Luận văn thạc sĩ: Đánh giá công tác đấu giá đất ở tại Vĩnh Yên (2015-2018)

Luận văn đánh giá công tác đấu giá quyền sử dụng đất ở tại TP Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc giai đoạn 2015-2018, chỉ ra thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái niệm về bất động sản và thị trường bất động sản

1.2. Giá đất trong đấu giá quyền sử dụng đất

1.3. Các phương pháp định giá đất

1.4. Cơ sở khoa học để xác định giá đất

1.5. Quy định về giá đất trong đấu giá, đấu thầu

1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất trong công tác đấu giá QSD đất

1.7. Công tác đấu giá quyền sử dụng đất

1.8. Vai trò của công tác đấu giá quyền sử dụng đất

1.9. Nguyên tắc và nội dung công tác đấu giá Quyền sử dụng đất

1.10. Tình hình đấu giá quyền sử dụng đất ở một số nước trên thế giới, Việt Nam và Vĩnh Phúc

1.10.1. Tình hình đấu giá quyền sử dụng đất trên thế giới

1.10.2. Tình hình đấu giá quyền sử dụng đất ở Việt Nam và Vĩnh Phúc

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

2.4.2. Phương pháp phân tích tổng hợp, xử lý số liệu

2.4.3. Phương pháp biểu đồ, bảng biểu

2.4.4. Phương pháp chuyên gia

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội ảnh hưởng đến đấu giá quyền sử dụng đất thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.1.3. Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội

3.2. Đánh giá thực trạng đấu giá quyền sử dụng đất tại một số dự án ở thành phố Vĩnh Yên

3.2.1. Khái quát các dự án nghiên cứu

3.2.2. Thực trạng và kết quả đấu giá quyền sử dụng đất dự án đấu giá khu đất ở cho nhân dân và cán bộ công nhân viên Bộ chỉ huy quân sự tỉnh, phường Đồng Tâm năm 2015

3.2.3. Dự án 2: đấu giá chia lô đất ở tại phường Liên Bảo

3.2.4. Dự án 3: đấu giá khu dân cư tự xây xóm Trám năm 2017

3.2.5. Dự án 4: đấu giá khu dân cư Đồng Chéo Áo năm 2018

3.3. Đánh giá công tác đấu giá quyền sử dụng đất qua khảo sát ý kiến của người dân và cán bộ ở tại một số dự án ở thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc

3.3.1. Hiệu quả kinh tế

3.3.2. Hiệu quả xã hội

3.3.3. Hiệu quả đối với công tác quản lý đất đai

3.3.4. Khảo sát ý kiến của cán bộ chuyên môn tổ chức đấu giá về công tác đấu giá quyền SDĐ

3.3.5. Khảo sát ý kiến của người dân về công tác đấu giá quyền SDĐ

3.4. Những khó khăn, tồn tại và đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đấu giá quyền sử dụng đất tại thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc

3.4.1. Khó khăn, tồn tại của công tác đấu giá quyền sử dụng đất ở tại thành phố Vĩnh Yên

3.4.2. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đấu giá quyền sử dụng đất tại thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác đấu giá đất Vĩnh Yên giai đoạn 2015 2018

Giai đoạn 2015-2018 ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của thị trường bất động sản Vĩnh Phúc, đặc biệt tại thành phố Vĩnh Yên. Trước bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, nhu cầu về đất ở và xây dựng cơ sở hạ tầng tăng cao, công tác đấu giá quyền sử dụng đất (QSDĐ) đã trở thành một công cụ quan trọng. Đây không chỉ là giải pháp tạo nguồn vốn mà còn là phương thức quản lý đất đai hiệu quả, góp phần định hình lại bộ mặt đô thị. Hoạt động này đóng vai trò then chốt trong việc khai thác tiềm năng từ quỹ đất công, chuyển hóa tài sản công thành nguồn lực tài chính trực tiếp cho sự phát triển. Mục tiêu chính là tạo ra một nguồn thu ngân sách nhà nước bền vững để tái đầu tư vào các công trình phúc lợi xã hội, giao thông và các dự án trọng điểm. Việc tổ chức đấu giá công khai còn nhằm mục đích đảm bảo tính minh bạch trong đấu giá, phá vỡ cơ chế “xin-cho” và tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các nhà đầu tư và người dân có nhu cầu thực. Luận văn của tác giả Nguyễn Văn Khánh đã tập trung phân tích sâu sắc quá trình này, đánh giá những thành tựu và chỉ ra các điểm cần cải thiện. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng thể về hiệu quả kinh tế, xã hội và công tác quản lý nhà nước về đất đai tại Vĩnh Yên trong giai đoạn khảo sát. Các kết quả đấu giá không chỉ phản ánh giá trị thực của đất đai mà còn cho thấy sức hút đầu tư vào khu vực, qua đó thúc đẩy các hoạt động kinh tế liên quan, tạo công ăn việc làm và nâng cao đời sống người dân. Đây là một giai đoạn bản lề, đặt nền móng cho việc hoàn thiện các chính sách đất đai tại địa phương.

1.1. Vai trò của đấu giá QSDĐ với ngân sách và hạ tầng

Đấu giá quyền sử dụng đất đóng một vai trò chiến lược trong việc tạo vốn cho ngân sách địa phương. Theo tài liệu nghiên cứu, nguồn thu từ các phiên đấu giá đã trở thành một trong những trụ cột tài chính, giúp UBND thành phố Vĩnh Yên chủ động triển khai các dự án xây dựng kết cấu hạ tầng thiết yếu. Nguồn vốn này được ưu tiên sử dụng để xây dựng, cải tạo đường giao thông, hệ thống thoát nước, trường học, và các công trình công cộng khác. Việc này không chỉ cải thiện chất lượng sống của người dân mà còn làm tăng giá trị của chính các khu đất lân cận, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển tích cực.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đấu giá đất đai

Hoạt động đấu giá đất tại Vĩnh Yên giai đoạn 2015-2018 được thực hiện dựa trên một hệ thống pháp lý chặt chẽ. Nền tảng chính là Luật Đất đai 2013, cùng với các nghị định, thông tư hướng dẫn của Chính phủ và các quyết định cụ thể của UBND tỉnh Vĩnh Phúc. Cụ thể, Quyết định số 216/2005/QĐ-TTg và sau này là các quy định mới hơn đã tạo ra hành lang pháp lý cho việc xác định giá khởi điểm, xây dựng quy trình đấu giá tài sản, và quy định quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. Những văn bản này là cơ sở để đảm bảo các phiên đấu giá diễn ra công bằng, khách quan và đúng pháp luật.

1.3. Bối cảnh kinh tế xã hội TP. Vĩnh Yên ảnh hưởng

Thành phố Vĩnh Yên, với vị thế là trung tâm kinh tế - chính trị của tỉnh Vĩnh Phúc, có tốc độ tăng trưởng kinh tế và đô thị hóa cao. Sự phát triển của các khu công nghiệp và sự gia tăng dân số cơ học đã tạo ra một lực cầu lớn về nhà ở. Bối cảnh này là yếu tố trực tiếp thúc đẩy thị trường bất động sản Vĩnh Phúc trở nên sôi động. Nhu cầu thực tế cao đã khiến các phiên đấu giá đất luôn thu hút đông đảo người tham gia, từ đó đẩy giá trúng đấu giá lên cao, mang lại hiệu quả vượt trội cho ngân sách.

II. Phân tích thực trạng và hạn chế trong đấu giá đất Vĩnh Yên

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, thực trạng đấu giá đất tại Vĩnh Yên giai đoạn 2015-2018 vẫn bộc lộ một số tồn tại và thách thức cần được giải quyết. Luận văn đã chỉ ra rằng, quá trình triển khai không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Một trong những vấn đề nổi cộm là công tác giải phóng mặt bằng. Nhiều dự án bị chậm tiến độ do vướng mắc trong việc bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cho người dân bị thu hồi đất. Sự thiếu đồng thuận này không chỉ gây tốn kém thời gian, chi phí mà còn ảnh hưởng đến tâm lý của các nhà đầu tư. Bên cạnh đó, việc xác định giá khởi điểm cũng là một hạn chế trong công tác đấu giá. Giá khởi điểm đôi khi chưa phản ánh đúng giá trị thị trường, hoặc quá cao gây khó khăn cho người có nhu cầu thực, hoặc quá thấp gây thất thoát cho ngân sách nhà nước. Quy trình tổ chức đôi lúc còn mang tính thủ công, chưa ứng dụng công nghệ để đảm bảo tính minh bạch tuyệt đối. Một số phiên đấu giá có hiện tượng thông đồng, dìm giá, làm sai lệch kết quả và mục tiêu của chính sách. Những hạn chế này đòi hỏi các cơ quan chức năng, đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh PhúcUBND thành phố Vĩnh Yên, cần có những đánh giá nghiêm túc và điều chỉnh kịp thời để hoạt động đấu giá thực sự trở thành một công cụ quản lý đất đai hiệu quả và công bằng.

2.1. Kết quả đấu giá đất ở tại các dự án tiêu biểu

Nghiên cứu đã khảo sát một số dự án điển hình như khu đất ở phường Đồng Tâm (2015), phường Liên Bảo, khu dân cư xóm Trám (2017) và khu dân cư Đồng Chéo Áo (2018). Kết quả cho thấy tỷ lệ chênh lệch giữa giá trúng đấu giá và giá khởi điểm là rất cao, thể hiện sức nóng của thị trường và hiệu quả về mặt tài chính. Tuy nhiên, kết quả cũng không đồng đều giữa các dự án, phụ thuộc nhiều vào vị trí, thời điểm tổ chức và chất lượng hạ tầng đi kèm. Việc phân tích các dự án này cung cấp dữ liệu thực tiễn quý báu về thực trạng đấu giá đất tại địa phương.

2.2. Những tồn tại trong công tác giải phóng mặt bằng

Đây được xem là khâu yếu và phức tạp nhất. Công tác giải phóng mặt bằng thường kéo dài do chính sách bồi thường chưa thỏa đáng, quy trình áp giá đền bù còn cứng nhắc và công tác dân vận chưa hiệu quả. Sự chậm trễ trong việc bàn giao "đất sạch" cho đơn vị tổ chức đấu giá không chỉ làm lỡ các thời cơ tốt của thị trường mà còn làm tăng chi phí đầu tư hạ tầng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cuối cùng của dự án. Đây là một nút thắt cần được tháo gỡ bằng các cơ chế linh hoạt và hợp lý hơn.

2.3. Hạn chế về việc xác định giá khởi điểm và quy trình

Việc xác định giá khởi điểm là yếu tố quyết định sự thành công của một phiên đấu giá. Thực tế cho thấy, phương pháp định giá đôi khi chưa theo kịp biến động của thị trường. Điều này dẫn đến hai kịch bản: giá quá thấp gây thất thu ngân sách, hoặc giá quá cao khiến các phiên đấu giá thất bại. Ngoài ra, quy trình đấu giá tài sản dù đã được quy định nhưng vẫn có thể tồn tại kẽ hở cho các hành vi tiêu cực, đòi hỏi phải có sự giám sát chặt chẽ hơn từ các cơ quan quản lý nhà nước về đất đai.

III. Hướng dẫn quy trình đấu giá quyền sử dụng đất tại Vĩnh Phúc

Để đảm bảo tính công khai và hiệu quả, quy trình đấu giá tài sản liên quan đến quyền sử dụng đất tại Vĩnh Phúc được xây dựng theo các bước chặt chẽ, tuân thủ quy định của pháp luật. Quy trình này bắt đầu từ khâu chuẩn bị quỹ đất, lập phương án đấu giá và kết thúc bằng việc cấp Giấy chứng nhận QSDĐ cho người trúng đấu giá. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là quỹ đất phải đảm bảo các điều kiện pháp lý: có trong kế hoạch sử dụng đất hàng năm, đã được giải phóng mặt bằng và có phương án đấu giá được phê duyệt. Tiếp theo, Hội đồng đấu giá hoặc đơn vị đấu giá chuyên nghiệp sẽ được thành lập. Việc xác định giá khởi điểm được thực hiện bởi các cơ quan chuyên môn, dựa trên bảng giá đất của tỉnh và tham khảo giá thị trường. Thông tin về phiên đấu giá sau đó được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng. Các cá nhân, tổ chức có nhu cầu sẽ tiến hành nộp hồ sơ tham gia đấu giá và một khoản tiền đặt trước theo quy định. Phiên đấu giá được tổ chức công khai, thường áp dụng hình thức trả giá bằng lời nói trực tiếp hoặc bỏ phiếu kín. Nguyên tắc cốt lõi là đảm bảo sự minh bạch trong đấu giá và cạnh tranh công bằng. Người trả giá cao nhất và hợp lệ sẽ là người trúng đấu giá. Kết quả này sẽ được lập thành biên bản và trình cấp có thẩm quyền phê duyệt. Cuối cùng, người trúng đấu giá thực hiện nghĩa vụ tài chính và được hướng dẫn hoàn tất thủ tục để nhận đất và Giấy chứng nhận.

3.1. Các bước chuẩn bị hồ sơ tham gia đấu giá đất chi tiết

Cá nhân và tổ chức muốn tham gia phải chuẩn bị một bộ hồ sơ tham gia đấu giá đầy đủ. Hồ sơ thường bao gồm đơn đăng ký theo mẫu, bản sao công chứng chứng minh nhân dân/căn cước công dân và sổ hộ khẩu (đối với cá nhân), hoặc giấy phép kinh doanh (đối với tổ chức). Quan trọng nhất là chứng từ xác nhận đã nộp tiền đặt trước. Việc chuẩn bị hồ sơ cẩn thận và đúng hạn là điều kiện tiên quyết để được tham gia vào phiên đấu giá.

3.2. Quy trình tổ chức phiên đấu giá công khai và minh bạch

Phiên đấu giá chỉ được tiến hành khi có ít nhất hai người tham gia hợp lệ. Người điều hành sẽ công bố lại các thông tin về lô đất, giá khởi điểm và bước giá. Quá trình trả giá diễn ra công khai dưới sự giám sát của các bên liên quan. Việc áp dụng các hình thức đấu giá linh hoạt và ghi nhận kết quả rõ ràng là yếu tố đảm bảo tính minh bạch trong đấu giá, hạn chế tối đa các tranh chấp có thể phát sinh sau này.

3.3. Thủ tục sau trúng đấu giá nộp tiền và cấp GCNQSDĐ

Sau khi có quyết định công nhận kết quả, người trúng đấu giá có nghĩa vụ nộp đủ số tiền trúng đấu giá vào nguồn thu ngân sách nhà nước theo thời hạn thông báo. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính, cơ quan tài nguyên và môi trường sẽ tiến hành các thủ tục giao đất trên thực địa và trình cấp có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, chính thức xác lập quyền hợp pháp của người sử dụng đất.

IV. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đấu giá đất tại Vĩnh Yên

Dựa trên phân tích thực trạng và các hạn chế, luận văn đã đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đấu giá đất. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan quản lý. Giải pháp hàng đầu là cần phải cải tiến công tác quy hoạch sử dụng đất và chuẩn bị quỹ đất sạch một cách chủ động. Điều này đòi hỏi phải có sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành, đặc biệt là trong công tác giải phóng mặt bằng. Cần xây dựng một chính sách đất đai về bồi thường linh hoạt, sát với giá thị trường và đảm bảo lợi ích hài hòa cho người dân. Về mặt kỹ thuật, cần áp dụng các phương pháp định giá đất khoa học, đa dạng hơn để xác định giá khởi điểm một cách chính xác. Việc thuê các đơn vị thẩm định giá độc lập, chuyên nghiệp là một hướng đi cần được khuyến khích. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong toàn bộ quy trình đấu giá tài sản, từ công khai thông tin, nhận hồ sơ đến tổ chức đấu giá trực tuyến để tăng cường tính minh bạch trong đấu giá. Cuối cùng, cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát sau đấu giá để đảm bảo người trúng đấu giá sử dụng đất đúng mục đích, đúng tiến độ, tránh tình trạng đầu cơ, bỏ hoang đất, gây lãng phí nguồn lực tài sản công.

4.1. Hoàn thiện chính sách đất đai và khung pháp lý liên quan

Cần rà soát và điều chỉnh các văn bản quy phạm pháp luật của địa phương cho phù hợp với Luật Đất đai 2013 và thực tiễn thị trường. Đặc biệt, cần có quy định rõ ràng hơn về cơ chế xử lý các vướng mắc trong giải phóng mặt bằng và cơ chế giám sát việc thực hiện dự án sau đấu giá. UBND thành phố Vĩnh Yên và các sở, ngành liên quan cần chủ động đề xuất các điều chỉnh chính sách lên cấp trên.

4.2. Cải tiến kỹ thuật xác định giá và tổ chức chuyên nghiệp

Nâng cao chất lượng xác định giá khởi điểm là yếu tố sống còn. Nên kết hợp nhiều phương pháp định giá (so sánh trực tiếp, thặng dư...) và thành lập hội đồng thẩm định giá với sự tham gia của các chuyên gia độc lập. Bên cạnh đó, việc ưu tiên lựa chọn các tổ chức đấu giá chuyên nghiệp thay vì hội đồng đấu giá kiêm nhiệm sẽ giúp nâng cao tính khách quan và hiệu quả của các phiên đấu giá.

4.3. Tăng cường cơ chế giám sát và quản lý sau đấu giá

Hoạt động quản lý nhà nước về đất đai không dừng lại ở việc đấu giá thành công. Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc cần thiết lập một cơ chế giám sát chặt chẽ việc người trúng đấu giá triển khai dự án. Cần có các chế tài mạnh mẽ đối với các trường hợp vi phạm cam kết về tiến độ và mục đích sử dụng đất, thậm chí thu hồi đất để đảm bảo nguồn lực đất đai được khai thác hiệu quả nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác đấu giá quyền sử dụng đất ở tại một số dự án trên địa bàn thành phố vĩnh yên tỉnh vĩnh phúc giai đoạn 2015 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái niệm về bất động sản và thị trường bất động sản * Thị trường bất động sản Thị trường bất động sản là hợp phần bắt buộc của sản xuất hàng hóa BĐS. Nó ra đời và phát triển cùng với sự ra đời và phát triển của hàng hóa BĐS. Có nhiều cách hiểu khác nhau về thị trường BĐS, song các quan niệm cùng có một điểm chung khái quát về thị trường BĐS là tổng hòa các quan hệ giao dịch về BĐS được thực hiện thông qua các quan hệ hàng hóa tiền tệ.

Do vậy, các đặc trưng của hàng hóa và thị trường đất đai luôn là yếu tố đóng vai trò trọng tâm và chi phối toàn bộ hoạt động của thị trường BĐS (Trần Trọng Dũng, 2014). Bất động sản khác với các hàng hóa khác ở chỗ chúng không chỉ được mua bán, mà còn là đối tượng của nhiều giao dịch khác như cho thuê, thế chấp, chuyển dịch quyền sử dụng BĐS. Do đó, thị trường BĐS hoàn chỉnh không thể chỉ là quan hệ giữa người mua và người bán về BĐS mà còn là nơi diễn ra các giao dịch liên quan đến BĐS (Nguyễn Việt Anh, 2014). Do vậy, thị trường bất động sản được hiểu một cách khái quát như sau: Thị trường bất động sản là tổng thể các giao dịch về bất động sản dựa trên các quan hệ hàng hóa, tiền tệ diễn ra trong một không gian và thời gian nhất định.

Trong cách diễn đạt thông thường, khái niệm thị trường bất động sản thường được nhắc đến là nơi diễn ra các quan hệ giao dịch về bất động sản, chức năng của thị trường BĐS là đưa những người mua và người bán tác động qua lại lẫn nhau để xác định giá cả và số lượng hàng hóa và dịch vụ bất động sản được giao dịch. Trong cách diễn đạt này, khái niệm "nơi" không phải đơn thuần chỉ địa điểm mà nó bao hàm các yếu tố không gian và thời gian khi các quan hệ giao dịch về bất động sản diễn ra. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 Thị trường BĐS chịu sự chi phối bởi các quy luật kinh tế hàng hoá; Quy luật giá trị; Quy luật cung cầu và theo mô hình chung của thị trường hàng hoá với 3 yếu tố xác định là sản phẩm, số lượng và giá cả. Phạm vi hoạt động của thị trường BĐS do pháp luật của mỗi nước quy định nên không đồng nhất.

Ví dụ: Pháp luật Australia quy định không được quyền được hạn chế mua, bán, thế chấp, thuê BĐS và tất cả các loại đất, BĐS đều được mua, bán, cho thuê, thế chấp; Pháp luật Trung Quốc quy định giao dịch BĐS bao gồm chuyển nhượng BĐS, thế chấp BĐS và cho thuê nhà. Chức năng của thị trường BĐS là đưa người mua và người bán BĐS đến với nhau; Xác định giá cả cho các BĐS giao dịch; Phân phối BĐS theo quy luật cung cầu; Phát triển BĐS trên cơ sở tính cạnh tranh của thị trường. * Thị trường quyền sử dụng đất - Thị trường quyền sử dụng đất nước ta gồm 2 loại hình: Thứ nhất, là thị trường Nhà nước cung cấp cho nhu cầu sử dụng phù hợp với quy hoạch sử dụng đất đã được quyết định, xét duyệt thông qua việc giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất, thu hồi đất, thường người ta đặt tên cho loại hình này là thị trường sơ cấp. Thứ hai, là thị trường giao dịch quyền sử dụng đất giữa những người sử dụng đất thông qua việc thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất, thế chấp, bảo lãnh, góp vốn bằng quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật, thường người ta đặt tên cho loại hình này là thị trường thứ cấp (Vũ Văn Hải, 2014).

Hoạt động của thị trường thứ cấp luôn phản ánh đầy đủ tính chất của hoạt động theo cơ chế thị trường. Trước đây, Nhà nước còn có những can thiệp không cần thiết gây trở ngại cho thị trường như nhà đầu tư nhận chuyển nhượng của người đang sử dụng đất xong lại phải làm thủ tục thuê đất của Nhà nước. Nay theo Luật Đất đai năm 2013, Nhà nước không can thiệp vào hoạt động của thị trường, Nhà nước chỉ quản lý mục đích sử dụng đất đối với các Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 loại đất quan trọng gồm đất nông nghiệp, đất chuyên trồng lúa, đất có rừng, đất phi nông nghiệp giao không thu tiền sử dụng đất, đất phi nông nghiệp giao có thu tiền sử dụng đất, đất ở (Trần Trọng Dũng, 2014). - Đất đai là cơ sở để thực hiện đầu tư tài sản gắn liền với đất và giá trị của đất đai được tăng lên sau khi thực hiện đầu tư tài sản trên đó.

Mức độ tăng giá đất sau đầu tư phụ thuộc vào thể loại tài sản gắn liền với đất. Như vậy, đất đai là một yếu tố không thể tách rời khỏi bất động sản, thị trường quyền sử dụng đất không thể tách rời khỏi bất động sản, thị trường bất động sản có nhiều khu vực, bao gồm thị trường nhà ở; thị trường bất động sản công nghiệp và dịch vụ; thị trường bất động sản nông nghiệp; thị trường hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và công trình công cộng. Xét về hình thức kinh doanh, có thị trường mua bán, chuyển nhượng; thị trường cho thuê; thị trường xây dựng - kinh doanh - chuyển giao. Thị trường quyền sử dụng đất có đặc trưng riêng trong mỗi khu vực của thị trường bất động sản, trong mỗi hình thức kinh doanh bất động sản (Nguyễn Việt Anh, 2014).

- Thị trường quyền sử dụng đất nước ta còn nhiều khiếm khuyết, về cả lý luận và thực tiễn triển khai. Ngay thuật ngữ "thị trường quyền sử dụng đất" hay "thị trường đất đai" cũng còn đang tranh luận. Hệ thống pháp luật về đất đai còn có khoảng trống khá lớn về hệ thống tài chính đất đai, chưa có đủ chính sách điều tiết bằng công cụ kinh tế đối với người sử dụng đất, hệ thống thuế về đất đai chưa đổi mới đồng bộ với đối mới chính sách đất đai, hệ thống đăng ký đất đai đang bị chia cắt, chưa đủ điều kiện để xây dựng hệ thống quản lý công khai, minh bạch. Cơ chế thực hiện quyền thế chấp, bảo lãnh, góp vốn bằng quyền sử dụng đất chưa đáp ứng được đòi hỏi từ thực tiễn nhằm tạo nguồn đầu tư phát triển bằng chính vốn tiềm ẩn đất đai.

Đến nay chưa có cơ chế tốt để huy động tiền tiết kiệm của dân vào đầu tư BĐS. Công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất còn nhiều yếu kém, hàm lượng khoa học còn ít, tính khả thi chưa cao, chưa hỗ trợ thực sự cho định hướng phát triển bền Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 vững, chưa điều tiết có hiệu quả đối với thị trường sơ cấp. Hệ thống các cơ quan quản lý còn nhiều yếu kém, chưa phục vụ tốt nhân dân, còn nhiều sai phạm trong áp dụng hệ thống pháp luật mới về đất đai (Trần Trọng Dũng, 2014). * Một số khái niệm khác - Ðấu giá: Là bán bằng hình thức để cho nguời mua lần lượt trả giá và người trả giá cao nhất thì được mua (Luật Đất đai, 2013).

- Ðấu thầu: Là đấu giá trước công chúng, ai nhận làm hoặc nhận bán với giá rẻ nhất thì được giao cho làm hoặc được bán hàng (Luật Đất đai, 2013). - Ðịnh giá: Là sự ước tính về giá trị của các quyền sở hữu tài sản cụ thể bằng hình thái tiền tệ cho một mục đích đã được xác định, tại một thời diểm xác định (Luật Đất đai, 2013). - Ðịnh giá đất: Ðược hiểu là sự ước tính về giá trị của quyền sử dụng đất bằng hình thái tiền tệ cho một mục đích sử dụng đã được xác định, tại một thời điểm xác định. - Giá cả: Là biểu thị bằng tiền về giá trị của một tài sản, là số tiền thoả thuận giữa nguời mua và người bán tại một thời điểm xác định.

Giá cả có thể lớn hơn hoặc nhỏ hon giá trị thị trường của tài sản (Luật Đất đai, 2013) 1. Giá đất trong đấu giá quyền sử dụng đất Đất đai là sản phẩm phi lao động, bản thân nó không có giá trị. Do đó, đối với đất đai mà nói, giá cả đất đai phản ánh tác dụng của đất đai trong hoạt động kinh tế, nó là sự thu lợi trong quá trình mua bán, có nghĩa là tư bản hóa địa tô. Nói cách khác giá cả đất đai cao hay thấp quyết định bởi nó có thể thu lợi (địa tô) cao hay thấp ở một khoảng thời gian nào đó.

Quyền lợi đất đai đến đâu thì có thể có khả năng thu lợi đến đó từ đất và cũng có giá cả tương ứng, như giá cả quyền sở hữu, giá cả quyền sử dụng, giá cả quyền cho thuê, giá cả quyền thế chấp. Hầu hết những nước có nền kinh tế thị trường, giá đất được hiểu là biểu hiện mặt giá trị của quyền sở hữu đất đai. Xét về phương diện tổng quát, giá Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 8 đất là giá bán quyền sở hữu đất chính là mệnh giá của quyền sở hữu mảnh đất đó trong không gian và thời gian xác định. Ở nước ta đất đai thuộc sở hữu toàn dân, giá cả đất đai là dựa trên chuyển nhượng quyền sử dụng đất, là tổng hòa giá trị hiện hành của địa tô nhiều năm được chi trả một lần, là hình thức thực hiện quyền sở hữu đất đai trong kinh tế.

Cho nên hàm ý về giá cả đất đai ở nước ta không giống các quốc gia thông thường có chế độ tư hữu đất đai: thứ nhất, nó là cái giá phải trả để có quyền sử dụng đất trong nhiều năm, mà không phải là giá cả quyền sở hữu đất; thứ hai là, do thời gian sử dụng đất tương đối dài, nói chung đều trên dưới 20 năm, trong thời gian sử dụng cũng có quyền chuyển nhượng, chuyển đổi, cho thuê, thừa kế, thế chấp, góp vốn tương tự như quyền sở hữu. Luật Đất đai 2013 quy định: Giá quyền sử dụng đất (sau đây gọi là giá đất) là số tiền tính trên một đơn vị diện tích đất do Nhà nước quy định hoặc được hình thành trong giao dịch về QSDĐ. Giá đất được hình thành trong các trường hợp sau: - Do UBND tỉnh, thành phố trực thuộc TW quy định giá. - Do đấu giá quyền sử dụng đất hoặc do đấu thầu dự án có sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ