Đánh giá hoạt động Chi nhánh VPĐK đất đai Phổ Yên, Thái Nguyên 2016-2019

Luận văn đánh giá kết quả hoạt động của Văn phòng đăng ký đất đai Phổ Yên, Thái Nguyên 2016-2019, nêu rõ thực trạng và các giải pháp khắc phục.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận và pháp lý của hoạt động đăng ký đất đai

1.1.1. Cơ sở lý luận của hoạt động đăng ký đất đai

1.1.2. Cơ sở pháp lý của hoạt động đăng ký đất đai

1.2. Các quy định về nội dung hoạt động của văn phòng đăng ký đất đai

1.3. Khái quát hoạt động Văn phòng đăng ký đất đai của Việt Nam và tỉnh Thái Nguyên

1.3.1. Khái quát hoạt động Văn phòng đăng ký đất đai của Việt Nam

1.3.2. Khái quát hoạt động đăng ký đất đai của tỉnh Thái Nguyên

1.4. Mô hình tổ chức đăng ký đất đai ở một số nước trên thế giới

1.4.1. Tại Cộng hòa Pháp

1.4.2. Tại Thụy Điển

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và tình hình quản lý sử dụng đất đai thị xã Phổ Yên

2.3.2. Đánh giá tình hình hoạt động của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Thị xã Phổ Yên giai đoạn 2016-2019

2.3.3. Đánh giá những mặt hạn chế tồn tại và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Thị xã Phổ Yên

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu, tài liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu, tài liệu sơ cấp

2.4.3. Phương pháp phân tích, tổng hợp, xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và tình hình quản lý sử dụng đất đai thị xã Phổ Yên

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.1.3. Tình hình quản lý và sử dụng đất trên địa bàn Thị xã Phổ Yên

3.2. Đánh giá tình hình hoạt động của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Thị xã Phổ Yên giai đoạn 2016-2019

3.2.1. Tổ chức bộ máy của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai thị xã Phổ Yên

3.2.2. Điều kiện cơ sở vật chất, kỹ thuật của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai thị xã Phổ Yên

3.2.3. Chức năng, nhiệm vụ của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai thị xã Phổ Yên

3.2.4. Cơ chế hoạt động của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai thị xã Phổ Yên

3.2.5. Đánh giá kết quả hoạt động của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai thị xã Phổ Yên

3.3. Đánh giá những mặt hạn chế tồn tại và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Thị xã Phổ Yên

3.3.1. Những điểm hạn chế tồn tại

3.3.2. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai thị xã Phổ Yên

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn đánh giá VPĐK đất đai Phổ Yên 2016 2019

Luận văn thạc sĩ “Đánh giá kết quả hoạt động của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên, giai đoạn 2016 - 2019” là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết về quá trình chuyển đổi và vận hành của hệ thống đăng ký đất đai một cấp. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính đang được đẩy mạnh trên cả nước. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai tại Phổ Yên không chỉ phản ánh thực trạng hoạt động VPĐK đất đai tại một địa phương đang phát triển mạnh mẽ mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để hoàn thiện mô hình này. Giai đoạn 2016-2019 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng khi Văn phòng đăng ký đất đai tỉnh Thái Nguyên chính thức đi vào hoạt động theo mô hình một cấp, thay thế cho hệ thống hai cấp trước đó. Luận văn tập trung phân tích sâu vào các khía cạnh từ tổ chức bộ máy, cơ sở vật chất đến hiệu quả thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn như cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký biến động đất đai, và quản lý hồ sơ địa chính. Thông qua việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu đa dạng như thu thập số liệu thứ cấp, khảo sát sơ cấp và phân tích tổng hợp, đề tài đã đưa ra một bức tranh toàn diện, chỉ rõ những thành tựu đạt được cũng như những tồn tại, hạn chế. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, góp phần đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý đất đai Phổ Yên và các địa phương khác.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của việc đánh giá hoạt động

Việc chuyển đổi sang mô hình Văn phòng đăng ký đất đai một cấp theo Luật Đất đai 2013 và Thông tư liên tịch số 15/2015/TTLT-BTNMT-BNV-BTC là một bước đi chiến lược nhằm thống nhất hóa công tác quản lý. Thị xã Phổ Yên, với tốc độ phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, trở thành một địa bàn điển hình để nghiên cứu mô hình này. Luận văn chỉ rõ: “Sau thời gian thay thế Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất hai cấp, Văn phòng đăng ký đất đai một cấp đã cho thấy sự thống nhất cao về mặt chuyên môn”. Tuy nhiên, giai đoạn đầu triển khai không tránh khỏi những khó khăn như “việc luân chuyển hồ sơ không thuận lợi, sự phối hợp với các cơ quan, tổ chức còn kém”. Do đó, việc đánh giá hiệu quả công việc sau một chu kỳ hoạt động là vô cùng cấp thiết, nhằm xác định các vấn đề và đề ra phương hướng khắc phục, đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru, phục vụ tốt hơn cho người sử dụng đất.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn nghiên cứu

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính: (1) Đánh giá kết quả hoạt động của Chi nhánh VPĐK đất đai Thị xã Phổ Yên và (2) Đánh giá những mặt hạn chế, tồn tại và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả. Về mặt khoa học, đề tài cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc hoàn thiện chính sách liên quan đến tổ chức VPĐK đất đai. Về ý nghĩa thực tiễn, kết quả nghiên cứu là nguồn thông tin quan trọng giúp lãnh đạo Sở Tài nguyên và Môi trường Thái Nguyên và Chi nhánh Phổ Yên nhận diện rõ các điểm mạnh, điểm yếu. Các kiến nghị hoàn thiện chính sách và giải pháp cụ thể trong luận văn có thể được áp dụng trực tiếp để cải thiện chất lượng dịch vụ, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục hành chính đất đai, và nâng cao mức độ hài lòng của người dân, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

II. Phân tích thực trạng hoạt động VPĐK đất đai Phổ Yên 2016 19

Giai đoạn 2016-2019 là giai đoạn thử thách nhưng cũng đầy nỗ lực của Chi nhánh VPĐK đất đai Phổ Yên. Luận văn đã tiến hành một cuộc đánh giá hiệu quả công việc toàn diện, chỉ ra những mặt tích cực và các vấn đề còn tồn tại trong thực trạng hoạt động VPĐK đất đai. Về tổ chức, Chi nhánh có 22 cán bộ, trong đó trình độ đại học và trên đại học chiếm 100%, cho thấy chất lượng nguồn nhân lực được đảm bảo. Tuy nhiên, cơ sở vật chất lại là một thách thức lớn. Theo Bảng 3.3 của luận văn, diện tích phòng làm việc chỉ có 30m² cho hai phòng, kho lưu trữ tạm bợ và “hầu hết trang thiết bị và máy móc đều đã cũ và lạc hậu”. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất công việc và công tác bảo quản hồ sơ địa chính. Về chuyên môn, Chi nhánh đã đạt được những kết quả đăng ký đất đai đáng ghi nhận. Tuy nhiên, quá trình phối hợp giữa Chi nhánh với các cơ quan liên quan như cơ quan thuế, UBND cấp xã đôi khi còn chưa đồng bộ, dẫn đến kéo dài thời gian giải quyết hồ sơ cho người dân. Phân tích này cho thấy, để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai, cần có sự đầu tư đồng bộ cả về con người, cơ sở vật chất và cơ chế phối hợp liên ngành.

2.1. Hiện trạng tổ chức bộ máy và cơ sở vật chất kỹ thuật

Chi nhánh VPĐK đất đai thị xã Phổ Yên được tổ chức theo mô hình gồm Ban Giám đốc và 05 bộ phận chuyên môn. Tổng số cán bộ là 22 người, với trình độ chuyên môn cao (100% từ đại học trở lên), là một lợi thế lớn trong việc xử lý các nghiệp vụ phức tạp. Dù vậy, nghiên cứu chỉ ra một nghịch lý: nguồn nhân lực chất lượng cao lại phải làm việc trong điều kiện cơ sở vật chất thiếu thốn. Cụ thể, Chi nhánh chỉ có 08 máy vi tính cho 22 cán bộ, “nhiều cán bộ, viên chức phải sử dụng máy tính cá nhân để làm việc”. Tình trạng thiếu thốn trang thiết bị như máy scan, máy photocopy và đặc biệt là không gian làm việc chật hẹp, kho lưu trữ không đảm bảo tiêu chuẩn là những rào cản lớn, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng công tác xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai.

2.2. Những tồn tại trong quy trình giải quyết thủ tục hành chính

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong cải cách thủ tục hành chính, quy trình giải quyết hồ sơ đất đai tại Phổ Yên vẫn còn một số điểm nghẽn. Luận văn nêu rõ, việc luân chuyển hồ sơ giữa Chi nhánh và các đơn vị liên quan chưa thực sự tối ưu. Kết quả điều tra ý kiến cán bộ cho thấy sự phối hợp giữa các cơ quan đôi khi còn chậm trễ. Điều này làm tăng thời gian chờ đợi của người sử dụng đất, đặc biệt trong các giao dịch phức tạp như đăng ký biến động đất đai do thừa kế, chuyển nhượng có yếu tố tranh chấp. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình liên thông vẫn còn hạn chế, chủ yếu vẫn là trao đổi hồ sơ giấy. Đây là một trong những tồn tại cốt lõi cần được khắc phục để thực sự đơn giản hóa các thủ tục hành chính đất đai theo tinh thần chỉ đạo của Chính phủ.

III. Phương pháp đánh giá kết quả cấp GCN đăng ký biến động đất đai

Một trong những nhiệm vụ trọng tâm của việc đánh giá VPĐK đất đai Phổ Yên là phân tích hiệu quả của hai nghiệp vụ cốt lõi: cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCN)đăng ký biến động đất đai. Luận văn đã sử dụng phương pháp thống kê, tổng hợp số liệu qua các năm từ 2016 đến 2019 để đưa ra những con số cụ thể, phản ánh chính xác kết quả đăng ký đất đai. Đối với việc cấp GCN lần đầu cho hộ gia đình, cá nhân, Bảng 3.5 cho thấy số lượng GCN được cấp tăng dần qua các năm, thể hiện nỗ lực lớn của Chi nhánh trong việc đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân. Tương tự, hoạt động đăng ký biến động do chuyển quyền (Bảng 3.8) và đăng ký thế chấp, xóa thế chấp (Bảng 3.9) cũng cho thấy khối lượng công việc rất lớn và được xử lý tương đối hiệu quả. Phương pháp đánh giá không chỉ dừng lại ở số liệu đầu ra mà còn phân tích quy trình thực hiện, thời gian trung bình giải quyết một hồ sơ so với quy định. Cách tiếp cận này giúp xác định được các khâu hiệu quả và các khâu cần cải tiến trong toàn bộ chu trình quản lý hồ sơ địa chính, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả thiết thực.

3.1. Phân tích kết quả cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Kết quả cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá năng lực của Chi nhánh. Theo số liệu từ luận văn, trong giai đoạn 2016-2019, Chi nhánh đã xử lý hàng nghìn hồ sơ cấp GCN lần đầu và cấp đổi, cấp lại. Cụ thể, Bảng 3.7 cho thấy số lượng hồ sơ cấp đổi, cấp lại tăng mạnh, phản ánh nhu cầu hợp thức hóa, cập nhật thông tin pháp lý của người dân ngày càng cao. Việc giải quyết thành công khối lượng hồ sơ này đã góp phần quan trọng vào việc hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính, giảm thiểu tranh chấp và tạo điều kiện thuận lợi cho người sử dụng đất thực hiện các quyền của mình. Tuy nhiên, vẫn còn một số hồ sơ tồn đọng do vướng mắc về pháp lý hoặc nguồn gốc đất, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa với chính quyền địa phương để giải quyết dứt điểm.

3.2. Hiệu quả công tác đăng ký biến động và giao dịch bảo đảm

Phổ Yên là khu vực có thị trường bất động sản sôi động, do đó, công tác đăng ký biến động đất đai do chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế diễn ra thường xuyên. Bảng 3.8 của luận văn thống kê chi tiết số lượng hồ sơ biến động qua từng năm, cho thấy sự tăng trưởng ổn định. Bên cạnh đó, việc đăng ký thế chấp và xóa thế chấp quyền sử dụng đất (Bảng 3.9) cũng là một nghiệp vụ quan trọng, phục vụ nhu cầu vay vốn phát triển kinh tế của người dân và doanh nghiệp. Chi nhánh đã cơ bản đáp ứng tốt nhu cầu này, đảm bảo tính pháp lý cho các giao dịch. Việc quản lý chặt chẽ các biến động giúp cơ sở dữ liệu đất đai luôn được cập nhật, phản ánh đúng thực trạng sử dụng đất, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước về đất đai.

IV. Đánh giá mức độ hài lòng của người dân với VPĐK đất đai Phổ Yên

Để có một cái nhìn khách quan về hiệu quả hoạt động, việc đánh giá VPĐK đất đai Phổ Yên không thể thiếu ý kiến từ đối tượng phục vụ trực tiếp là người dân. Luận văn đã thực hiện khảo sát 90 hộ gia đình, cá nhân đã thực hiện giao dịch, tập trung vào các tiêu chí như: thái độ phục vụ, thời gian giải quyết, sự minh bạch của thông tin. Kết quả điều tra (Bảng 3.16) cho thấy một bức tranh đa chiều về mức độ hài lòng của người dân. Đa số người dân đánh giá cao thái độ niềm nở, nhiệt tình của cán bộ tiếp nhận hồ sơ. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận người dân chưa thực sự hài lòng về thời gian giải quyết thủ tục hành chính đất đai, cho rằng vẫn còn chậm hơn so với kỳ vọng. Một số ý kiến phản ánh về việc phải đi lại nhiều lần để bổ sung hồ sơ. Những ghi nhận này là thông tin đầu vào quý giá, giúp Chi nhánh nhận diện chính xác những điểm cần cải thiện trong quy trình tiếp dân và xử lý hồ sơ, từ đó có những điều chỉnh phù hợp để nâng cao chất lượng dịch vụ công, hướng tới sự hài lòng của người sử dụng đất.

4.1. Ghi nhận về thời gian và quy trình giải quyết thủ tục

Thời gian giải quyết hồ sơ là yếu tố được người dân quan tâm hàng đầu. Kết quả khảo sát cho thấy, mặc dù Chi nhánh đã nỗ lực tuân thủ thời gian theo quy định, nhưng trong cảm nhận của một số người dân, quy trình vẫn còn phức tạp. Các trường hợp hồ sơ phải trả lại để bổ sung giấy tờ là nguyên nhân chính gây kéo dài thời gian. Điều này cho thấy công tác hướng dẫn, tư vấn ban đầu cho người dân cần được chú trọng hơn nữa. Việc công khai, minh bạch các quy trình, thành phần hồ sơ và biểu mẫu trên các kênh thông tin dễ tiếp cận sẽ giúp người dân chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu, giảm thiểu sai sót và rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tổng thể, góp phần vào thành công của chương trình cải cách thủ tục hành chính.

4.2. Phản hồi về thái độ phục vụ của cán bộ viên chức

Đây là điểm sáng được ghi nhận trong luận văn. Kết quả từ Bảng 3.16 cho thấy phần lớn người dân được hỏi đều có đánh giá tích cực về thái độ, tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, viên chức tại bộ phận một cửa. Các cán bộ được nhận xét là nhiệt tình, chu đáo trong việc hướng dẫn người dân kê khai, hoàn thiện hồ sơ. Sự thân thiện và chuyên nghiệp của đội ngũ nhân sự không chỉ tạo ra hình ảnh tốt đẹp cho cơ quan công quyền mà còn giúp giảm bớt căng thẳng, mệt mỏi cho người dân khi thực hiện các thủ tục hành chính đất đai. Đây là một thành công cần được tiếp tục phát huy và nhân rộng, xem đó là một trong những yếu tố cốt lõi để xây dựng một nền hành chính phục vụ.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả hoạt động VPĐK đất đai Phổ Yên

Trên cơ sở phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động VPĐK đất đai, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả mang tính đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào các vấn đề nội tại của Chi nhánh mà còn hướng đến việc cải thiện cơ chế phối hợp và hoàn thiện chính sách vĩ mô. Trọng tâm của các đề xuất là việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị làm việc hiện đại để tương xứng với chất lượng nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng hoàn chỉnh cơ sở dữ liệu đất đai và triển khai các phần mềm liên thông điện tử được xem là giải pháp đột phá. Điều này sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu trong quy trình, giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian luân chuyển hồ sơ. Ngoài ra, các kiến nghị hoàn thiện chính sách liên quan đến Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn cũng được đưa ra, nhằm tháo gỡ các vướng mắc pháp lý từ gốc, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho công tác quản lý nhà nước về đất đai tại địa phương. Những bí quyết này là kim chỉ nam quan trọng cho sự phát triển của Chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Đề xuất cải cách thủ tục hành chính và ứng dụng công nghệ

Giải pháp cốt lõi được nhấn mạnh là tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính. Luận văn đề xuất rà soát, đơn giản hóa các bước không cần thiết trong quy trình, đồng thời xây dựng bộ thủ tục mẫu chi tiết, dễ hiểu cho từng loại giao dịch. Quan trọng hơn, cần phải có lộ trình cụ thể để số hóa toàn bộ hồ sơ địa chính và xây dựng một cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, thống nhất. Việc triển khai các dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 cho phép người dân nộp hồ sơ và nhận kết quả qua mạng sẽ là bước tiến vượt bậc, giảm tải cho bộ phận một cửa và tạo sự thuận tiện tối đa cho người dân. Đầu tư vào công nghệ không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là nền tảng cho một hệ thống quản lý đất đai hiện đại, minh bạch.

5.2. Giải pháp hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực

Để nâng cao năng lực thực thi, luận văn đề nghị cần kiện toàn cơ cấu tổ chức theo hướng chuyên môn hóa sâu hơn nữa. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho cán bộ để cập nhật các quy định pháp luật mới và nâng cao kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin. Đồng thời, cần có cơ chế đãi ngộ, khen thưởng xứng đáng để động viên, giữ chân những cán bộ có năng lực, tâm huyết. Một đội ngũ nhân sự vừa "hồng" vừa "chuyên" chính là yếu tố quyết định đến sự thành công của mọi nỗ lực cải cách và nâng cao hiệu quả hoạt động của chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai.

5.3. Kiến nghị hoàn thiện chính sách pháp luật về đất đai

Từ thực tiễn hoạt động tại Phổ Yên, luận văn đã đưa ra các kiến nghị hoàn thiện chính sách gửi đến các cơ quan cấp trên. Cụ thể, kiến nghị UBND tỉnh Thái Nguyên và các sở, ngành liên quan cần ban hành quy chế phối hợp rõ ràng, chi tiết hơn giữa Chi nhánh VPĐK, cơ quan thuế, và UBND cấp xã, quy định rõ trách nhiệm và thời gian xử lý của mỗi bên. Đối với Trung ương, đề tài kiến nghị cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định trong Luật Đất đai 2013 và các nghị định hướng dẫn còn chồng chéo, chưa phù hợp với thực tiễn, đặc biệt là các quy định liên quan đến xử lý đất đai tồn đọng, đất nông nghiệp xen kẹt. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý sẽ giúp tháo gỡ các "nút thắt" trong công tác quản lý, tạo điều kiện cho các Chi nhánh VPĐK hoạt động hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá kết quả hoạt động của chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai thị xã phổ yên tỉnh thái nguyên giai đoạn 2016 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận và pháp lý của hoạt động đăng ký đất đai 1. Cơ sở lý luận của hoạt động đăng ký đất đai 1. Chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước về cải cách thủ tục hành chính và đăng ký đất đai Cải cách hành chính ở Việt Nam là một công việc mới mẻ, diễn ra trong điều kiện thiếu kiến thức và kinh nghiệm về quản lý nhà nước trong thời kỳ mới, có nhiều vấn đề phải vừa làm, vừa tìm tòi rút kinh nghiệm.

Vì vậy, việc hình thành quan niệm, những nguyên tắc cơ bản chỉ đạo công cuộc cải cách hành chính cũng như việc đề ra những nội dung, chủ trương, phương hướng, giải pháp thực hiện trong từng giai đoạn là một quá trình tìm tòi sáng tạo không ngừng, là cả một quá trình nhận thức liên tục, thống nhất trong tiến trình đổi mới được khởi đầu từ Đại hội lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1986. Sau khi Quốc hội ban hành Luật Đất đai năm 2013, Bộ TN&MT đã trình Chính phủ ban hành 6 Nghị định, đồng thời Bộ cũng đã phối hợp với các Bộ, ngành có liên quan ban hành theo thẩm quyền 35 Thông tư và Thông tư liên tịch quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai trên tinh thần cải cách thủ tục hành chính theo hướng đơn giản hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp giảm tối đa chi phí thực hiện TTHC. Tổng số TTHC về đất đai là 41 thủ tục đối với nơi đã thành lập Văn phòng đăng ký đất đai một cấp (giảm 30 thủ tục), 62 thủ tục đối với nơi chưa thành lập Văn phòng đăng ký đất đai một cấp (giảm 9 thủ tục). Trong thời gian qua, Bộ TN&MT đã tích cực rà soát, bãi bỏ một số thủ tục hoặc công việc không cần thiết trong giao đất, cho thuê đất và đăng ký cấp giấy chứng nhận theo hướng bãi bỏ một số công việc thuộc thẩm quyền của cấp xã, phường trước đây như xác nhận tình trạng tranh chấp đối với trường Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 hợp đăng ký cấp GCN mà người sử dụng có giấy tờ về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất (đây là nội dung gây nhiều ách tắc nhất trong quá trình cấp GCN trước đây), lập phương án giao đất ở, lập hội đồng tư vấn giao đất của xã trong trường hợp giao đất cho hộ gia đình, cá nhân tại nông thôn.

Quy định cụ thể nơi tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả thực hiện TTHC thông qua bộ phận một cửa, giúp tiết kiệm được thời gian và chi phí đi lại trong quá trình thực hiện. Thời gian trả kết quả cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân không quá 03 ngày làm việc sau khi có kết quả giải quyết TTHC, trừ thời gian thực hiện nghĩa vụ tài chính. Đối với các địa phương đã thành lập Văn phòng đăng ký đất đai một cấp, các tổ chức sử dụng đất được phép nộp hồ sơ tại các Chi nhánh nơi gần nhất (đối với địa phương chưa có Văn phòng đăng ký một cấp, tổ chức phải nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai trực thuộc Sở TN&MT), qua đó đã giúp tiết kiệm được thời gian và chi phí đi lại trong quá trình thực hiện TTHC. So với quy định trước đây, thời gian thực hiện TTHC giảm đối với tất cả các thủ tục, đặc biệt đối với thủ tục thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích công cộng, lợi ích quốc gia.

Cụ thể: - Cho phép cơ quan nhà nước có thẩm quyền được thực hiện thu hồi đất trước khi hết thời hạn thông báo thu hồi đất (trước 90 ngày đối với đất nông nghiệp và 180 ngày đối với đất phi nông nghiệp) nếu người sử dụng đất trong khu vực thu hồi đất đồng ý. - Bổ sung quy định cưỡng chế kiểm đếm bắt buộc trong trường hợp người sử dụng đất không hợp tác để đảm bảo thời gian kiểm đếm. - Bỏ quy định về xây dựng và phê duyệt phương án tổng thể bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 - Cho phép ủy quyền thu hồi.

- Quyết định thu hồi đất và phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được thực hiện trong cùng một ngày. - Bổ sung quy định mới thời gian chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ cho người có đất thu hồi (30 ngày kể từ ngày quyết định thu hồi đất), thủ tục đăng ký cấp GCN giảm thời gian thực hiện từ 5 - 25 ngày so với trước đây. Ở một số địa phương thí điểm mô hình đăng ký quyền sử dụng đất thời gian thực hiện thủ tục đăng ký giảm, loại bỏ một số loại giấy tờ cần phải nộp trong thành phần các loại hồ sơ. Bên cạnh việc đơn giản hóa TTHC và loại bỏ một số loại giấy tờ phải nộp, đã bổ sung quy định về hồ sơ, thủ tục đăng ký lập dạng số đối với địa phương đã triển khai thực hiện đăng ký điện tử, bổ sung quy định giao dịch điện tử, quy định cụ thể việc cung cấp thông tin, luân chuyển hồ sơ giữa Văn phòng đăng ký đất đai, cơ quan thuế và kho bạc trong việc phải thực hiện nghĩa vụ tài chính của người sử dụng đất.

Không yêu cầu nhà đầu tư phải nộp trích lục bản đồ địa chính. Liên thông thủ tục thẩm định nhu cầu sử dụng đất, thẩm định điều kiện giao đất cho thuê đất đối với các dự án đầu tư. Các định hướng tiếp tục được tập trung vào việc rà soát, hoàn thiện thể chế, chính sách trong lĩnh vực đất đai nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho người dân và doanh nghiệp, đẩy nhanh việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai hiện đại, đa mục tiêu. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào tất cả các khâu trong công tác của quá trình giải quyết TTHC như tiếp nhận hồ sơ, luân chuyển hồ sơ và giải quyết hồ sơ.

Đồng thời, tiếp tục kiểm soát chặt chẽ việc ban hành mới, sửa đổi, bổ sung các TTHC về đất đai, thường xuyên rà soát, cập nhật và công bố công khai các TTHC về đất đai. Đặc biệt, Bộ cũng sẽ tăng cường chỉ đạo thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực thi các quy định về TTHC về đất đai tại các địa phương, xử lý nghiêm và kịp thời các trường hợp vi phạm trong việc quy định thêm thủ tục, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 hồ sơ, không thực hiện nghiêm túc việc công khai, minh bạch TTHC. Thời gian ký, cấp GCN giảm 1/3 đến 1/2 thời gian so với trước đây (Haminhgiap, 2019). Các lý luận cơ bản của hoạt động đăng ký đất đai * Khái niệm về đăng ký đất đai, nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất 1.

Đăng ký đất đai là bắt buộc đối với người sử dụng đất và người được giao đất để quản lý; đăng ký quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất thực hiện theo yêu cầu của chủ sở hữu. Đăng ký đất đai, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất gồm đăng ký lần đầu và đăng ký biến động, được thực hiện tại tổ chức đăng ký đất đai thuộc cơ quan quản lý đất đai, bằng hình thức đăng ký trên giấy hoặc đăng ký điện tử và có giá trị pháp lý như nhau. Đăng ký lần đầu được thực hiện trong các trường hợp sau đây: a) Thửa đất được giao, cho thuê để sử dụng; b) Thửa đất đang sử dụng mà chưa đăng ký; c) Thửa đất được giao để quản lý mà chưa đăng ký; d) Nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất chưa đăng ký. Đăng ký biến động được thực hiện đối với trường hợp đã được cấp Giấy chứng nhận hoặc đã đăng ký mà có thay đổi sau đây: a) Người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất; thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất; b) Người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất được phép đổi tên; c) Có thay đổi về hình dạng, kích thước, diện tích, số hiệu, địa chỉ thửa đất; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 8 d) Có thay đổi về tài sản gắn liền với đất so với nội dung đã đăng ký; đ) Chuyển mục đích sử dụng đất; e) Có thay đổi thời hạn sử dụng đất; g) Chuyển từ hình thức Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hàng năm sang hình thức thuê đất thu tiền một lần cho cả thời gian thuê; từ hình thức Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất sang hình thức thuê đất; từ thuê đất sang giao đất có thu tiền sử dụng đất theo quy định của Luật này.

h) Chuyển quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất của vợ hoặc của chồng thành quyền sử dụng đất chung, quyền sở hữu tài sản chung của vợ và chồng; i) Chia tách quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất của tổ chức hoặc của hộ gia đình hoặc của vợ và chồng hoặc của nhóm người sử dụng đất chung, nhóm chủ sở hữu tài sản chung gắn liền với đất; k) Thay đổi quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất theo kết quả hòa giải thành về tranh chấp đất đai được Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền công nhận; thỏa thuận trong hợp đồng thế chấp để xử lý nợ; quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về giải quyết tranh chấp đất đai, khiếu nại, tố cáo về đất đai, quyết định hoặc bản án của Tòa án nhân dân, quyết định thi hành án của cơ quan thi hành án đã được thi hành; văn bản công nhận kết quả đấu giá quyền sử dụng đất phù hợp với pháp luật; l) Xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền sử dụng hạn chế thửa đất liền kề; m) Có thay đổi về những hạn chế quyền của người sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ