuất một số kiến nghị bước đầu góp phan hoàn thiện chế dịnh nháp luật về HĐUTMBHH ở Việt Nam. - rên cơ sở nghiên cứu, khảo sát thực trạng thực thi pháp luật vé TIĐUTMBIIH ở Việt Nam, luận văn đã chỉ rõ nguyên nhân của những tồn tại 2.2 Các nước thco hệ thông dan luat(Civil Law) 74 kết luận chương 2 85 Chương 3.

TIHỰC TRẠNG THỰC TIH PHÁP LUẬT VẺ HỢP ĐÓNG UỶ THÁC MUA BÁN HÀNG HOÁ VÀ GIẢI PHÁP ĐỀ XUÂT §7 3.1 Thực trạng thực thi HDLTMIBHH giữa các thương nhân trong nước Š9 3.2 Thực trạng thực thi HĐLTTMPHH có yếu tố nước ngoài 94 3.3 'Iranh chấp và giải quyết tranh chấp về HĐUTMBHH 99 3.4 Giải pháp đề xuất 103 Kết luận chương 3 109 KẾT LUẬN 11 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 115 được sửa đổi, bỗ sung và hoàn thiện lương xứng với vị trí, vai trỏ của nó và đòi hỏi của thực tiễn kinh doanh. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu và đề xuất những giải pháp mang tinh tong thé cho việc bố sung, hoàn thiện chế định pháp luật vẻ HDLTMBHH là một việc làm có ý nghĩa. Tác giả lựa chọn dé tai “HDUTMBHH theo quy định của pháp luật Việt Nam” cho luận văn với mong muỗn giải quyết những yêu câu đó, 2. h hình nghiên cứu.

TIĐUTMIDIHIT là một lĩnh vực nghiên cứu mới. Trong nước, đã có một số tác giả viết về đại diện thương mại, uỷ quyển thương mại như, T8 Ngô Huy Cương, Chế định đại điện thương mại theo quy định của pháp luật Việt Nam, nhữn từ góc độ luật so sánh, PGS. TS Phạm Duy Nghĩa, Chuyên khảo Luật Kinh tế, Cao Văn Tuân, Đại điện trong giao kết hop đồng. Ở nước ngoài, hiện cũng chưa có công trình khoa học chuyên sâu nào nghiên cứu HĐUTMBHH ở bình diện lý luận cơ bản cũng như các diều kiện hiệu lực và thực trạng thực thi pháp luật về HĐUTMBHH ở Việt Nam.

Đi vào lĩnh vực nghiên cứu mới trên cä phương diện lý luận và thực tiễn là một điểm khá, cần thời gian và nỗ lực không nhỏ trong khão sát, nghiên cứu các quy định pháp luật và năng lực tư duy trong phân tích, đánh giá tỉnh hình thực tiển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ