Sử dụng tài liệu văn học trong dạy học Lịch sử Việt Nam lớp 10 tại THPT Thái Nguyên

Luận văn nghiên cứu sử dụng tài liệu văn học trong dạy học lịch sử Việt Nam lớp 10 tại THPT Thái Nguyên nhằm nâng cao chất lượng và hứng thú học tập.

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách dạy Lịch sử 10 bằng tài liệu văn học

Việc dạy Lịch sử 10 bằng tài liệu văn học không chỉ là một phương pháp sư phạm sáng tạo mà còn là cầu nối giúp học sinh tiếp cận quá khứ một cách sinh động và chân thực. Lịch sử và văn học vốn có mối quan hệ khăng khít, được ví như “văn sử bất phân”. Các tác phẩm văn học (TPVH) chính là tấm gương phản chiếu đời sống, bối cảnh xã hội và tâm tư con người trong một giai đoạn lịch sử cụ thể. Khi tích hợp hai lĩnh vực này, bài giảng Lịch sử không còn là những sự kiện khô khan, khó nhớ. Thay vào đó, nó trở thành những câu chuyện hấp dẫn, có hồn, khơi gợi cảm xúc và tư duy phản biện cho học sinh. Nghiên cứu của Lê Khánh Ly tại các trường THPT ở Thái Nguyên đã khẳng định, việc vận dụng hợp lý tài liệu văn học (TLVH) là một trong những giải pháp tối ưu để nâng cao chất lượng dạy học bộ môn Lịch sử, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay. Phương pháp này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn bồi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước và lòng tự hào dân tộc.

1.1. Mối quan hệ mật thiết giữa văn học và môn Lịch sử

Văn học và Sử học có chung đối tượng nghiên cứu là con người và xã hội. Nếu Sử học tái hiện quá khứ một cách khách quan qua các sự kiện, số liệu thì văn học lại khắc họa quá khứ bằng hình tượng nghệ thuật, đi sâu vào thế giới nội tâm và cảm xúc của con người. Nhiều tác phẩm văn học kinh điển như “Bình Ngô Đại cáo” của Nguyễn Trãi hay “Hịch tướng sĩ” của Trần Hưng Đạo thực chất là những tư liệu lịch sử vô giá. Các tác phẩm này không chỉ ghi lại sự kiện mà còn truyền tải được khí thế hào hùng, tinh thần dân tộc của cả một thời đại. Theo GS. Phan Ngọc Liên, kiến thức từ các môn khoa học xã hội, đặc biệt là văn học, có thể hỗ trợ cho nhau, giúp học sinh “nhận thức sâu sắc về xã hội và đời sống của con người”. Do đó, việc khai thác tài liệu văn học trong dạy học lịch sử là một cách tiếp cận liên môn hiệu quả, làm phong phú thêm nguồn sử liệu và giúp bài học trở nên đa chiều hơn.

1.2. Vai trò của tác phẩm văn học trong giáo dục Lịch sử

Sử dụng tác phẩm văn học trong dạy học Lịch sử đóng vai trò quan trọng trên cả ba phương diện: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Về kiến thức, TLVH giúp cụ thể hóa và làm sinh động các sự kiện, giúp học sinh dễ dàng hình thành biểu tượng lịch sử. Về kỹ năng, phương pháp này rèn luyện cho học sinh năng lực phân tích, so sánh, đánh giá và liên hệ giữa văn học và lịch sử, phát triển tư duy logic và sáng tạo. Về thái độ, những câu chuyện cảm động, những hình tượng anh hùng trong văn học có sức tác động mạnh mẽ đến tình cảm, giúp bồi dưỡng lòng yêu nước, sự trân trọng các giá trị truyền thống và hình thành nhân cách đúng đắn. Tác giả Trịnh Đình Tùng cũng khẳng định, TLVH “có tác động mạnh mẽ đến tư tưởng, tình cảm người đọc”, làm cho bài giảng lịch sử thêm “sinh động, hấp dẫn, nâng cao hứng thú học tập của HS”.

II. Thực trạng dạy Lịch sử Thách thức và cơ hội đổi mới

Thực tiễn dạy học lịch sử ở các trường phổ thông hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức, dẫn đến tình trạng học sinh xem đây là một môn học phụ, khô khan và khó tiếp thu. Một trong những nguyên nhân chính là phương pháp giảng dạy còn nặng về truyền thụ một chiều, chủ yếu dựa vào sách giáo khoa. Khảo sát thực tế tại các trường THPT trên địa bàn thành phố Thái Nguyên cho thấy, mặc dù giáo viên đã nhận thức được tầm quan trọng của tài liệu văn học, việc áp dụng vào thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Tần suất sử dụng chưa thường xuyên, cách thức tích hợp còn lúng túng, và nguồn tài liệu chưa phong phú. Đồng thời, thái độ học tập của học sinh cũng là một rào cản lớn. Nhiều em học đối phó, thụ động, chưa có thói quen tự tìm tòi, nghiên cứu tài liệu. Việc nhận diện đúng những khó khăn này chính là cơ sở để đề xuất các biện pháp sư phạm phù hợp, biến thách thức thành cơ hội để đổi mới và nâng cao chất lượng dạy học.

2.1. Khó khăn của giáo viên khi tích hợp tư liệu văn học

Kết quả khảo sát cho thấy, 100% giáo viên gặp trở ngại về giới hạn thời gian trong một tiết học 45 phút. Việc tìm kiếm, chọn lọc và thiết kế hoạt động với tài liệu văn học đòi hỏi sự đầu tư lớn về công sức và thời gian, điều mà không phải giáo viên nào cũng có điều kiện thực hiện. Bên cạnh đó, 60% giáo viên cho rằng nguồn TLVH còn thiếu và khó tiếp cận. Một số giáo viên còn lúng túng trong việc lựa chọn phương pháp dạy học lịch sử phù hợp để khai thác hiệu quả giá trị của tác phẩm, đôi khi chỉ dừng lại ở mức độ minh họa, đọc trích dẫn mà chưa biến nó thành một nguồn kiến thức để học sinh chủ động khai phá. Sự thiếu hợp tác từ một bộ phận học sinh cũng làm giảm hiệu quả của phương pháp này.

2.2. Thái độ học tập thụ động của học sinh với môn Lịch sử

Một thực trạng đáng buồn là phần lớn học sinh có thái độ thờ ơ với môn Lịch sử. Kết quả điều tra cho thấy có tới 53,4% học sinh có thái độ “bình thường” và 12,6% “không thích” học môn này. Phương pháp học tập chủ yếu của các em là học thuộc lòng vở ghi (71,2%), thụ động và thiếu tư duy sáng tạo. Các em chưa nhận thức đầy đủ vai trò của TLVH trong học tập, với 78% cho rằng nó chỉ ở mức “bình thường”, không quá quan trọng. Thói quen phụ thuộc vào bài giảng của giáo viên và sách giáo khoa đã hạn chế khả năng tự học, tự nghiên cứu của học sinh. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi các biện pháp sư phạm không chỉ đổi mới cách dạy của thầy mà còn phải thay đổi được cách học của trò, tạo ra hứng thú học tập thực sự.

III. Bí quyết chọn lọc tài liệu văn học cho Lịch sử lớp 10

Để việc dạy Lịch sử 10 bằng tài liệu văn học đạt hiệu quả cao, khâu lựa chọn và chuẩn bị tư liệu đóng vai trò quyết định. Không phải bất kỳ tác phẩm văn học nào cũng có thể sử dụng. Giáo viên cần tuân thủ những nguyên tắc sư phạm chặt chẽ để đảm bảo tài liệu vừa có giá trị nghệ thuật, vừa có giá trị lịch sử, phục vụ đắc lực cho mục tiêu bài học. Một tài liệu được chọn phải đảm bảo tính khoa học, tính tư tưởng, phù hợp với nội dung kiến thức của chương trình Lịch sử Việt Nam lớp 10 và đặc điểm tâm sinh lý của học sinh. Quá trình chọn lọc này đòi hỏi người giáo viên không chỉ am hiểu kiến thức lịch sử mà còn có vốn văn học phong phú. Việc lựa chọn đúng tài liệu sẽ là tiền đề vững chắc để xây dựng một giờ học Lịch sử hấp dẫn, hiệu quả và có chiều sâu, từ đó phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất cho người học.

3.1. Đảm bảo tính khoa học và tính tư tưởng của tài liệu

Nguyên tắc hàng đầu khi lựa chọn TLVH là phải đảm bảo tính khoa học và tính chính xác lịch sử. Mặc dù văn học có yếu tố hư cấu, nhưng bối cảnh, sự kiện và không khí thời đại được phản ánh trong tác phẩm phải chân thực, không xuyên tạc hay “hiện đại hóa” lịch sử. Bên cạnh đó, tài liệu phải đảm bảo tính tư tưởng, góp phần giáo dục lòng yêu nước, tinh thần nhân văn và những giá trị đạo đức tốt đẹp. Cần tránh những tác phẩm có quan điểm sai lệch, tiêu cực. Chẳng hạn, khi dạy về cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên, tác phẩm “Hịch tướng sĩ” là một lựa chọn lý tưởng vì vừa phản ánh đúng bối cảnh lịch sử, vừa thể hiện được tinh thần yêu nước nồng nàn, có giá trị giáo dục sâu sắc.

3.2. Lựa chọn tác phẩm phù hợp với mục tiêu bài học Lịch sử

Mỗi bài học trong chương trình Lịch sử Việt Nam lớp 10 có những mục tiêu riêng về kiến thức, kỹ năng và thái độ. Do đó, việc lựa chọn TLVH phải bám sát các mục tiêu này. Ví dụ, với bài học về đời sống người Việt cổ, các truyền thuyết như “Sơn Tinh, Thủy Tinh”, “Bánh chưng, bánh dày” sẽ giúp học sinh hình dung về hoạt động sản xuất, đấu tranh với thiên nhiên và phong tục tập quán. Với bài học về các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, các tác phẩm mang thể loại hịch, cáo, thơ văn yêu nước lại là ưu tiên hàng đầu. Sự phù hợp giữa tài liệu và mục tiêu bài dạy sẽ giúp giáo viên khai thác đúng trọng tâm, tránh sa đà vào phân tích văn học đơn thuần, đảm bảo giờ học đi đúng định hướng của bộ môn Lịch sử.

IV. Các biện pháp hiệu quả dạy Lịch sử 10 bằng văn học

Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, có nhiều biện pháp sư phạm cụ thể để tích hợp tài liệu văn học vào quá trình dạy học Lịch sử lớp 10. Việc áp dụng các biện pháp này một cách linh hoạt và sáng tạo sẽ giúp giờ học trở nên sinh động, phá vỡ lối mòn truyền thụ một chiều. Thay vì chỉ là người cung cấp thông tin, giáo viên trở thành người tổ chức, định hướng để học sinh tự mình khám phá kiến thức lịch sử thông qua lăng kính văn học. Các biện pháp này có thể được áp dụng trong cả hoạt động nội khóa trên lớp và các hoạt động ngoại khóa, tạo ra một môi trường học tập đa dạng và toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là kích thích hứng thú học tập, phát triển tư duy độc lập và nâng cao chất lượng dạy học một cách bền vững. Hiệu quả của các biện pháp này đã được chứng minh qua kết quả thực nghiệm sư phạm tại các trường THPT.

4.1. Tích hợp trích đoạn văn học để minh họa cho sự kiện

Đây là biện pháp phổ biến và dễ áp dụng nhất. Giáo viên có thể trích dẫn một đoạn thơ, một đoạn văn xuôi tiêu biểu để làm rõ hơn một sự kiện, một nhân vật hay một bối cảnh lịch sử. Ví dụ, khi giảng về khí thế của quân dân nhà Trần, trích đoạn “Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa...” trong “Hịch tướng sĩ” sẽ có sức lay động mạnh mẽ hơn bất kỳ lời diễn giải nào. Việc minh họa này không chỉ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức tốt hơn mà còn khơi gợi cảm xúc, giúp các em “sống” cùng lịch sử. Biện pháp này giúp biến những chi tiết trừu tượng trong sách giáo khoa thành những hình ảnh cụ thể, sống động trong tâm trí học sinh.

4.2. Dùng tác phẩm văn học làm câu hỏi nêu vấn đề gợi mở

Một phương pháp dạy học lịch sử tích cực là sử dụng TLVH như một nguồn tư liệu để đặt câu hỏi, nêu vấn đề, kích thích tư duy của học sinh. Thay vì cung cấp sẵn kiến thức, giáo viên có thể đưa ra một đoạn trích và yêu cầu học sinh phân tích: “Qua đoạn trích, em hãy cho biết bối cảnh xã hội thời kỳ đó có những đặc điểm gì?” hoặc “Tâm trạng của nhân vật trong tác phẩm phản ánh hiện thực lịch sử nào?”. Cách làm này biến học sinh từ vị thế bị động tiếp thu sang chủ động tìm tòi, phân tích. Ví dụ, từ tác phẩm “Hoàng Lê nhất thống chí”, giáo viên có thể đặt câu hỏi về sự sụp đổ của vương triều Lê - Trịnh và vai trò của người anh hùng áo vải Nguyễn Huệ, khuyến khích học sinh thảo luận và đưa ra nhận định riêng.

4.3. Tổ chức hoạt động ngoại khóa dựa trên bối cảnh văn học

Hoạt động ngoại khóa là hình thức hiệu quả để vận dụng kiến thức liên môn. Giáo viên có thể tổ chức các buổi diễn kịch lịch sử dựa trên các tác phẩm văn học như “Trần Quốc Toản ra quân”; tổ chức các cuộc thi ngâm thơ, bình thơ về các tác phẩm yêu nước; hoặc cho học sinh thực hiện các dự án tìm hiểu về bối cảnh lịch sử của một tác phẩm. Các hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức Lịch sử Việt Nam lớp 10 mà còn phát triển các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, thuyết trình, sáng tạo nghệ thuật. Thông qua trải nghiệm thực tế, kiến thức lịch sử sẽ được khắc sâu một cách tự nhiên và bền vững, tạo ra không khí học tập vui vẻ và đầy hứng khởi cho học sinh.

V. Minh chứng hiệu quả từ thực nghiệm dạy Lịch sử lớp 10

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp sư phạm đã đề xuất, một quá trình thực nghiệm đã được tiến hành tại các trường THPT ở Thái Nguyên. Nghiên cứu chia học sinh thành hai nhóm: nhóm thực nghiệm được giảng dạy theo phương pháp tích hợp tài liệu văn học, và nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Kết quả thu được sau quá trình thực nghiệm đã cung cấp những minh chứng khoa học, thuyết phục về tác động tích cực của việc dạy Lịch sử 10 bằng tài liệu văn học. Các số liệu thống kê về điểm số, kết hợp với phản hồi từ cả giáo viên và học sinh, đã khẳng định rằng đây là một hướng đi đúng đắn, góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng dạy học và khơi dậy niềm đam mê Lịch sử cho thế hệ trẻ.

5.1. Phân tích kết quả học tập của lớp thực nghiệm và đối chứng

Kết quả kiểm tra sau thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Điểm trung bình của các lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với các lớp đối chứng. Bảng tổng hợp điểm cho thấy tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở nhóm thực nghiệm vượt trội, trong khi tỷ lệ điểm yếu, kém giảm mạnh. Phân tích thống kê toán học (giá trị t và tα) cũng khẳng định sự chênh lệch này không phải là ngẫu nhiên mà có ý nghĩa khoa học. Điều này chứng tỏ, khi được tiếp cận Lịch sử qua lăng kính văn học, học sinh có khả năng tiếp thu, ghi nhớ và vận dụng kiến thức tốt hơn. Hứng thú học tập được cải thiện rõ rệt, giúp các em chủ động hơn trong việc lĩnh hội tri thức.

5.2. Phản hồi tích cực từ giáo viên và học sinh tham gia

Không chỉ thể hiện qua điểm số, hiệu quả của phương pháp còn được khẳng định qua những phản hồi trực tiếp. Các giáo viên tham gia thực nghiệm đều nhận xét rằng giờ học trở nên sôi nổi, hấp dẫn hơn. Học sinh tích cực phát biểu, thảo luận và hào hứng tham gia các hoạt động. Về phía học sinh, đa số các em ở lớp thực nghiệm (65%) cảm thấy “rất thích thú, hào hứng” với giờ học Lịch sử. Các em cho rằng việc học qua các câu chuyện, bài thơ giúp môn Lịch sử trở nên gần gũi, dễ hiểu và không còn nhàm chán. Những phản hồi này là minh chứng sống động cho thấy phương pháp dạy học lịch sử tích hợp văn học đã thành công trong việc thay đổi thái độ của học sinh đối với bộ môn.

VI. Hướng phát triển phương pháp dạy Lịch sử bằng văn học

Kết quả nghiên cứu về dạy Lịch sử 10 bằng tài liệu văn học đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho việc đổi mới phương pháp dạy học lịch sử ở trường phổ thông. Tuy nhiên, để phương pháp này được áp dụng rộng rãi và phát huy tối đa hiệu quả, cần có những định hướng phát triển và giải pháp đồng bộ trong tương lai. Điều này không chỉ dừng lại ở nỗ lực của từng giáo viên mà còn cần sự hỗ trợ từ các cấp quản lý giáo dục, sự phối hợp giữa các tổ bộ môn và sự cập nhật liên tục để phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông mới. Việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện và nhân rộng mô hình này sẽ góp phần quan trọng vào mục tiêu đào tạo những công dân phát triển toàn diện, có tri thức sâu sắc và tình yêu tha thiết với lịch sử dân tộc.

6.1. Kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dạy học bộ môn

Để phương pháp được nhân rộng, cần xây dựng một hệ thống nguồn tài liệu văn học tham khảo phong phú, có chọn lọc và số hóa để giáo viên dễ dàng truy cập. Các trường cần tạo điều kiện, khuyến khích giáo viên tổ chức thêm các hoạt động ngoại khóa, các buổi sinh hoạt chuyên đề liên môn Văn - Sử. Đồng thời, cần có các buổi tập huấn chuyên sâu cho giáo viên về kỹ năng thiết kế bài giảng tích hợp, cách khai thác và sử dụng hiệu quả TLVH. Việc giảm tải áp lực về thời gian và chương trình cũng là một yếu tố quan trọng để giáo viên có không gian sáng tạo trong từng tiết dạy.

6.2. Triển vọng ứng dụng phương pháp trong chương trình mới

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học, trong đó nhấn mạnh việc dạy học tích hợp và liên môn. Do đó, phương pháp dạy học Lịch sử bằng TLVH hoàn toàn phù hợp và có nhiều tiềm năng phát triển. Nó không chỉ đáp ứng yêu cầu về kiến thức mà còn góp phần hình thành các năng lực đặc thù như năng lực tìm hiểu lịch sử, năng lực tư duy lịch sử, đồng thời bồi dưỡng các phẩm chất như yêu nước, nhân ái, trách nhiệm. Việc áp dụng phương pháp này sẽ là một bước đi cụ thể, hiệu quả để hiện thực hóa mục tiêu của chương trình giáo dục mới, làm cho môn Lịch sử thực sự có vị thế quan trọng trong việc giáo dục thế hệ trẻ.

15/10/2025
Luận văn lịch sử việt nam sử dụng tài liệu văn học trong dạy học lịch sử việt nam lớp 10 ở trường trung học phổ thông thành phố thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC SỬ DỤNG TÀI LIỆU VĂN HỌC TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ VIỆT NAM LỚP 10 Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN 1. Quan niệm về tài liệu văn học trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông 1. Quan niệm về tài liệu văn học Từ xa xưa, TLVH đã có sự gắn kết chặt chẽ với lịch sử, thậm chí người ta còn coi “văn sử bất phân”. Nó như một tấm gương trong suốt phản chiếu đời sống con người tại thời điểm đó, là sợi dây khăng khít giữa quá khứ và hiện tại.

Theo từ điển“150 thuật ngữ văn học” của các tác Lại Nguyên Ân cho rằng các TPVH là “Công trình nghệ thuật ngôn từ; kết quả hoạt động sáng tác (lao động nghệ thuật) của cá nhân nhà văn, hoặc kết quả nỗ lực sáng tác của tập thể; đơn vị độc lập cơ bản của văn học”[1; tr.359], do vậy các công trình nghệ thuật đều phản ánh rõ ràng các mối quan hệ, sự kiện, hiện tượng, các cung bậc cảm xúc, tâm lí của con người tại thời điểm đó. Chính vì con người là loài động vật cấp cao có tri giác, đa số thiên về cảm xúc cho nên các TPVH với các hình tượng cụ thể, xúc cảm chân thực luôn có tác động mạnh mẽ đến tâm lí người đọc. Trong các TLVH phản ánh hiện thực xã hội ở mỗi thời kì, chắc chắn rằng các tác giả trước khi viết đã phải rất am hiểu bản chất vấn đề, phải nhìn nhận, phải đánh giá rất khách quan sự kiện muốn viết. Có rất nhiều tác phẩm văn học thực chất như một tư liệu lịch sử chân thực như “Nam Quốc Sơn Hà” của Lý Thường Kiệt, “Bình Ngô Đại cáo” của Nguyễn Trãi, “Hịch tướng sĩ” của Trần Hưng Đạo, bản “Tuyên ngôn độc lập” của chủ tịch Hồ Chí Minh hay các tác phẩm phản ánh hiện thực xã hội như “Tắt đèn” của Ngô Tất Tố, “Những người khốn khổ” của Victor Huygo, “Chiến tranh và hòa bình” của L.Tonxtoi, “Chí phèo” của Nam Cao, “Số đỏ” của Vũ Trọng Phụng… tất cả các TPVH này đều thể hiện chi tiết thực trạng xã hội đương thời, nó có mối liên kết không nhỏ với các sự kiện lịch sử chúng ta cần tìm hiểu.

Như vậy, TLVH có vai trò quan trọng trong quá trình DHLS. Việc sử dụng TLVH không những minh họa cụ thể hơn cho những nội dung lịch sử được đề cập mà 9 nó còn có vai trò khắc sâu kiến thức, giúp HS dễ dàng ghi nhớ các vấn đề lịch sử và kích thích hứng thú học tập ở các em. Mối quan hệ giữa kiến thức văn học với kiến thức lịch sử Như trên đã khẳng định, văn học và sử học có mối liên kết mật thiết với nhau. Đối tượng khai thác của văn học và sử học đều xoay quanh con người, xoay quanh xã hội loại người.

Nếu như văn học ca ngợi vẻ đẹp quê hương đất nước, ca ngợi phẩm chất con người hay lên án những thói hư tật xấu trong xã hội thì lịch sử cũng ca ngợi những công lao to lớn của nhân vật lịch sử cụ thể, ca ngợi thiên nhiên hùng vĩ hay phán xét công bằng đối với những người có công - có tội với đất nước. Thực tế chỉ ra rằng, có không ít người vừa làm nhà văn, nhà thơ, vừa làm một nhà sử học. Tiêu biểu là Ngô Sĩ Thời, Ngô Thời Nhậm, Nguyễn Nhiếm, Trịnh Sâm, Ngô Thế Lân, Cao Bá Quát…với những tập thơ nổi tiếng như “Toàn Việt thi tập”, “Hoàng Việt văn hải” của Lê Quý Đôn, “Lịch triều thi sao” của Bùi Huy Ích… Như chúng ta đã biết, lịch sử là tất cả những gì đã xảy ra trong quá khứ. Chính vì vậy trong khoa học lịch sử đều dựa vào những sự kiện có thật, nhân vật thật ở từng giai đoạn lịch sử nhất định để khắc họa lại bức tranh quá khứ một cách khách quan nhất, chính xác nhất.

Trong lĩnh vực văn học cũng vậy. Mặc dù có những tác phẩm xây dựng hình ảnh nhân vật, sự kiện, hiện tượng không có thật, mang nhiều yếu tố hư cấu, hoang đường hay có tác phẩm xây dựng hình tượng nhân vật dựa trên nhân vật lịch sử có thật, sự kiện thật thì tựu chung để hoàn thiện một tác phẩm, các tác giả đều phải nghiên cứu hoàn cảnh lịch sử, đặc điểm xã hội con người thời đó mới có cơ sở để viết nên, bởi mỗi thời điểm khác nhau thì hoàn cảnh lịch sử, đặc điểm xã hội cũng khác nhau. Nội dung của bất kì TPVH nào cũng phán ánh hiện thực xã hội qua con mắt nhìn chủ quan của tác giả. Dù các TPVH có phản ánh đúng hay sai thì chúng ta cũng không thể phủ nhận được vai trò của thực xã hội trong việc tác động vào nhận thức của con người.

Bên cạnh đó, chúng ta cũng biết rằng văn học là một hình thái ý thức thuộc thượng tầng kiến thức. Mỗi nền văn học đều sinh ra ở một hình thái xã hội nhất định, một giai cấp nhất định. Văn học không tách biệt với bất kì hiện thực xã hội nào, từ mặt 10 chính trị, kinh tế cho đến xã hội. Khi muốn nghiên cứu về một tác giả, tác phẩm hay một trào lưu văn học nào đó thì chắc chắn trước tiên phải nghiên cứu hoàn cảnh xã hội đương thời hay chính là lịch sử ở thời điểm đó.

Chính vì vậy, TLVH có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu lịch sử nói chung và việc sử dụng TLVH vào dạy học lịch sử nói riêng. Tóm lại, lịch sử và văn học có mối quan hệ mật thiết với nhau. Nó khẳng định giá trị của nhau ở nhiều góc độ và trong DHLS hay nghiên cứu lịch sử, không thể nào bỏ qua nguồn tư liệu lịch sử trong văn học. Ngược lại, khi nghiên cứu hay giảng dạy văn học, nếu bỏ qua quá trình tìm hiểu hoàn cảnh lịch sử gắn với tác phẩm đó thì giá trị nội dung và ý nghĩa truyền đạt cũng mất dần đi.

Các loại tài liệu văn học trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông. TLVH có nhiều thể loại khác nhau, mỗi loại TLVH mang trong mình một đặc điểm riêng. Chính vì vậy, khi sử dụng TLVH, người GV cần phải xác định độ tin cậy, chính xác, mức độ phản ánh hiện thực khách quan để bài học đạt hiệu quả cao nhất. Trong quá trình DHLS ở trường THPT, GV có thể sử dụng một số loại TLVH sau đây: Thứ nhất, các tác phẩm văn học dân gian.

Văn học dân gian là các tác phẩm nghệ thuật ngôn từ được nhân dân sáng tạo ra và lưu truyền bằng miệng qua các thế hệ, các thời kì lịch sử từ thời công xã nguyên thủy cho tới ngày nay. Văn học dân gian là loại hình văn học phong phú, bao gồm nhiều thể loại. Mỗi thể loại có những đặc trưng riêng biệt của nó. Ví dụ: Chuyện cổ tích, chuyện ngụ ngôn, sử thi, truyền thuyết… Đây là loại tài liệu có giá trị cao vì nó phản ảnh nhiều mặt hiện thực xã hội thời điểm đó mà đôi khi lịch sử không kịp ghi chép lại.

Khi nói về văn học dân gian, chúng ta sẽ nhớ đến ngay đặc trưng riêng biệt của loại hình văn học này. Đây là loại hình văn học mang tính truyền miệng, truyền từ đời này sang đời khác, truyền từ người này sang người khác, từ địa phương này sang địa phương khác nên rất nhiều tác phẩm văn học dân gian xuất hiện nhiều dị bản. Bên cạnh đó, với tính chất ra đời từ sáng tác tập thể tức là có một người khởi xướng đầu tiên, tác phẩm hình thành và sau đó được tập thể tiếp nhận. Qua quá trình lưu truyền, các tác 11 phẩm văn học dân gian được người tiếp nhận sáng tác lại làm cho tác phẩm biến đổi dần, hoàn thiện, phong phú thêm về nội dung cũng như hình thức nghệ thuật.

Văn học dân gian là tài sản chung của một tập thể nên mỗi cá nhân đều có thể sửa chữa, bổ sung tác phẩm văn học dân gian theo quan điểm và khả năng nghệ thuật của bản thân. Nếu nắm rõ các đặc điểm này, người GV khi sử dụng văn học dân gian biết loại bỏ các yếu tố hư cấu, thần bí, hoang đường thì sẽ phát hiện những yếu tố lịch sử trong các tác phẩm văn học dân gian. Những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, sử thi sẽ là nguồn tài liệu bổ ích làm sinh động, chân thực những bài học lịch sử cụ thể. Ví dụ: khi HS đọc tác phẩm văn học dân gian truyền thuyết “Thánh Gióng” nếu loại bỏ các yếu tố hoang đường thì HS sẽ nhận thấy rõ hoạt động đời sống sinh hoạt, lao động, đấu tranh chống giặc ngoại xâm của dân tộc ta thời Văn Lang thông qua các sự kiện được thể hiện khá chân thực trong tác phẩm.

Từ đó, HS hiểu được yêu cầu cấp thiết chống giặc ngoại xâm thời bấy giờ như thế nào. Bên cạnh đó, còn giúp người đọc nhận thấy vai trò của công cụ bằng sắt trong sản xuất và chiến đấu. Các tác phẩm văn học dân gian không chỉ minh họa sinh động sự kiện lịch sử cần học mà nó còn có vai trò làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn hơn, tạo không khí học lịch sử gần gũi, dễ hiểu hơn. Việc sử dụng TLVH vào DHLS không chỉ góp phần làm nâng cao chất lượng giáo dục mà còn bồi đắp cho các em tình yêu quê hương, đất nước.

Trau dồi vốn văn hóa truyền thống, ít nhiều có tác dụng giáo dục về mặt đạo đức của HS. Thứ hai, kí sự, hồi kí, nhật kí của các nhân vật lịch sử. Những tác phẩm này mang màu sắc quan điểm cá nhân vì họ chính là người trong cuộc, trải nghiệm những sự kiện lịch sử đã qua, ghi chép lại, miêu tả, tường thuật lại một cách chi tiết, tỉ mỉ bằng chính con mắt, chính xúc cảm của mình. Qua cách kể truyện của ngôi thứ nhất, khi sử dụng thể loại TLVH này vào DHLS ở mỗi tiết học, HS sẽ được trải nghiệm giống như hoà mình làm chính tác giả, như bản thân trực tiếp chứng kiến và hồi tưởng lại một cách chân thực nhất.

Từ đó, khơi gợi những cảm xúc mãnh liệt ở các em. Khi các em đã có những xúc cảm yêu cầu thì nội dung bài học đi vào trong tâm trí các em rất thoải mái nhẹ nhàng, đơn giản mà khắc nhớ rất sâu. Cùng với đó nó còn phát triển thái độ và đạo đức của HS. Các em sẽ cảm thấy yêu ghét rõ 12 ràng hơn, cảm thấy biết ơn hơn, ngưỡng mộ hay mến phục hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ