Luận Văn Cải Cách Thủ Tục Hành Chính Từ Thực Tiễn Huyện Quế Sơn Quảng Nam - Nguyễn Thị Thanh Thúy

Luận văn nghiên cứu cải cách thủ tục hành chính tại huyện Quế Sơn, Quảng Nam. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn cải cách thủ tục hành chính Quế Sơn

Luận văn thạc sĩ “Cải cách thủ tục hành chính từ thực tiễn huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam” của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thúy (2021) là một công trình nghiên cứu khoa học, chuyên sâu, phân tích toàn diện quá trình chuyển đổi nền hành chính công tại một địa phương cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào đánh giá thực trạng, chỉ ra những thành tựu và tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả mang tính thực tiễn cao. Bối cảnh của luận văn đặt tại huyện Quế Sơn, một huyện trung du miền núi của tỉnh Quảng Nam, nơi có nhiều tiềm năng phát triển nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức trong quản lý nhà nước. Công cuộc cải cách hành chính (CCHC), với trọng tâm là cải cách thủ tục hành chính (TTHC), được xác định là khâu đột phá, là động lực quan trọng để xây dựng một môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch, thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Luận văn đã chứng minh rằng, việc đơn giản hóa thủ tục hành chínhhiện đại hóa nền hành chính không chỉ là yêu cầu cấp thiết từ trung ương mà còn là đòi hỏi tự thân của địa phương để phát huy tối đa lợi thế và khắc phục các điểm nghẽn trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Những phân tích và đề xuất trong tài liệu này cung cấp một góc nhìn giá trị, có thể áp dụng không chỉ cho Quế Sơn mà còn cho các địa phương có điều kiện tương tự trên cả nước.

1.1. Cơ sở lý luận về hiện đại hóa nền hành chính Việt Nam

Luận văn đã dành chương đầu tiên để xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc về cải cách hành chính tại Việt Nam. Theo đó, cải cách hành chính được định nghĩa là những thay đổi có chủ đích nhằm hoàn thiện thể chế, cơ cấu tổ chức, đội ngũ công chức và tài chính công để nâng cao hiệu lực, hiệu quả của nền hành chính. Trọng tâm của quá trình này là cải cách TTHC, được hiểu là trình tự, cách thức giải quyết công việc của các cơ quan nhà nước trong mối quan hệ với tổ chức và cá nhân. Mục tiêu tổng quát của giai đoạn 2011-2020 là “xây dựng một nền hành chính dân chủ, trong sạch, vững mạnh, chuyên nghiệp, hiện đại hóa”. Các nhiệm vụ chính bao gồm cải cách thể chế, cải cách TTHC, cải cách tổ chức bộ máy, xây dựng đội ngũ cán bộ, cải cách tài chính công và hiện đại hóa hành chính. Nền tảng này cho thấy quá trình cải cách là một nỗ lực toàn diện, có hệ thống, hướng tới mục tiêu cuối cùng là phục vụ người dân và doanh nghiệp ngày một tốt hơn.

1.2. Tính cấp thiết của việc cải cách TTHC tại huyện Quế Sơn

Tác giả nhấn mạnh tính cấp thiết của việc cải cách TTHC tại Quế Sơn xuất phát từ ba lý do chính. Thứ nhất, TTHC là lĩnh vực phản ánh rõ nhất mối quan hệ giữa nhà nước và công dân, đồng thời là nơi tồn tại nhiều bức xúc nhất từ người dân và doanh nghiệp. Thứ hai, trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế, việc tập trung vào cải cách TTHC sẽ mang lại hiệu quả thiết thực và nhanh chóng nhất. Thứ ba, việc gỡ bỏ các rào cản về thủ tục sẽ tác động trực tiếp đến việc cải thiện môi trường kinh doanh, giải phóng các nguồn lực xã hội và thúc đẩy kinh tế phát triển. Đối với một huyện có tiềm năng như Quế Sơn, việc xây dựng một nền hành chính hiện đại, hiệu quả thông qua cải cách TTHC là yếu tố sống còn để thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp, dịch vụ và nâng cao đời sống nhân dân, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu kinh tế - xã hội của địa phương.

II. Phân tích thực trạng cải cách TTHC tại huyện Quế Sơn

Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát và phân tích sâu sắc về thực trạng cải cách TTHC trên địa bàn huyện Quế Sơn trong giai đoạn 2011-2020. Dưới sự chỉ đạo quyết liệt của Huyện ủy và UBND huyện Quế Sơn, công tác này đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Nổi bật là việc thành lập Trung tâm Hành chính công huyện, củng cố Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả tại các xã, thị trấn, và thực hiện nghiêm túc việc cắt giảm thời gian giải quyết TTHC. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, nghiên cứu cũng thẳng thắn chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Một số cơ quan, đơn vị chưa thực sự quyết liệt, công tác tự kiểm tra, rà soát văn bản đôi lúc chưa kịp thời, và TTHC ở một số lĩnh vực như đất đai vẫn còn phức tạp. Việc triển khai các dịch vụ công trực tuyến mức độ cao còn mang tính hình thức, chưa thu hút được người dân tham gia. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tác động trực tiếp đến chỉ số cải cách hành chính (PAR INDEX) của huyện. Việc nhận diện rõ ràng các ưu điểm và hạn chế này là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp khắc phục trong giai đoạn tiếp theo, hướng tới mục tiêu nâng cao sự hài lòng của người dân.

2.1. Các hạn chế và thách thức trong quản lý nhà nước

Nghiên cứu chỉ rõ, thách thức lớn nhất trong công tác cải cách TTHC tại Quế Sơn là sự thiếu đồng bộ và quyết liệt ở một số lĩnh vực. Luận văn nêu rõ: “TTHC ở một số lĩnh vực còn quá rườm rà, chồng chéo, gây phiền hà cho các tổ chức và nhân dân”. Điển hình là lĩnh vực đất đai, nơi các hồ sơ vẫn còn tình trạng trễ hẹn do quy trình phức tạp. Bên cạnh đó, việc công khai, niêm yết TTHC tại một số đơn vị chưa đầy đủ. Việc triển khai các quy định, văn bản chỉ đạo của cấp trên đôi khi còn mang tính hình thức, đối phó. Tình trạng một bộ phận cán bộ còn thiếu trách nhiệm, nhũng nhiễu, gây phiền hà cho người dân vẫn là một vấn đề nhức nhối cần giải quyết triệt để. Những hạn chế này là rào cản trực tiếp đến việc xây dựng một nền hành chính phục vụ chuyên nghiệp và hiệu quả.

2.2. Nguyên nhân ảnh hưởng chỉ số cải cách hành chính

Luận văn đã xác định một số nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các hạn chế nêu trên. Nguyên nhân hàng đầu là nhận thức của một số cấp ủy, chính quyền và người đứng đầu đơn vị chưa đầy đủ, thiếu quyết tâm chính trị cao. Công tác CCHC chưa thực sự được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Thứ hai, sự chỉ đạo, kiểm tra, giám sát của cấp ủy cơ sở chưa thường xuyên và sâu sát. Thứ ba, nguồn kinh phí đầu tư và cơ sở vật chất cho CCHC còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa nền hành chính. Cuối cùng, chế độ chính sách cho đội ngũ cán bộ, công chức chưa tạo được động lực đủ mạnh, thu nhập chưa đảm bảo đời sống, dẫn đến một bộ phận chưa an tâm công tác. Các yếu tố này cộng hưởng, tạo thành lực cản, ảnh hưởng tiêu cực đến chỉ số cải cách hành chính chung của huyện.

III. Bí quyết vận hành cơ chế một cửa một cửa liên thông

Một trong những thành công nổi bật nhất trong nỗ lực cải cách thủ tục hành chính tại Quế Sơn, theo phân tích của luận văn, chính là việc áp dụng và vận hành hiệu quả cơ chế một cửamột cửa liên thông. Đây được xem là giải pháp đột phá, thay đổi căn bản phương thức làm việc của cơ quan hành chính, tạo ra một giao diện duy nhất, thân thiện và chuyên nghiệp để giải quyết công việc cho người dân và doanh nghiệp. Thay vì phải đi lại nhiều nơi, đối mặt với nhiều cấp xử lý, giờ đây tổ chức và cá nhân chỉ cần đến một địa điểm duy nhất là Trung tâm Hành chính công cấp huyện hoặc Bộ phận Một cửa cấp xã. Luận văn đã chứng minh rằng, mô hình này không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm phiền hà, tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn góp phần quan trọng vào việc công khai, minh bạch hóa hoạt động của chính quyền. Sự thành công của cơ chế một cửa đã làm tăng cường niềm tin và sự hài lòng của người dân, đồng thời là một bước tiến quan trọng trong hành trình xây dựng nền hành chính phục vụ, lấy người dân làm trung tâm.

3.1. Mô hình Trung tâm Hành chính công huyện Quế Sơn

Luận văn mô tả chi tiết việc thành lập và hoạt động của Trung tâm Hành chính công huyện Quế Sơn vào năm 2018. Với tổng vốn đầu tư hơn 2,5 tỷ đồng cho việc sửa chữa và mua sắm trang thiết bị, trung tâm trở thành đầu mối tiếp nhận và giải quyết 282 TTHC trên 13 lĩnh vực. Cơ cấu tổ chức bao gồm cả biên chế chuyên trách và luân phiên từ các phòng ban chuyên môn, đảm bảo tính chuyên nghiệp và phối hợp hiệu quả. Trung tâm được trang bị hệ thống phần mềm điện tử để xử lý hồ sơ, giúp quy trình trở nên nhanh chóng, chính xác. Đây là một minh chứng rõ nét cho cam kết của UBND huyện Quế Sơn trong việc hiện đại hóa nền hành chính và tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người dân.

3.2. Kinh nghiệm triển khai tại cấp xã và thị trấn

Thành công không chỉ dừng lại ở cấp huyện. Luận văn đã phân tích trường hợp điển hình tại thị trấn Đông Phú, một đơn vị dẫn đầu về CCHC. Tại đây, Bộ phận Một cửa không chỉ đảm bảo giờ giấc làm việc nghiêm túc (làm cả ngày thứ Bảy) mà còn thay đổi toàn diện về thái độ phục vụ với mô hình “4 xin, 4 luôn”. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, xử lý hồ sơ đã giúp tăng tốc độ, độ chính xác và tính minh bạch, đặc biệt trong việc thu lệ phí và lưu trữ hồ sơ. Kết quả ấn tượng về số lượng giao dịch được giải quyết cho thấy mô hình cơ chế một cửa khi được triển khai nghiêm túc ở cấp cơ sở sẽ mang lại hiệu quả to lớn, trực tiếp nâng cao sự hài lòng của người dân.

IV. Phương pháp đơn giản hóa thủ tục hành chính hiệu quả

Bên cạnh việc triển khai mô hình một cửa, luận văn cũng chỉ ra rằng đơn giản hóa thủ tục hành chính là một nhiệm vụ trọng tâm, được thực hiện liên tục và quyết liệt tại huyện Quế Sơn. Công tác này tập trung vào việc rà soát, đánh giá toàn bộ các TTHC hiện có để loại bỏ những quy định rườm rà, không cần thiết, chồng chéo và rút ngắn thời gian giải quyết. Theo kết quả nghiên cứu, huyện đã thực hiện cắt giảm ít nhất 30% tổng thời gian giải quyết đối với 168 TTHC cấp huyện và 45 TTHC cấp xã. Nhiều thủ tục trong lĩnh vực Hành chính – Tư pháp, Tôn giáo thậm chí được cắt giảm từ 50-80% thời gian. Song song với việc cắt giảm, huyện cũng chú trọng ứng dụng công nghệ thông tin, từng bước xây dựng chính quyền điện tử huyện Quế Sơn để tối ưu hóa quy trình. Tuy việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến Quảng Nam mức độ cao còn gặp khó khăn trong việc thu hút người dùng, nhưng những nỗ lực này đã khẳng định quyết tâm của địa phương trong việc tạo ra một môi trường hành chính tinh gọn, hiệu quả và thân thiện.

4.1. Vai trò của chính quyền điện tử huyện Quế Sơn

Việc ứng dụng công nghệ thông tin là một trụ cột quan trọng trong hiện đại hóa nền hành chính. Luận văn ghi nhận, từ tháng 9/2016, phần mềm một cửa điện tử đã được cài đặt và sử dụng tại Trung tâm Hành chính công huyện và 13 xã, thị trấn. 100% hồ sơ hành chính được tiếp nhận và giải quyết qua hệ thống này. Huyện cũng áp dụng Hệ thống quản lý chất lượng theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 9001:2008 (nay nâng cấp lên ISO 9001:2015) cho 11 phòng, ban. Những bước đi này giúp chuẩn hóa quy trình, tăng cường khả năng kiểm soát và nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý nhà nước, tạo nền tảng vững chắc cho một chính quyền điện tử huyện Quế Sơn toàn diện trong tương lai.

4.2. Cung cấp dịch vụ công trực tuyến Quảng Nam mức 3 4

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, việc triển khai dịch vụ công trực tuyến Quảng Nam mức độ 3 và 4 vẫn là một thách thức. Luận văn chỉ ra rằng, dù huyện đã triển khai 11 TTHC trực tuyến theo quyết định của tỉnh, nhưng trong hai năm 2018-2019, không có hồ sơ nào phát sinh qua kênh này. Điều này cho thấy một khoảng cách lớn giữa việc cung cấp dịch vụ và nhu cầu, thói quen sử dụng của người dân. Nguyên nhân có thể đến từ việc tuyên truyền chưa hiệu quả, giao diện chưa thân thiện, hoặc người dân chưa tin tưởng vào hình thức giao dịch trực tuyến. Đây là một điểm nghẽn quan trọng cần được tháo gỡ để phát huy hết tiềm năng của công nghệ trong cải cách hành chính.

V. Top kết quả cải cách hành chính và sự hài lòng người dân

Thông qua các phân tích chi tiết, luận văn đã tổng kết những thành tựu đáng ghi nhận của công cuộc cải cách hành chính tại huyện Quế Sơn. Kết quả không chỉ thể hiện qua các con số thống kê ấn tượng mà còn ở sự thay đổi tích cực trong nhận thức, tác phong của đội ngũ cán bộ và đặc biệt là sự gia tăng sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính một cách thực chất, vận hành trơn tru cơ chế một cửa, một cửa liên thông, và công khai minh bạch mọi quy trình đã tạo ra một môi trường quản lý nhà nước hiệu lực và hiệu quả hơn. Luận văn trích dẫn các sáng kiến kinh nghiệm được áp dụng thành công như chủ trương “ba nhất”, mô hình “4 xin, 4 luôn” và “3 không, 3 nên” trong giao tiếp với người dân. Những đổi mới này đã góp phần xây dựng hình ảnh chính quyền thân thiện, gần dân, từng bước khắc phục các biểu hiện quan liêu, phiền hà, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân vào bộ máy công quyền, tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương.

5.1. Thống kê ấn tượng về giải quyết TTHC đúng hạn

Số liệu là minh chứng thuyết phục nhất cho hiệu quả cải cách. Dựa trên Bảng 2.1 của luận văn, tỷ lệ hồ sơ TTHC được giải quyết đúng hạn ở cấp huyện và xã luôn ở mức rất cao. Cụ thể, năm 2019, tỷ lệ giải quyết đúng hạn ở cấp huyện đạt 99,77% và cấp xã đạt mức tuyệt đối 100%. Số lượng TTHC được đơn giản hóa (giảm thời gian) tăng mạnh từ 0 (năm 2016) lên 168 (năm 2019). Số lượng TTHC thực hiện tại bộ phận một cửa cũng tăng vọt từ 112 (năm 2017) lên 360 (năm 2018). Những con số này cho thấy sự chuyển biến rõ rệt về chất trong công tác giải quyết TTHC, giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi cho người dân.

5.2. Đánh giá tác động đến môi trường kinh doanh địa phương

Việc cải cách TTHC, đặc biệt trong các lĩnh vực quan trọng như đất đai, đầu tư, xây dựng và đăng ký kinh doanh, đã có tác động tích cực đến môi trường kinh doanh của huyện Quế Sơn. Bằng cách giảm thiểu chi phí không chính thức, rút ngắn thời gian gia nhập thị trường và tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch, huyện đã trở nên hấp dẫn hơn trong mắt các nhà đầu tư. Luận văn khẳng định, cải cách TTHC đã giúp giải phóng nguồn lực xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là tiền đề quan trọng để Quế Sơn khai thác các tiềm năng về công nghiệp, dịch vụ, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tạo thêm nhiều việc làm cho lao động địa phương.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả cải cách TTHC trong tương lai

Trên cơ sở phân tích sâu sắc thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả cải cách thủ tục hành chính cho huyện Quế Sơn trong giai đoạn tới. Các giải pháp này mang tính tổng thể, vừa giải quyết các vấn đề trước mắt, vừa định hướng cho sự phát triển dài hạn của nền hành chính địa phương. Phương hướng chung là tiếp tục đẩy mạnh cải cách một cách toàn diện, thực chất, lấy sự hài lòng của người dân làm thước đo hiệu quả. Điều này đòi hỏi một quyết tâm chính trị cao hơn nữa từ các cấp lãnh đạo, sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị và sự tham gia, giám sát tích cực từ người dân. Trọng tâm của các giải pháp là tiếp tục hoàn thiện cơ chế một cửa liên thông, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng chính quyền điện tử huyện Quế Sơn, và đặc biệt chú trọng vào yếu tố con người thông qua việc nâng cao năng lực cán bộ, công chức. Việc thực hiện thành công các giải pháp này sẽ giúp Quế Sơn tạo ra bước đột phá mới, xây dựng một nền hành chính hiện đại, kiến tạo và phục vụ.

6.1. Hướng đi chiến lược cho UBND huyện Quế Sơn

Luận văn kiến nghị UBND huyện Quế Sơn cần tiếp tục coi CCHC là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực thi công vụ, xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực, nhũng nhiễu. Đặc biệt, cần có giải pháp đột phá để thúc đẩy người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến Quảng Nam bằng cách tăng cường tuyên truyền, cải thiện giao diện người dùng và có chính sách khuyến khích cụ thể. Bên cạnh đó, cần đầu tư nguồn lực tương xứng cho việc nâng cấp cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin, đảm bảo các điều kiện cần thiết cho việc hiện đại hóa nền hành chính một cách bền vững.

6.2. Yêu cầu về nâng cao năng lực cán bộ công chức

Yếu tố con người được xác định là then chốt. Luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào việc nâng cao năng lực cán bộ, công chức. Cụ thể, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng về chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp, đạo đức công vụ và ứng dụng công nghệ thông tin. Cần xây dựng cơ chế đánh giá cán bộ dựa trên hiệu quả công việc và mức độ hài lòng của người dân. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ, lương thưởng hợp lý để tạo động lực, khuyến khích cán bộ, công chức toàn tâm toàn ý cống hiến và không ngừng đổi mới, sáng tạo trong công việc. Một đội ngũ công chức “vừa hồng, vừa chuyên” chính là nhân tố quyết định sự thành công của công cuộc cải cách.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn cải cách thủ tục hành chính từ thực tiễn huyện quế sơn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẢI CÁCH THỦ TỤC HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM 1. Khái niệm, mục tiêu, nhiệm vụ của cải cách hành chính ở Việt Nam 1. Khái niệm cải cách hành chính Cải cách hành chính là vấn đề mang tính toàn cầu, từ lâu đã thu hút được sự quan tâm của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Mỗi quốc gia có cách nhìn nhận khác nhau về CCHC, nhưng tựu trung lại, CCHC đều xuất phát từ những yêu cầu tất yếu trong thực tiễn, đó là: yêu cầu của phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH); yêu cầu của việc cải tạo, điều chỉnh cơ cấu hành chính; kết quả sự tác động của tiến bộ khoa học công nghệ vào quản lý hành chính nhà nước.

Về mặt lý thuyết, trên thế giới tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về cải cách hành chính do cách tiếp cận ở nhiều góc độ khác nhau. Theo nghĩa rộng, cải cách hành chính có thể hiểu là một quá trình thay đổi cơ bản, lâu dài, liên tục bao gồm cơ cấu của quyền lực hành pháp và tất cả các hoạt động có ý thức của bộ máy nhà nước nhằm đạt được sự hợp tác giữa các bộ phận và các nhân vì mục đích chung của cộng đồng và phối hợp các nguồn lực để tạo ra hiệu lực, hiệu quả quản lý và các sản phẩm (dịch vụ hoặc hàng hóa) phục vụ nhân dân thông qua các phương thức tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước. Theo nghĩa hẹp, CCHC được hiểu là những thay đổi được thiết kế có chủ định nhằm cải tiến một cách cơ bản các khâu trong hoạt động quản lý của bộ máy nhà nước như kế hoạch, định chế, tổ chức, công tác cán bộ, tài chính, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra, thông tin và đánh giá. Theo tài liệu của Liên Hợp Quốc (1971) thì cải cách hành chính là 10 những cố gắng có chủ định nhằm đưa những thay đổi cơ bản vào hệ thống hành chính nhà nước thông qua các cải cách có hệ thống hoặc các phương thức để cải tiến ít nhất một trong bốn yếu tố cấu thành của nền hành chính công: Thể chế, cơ cấu tổ chức, nhân sự, và tài chính công.

Theo Bộ Nội vụ: Cải cách hành chính là một sự thay đổi có kế hoạch, theo một mục tiêu nhất định, được xác định bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền; Từ các cách hiểu trên, có thể đưa ra khái niệm chung nhất, CCHC là những thay đổi có chủ định nhằm hoàn thiện thể chế của nền hành chính; cơ cấu tổ chức và cơ chế vận hành của bộ máy hành chính các cấp và đội ngũ công chức hành chính; tài chính công để nâng cao hiệu lực, năng lực và hiệu quả hoạt động của nền hành chính công phục vụ dân. Mục tiêu của cải cách hành chính Trong giai đoạn 2001 - 2010, mục tiêu chung của CCHC nhà nước là: “xây dựng một nền hành chính dân chủ, trong sạch, vững mạnh, chuyên nghiệp, hiện đại hóa, hoạt động có hiệu lực, hiệu quả theo nguyên tắc của nhà nước pháp quyền XHCN dưới sự lãnh đạo của Đảng; Trên cơ sở những kết quả đạt được của CCHC 10 năm (giai đoạn 2001 - 2010) và yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội cũng như nhu cầu, đòi hỏi của nhân dân và xã hội về một nền hành chính phục vụ, hiện đại, cần phải tiếp tục đẩy mạnh CCHC, triển khai đồng bộ các nhiệm vụ CCHC, Chính phủ đã xác định mục tiêu chung của CCHC giai đoạn 2011 - 2020 với trọng tâm là: Cải cách thể chế; xây dựng, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, chú trọng cải cách chính sách tiền lương nhằm tạo động lực thực sự để cán bộ, công chức, viên chức thực thi công vụ có chất lượng và hiệu quả cao; nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính và chất lượng dịch vụ công. Trong giai đoạn 2011 - 2020, các mục tiêu cụ thể CCHC được xác định, 11 bao gồm: Một là, xây dựng, hoàn thiện hệ thống thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN nhằm giải phóng lực lượng sản xuất, huy động và sử dụng có hiệu quả mọi nguồn lực cho phát triển đất nước. Hai là, bảo đảm thực hiện trên thực tế quyền dân chủ của Nhân dân, bảo vệ quyền con người, gắn quyền con người với quyền, lợi ích của dân tộc, đất nước.

Ba là, xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có đủ phẩm chất, năng lực và trình độ, đáp ứng yêu cầu phục vụ Nhân dân và sự phát triển của đất nước. Nhiệm vụ của cải cách hành chính ở Việt Nam giai đoạn 2011- 2020 Một là, cải cách thể chế hành chính, là sự thiết lập và thực thi các qui tắc và thủ tục nhằm cải thiện chất lượng của nền hành chính nhà nước, cụ thể là cải thiện các mối quan hệ giữa nhà nước và xã hội, nhằm tạo điều kiện cho “cơ chế kinh tế thị trường theo định hướng XHCN” hoạt động có hiệu quả. Hai là, cải cách thủ tục hành chính, đây là khâu đột quá trong công cuộc CCHC ở Việt Nam, nhằm tăng cường, củng cố mối quan hệt giữa nhà nước với nhân dân và các tổ chức kinh tế xã hội, tăng cường sự tham gia của người dân và tổ chức vào quản lý nhà nước. CCTTHC sẽ tạo sự chuyển biến của toàn bộ hệ thống nền hành chính quốc gia, từ đó thúc đẩy toàn bộ hệ thống hành chính phát triển.

Ba là, cải cách tổ chức bộ máy hành chính nhà nước, đây là quá trình sắp xếp, tổ chức lại các cơ quan, đơn vị ở trung ương và địa phương để không còn sự chồng chéo, bỏ trống hoặc trùng lắp về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn giữa các cơ quan hành chính nhà nước; trách nhiệm, quyền hạn của chính quyền địa phương các cấp được phân định hợp lý, nhằm mục đích nâng cao 12 hiệu quả hoạt động, đáp ứng tốt hơn nhu cầu phục vụ nhân dân, phục vụ xã hội. Bốn là, xây dựng và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, vừa đáp ứng đủ số lượng, cơ cấu hợp lý, có đủ trình độ và năng lực thi hành công vụ, phục vụ nhân dân và phục vụ sự nghiệp phát triển của đất nước; 1. Khái niệm, sự cần thiết, mục tiêu và nội dung của cải cách thủ tục hành chính 1. Khái niệm thủ tục hành chính * Khái niệm Để giải quyết một công việc nhất định đều cần có những thủ tục phù hợp.

Theo nghĩa thông thường, thủ tục có nghĩa là trình tự, phương cách giải quyết công việc theo một trình tự nhất định, một thể thống nhất. Cũng có thể hiểu thủ tục là những quy tắc, chế độ, nguyên tắc hay quy định chung phải tuân theo khi làm việc công. Hoạt động quản lý Nhà nước được thể hiện qua các quy định quản lý Nhà nước đó là những quy phạm pháp lý để hướng dẫn hoạt động quản lý Nhà nước, quản lý hoạt động của con người. Những quy phạm pháp lý này được cụ thể hóa bằng các thủ tục.

Do đó, thủ tục là loại kế hoạch quy định trình tự, cách thức khi sử dụng thẩm quyền của từng cơ quan để giải quyết công việc. Khoa học pháp lý gọi đó là những quy phạm thủ tục, quy phạm này gồm các bộ phận: Thủ tục lập pháp, thủ tục tố tụng tư pháp và thủ tục hành chính. Thủ tục hành chính được đặt ra để các cơ quan Nhà nước có thể thực hiện mọi hình thức hoạt động cần thiết của mình, trong đó bao gồm cả trình tự thành lập các công sở, trình tự bổ nhiệm, bãi nhiệm, điều động viên chức, trình tự lập quy, áp dụng quy phạm để đảm bảo các quyền của chủ thể và xử lý vi phạm, trình tự điều hành, tổ chức các hoạt động tác nghiệp hành chính. 13 Tóm lại, có rất nhiều định nghĩa khác nhau về thủ tục hành chính, tuy nhiên có thể hiểu một cách tổng quát nhất: Thủ tục hành chính là trình tự về thời gian, không gian, cách thức giải quyết công việc của các cơ quan hành chính nhà nước trong mối quan hệ với các cơ quan, tổ chức và cá nhân.

* Vai trò của thủ tục hành chính Thứ nhất, thủ tục hành chính đảm bảo cho các quy phạm quy định trong các quyết định hành chính được thi hành thuận lợi. Thủ tục càng có tính cơ bản thì ý nghĩa càng lớn bởi vì các thủ tục cơ bản thường tác động đến giai đoạn cuối cùng của quyết định hành chính, đến hiệu quả của việc thực hiện chúng. Thứ hai, thủ tục hành chính đảm bảo cho việc thi hành các quyết định được thống nhất và có thể kiểm tra được tính hợp pháp, hợp lý cũng như các hệ quả do việc thực hiện các quy định hành chính tạo ra. Thứ ba, thủ tục hành chính khi được xây dựng và vận dụng một cách hợp lý sẽ tạo khả năng sáng tạo trong việc thực hiện các quyết định quản lý đó được thông qua, đem lại hiệu quả thiết thực cho quản lý Nhà nước.

Nhìn một cách tổng quát, TTHC có vai trò như một chiếc cầu nối quan trọng giữa cơ quan Nhà nước với nhân dân, với các tổ chức khác. Chiếc cầu nối này có khả năng làm bền chặt các mối quan hệ, làm cho Nhà nước ta thực sự là Nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Nhưng nếu xây dựng thiếu tính khoa học, áp dụng tùy tiện vào đời sống thì chính thủ tục hành chính sẽ làm xa cách nhân dân với Nhà nước và hậu quả của nó là làm niềm tin của người dân với chính quyền tiếp tục bị giảm sút. Thủ tục hành chính trên một phương diện nhất định là sự biểu hiện trình độ văn hóa của tổ chức.

Đây là văn hóa giao tiếp trong bộ máy Nhà nước nó cho thấy mức độ văn minh của một nền hành chính phát triển, vì lẽ đó, trong những năm qua nhà nước ta đã có những nỗ lực mạnh mẽ trong cải cách thủ 14 tục hành chính tạo điều kiện thuận lợi trong giải quyết những công việc liên quan đến công nhân, tổ chức. Sự cần thiết cải cách thủ tục hành chính Thứ nhất, cải cách thủ tục hành chính là một nội dung của cải cách hành chính, nhưng là nội dung phản ánh rõ nhất mối quan hệ giữa nhà nước và công dân, đồng thời là nội dung có nhiều bức xúc nhất của người dân, doanh nghiệp, cũng như có nhiều yêu cầu đổi mới trong quá trình hội nhập kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ