Luận văn thạc sĩ: Du ký về biển đảo phía Bắc Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thể tài du ký về biển đảo phía Bắc Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, phân tích đặc điểm nội dung và nghệ thuật tiêu biểu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

Lý do chọn đề tài

Lịch sử vấn đề nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Đóng góp của luận văn

Cấu trúc luận văn

1. Chương 1: THỂ TÀI DU KÝ VÀ CƠ SỞ HÌNH THÀNH DU KÝ VỀ BIỂN ĐẢO PHÍA BẮC VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX

1.1. Lý thuyết về thể tài du ký và vấn đề du ký vùng biển đảo phía Bắc nửa đầu thế kỷ XX

1.1.1. Khái niệm về du ký. Đặc điểm du ký nửa đầu thế kỷ XX

1.1.2. Khái lược về du ký vùng biển đảo phía Bắc nửa đầu thế kỷ XX

1.2. Cơ sở văn hóa xã hội về sự ra đời và phát triển của du ký viết về biển đảo phía Bắc nửa đầu thế kỷ XX

1.2.1. Ý thức sáng tác của nhà văn và nhu cầu thưởng thức của độc giả

1.2.2. Điều kiện giao thông và du lịch. Sự phát triển văn học chữ quốc ngữ và báo chí, xuất bản. Giao lưu văn hóa Đông - Tây

1.3. Đội ngũ sáng tác và những tác phẩm tiêu biểu viết về biển đảo phía Bắc

1.4. Tiểu kết chương 1

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM NỘI DUNG CỦA DU KÝ VỀ BIỂN ĐẢO PHÍA BẮC VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX

2.1. Nhu cầu khám phá cái mới của chủ thể du ký. Hiện thực đời sống xã hội của con người vùng biển đảo phía Bắc

2.1.1. Cảnh quan và môi trường sinh thái trong du ký

2.1.2. Đời sống của những con người lao động vùng biển đảo phía Bắc

2.2. Những dấu ấn lịch sử văn hóa vùng biển đảo phía Bắc

2.3. Con người vùng biển đảo phía Bắc

2.3.1. Văn hóa, phong tục tập quán của cư dân vùng biển đảo phía Bắc

2.4. Ý thức về chủ quyền biển đảo và sự đối kháng Trung Hoa

2.5. Tiểu kết chương 2

3. Chương 3: CÁC PHƯƠNG DIỆN NGHỆ THUẬT CỦA DU KÝ VỀ BIỂN ĐẢO PHÍA BẮC VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX

3.1. Điểm nhìn của chủ thể tác giả trong du ký về biển đảo phía Bắc

3.2. Đặc điểm về thời gian và không gian nghệ thuật

3.2.1. Thời gian nghệ thuật

3.2.2. Không gian nghệ thuật

3.3. Đặc điểm trong bút pháp nghệ thuật

3.3.1. Giọng điệu của tác giả

3.3.2. Ngôn ngữ nghệ thuật

3.4. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Luận văn du ký biển đảo phía Bắc Tổng quan về di sản văn học

Luận văn Du ký biển đảo phía Bắc nửa đầu thế kỷ XX là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào một mảng đề tài đặc biệt trong văn học Việt Nam 1900-1945. Giai đoạn này chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của văn học dân tộc theo hướng hiện đại hóa, trong đó thể tài du ký đóng vai trò tiên phong. Sự phát triển của chữ Quốc ngữ, báo chí và các điều kiện giao thông thuận lợi đã tạo ra một môi trường lý tưởng cho các nhà văn dấn thân, khám phá và ghi chép. Các tác phẩm du ký không chỉ đơn thuần là những trang ghi chép về cảnh sắc thiên nhiên mà còn là bức tranh sống động về hiện thực đời sống xã hội của con người vùng biển đảo phía Bắc. Chúng chứa đựng những tri thức phong phú về địa lý, lịch sử, phong tục và đặc biệt là những trăn trở về vận mệnh dân tộc, về chủ quyền biển đảo trong văn học. Nghiên cứu này phác thảo lại dòng chảy của thể tài, từ những tác phẩm mang tính quan phương công vụ đến những trang viết đậm chất trữ tình, lãng mạn. Nó khẳng định vị thế quan trọng của du ký trong việc làm phong phú diện mạo văn xuôi Việt Nam, đồng thời cung cấp một nguồn tư liệu quý giá để hiểu về một thời kỳ lịch sử đầy biến động. Các tác giả như Phạm Quỳnh, Vân Đài, Nguyễn Hữu Tiến đã để lại những tác phẩm về biển đảo có giá trị, phản ánh một cách chân thực và sâu sắc vẻ đẹp, con người và những vấn đề của Vịnh Bắc Bộ trong văn học.

1.1. Khái niệm và đặc điểm thể loại du ký trong văn học hiện đại

Du ký, theo định nghĩa trong Từ điển thuật ngữ văn học, là “một thể loại văn học thuộc loại hình ký mà cơ sở là sự ghi chép của bản thân mình đi du lịch, ngoạn cảnh về những điều mắt thấy tai nghe”. Trong bối cảnh văn học Việt Nam 1900-1945, du ký phát triển mạnh mẽ như một thể loại có tính giao thoa. Nó vừa mang đặc tính của báo chí với tính xác thực, vừa đậm chất văn chương với yếu tố trữ tình và cái tôi cá nhân của tác giả. Đặc điểm thể loại du ký giai đoạn này là sự kết hợp giữa tự sự, miêu tả và chính luận. Nhà văn không chỉ là người quan sát mà còn là chủ thể bộc lộ cảm xúc, suy tư trước hiện thực. Các tác phẩm thường theo cấu trúc hành trình, ghi lại những chặng đường đi qua, những cảnh vật và con người đã gặp, qua đó thể hiện khát khao khám phá và mở mang dân trí.

1.2. Bối cảnh xã hội và cơ sở hình thành ký sự biển đảo phía Bắc

Sự ra đời của hàng loạt ký sự biển đảo phía Bắc gắn liền với bối cảnh xã hội đầu thế kỷ 20. Công cuộc khai thác thuộc địa của Pháp đã vô tình tạo ra những điều kiện vật chất như hệ thống giao thông (đường bộ, đường sắt), thúc đẩy du lịch phát triển. Sự bùng nổ của báo chí và ngành xuất bản với chữ Quốc ngữ đã tạo ra diễn đàn để các tác giả công bố tác phẩm và tiếp cận độc giả đại chúng. Bên cạnh đó, sự giao lưu văn hóa Đông - Tây đã hình thành một thế hệ trí thức mới với tư duy cởi mở, có nhu cầu đi để biết, để học hỏi và để trăn trở về đất nước. Chính những yếu tố này đã thôi thúc các nhà văn tìm đến vùng biển đảo phía Bắc, một khu vực có vị trí chiến lược, cảnh quan độc đáo và đời sống con người đặc thù, để ghi lại những trang viết giá trị trong giai đoạn văn học thời Pháp thuộc.

II. Phân tích thách thức trong việc khảo sát du ký thời Pháp thuộc

Việc khảo sát du ký Việt Nam giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX, đặc biệt là mảng đề tài biển đảo, đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Nguồn tư liệu gốc, chủ yếu là các bài viết đăng rải rác trên các báo và tạp chí đương thời như Nam Phong, Tri Tân, Ngày Nay, thường tản mác và khó tập hợp một cách hệ thống. Nhiều tác phẩm chưa được sưu tầm và tái bản, khiến việc tiếp cận của các nhà nghiên cứu gặp nhiều trở ngại. Thêm vào đó, việc phân định ranh giới giữa một bài báo thông thường và một tác phẩm du ký có giá trị văn học đôi khi khá mơ hồ, đòi hỏi người nghiên cứu phải có sự phân tích sâu sắc về bút pháp và điểm nhìn nghệ thuật. Một thách thức lớn khác là việc giải mã những thông điệp ngầm ẩn trong tác phẩm. Trong bối cảnh kiểm duyệt của văn học thời Pháp thuộc, các tác giả thường không thể trực tiếp nói về các vấn đề nhạy cảm như chủ quyền biển đảo. Thay vào đó, ý thức dân tộc được thể hiện một cách kín đáo qua việc miêu tả vẻ đẹp non sông, ca ngợi lịch sử cha ông, hay phản ánh sự lấn át của các thế lực ngoại bang (như “Khách trú”) trong đời sống kinh tế của người dân bản địa. Việc nhận diện và phân tích những lớp nghĩa sâu xa này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa văn học, lịch sử và văn hóa học.

2.1. Nhận diện ý thức chủ quyền biển đảo trong văn học giai đoạn này

Ý thức về chủ quyền biển đảo trong văn học không được thể hiện một cách trực diện bằng các khẩu hiệu chính trị. Thay vào đó, nó thẩm thấu qua từng trang viết miêu tả cảnh sắc, lịch sử và con người. Ví dụ, trong tác phẩm Bốn năm trên đảo Các Bà, nữ sĩ Vân Đài đã tinh tế cảnh báo về sự lũng đoạn kinh tế của người Hoa (“Khách trú”) trên vùng biển của ta. Bà mô tả cách họ “thao túng” ngành đánh bắt, làm giàu trên tài nguyên của Việt Nam. Đây chính là một hình thức khẳng định chủ quyền một cách gián tiếp. Tương tự, các bài viết về vẻ đẹp thiên nhiên Vịnh Hạ Long thường gắn liền với những truyền thuyết lịch sử chống ngoại xâm, khơi gợi lòng tự hào dân tộc và ý thức về lãnh thổ thiêng liêng của Tổ quốc.

2.2. Vấn đề giao thoa giữa văn học hiện thực phê phán và lãng mạn

Du ký biển đảo giai đoạn này là sự kết hợp độc đáo giữa hai dòng văn học chính: văn học hiện thực phê phánvăn học lãng mạn Việt Nam. Chất lãng mạn thể hiện qua những đoạn văn miêu tả cảnh biển trời hùng vĩ, thơ mộng, vẻ đẹp của Vịnh Hạ Long hay Sầm Sơn, và qua cái tôi đầy cảm xúc của tác giả trước thiên nhiên. Tuy nhiên, đan xen vào đó là những chi tiết hiện thực sắc lạnh. Các tác giả không né tránh việc mô tả đời sống ngư dân miền Bắc đầy lam lũ, vất vả, sự bấp bênh của nghề đi biển, hay những bất công trong xã hội do chính sách của thực dân và sự chèn ép của tư bản ngoại bang. Sự giao thoa này tạo nên chiều sâu cho tác phẩm, vừa đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của độc giả, vừa mang giá trị phản ánh xã hội sâu sắc.

III. Phương pháp giải mã giá trị hiện thực trong tác phẩm về biển đảo

Để làm nổi bật giá trị hiện thực của các tác phẩm về biển đảo, cần áp dụng một phương pháp phân tích toàn diện, tập trung vào ba khía cạnh chính: cảnh quan thiên nhiên, đời sống con người, và các dấu ấn văn hóa - lịch sử. Thứ nhất, việc miêu tả cảnh quan không chỉ là tả cảnh đơn thuần. Nó phản ánh cái nhìn của tác giả về đất nước, là cách để khẳng định vẻ đẹp và sự giàu có của tài nguyên quốc gia. Các nhà văn như Nguyễn Hữu Tiến khi viết về Vịnh Hạ Long hay Phạm Mạnh Phan viết về Sầm Sơn đều thể hiện một niềm tự hào sâu sắc. Thứ hai, việc khắc họa đời sống ngư dân miền Bắc là trọng tâm của giá trị hiện thực. Các trang ký sự biển đảo đã ghi lại một cách chân thực cuộc sống lao động vất vả, những phiên chợ biển ồn ào, những chuyến ra khơi đầy hiểm nguy và cả những nỗi lo toan về sinh kế. Những chi tiết về nghề làm muối, làm thuốc lào, hay cảnh bị thu thuế nặng nề trong Thụy Anh du ký của Đặng Xuân Viện là những bằng chứng sống động. Cuối cùng, các tác phẩm còn là nơi lưu giữ những dấu ấn văn hóa, phong tục tập quán của cư dân vùng biển đảo phía Bắc, từ tín ngưỡng thờ cúng cho đến các lễ hội truyền thống, tạo nên một bức tranh xã hội đa chiều và đầy sức sống.

3.1. Phác họa chân thực đời sống ngư dân miền Bắc qua các trang ký

Du ký đã dành một không gian quan trọng để phác họa đời sống ngư dân miền Bắc. Đó là cuộc sống “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời”, quanh năm đối mặt với sóng gió. Trong Một cuộc hành du, tác giả BA B.J mô tả cảnh phiên chợ ở bến Hải Phòng, nơi những người phu thuyền “quần quật mang hàng xuống thuyền mình” trên những tấm cầu “ẽo ợt”. Hình ảnh này không chỉ tả thực mà còn mang tính biểu tượng cho sự bấp bênh của cuộc đời họ. Các tác phẩm cũng đi sâu vào các nghề nghiệp đặc thù như làm muối, đánh cá. Nhà văn Đặng Xuân Viện chỉ rõ sự nhọc nhằn của người làm muối khi “hễ gặp được nắng thì mới phát đạt”, nhưng thành quả lại bị sở Thương chính ép giá, khiến cuộc sống của họ luôn trong cảnh thiếu thốn. Đây là những lát cắt chân thực của văn học hiện thực phê phán.

3.2. Tái hiện vẻ đẹp thiên nhiên Vịnh Hạ Long và các vùng duyên hải

Vẻ đẹp thiên nhiên Vịnh Hạ Long và các vùng duyên hải Vịnh Bắc Bộ trong văn học được tái hiện một cách kỳ vĩ và thơ mộng. Nguyễn Hữu Tiến trong Chơi Vịnh Hạ Long đã vẽ nên một bức tranh sơn thủy hữu tình với “tàu chen núi, núi chen bể”, nơi “núi có bể thêm đẹp, bể có núi thêm tình”. Các nhà văn không chỉ say sưa trước vẻ đẹp của tạo hóa mà còn lồng ghép vào đó niềm tự hào dân tộc. Vẻ đẹp của Sầm Sơn trong Kỷ niệm Sầm Sơn được miêu tả với “những biệt thự nguy nga” bên cạnh “trái núi đá quanh co”, “hòn Trống Mái” và “bãi biển rộng rãi bao la”. Những trang viết này không chỉ thỏa mãn nhu cầu thưởng ngoạn mà còn góp phần khơi dậy tình yêu quê hương, đất nước trong lòng độc giả.

IV. Cách du ký biển đảo thể hiện giá trị nhân đạo và nghệ thuật

Giá trị nhân đạo trong du ký biển đảo phía Bắc nửa đầu thế kỷ XX được thể hiện sâu sắc qua sự đồng cảm của tác giả với những kiếp người nhỏ bé, lam lũ. Các nhà văn không đứng từ trên cao nhìn xuống mà hòa mình vào cuộc sống của người dân, thấu hiểu những nỗi vất vả, nhọc nhằn của họ. Họ cất lên tiếng nói cảm thông cho những ngư dân phải đối mặt với thiên tai, cho những người nông dân bị sưu cao thuế nặng. Tình yêu thương con người còn được thể hiện qua việc trân trọng những nét đẹp trong phẩm chất của người lao động: sự chất phác, hồn hậu, kiên cường bám biển. Về mặt nghệ thuật, các tác phẩm này có nhiều đột phá. Đặc điểm thể loại du ký giai đoạn này là việc sử dụng điểm nhìn trần thuật linh hoạt. Tác giả vừa là người dẫn chuyện, vừa là nhân vật trải nghiệm, trực tiếp bộc lộ suy tư, tình cảm, tạo nên sự gần gũi và chân thực. Ngôn ngữ trong du ký giản dị, trong sáng, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày nhưng vẫn giàu hình ảnh và chất thơ. Bút pháp nghệ thuật kết hợp nhuần nhuyễn giữa tả, kể, và bình luận ngoại đề, làm cho tác phẩm vừa sinh động, vừa có chiều sâu tư tưởng. Tất cả tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho các tác phẩm về biển đảo thời kỳ này.

4.1. Phân tích điểm nhìn trần thuật và giọng điệu của các tác giả

Điểm nhìn trần thuật trong du ký thường là điểm nhìn của ngôi thứ nhất, với nhân vật “tôi” (tác giả) trực tiếp tham gia vào hành trình. Điều này tạo ra tính xác thực và cho phép tác giả bộc lộ trực tiếp những suy ngẫm, cảm xúc cá nhân. Giọng điệu của các nhà du ký rất đa dạng. Có lúc là giọng văn say sưa, hào hứng khi khám phá cảnh đẹp như Phạm Quỳnh hay Nguyễn Hữu Tiến. Có lúc lại là giọng điệu trầm tư, suy ngẫm, đầy trắc ẩn khi chứng kiến cuộc sống cơ cực của người dân như Vân Đài. Lại có khi là giọng điệu sắc sảo, mang tính chính luận khi phê phán những bất công trong xã hội. Sự đa dạng trong giọng điệu giúp tác phẩm không bị đơn điệu, phản ánh được nhiều cung bậc cảm xúc của chủ thể trước hiện thực cuộc sống.

4.2. Đặc trưng không gian và thời gian nghệ thuật trong ký sự biển đảo

Không gian nghệ thuật trong ký sự biển đảo là không gian mở, trải dài theo hành trình của người viết, từ đất liền ra các hòn đảo, từ những bến cảng sầm uất đến những làng chài hẻo lánh. Không gian này vừa là không gian địa lý thực, vừa là không gian văn hóa, lịch sử. Thời gian nghệ thuật cũng rất linh hoạt, là sự đan xen giữa thời gian hiện tại của chuyến đi và thời gian quá khứ lịch sử. Khi đến một di tích, một danh thắng, tác giả thường hồi tưởng về những sự kiện, những nhân vật trong quá khứ, kết nối hiện tại với truyền thống. Sự kết hợp này tạo nên một không gian - thời gian đa chiều, làm cho trang viết thêm phần sâu sắc và giàu ý nghĩa.

V. Top tác giả và tác phẩm du ký biển đảo phía Bắc đáng chú ý nhất

Trong số các cây bút viết về biển đảo, một số tác giả và tác phẩm đã để lại dấu ấn đặc biệt, góp phần định hình nên diện mạo của thể tài du ký biển đảo phía Bắc nửa đầu thế kỷ XX. Nổi bật nhất phải kể đến nữ sĩ Vân Đài với tác phẩm Bốn năm trên đảo Các Bà. Đây không chỉ là một bài du ký thông thường mà còn là một thiên ký sự xã hội sâu sắc, phản ánh chân thực cuộc sống và những vấn đề nhức nhối trên hòn đảo này. Phạm Quỳnh, với vai trò chủ bút tạp chí Nam Phong, cũng có nhiều trang du ký giá trị khi ông thực hiện các chuyến đi ra Bắc Kỳ, trong đó có ghé thăm các vùng duyên hải. Các bài viết của ông thể hiện một vốn tri thức uyên bác và cái nhìn sắc sảo của một học giả. Bên cạnh đó, không thể không nhắc đến Nguyễn Hữu Tiến với Chơi Vịnh Hạ Long, Đặng Xuân Viện với Thụy Anh du ký, hay Phạm Mạnh Phan với Kỷ niệm Sầm Sơn. Mỗi tác giả, với một phong cách riêng, đã cùng nhau tạo nên một bức tranh đa dạng và phong phú về vùng biển đảo phía Bắc, làm giàu thêm cho kho tàng văn học Việt Nam 1900-1945.

5.1. Dấu ấn của Vân Đài qua tác phẩm Bốn năm trên đảo Các Bà

Tác phẩm Bốn năm trên đảo Các Bà của Vân Đài là một trong những đỉnh cao của thể loại ký sự biển đảo. Tác phẩm vượt lên trên một bài ghi chép du lịch thông thường để trở thành một khảo cứu xã hội học. Nữ sĩ đã mô tả chi tiết từ cảnh quan, môi trường sinh thái đến đời sống kinh tế, văn hóa của người dân trên đảo. Đặc biệt, giá trị hiện thực của tác phẩm nằm ở việc bà đã dũng cảm vạch trần sự thao túng của các “Khách trú” (người Hoa) trong ngành khai thác hải sản, một vấn đề kinh tế - xã hội và an ninh quan trọng. Bằng ngòi bút sắc sảo và tấm lòng trắc ẩn, Vân Đài đã để lại một tác phẩm có giá trị lâu dài, một tư liệu quý về vùng biển đảo Quảng Ninh - Hải Phòng một thời.

5.2. Vai trò của Phạm Quỳnh và tạp chí Nam Phong với thể tài du ký

Phạm Quỳnh được xem là người có công lớn trong việc thúc đẩy thể tài du ký phát triển trên văn đàn công khai. Với tư cách chủ bút tạp chí Nam Phong, ông không chỉ tự mình sáng tác nhiều bài du ký nổi tiếng như Một tháng ở Nam Kỳ, Mười ngày ở Huế mà còn tạo ra một diễn đàn quan trọng để các tác giả khác công bố tác phẩm. Các bài du ký của Phạm Quỳnh thường mang phong cách của một học giả, kết hợp giữa việc miêu tả cảnh vật với những khảo cứu sâu sắc về lịch sử, văn hóa. Ông đã góp phần nâng tầm du ký từ một thể loại ghi chép đơn thuần lên thành một thể văn có giá trị học thuật và tư tưởng, có ảnh hưởng lớn đến văn học thời Pháp thuộc.

VI. Kết luận Hướng đi cho việc nghiên cứu và ứng dụng du ký biển đảo

Nghiên cứu về Du ký biển đảo phía Bắc nửa đầu thế kỷ XX không chỉ có ý nghĩa về mặt văn học sử mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn. Trước hết, các tác phẩm này là minh chứng sống động cho giá trị hiện thựcgiá trị nhân đạo mà văn học có thể mang lại. Chúng là nguồn tư liệu quý giá cho các ngành khoa học xã hội khác như sử học, địa lý học, văn hóa học trong việc tái hiện lại một giai đoạn lịch sử của đất nước. Trong bối cảnh hiện nay, việc nghiên cứu và phổ biến các tác phẩm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chúng góp phần bồi đắp tình yêu quê hương, đất nước, nâng cao nhận thức về vị trí chiến lược của biển đảo. Hơn nữa, những trang viết về sự lấn át của các thế lực ngoại bang từ gần một thế kỷ trước vẫn còn nguyên giá trị cảnh tỉnh, góp phần củng cố luận cứ lịch sử và pháp lý trong việc khẳng định chủ quyền biển đảo của Việt Nam. Tương lai của việc nghiên cứu thể tài này cần được mở rộng, không chỉ dừng lại ở việc phân tích văn bản mà còn cần so sánh, đối chiếu với du ký các vùng miền khác và kết nối với các vấn đề đương đại.

6.1. Tổng kết giá trị hiện thực và nhân đạo của thể tài du ký

Tổng kết lại, giá trị hiện thực của du ký biển đảo thể hiện ở khả năng phản ánh chân thực và đa dạng các khía cạnh của đời sống: từ cảnh quan thiên nhiên, cuộc sống lao động của ngư dân, phong tục tập quán đến những vấn đề kinh tế - xã hội. Trong khi đó, giá trị nhân đạo tỏa sáng qua sự đồng cảm sâu sắc của các nhà văn với con người, đặc biệt là những người lao động nghèo khổ. Họ không chỉ phơi bày hiện thực mà còn gửi gắm vào đó tình yêu thương, sự trân trọng và niềm tin vào phẩm giá con người. Sự kết hợp hài hòa giữa hai giá trị này đã làm nên sức sống lâu bền cho các tác phẩm về biển đảo trong lòng độc giả.

6.2. Tiềm năng khai thác du ký trong giáo dục và khẳng định chủ quyền

Những tác phẩm du ký này chứa đựng tiềm năng lớn để đưa vào giảng dạy trong nhà trường. Chúng là những bài học sinh động về địa lý, lịch sử và văn hóa, giúp thế hệ trẻ hiểu và yêu hơn đất nước mình. Đặc biệt, việc phân tích các chi tiết liên quan đến sự hiện diện và hoạt động của người nước ngoài trên vùng biển Việt Nam từ đầu thế kỷ XX là một cách giáo dục tinh tế và sâu sắc về ý thức chủ quyền biển đảo trong văn học. Đây là những bằng chứng lịch sử - văn hóa quý giá, góp thêm tiếng nói quan trọng trong công cuộc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ thiêng liêng của Tổ quốc trong bối cảnh hiện đại.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THỂ TÀI DU KÝ VÀ CƠ SỞ HÌNH THÀNH DU KÝ VỀ BIỂN ĐẢO PHÍA BẮC VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX 1. Lý thuyết về thể tài du ký và vấn đề du ký vùng biển đảo phía Bắc nửa đầu thế kỷ XX 1. Khái niệm về du ký Cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX sự chuyển biến của xã hội Việt Nam đã làm cho giới văn học nước ta cũng bị cuốn vào vòng quay của thế giới hiện đại. Con người dần thấy có nhu cầu đi, đi rồi thì lại thấy cần phải viết ra những điều mắt thấy tai nghe.

Trước là để chia sẻ những điều mình được chứng kiến cùng những cảm giác cảm xúc của cá nhân. Sau là để hối thúc mọi người hãy mạnh dạn đi đến những chốn lạ, những miền xa và thử đặt mình vào hoàn cảnh địa dư khác, để từ đó mà năng động mình, có hiểu biết mới, dám nghĩ dám làm hơn, và đặc biệt là có tình yêu với quê hương đất nước và xứ sở mình hơn. Chính điều đó, đã góp phần cho nền văn học Việt Nam hình thành nên một thể loại đứng giữa ranh giới văn học và báo chí - ký. Ký là một thể loại nằm trong loại hình tự sự, với những đặc trưng riêng về mặt thi pháp, nó đứng giữa ranh giới của văn học và báo chí.

Tầm Dương trong bài Bàn về thể kí tác giả coi: “Du ký là “ký” lại các sự (những điều mắt thấy tai nghe) trong lúc “du”” [13]. Hay Nam Mộc cũng cho rằng “Có thứ bút ký phản ánh người, việc và cảm nghĩ diễn biến trong không gian theo bước đi của nhà văn đó là du ký” [43]. Đồng quan điểm với Nam Mộc, Mã Giang Lân khẳng định: “Thể loại văn học đầu tiên viết bằng chữ Quốc ngữ phải kể đến du ký. Đây là một hình thức bút ký văn học được ghi lại bằng văn xuôi, thuật lại những chuyến đi của tác giả đến những vùng đất khác nhau.

Nguồn gốc của du ký cần tìm trong những hình thức tùy bút, ký sự truyền thống” [30]. Như vậy, qua khảo Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com sát các tác giả khi nghiên cứu về thể tài du ký đã chỉ ra du ký chính là một tiểu loại của ký, với đặc trưng là phản ánh người thật, việc thật trên một chặng hành trình. Cho rằng du ký gắn với hoạt động đặc thù là du lịch, thưởng ngoạn, có sự đa dạng về hình thức như ghi chép, hồi tưởng, ký sự, nhật ký. và phong phú về nội dung như tri thức, cảm xúc, thông tin.

Các tác giả Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi trong cuốn Từ điển thuật ngữ văn học đưa ra định nghĩa: “Du ký - một thể loại văn học thuộc loại hình ký mà cơ sở là sự ghi chép của bản thân mình đi du lịch, ngoạn cảnh về những điều mắt thấy tai nghe của chính mình tại những xứ sở xa lạ hay những nơi ít người có dịp đi đến” [20, tr. Quan tâm đến đối tượng của du ký, trong cuốn Lí luận văn học của các tác giả Trần Đình Sử, La khắc Hòa, Phùng Ngọc Kiếm đưa ra nhận định về du kí: “thể loại ghi chép về vẻ kì thú của cảnh vật thiên nhiên và cuộc đời, những cảm nhận, suy tưởng của con người trong những chuyến du ngoạn, du lịch” [62, tr. Các nhà nghiên cứu đã chỉ rõ đối tượng đặc thù của du ký là cảnh vật, con người, cuộc sống, những cảm xúc cá nhân,. được nhà văn trực tiếp ghi lại qua những chuyến đi.

Trong cuốn Từ điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, có đề cập đến hoàn cảnh ra đời và khẳng định tính chân thực của du ký: “ghi lại những điều người viết chứng kiến trong chuyến đi chơi xa”. Còn trong cuốn sách Các thể văn chữ Hán Việt Nam do Trần Thị Kim Anh và Hoàng Hồng Cẩm biên soạn, đã đưa ra định nghĩa tương đối đầy đủ về du ký: “Văn du ký là loại văn được viết ra trong những chuyến đi, vừa để ghi lại hành trình, vừa để bày tỏ cảm xúc về những điều mắt thấy tai nghe. Đặc điểm của du ký là chuyên lấy việc mô tả thắng cảnh núi sông, phong vật làm đề tài, cách viết đa dạng, có thể miêu tả, có thể trữ tình, có thể nghị luận, và phải là chính tác giả ghi chép về chính chuyến đi của mình, miêu tả lại cảm thụ của bản thân trước non sông phong vật. Theo định nghĩa thì du ký được thể hiện trên các bình diện: Hoàn cảnh, đề tài, hình thức trình bày, và Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com đặc biệt trong du ký bản thân tác giả - Nhân vật “tôi” là người trực tiếp tham gia vào hành trình của mình nên người đọc dễ dàng bắt gặp được cảm xúc thực sự của chính tác giả trong mỗi trang du ký.

Cùng với nghiên cứu trên, khi bàn về thể tài du ký nhà nghiên cứu Nguyễn Hữu Sơn đã có nhận định khá toàn diện về thể tài du ký: “Khi nói đến “thể tài du ký” cần nhấn mạnh hơn ở phía đề tài, phía nội dung và cảm hứng nghệ thuật người viết, chứ không phải ở phía thể loại. Thu hút vào địa hạt du ký có các sáng tác chủ yếu bằng bài văn xuôi theo phong cách ký, ký sự, ghi chép, hồi ức về các chuyến du ngoạn, các điểm du lịch, di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh và còn liên quan tới nhiều phương diện văn hóa học, xã hội học, dân tộc học khác nữa. Nhà nghiên cứu còn chỉ ra sự khác biệt của thể tài du ký với thể loại văn học khác: “Du ký thường gắn với nhu cầu xê dịch Đi và Xem, gắn với các chuyến du ngoạn, du lịch và nghiêng hẳn về phía vị nghệ thuật, góp phần thỏa mãn nhu cầu giải trí, ham hiểu biết, ham vui của những người thuộc tầng lớp trên, nói chung là có của ăn của để” [59, tr. Như vậy nhà nghiên cứu Nguyễn Hữu Sơn đã làm rõ hơn vấn đề của du ký trên phương diện đề tài, nội dung và cảm hứng nghệ thuật của người viết du ký.

Trên đây là các định nghĩa về du ký mà các nhà nghiên cứu trong quá trình tìm hiểu đã đưa ra. Mỗi định nghĩa được đưa ra từ những góc nhìn riêng, và khái quát từ thực tiễn văn học mà nhà nghiên cứu đó quan tâm nghiên cứu, nên khó có thể lấy một tiêu chí nào để phê phán, đánh giá đúng sai. Trong nghiên cứu này, người viết cũng mạnh dạn đưa ra quan điểm của mình về du ký. Du ký là một thể của ký, nên hình thức của du ký có thể là ghi chép, ký sự, nhật ký, thư tín, hồi tưởng… Và cơ bản có tính xác thực do dựa trên sự ghi chép chân thực của bản thân tác giả, nhưng cũng có khả năng xen kẽ hư cấu và các tri thức thiên về khảo cứu sách vở.

Các tác giả của du ký thường bộc lộ niềm say mê và khát khao tìm kiếm, khám phá những điều mới lạ ở những địa danh mà họ đặt chân đến. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com Trong du ký, các nhà du ký khi thì thể hiện cách tư duy bay bổng, lãng mạn của người lãng tử ưa phiêu lưu mạo hiểm, khi thì họ lại đưa người đọc được khám phá ra vẻ đẹp muôn màu của cuộc sống, khi thì họ lại trăn trở, suy tư đầy trách nhiệm của người công dân trước số phận con người, trước vận mệnh dân tộc. Vì vậy, một tác phẩm du ký “không đơn thuần chỉ là một tác phẩm văn chương mà còn có dung chứa trong đó nhiều yếu tố lịch sử, địa lý, giáo dục, hay cả các phương diện như chính trị xã hội”. Các tác phẩm du ký đã mang đến những tri thức xác thực về những vùng đất văn hóa mà họ đã đi qua.

Đó có thể là vùng Tây Bắc với những hệ thống núi non trùng điệp bên hữu ngạn sông Hồng và một nền văn hóa đa dạng, độc đáo của hơn hai mươi dân tộc ở nơi đây. Đó cũng có thể là vùng Đông Bắc với sự trù phú nhộn nhịp nơi biển đảo Quảng Ninh, Hải Phòng cùng cuộc sống của những con người quanh năm bám biển “bán mặt cho đất bán lưng cho trời”. Hay đó còn là những trang du ký viết về Biển đảo Việt Nam với ý thức về chủ quyền biển đảo sâu sắc. Đặc điểm du ký nửa đầu thế kỷ XX Du ký Việt Nam xuất hiện khá sớm, từ khoảng thế kỷ XVIII nhưng phải bước sang thế kỷ XX thì du ký mới thực sự phát triển và trở thành dòng chảy liên tục.

Là thể loại được hình thành trong những chuyến đi nên mỗi tác phẩm du ký như mở ra cho người đọc nhiều điều bất ngờ, thú vị về những khía cạnh khác nhau: Phong cảnh thiên nhiên, văn hóa, phong tục tập quán, tôn giáo,… Với kiến thức sâu rộng người viết du ký đã có những đóng góp tích cực vào việc mở mang tri thức, thỏa mãn cơn khát hiểu biết của những người yêu văn chương. Chính vì vậy mà du ký góp vai trò quan trọng vào quá trình hiện đại hóa nền văn học Việt Nam. Người có công đầu trong việc thúc đẩy thể tài du ký phát triển đó là Phạm Quỳnh, với một loạt các tác phẩm: Một tháng ở Nam Kỳ, Mười ngày ở Huế, Pháp du hành nhật ký,. Bên cạnh đó còn một số tác phẩm cũng đăng trên Nam Phong Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com Tạp chí: Chơi vịnh Hạ Long (Đông Châu), Các nơi cổ tích đất Nghệ Tĩnh (Nguyễn Đức Tánh), Quảng Xương danh thắng (Thiện Đình), Thụy Anh du ký (Đặng Xuân Viện), Quảng Yên du ký (Nhàn Vân Đình), Lược thuật hành trình cuộc ngự giá Bắc tuần (Mỹ Ngọc),.

Nhìn chung các tác phẩm du ký thời kỳ này không đơn thuần là những tác phẩm ghi chép, phản ánh hiện thực mà nó còn là những tác phẩm mang đậm chất trữ tình, và dấu ấn cá nhân sâu sắc. Chính điều đó đã làm cho du ký mang đậm tính văn học hơn. Khi nghiên cứu về đặc điểm của thể loại du ký, Võ Thị Thanh Tùng trong Du ký Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX - Một vài đặc điểm về thể loại cũng đã đưa ra quan điểm của mình về đặc điểm của thể loại du ký.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ