Luận văn: Đánh giá bồi thường GPMB dự án nâng cấp hạ tầng Na Hang 2016-2018

Luận văn phân tích thực trạng công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng dự án nâng cấp hạ tầng thị xã Na Hang giai đoạn 2016-2018 và giải pháp.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở lý luận của công tác bồi thường giải phóng mặt bằng

1.1.1. Khái niệm về bồi thường giải phóng mặt bằng

1.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác giải phóng mặt bằng

1.1.3. Vai trò của bồi thường và giải phóng mặt bằng

1.1.4. Đặc điểm của quá trình bồi thường giải phóng mặt bằng

1.1.5. Quy trình thực hiện công tác bồi thường giải phóng mặt bằng

1.2. Những căn cứ pháp lý thực hiện công tác bồi thường giải phóng mặt bằng

1.2.1. Các văn bản của Trung ương

1.2.2. Các văn bản của địa phương

1.3. Cơ sở thực tiễn của công tác bồi thường giải phóng mặt bằng

1.3.1. Công tác giải phóng mặt bằng của một số nước trên thế giới

1.3.2. Công tác giải phóng mặt bằng tại Việt Nam

1.3.3. Công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng ở tỉnh Tuyên Quang

1.4. Nhận xét chung về tổng quan các vấn đề nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế và xã hội và tình hình quản lý và sử dụng đất đai của thị trấn Na Hang

2.2.2. Đánh giá công tác giải phóng mặt bằng Dự án nâng cấp cơ sở hạ tầng thị trấn Na Hang lên thị xã Na Hang

2.2.3. Ý kiến của người dân về công tác bồi thường giải phóng mặt bằng. Đánh giá thuận lợi, khó khăn và đề xuất giải pháp nhằm thực hiện tốt công tác bồi thường giải phóng mặt bằng khi thực hiện dự án

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.3.2. Phương pháp đối chiếu văn bản Luật, Nghị định. Phương pháp thống kê, xử lý số liệu

2.3.3. Phương pháp chuyên gia

2.3.4. Phương pháp tham khảo, kế thừa các tài liệu có sẵn có liên quan đến đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thị trấn Na Hang

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2. Đánh giá công tác giải phóng mặt bằng Dự án nâng cấp cơ sở hạ tầng thị trấn Na Hang lên thị xã Na Hang

3.2.1. Giới thiệu chung về dự án Nâng cấp cơ sở hạ tầng thị trấn Na Hang lên thị xã Na Hang

3.2.2. Về quy trình thực hiện thu hồi đất tại Dự án nâng cấp cơ sở hạ tầng thị trấn Na Hang lên thị xã Na Hang

3.2.3. Đánh giá kết quả bồi thường về đất và tài sản gắn liền với đất tại khu vực giải phóng mặt bằng

3.2.4. Đánh giá kết quả bồi thường, hỗ trợ về tài sản trên đất

3.2.5. Kết quả hỗ trợ và tái định cư khu vực giải phóng mặt bằng

3.2.6. Tổng hợp về kinh phí bồi thường và giải phóng mặt bằng

3.3. Ý kiến của người dân về công tác bồi thường giải phóng mặt bằng

3.3.1. Ý kiến người dân về đơn giá bồi thường

3.3.2. Ảnh hưởng của việc thực hiện chính sách thu hồi, bồi thường đất đến đời sống của người dân

3.4. Đánh giá thuận lợi, khó khăn và đề xuất giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng

3.4.1. Khó khăn, tồn tại

3.4.2. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác bồi thường, GPMB, hỗ trợ và TĐC khi Nhà nước thu hồi đất tại thị trấn Na Hang

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác bồi thường GPMB tại Na Hang Tuyên Quang

Công tác bồi thường giải phóng mặt bằng (GPMB) là một nhiệm vụ phức tạp, nhạy cảm và đóng vai trò tiên quyết trong việc triển khai các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Tại huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang, quá trình này càng trở nên quan trọng khi địa phương đẩy mạnh nâng cấp cơ sở hạ tầng. Luận văn “Đánh giá công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng Dự án nâng cấp cơ sở hạ tầng thị trấn Na Hang lên thị xã Na Hang giai đoạn 2016 - 2018” của tác giả Nguyễn Thế Mạnh cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực tiễn triển khai. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng, từ đó chỉ ra những thành tựu và tồn tại trong việc áp dụng chính sách bồi thường GPMB. Việc đánh giá này dựa trên các quy định của Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn, đối chiếu với thực tế tại địa phương. Qua đó, luận văn làm rõ những tác động của GPMB đến đời sống và sinh kế của người dân sau thu hồi đất, đồng thời khảo sát ý kiến, mức độ hài lòng của họ đối với đơn giá đền bù đất và các chính sách hỗ trợ liên quan. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng, giúp các nhà quản lý đưa ra những giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện cơ chế, chính sách, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân, thúc đẩy sự phát triển bền vững.

1.1. Cơ sở pháp lý cốt lõi về chính sách bồi thường GPMB

Nền tảng pháp lý cho công tác bồi thường GPMB tại Việt Nam nói chung và tại Na Hang nói riêng được quy định chặt chẽ trong hệ thống văn bản pháp luật. Trọng tâm là Luật Đất đai số 45/2013/QH13, văn bản có hiệu lực cao nhất, quy định nguyên tắc, điều kiện, và trình tự thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Cụ thể hóa Luật Đất đai là các Nghị định của Chính phủ, nổi bật là Nghị định số 47/2014/NĐ-CP quy định chi tiết về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Bên cạnh đó, Nghị định 44/2014/NĐ-CP về giá đất và Thông tư 37/2014/TT-BTNMT cũng là những căn cứ quan trọng để xác định đơn giá đền bù đất và xây dựng khung chính sách đền bù. Tại Tuyên Quang, UBND tỉnh đã ban hành các quyết định riêng như Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND và 06/2015/QĐ-UBND để quy định trình tự, thủ tục và các mức hỗ trợ cụ thể, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Việc nắm vững và áp dụng đúng các văn bản này là yêu cầu bắt buộc đối với hội đồng bồi thường GPMB.

1.2. Khái niệm và vai trò quan trọng của giải phóng mặt bằng

Giải phóng mặt bằng là quá trình tổ chức di dời nhà cửa, công trình, cây cối và các tài sản khác gắn liền với một diện tích đất nhất định để phục vụ các mục tiêu quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, hoặc phát triển kinh tế - xã hội. Đây là khâu không thể thiếu, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ của mọi dự án. Công tác GPMB hiệu quả không chỉ đảm bảo dự án được triển khai đúng kế hoạch mà còn có vai trò ổn định xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân có đất bị thu hồi. Một phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư hợp lý, công bằng sẽ tạo được sự đồng thuận, hạn chế các khiếu nại về đền bù đất đai, và góp phần cải thiện đời sống người dân thông qua các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và xây dựng khu tái định cư tại chỗ hoặc tập trung có cơ sở hạ tầng tốt hơn.

II. Những thách thức trong chính sách bồi thường GPMB tại Na Hang

Mặc dù đã có một hành lang pháp lý tương đối đầy đủ, công tác bồi thường GPMB tại Na Hang vẫn đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại. Những khó khăn này xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người dân và tiến độ các dự án. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự chênh lệch giữa đơn giá đền bù đất do nhà nước quy định và giá thị trường. Theo nghiên cứu, nhiều hộ dân chưa hài lòng với mức giá bồi thường, cho rằng nó chưa phản ánh đúng giá trị thực tế và không đủ để tái tạo cuộc sống tương đương nơi ở cũ. Vấn đề thu hồi đất nông nghiệp đặc biệt nhạy cảm, vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn sống chính của nhiều gia đình. Các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp dù đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa cao, đặc biệt với lao động lớn tuổi. Bên cạnh đó, công tác quản lý đất đai tại địa phương còn tồn tại bất cập, hồ sơ địa chính chưa được cập nhật kịp thời, gây khó khăn trong việc xác minh nguồn gốc đất. Những vướng mắc này dẫn đến tình trạng khiếu nại về đền bù đất đai, kéo dài thời gian thực hiện dự án và gây ra những bất ổn xã hội không đáng có.

2.1. Vướng mắc từ đơn giá đền bù và khung chính sách đền bù

Theo Bảng 3.11 trong luận văn, kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ đáng kể người dân chưa đồng thuận với đơn giá bồi thường GPMB. Nguyên nhân chính là do khung chính sách đền bù của tỉnh Tuyên Quang, dù bám sát quy định chung, nhưng việc cập nhật giá đất cụ thể theo biến động thị trường còn chậm. Đơn giá bồi thường tài sản như vật kiến trúc, cây cối cũng được cho là chưa theo kịp mặt bằng giá cả thực tế. Điều này tạo ra tâm lý so bì, mong chờ một mức đền bù cao hơn của người dân, đặc biệt khi so sánh với các dự án thương mại có cơ chế thỏa thuận. Sự thiếu linh hoạt trong việc áp giá bồi thường là một trong những rào cản lớn nhất, làm chậm quá trình GPMB.

2.2. Tác động của GPMB đến sinh kế của người dân sau thu hồi đất

Việc thu hồi đất nông nghiệp đã gây ra những tác động của GPMB đến kinh tế xã hội một cách rõ rệt. Bảng 3.14 của nghiên cứu cho thấy thu nhập bình quân của một số hộ dân có sự thay đổi sau thu hồi đất. Mặc dù nhận được tiền đền bù, nhưng việc mất đi tư liệu sản xuất chính khiến nhiều hộ, đặc biệt là các hộ thuần nông, gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới. Sinh kế của người dân sau thu hồi đất trở nên bấp bênh. Nghiên cứu chỉ ra rằng lao động trên 35 tuổi gặp nhiều trở ngại trong chuyển đổi nghề nghiệp. Các chính sách hỗ trợ dù có nhưng chưa thực sự tạo ra sinh kế bền vững, dẫn đến nguy cơ tái nghèo và các vấn đề xã hội khác.

III. Quy trình giải phóng mặt bằng tại Na Hang theo Luật Đất đai

Việc triển khai công tác bồi thường GPMB cho Dự án nâng cấp cơ sở hạ tầng thị trấn Na Hang được thực hiện theo một quy trình chặt chẽ, tuân thủ các quy định của pháp luật. Quy trình giải phóng mặt bằng được áp dụng dựa trên Quyết định số 05/2015/QĐ-UBND của tỉnh Tuyên Quang, cụ thể hóa các bước được nêu trong Luật Đất đai 2013. Quy trình này bao gồm 10 bước chính, từ khâu chuẩn bị pháp lý, thông báo thu hồi đất, kiểm kê tài sản, đến lập, thẩm định, phê duyệt và chi trả bồi thường. Điểm mấu chốt của quy trình là đảm bảo tính công khai, minh bạch. Mọi thông tin về dự án, khung chính sách đền bù, dự thảo phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư đều được niêm yết công khai và tổ chức lấy ý kiến của người dân bị ảnh hưởng. Vai trò của Hội đồng bồi thường GPMB huyện Na Hang là trung tâm, chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện toàn bộ quy trình, giải quyết các vướng mắc, khiếu nại phát sinh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp hạn chế sai sót, đảm bảo quyền lợi cho người dân và tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thu hồi đất.

3.1. Các bước chuẩn bị và thông báo thu hồi đất Bước 1 3

Giai đoạn đầu tiên của quy trình giải phóng mặt bằng có tính chất nền tảng. Chủ đầu tư cung cấp hồ sơ pháp lý của dự án. Dựa trên đó, cơ quan chức năng lập kế hoạch thu hồi đất, xác định mốc giới quy hoạch tại thực địa. Sau khi có danh sách các chủ sử dụng đất bị ảnh hưởng, UBND huyện Na Hang ra thông báo thu hồi đất. Thông báo này được gửi đến từng hộ dân và niêm yết công khai tại trụ sở UBND thị trấn và các điểm sinh hoạt cộng đồng. Đây là bước pháp lý quan trọng, chính thức khởi động quá trình thu hồi đất và là cơ sở để thành lập Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư của dự án.

3.2. Quy trình kiểm kê tài sản và lập phương án bồi thường Bước 4 6

Sau khi thông báo, Tổ công tác tiến hành kiểm kê, đo đạc chi tiết diện tích đất, số lượng và chất lượng tài sản trên đất (nhà cửa, cây cối, vật kiến trúc) của từng hộ gia đình. Quá trình này được lập thành biên bản có chữ ký xác nhận của chủ sử dụng đất. Dựa trên kết quả kiểm kê và các quy định hiện hành, phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư sơ bộ được xây dựng. Phương án này sau đó được công khai để lấy ý kiến của người dân trong thời hạn quy định. Mọi thắc mắc, kiến nghị của người dân sẽ được tiếp thu, giải trình và điều chỉnh nếu hợp lý, nhằm đảm bảo phương án cuối cùng có tính khả thi và đồng thuận cao.

3.3. Thẩm định phê duyệt và chi trả tiền bồi thường Bước 7 10

Phương án bồi thường sau khi hoàn thiện sẽ được trình lên cơ quan có thẩm quyền để thẩm định về tính pháp lý và sự phù hợp. Sau khi có kết quả thẩm định, UBND tỉnh Tuyên Quang ra quyết định thu hồi đất và phê duyệt chính thức phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Dựa trên quyết định này, đơn vị chịu trách nhiệm GPMB phối hợp với chủ đầu tư tổ chức chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ cho người dân. Việc chi trả được thực hiện công khai, minh bạch. Sau khi nhận đủ tiền và hoàn tất các thủ tục cần thiết, người dân có trách nhiệm tháo dỡ, di dời tài sản và bàn giao mặt bằng cho đơn vị thi công đúng thời hạn.

IV. Phân tích kết quả bồi thường GPMB dự án tại Na Hang

Kết quả thực hiện công tác bồi thường GPMB tại dự án nâng cấp cơ sở hạ tầng thị trấn Na Hang đã đạt được những kết quả nhất định, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều điểm cần cải thiện. Theo số liệu từ luận văn, dự án đã ảnh hưởng đến 407 hộ gia đình trên địa bàn 8 tổ dân phố, với tổng diện tích thu hồi là 10.296,75 m2. Tổng kinh phí bồi thường và hỗ trợ lên tới hơn 28 tỷ đồng. Việc chi trả bồi thường về cơ bản đã được thực hiện theo đúng phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư đã được phê duyệt. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả không chỉ dừng lại ở những con số. Phân tích sâu hơn cho thấy, chính sách hỗ trợ, đặc biệt là hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định đời sống, chưa thực sự phát huy hết tác dụng. Tác giả Nguyễn Thế Mạnh chỉ ra rằng, nhiều hộ gia đình sau khi nhận tiền bồi thường đã sử dụng vào việc tiêu dùng thay vì đầu tư vào sản xuất kinh doanh mới. Điều này đặt ra câu hỏi về tính bền vững của sinh kế của người dân sau thu hồi đất. Mức độ hài lòng của người dân, như đã đề cập, vẫn còn thấp do chênh lệch về đơn giá đền bù đất, phản ánh một thách thức lớn trong việc hài hòa lợi ích.

4.1. Kết quả bồi thường về đất và các tài sản gắn liền với đất

Dự án đã tiến hành bồi thường cho 10.119,45 m2 đất đủ điều kiện. Việc áp giá bồi thường được thực hiện theo bảng giá đất do UBND tỉnh Tuyên Quang ban hành và hệ số điều chỉnh giá đất cụ thể cho dự án. Ngoài đất, các tài sản trên đất như nhà cửa, công trình, vật kiến trúc và cây trồng cũng được bồi thường. Bảng 3.9 và 3.10 của luận văn chi tiết hóa kết quả bồi thường cho cây cối và vật kiến trúc bị thiệt hại. Mặc dù quy trình áp giá tuân thủ quy định, nhưng như đã phân tích, mức giá này vẫn chưa nhận được sự đồng thuận tuyệt đối từ phía người dân, nhiều ý kiến cho rằng mức bồi thường chưa đủ để xây dựng lại tài sản có giá trị tương đương.

4.2. Đánh giá chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề và tái định cư

Ngoài bồi thường trực tiếp, dự án còn triển khai các chính sách hỗ trợ. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm được thực hiện bằng tiền, với mức hỗ trợ tính theo hệ số trên giá đất nông nghiệp bị thu hồi. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của chính sách này còn hạn chế, vì thiếu các chương trình đào tạo nghề và giới thiệu việc làm cụ thể, phù hợp với năng lực của người lao động địa phương. Về tái định cư, các hộ phải di dời chỗ ở được bố trí đất tại khu tái định cư tại chỗ hoặc khu tập trung. Nhìn chung, cơ sở hạ tầng tại các khu tái định cư được đầu tư khá tốt, nhưng việc thích nghi với môi trường sống và sinh kế mới vẫn là một thách thức đối với nhiều hộ dân.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả bồi thường GPMB tại Na Hang

Từ những phân tích về thực trạng và các tồn tại, luận văn của tác giả Nguyễn Thế Mạnh đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác bồi thường GPMB tại Na Hang. Trọng tâm của các giải pháp này là hướng tới việc hoàn thiện chính sách, tăng cường tính minh bạch và đặc biệt là chú trọng đến việc đảm bảo cuộc sống bền vững cho người dân sau khi bị thu hồi đất. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh đơn giá đền bù đất mà còn bao gồm cả việc cải tiến quy trình giải phóng mặt bằng, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ và tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp giảm thiểu khiếu nại về đền bù đất đai, đẩy nhanh tiến độ các dự án và quan trọng hơn là tạo dựng được niềm tin, sự đồng thuận trong nhân dân, góp phần vào sự phát triển ổn định và bền vững của huyện Na Hang. Đây là những kiến nghị quý báu cho các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương.

5.1. Hoàn thiện khung chính sách đền bù phù hợp với thực tiễn

Giải pháp quan trọng hàng đầu là cần thường xuyên rà soát và điều chỉnh khung chính sách đền bù của tỉnh cho sát với giá thị trường. Cần xây dựng một cơ chế định giá đất độc lập, khách quan, có sự tham gia của các tổ chức tư vấn chuyên nghiệp và đại diện người dân. Việc này sẽ giúp đơn giá đền bù đất trở nên hợp lý hơn, giảm bớt sự chênh lệch so với giá giao dịch thực tế. Đồng thời, cần nghiên cứu bổ sung các chính sách hỗ trợ đặc thù cho khu vực miền núi như Na Hang, nơi người dân phụ thuộc nhiều vào đất đai và khả năng chuyển đổi nghề nghiệp hạn chế.

5.2. Tăng cường công khai minh bạch trong toàn bộ quy trình GPMB

Minh bạch hóa thông tin là chìa khóa để tạo dựng lòng tin. Toàn bộ quy trình giải phóng mặt bằng, từ quy hoạch, thông báo thu hồi đất, kết quả kiểm kê, đến dự thảo và phương án bồi thường cuối cùng, cần được công khai một cách rộng rãi, dễ tiếp cận. Cần tăng cường đối thoại trực tiếp giữa chính quyền, hội đồng bồi thường GPMB và người dân để giải đáp kịp thời mọi thắc mắc. Việc áp dụng công nghệ thông tin để quản lý và công khai dữ liệu GPMB cũng là một hướng đi cần thiết, giúp người dân dễ dàng tra cứu và giám sát quá trình thực hiện.

5.3. Chú trọng đảm bảo sinh kế bền vững sau khi thu hồi đất

Thay vì chỉ hỗ trợ bằng tiền, cần xây dựng các đề án hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp một cách bài bản. Các chương trình này cần xuất phát từ nhu cầu thực tế của thị trường lao động và năng lực của người dân địa phương. Cần kết hợp đào tạo nghề với giới thiệu việc làm, hỗ trợ vốn vay ưu đãi để phát triển các mô hình sản xuất, kinh doanh mới. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sinh kế của người dân sau thu hồi đất phải được ổn định và tốt hơn trước, giúp họ thực sự được hưởng lợi từ các dự án phát triển trên chính quê hương mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác bồi thường giải phóng mặt bằng dự án nâng cấp cơ sở hạ tầng thị trấn na hang lên thị xã na hang giai đoạn 2016 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở lý luận của công tác bồi thường giải phóng mặt bằng 1. Khái niệm về bồi thường giải phóng mặt bằng Ngoài khái niệm "bồi thường” khi Nhà nước thu hồi đất, trên sách báo pháp lý nước ta và thực tiễn quản lý địa phương hiện nay vẫn còn sử dụng cụm từ “đền bù” và “bồi hoàn”. Dưới đây là việc tìm hiểu, phân tích, đối chiếu các khái niệm trên.

Bồi thường có nghĩa là trả lại tương xứng giá trị hoặc công lao động cho một chủ thể nào đó thiệt hại vì một hành vi của chủ thể khác. Việc bồi thường có thể vô hình hoặc hữu hình (bồi thường bằng tiền hoặc vật chất khác), có thể do các quy định của pháp luật điều tiết hoặc do thỏa thuận của các chủ thể. Bồi thường thiệt hại về đất khi thu hồi đất thực chất là việc giải quyết mối quan hệ kinh tế giữa nhà nước với người được giao đất, được cho thuê đất và người bị thu hồi đất. Bồi thường thiệt hại về đất phải được thực hiện theo quy định của Nhà nước về giá đất, về phương thức thu hồi và thanh toán.

Việc bồi thường thiệt hại về đất không giống với việc trao đổi mua bán tài sản, hàng hóa trên thị trường. Nó vừa phải đảm bảo lợi ích của người bị thu hồi, đồng thời cũng phải đảm bảo lợi ích của Nhà nước, của người nhận đất thu hồi để sử dụng, tức là phải giải quyết hài hòa lợi ích của cả ba đối tượng này. (Luật đất đai năm 2013) Hay nói cách khác giải phóng mặt bằng là quá trình tổ chức thực hiện các công việc liên quan đến di dời nhà cửa, cây cối và các công trình xây dựng khác trên một diện tích đất nhất định được quy định cho việc cải tạo, mở rộng hoặc xây dựng mới một công trình trên đó. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác giải phóng mặt bằng Có rất nhiều yếu tố tác động đến công tác giải phóng mặt bằng.

Những yếu tố đó có thể làm cho công tác giải phóng mặt bằng diễn ra nhanh hay chậm tùy theo mức độ của nó. Dưới đây là một số yếu tố cơ bản: - Công tác quản lý Nhà nước về đất đai của địa phương có đất bị thu hồi. - Công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. - Công tác định giá đất và tài sản.

- Đăng kí đất đai lập và quản lý hồ sơ địa chính, quản lý hợp đồng sử dụng đất, thống kê, kiểm kê đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. - Giải quyết tranh chấp, khiếu nại tố cáo các vi phạm trong quản lý và sử dụng đất đai. - Nguồn vốn chi trả cho công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. - Trình độ và kinh nghiệm của những người làm công tác bồi thường giải phóng mặt bằng.

- Tâm lý, trình độ học vấn, đạo đức của người dân có đất bị thu hồi. Vai trò của bồi thường và giải phóng mặt bằng Giải phóng mặt bằng là một điều tất yếu của sự phát triển. Khi một quốc gia ngày càng phát triển để đáp ứng được các yêu cầu về tổ chức lại sản xuất, mở rộng địa giới hành chính, quy hoạch khu dân cư, mạng lưới giao thông, các công trình phục vụ cho vui chơi giải trí thì cần phải có mặt bằng để có thể thực hiện. Công tác bồi thường GPMB ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công của các công trình, dự án.

Mặt khác bồi thường GPMB cũng phải thực hiện đúng theo các quy trình, quy định của nhà nước nhằm tránh khiếu kiện có liên quan đến công tác bồi thường GPMB. Đặc điểm của quá trình bồi thường giải phóng mặt bằng BT & GPMB là quá trình đa dạng và phức tạp, nó thể hiện sự khác nhau giữa các dự án, nó liên quan trực tiếp đến lợi ích quốc gia của các bên tham gia và lợi ích của toàn xã hội. Chính vì vậy quá trình BT & GPMB có đặc điểm sau: - Tính đa dạng: Mỗi dự án được tiến hành trên một vùng đất khác nhau với điều kiện tự nhiên, kinh tế- xã hội và trình độ dân trí nhất định. Đối với khu vực nội thành, khu vực ven đô, khu vực ngoại thành,.

mật độ dân cư khác nhau, ngành nghề đa dạng và đều hoạt động sản xuất theo một đặc trưng riêng của vùng đó. Do đó, GPMB cũng được tiến hành với những đặc điểm riêng biệt. - Tính phức tạp: “Đất đai là tài sản có giá trị cao, có vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội đối với mọi người dân. Ở khu vực nông thôn, dân cư chủ yếu sống nhờ vào hoạt động sản xuất nông nghiệp mà đất đai lại là tư liệu sản xuất quan trọng trong khi trình độ sản xuất của nông dân thấp, khả năng chuyển đổi nghề nghiệp khó khăn do đó tâm lý dân cư là giữ được đất để sản xuất, thậm chí họ cho thuê đất cũng được lợi nhuận cao hơn là sản xuất nhưng họ vẫn không cho thuê.

Mặt khác do tập quán canh tác và sinh hoạt nên đa phần người dân đều không muốn mất đi mảnh đất của mình. Tình hình đó dẫn đến công tác tuyên truyền, vận động dân cư tham gia di chuyển là rất khó khăn. Bên cạnh đó công tác kiểm kê, định giá để bồi thường, hỗ trợ gặp nhiều khó khăn do các tài sản như công trình, vật kiến trúc gắn liền với đất rất đa dạng. Chính vì vậy khi thực hiện công tác BT & GPMB cần có sự phối hợp hài hòa giữa các cấp chính quyền, các ban ngành, đoàn thể có liên quan và người dân.

Cần áp dụng kịp thời những chính sách của Nhà nước để đảm bảo quyền và lợi ích của các bên tham gia theo đúng quy định của pháp luật” ( Nguyễn Thị Lợi, 2007). Quy trình thực hiện công tác bồi thường giải phóng mặt bằng - Bước 1: + Tiếp nhận các hồ sơ pháp lý của dự án từ phía Chủ đầu tư. + Lập, trình duyệt kế hoạch thu hồi đất, điều tra, đo đạc, kiểm đếm tài sản. - Bước 2: + Xác định mốc giới quy hoạch, tọa độ mỏ, phạm vi GPMB tại thực địa và trên bản đồ.

+ Trích đo địa chính hoặc trích lục bản đồ địa chính khu đất quy hoạch thực hiện dự án. + Lập danh sách chủ sử dụng thửa đất thu hồi. - Bước 3: + Lập hồ sơ thông báo thu hồi đất. + Thẩm định hồ sơ thông báo thu hồi đất, trình Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền phê duyệt.

+ Phê duyệt thông báo thu hồi đất, thành lập Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư và thành lập Tổ tư vấn giúp việc cho Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư (trường hợp thấy cần thiết). + Công khai Thông báo thu hồi đất. - Bước 4: + Kiểm kê, kiểm đếm đất đai, tài sản trên đất thu hồi và lập biên bản kiểm kê cho từng chủ sử dụng bị thu hồi đất. + Kiểm tra, đối chiếu kết quả kiểm kê so với đất đai, tài sản đang sử dụng.

+ Tiếp thu ý kiến, kiểm tra, hoàn thiện kết quả kiểm kê. - Bước 5: + Tổng hợp kết quả kiểm kê, xác định tình trạng pháp lý đất đai, tài sản, chính sách áp dụng đối với các trường hợp bị thu hồi đất, thiệt hại về tài sản gửi Hội đồng bồi thường. + Họp xét các trường hợp được hoặc không được bồi thường, hỗ trợ, tái 8 định cư; hoàn thiện biên bản họp. - Bước 6: + Lập phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.

+ Lấy ý kiến về dự thảo phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. + Tiếp thu giải quyết vướng mắc, hoàn thiện phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. - Bước 7: + Thẩm định phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư; ra văn bản thông báo kết quả thẩm định. + Chỉnh sửa phương án bồi thường theo ý kiến thẩm định.

- Bước 8: + Hoàn thiện hồ sơ thu hồi đất + Kiểm tra hồ sơ thu hồi đất. + Chỉnh sửa hồ sơ thu hồi đất theo kết quả kiểm tra. - Bước 9: + Quyết định thu hồi đất, phê duyệt Phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. + Công khai phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.

- Bước 10: + Chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ theo phương án đã được phê duyệt. + Người có đất bị thu hồi tháo dỡ, di chuyển tài sản bàn giao mặt bằng cho Chủ đầu tư. Những căn cứ pháp lý thực hiện công tác bồi thường giải phóng mặt bằng 1. Các văn bản của Trung ương - Luật Đất đai số 45/2013/QH13 ngày 29/11/2013 của Quốc hội ban hành Luật Đất đai; - Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai; 9 - Nghị định số 44/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định về giá đất; - Nghị định số 45/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định về thu tiền sử dụng đất; - Nghị định số 47/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất; - Thông tư số 30/2014/TT-BTNMT ngày 02/6/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về hồ sơ giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất, thu hồi đất; - Thông tư số 36/2014/TT-BTNMT ngày 30/6/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết phương pháp định giá đất; xây dựng điều chỉnh bảng giá đất; định giá cụ thể và tư vấn xác định giá đất; - Thông tư số 37/2014/TT-BTNMT ngày 30/6/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất; - Thông tư số 74/2015/TT-BTC ngày 15/5/2015 của Bộ Tài chính hướng dẫn về việc lập dự toán, sử dụng và thanh quyết toán kinh phí tổ chức bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ