Luận văn: Các yếu tố tác động đến quyết định tiêu dùng rượu bia, thuốc lá

Tổng hợp luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng rượu bia thuốc. Phân tích sâu sắc về kinh tế, xã hội và tâm lý.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và ý nghĩa của nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Động cơ sử dụng rượu bia, thuốc lá

2.2. Tác hại của rượu bia và thuốc lá

2.3. Quyết định chọn mua

2.4. Lý thuyết hành vi người tiêu dùng

2.4.1. Khái niệm hành vi người tiêu dùng

2.4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng

2.4.3. Tiến trình ra quyết định của người tiêu dùng

2.5. Xu hướng tiêu dùng

2.6. Mô hình lý thuyết nghiên cứu

2.6.1. Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng

2.6.2. Thuyết hành động hợp lý

2.6.3. Thuyết hành vi dự định

2.6.4. Thuyết lựa chọn hợp lý

2.6.5. Mô hình xu hướng tiêu dùng

2.7. Tổng quan các công trình nghiên cứu

2.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mẫu nghiên cứu

3.3. Mô hình nghiên cứu và các giả thiết

3.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Khái quát việc sử dụng rượu bia, thuốc lá ở tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

4.2. Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến quyết đính sử dụng rượu bia, thuốc lá

4.2.1. Kiểm định độ phù hợp tổng quát

4.2.2. Kiếm định sự phù hợp của mô hình

4.2.3. Kiểm định Hosmer and Lemeshow

4.2.4. Kiểm định mức độ giải thích của mô hình

4.3. Phân tích mô hình hồi quy

4.4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5 : KẾT LUẬN VÀ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT

5.1. Kiến nghị với chính phủ

5.2. Kiến nghị với HĐND, UBND Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

5.3. Giới hạn nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG KHẢO SÁT

PHỤ LỤC NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng quan yếu tố tác động đến tiêu dùng rượu bia thuốc lá

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định tiêu dùng rượu bia, thuốc lá là một chủ đề cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với sự gia tăng nhanh chóng về mức độ tiêu thụ. Luận văn của Lê Sỹ Khang (2018) chỉ ra rằng mức tiêu thụ đồ uống có cồn bình quân đầu người đã tăng từ 3,8 lít (giai đoạn 2003-2008) lên 6,6 lít (giai đoạn 2008-2010), một mức tăng đáng báo động. Thực trạng sử dụng rượu bia ở giới trẻ và vị thành niên cũng tăng gần 10% chỉ sau 5 năm. Tương tự, thực trạng hút thuốc lá ở Việt Nam cũng rất đáng lo ngại, với 33% thanh niên trong độ tuổi 20-24 từng hút thuốc. Việc tìm hiểu các nguyên nhân sử dụng rượu bia và thuốc lá không chỉ là vấn đề y tế công cộng mà còn mang ý nghĩa kinh tế-xã hội sâu sắc. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố cá nhân và yếu tố xã hội. Nghiên cứu này tập trung phân tích các biến số như tuổi, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn, ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè và hiệu quả của các chính sách quản lý nhà nước. Việc xác định rõ các yếu tố này sẽ là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp giảm thiểu hiệu quả, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm thiểu những hệ lụy kinh tế xã hội tiêu cực do các sản phẩm này gây ra. Mục tiêu của bài viết là hệ thống hóa các yếu tố này dựa trên các mô hình lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực tiễn.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng

Việc lạm dụng rượu bia và thuốc lá đang là mối quan tâm hàng đầu của y tế công cộng toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đồ uống có cồn là một trong năm nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong. Năm 2012, có 3,3 triệu người tử vong trên toàn thế giới liên quan đến việc sử dụng chất có cồn. Tại Việt Nam, các con số thống kê càng đáng báo động hơn. Thực trạng sử dụng rượu bia ở giới trẻ cho thấy tỷ lệ đã từng dùng rượu bia ở nhóm tuổi 14-17 tăng từ 34,9% lên 47,5%. Các bệnh tật liên quan đến rượu biaung thư phổi do thuốc lá đang tạo ra gánh nặng khổng lồ cho hệ thống y tế. Ngoài ra, chi phí gián tiếp để giải quyết các hậu quả xã hội như tai nạn giao thông, bạo lực gia đình thường cao hơn chi phí trực tiếp, ước tính chiếm từ 1,3 – 12% GDP của mỗi quốc gia. Do đó, việc nghiên cứu sâu về các yếu tố tác động đến tiêu dùng rượu bia, thuốc lá không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp luận cứ vững chắc cho việc hoạch định chính sách.

1.2. Tổng quan các mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Để phân tích các yếu tố ảnh hưởng, nhiều mô hình nghiên cứu hành vi đã được áp dụng. Luận văn tham khảo các lý thuyết nền tảng như Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB). Thuyết TRA cho rằng xu hướng hành vi được quyết định bởi hai yếu tố chính: thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan (sức ép từ xã hội). Thuyết TPB mở rộng hơn bằng cách thêm vào yếu tố 'kiểm soát hành vi cảm nhận', phản ánh sự dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện một hành vi. Ngoài ra, mô hình hành vi mua của Engle và cộng sự (1995) cũng được sử dụng để xem xét quá trình ra quyết định của người tiêu dùng, từ nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đến đánh giá và quyết định mua. Việc áp dụng các mô hình này giúp hệ thống hóa các biến số, từ yếu tố tâm lý, cá nhân đến các yếu tố môi trường, xã hội, tạo ra một khung phân tích toàn diện cho hành vi tiêu dùng các sản phẩm có hại.

II. Phân tích các hệ lụy từ việc tiêu dùng rượu bia thuốc lá

Những tác động tiêu cực của rượu bia và thuốc lá không chỉ giới hạn ở sức khỏe cá nhân mà còn lan rộng ra toàn xã hội, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về kinh tế và trật tự an toàn. Tác hại của rượu bia được ghi nhận là nguyên nhân trực tiếp của hơn 30 loại bệnh và là yếu tố nguy cơ của khoảng 200 loại bệnh tật khác, bao gồm tim mạch, tiểu đường và ung thư. Tương tự, tác hại của thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và các vấn đề tim mạch. Về mặt xã hội, lạm dụng rượu bia là một trong những nguyên nhân chính gây ra tai nạn giao thông và bạo lực gia đình. Thống kê tại Việt Nam cho thấy 20,8% nam vị thành niên đã lái xe sau khi uống rượu và 33,7% các vụ bạo lực gia đình có liên quan đến đồ uống có cồn. Hệ lụy kinh tế xã hội còn thể hiện qua việc giảm năng suất lao động và chi phí khổng lồ cho y tế để điều trị các bệnh liên quan. Việc nhận diện rõ ràng các tác hại này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng nhận thức của sinh viên và cộng đồng, từ đó thúc đẩy các hành động phòng chống hiệu quả.

2.1. Đánh giá tác hại của rượu bia và thuốc lá đến sức khỏe

Khoa học đã chứng minh rõ ràng mối liên hệ giữa việc sử dụng các chất kích thích và sự suy giảm sức khỏe. Mỗi điếu thuốc chứa hơn 4000 chất độc, trong đó nicotin là chất gây nghiện chính, còn carbon monoxide làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu, gây xơ vữa động mạch. Ung thư phổi là hệ quả đáng sợ nhất, với 90% ca tử vong có liên quan đến hút thuốc. Đối với rượu bia, việc lạm dụng thường xuyên dẫn đến các bệnh gan nghiêm trọng như gan nhiễm mỡ, viêm gan và xơ gan. Ngoài ra, rượu còn làm tổn thương não, gây rối loạn tri thức, hành vi và tăng nguy cơ đột quỵ. Đặc biệt, phụ nữ mang thai sử dụng rượu bia có nguy cơ sinh non và con bị dị tật. Những bệnh tật liên quan đến rượu bia và thuốc lá là gánh nặng không chỉ cho cá nhân người bệnh mà còn cho cả gia đình và xã hội.

2.2. Phân tích hệ lụy kinh tế và các vấn đề xã hội liên quan

Ngoài sức khỏe, hệ lụy kinh tế xã hội từ việc tiêu thụ rượu bia, thuốc lá là vô cùng lớn. Chi phí y tế để điều trị các bệnh do chúng gây ra chiếm một phần đáng kể trong ngân sách y tế quốc gia. Bên cạnh đó, tình trạng say xỉn làm giảm năng suất lao động, tăng tỷ lệ nghỉ việc và gây ra các tai nạn lao động. Rượu bia còn là chất xúc tác cho các tệ nạn xã hội. Theo nghiên cứu, 1/5 các trường hợp tử vong do tai nạn giao thông ở Việt Nam có nguyên nhân từ sử dụng chất có cồn. Văn hóa nhậu nhẹt thiếu kiểm soát cũng là nguồn cơn của nhiều vụ bạo lực gia đình, gây tổn thương tâm lý lâu dài cho các thành viên, đặc biệt là trẻ em. Việc gia tăng chi phí cho rượu bia, thuốc lá cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế hộ gia đình, làm giảm nguồn lực dành cho giáo dục, dinh dưỡng và các nhu cầu thiết yếu khác.

III. Top 5 yếu tố cá nhân tác động đến tiêu dùng rượu bia

Quyết định tiêu dùng rượu bia và thuốc lá chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các đặc điểm cá nhân của người tiêu dùng. Đây là nhóm yếu tố nội tại, định hình nên nhận thức, thái độ và hành vi của mỗi người. Nghiên cứu của Lê Sỹ Khang (2018) và các công trình quốc tế đã chỉ ra rằng các biến số nhân khẩu học như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập và tình trạng hôn nhân đóng vai trò then chốt. Chẳng hạn, độ tuổi sử dụng các sản phẩm này đang có xu hướng trẻ hóa, tập trung vào nhóm học sinh, sinh viên và thanh niên dưới 30 tuổi. Nhận thức của sinh viên về rủi ro sức khỏe thường chưa đầy đủ, khiến họ dễ bị tác động hơn. Giới tính cũng là một yếu tố khác biệt rõ rệt, nam giới có tỷ lệ tiêu thụ cao hơn hẳn nữ giới, mặc dù khoảng cách này đang dần thu hẹp. Thu nhập và nghề nghiệp cũng tạo ra sự khác biệt trong lựa chọn và mức độ tiêu thụ. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng này giúp xác định các nhóm đối tượng nguy cơ cao để có biện pháp can thiệp phù hợp.

3.1. Phân tích ảnh hưởng của độ tuổi và giới tính đến quyết định

Độ tuổi là một trong những yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất về hành vi sử dụng rượu bia, thuốc lá. Thực trạng sử dụng rượu bia ở giới trẻ cho thấy nhóm tuổi từ 18-29 có xu hướng tiêu thụ cao nhất, thường do tâm lý muốn khám phá, thể hiện bản thân và ảnh hưởng từ bạn bè. Về giới tính, nam giới theo truyền thống có tỷ lệ sử dụng cao hơn do các chuẩn mực xã hội và văn hóa nhậu nhẹt. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây chỉ ra tỷ lệ nữ giới sử dụng các sản phẩm này cũng đang tăng lên, đặc biệt là ở các khu vực đô thị. Sự khác biệt này đòi hỏi các chiến dịch truyền thông phải được thiết kế riêng cho từng nhóm đối tượng để đạt hiệu quả cao nhất.

3.2. Mối liên hệ giữa thu nhập trình độ học vấn và hành vi

Thu nhập và trình độ học vấn có mối quan hệ phức tạp với hành vi tiêu dùng. Một mặt, thu nhập cao hơn có thể làm tăng khả năng chi trả cho các sản phẩm rượu bia, thuốc lá đắt tiền. Mặt khác, những người có trình độ học vấn cao hơn thường có nhận thức tốt hơn về tác hại của thuốc lá và rượu bia, do đó có thể có xu hướng tiêu thụ ít hơn hoặc lựa chọn các sản phẩm an toàn hơn. Tuy nhiên, stress và thói quen lạm dụng chất kích thích cũng là một yếu tố cần xem xét, khi những người có công việc áp lực cao, bất kể thu nhập, cũng có thể tìm đến rượu bia, thuốc lá như một cách giải tỏa căng thẳng. Do đó, không thể kết luận một cách đơn giản mà cần xem xét sự tương tác giữa các yếu tố này.

IV. Khám phá các yếu tố xã hội ảnh hưởng tiêu dùng thuốc lá

Hành vi tiêu dùng không diễn ra trong một không gian biệt lập mà chịu sự chi phối mạnh mẽ từ môi trường xã hội. Các yếu tố này bao gồm ảnh hưởng của gia đình, bạn bè, các quy chuẩn văn hóa và chính sách của nhà nước. Áp lực đồng trang lứa là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến thanh thiếu niên bắt đầu hút thuốc lá hoặc uống rượu bia. Nếu trong gia đình có người thân sử dụng, khả năng một cá nhân cũng sẽ sử dụng các sản phẩm này là rất cao. Bên cạnh đó, vai trò của quảng cáo và các hoạt động tiếp thị từ các công ty sản xuất rượu bia, thuốc lá cũng góp phần bình thường hóa và khuyến khích hành vi tiêu dùng, đặc biệt là nhắm vào giới trẻ. Ngược lại, các yếu-tố-bảo-vệ như sự quản lý chặt chẽ của thị trường và các chính sách phòng chống tác hại rượu bia hiệu quả có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tiêu thụ. Do đó, việc phân tích các yếu tố xã hội giúp hiểu rõ hơn bối cảnh hình thành nên các yếu tố tác động đến tiêu dùng rượu bia, thuốc lá.

4.1. Vai trò của gia đình và áp lực đồng trang lứa trong quyết định

Ảnh hưởng của gia đình là yếu tố nền tảng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, phần lớn những người được khảo sát đều có người thân sử dụng rượu bia, thuốc lá. Điều này tạo ra một môi trường mà ở đó, hành vi này được xem là bình thường và chấp nhận được. Trẻ em lớn lên trong môi trường như vậy có nguy cơ bắt đầu sử dụng sớm hơn. Ngoài gia đình, áp lực đồng trang lứa đặc biệt mạnh mẽ ở lứa tuổi vị thành niên. Nhu cầu được chấp nhận, hòa nhập vào nhóm bạn khiến nhiều bạn trẻ thử hút thuốc lá hoặc uống rượu bia, dù ban đầu không có ý định. Đây là hai kênh tác động xã hội gần gũi và mạnh mẽ nhất, đòi hỏi các chương trình can thiệp phải có sự tham gia của cả gia đình và nhà trường.

4.2. Tác động của chính sách nhà nước và quản lý thị trường

Các chính sách vĩ mô có tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận và giá cả của sản phẩm. Chính sách phòng chống tác hại rượu bia và thuốc lá, bao gồm việc áp dụng thuế tiêu thụ đặc biệt cao, là một công cụ hiệu quả để giảm tiêu dùng. Khi giá sản phẩm tăng, người tiêu dùng, đặc biệt là nhóm có thu nhập thấp và giới trẻ, sẽ giảm lượng mua. Bên cạnh đó, việc quản lý thị trường chặt chẽ, chẳng hạn như cấm bán cho người dưới 18 tuổi, hạn chế các điểm bán và cấm quảng cáo, cũng là những giải pháp giảm thiểu quan trọng. Nghiên cứu cho thấy, hiệu quả của công tác quản lý thị trường là một nhân tố quan trọng trong việc phòng chống và giảm thiểu tác hại của các sản phẩm này. Sự thiếu quyết liệt trong thực thi chính sách có thể làm giảm hiệu quả của các nỗ lực phòng chống.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về tiêu dùng rượu bia ở BRVT

Luận văn của Lê Sỹ Khang (2018) đã tiến hành một khảo sát tình hình tiêu thụ trên 600 khách hàng tại tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu để làm rõ các yếu tố tác động đến tiêu dùng rượu bia, thuốc lá. Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy Binary Logistic để phân tích dữ liệu, cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị. Kết quả cho thấy các yếu tố thuộc về cả nhóm cá nhân và môi trường xã hội đều có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến quyết định tiêu dùng. Cụ thể, các biến như độ tuổi, giới tính, thu nhập, tình trạng hôn nhân, sự hiện diện của người thân sử dụng, và mức độ tiếp cận thông tin về tác hại đều được xác định là các yếu tố dự báo quan trọng. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng không chỉ nam giới mà cả nữ giới cũng đang có xu hướng sử dụng ngày càng tăng. Những phát hiện này khẳng định lại các mô hình lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc xây dựng các chính sách can thiệp tại địa phương, phù hợp với bối cảnh kinh tế-xã hội đặc thù của tỉnh.

5.1. Phân tích các nhân tố chính ảnh hưởng qua mô hình hồi quy

Mô hình hồi quy Binary Logistic trong nghiên cứu đã chỉ ra một số kết quả nổi bật. Yếu tố độ tuổi cho thấy nhóm trẻ có xác suất tiêu thụ cao hơn. Yếu tố 'người thân sử dụng' có tác động dương và mạnh mẽ, khẳng định vai trò của môi trường gia đình. Thu nhập cũng là một biến quan trọng, tuy nhiên mối quan hệ này không hoàn toàn tuyến tính. Đáng chú ý, yếu tố 'tiếp cận thông tin' về tác hại của rượu bia, thuốc lá có tác động ngược chiều đến hành vi tiêu dùng, cho thấy hiệu quả của các kênh truyền thông và giáo dục sức khỏe. Yếu tố 'quản lý thị trường' cũng được xác định là nhân tố quan trọng, cho thấy sự cần thiết của các biện pháp kiểm soát từ cơ quan nhà nước. Những kết quả này cung cấp một bức tranh định lượng rõ ràng về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng tại địa bàn nghiên cứu.

5.2. Thảo luận kết quả và hàm ý chính sách từ nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu tại Bà Rịa-Vũng Tàu không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng. Thứ nhất, cần đa dạng hóa và nâng cao hiệu quả các kênh tuyên truyền, giáo dục về tác hại của rượu bia và thuốc lá, đặc biệt nhắm vào nhóm đối tượng học sinh, sinh viên. Thứ hai, cần có các chính sách hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm để giảm thiểu stress và thói quen lạm dụng chất kích thích do thất nghiệp. Thứ ba, vai trò của gia đình cần được đề cao thông qua các chương trình tư vấn cộng đồng. Cuối cùng, chính quyền địa phương cần tăng cường công tác quản lý thị trường, thực thi nghiêm các quy định về kinh doanh rượu bia, thuốc lá và xem xét các công cụ tài chính như tăng thuế tiêu thụ đặc biệt. Đây là những giải pháp giảm thiểu mang tính tổng thể và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố tác động đến quyết định tiêu dùng rượu bia thuốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan công trình nghiên cứu Chương 2 : Cơ sở lý thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu Chương 3 : Phương pháp nghiên cứu Chương 4 : Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 2. Động cơ sử dụng rượu bia, thuốc lá Thông thường, Tâm lý học phân động cơ thành 2 loại: “ngắn hạn” và “dài hạn” (Cheplov đưa ra kiểu phân biệt này). Động cơ ngắn hạn chỉ liên quan đến tương lai gần của nhân cách, còn động cơ lâu dài thì gắn với tương lai tương đối dài các mức khác nhau trong quá trình phát triển nhân cách… Những người trẻ tuổi thường chịu tác động của những động cơ ngắn hạn.Axêev chia động cơ thành 2 loại: “động cơ tích cực và động cơ tiềm tàng”. Stephen Worchil và Wayne Shebilsue cho rằng, động cơ có thể phân thành 2 loại: động cơ nguyên thủy (primary motive) và động cơ xã hội (social motive).

Động cơ nguyên thủy có liên quan đến các nhu cầu sinh học của con người. Các động cơ này không phải học, giống nhau ở tất cả các động vật và có ý nghĩa rất quan trọng cho việc tồn tại của một cơ thể hay một loài. Đói, khát, nhu cầu về không khí, nghỉ ngơi, ham muốn về tình dục được xếp vào loại này. Động cơ xã hội xuất phát từ học tập và giao tiếp xã hội.

Nhu cầu sáp nhập, gây gổ hiếu chiến và thành quả được xếp vào nhóm động cơ xã hội. Murphay và một số các nhà Tâm lý học phương Tây, động cơ được phân thành 2 loại: động cơ cấp một và động cơ cấp hai hay còn gọi là động cơ nguyên phát và động cơ thứ phát. Động cơ nguyên phát là những động cơ bên trong, gắn liền với nhu cầu của cơ thể và động cơ thứ phát. Động cơ cấp hai hay còn gọi là động cơ thứ phát được hình thành như những công cụ nhằm đáp ứng các động cơ nguyên phát.

Schwartz và Bilsky cho rằng, động cơ của con người có thể được phân thành 10 loại: “tự điều chỉnh, kích thích, đề cao khoái cảm, thành đạt, quyền lực, tính an toàn, tính thỏa hiệp, tính truyền thống, mong muốn thuận lợi, tính toàn diện”… Tuy nhiên, trong thực tế, động cơ của con người rất phong phú và đa dạng, có mối liên hệ mật thiết với nhu cầu. Các loại động cơ trong hệ thống động cơ không phải là bất biến mà luôn thay đổi. Theo trường phái Tâm lý học hoạt động, động cơ được chia thành 2 loại cơ bản: động cơ chủ đạo và động cơ thứ yếu. Hai loại động cơ này có mối quan hệ mật 8 thiết với nhau và trong những hoàn cảnh cụ thể chúng tạo thành một hệ thống thứ bậc động cơ.

Theo Nguyễn Quang Uẩn (2003), có rất nhiều cách phân loại động cơ: “Động cơ ham thích và động cơ nghĩa vụ; động cơ quá trình và động cơ kết quả; động cơ gần và động cơ xa; động cơ cá nhân, động cơ xã hội và động cơ công việc; động cơ bên trong và động cơ bên ngoài; động cơ tạo ý và động cơ kích thích”. Theo quan điểm của người nghiên cứu, động cơ của con người rất phong phú và đa dạng nên có rất nhiều cách phân loại động cơ. Ở mỗi lĩnh vực và tùy thuộc vào cách tiếp cận khác nhau thì có những cách phân loại khác nhau. Trong đề tài nghiên cứu này, căn cứ vào tính chất, người nghiên cứu phân động cơ làm hai loại: - Động cơ sử dụng rượu, bia và thuốc lá có tính chất sinh lý là động cơ nảy sinh từ nhu cầu có tính chất bẩm sinh, sinh lý của người tiêu dùng nhằm thỏa mãn nhu cầu: duy trì, kéo dài, phát triển cuộc sống của họ, trong đời sống thường ngày loại động cơ này thường giống nhau và có chung một điểm là: rõ nét, đơn giản, trùng lặp, dễ phát hiện.

- Động cơ sử dụng rượu, bia và thuốc lá có tính chất tâm lý, đây là loại động cơ nảy sinh từ nhu cầu xã hội, tinh thần của người tiêu dùng. Các động cơ này có sự khác nhau lớn giữa các cá nhân về phương thức thực hiện và mức độ thỏa mãn. Đặc điểm của loại động cơ này là sâu sắc, kín đáo, đa dạng và luôn được đánh giá bởi các giá trị, chuẩn mực xã hội… 2. Tác hại của rượu bia và thuốc lá Hút thuốc lá và uống rượu nhiều là hai kẻ thù lớn nhất của sức khỏe và tuổi thọ con người.

Trong những năm gần đây, việc hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia là hai mối quan tâm hàng đầu trong lĩnh vực y tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong một năm, số ngày nghỉ làm việc tăng lên, các bệnh viện ngày càng tăng những bệnh tim phổi, mạch máu…đều có liên quan tới việc hút thuốc và uống rượu. Nhiều nghiên cứu đã khuyến cáo và chứng minh bằng những chứng cứ khoa học rất cụ thể về mối đe dọa của thuốc lá với đời sống, tuổi thọ của con người. Đặc biệt là tác động mạnh và gần như tức thì trên các bệnh tim mạch, lao phổi, ung thư.

Những người phụ nữ hút thuốc lá và uống rượu lúc mang thai có nguy cơ sinh non, dị tật và khả năng sẩy thai cao. 9 Cả rượu và chất nicotin đều là chất gây nghiện khó kiểm soát. Nhiều người lúc đầu chỉ hút thuốc và uống rượu như một thói quen nhưng sau đó họ không tự kiểm soát được và trở nên nghiện ngập từ lúc nào mà ngay cả chính họ cũng không nắm được. Tác hại của thuốc lá Thuốc lá hủy hoại cơ thể do ba chất chính có trong thuốc và khói thuốc lá là nicotin, carbon monoxide và chất khói thuốc.

Nicotin là loại thuốc an thần có tác dụng gây nghiện. Khi đang hút thuốc liên tục với số lượng nhiều mà bỏ thuốc đột ngột sẽ gây các rối loạn về tâm lý và sinh lý vì Nicotin vẫn còn trong máu. Carbon monoxide có trong máu làm giảm lưu lượng tuần hoàn máu tới các mô và trong thời gian dài sẽ bị xơ vữa động mạch. Khói thuốc lá là nguyên nhân gây những bệnh phổi mãn tính, ung thư phổi.

Thuốc lá và bệnh ung thư Mối liên quan giữa việc hút thuốc lá và ung thư phổi đã được biết từ rất lâu, 90% người ung thư phổi bị chết đều có hút thuốc lá. Những cơ quan khác cũng bị ung thư do thuốc lá là miệng, hầu, họng, thanh quản, môi, bàng quang… Hút thuốc lá bằng ống hút xì gà có khả năng giảm lượng khói thuốc hít vào phổi nhưng cũng khó tránh khỏi ung thư miệng và họng. Những nguy cơ khác của việc hút thuốc lá Rất nhiều người dân không ý thức được tác hại của việc hút thuốc lá trầm trọng đến mức độ nào. Trước tiên phải kể tới những bệnh mãn tính của đường hô hấp, nhiều người bị ho thường xuyên đến mức mà người ta gọi là “ho thuốc lá”.

Rất nhiều người chết do tâm phế mạn và khí thủng phổi. Người hút thuốc lá chắc chắn sẽ chết sớm hơn do các bệnh mạch vành. Họ thường xuyên đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim, nghĩa là những lúc giảm thời lượng máu đến nuôi cơ tim. Nguy cơ ngồi máu cơ tim xảy ra nhiều hơn ở người hút thuốc.

Họ cũng dễ bị đột quỵ hơn người bình thường, ngoài ra người hút thuốc lá nhiều cũng dễ bị loét dạ dày và hành tá tràng. Giảm các yếu tố nguy cơ 10 Đơn giản là không hút thuốc. Nếu bạn không chế ngự được bản thân và không bỏ được thói quen rất xấu này thì chắc chắc sẽ có nguy cơ bị bệnh cao hơn hẳn những người khác. Nếu cần có thể nhờ đến sự trợ giúp của người thân, bạn bè và ngay cả các loại kẹo hay chewing gum thay thế thuốc lá.

Nhưng chính bạn sẽ phải là người quyết định bỏ thuốc như khi bạn quyết định hút thuốc. Rượu và bệnh tật Uống nhiều rượu và uống thường xuyên rất có hại cho sức khỏe, trước mắt là mắc các chứng bệnh về gan nặng như gan thoái hóa mỡ, viêm gan do rượu, xơ gan, ung thư gan. Khi đó, mô gan không còn mịn như bình thường mà gồm toàn những mô xơ và không có chức năng thải ra các chất độc ra khỏi cơ thể. Uống rượu nhiều làm tăng nguy cơ bệnh huyết áp cao, nhồi máu cơ tim và khả năng đột quỵ cao.

Rượu cũng làm rối loạn tiêu hóa và tăng các bệnh thuộc hệ tiêu hóa như viêm dạ dày, viêm tụy, loét dạ dày, ung thư miệng, lưỡi, hầu, thực quản, ruột. Người uống rượu thường không ăn uống điều độ và rối loạn tiêu hóa nặng. Uống nhiều rượu lâu dài làm tổn thương não, rối loạn tri thức và ý thức, rối loạn hành vi và cử chỉ, không kiểm soát được bản thân. Phụ nữ mang thai uống rượu có thể sinh non, ảnh hưởng đến sức khỏe và tâm thần của con khi ra đời, thậm chí có thể sinh ra những đứa trẻ bị dị tật.

Ảnh hưởng do rượu sẽ kéo dài đến những thế hệ sau nếu cả cha mẹ đều uống rượu khi thụ thai. Vấn đề xã hội Tệ nạn uống rượu là mối quan tâm chung của toàn xã hội. Rượu là nguyên nhân làm giảm năng suất lao động, gây ra các tệ nạn xã hội, bao lực, gia đình tan vỡ, con cái hư hỏng. Rượu gây tai nạn giao thông và rất nhiều tệ nạn xã hội khác xuất phát từ rượu.

Phải coi rượu cũng là một loại thuốc độc hại gây nghiện. Cần giáo dục thanh thiếu niên về nguy hại của rượu. Trước tiên bạn hãy tự tránh cho mình và người thân, bạn bè để bảo vệ và giữ gìn sức khỏe. Quyết định chọn mua Tiến trình quyết định mua của người tiêu dùng có thể được mô hình hóa thành năm giai đoạn: Ý thức về nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương 11 án, quyết định mua và hành vi sau khi mua.

Như vậy, tiến trình quyết định mua của người tiêu dùng đã bắt đầu trước khi việc mua thực sự diễn ra và còn kéo dài sau khi mua. Trong đó “Quyết định chọn mua sản phẩm là một quá trình đánh giá hành vi mua dựa trên nhu cầu và thông tin, đánh giá của bản thân người mua về nhóm sản phẩm đó. Trong giai đoạn này, người mua sắp xếp các nhãn hiệu trong nhóm nhãn hiệu đưa vào để lựa chọn theo các thứ bậc và từ đó bắt đầu hình thành ý định mua nhãn hiệu được đánh giá cao nhất. Bình thường, người tiêu dùng sẽ mua nhãn hiệu được ưu tiên nhất” (Solomon Micheal- Consumer Behavior, 1992).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ