Luận văn Thạc sĩ: Công chứng hợp đồng ủy quyền theo pháp luật từ thực tiễn TP.HCM

Luận văn thạc sĩ phân tích quy định pháp luật và thực tiễn công chứng hợp đồng ủy quyền tại TP.HCM, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Tác giả

Nguyễn Minh Tâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về công chứng hợp đồng ủy quyền tại TP

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội năng động của Thành phố Hồ Chí Minh, các giao dịch dân sự, thương mại ngày càng trở nên phức tạp và đa dạng. Hợp đồng ủy quyền nổi lên như một công cụ pháp lý thiết yếu, cho phép các cá nhân, tổ chức ủy thác cho người khác thay mặt mình thực hiện các công việc pháp lý. Hoạt động công chứng hợp đồng ủy quyền tại TP.HCM không chỉ đảm bảo tính xác thực và hợp pháp cho các thỏa thuận này mà còn đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa tranh chấp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015Luật Công chứng 2014, đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh. Theo đó, hợp đồng ủy quyền được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên, bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Việc công chứng văn bản này mang lại giá trị pháp lý của hợp đồng ủy quyền ở mức cao nhất, biến nó thành một chứng cứ không cần phải chứng minh trước Tòa án, trừ khi bị tuyên vô hiệu. Thực tiễn tại các văn phòng công chứng TP.HCM cho thấy nhu cầu công chứng loại hợp đồng này ngày càng gia tăng, phản ánh sự phát triển của các giao dịch và sự tin tưởng của người dân vào vai trò của công chứng. Tuy nhiên, hoạt động này cũng đặt ra nhiều thách thức cho các công chứng viên trong việc xác định ý chí tự nguyện, năng lực hành vi của các bên và tính hợp pháp của nội dung ủy quyền.

1.1. Giá trị pháp lý của hợp đồng ủy quyền đã được công chứng

Theo Điều 5 của Luật Công chứng 2014, một văn bản công chứng có hiệu lực thi hành đối với các bên liên quan kể từ ngày được công chứng viên ký và đóng dấu. Điều này có nghĩa là hợp đồng ủy quyền sau khi công chứng sẽ ràng buộc chặt chẽ quyền và nghĩa vụ các bên. Cụ thể, văn bản này có giá trị chứng cứ vững chắc; những tình tiết, sự kiện trong hợp đồng được công chứng không cần phải chứng minh lại tại Tòa án. Nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ, bên còn lại có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết dựa trên nội dung hợp đồng đã được công chứng. Đây là giá trị pháp lý của hợp đồng ủy quyền quan trọng nhất, giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý khi ủy quyền và đảm bảo an toàn cho các giao dịch dân sự.

1.2. Vai trò của công chứng trong giao dịch dân sự ủy quyền

Công chứng đóng vai trò là một thiết chế bổ trợ tư pháp, đảm bảo an toàn pháp lý cho các hợp đồng, giao dịch. Vai trò của công chứng trong giao dịch dân sự ủy quyền thể hiện ở ba khía cạnh chính. Thứ nhất, công chứng viên xác thực tính hợp pháp và ý chí tự nguyện của các bên, đảm bảo giao dịch không bị ép buộc, lừa dối. Thứ hai, công chứng viên tư vấn pháp luật, giải thích rõ về phạm vi ủy quyền, quyền và nghĩa vụ, hậu quả pháp lý để các bên hiểu rõ trước khi ký kết. Thứ ba, việc lưu trữ một bản hợp đồng tại tổ chức hành nghề công chứng tạo ra một bằng chứng gốc, khách quan, phòng ngừa việc giả mạo hay sửa chữa nội dung sau này.

1.3. Quy định pháp luật về công chứng hợp đồng ủy quyền

Hệ thống quy định pháp luật về công chứng và ủy quyền được xây dựng dựa trên hai văn bản cốt lõi: Bộ luật Dân sự 2015 (từ Điều 562 đến Điều 569) và Luật Công chứng 2014 (đặc biệt là Điều 55). BLDS 2015 quy định về khái niệm, thời hạn, việc ủy quyền lại và các trường hợp chấm dứt hợp đồng ủy quyền. Trong khi đó, Luật Công chứng 2014 quy định cụ thể về thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền, trách nhiệm của công chứng viên và các yêu cầu về hồ sơ. Sự kết hợp giữa hai văn bản này tạo thành một khung pháp lý chặt chẽ, định hướng cho cả người dân và các tổ chức hành nghề công chứng trong việc xác lập và thực hiện hợp đồng ủy quyền.

II. Các rủi ro pháp lý khi công chứng hợp đồng ủy quyền

Mặc dù đã có hành lang pháp lý rõ ràng, thực trạng hoạt động công chứng hợp đồng ủy quyền tại TP.HCM vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Một trong những thách thức lớn nhất đối với công chứng viên là xác định chính xác năng lực hành vi dân sự của bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Nhiều trường hợp người yêu cầu công chứng dù có khả năng ký tên nhưng nhận thức đã bị hạn chế do tuổi cao, bệnh tật, dễ bị lừa dối hoặc ép buộc. Bên cạnh đó, phạm vi ủy quyền không rõ ràng, chung chung là một nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp. Khi nội dung ủy quyền được mô tả một cách mập mờ, bên được ủy quyền có thể lạm dụng quyền hạn, thực hiện các giao dịch gây thiệt hại cho bên ủy quyền. Luận văn của tác giả Nguyễn Minh Tâm (2021) nhấn mạnh, một số hợp đồng được lập ra nhằm che giấu một giao dịch khác, ví dụ như ủy quyền toàn phần nhà đất thực chất là để trốn thuế khi mua bán. Những giao dịch giả tạo này có nguy cơ bị tuyên là hợp đồng ủy quyền vô hiệu. Hơn nữa, việc phân biệt giữa giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền vẫn còn nhiều vướng mắc trong thực tiễn, dẫn đến việc áp dụng sai hình thức, ảnh hưởng đến giá trị pháp lý của văn bản. Những rủi ro pháp lý khi ủy quyền này đòi hỏi công chứng viên phải có chuyên môn sâu, kinh nghiệm và sự cẩn trọng cao độ.

2.1. Phân tích trường hợp hợp đồng ủy quyền vô hiệu thường gặp

Một hợp đồng ủy quyền vô hiệu khi vi phạm các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015. Các trường hợp phổ biến bao gồm: chủ thể không có năng lực hành vi dân sự; mục đích và nội dung ủy quyền vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội (ví dụ: ủy quyền để thực hiện hành vi trái pháp luật); giao dịch được xác lập do nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa; hoặc giao dịch được xác lập giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác. Việc xác định một hợp đồng có vô hiệu hay không đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng của công chứng viên và trong trường hợp có tranh chấp, quyết định cuối cùng thuộc về Tòa án.

2.2. Nhận diện bên ủy quyền và bên được ủy quyền thiếu năng lực

Năng lực hành vi dân sự là điều kiện tiên quyết. Công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra giấy tờ tùy thân để xác định độ tuổi. Tuy nhiên, việc đánh giá năng lực nhận thức và làm chủ hành vi phức tạp hơn, đặc biệt với người cao tuổi hoặc người có dấu hiệu bệnh lý. Luận văn chỉ ra rằng, công chứng viên cần giao tiếp trực tiếp, đặt câu hỏi để kiểm tra sự minh mẫn, hiểu biết của họ về nội dung và hậu quả của việc ủy quyền. Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào, công chứng viên có quyền đề nghị giám định hoặc từ chối công chứng để đảm bảo an toàn pháp lý, tránh các rủi ro pháp lý khi ủy quyền.

2.3. Thực trạng hoạt động công chứng và các bất cập tại TP.HCM

Nghiên cứu thực trạng hoạt động công chứng tại TP.HCM cho thấy một số bất cập. Thứ nhất, áp lực công việc lớn tại các văn phòng công chứng TP.HCM đôi khi khiến công chứng viên không đủ thời gian để tìm hiểu sâu về ý chí thực của các bên. Thứ hai, một số người dân vẫn chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền, dẫn đến yêu cầu công chứng không phù hợp. Thứ ba, việc kiểm tra thông tin về tài sản, đặc biệt là tình trạng tranh chấp, quy hoạch đối với bất động sản, vẫn còn gặp khó khăn. Những bất cập này đòi hỏi cần có các giải pháp hoàn thiện pháp luật công chứng và nâng cao năng lực cho đội ngũ công chứng viên.

III. Hướng dẫn thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền chi tiết

Để đảm bảo hợp đồng ủy quyền có giá trị pháp lý cao nhất, việc tuân thủ đúng thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền là yêu cầu bắt buộc. Quy trình này được quy định chặt chẽ trong Luật Công chứng 2014 và được các văn phòng công chứng TP.HCM áp dụng thống nhất. Về cơ bản, quy trình bắt đầu từ việc người yêu cầu chuẩn bị đầy đủ hồ sơ công chứng và nộp tại tổ chức hành nghề công chứng. Hồ sơ này không chỉ bao gồm giấy tờ tùy thân của các bên mà còn cả các tài liệu chứng minh quyền đối với đối tượng được ủy quyền, ví dụ như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Sau khi tiếp nhận hồ sơ, công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ, soạn thảo hoặc rà soát dự thảo hợp đồng theo yêu cầu của các bên. Bước quan trọng nhất là công chứng viên giải thích rõ về quyền và nghĩa vụ các bên, hậu quả pháp lý của việc ủy quyền. Các bên sẽ ký vào hợp đồng trước mặt công chứng viên. Cuối cùng, công chứng viên ký lời chứng, đóng dấu và ghi vào sổ công chứng. Toàn bộ quy trình này nhằm đảm bảo tính xác thực, hợp pháp và ý chí tự nguyện, là nền tảng cho vai trò của công chứng trong giao dịch dân sự.

3.1. Chuẩn bị hồ sơ công chứng hợp đồng ủy quyền đầy đủ

Một bộ hồ sơ công chứng đầy đủ là tiền đề cho việc công chứng diễn ra nhanh chóng và thuận lợi. Theo quy định, hồ sơ bao gồm: Phiếu yêu cầu công chứng; Dự thảo hợp đồng ủy quyền (nếu có); Bản sao giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD/Hộ chiếu) của bên ủy quyền và bên được ủy quyền; Bản sao giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, sử dụng đối với tài sản là đối tượng của hợp đồng (nếu có); các giấy tờ liên quan khác như giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ giúp công chứng viên có cơ sở để xác minh thông tin và soạn thảo hợp đồng một cách chính xác.

3.2. Quy trình làm việc với văn phòng công chứng TP.HCM

Thực tiễn công chứng tại Việt Nam cho thấy quy trình làm việc chuyên nghiệp tại các văn phòng công chứng lớn. Sau khi nộp hồ sơ, người yêu cầu sẽ được chuyên viên hướng dẫn và kiểm tra sơ bộ. Tiếp đó, hồ sơ được chuyển đến công chứng viên. Công chứng viên sẽ trực tiếp làm việc, tư vấn và soạn thảo hợp đồng. Các bên được yêu cầu đọc lại kỹ dự thảo, nếu đồng ý sẽ ký tên và điểm chỉ. Toàn bộ quá trình phải diễn ra tại trụ sở tổ chức hành nghề công chứng, trừ trường hợp đặc biệt được pháp luật cho phép. Quy trình này đảm bảo mọi thỏa thuận đều được ghi nhận một cách minh bạch, khách quan.

3.3. Chi phí công chứng hợp đồng và các khoản phí liên quan

Phí công chứng hợp đồng được quy định bởi nhà nước và niêm yết công khai tại các tổ chức hành nghề công chứng. Mức phí này thường được tính dựa trên giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch. Ngoài phí công chứng, người yêu cầu có thể phải trả thêm thù lao công chứng cho các công việc như soạn thảo, sao chụp, dịch thuật... theo thỏa thuận. Việc nắm rõ các quy định về phí và thù lao giúp người dân chủ động hơn về mặt tài chính và đảm bảo tính minh bạch trong quá trình sử dụng dịch vụ công chứng.

IV. Phân biệt giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền chính xác

Trong thực tiễn công chứng tại Việt Nam, sự nhầm lẫn giữa giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền là vấn đề không hiếm gặp. Mặc dù cả hai đều là văn bản thể hiện việc giao cho người khác thực hiện một công việc, bản chất pháp lý và hình thức của chúng có sự khác biệt cơ bản. Hợp đồng ủy quyền, theo định nghĩa tại Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, là sự thỏa thuận của hai bên, có chữ ký của cả bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Nó làm phát sinh quyền và nghĩa vụ ràng buộc cả hai phía ngay từ thời điểm giao kết. Ngược lại, giấy ủy quyền thường được xem là hành vi pháp lý đơn phương về mặt hình thức, chỉ cần chữ ký của bên ủy quyền. Tuy nhiên, luận văn của Nguyễn Minh Tâm (2021) phân tích sâu sắc rằng, về bản chất, giấy ủy quyền vẫn hàm chứa sự thỏa thuận ngầm, và chỉ phát sinh hiệu lực ràng buộc bên được ủy quyền khi họ bắt đầu thực hiện công việc. Pháp luật quy định một số trường hợp bắt buộc phải lập hợp đồng, chẳng hạn như ủy quyền có thù lao, có nghĩa vụ bồi thường, hoặc liên quan đến chuyển quyền sở hữu bất động sản. Việc công chứng viên tư vấn đúng hình thức văn bản là cực kỳ quan trọng để đảm bảo giá trị pháp lý của hợp đồng ủy quyền và tránh rủi ro vô hiệu.

4.1. Bản chất pháp lý của giấy ủy quyền trong giao dịch dân sự

Mặc dù thường chỉ có chữ ký của người ủy quyền, giấy ủy quyền không phải là hành vi pháp lý đơn phương thuần túy. Quan hệ ủy quyền chỉ được xác lập khi có sự thống nhất ý chí của cả hai bên. Sự đồng ý của bên được ủy quyền có thể được thể hiện bằng hành vi cụ thể là thực hiện công việc được giao. Do đó, giấy ủy quyền về bản chất vẫn là một giao dịch hai bên. Tuy nhiên, hình thức đơn giản của nó có thể gây ra rủi ro nếu bên được ủy quyền không thực hiện công việc, vì việc chứng minh sự đồng ý ban đầu của họ sẽ khó khăn hơn so với một hợp đồng có đầy đủ chữ ký.

4.2. Khi nào bắt buộc lập hợp đồng ủy quyền thay vì giấy ủy quyền

Pháp luật quy định rõ các trường hợp phải lập thành hợp đồng ủy quyền thay vì giấy ủy quyền. Theo Nghị định 23/2015/NĐ-CP, việc ủy quyền không được chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền nếu có thù lao, có nghĩa vụ bồi thường, hoặc liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu tài sản, quyền sử dụng bất động sản. Trong những trường hợp này, các bên bắt buộc phải lập hợp đồng ủy quyền và thực hiện thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền theo hình thức hợp đồng, giao dịch để đảm bảo sự ràng buộc pháp lý chặt chẽ nhất và bảo vệ quyền lợi cho tất cả các bên liên quan.

4.3. Lưu ý của công chứng viên đối với hai hình thức ủy quyền

Khi tiếp nhận yêu cầu, công chứng viên phải phân tích kỹ lưỡng nội dung công việc để tư vấn hình thức phù hợp. Cần giải thích rõ cho người yêu cầu về sự khác biệt, ưu và nhược điểm của giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền. Đặc biệt, đối với các giao dịch quan trọng, có giá trị lớn, việc lập hợp đồng ủy quyền luôn là phương án an toàn hơn. Trách nhiệm của công chứng viên là hướng dẫn các bên lựa chọn hình thức văn bản đúng luật, đảm bảo giao dịch được thực hiện suôn sẻ và phòng ngừa các rủi ro pháp lý khi ủy quyền có thể phát sinh trong tương lai.

V. Thực tiễn công chứng và giải pháp hoàn thiện pháp luật

Nghiên cứu thực tiễn công chứng tại Việt Nam, đặc biệt là tại một trung tâm kinh tế lớn như TP.HCM, cho thấy hoạt động công chứng hợp đồng ủy quyền đã đạt được nhiều thành tựu nhưng cũng bộc lộ không ít hạn chế. Thực trạng hoạt động công chứng cho thấy sự gia tăng về số lượng giao dịch, thể hiện niềm tin của người dân. Tuy nhiên, các vướng mắc liên quan đến việc xác định năng lực chủ thể, sự giả tạo trong giao dịch, và sự lạm dụng ủy quyền vẫn còn tồn tại. Từ những phân tích này, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện pháp luật công chứng mang tính thực tiễn. Một trong những kiến nghị quan trọng là cần có hướng dẫn chi tiết hơn về việc xác minh ý chí và năng lực hành vi của người yêu cầu công chứng, đặc biệt là các đối tượng dễ bị tổn thương. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông để công chứng viên có thể tra cứu lịch sử giao dịch, tình trạng tài sản một cách nhanh chóng và chính xác. Việc tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ công chứng viên cũng là một giải pháp nền tảng. Các giải pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn củng cố vai trò của công chứng trong giao dịch dân sự, góp phần xây dựng một môi trường pháp lý an toàn, minh bạch.

5.1. Kinh nghiệm từ thực tiễn công chứng tại Việt Nam hiện nay

Thực tiễn công chứng tại Việt Nam cho thấy, để đảm bảo an toàn, công chứng viên không chỉ dựa vào giấy tờ mà còn phải sử dụng kỹ năng nghiệp vụ để phán đoán, xác minh. Kinh nghiệm cho thấy cần phải trao đổi trực tiếp với tất cả các bên, quan sát thái độ, cử chỉ để phát hiện những dấu hiệu bất thường. Việc đặt câu hỏi mở về mục đích, nội dung ủy quyền giúp làm rõ ý chí đích thực. Ngoài ra, việc lưu ý đến các trường hợp ủy quyền lạichấm dứt hợp đồng ủy quyền cũng là kinh nghiệm quý báu để tư vấn đầy đủ, tránh tranh chấp phát sinh.

5.2. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật công chứng được đề xuất

Để nâng cao chất lượng hoạt động, cần có các giải pháp hoàn thiện pháp luật công chứng. Luận văn đề xuất cần quy định cụ thể hơn về trách nhiệm của công chứng viên trong việc xác minh nguồn gốc tài sản và tình trạng hôn nhân. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả hơn giữa các tổ chức công chứng và các cơ quan quản lý nhà nước như tài nguyên môi trường, tư pháp. Đồng thời, cần xem xét việc chuẩn hóa các mẫu hợp đồng ủy quyền cho một số lĩnh vực phổ biến để giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính chặt chẽ về mặt pháp lý, góp phần hạn chế các trường hợp hợp đồng ủy quyền vô hiệu.

5.3. Trách nhiệm của công chứng viên đảm bảo an toàn pháp lý

Trách nhiệm của công chứng viên không chỉ dừng lại ở việc chứng nhận tính xác thực của chữ ký hay nội dung. Họ là người "gác cổng" pháp lý cho các giao dịch dân sự. Công chứng viên phải chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của hợp đồng mà mình công chứng. Do đó, họ phải đảm bảo rằng giao dịch tuân thủ quy định pháp luật về công chứng, không vi phạm điều cấm, không trái đạo đức xã hội. Sự cẩn trọng, khách quan và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp là những yếu tố cốt lõi tạo nên giá trị và uy tín của hoạt động công chứng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ công chứng hợp đồng ủy quyền theo pháp luật việt nam hiện nay từ thực tiễn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN 1. Khái quát về đại diện theo ủy quyền 1. Một số cách thức ủy quyền 1. Ủy quyền trong tố tụng dân sự Để giải quyết một vụ án dân sự cần có sự tham gia của các đương sự với tư cách tham gia tố tụng khác nhau.

Đương sự hoặc người đại diện của đương sự tham gia tố tụng dân sự tại Tòa án có ý nghĩa rất quan trọng trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của chính người đó nhất là trong trường hợp họ là người bị hạn chế hoặc bị mất năng lực hành vi tố tụng dân sự, cũng như việc làm rõ sự thật của vụ việc dân sự. Trong thực tiễn có những vụ án dân sự do chính đương sự tham gia hoặc ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng tại Tòa án. Tuy nhiên, không phải bất kỳ vụ án dân sự nào, người tham gia tố tụng cũng có quyền ủy quyền cho người khác. Chẳng hạn như đối với việc ly hôn, đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng.

Trường hợp cha, mẹ, người thân thích khác yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ, chồng do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng, vợ của họ gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ thì cha, mẹ, người thân thích là người đại diện (Khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014). Theo Điều 85 của BLTTDS 2015 thì người đại diện trong tố tụng dân sự bao gồm người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền. Người đại diện có thể là cá nhân hoặc pháp nhân theo quy định của BLDS. Ngoài ra, trong khoản 4 tại điều này có quy định người đại diện theo ủy quyền theo quy định của BLDS là người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự.

Nhận thấy rằng người đại diện theo ủy quyền tham gia tố tụng dân sự để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho đương sự. Căn cứ phát sinh đại diện theo ủy quyền là dựa trên sự ủy quyền của đương sự. Khác với người đại diện theo pháp luật và người đại diện do Tòa án chỉ định thì đương sự được đại diện là người có năng lực hành vi tố tụng nên người đại diện theo ủy quyền chỉ được tham gia tố tụng khi được đương sự ủy quyền thay mặt họ trong tố tụng dân sự [7]. Trong trường hợp người đại diện theo pháp luật của cơ quan, tổ chức, chủ hộ gia đình không trực tiếp tham gia tố tụng mà ủy quyền cho luật sư hoặc người khác tham gia tố tụng thì người được ủy quyền cũng là người đại diện theo pháp luật, trường hợp này cũng đã phát sinh đại diện theo ủy quyền.

Người đại diện thực hiện hành vi nhân danh người được đại diện. Do đó, cần phải có một giới hạn nhất định cho hành vi đó, giới hạn này cũng là phạm vi thẩm quyền đại diện. Phạm vi thẩm quyền của người đại diện theo ủy quyền được xác định trong chính văn bản ủy quyền. Người đại diện theo ủy quyền chỉ được phép thực hiện hành vi pháp lý trong khuôn khổ văn bản ủy quyền theo quy định.

Việc xác lập văn bản ủy quyền và giải quyết các tranh chấp phát sinh phải tuân thủ theo các quy định của pháp luật về hợp đồng ủy quyền. Đại diện theo ủy quyền có hai trường hợp mà không được làm người đại diện quy định tại Khoản 2 Điều 87 của BLTTDS 2015. Bên cạnh đó, trong đại diện theo ủy quyền, pháp luật tố tụng dân sự còn quy định “cán bộ, công chức trong các ngành tòa án, kiểm sát, công an không được làm người đại diện trong tố tụng dân sự, trừ trường hợp họ tham gia tố tụng với tư cách người đại diện cho cơ quan của họ hoặc với tư cách là người đại diện theo pháp. Việc chấm dứt đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự và hậu quả của việc chấm dứt được quy định tại Điều 89 BLTTDS 2015, và cũng làm chấm dứt đại diện ủy quyền trong các trường hợp khoản 3 Điều 140 của BLDS 2015 như sau: Điều 140: Thời hạn đại diện: 3.Đại diện theo ủy quyền chấm dứt trong trường hợp sau đây: a) Theo thỏa thuận; b) Thời hạn ủy quyền đã hết; c) Công việc được ủy quyền đã hoàn thành; d) Người được đại diện hoặc người đại diện đơn phương chấm dứt thực hiện việc ủy quyền; đ) Người được đại diện, người đại diện là cá nhân chết; người được đại diện, người đại diện là pháp nhân chấm dứt tồn tại; e) Người đại diện không còn đủ điều kiện quy định tại khoản 3 Điều 134 của Bộ luật này; g) Căn cứ khác làm cho việc đại diện không thể thực hiện được.

Ủy quyền trong tố tụng hình sự Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 không có quy định nào đề cập đến vấn đề ủy quyền mà trong các điều luật quy định về người bị hại (Điều 62), nguyên đơn dân sự (Điều 63), bị đơn dân sự (Điều 64), người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án (Điều 65) có đề cập đến người đại diện hợp pháp của họ. Người đại diện hợp pháp có thể là người đại diện theo pháp luật hoặc người đại diện theo ủy quyền. Như vậy, những người tham gia tố tụng bao gồm: Người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án trong vụ án hình sự có quyền tự bảo vệ, nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình bằng cách có thể ủy quyền thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình thông qua người đại diện nếu họ không muốn hoặc không có điều kiện tham gia tố tụng. Còn đối với những đương sự khác trong tố tụng hình sự như: Người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, người làm chứng được coi là bắt buộc phải tự mình tham gia trực tiếp vào các hoạt động tố tụng, không được ủy quyền cho người khác [8].

Ủy quyền trong tố tụng hành chính Về người đại diện trong tố tụng hành chính, kể từ ngày 01/7/2016 (ngày Luật Tố tụng hành chính có hiệu lực) thì việc cử người đại diện trong tố tụng hành chính trước Tòa án nhân dân phải theo đúng quy định tại Điều 60 của Luật này. Luật Tố tụng hành chính quy định các đương sự tham gia tố tụng hành chính có quyền ủy quyền bằng văn bản cho luật sư hoặc người khác đại diện cho mình tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cho mình (Khoản 11 Điều 55 Luật Tố tụng hành chính 2015). Người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng hành chính phải là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, được đương sự hoặc người đại diện theo pháp luật của đương sự ủy quyền bằng văn bản (Khoản 3 Điều 60 Luật Tố tụng hành chính 2015), trừ những trường hợp Luật quy định không được làm người đại diện. Theo quy định hiện hành, người được ủy quyền thực hiện toàn bộ các quyền, nghĩa vụ tố tụng hành chính của người ủy quyền.

Đồng thời, người được ủy quyền không được ủy quyền lại cho người thứ 3 (Khoản 5, Điều 60 Luật Tố tụng hành chính 2015). Khoản 3 Điều 60 Luật Tố tụng hành chính quy định người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng hành chính phải là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, được đương sự hoặc người đại diện theo pháp luật của đương sự ủy quyền bằng văn bản. Trường hợp hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân tham gia tố tụng hành chính thì các thành viên có thể ủy quyền cho một thành viên hoặc người khác làm đại diện tham gia tố tụng hành chính. Trường hợp người bị kiện là cơ quan, tổ chức hoặc người đứng đầu cơ quan, tổ chức thì người bị kiện chỉ được ủy quyền cho cấp phó của mình đại diện.

Người được ủy quyền phải tham gia vào quá trình giải quyết toàn bộ vụ án, thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ của người bị kiện theo quy định của Luật này. Mục đích của quy định này theo lý giải của các nhà lập pháp là để bên bị kiện đánh giá chính xác, đầy đủ về quyết định hành chính, hành vi hành chính trong quá trình tham gia tố tụng tại Tòa án, từ đó quyết định việc sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ hoặc quyết định đối thoại để giải quyết vụ án với người khởi kiện. Nếu ủy quyền cho cán bộ chuyên môn tham gia tố tụng thì họ không có thẩm quyền quyết định những vấn đề trên. Nhìn từ góc độ này thấy quy định tại Khoản 3 Điều 60 Luật tố tụng hành chính năm 2015 là rất tích cực, thể hiện sự tiến bộ của hoạt động lập pháp.

Có như vậy mới bảo đảm thực hiện được nguyên tắc tranh tụng quy định tại Điều 18 Luật tố tụng hành chính năm 2015. Đồng thời nâng cao trách nhiệm của cơ quan hành chính đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính do mình ban hành hoặc thực hiện, hướng đến xây dựng một nền hành chính “phục vụ nhân dân”. Như vậy, trong tất cả các vụ án dân sự, kinh tế, lao động, hình sự, hành chính, hay trong những vụ việc khiếu nại, tố cáo, đương sự đều có thể ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng với tư cách là người đại diện để thực hiện các quyền và nghĩa vụ trong tố tụng, thực hiện quyền và nghĩa vụ trong khiếu nại, tố cáo thay cho mình (Riêng trong vụ án hình sự thì bên ủy quyền chỉ giới hạn trong một số đương sự). Hợp đồng ủy quyền trong các giao dịch dân sự Đại diện ngoài tố tụng là đại diện để xác lập thực hiện giao dịch ngoài phạm vi tố tụng do Tòa án tiến hành.

Hay nói cách khác đó chính là việc đại diện của một chủ thể nhân danh và vì lợi ích của chủ thể khác theo quy định của pháp luật hoặc theo ủy quyền để xác lập, thực hiện giao dịch dân sự, thương mại, lao động. Có hai hình thức đại diện gồm đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ