Luận văn: Định hướng sử dụng giá trị hợp lý trong kế toán tại DN xây dựng TP.HCM

Luận văn thạc sĩ về định hướng sử dụng giá trị hợp lý trong kế toán tại doanh nghiệp xây dựng TPHCM, phân tích thực trạng và giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu đề tài

1.2.2. Nội dung nghiên cứu

1.2.3. Phương pháp nghiên cứu

1.2.3.1. Phương pháp định tính
1.2.3.2. Phương pháp định lượng

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa nghiên cứu của đề tài

1.6. Kết cấu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁ TRỊ HỢP LÝ

2.1. Các khái niệm cơ bản

2.1.1. Khái niệm và ý nghĩa của phương pháp tính giá

2.1.2. Mô hình giá gốc và kế toán sử dụng giá gốc ở Việt Nam hiện nay

2.1.3. Các nguyên tắc thẩm định giá

2.2. Lịch sử quá trình phát triển giá trị hợp lý trong kế toán

2.2.1. Quá trình hình thành và phát triển giá trị hợp lý

2.2.2. Định nghĩa giá trị hợp lý

2.3. Cơ sở lý thuyết về giá trị hợp lý trong kế toán

2.4. Xu hướng hội nhập vào chuẩn mực kế toán báo cáo tài chính quốc tế

2.4.1. Chuẩn mực kế toán Mỹ

2.4.2. Quan điểm của Christopher Nobes

2.4.3. Quan điểm của Branson và các đồng nghiệp

2.5. Tổng quan về các công trình nghiên cứu

2.5.1. Các nghiên cứu trên thế giới

2.5.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam

2.6. Thực trạng sử dụng giá trị hợp lý trong hệ thống kế toán Việt Nam và Định hướng sử dụng giá trị hợp lý trong hệ thống kế toán Việt Nam

2.7. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu và quy trình nghiên cứu

3.1.1. Thiết kế nghiên cứu

3.1.2. Quy trình nghiên cứu

3.2. Xây dựng và điều chỉnh thang đo

3.3. Phương pháp điều tra mẫu

3.4. Kết Luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2. Đánh giá thang đo

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Phân tích hồi quy đa biến

4.4.1. Kiểm định độ phù hợp của mô hình

4.4.2. Mô hình hối quy tuyến tính bội

4.4.3. Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

4.4.4. Ma trận tương quan

4.4.5. Mức độ giải thích của mô hình

4.5. Đánh giá mức độ quan trọng trong các yếu tố tác động đến việc vận dụng giá trị hợp lý vào công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây dựng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh

4.6. Kết Luận Chương 4

5. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ CÁC GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ TRONG VIỆC SỬ DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TRONG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG TP.HCM

5.1. Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

5.2. Các giải pháp sử dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây dựng Tp.HCM

5.2.1. Nhóm giải pháp nhằm nâng cao môi trường văn hóa, xã hội

5.2.2. Nhóm giải pháp nhằm nâng cao môi trường kinh doanh

5.2.3. Nhóm giải pháp nhằm nâng cao lợi ích doanh nghiệp

5.2.4. Nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng môi trường chuyên nghiệp

5.2.5. Nhóm giải pháp nhằm nâng cao môi trường pháp lý

5.2.6. Nhóm giải pháp nhằm nâng cao trình độ chuyên môn

5.3. Một số các kiến nghị

5.3.1. Đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy và đào tạo đội ngũ những người hành nghề kế toán, kiểm toán

5.3.2. Đối với các Hiệp hội nghề nghiệp

5.3.3. Đối với Chính phủ và Bộ Tài Chính

5.3.4. Đối với các doanh nghiệp xây dựng trên địa bàn Tp.HCM

5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Tóm tắt

I. Luận văn giá trị hợp lý trong kế toán xây dựng Tổng quan

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc áp dụng các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đã trở thành một xu thế tất yếu. Kế toán giá trị hợp lý (Fair Value Accounting) nổi lên như một phương pháp định giá ưu việt, cung cấp thông tin tài chính minh bạch và phù hợp hơn so với mô hình giá gốc truyền thống. Đặc biệt, đối với ngành xây dựng, nơi giá trị tài sản và các hợp đồng chịu nhiều biến động, việc nghiên cứu và định hướng áp dụng giá trị hợp lý mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Luận văn “Định hướng sử dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây dựng Tp.HCM” của tác giả Bùi Mạnh Hùng (2017) đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất lộ trình áp dụng phương pháp này. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về đo lường giá trị hợp lý mà còn nhận diện các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận dụng tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích các chuẩn mực kế toán xây dựng liên quan như VAS 15 hợp đồng xây dựng và đối chiếu với IFRS 13 giá trị hợp lý, luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, làm cơ sở cho việc hoàn thiện công tác kế toán xây dựng trong tương lai.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu giá trị hợp lý

Nền kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn hội nhập sâu rộng, điển hình là việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Điều này đòi hỏi hệ thống kế toán trong nước phải tiệm cận với các thông lệ quốc tế để đảm bảo tính so sánh và minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính công ty xây dựng. Tuy nhiên, hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành vẫn chủ yếu dựa trên nguyên tắc giá gốc. Nguyên tắc này tuy đảm bảo tính khách quan nhưng lại bộc lộ nhiều hạn chế khi không phản ánh kịp thời sự biến động giá trị thị trường của tài sản và nợ phải trả. Theo Bùi Mạnh Hùng (2017), sự khác biệt này tạo ra rào cản cho các nhà đầu tư nước ngoài khi phân tích và ra quyết định. Do đó, việc nghiên cứu định hướng áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán xây dựng là vô cùng cấp thiết, giúp cung cấp thông tin thích hợp hơn cho người sử dụng và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.

1.2. Mục tiêu chính của khóa luận tốt nghiệp kế toán xây dựng

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm áp dụng thước đo giá trị hợp lý vào kế toán doanh nghiệp xây dựng. Để đạt được mục tiêu này, luận văn đã xác định các nhiệm vụ cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán giá trị hợp lý theo chuẩn mực quốc tế và Việt Nam. Thứ hai, khảo sát và đánh giá thực trạng nhận thức về sự cần thiết áp dụng giá trị hợp lý tại các doanh nghiệp xây dựng. Thứ ba, nhận diện và phân tích các yếu tố tác động đến việc vận dụng giá trị hợp lý. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề tài đưa ra các giải pháp mang tính định hướng chiến lược. Đây là một đóng góp quan trọng, làm tài liệu tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách và bản thân các doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi sang Fair Value Accounting.

II. Thách thức khi áp dụng giá trị hợp lý cho doanh nghiệp xây dựng

Việc chuyển đổi từ mô hình giá gốc sang kế toán giá trị hợp lý đặt ra không ít thách thức cho các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam. Rào cản lớn nhất đến từ sự chưa hoàn thiện của thị trường và khung pháp lý. Việt Nam hiện thiếu một thị trường hoạt động (active market) cho nhiều loại tài sản đặc thù trong ngành xây dựng, gây khó khăn cho việc định giá tài sản trong xây dựng một cách đáng tin cậy. Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật về kế toán vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, chưa có hướng dẫn chi tiết và thống nhất về phương pháp xác định giá trị hợp lý. Theo nghiên cứu của Bùi Mạnh Hùng (2017), các yếu tố như trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán, nhận thức của ban lãnh đạo doanh nghiệp, và cả môi trường văn hóa - xã hội cũng là những trở ngại đáng kể. Sự thiếu vắng các chuyên gia thẩm định giá chuyên nghiệp và sự hoài nghi về tính chủ quan của các ước tính kế toán là những vấn đề cần được giải quyết triệt để trước khi có thể áp dụng rộng rãi phương pháp này. Những thách thức này đòi hỏi một lộ trình chuyển đổi cẩn trọng và có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều bên liên quan.

2.1. Hạn chế của mô hình giá gốc trong ghi nhận doanh thu xây lắp

Nguyên tắc giá gốc yêu cầu tài sản được ghi nhận theo chi phí ban đầu và không thay đổi, trừ các trường hợp đặc biệt. Mặc dù đảm bảo tính kiểm chứng, mô hình này không phản ánh đúng giá trị kinh tế của tài sản tại thời điểm báo cáo, đặc biệt là các tài sản dài hạn như bất động sản, máy móc thiết bị trong ngành xây dựng. Trong việc ghi nhận doanh thu xây lắphạch toán hợp đồng xây dựng theo VAS 15, việc xác định chi phí và doanh thu dở dang dựa trên giá gốc có thể không phản ánh đúng tiến độ và giá trị thực của dự án. Hệ quả là thông tin trên báo cáo tài chính công ty xây dựng có thể trở nên kém thích hợp, không giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh biến động.

2.2. Rào cản pháp lý và chuyên môn khi triển khai Fair Value Accounting

Một trong những rào cản lớn nhất là sự khác biệt giữa hệ thống chuẩn mực kế toán xây dựng của Việt Nam (VAS) và quốc tế (IFRS). VAS chưa có một chuẩn mực riêng về đo lường giá trị hợp lý tương đương với IFRS 13. Các quy định về giá trị hợp lý nằm rải rác, thiếu hệ thống và chưa có hướng dẫn cụ thể về kỹ thuật định giá. Thêm vào đó, nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán viên có đủ năng lực và kinh nghiệm áp dụng giá trị hợp lý còn hạn chế. Việc định giá các khoản mục phức tạp như kế toán chi phí dở dang của các công trình lớn hay các công cụ tài chính phái sinh đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu và khả năng xét đoán chuyên nghiệp, điều mà không phải doanh nghiệp nào cũng có thể đáp ứng.

III. Hướng dẫn phương pháp đo lường giá trị hợp lý theo IFRS 13

Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế số 13 (IFRS 13 giá trị hợp lý) cung cấp một khuôn khổ toàn diện và nhất quán cho việc đo lường giá trị hợp lý. Chuẩn mực này không quy định khi nào phải sử dụng giá trị hợp lý, mà tập trung vào việc hướng dẫn cách đo lường khi các chuẩn mực khác yêu cầu hoặc cho phép. IFRS 13 định nghĩa giá trị hợp lý là “mức giá sẽ nhận được khi bán một tài sản hoặc phải trả để chuyển giao một khoản nợ phải trả trong một giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường”. Định nghĩa này nhấn mạnh vào góc nhìn của thị trường (market-based measurement), không phải góc nhìn của riêng doanh nghiệp. Để tăng tính minh bạch và độ tin cậy, IFRS 13 đưa ra hệ thống phân cấp 3 cấp độ (fair value hierarchy) cho các dữ liệu đầu vào sử dụng trong kỹ thuật định giá. Việc áp dụng khuôn khổ này giúp kế toán doanh nghiệp xây dựng có một phương pháp luận rõ ràng để xác định giá trị hợp lý, từ đó nâng cao chất lượng thông tin tài chính.

3.1. Phân tích định nghĩa và các nguyên tắc cốt lõi của IFRS 13

Cốt lõi của IFRS 13 là khái niệm “giá đầu ra” (exit price), tức là mức giá tại thị trường chính (hoặc thị trường thuận lợi nhất). Chuẩn mực này yêu cầu doanh nghiệp phải xác định các yếu tố: (1) tài sản hoặc nợ phải trả cụ thể đang được đo lường; (2) đặc điểm của tài sản/nợ phải trả mà các bên tham gia thị trường sẽ xem xét; (3) thị trường mà giao dịch sẽ diễn ra; và (4) kỹ thuật định giá phù hợp. Các nguyên tắc này đảm bảo việc đo lường giá trị hợp lý được thực hiện một cách nhất quán và có thể so sánh giữa các doanh nghiệp, tạo nền tảng vững chắc cho việc hạch toán hợp đồng xây dựng và các tài sản khác một cách minh bạch.

3.2. Mô hình giá trị hợp lý với hệ thống phân cấp 3 cấp độ

Hệ thống phân cấp 3 cấp độ của IFRS 13 là một công cụ quan trọng để đánh giá độ tin cậy của các phép đo giá trị hợp lý. Cấp độ 1 (Level 1) sử dụng giá niêm yết trên thị trường hoạt động cho các tài sản hoặc nợ phải trả giống hệt. Đây là nguồn dữ liệu đáng tin cậy nhất. Cấp độ 2 (Level 2) sử dụng các dữ liệu đầu vào có thể quan sát được, không phải là giá niêm yết, ví dụ như lãi suất, đường cong lợi suất. Cấp độ 3 (Level 3) sử dụng các dữ liệu đầu vào không thể quan sát được, đòi hỏi sự xét đoán và giả định của doanh nghiệp. Đối với ngành xây dựng, nhiều tài sản như các công trình dở dang hay bất động sản đầu tư đặc thù thường rơi vào Cấp độ 3, đòi hỏi phải công bố thông tin chi tiết về các giả định đã sử dụng.

IV. So sánh giá trị hợp lý và giá gốc trong kế toán doanh nghiệp xây dựng

Cuộc tranh luận giữa việc sử dụng giá gốc và giá trị hợp lý là một chủ đề kinh điển trong lý thuyết kế toán. Việc so sánh giá trị hợp lý và giá gốc cho thấy sự đánh đổi giữa hai đặc tính chất lượng quan trọng của thông tin kế toán: tính phù hợp và tính tin cậy. Nguyên tắc giá gốc, với ưu điểm là khách quan và dễ kiểm chứng, mang lại độ tin cậy cao. Tuy nhiên, nó lại làm giảm tính phù hợp của thông tin khi giá thị trường thay đổi. Ngược lại, kế toán giá trị hợp lý cung cấp thông tin phù hợp hơn với thực tế kinh tế tại thời điểm báo cáo, giúp người đọc báo cáo tài chính đưa ra quyết định tốt hơn. Tuy nhiên, phương pháp này có thể kém tin cậy hơn do phải dựa vào các ước tính và xét đoán, đặc biệt là với các dữ liệu đầu vào Cấp độ 3. Đối với kế toán doanh nghiệp xây dựng, việc lựa chọn giữa hai phương pháp này ảnh hưởng trực tiếp đến cách định giá tài sản trong xây dựng và ghi nhận lợi nhuận từ các dự án.

4.1. Sự khác biệt cơ bản giữa hai phương pháp định giá tài sản

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở thời điểm định giá và cơ sở xác định giá trị. Giá gốc dựa trên giá giao dịch trong quá khứ, trong khi giá trị hợp lý dựa trên giá thị trường tại ngày báo cáo. Giá gốc ghi nhận tài sản theo chi phí bỏ ra để có được nó, còn giá trị hợp lý phản ánh giá trị có thể nhận được nếu bán tài sản đó. Do đó, giá gốc mang tính lịch sử, còn giá trị hợp lý mang tính dự báo. Sự khác biệt này dẫn đến việc ghi nhận các khoản lãi/lỗ chưa thực hiện trong mô hình giá trị hợp lý, điều mà mô hình giá gốc không thực hiện.

4.2. Ảnh hưởng của giá trị hợp lý đến BCTC công ty xây dựng

Việc áp dụng giá trị hợp lý sẽ có ảnh hưởng của giá trị hợp lý đến BCTC một cách đáng kể. Trên Bảng cân đối kế toán, giá trị tài sản (đặc biệt là bất động sản đầu tư, các khoản đầu tư tài chính) sẽ phản ánh sát hơn giá thị trường, cung cấp một bức tranh tài chính trung thực hơn. Trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, lợi nhuận sẽ biến động nhiều hơn do việc ghi nhận lãi/lỗ từ đánh giá lại tài sản. Điều này đòi hỏi các nhà phân tích và nhà đầu tư phải có sự hiểu biết sâu sắc hơn để diễn giải đúng các con số, tránh những kết luận sai lầm về hiệu quả hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp xây dựng.

V. Kết quả Yếu tố ảnh hưởng đến kế toán giá trị hợp lý ở VN

Nghiên cứu của Bùi Mạnh Hùng (2017) đã sử dụng phương pháp định lượng để xác định các yếu tố tác động đến khả năng vận dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây dựng trên địa bàn TP.HCM. Thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy từ dữ liệu khảo sát, luận văn đã chỉ ra 6 nhóm yếu tố chính, sắp xếp theo mức độ quan trọng giảm dần. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, giúp nhận diện những rào cản và động lực chính trong quá trình chuyển đổi. Việc hiểu rõ các yếu tố này là tiền đề để xây dựng các giải pháp và một lộ trình phù hợp nhằm hoàn thiện công tác kế toán xây dựng, đưa hệ thống kế toán Việt Nam tiệm cận gần hơn với các chuẩn mực quốc tế. Đây là một phát hiện có giá trị, làm cơ sở cho các kiến nghị chính sách và chiến lược hành động của doanh nghiệp.

5.1. Phân tích mô hình giá trị hợp lý từ kết quả khảo sát thực tiễn

Tác giả đã xây dựng mô hình giá trị hợp lý dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đó, sau đó kiểm định bằng dữ liệu thu thập từ gần 250 doanh nghiệp xây dựng. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Kết quả cho thấy mô hình nghiên cứu là phù hợp và các thang đo đạt độ tin cậy cần thiết. Dữ liệu phân tích chỉ ra rằng việc áp dụng giá trị hợp lý không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố kỹ thuật mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ môi trường bên ngoài và đặc điểm nội tại của doanh nghiệp.

5.2. Top 6 nhân tố chính tác động đến việc áp dụng giá trị hợp lý

Kết quả nghiên cứu định lượng trong luận văn đã xác định 6 nhân tố có ảnh hưởng đáng kể. Theo thứ tự quan trọng, đó là: (1) Môi trường văn hóa - xã hội; (2) Môi trường kinh doanh; (3) Lợi ích doanh nghiệp; (4) Môi trường pháp lý; (5) Môi trường chuyên nghiệp (vai trò của các hiệp hội nghề nghiệp); và (6) Trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán. Điều này cho thấy các yếu tố vĩ mô và nhận thức về lợi ích đóng vai trò quyết định. Môi trường pháp lý dù quan trọng nhưng lại xếp sau, cho thấy dù có quy định nhưng nếu môi trường kinh doanh và văn hóa chưa sẵn sàng thì việc áp dụng vẫn sẽ gặp khó khăn. Đây là những gợi ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.

VI. Bí quyết hoàn thiện công tác kế toán xây dựng với giá trị hợp lý

Dựa trên các kết quả nghiên cứu và phân tích thực trạng, việc hoàn thiện công tác kế toán xây dựng theo định hướng áp dụng giá trị hợp lý đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này cần tác động vào cả 6 nhân tố đã được xác định, từ việc nâng cao nhận thức, hoàn thiện khung pháp lý đến đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần có một lộ trình chuyển đổi rõ ràng do Bộ Tài chính ban hành, bắt đầu từ việc áp dụng tự nguyện ở các doanh nghiệp niêm yết, sau đó mở rộng dần. Các hiệp hội nghề nghiệp cần đóng vai trò tích cực hơn trong việc tổ chức đào tạo, cập nhật kiến thức và ban hành các hướng dẫn chuyên môn. Về phía doanh nghiệp, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, đầu tư vào công nghệ và con người, cũng như chủ động tìm hiểu kinh nghiệm áp dụng giá trị hợp lý từ các quốc gia đi trước. Sự kết hợp hài hòa giữa nỗ lực của nhà nước, tổ chức nghề nghiệp và doanh nghiệp là chìa khóa thành công.

6.1. Kiến nghị cho cơ quan quản lý và các hiệp hội nghề nghiệp

Đối với Chính phủ và Bộ Tài chính, cần sớm ban hành lộ trình cụ thể cho việc áp dụng IFRS tại Việt Nam, trong đó có IFRS 13. Cần sửa đổi, bổ sung hệ thống VAS hiện hành theo hướng hòa hợp với IFRS, ban hành các thông tư hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật đo lường giá trị hợp lý. Các hiệp hội nghề nghiệp như VACPA, VAA cần tăng cường tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo chuyên đề, biên soạn tài liệu và chia sẻ kinh nghiệm áp dụng giá trị hợp lý. Đồng thời, cần xây dựng bộ tiêu chuẩn và quy trình cho hoạt động thẩm định giá phục vụ mục đích lập báo cáo tài chính, đảm bảo tính độc lập và chuyên nghiệp.

6.2. Lộ trình áp dụng tại các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc nâng cao nhận thức cho ban lãnh đạo và đội ngũ nhân sự về lợi ích và thách thức của Fair Value Accounting. Tiếp theo, cần rà soát lại hệ thống thông tin kế toán và quy trình kiểm soát nội bộ để đảm bảo khả năng thu thập và xử lý dữ liệu cần thiết cho việc định giá. Doanh nghiệp có thể bắt đầu áp dụng thí điểm giá trị hợp lý cho một số khoản mục ít phức tạp như các khoản đầu tư tài chính có giá niêm yết, sau đó mở rộng sang các tài sản khác như bất động sản đầu tư. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên trách hoặc hợp tác với các đơn vị tư vấn thẩm định giá uy tín là một bước đi quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của các số liệu trên báo cáo tài chính công ty xây dựng.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ định hướng sử dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây dựng tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 của nghiên cứu đã trình bày những vấn đề cơ bản về lý do chọn đề tài, phương pháp nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu.Trong chương 2 này nhằm hệ thống cơ sở lý thuyết của giá trị hợp lý trong công tác kế toán tại các doanh nghiệp xây dựng Tp.HCM để làm căn cứ đưa ra mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu của đề tài.Các khái niệm cơ bản 2. Khái niệm và ý nghĩa của phương pháp tính giá Trong quá trình hoạt động, tài sản của đơn vị không ngừng vận động, biến đổi cả về hình thái vật chất và lượng giá trị. Để ghi nhận giá trị của tài sản vào chứng từ, sổ sách và báo cáo kế toán cần sử dụng phương pháp tính giá. Tính giá là một phương pháp kế toán để quy đổi hình thức biểu hiện của các đối tượng kế toán từ các thước đo khác nhau về một thước đo chung là sử dụng thước đo tiền tệ để xác định giá trị ghi sổ của các đối tượng cần tính giá theo những nguyên tắc nhất định.

[4] Phương pháp tính giá được thể hiện qua hai hình thức cụ thể là: các thẻ, sổ, bảng hoặc phiếu tính giá và trình tự tính giá. Các thẻ, sổ, bảng hoặc phiếu tính giá được sử dụng để tổng hợp chi phí cấu thành giá của từng loại tài sản cần tính giá. Trình tự tính giá là những bước công việc được sắp xếp theo trình tự nhất định để tiến hành tính giá. Phương pháp tính giá có ý nghĩa quan trọng trong hạch toán và trong công tác quản lý, cụ thể: - Phương pháp tính giá giúp kế toán xác định được giá trị thực tế của tài sản hình thành trong đơn vị, giúp phản ánh các nghiệp vụ kinh tế tài chính phát sinh vào chứng từ, sổ sách và tổng hợp lên báo cáo kế toán.

- Phương pháp tính giá giúp kế toán tính toán được hao phí và kết quả của quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh trong kỳ và tổng hợp được giá trị của toàn bộ tài download by : skknchat@gmail.com 9 sản trong đơn vị giúp công tác quản lý và sử dụng tài sản của doanh nghiệp có hiệu quả. Mô hình giá gốc và kế toán sử dụng giá gốc ở Việt Nam hiện nay - Mô hình giá gốc Kế toán giá gốc (historical cost accounting) dựa trên giá mua vào quá khứ để ghi nhận các giao dịch và lập BCTC. Đây là hệ thống định giá truyền thống đã phát triển nhiều năm từ khi các kỹ thuật ghi sổ kép của Pacioli ra đời. Kế toán giá gốc, ghi nhận theo giao dịch thực tế xảy ra.

Do đó, cung cấp bằng chứng để đánh giá người quản lý có hoàn thành trách nhiệm một cách có hiệu quả hay không.[4] Theo mô hình giá gốc tài sản và nợ phải trả được ghi nhận ban đầu theo giá gốc. Sau thời điểm ghi nhận ban đầu tài sản và nợ phải trả vẫn được trình bày theo giá gốc. Hệ quả của việc ghi nhận theo giá gốc là trong quá trình nắm giữ tài sản và nợ phải trả kế toán không ghi nhận sự biến động về giá thị trường, giá trị hợp lý,. của tài sản và nợ phải trả này.

Mô hình giá gốc được vận dụng gắn với từng loại tài sản và nợ phải trả cụ thể có khác nhau: Đối với các tài sản ngắn hạn như: Hàng tồn kho, nợ phải thu, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, khi giá trị thuần có thể thực hiện được của tài sản thấp hơn giá gốc thì kế toán đánh giá và trình bày theo giá trị thuần có thể thực hiện được. Khoản dự phòng chênh lệch giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc được ghi nhận vào chi phí trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Các khoản dự phòng được trình bày ở phần tài sản trên bảng cân đối kế toán. Các khoản dự phòng có thể được coi là biến tướng của giá trị hợp lý.

Nếu giá trị thuần có thể thực hiện được của tài sản cao hơn giá gốc thì khoản chênh lệch này không được phản ánh và ghi nhận. Đối với các tài sản dài hạn mà giá trị có sự suy giảm trong quá trình sử dụng thì kế toán ghi nhận giá gốc. Đồng thời, ghi nhận sự phân bổ giá gốc một cách có hệ thống trong thời gian sử dụng của tài sản. Như vậy, tài sản được trình bày trên Bảng cân đối kế toán theo các chỉ tiêu: Giá gốc (nguyên giá), giá trị khấu hao lũy kế và giá trị còn download by : skknchat@gmail.

Trong trường hợp tài sản của DN bị giảm giá (giá trị ghi sổ còn lại cao hơn giá trị có thể thu hồi) do thanh lý hoặc nhượng bán, kế toán phải ghi nhận khoản giảm giá tính vào chi phí kinh doanh. Trên bảng cân đối kế toán tài sản được trình bày theo các chỉ tiêu: Nguyên giá trừ (-)giá trị khấu hao lũy kế và khoản giảm giá g (nếu có). Ưu điểm và hạn chế của mô hình giá gốc Ưu điểm: Cách tiếp cận đơn giản và đảm bảo được tính thích hợp và đáng tin cậy của thông tin kế toán cho các đối tượng sử dụng. Hạn chế: Mô hình giá gốc thiên về cung cấp thông tin quá khứ nên không thích hợp với các quyết định kinh tế trong môi trường kinh doanh hiện tại theo nền kinh tế thị trường.

- Kế toán sử dụng giá gốc ở Việt Nam hiện nay Hệ thống kế toán Việt Nam được xây dựng trên nền tảng của nguyên tắc giá gốc. Trong Luật Kế toán của Việt Nam (2003) có nêu: “Giá trị của tài sản được tính theo giá gốc, bao gồm chi phí mua, bốc xếp, vận chuyển, lắp ráp, chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác đến việc đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng”. VAS 01 “Chuẩn mực chung” được coi như khuôn mẫu lý thuyết xây dựng và hoàn thiện chuẩn mực, chế độ kế toán Việt Nam – đã coi giá gốc là một trong bẩy nguyên tắc kế toán cơ bản và yêu cầu “Tài sản phải được ghi nhận theo giá gốc. Giá gốc của tài sản được tính theo số tiền hoặc tương đương tiền đã trả, phải trả hoặc tính theo giá trị hợp lý của tài sản đó vào thời điểm tài sản được ghi nhận.

Giá gốc của tài sản không được thay đổi trừ khi có quy định khác trong chuẩn mực kế toán cụ thể”. Cơ sở giá gốc được áp dụng chính thức trong việc ghi nhận ban đầu của các đối tượng tài sản như: Hàng tồn kho, tài sản cố định, bất động sản, các khoản đầu tư, … cụ thể trong đoạn 04, 05 của VAS 02 - “Hàng tồn kho” thì: “Hàng tồn kho được tính theo giá gốc. Trường hợp giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc thì phải tính theo giá trị thuần có thể thực hiện được. Giá gốc hàng tồn kho bao gồm: Chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí khác có liên quan trực tiếp đến hàng tồn kho”.

download by : skknchat@gmail.com 11 VAS 03 “TSCĐ hữu hình” thì: “TSCĐ hữu hình phải được xác định theo nguyên giá. Nguyên giá của TSCĐ là toàn bộ các chi phí mà DN đã bỏ ra để có được TSCĐ hữu hình tính đến thời điểm đưa tài sản đó vào vị trí sẵn sàng sử dụng”. Đối với bất động sản đầu tư (theo VAS 05 “Bất động sản đầu tư”) khi xác định giá trị ban đầu phải theo nguyên tắc giá gốc, nghĩa là bất động sản đầu tư phải được xác định giá trị ban đầu theo nguyên gía. Nguyên giá của bất động sản đầu tư bao gồm các chi phí giao dịch liên quan trực tiếp ban đầu.

VAS 07 “Kế toán các khoản đầu tư vào công ty liên kết”, VAS 08 “ Thông tin tài chính về những khoản vốn góp liên doanh” thì các khoản đầu tư vào công ty liên kết, cơ sở kinh doanh đồng kiểm soát đều được ghi nhận ban đầu theo giá gốc. Mặc dù cơ sở giá gốc được áp dụng chính thức trong việc ghi nhận ban đầu của các đối tượng tài sản như: hàng tồn kho, tài sản cố định, bất động sản, các khoản đầu tư,. Nhưng các phương pháp tính giá không được qui định đầy đủ, minh bạch làm giảm tính chất ổn định của môi trường kế toán. Ví dụ trong đoạn 28 của VAS 04 “TSCĐ vô hình” chỉ đề cập ngắn gọn về việc tuân thủ các quy định của Nhà nước về đánh giá lại giá trị tài sản mà không đưa ra các nguyên tắc, phương pháp đánh giá lại tài sản thường rất phức tạp.

Việc tồn tại chính sách hai giá khiến cho việc ghi nhận giá gốc theo biểu giá chính thức không đảm bảo yêu cầu khách quan, hệ quả là các nội dung về chi phí, doanh thu và lãi, lỗ có thể thiếu độ tin cậy, gây nhiều hậu quả nghiêm trọng khác. Ví dụ: Khung giá đất hiện nay quá thấp so với giá thị trường, dẫn đến sự thất thoát rất lớn nguồn tài sản đất đai của Nhà nước khi bán ra bên ngoài.TS Đặng Hùng Võ, các nghiên cứu cho thấy Ngân sách Nhà nước bị lãng phí, thất thoát gần 70 tỉ USD trong khoảng thời gian từ 1994 – 2004, do tồn tại chính sách hai giá trong đất đai ở đô thị. Kế toán giá gốc cũng chịu thử thách rất lớn trong việc cung cấp thông tin trung thực, đáng tin cậy do xuất hiện các hoạt động chuyển giá mà các tập đoàn kinh doanh download by : skknchat@gmail.com 12 đa quốc gia tìm cách áp dụng để thu được lợi nhuận tối đa về cho tập đoàn qua việc định giá thấp hơn giá thị trường các mặt hàng xuất khẩu từ nước chủ nhà và định giá cao hơn giá thị trường các mặt hàng nhập khẩu vào nước chủ nhà. Điều này đồng nghĩa với việc nâng giá (gốc) đầu vào, giảm giá bán ra của các yếu tố sản xuất trong các giao dịch nội bộ giữa các thành viên của tập đoàn được đặt tại nhiều quốc gia có biểu thuế khác nhau sao cho có lợi nhất.

Ví dụ, điển hình đó là vụ Coca Cola tại Việt Nam. Kỹ thuật chuyển giá ngày càng phức tạp và mở rộng, đòi hỏi phải có cơ chế chống chuyển giá hiệu quả nhằm tránh thất thu thuế, đưa giá thành và giá bán trở lại tương xứng với thực chất hao phí đã bỏ ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ