Luận văn thạc sĩ: Động từ hai diễn tố tiếng Việt so sánh tiếng Trung

Tải luận văn thạc sĩ về động từ hai diễn tố trong tiếng Việt. So sánh, đối chiếu đặc điểm, ngữ pháp với động từ hai diễn tố trong tiếng Trung.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Đóng góp của luận văn

6. Bố cục luận văn

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN

1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.1.1. Các công trình nghiên cứu về động từ trong tiếng Việt

1.1.2. Các công trình nghiên cứu về kết trị động từ

1.2. Tình hình nghiên cứu về động từ hai diễn tố

1.3. Vài nét về lí thuyết kết trị, khái niệm diễn tố, chu tố

1.4. Về cách phân loại động từ - khái niệm động từ hai diễn tố

1.5. Nguyên tắc, thủ pháp và qui trình nghiên cứu động từ theo lí thuyết kết trị

1.6. Vài nét về tiếng Trung, động từ và động từ hai diễn tố trong tiếng Trung

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỘNG TỪ HAI DIỄN TỐ TRONG TIẾNG VIỆT (CÓ SO SÁNH - ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG TRUNG)

2.1. Đặc điểm chung của động từ hai diễn tố

2.1.1. Về nguồn gốc

2.1.2. Về cấu tạo

2.1.3. Về thuộc tính kết trị

2.1.3.1. Diễn tố thứ nhất (N1): diễn tố chủ thể (chủ ngữ)
2.1.3.2. Diễn tố thứ 2: diễn tố đối thể (bổ ngữ)

2.1.4. Về các diện đối lập cơ bản trong phạm trù động từ hai diễn tố

2.1.4.1. Nguyên tắc phân loại
2.1.4.2. Kết quả phân loại

2.2. Bước đầu so sánh - đối chiếu động từ hai diễn tố trong tiếng Việt và tiếng Trung

2.2.1. Những nét tương đồng

2.2.2. Những điểm khác biệt

3. Chương 3: MIÊU TẢ MỘT SỐ NHÓM ĐỘNG TỪ HAI DIỄN TỐ TRONG TIẾNG VIỆT (CÓ SO SÁNH - ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG TRUNG)

3.1. Nhóm động từ hai diễn tố chỉ hoạt động tạo tác

3.1.1. Đặc điểm ý nghĩa của động từ hạt nhân

3.1.2. Về thuộc tính kết trị

3.1.2.1. Đặc điểm ngữ pháp của diễn tố thứ nhất (diễn tố chủ thể)
3.1.2.2. Đặc điểm ngữ pháp của diễn tố thứ hai (diễn tố đối thể)

3.1.3. So sánh - đối chiếu nhóm động từ tạo tác trong tiếng Việt và tiếng Trung

3.2. Động từ hai diễn tố chỉ quan hệ đồng nhất “là”

3.2.1. Về bản chất từ loại của “là”

3.2.2. Đặc điểm của động từ “là”

3.2.2.1. Đặc điểm ngữ pháp của diễn tố thứ nhất (diễn tố chủ thể) bên động từ “là”
3.2.2.2. Đặc điểm ngữ pháp của diễn tố thứ hai (diễn tố đối thể) bên động từ “là”

3.2.3. So sánh - đối chiếu “là” trong tiếng Việt với 是 trong tiếng Trung

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn động từ hai diễn tố Việt Trung A Z

Luận văn thạc sĩ Động từ hai diễn tố trong tiếng Việt (có so sánh với tiếng Trung) của tác giả Li Yan Rong là một công trình nghiên cứu đối chiếu chuyên sâu, tập trung vào một trong những tiểu loại động từ phức tạp và quan trọng nhất. Động từ, với vai trò là trung tâm tổ chức của câu, luôn là đối tượng thu hút sự quan tâm của các nhà ngôn ngữ học. Đặc biệt, động từ hai diễn tố (hay còn gọi là động từ song cập hoặc động từ song trị) chiếm số lượng lớn và có đặc điểm ngữ nghĩa, kết trị đa dạng. Công trình này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về lý thuyết kết trị mà còn đi sâu phân tích đặc điểm của động từ hai diễn tố trong tiếng Việt, từ đó làm nổi bật những nét tương đồng và khác biệt với tiếng Trung – một ngôn ngữ cùng loại hình học ngôn ngữ đơn lập. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ nguồn gốc, cấu tạo, đến các phạm trù ý nghĩa và thuộc tính kết trị của chúng. Việc áp dụng lý thuyết kết trị để phân tích cấu trúc diễn tố giúp làm sáng tỏ mối quan hệ giữa vị từ và các tham thể, cụ thể là diễn tố chủ thể và diễn tố đối thể. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên chuyên ngành ngôn ngữ, giáo viên và những ai quan tâm đến phân tích tương phản ngữ pháp Việt - Hán.

1.1. Tổng quan về luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học này

Công trình nghiên cứu này thuộc ngành Ngôn ngữ Việt Nam, được thực hiện bởi tác giả Li Yan Rong dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Lộc. Mục đích chính của luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học này là miêu tả đặc điểm ý nghĩa và thuộc tính kết trị của động từ hai diễn tố tiếng Việt, đồng thời tiến hành so sánh với các động từ tương đương trong tiếng Trung. Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu chủ đạo như miêu tả, phân tích tương phản, và nghiên cứu trường hợp. Nguồn tư liệu khảo sát được trích từ các tác phẩm văn học kinh điển và báo chí đương đại, đảm bảo tính xác thực và đa dạng. Đóng góp của luận văn không chỉ làm phong phú lý thuyết kết trị trên cứ liệu hai ngôn ngữ đơn lập mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho việc giảng dạy và biên soạn tài liệu học tập.

1.2. Lý do chọn đề tài và mục đích nghiên cứu chuyên sâu

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò trung tâm của động từ trong ngữ pháp tiếng Việt và sự phức tạp của nhóm động từ hai diễn tố. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về động từ, tiểu loại này vẫn chưa được khảo sát một cách hệ thống, đặc biệt là dưới góc độ nghiên cứu đối chiếu với một ngoại ngữ. Mục đích nghiên cứu là làm rõ cấu trúc diễn tốvai nghĩa của chúng, góp phần soi sáng lý thuyết kết trị động từ trên cứ liệu ngôn ngữ đơn lập. Kết quả nghiên cứu hứa hẹn sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích, hỗ trợ việc dạy và học tiếng Việt cho người nước ngoài và tiếng Trung cho người Việt, nâng cao hiệu quả giao tiếp và biên dịch.

II. Thách thức trong phân tích động từ hai diễn tố tiếng Việt

Việc phân tích động từ hai diễn tố trong tiếng Việt và tiếng Trung đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi một nền tảng lý thuyết vững chắc và phương pháp luận chặt chẽ. Thách thức lớn nhất nằm ở việc xác định ranh giới giữa động từ hai diễn tố và các tiểu loại khác, chẳng hạn như động từ một diễn tố (đơn trị) và ba diễn tố (tam trị). Hiện tượng chuyển loại lâm thời, khi một động từ đơn trị như “chạy” có thể được dùng như một động từ song trị (“chạy thóc vào nhà”), làm cho việc phân loại trở nên phức tạp. Bên cạnh đó, việc xác định chính xác các thành tố bắt buộc (diễn tố) và thành tố tự do (chu tố) không phải lúc nào cũng rõ ràng. Ví dụ, bổ ngữ chỉ địa điểm trong câu “Nam sống ở Hà Nội” mang tính bắt buộc (diễn tố), trong khi ở câu “Nam tìm bạn ở Hà Nội” lại là tự do (chu tố). Sự đa dạng về ngữ nghĩa động từ cũng là một trở ngại. Một động từ có thể thuộc nhiều nhóm nghĩa khác nhau, dẫn đến sự thay đổi trong thuộc tính kết trị. Việc này đòi hỏi người nghiên cứu phải có các thủ pháp hình thức như lược bỏ, bổ sung, thay thế để kiểm chứng, tránh sự chủ quan cảm tính.

2.1. Phân biệt động từ hai diễn tố và các tiểu loại khác

Ranh giới giữa các tiểu loại động từ không phải lúc nào cũng rạch ròi. Một động từ hai diễn tố (song trị) được định nghĩa là đòi hỏi một chủ thể và một đối thể. Tuy nhiên, nhiều động từ có thể thay đổi kết trị tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, động từ “khóc” vốn là đơn trị (“Dì Hảo khóc”), nhưng có thể trở thành song trị trong cấu trúc đặc biệt (“y khóc cái chết của chính tâm hồn y”). Tương tự, động từ “bán” thường là song trị (“Tôi bán báo”) nhưng có thể được dùng như động từ tam trị (“chúng đã bán nước ta hai lần cho Nhật”). Việc phân định này đòi hỏi phải dựa vào ngữ cảnh cụ thể và các tiêu chí phân loại nghiêm ngặt trong khóa luận tốt nghiệp ngôn ngữ.

2.2. Sự phức tạp trong việc xác định vai nghĩa và cấu trúc

Xác định vai nghĩa (semantic roles) của các diễn tố là một công việc phức tạp. Diễn tố chủ thể không chỉ đơn thuần là tác thể (agent) mà có thể mang nhiều vai nghĩa khác nhau. Tương tự, diễn tố đối thể cũng rất đa dạng. Hơn nữa, cấu trúc diễn tố không chỉ được thể hiện qua danh từ mà còn có thể là một động từ hoặc một cụm chủ-vị. Ví dụ, trong câu “Sứ mệnh của con người là sống”, diễn tố đối thể “sống” là một động từ. Sự phức tạp này đòi hỏi một khung lý thuyết đủ mạnh, như ngữ pháp chức năng, để có thể miêu tả và giải thích một cách đầy đủ và hệ thống, đặc biệt trong các công trình luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học.

III. Phương pháp phân tích động từ hai diễn tố theo kết trị

Để giải quyết những thách thức nêu trên, luận văn áp dụng triệt để lý thuyết kết trị (Valence Theory) do L. Tesnière khởi xướng. Lý thuyết này xem động từ như một “nguyên tử” có khả năng hút và liên kết với một số lượng “diễn tố” nhất định. Theo đó, động từ hai diễn tố là những động từ có hai “móc” kết nối, một cho diễn tố chủ thể (chủ ngữ) và một cho diễn tố đối thể (bổ ngữ). Phương pháp này giúp chuyển trọng tâm phân tích từ cấu trúc bề mặt (chủ-vị-bổ) sang cấu trúc chiều sâu, tập trung vào vai trò chi phối của động từ hạt nhân. Luận văn đã xác lập một quy trình nghiên cứu chặt chẽ, bắt đầu từ việc xác định cấu trúc động từ, nhận diện động từ hạt nhân, sau đó xác định các diễn tố và chu tố dựa trên cả dấu hiệu hình thức (khả năng thay thế bằng từ nghi vấn) và dấu hiệu ý nghĩa (quan hệ ngữ nghĩa với động từ). Việc áp dụng các thủ pháp như lược bỏ, bổ sung và cải biến giúp tăng tính khách quan cho việc phân tích cấu trúc vị từ - tham thể, làm nổi bật đặc điểm của động từ hai diễn tố một cách khoa học.

3.1. Vài nét về lý thuyết kết trị và khái niệm diễn tố

Lý thuyết kết trị của L. Tesnière (1959) định nghĩa động từ là trung tâm của câu, chi phối các thành phần bắt buộc gọi là diễn tố (actants) và các thành phần tự do gọi là chu tố (circonstants). Diễn tố là những thực thể tham gia trực tiếp vào quá trình do động từ biểu thị, tương ứng với chủ ngữ và các loại bổ ngữ trong ngữ pháp truyền thống. Chu tố chỉ các hoàn cảnh như thời gian, nơi chốn, phương thức. Dựa vào số lượng diễn tố bắt buộc, động từ được phân thành các loại: vô trị (không diễn tố, vd: mưa), đơn trị (một diễn tố, vd: ngủ), song trị (hai diễn tố, vd: đọc), và tam trị (ba diễn tố, vd: tặng). Cách tiếp cận này mang lại một cái nhìn hệ thống và logic cho cú pháp học.

3.2. Cấu trúc vị từ tham thể trong ngữ pháp chức năng

Cấu trúc vị từ - tham thể là một khái niệm cốt lõi, mô tả mối quan hệ giữa hành động (vị từ) và các đối tượng tham gia (tham thể). Trong trường hợp động từ hai diễn tố, cấu trúc này bao gồm một vị từ và hai tham thể bắt buộc. Tham thể thứ nhất thường đóng vai trò chủ thể (N1), và tham thể thứ hai đóng vai trò đối thể (N2). Ví dụ, trong câu “Công nhân xây nhà”, “xây” là vị từ, “công nhân” là tham thể 1 (chủ thể), và “nhà” là tham thể 2 (đối thể). Việc phân tích theo mô hình này giúp làm rõ bản chất ngữ nghĩa động từ và mối quan hệ logic bên trong câu, vượt qua những giới hạn của phân tích cú pháp truyền thống.

IV. Bí quyết nhận diện diễn tố chủ thể và đối thể trong câu

Việc nhận diện chính xác diễn tố chủ thể (N1) và diễn tố đối thể (N2) là chìa khóa để phân tích động từ hai diễn tố. Diễn tố chủ thể, tương ứng với chủ ngữ, thường đứng trước động từ và mang ý nghĩa cú pháp chủ thể. Nó có thể là chủ thể tác động, chủ thể chủ ý hoặc chủ thể không chủ ý, tùy thuộc vào ngữ nghĩa động từ hạt nhân. Về hình thức, N1 thường được biểu hiện bằng thể từ (danh từ, đại từ) và có vị trí tương đối cố định. Ngược lại, diễn tố đối thể (bổ ngữ) phức tạp hơn nhiều. Nó có thể được biểu hiện bằng thể từ, vị từ, hoặc cả một cụm chủ-vị. Vị trí cơ bản của N2 là ngay sau động từ, nhưng nó có khả năng tham gia cải biến vị trí hoặc cải biến bị động. Ví dụ, trong câu “Mẹ nó bị chó cắn”, “chó” (N1) và “mẹ nó” (N2) đã hoán đổi vị trí so với câu chủ động “Chó cắn mẹ nó”. Việc hiểu rõ đặc điểm về nội dung và hình thức của hai loại diễn tố này giúp việc phân tích câu trở nên chính xác và hiệu quả.

4.1. Đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp học của diễn tố chủ thể

Diễn tố chủ thể (N1) bên động từ hai diễn tố luôn mang tính bắt buộc và phụ thuộc vào động từ hạt nhân. Về mặt cú pháp học, nó thường chiếm vị trí trước động từ và được biểu hiện bằng danh từ hoặc cụm danh từ. Về ngữ nghĩa, nó là chủ thể cú pháp, nhưng có thể tương ứng với nhiều vai nghĩa khác nhau như tác thể (trong “Tôi viết thư”), hoặc chủ thể trải nghiệm (trong “Nó sợ ma”). Một đặc điểm quan trọng là diễn tố chủ thể của các động từ này thường không có khả năng đảo ra sau động từ, thể hiện tính ổn định trong cấu trúc câu tiếng Việt.

4.2. Phân tích tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp

Diễn tố đối thể (N2) tương ứng với khái niệm tân ngữ trực tiếp trong ngữ pháp truyền thống. Nó là đối tượng chịu tác động hoặc hướng đến của hành động. Khác với N1, N2 rất đa dạng về hình thức biểu hiện, có thể là danh từ (“đọc sách”), động từ (“quyết định đi”), hoặc cụm C-V (“biết mình đang ngồi trong nhà”). Diễn tố đối thể cũng có thể kết hợp gián tiếp với động từ qua giới từ (ví dụ: “bàn về văn học”). Trong khi đó, khái niệm tân ngữ gián tiếp thường xuất hiện ở các động từ ba diễn tố, ví dụ như động từ cho tặng, làm cho việc phân biệt trở nên quan trọng trong phân tích ngữ pháp.

V. Cách nghiên cứu đối chiếu động từ hai diễn tố Việt Trung

Phần nghiên cứu đối chiếu là một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn. Cả tiếng Việt và tiếng Trung đều thuộc loại hình học ngôn ngữ đơn lập, không biến hình, do đó có nhiều điểm tương đồng trong cấu trúc ngữ pháp. Luận văn chỉ ra rằng nhiều động từ hai diễn tố có nguồn gốc Hán Việt (ví dụ: thảo luận, điều tra, bảo vệ) có sự tương ứng cao về ý nghĩa và thuộc tính kết trị với các động từ trong tiếng Trung. Cả hai ngôn ngữ đều chia sẻ mô hình kết trị cơ bản N1-V-N2. Tuy nhiên, sự khác biệt cũng rất đáng chú ý. Tiếng Việt và tiếng Trung có những cách diễn đạt riêng cho các hành động cụ thể, đặc biệt là trong cách sử dụng các động từ chức năng hoặc giới từ. Ví dụ, việc sử dụng động từ 'cho' trong tiếng Việt để biểu thị hướng của hành động có thể khác với cách dùng động từ '给' (gěi) trong tiếng Trung. Tương tự, cấu trúc câu chữ '把' (bǎ) trong tiếng Trung dùng để nhấn mạnh đối thể không có hình thức tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt. Phân tích tương phản những điểm này giúp người học tránh được lỗi sai giao thoa ngôn ngữ.

5.1. Phân tích tương phản điểm tương đồng giữa hai ngôn ngữ

Sự tương đồng cơ bản nhất nằm ở cấu trúc S-V-O (Chủ-Động-Tân). Nhiều động từ, đặc biệt là các động từ chuyển tác (đánh, phá, giết) và tạo tác (xây, viết, vẽ), có mô hình kết trị giống hệt nhau trong cả hai ngôn ngữ. Sự tương đồng này phản ánh sự gần gũi về mặt loại hình học và quá trình giao thoa lịch sử. Việc nhận diện những điểm chung này là cơ sở để xây dựng các bài tập dịch thuật và giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả, giúp người học nhanh chóng nắm bắt được cấu trúc câu cơ bản.

5.2. Khác biệt cơ bản về động từ cho và động từ 给 gěi

Mặc dù cả động từ 'cho' trong tiếng Việtđộng từ '给' (gěi) trong tiếng Trung đều có thể đóng vai trò là động từ chính trong nhóm động từ cho tặng, cách dùng của chúng khi làm trợ từ hoặc giới từ lại có sự khác biệt. Động từ '给' (gěi) trong tiếng Trung có thể được dùng trong cấu trúc bị động hoặc để chỉ đối tượng hưởng lợi một cách linh hoạt hơn. Trong khi đó, tiếng Việt có xu hướng dùng các giới từ khác hoặc cấu trúc khác để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt này là một điểm mấu chốt trong phân tích tương phản, cho thấy mỗi ngôn ngữ có những quy tắc ngữ pháp hóa riêng biệt.

VI. Kết luận luận văn Đóng góp cho loại hình học ngôn ngữ

Công trình Luận văn Động từ hai diễn tố trong tiếng Việt (có so sánh với tiếng Trung) đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu đề ra. Về mặt lý luận, luận văn đã góp phần làm phong phú thêm lý thuyết kết trị trên cứ liệu hai ngôn ngữ đơn lập tiêu biểu, khẳng định tính phổ quát và hiệu quả của phương pháp này trong phân tích cú pháp. Về mặt thực tiễn, kết quả phân tích tương phản cung cấp những dữ liệu quý giá cho việc biên soạn giáo trình, từ điển đối chiếu Việt - Trung, đồng thời giúp người dạy và người học ngôn ngữ nhận thức rõ hơn về những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và giao tiếp. Luận văn không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp ngôn ngữ chất lượng cao mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới, chẳng hạn như mở rộng đối chiếu sang các nhóm động từ khác hoặc khảo sát trên bình diện ngữ dụng học. Đây là một minh chứng cho tiềm năng của hướng nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của công trình nghiên cứu

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là đã hệ thống hóa và miêu tả một cách chi tiết đặc điểm ngữ nghĩa và thuộc tính kết trị của động từ hai diễn tố tiếng Việt. Công trình đã xây dựng được một hệ thống phân loại các nhóm động từ nhỏ dựa trên các tiêu chí rõ ràng như tính chủ ý, tính tác động. Đặc biệt, việc áp dụng thành công lý thuyết kết trị vào phân tích tương phản với tiếng Trung đã chỉ ra những quy luật chung và riêng trong cấu trúc cú pháp của hai ngôn ngữ, mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn.

6.2. Hướng phát triển tương lai cho nghiên cứu đối chiếu

Từ thành công của luận văn này, nhiều hướng nghiên cứu mới có thể được triển khai. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục đối chiếu các tiểu loại động từ khác như động từ một diễn tố hoặc ba diễn tố. Ngoài ra, việc khảo sát sự thể hiện của động từ hai diễn tố trong các loại diễn ngôn khác nhau (văn nói, văn chính luận...) cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Mở rộng phạm vi nghiên cứu đối chiếu sang các ngôn ngữ khác trong khu vực như tiếng Thái, tiếng Lào sẽ góp phần làm sáng tỏ hơn nữa đặc điểm của loại hình học ngôn ngữ Đông Nam Á.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu về động từ trong tiếng Việt Về sự tồn tại của động từ tiếng Việt, từ trước đến nay có rất nhiều ý kiến nhưng có hai ý kiến chính trái ngược nhau. Ý kiến thứ nhất phủ nhận sự tồn tại của động từ; còn ý kiến thứ hai thừa nhận sự tồn tại của động từ.

Trong hai loại ý kiến trên, ý kiến thứ hai đã dần chiếm ưu thế và được công nhận rộng rãi. Bởi thế, động từ bắt đầu được nghiên cứu một cách nghiêm túc và có hệ thống. Quá trình ấy có thể được tóm tắt như sau: Từ cuối thế kỉ XIX đến đầu những năm sáu mươi của thế kỉ XX, việc nghiên cứu về động từ chưa đạt được những thành tựu đáng kể, chưa có nhiều công trình nghiên cứu một cách đầy đủ về động từ. Chỉ từ giữa những năm sáu mươi đến nay, việc nghiên cứu về động từ mới thực sự được chú ý và đi vào chiều sâu.

Bên cạnh những công trình chung về ngữ pháp thường có đề cập đến động từ, có thể kể đến một số chuyên luận tiêu biểu trong và ngoài nước như: Ở nước ngoài có: - Phân loại động từ tiếng Việt của I. Bystov (1966) Ở trong nước có: - Cụm động từ tiếng Việt của Nguyễn Phú Phong (1973) - Các động từ chỉ hướng trong tiếng Việt của Nguyễn Lai (1976) - Động từ trong tiếng Việt của Nguyễn Kim Thản (1977) - Ngữ nghĩa và cấu trúc của động từ của Vũ Thế Thạch (1984) - Vị từ hành động và các tham tố của nó của Nguyễn Thị Qui (1995) - Kết trị của động từ tiếng Việt của Nguyễn Văn Lộc (1995) Trong các công trình trên đây, một số nghiên cứu tương đối toàn diện về động từ nói chung. Đó là những công trình của Nguyễn Phú Phong và Nguyễn Kim Thản… Ở những công trình này, diện mạo chung của động từ đã hiện lên khá rõ rệt. Bên cạnh đó, có những công trình đi sâu vào một khía cạnh nào đó của động từ như: I.

Bystov đi vào phân loại động từ, Nguyễn Lai tìm hiểu về nhóm động từ chỉ hướng, Vũ Thế Thạch 4 download by : skknchat@gmail.com tìm hiểu về mặt ngữ nghĩa, Nguyễn Thị Qui tìm hiểu về vị từ hành động và các tham tố của nó, Nguyễn Văn Lộc đi sâu vào mặt kết trị. Các công trình nghiên cứu về kết trị động từ 1.1 Ở nước ngoài Người khởi xướng lí thuyết kết trị là L. Tesnière, nhà ngôn ngữ học nổi tiếng người Pháp. Những tư tưởng về lí thuyết kết trị được L.Tesnière trình bày trong cuốn “Các yếu tố của cú pháp cấu trúc” (Elements de syntaxe structurale, 1959).

Trong cuốn sách trên đây của L.Tesnière, lí thuyết kết trị đã được trình bày gắn liền với tư tưởng về ngữ pháp phụ thuộc của ông.Tesnière viết: “Quan hệ cú pháp xác lập giữa các từ mối quan hệ phụ thuộc. Mỗi quan hệ thống nhất một yếu tố đứng trên với một vài yếu tố đứng dưới. Yếu tố đứng trên chúng tôi sẽ gọi là yếu tố chi phối hoặc yếu tố chính, còn yếu tố đứng dưới là yếu tố phụ thuộc. Chẳng hạn, trong câu “Alfred parle.”(Anphret nói), parle (nói) là yếu tố chính, còn Anfred (Anphred) là yếu tố phụ” [ 49, tr.

Mối quan hệ cú pháp ở câu trên được trình bày bằng sơ đồ sau: Parle (nói) Alfred Cùng với nguyên tắc phụ thuộc và tính tôn ti của quan hệ cú pháp như đã nêu, L. Tesnière cũng lưu ý đến tính chất một chức năng của yếu tố phụ thuộc: “Về nguyên tắc, không một yếu tố phụ thuộc nào có thể phụ thuộc vào hơn một yếu tố chính. Ngược lại, yếu tố chính có thể chi phối một vài yếu tố phụ thuộc” [ 49, tr. Theo quan niệm của L.

Tesnière, mỗi yếu tố chính mà ở nó có một hoặc một vài yếu tố phụ lập thành cái ông gọi là nút (tiếng Pháp: noeut, tiếng Nga: uzel). Tesnière định nghĩa là “tập hợp bao gồm từ chính và tất cả các từ trực tiếp hay gián tiếp phụ thuộc vào nó” [ 49, tr. Nút được tạo thành bởi từ thu hút vào mình, trực tiếp hoặc gián tiếp, tất cả các từ của câu được gọi là nút trung tâm. Nút này đảm bảo sự thống nhất cấu trúc của câu bởi nó gắn tất cả các yếu tố của câu thành một chuỗi thống nhất.

Trong ý nghĩa nhất định, nó đồng nhất với cả câu [ 49, tr. Nút trung tâm thường được cấu tạo bởi động từ (như các ví dụ trên đây) nhưng cũng có thể là danh từ, tính từ, trạng từ. 5 download by : skknchat@gmail.com Nút động từ theo quan niệm của L.Tesnière là trung tâm của câu trong phần lớn các ngôn ngữ châu Âu và biểu thị cái tương tự như một vở kịch nhỏ với các vai diễn (gắn với hành động) và hoàn cảnh. Nếu đi từ mặt thực tế của vở kịch sang bình diện cú pháp cấu trúc thì hành động, các vai diễn và hoàn cảnh sẽ trở thành các yếu tố tương ứng với động từ, diễn tố (actants), chu tố (circonstants).

Động từ biểu thị quá trình (frappe - đánh trong Alfred frappe Bernard-Alfred đánh Bernard). Các diễn tố chỉ người hay vật tham gia vào quá trình với tư cách bất kì (chủ động hay bị động). Chẳng hạn, trong câu trên, các diễn tố là Alfred và Bernard [49, tr. Các diễn tố có đặc điểm chung là đều phụ thuộc vào động từ (kể cả diễn tố chủ thể hay chủ ngữ), đều có tính bắt buộc và về hình thức, được biểu hiện bằng danh từ hoặc các yếu tố tương đương (bằng vị từ hoặc mệnh đề phụ có chức năng tương đương với danh từ).

Dựa vào chức năng mà các diễn tố thực hiện theo mối quan hệ với động từ, L. Tesnière phân loại các diễn tố (actants) thành: diễn tố thứ nhất, diễn tố thứ hai và diễn tố thứ ba. Diễn tố thứ nhất được ông gọi là chủ thể (suject), tức là chủ ngữ truyền thống. Chẳng hạn, trong câu “Alfred parle.), Anphret là diễn tố thứ nhất.

Diễn tố thứ hai là diễn tố đối thể (object). Diễn tố này, về cơ bản, phù hợp với bổ ngữ chỉ đối thể trong ngữ pháp truyền thống. Chẳng hạn, trong câu “Alfred frappe Bernard.” (Anphret đánh Bécna.), Bécna về cấu trúc là diễn tố thứ hai (diễn tố đối thể). Tesnière lưu ý rằng diễn tố chủ thể (chủ ngữ) và diễn tố đối thể (bổ ngữ) chỉ đối lập nhau về mặt nghĩa, còn mặt cấu trúc (cú pháp) giữa chúng không có sự đối lập [49, tr.

Diễn tố thứ ba, là diễn tố chỉ sự vật mà hành động được thực hiện có lợi hay gây hại cho nó. Về cơ bản, diễn tố thứ ba tương ứng với bổ ngữ gián tiếp trong ngữ pháp học truyền thống. Chẳng hạn, trong câu: “Alfred donne le liver à Charle. ” (Anphret đưa cuốn sách cho Sáclơ.), à Charle (Sác lơ) là diễn tố thứ ba.

Câu trên được sơ đồ hóa như sau: 6 download by : skknchat@gmail. Về nghĩa, các chu tố biểu thị hoàn cảnh (thời gian, vị trí, phương thức…) trong đó quá trình được mở rộng. Chẳng hạn, trong câu “Alfred parl bien.” (Anphret nói hay), từ bien (hay) là chu tố. Lược đồ của câu này như sau: Parl Alfred bien Lí thuyết kết trị của L.Tesnière như nêu tóm tắt trên đây, sau khi ra đời, đã được phổ biến rộng rãi và được ứng dụng ở nhiều nước vào việc nghiên cứu từ loại, cú pháp và đây cũng là một chỗ dựa lí thuyết cho tác giả luận văn khi nghiên cứu và động từ hai diễn tố.

Ở Trung Quốc, trong số các công trình nghiên cứu về động từ và kết trị của động từ, phải nhắc đến các công trình sau: cuốn “现代汉语配价语法研究”[Nghiên cứu về ngữ pháp kết trị Hán ngữ hiện đại] của 袁毓林,郭锐(1998), [Viên Dục Lâm, Quách Nhuệ], cuốn “汉语配价语法研究”[Nghiên cứu về ngữ pháp kết trị Hán ngữ] của 袁 毓林(2010)[Viên Dục Lâm]và cuốn “现代汉语配价语法研究” [Nghiên cứu về ngữ pháp kết trị Hán ngữ hiện đại] của 周国光(2011), [Chu Quốc Quang]. Những tác phẩm này đi sâu vào nghiên cứu lí thuyết kết trị và kết trị động từ trong tiếng Trung. Ở Việt Nam Nguyễn Văn Lộc là người đầu tiến tiến hành nghiên cứu động từ tiếng Việt theo lí thuyết kết trị một cách có hệ thống và chuyên sâu. Trong công trình Kết trị của động từ tiếng Việt (1995), trên cơ sở cách hiểu kết trị của động từ là khả năng của động từ 7 download by : skknchat@gmail.com tạo ra xung quanh mình các vị trí mở (các ô trống) cần hoặc có thể làm đầy bởi các thành tố cú pháp (các thực từ) mang ý nghĩa bổ sung nhất định [10, tr.34], tác giả đã tiến hành phân tích, miêu tả kết trị bắt buộc của động từ tiếng Việt qua đó, làm rõ đặc điểm của hai loại diễn tố: diễn tố chủ thể và diễn tố đối thể.

Công trình này thật sự đặt dấu mốc quan trọng cho một hướng nghiên cứu mới về từ loại và cú pháp: hướng nghiên cứu động từ và tổ chức cú pháp của câu dựa vào thuộc tính kết trị của động từ trong vai trò hạt nhân cú pháp (đỉnh cú pháp) của cụm động từ và câu. Tiếp theo công trình của Nguyễn Văn Lộc, gần đây, đã có một số công trình vận dụng lý thuyết kết trị vào việc nghiên cứu động từ ở các góc độ, bình diện khác nhau. Chẳng hạn, có thể kể đến một số công trình như: Động từ chủ động trong tiếng Việt của Gia Thị Đậm (2010); Phân tích, phân loại câu theo lý thuyết kết trị của Nguyễn Mạnh Tiến (2010); Kết trị tự do của động từ tiếng Việt của Nguyễn Thùy Dương (2011); Động từ ba diễn tố trong tiếng Việt của Nguyễn Thị Thanh Tâm (2012);Các diễn tố được biểu hiện bằng vị từ và cụm chủ vị trong tiếng Việt của Nguyễn Thị Thu Hoà (2014); Sự hiện thực hóa kết trị bắt buộc của động từ Tiếng Việt của Trần Minh Tuất (2014); Sự chi phối của động từ trong tiếng Việt của Phùng Thị Huyền (2015). Các động từ ba diễn tố (trên cứ liệu tiếng Việt có so sánh với tiếng Anh) của Nguyễn Thị Hương (2018).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ