Luận văn: Sử dụng Dân ca Quan họ trong dạy học Lịch sử tại THPT Thuận Thành

Luận văn nghiên cứu ứng dụng di sản Quan họ Bắc Ninh để nâng cao hiệu quả dạy học lịch sử Việt Nam tại các trường THPT Thuận Thành.

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Dạy học Lịch sử bằng Dân ca Hướng đi đột phá

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc bảo tồn và phát huy bản sắc dân tộc trở thành nhiệm vụ chiến lược. Luận văn thạc sĩ “Sử dụng Di sản văn hóa Dân ca Quan họ Bắc Ninh trong dạy học Lịch sử Việt Nam” của tác giả Nguyễn Thị Thu Hương mở ra một hướng tiếp cận mới, đầy sáng tạo. Công trình này không chỉ là một nghiên cứu khoa học sư phạm chuyên sâu mà còn là giải pháp thực tiễn, kết nối di sản văn hóa phi vật thể với giáo dục phổ thông. Nghiên cứu khẳng định vai trò của việc vận dụng dân ca vào dạy học, biến những giờ Lịch sử khô khan thành những buổi học sống động, giàu cảm xúc. Việc dạy học Lịch sử bằng Dân ca Quan họ Bắc Ninh được xem là một phương pháp hiệu quả để thực hiện mục tiêu giáo dục di sản, giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về cội nguồn và các giá trị văn hóa của vùng đất văn hóa Kinh Bắc. Luận văn nhấn mạnh, di sản văn hóa là “tài sản vô giá, gắn kết cộng đồng dân tộc, là cốt lõi của bản sắc dân tộc” (Nghị quyết Trung ương 5, khóa VIII). Do đó, đưa di sản vào trường học không chỉ là đổi mới phương pháp giảng dạy mà còn là trách nhiệm giáo dục thế hệ trẻ về ý thức bảo tồn và phát huy giá trị truyền thống. Thông qua việc phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn, công trình đã chứng minh tiềm năng to lớn của việc tích hợp liên môn giữa Lịch sử, Âm nhạc và Văn hóa, góp phần nâng cao hiệu quả học tậptạo hứng thú cho học sinh.

1.1. Tổng quan giá trị của di sản văn hóa phi vật thể

Luật Di sản văn hóa định nghĩa di sản văn hóa phi vật thể là “sản phẩm tinh thần gắn với cộng đồng hoặc cá nhân... thể hiện bản sắc của cộng đồng, không ngừng được tái tạo và được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác”. Dân ca Quan họ Bắc Ninh, được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, là một minh chứng sống động. Nó không chỉ là những làn điệu dân ca mà còn chứa đựng cả một không gian văn hóa, từ trang phục, lối sống, quy tắc ứng xử đến tín ngưỡng của người Kinh Bắc. Việc đưa di sản này vào giáo dục có ý nghĩa to lớn, giúp thế hệ trẻ tiếp cận và thẩm thấu những giá trị tinh thần quý báu của dân tộc một cách tự nhiên và sâu sắc.

1.2. Mục tiêu của khóa luận tốt nghiệp về giáo dục di sản

Mục đích chính của khóa luận tốt nghiệp này là đề xuất các biện pháp sư phạm cụ thể nhằm vận dụng dân ca vào dạy học môn Lịch sử. Nghiên cứu tập trung vào việc lựa chọn các tài liệu, làn điệu, giai thoại về Dân ca Quan họ có liên quan đến các sự kiện, nhân vật trong chương trình Lịch sử Việt Nam. Từ đó, tác giả xây dựng các giáo án mẫu, thiết kế hoạt động dạy học trải nghiệm sáng tạo nhằm biến di sản thành tư liệu dạy học trực quan, sinh động. Mục tiêu cuối cùng là góp phần nâng cao hiệu quả học tập, bồi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước và ý thức trách nhiệm bảo vệ di sản cho học sinh.

II. Thách thức dạy học Lịch sử và vai trò của Dân ca Quan họ

Thực trạng dạy và học môn Lịch sử tại các trường THPT hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Theo khảo sát được thực hiện trong luận văn tại huyện Thuận Thành, Bắc Ninh, có tới 57,5% học sinh đánh giá việc học môn Lịch sử ở mức “bình thường” và 23,1% cảm thấy “không thích”. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp giảng dạy để tạo hứng thú cho học sinh. Các phương pháp truyền thống như thuyết trình một chiều, tập trung vào sự kiện, con số đã không còn đủ sức hấp dẫn. Học sinh thiếu kết nối giữa kiến thức sách vở và thực tiễn đời sống, dẫn đến việc coi Lịch sử là môn học phụ, khó nhớ và khô khan. Đây là rào cản lớn trong việc thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện. Việc dạy học Lịch sử bằng Dân ca Quan họ Bắc Ninh chính là một giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề này. Bằng cách lồng ghép các làn điệu dân ca, các câu chuyện lịch sử gắn liền với vùng đất văn hóa Kinh Bắc, bài giảng trở nên gần gũi và dễ tiếp thu hơn. Âm nhạc và các giá trị văn hóa trong Quan họ có khả năng khơi gợi cảm xúc, kích thích trí tưởng tượng, giúp học sinh “sống” lại với quá khứ thay vì chỉ học thuộc lòng. Đây là cách tiếp cận của phương pháp dạy học lịch sử hiện đại, chú trọng vào trải nghiệm và cảm nhận của người học.

2.1. Thực trạng nhận thức của giáo viên và học sinh

Kết quả khảo sát cho thấy một nghịch lý: dù đa số giáo viên (96%) nhận thức được sự cần thiết của việc sử dụng Dân ca Quan họ trong giảng dạy, nhưng có tới 52% chưa bao giờ áp dụng. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do thiếu tài liệu hướng dẫn, mất nhiều thời gian chuẩn bị và hạn chế về kinh phí tổ chức hoạt động thực tế. Về phía học sinh, phần lớn các em (80,1%) bày tỏ sự yêu thích khi được học Lịch sử qua di sản. Điều này cho thấy tiềm năng và sự đón nhận tích cực nếu phương pháp dạy học lịch sử này được triển khai đúng cách và có hệ thống.

2.2. Khó khăn khi tích hợp liên môn vào giảng dạy Lịch sử

Việc tích hợp liên môn giữa Lịch sử, Văn học, Âm nhạc và giáo dục lịch sử địa phương đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức sâu rộng ở nhiều lĩnh vực. Thực tế, nhiều giáo viên còn lúng túng trong việc khai thác và kết nối nội dung Dân ca Quan họ với các bài học Lịch sử cụ thể. Bên cạnh đó, áp lực về thời lượng chương trình cũng là một trở ngại lớn, khiến việc tổ chức các hoạt động dạy học trải nghiệm sáng tạo hay ngoại khóa trở nên khó khăn. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự đầu tư đồng bộ về tài liệu, tập huấn chuyên môn cho giáo viên và cơ chế hỗ trợ từ các cấp quản lý giáo dục.

III. Phương pháp tích hợp Dân ca Quan họ vào bài giảng Lịch sử

Để dạy học Lịch sử bằng Dân ca Quan họ Bắc Ninh đạt hiệu quả, luận văn đã đề xuất một hệ thống các biện pháp sư phạm chi tiết và khả thi. Cốt lõi của phương pháp này là biến di sản văn hóa phi vật thể thành một nguồn tư liệu sống, có khả năng tái hiện không gian và bối cảnh lịch sử. Thay vì chỉ trình bày sự kiện, giáo viên có thể sử dụng các giai thoại, truyền thuyết lưu truyền trong các làng Quan họ để dẫn dắt vào bài học. Ví dụ, khi giảng về cuộc khởi nghĩa Lý Bí, câu chuyện về Thánh Tam Giang được thờ tại làng Viêm Xá (làng Diềm) có thể được sử dụng để khắc họa bối cảnh xã hội và tín ngưỡng dân gian thời bấy giờ. Tương tự, bài dân ca “Sông Cầu nước chảy lơ thơ” có thể minh họa cho phòng tuyến Như Nguyệt trong cuộc kháng chiến chống Tống. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức lịch sử mà còn hiểu được đời sống văn hóa, tinh thần của cha ông. Việc vận dụng dân ca vào dạy học còn được thực hiện thông qua việc phân tích lời ca, trang phục, quy tắc ứng xử trong Quan họ để làm rõ các khái niệm về tư tưởng Nho giáo (Nhân, Lễ, Nghĩa) trong các thời kỳ phong kiến. Đây là một hình thức tích hợp liên môn sâu sắc, giúp nâng cao hiệu quả học tập một cách toàn diện.

3.1. Khai thác làn điệu dân ca để tái hiện bối cảnh lịch sử

Mỗi làn điệu dân ca Quan họ đều mang trong mình câu chuyện và cảm xúc của một thời đại. Luận văn gợi ý giáo viên có thể cho học sinh nghe các bài Quan họ cổ, phân tích nội dung lời ca để tìm hiểu về đời sống, phong tục, và cả những biến cố lịch sử được phản ánh trong đó. Ví dụ, bài hát “Những cô gái trên quê hương Quan họ” là một tư liệu quý giá khi dạy về phong trào “vừa sản xuất, vừa chiến đấu” của nhân dân miền Bắc trong kháng chiến chống Mỹ. Âm nhạc giúp truyền tải tinh thần lạc quan, yêu đời và lòng yêu nước của con người thời chiến một cách chân thực và lay động.

3.2. Xây dựng nội dung dạy học theo chủ đề văn hóa Kinh Bắc

Một trong những biện pháp hiệu quả là tổ chức dạy học theo chủ đề. Giáo viên có thể xây dựng các chủ đề như “Văn hóa Đại Việt qua lăng kính Quan họ” hay “Dấu ấn lịch sử trong các làng Quan họ cổ”. Trong các chủ đề này, học sinh sẽ đóng vai trò là nhà nghiên cứu, tự tìm tòi, sưu tầm tài liệu, phỏng vấn nghệ nhân và trình bày kết quả. Phương pháp dạy học lịch sử này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện nhiều kỹ năng quan trọng như làm việc nhóm, tư duy phản biện và thuyết trình, giúp tạo hứng thú cho học sinh một cách bền vững.

IV. Cách tổ chức dạy học trải nghiệm sáng tạo với Dân ca Quan họ

Luận văn đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động dạy học trải nghiệm sáng tạo trong việc đưa di sản Quan họ vào môn Lịch sử. Đây là hình thức giáo dục vượt ra ngoài không gian lớp học, cho phép học sinh tương tác trực tiếp với di sản, từ đó hình thành kiến thức và tình cảm một cách tự nhiên. Việc tổ chức các chuyến đi thực tế đến các làng Quan họ cổ như làng Diềm (Viêm Xá), Thị Cầu, hay các di tích lịch sử liên quan là biện pháp hiệu quả nhất. Tại đây, học sinh không chỉ được nghe các nghệ nhân trình diễn mà còn được tìm hiểu về lịch sử làng, các phong tục tập quán, kiến trúc đình, chùa. Hoạt động này giúp kết nối lý thuyết với thực tiễn, biến kiến thức trừu tượng trong sách giáo khoa thành những trải nghiệm sống động, dễ nhớ. Việc dạy học Lịch sử bằng Dân ca Quan họ Bắc Ninh thông qua trải nghiệm còn góp phần quan trọng vào công tác giáo dục lịch sử địa phương. Học sinh sẽ thêm yêu quý, tự hào về mảnh đất quê hương khi được trực tiếp cảm nhận vẻ đẹp và chiều sâu của văn hóa Kinh Bắc. Quá trình này không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn bồi dưỡng ý thức trách nhiệm, biến mỗi học sinh thành một “đại sứ” trong việc gìn giữ và quảng bá di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc.

4.1. Thiết kế hoạt động ngoại khóa tại các làng Quan họ cổ

Một kế hoạch ngoại khóa hiệu quả cần có mục tiêu rõ ràng và hệ thống nhiệm vụ học tập cụ thể. Trước chuyến đi, giáo viên giao nhiệm vụ cho các nhóm học sinh tìm hiểu trước về lịch sử, văn hóa của điểm đến. Trong quá trình tham quan, học sinh thực hiện các yêu cầu như: ghi chép, chụp ảnh, quay video, phỏng vấn nghệ nhân hoặc người dân địa phương. Sau chuyến đi, các nhóm sẽ báo cáo kết quả dưới nhiều hình thức sáng tạo như thuyết trình, làm phim tài liệu, hay thậm chí là tập hát một vài làn điệu dân ca đơn giản. Đây chính là bản chất của dạy học trải nghiệm sáng tạo.

4.2. Tổ chức các dự án học tập về giáo dục di sản

Dạy học dự án là một hình thức cao hơn của học tập trải nghiệm. Giáo viên có thể khởi xướng các dự án như “Số hóa di sản Quan họ” hoặc “Xây dựng tour du lịch văn hóa tại làng Quan họ quê em”. Học sinh sẽ làm việc trong thời gian dài để hoàn thành một sản phẩm cụ thể có giá trị thực tiễn. Phương pháp dạy học lịch sử này phát huy tối đa tính chủ động, sáng tạo của học sinh, giúp các em vận dụng kiến thức tích hợp liên môn để giải quyết các vấn đề thực tế, qua đó thực hiện hiệu quả mục tiêu giáo dục di sản trong nhà trường.

V. Kết quả thực nghiệm Vận dụng Dân ca Quan họ nâng cao hiệu quả

Để kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Thuận Thành số 2, Bắc Ninh. Kết quả thu được rất khả quan, là minh chứng thuyết phục cho thấy việc dạy học Lịch sử bằng Dân ca Quan họ Bắc Ninh thực sự mang lại sự thay đổi tích cực. Các lớp thực nghiệm, nơi áp dụng phương pháp dạy học lịch sử đổi mới, đã cho thấy sự vượt trội so với các lớp đối chứng dạy theo phương pháp truyền thống. Cụ thể, kết quả bài kiểm tra sau thực nghiệm cho thấy tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn hẳn. Điều quan trọng hơn, không khí học tập trong các giờ học thực nghiệm trở nên sôi nổi, hào hứng. Học sinh chủ động tham gia vào các hoạt động, mạnh dạn đặt câu hỏi và bày tỏ quan điểm. Sự thay đổi này chứng tỏ phương pháp mới đã thành công trong việc tạo hứng thú cho học sinh, yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả học tập. Khảo sát sau thực nghiệm cũng chỉ ra rằng nhận thức của học sinh về giá trị của di sản văn hóa phi vật thể và ý thức bảo tồn di sản đã được cải thiện rõ rệt. Các em không còn xem Quan họ là những làn điệu xa lạ mà đã cảm nhận được đó là một phần máu thịt của văn hóa Kinh Bắc, là niềm tự hào của quê hương.

5.1. Phân tích số liệu thực nghiệm sư phạm tại Bắc Ninh

Luận văn trình bày chi tiết kết quả qua các bảng số liệu. Bảng “Kết quả kiểm tra tại lớp thực nghiệm và đối chứng” cho thấy điểm trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể. Tỷ lệ học sinh đạt điểm dưới trung bình giảm mạnh, trong khi tỷ lệ điểm giỏi tăng lên. Các số liệu này chứng minh một cách khách quan rằng việc vận dụng dân ca vào dạy học không chỉ làm bài học thú vị hơn mà còn giúp học sinh nắm vững kiến thức một cách hiệu quả và sâu sắc hơn.

5.2. Đánh giá tác động đến thái độ và nhận thức của học sinh

Bên cạnh kết quả học tập, tác động về mặt thái độ là thành công lớn nhất của mô hình này. Thông qua các hoạt động dạy học trải nghiệm sáng tạo và tiếp xúc trực tiếp với di sản, học sinh đã hình thành tình yêu và sự trân trọng đối với Dân ca Quan họ. Các em hiểu rằng việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể không phải là trách nhiệm của riêng ai mà là của cả cộng đồng, trong đó có chính bản thân mình. Đây là thành quả quan trọng của công tác giáo dục di sản.

VI. Hướng phát triển Tương lai giáo dục di sản trong dạy học

Thành công của luận văn “Sử dụng Di sản văn hóa Dân ca Quan họ Bắc Ninh trong dạy học Lịch sử Việt Nam” không chỉ dừng lại ở một công trình nghiên cứu khoa học sư phạm mà còn mở ra một định hướng phát triển bền vững cho công tác giáo dục di sản trong hệ thống giáo dục quốc dân. Mô hình này hoàn toàn có thể được nhân rộng và áp dụng cho các loại hình di sản khác trên khắp cả nước, từ Nhã nhạc cung đình Huế, Cồng chiêng Tây Nguyên đến Đờn ca tài tử Nam Bộ. Điều này đòi hỏi sự chung tay của nhiều phía: các nhà quản lý giáo dục cần xây dựng chương trình, tài liệu hướng dẫn cụ thể; các trường sư phạm cần đưa nội dung giáo dục di sản vào chương trình đào tạo giáo viên; và mỗi giáo viên cần không ngừng tự học hỏi, sáng tạo để làm mới bài giảng của mình. Tương lai của việc dạy học Lịch sử bằng Dân ca Quan họ Bắc Ninh và các di sản khác phụ thuộc vào việc chúng ta có nhận thức đúng đắn về vai trò của văn hóa trong việc hình thành nhân cách và bồi đắp tâm hồn cho thế hệ trẻ hay không. Các khóa luận tốt nghiệp, các công trình nghiên cứu như thế này chính là những viên gạch nền móng, góp phần xây dựng một nền giáo dục Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, nơi Lịch sử không chỉ là quá khứ mà còn là hành trang cho tương lai.

6.1. Đề xuất nhân rộng mô hình tích hợp di sản vào dạy học

Để nhân rộng mô hình, luận văn đề xuất cần có sự đầu tư vào việc xây dựng một hệ thống tư liệu số về các di sản văn hóa, giúp giáo viên dễ dàng truy cập và sử dụng trong bài giảng. Đồng thời, cần tổ chức thường xuyên các hội thảo, các lớp tập huấn chuyên đề về đổi mới phương pháp giảng dạy có tích hợp di sản. Việc khuyến khích và vinh danh những giáo viên có sáng kiến hay trong lĩnh vực này cũng là một giải pháp cần thiết để thúc đẩy phong trào lan rộng.

6.2. Vai trò của nghiên cứu khoa học trong đổi mới giáo dục

Công trình nghiên cứu này một lần nữa khẳng định vai trò tiên phong của nghiên cứu khoa học sư phạm trong việc tìm kiếm các giải pháp cho những vấn đề của thực tiễn giáo dục. Những đề tài như dạy học Lịch sử bằng Dân ca Quan họ Bắc Ninh cần được khuyến khích và tạo điều kiện để các kết quả nghiên cứu không chỉ nằm trên giấy mà được ứng dụng rộng rãi, góp phần tạo ra những thay đổi thực chất và bền vững cho nền giáo dục nước nhà.

15/10/2025
Luận văn lịch sử việt nam sử dụng di sản văn hóa dân ca quan họ bắc ninh trong dạy học lịch sử việt nam ở trường thpt huyện thuận thành tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN SỬ DỤNG DI SẢN VĂN HÓA DÂN CA QUAN HỌ BẮC NINH TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ VIỆT NAM Ở TRƯỜNG THPT 1. Khái niệm di sản văn hóa Di sản văn hóa Việt Nam là tài sản quý giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam và là bộ phận của di sản văn hóa nhân loại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước của nhân dân ta. Di sản văn hóa Việt Nam là sự kết tinh từ sáng tạo văn hóa của cộng đồng 54 dân tộc anh em, trải qua một quá trình lịch sử lâu đời, kế thừa và tái tạo qua nhiều thế hệ; là những giá trị sáng tạo từ việc học hỏi, giao lưu và kế thừa văn minh nhân loại. Di sản văn hóa Việt Nam đặc biệt là di sản văn hóa phi vật thể có sức sống mạnh mẽ, đang được bảo tồn và phát huy.

Theo Luật Di sản văn hóa số 28/2001/QH10; Luật di sản văn hóa sửa đổi, bổ sung số 32/2009/QH12 [29]: “Di sản văn hóa bao gồm di sản văn hóa phi vật thể và di sản văn hóa vật thể, là sản phẩm tinh thần, vật chất có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, được lưu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”. Điều 4 khoản 1 quy định: “Di sản văn hóa vật thể là sản phẩm vật chất có giá trị lịch sử văn hóa, khoa học bao gồm di tích lịch sử- văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia. Di sản văn hóa phi vật thể là sản phẩm tinh thần có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, được lưu truyền bằng truyền miệng, truyền nghề, trình diễn và các hình thức lưu giữ, lưu truyền khác, bao gồm tiếng nói, chữ viết, tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, ngữ văn, truyền miệng, diễn xướng dân gian, lối sống, nếp sống, lễ hội, bí quyết về nghề thủ công truyền thống, tri thức về y học, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn dược học, cổ truyền, về văn hóa ẩm thục, về trang phục truyền thống dân tộc và những tri thức dân gian khác”. Theo Luật Di sản văn hóa số 32/2009/QH12 Điều 1, sửa đổi, bổ sung Khoản 1, Điều 4: “Di sản văn hóa phi vật thể là sản phẩm tinh thần gắn với cộng đồng hoặc cá nhân, vật thể và không gian văn hóa liên quan, có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, thể hiện bản sắc của cộng đồng, không ngừng được tái tạo và được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng truyền miệng, truyền nghề, trình diễn và các hình thức khác”.

Tại Điều 2, Nghị định số 92/2002/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Di sản, Di sản văn hóa phi vật thể bao gồm: Tiếng nói, chữ viết của các dân tộc Việt Nam; Ngữ văn dân gian, bao gồm thần thoại, tục ngữ, ngạn ngữ, thành ngữ, câu đối, ngụ ngôn, ca dao, truyện thơ dân gian, sử thi, trường ca, văn tế, lời khấn và các hình thức ngữ văn truyền miệng khác; Nghệ thuật trình diễn dân gian, bao gồm âm nhạc, múa, hát, sân khấu, trò nhại, hát đối, trò chơi và các hình thức trình diễn dân gian khác; Lối sống, nếp sống thể hiện qua khuôn phép ứng xử- đối nhân xử thế; luật tục hương ước, chuẩn mực đạo đức, nghi lễ trong ứng xử với tổ tiên, với ông bà, cha mẹ, với thiên nhiên, ma chay, cưới xin, lễ đặt tên, hành động, lời chào - mời và các phong tục tập quán khác; Lễ hội truyền thống bao gồm lễ hội có nội dung đề cao tinh thần yêu nước, yêu thiên nhiên, lòng tự hào dân tộc, truyền thống chống ngoại xâm, tôn vinh các vị anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa, ca ngợi tinh thần cần cù lao động sáng tạo của nhân dân, đề cao lòng nhân ái, khái vọng tự do hạnh phúc, tinh thần đoàn kết cộng đồng; Nghề thủ công truyền thống; Tri thức văn hóa dân gian bao gồm tri thức về y học, dược học cổ truyền, văn hóa ẩm thực, về thiên nhiên và kinh nghiệm sản xuất, về binh pháp, về kinh nghiệm sáng tác văn nghệ (học thuật), trang phục truyền thống, đất nước, khí hậu, thời tiết, tài nguyên… và các tri thức dân gian khác. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Sự phân loại trên chỉ mang tính chất tương đối. Di sản văn hóa nói chung và di sản văn hóa phi vật thể nói riêng, dù xét ở góc độ nào thì chúng cũng luôn gắn bó chặt chẽ với đời sống con người, thể hiện bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia dân tộc. Di sản văn hóa nói lên chiều sâu lịch sử, đặc điểm kiến trúc, đời sống tâm hồn.

Di sản văn hóa chính là những gì quá khứ để lại, vì vậy nó có ý nghĩa to lớn, là tấm gương phản chiếu quá khứ và phần nào giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử dân tộc. Di sản văn hóa Dân ca Quan họ Bắc Ninh 1. Nguồn gốc Quan họ Nghĩa của tên gọi Quan họ có nhiều cách giải thích khác nhau, có thể chia thành hai luồng chính: Quan niệm dân gian - cách giải thích của người vùng Quan họ; Quan niệm của các nhà nghiên cứu Quan họ. Theo quan niệm dân gian có ba quan niệm khác nhau về nghĩa của tên gọi Quan họ, gắn liền với nguồn gốc ra đời của Quan họ.

Đó là quan niệm cho rằng Quan họ nghĩa là “Họ nhà quan”; Quan họ nghĩa là “Quan dừng lại” và Quan họ nghĩa là “Quan viên hai họ”. Theo các nhà nghiên cứu, đã có rất nhiều các bài viết, công trình nghiên cứu về Quan họ song chưa có một nghiên cứu chuyên sâu nào về nguồn gốc của Quan họ. Đáng chú ý nhất là bài viết “Quan họ tên gọi và nguồn gốc” của nhà nghiên cứu âm nhạc Quan họ Hồng Thao, đăng trên Văn nghệ Hà Bắc số 2-1990. Tác giả cho rằng Quan họ có sớm nhất là từ thế kỉ XV, thời điểm ra đời của thơ lục bát- dạng thơ phổ biến của lời ca Quan họ.

Đồng thời, những liền anh, liền chị gọi nhau là “Quan họ” là “để đề cao, để thi vị hóa bạn mình”. Cho dù Quan họ được giải thích bằng nhiều cách khác nhau về nguồn gốc ra đời, về cách giải thích tên gọi Quan họ thì tựu chung lại, Quan họ là một một hình thức dân ca dân gian đặc trưng của một vùng Kinh Bắc xưa, đã có từ rất lâu đời. Quan họ có nguồn gốc sâu xa từ sinh hoạt giao duyên, đối đáp nam - nữ từ thủa xa xưa mà hầu hết các dân tộc anh em với người Việt đều có. Nó tồn tại thường nhật, tập trung nhất và thăng hoa trong sinh hoạt lễ hội của nhân dân.

Do Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn đặc trưng tính chất của loại hình này là truyền miệng nên nó có sức lan tỏa và ảnh hưởng mạnh mẽ trong cộng đồng. Không gian văn hóa Quan họ Di sản văn hóa dân ca Quan họ tồn tại và lan tỏa ở cả một vùng rộng lớn. Tuy nhiên, sinh hoạt văn hóa Quan họ thực chất chỉ tồn tại ở một địa vực nhất định, đó là 49 làng quan họ gốc. Hiện nay, tỉnh Bắc Ninh có 44 làng quan họ.

Các làng Quan họ ở Bắc Ninh được phân bố ở thành phố Bắc Ninh (14 làng), huyện Tiên Du (11 làng), huyện Yên Phong (17 làng), huyện Từ Sơn (2 làng). Hát Quan họ thường được tổ chức vào dịp hội xuân. Từ tháng giêng đến tháng 3 hàng năm, bước vào thời kỳ nông nhàn, thời tiết mát mẻ, khô ráo, thuận tiện cho việc tổ chức hội làng. Ngày hội xuân của bất cứ làng Quan họ nào cũng sôi động với các hoạt động hát Quan họ.

Ngoài ra Quan họ còn được hát vào mùa thu, mùa hè hoặc bất cứ ngày nào trong năm trong các dịp mừng thọ, mừng nhà mới, đám cưới…Có hai hình thức hát Quan họ ngoài trời và hát Quan họ trong nhà. Về hình thức trình diễn, trong quá trình tồn tại và phát triển, Dân ca Quan họ Bắc Ninh đã hình thành nhiều hình thức ca hát. Trong đó, phổ biến cho toàn vùng, Quan họ có 4 hình thức trình diễn khác nhau: Hát chúc, hát mừng; hát thờ (hay còn gọi là ca Quan họ thờ); hát hội và hát canh. Tổ chức cơ sở của Quan họ phổ biến gọi là “bọn Quan họ” (riêng ở Thị Cầu gọi là sân Quan họ).

Mỗi làng Quan họ gốc đều có bọn Quan họ Nam và bọn Quan họ Nữ. Đứng đầu bọn Quan họ là ông Trùm và bà Trùm. Mỗi bọn Quan họ đều có 5 liền anh hoặc 5 liền chị là những người trực tiếp đi “chơi Quan họ”. Mỗi liền anh, liền chị đều có tên phiến chỉ theo thứ tự số lượng, từ anh Hai đến anh Sáu, từ chị Hai đến chị Sáu.

Ngoài ra mỗi bọn Quan họ đều có một người chuyên làm nhiệm vụ sáng tác giọng Quan họ mới và bài đối. Tuy không nằm trong tổ chức nhưng mỗi bọn đều có những người phục vụ đặc biệt là các “em bé” mười, mười hai tuổi theo học. Đây là biện pháp đào tạo tầng lớp kế cận của Quan họ. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Văn hóa Quan họ là tổng hòa của nhiều yếu tố, trong đó có trang phục Quan họ.

Trang phục Quan họ đóng vai trò không thể thiếu trong trình diễn văn hóa Quan họ. Trang phục của người chơi Quan họ giản dị và mang bản sắc văn hóa dân tộc: liền anh đội khăn xếp, mặc áo the, quần trắng, mỗi người có một chiếc ô đen to gọi là ô lục soạn làm đạo cụ. Liền chị đội nón quai thao, mặc áo mớ ba, mớ bảy với các màu hồng, cánh sen, đỏ, vàng, xanh, nâu, tím… ngang lưng các liền chị thắt dải lụa đào, hòa cùng màu yếm đào trước ngực vô cùng đẹp mắt. Trong không gian gia đình, liền chị có thể chít khăn mỏ quạ đen.

Các đạo cụ như ô, nón quai thao… của các liền anh, liền chị vừa có ý nghĩa sử dụng vừa góp phần tạo ra vẻ duyên dáng, mềm mại khi ca hát. Có nhiều phong tục trong giao du Quan họ tiêu biểu là tục kết bạn. Đây là một nét đặc biệt trong sinh hoạt văn hóa Quan họ. Đã là Quan họ kết bạn phải khác giới (âm dương tương cầu), khác làng (làng đối làng).

Khi kết bạn, Quan họ đều là anh, là chị, là em của nhau, rất ít khi Quan họ kết bạn lấy nhau làm vợ chồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ