Đánh giá công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư tại huyện Bình Chánh, TPHCM

Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác bồi thường hỗ trợ và tái định cư tại huyện Bình Chánh, TPHCM. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu của đề tài

3. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÔNG TÁC THU HỒI ĐẤT, BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ

1.1.1. Khái niệm về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư

1.1.2. Đặc điểm quá quá trình bồi thường, hỗ trợ

1.1.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến công tác bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất

1.1.4. Cơ sở pháp lý về bồi thường, hỗ trợ khi nhà nước thu hồi đất ở Việt Nam qua các thời kỳ

1.2. CÔNG TÁC BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ Ở MỘT SỐ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ KHU VỰC

1.2.1. Khái quát về chính sách giải phóng mặt bằng của một số nước trên thế giới

1.2.2. Khái quát về chính sách giải phóng mặt bằng của Nhà nước Việt Nam

1.3. Kết luận chung về vấn đề nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Thực trạng quản lý và sử dụng đất huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh

2.2.2. Khái quát các dự án nghiên cứu và các chính sách liên quan đến thực hiện bồi thường GPMB khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh

2.2.3. Đánh giá việc thực hiện bồi thường GPMB ở huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh

2.2.4. Đánh giá công tác bồi thường GPMB của 2 dự án qua ý kiến của người dân

2.2.5. Thuận lợi, khó khăn và giải pháp nâng cao hiệu quả về công tác bồi thường GPMB khi Nhà nước thu hồi đất trên địa huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Chọn địa điểm nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp điều tra, thu thập, tài liệu, số liệu

2.3.3. Phương pháp thống kê, tổng hợp số liệu điều tra

2.3.4. Phân tích và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên và tình hình quản lý, sử dụng đất tại huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh

3.1.1. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên

3.1.2. Tình hình quản lý và sử dụng đất đai trên địa bàn huyện Bình Chánh

3.1.2.1. Hiện trạng sử dụng đất năm 2019
3.1.2.2. Đánh giá hiệu quả KT, XH, môi trường của việc sử dụngđất

3.2. Khái quát các dự án nghiên cứu và các chính sách liên quan đến thực hiện bồi thường GPMB khi nhà nước thu hồi đất trên địa bàn huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh

3.2.1. Khái quát chung về 2 dự án

3.2.2. Trình tự thực hiện theo quy định bồi thường giải phóng mặt bằng của huyện Bình Chánh

3.3. Đánh giá việc thực hiện bồi thường GPMB ở huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh

3.3.1. Xác định đối tượng và điều kiện để được bồi thường

3.3.2. Kết quả điều tra, xác định các đối tượng và điều kiện được bồi thường ở 02 dự án trên địa bàn huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh

3.3.3. Loại đất, diện tích thu hồi của 2 dự án nghiên cứu

3.3.4. Bồi thường, hỗ trợ thiệt hại về đất và tài sản trên đất

3.3.5. Đánh giá tiến độ thực hiện bồi thường GPMB của 2 dự án

3.4. Đánh giá công tác bồi thường GPMB của 2 dự án qua ý kiến của người dân

3.4.1. Ý kiến người dân về đơn giá bồi thường

3.4.2. Ảnh hưởng của việc thực hiện chính sách thu hồi, bồi thường đất đến đời sống của người dân

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM THỰC HIỆN TỐT HƠN CÔNG TÁC BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ, TÁI ĐỊNH CƯ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN BÌNH CHÁNH

4.1. Đánh giá chung công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn huyện Bình Chánh

4.2. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác bồi thường, GPMB, hỗ trợ và TĐC khi Nhà nước thu hồi đất tại huyện Bình Chánh

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bồi thường tái định cư tại H

Công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất là một nhiệm vụ phức tạp, đặc biệt tại các khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh như huyện Bình Chánh, TPHCM. Huyện Bình Chánh, với vị trí cửa ngõ phía Tây thành phố, đang là địa bàn triển khai nhiều dự án phát triển đô thị và hạ tầng trọng điểm. Quá trình này đòi hỏi việc thu hồi đất, đặc biệt là thu hồi đất nông nghiệp, để phục vụ cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn này tập trung đánh giá thực trạng công tác bồi thường và tái định cư tại Bình Chánh, dựa trên nền tảng pháp lý của Luật Đất đai 2013 và các văn bản sửa đổi, bổ sung sau này. Việc nghiên cứu không chỉ làm rõ các quy trình, chính sách mà còn phân tích sâu sắc những tác động kinh tế - xã hội đến việc ổn định đời sống người dân. Mục tiêu là nhận diện các thành tựu, tồn tại và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân có đất bị thu hồi. Quá trình giải phóng mặt bằng (GPMB) tại đây không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề an sinh xã hội, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của UBND huyện Bình Chánh và các cơ quan liên quan để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân.

1.1. Phân tích khung chính sách bồi thường và cơ sở pháp lý

Cơ sở pháp lý cho công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư được quy định xuyên suốt qua các thời kỳ, từ Luật Đất đai 1993, 2003 và đặc biệt là Luật Đất đai 2013 cùng các nghị định hướng dẫn như Nghị định 47/2014/NĐ-CP. Theo đó, nguyên tắc bồi thường được xác định là phải công khai, minh bạch và đảm bảo người có đất bị thu hồi có chỗ ở, điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Khung chính sách bồi thường bao gồm việc xác định giá đất cụ thể để tính bồi thường sát với giá thị trường, các khoản hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, và bố trí tái định cư. Các văn bản pháp luật này tạo thành hành lang pháp lý để UBND huyện Bình Chánhhội đồng bồi thường xây dựng phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cho từng dự án cụ thể.

1.2. Bối cảnh đặc thù và quy hoạch sử dụng đất Bình Chánh

Huyện Bình Chánh có diện tích tự nhiên lớn, chiếm 12% diện tích toàn TPHCM, với quỹ đất nông nghiệp vẫn còn đáng kể. Tuy nhiên, theo quy hoạch sử dụng đất Bình Chánh, huyện đang chuyển dịch mạnh mẽ sang phát triển công nghiệp, dịch vụ và đô thị. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đặt ra yêu cầu cấp thiết về GPMB cho các dự án hạ tầng giao thông, khu công nghiệp, khu dân cư. Điều này tạo áp lực lớn lên công tác quản lý đất đai và thực thi chính sách đền bù giải tỏa. Bối cảnh này làm cho việc xác định giá đất bồi thường huyện Bình Chánh trở nên phức tạp, do giá đất thực tế biến động liên tục, tạo ra khoảng cách lớn so với khung giá nhà nước quy định, dẫn đến nhiều thách thức trong quá trình thương lượng và áp giá đền bù.

II. Thách thức lớn trong chính sách đền bù giải tỏa ở Bình Chánh

Mặc dù đã có khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh, thực trạng công tác bồi thường tại huyện Bình Chánh vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề nổi cộm và gây bức xúc nhất chính là sự chênh lệch giữa giá đất bồi thường do nhà nước phê duyệt và giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Điều này dẫn đến tình trạng người dân không đồng thuận, gây ra các khiếu nại về đền bù đất đai kéo dài, làm chậm tiến độ các dự án. Theo tài liệu nghiên cứu, có tới 70% các trường hợp khiếu nại liên quan đến giá đất nông nghiệp bồi thường quá thấp. Bên cạnh đó, tác động kinh tế - xã hội sau thu hồi đất cũng là một bài toán nan giải. Nhiều hộ dân, đặc biệt là những người sống phụ thuộc vào nông nghiệp, gặp khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm mới, ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc ổn định đời sống người dân và mục tiêu an sinh xã hội. Quy trình hành chính đôi khi còn rườm rà, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các ban ngành, cũng góp phần tạo nên những điểm nghẽn trong công tác giải phóng mặt bằng (GPMB).

2.1. Bất cập về giá đất bồi thường và các khiếu nại liên quan

Bất cập lớn nhất là việc xác định giá đất bồi thường huyện Bình Chánh. Mặc dù Luật Đất đai (sửa đổi) đã quy định giá đất bồi thường phải sát giá thị trường, việc triển khai trong thực tế gặp nhiều khó khăn. Giá đất do UBND cấp tỉnh công bố hàng năm thường không theo kịp tốc độ biến động của thị trường bất động sản. Sự chênh lệch này tạo cảm giác thiệt thòi cho người dân, đặc biệt khi đất của họ nằm trong các dự án lớn. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến các khiếu nại về đền bù đất đai, gây ách tắc và kéo dài thời gian GPMB. Việc giải quyết khiếu nại đòi hỏi sự vào cuộc của hội đồng bồi thường và các cấp chính quyền để đối thoại, giải thích và tìm kiếm sự đồng thuận.

2.2. Khó khăn trong hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân

Khi thu hồi đất nông nghiệp, chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm cho người dân là yếu tố then chốt để đảm bảo an sinh xã hội. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các chương trình hỗ trợ này đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự hiệu quả. Người lao động nông nghiệp, phần lớn ở độ tuổi trung niên, gặp khó khăn trong việc học nghề mới và thích ứng với môi trường làm việc công nghiệp, dịch vụ. Việc thiếu một kế hoạch hỗ trợ bài bản, dài hạn đã khiến nhiều gia đình rơi vào tình trạng mất tư liệu sản xuất mà không có nguồn thu nhập ổn định thay thế, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu ổn định đời sống người dân.

III. Phương pháp xây dựng phương án bồi thường hỗ trợ tái định cư

Để thực hiện công tác bồi thường, một phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư chi tiết và minh bạch là công cụ cốt lõi. Quy trình này bắt đầu từ khi có quyết định thu hồi đất của cơ quan có thẩm quyền. UBND huyện Bình Chánh sẽ thành lập hội đồng bồi thường, giải phóng mặt bằng cho từng dự án. Hội đồng này có nhiệm vụ kiểm đếm, xác minh nguồn gốc đất, tài sản trên đất, và xác định đối tượng đủ điều kiện nhận bồi thường. Bước quan trọng tiếp theo là áp dụng khung chính sách bồi thường để xây dựng dự thảo phương án, trong đó nêu rõ mức giá đền bù cho từng loại đất, các khoản hỗ trợ và phương án bố trí khu tái định cư Bình Chánh. Phương án này phải được niêm yết công khai để lấy ý kiến người dân trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt. Việc áp dụng các phương pháp điều tra xã hội học, khảo sát thực địa và đối thoại trực tiếp với người dân là cần thiết để đảm bảo phương án đưa ra phù hợp với thực tiễn và nhận được sự đồng thuận cao, qua đó đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng (GPMB).

3.1. Quy trình xác định đối tượng và điều kiện được bồi thường

Việc xác định đối tượng và điều kiện bồi thường được thực hiện dựa trên hồ sơ địa chính và các giấy tờ pháp lý về quyền sử dụng đất. Theo quy định, những cá nhân, hộ gia đình có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận mà chưa được cấp sẽ được bồi thường về đất. Hội đồng bồi thường có trách nhiệm rà soát, kiểm kê chi tiết diện tích đất, loại đất, và tài sản gắn liền với đất. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác và công tâm để tránh sai sót, tranh chấp. Các trường hợp đất sử dụng không có giấy tờ hợp lệ sẽ được xem xét hỗ trợ tùy theo nguồn gốc và thời điểm sử dụng đất, dựa trên chính sách của địa phương và quy định của pháp luật.

3.2. Cách thức bố trí khu tái định cư và ổn định đời sống

Đối với các hộ gia đình phải di dời chỗ ở, việc bố trí tái định cư là bắt buộc. Khu tái định cư Bình Chánh phải được xây dựng với cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội đồng bộ, đảm bảo điều kiện sống tốt hơn hoặc ít nhất bằng nơi ở cũ. Luật Đất đai 2013 nhấn mạnh việc chuẩn bị quỹ đất, nhà ở tái định cư phải đi trước một bước so với việc thu hồi đất. Ngoài việc giao đất hoặc nhà ở, chính sách còn bao gồm các khoản hỗ trợ di chuyển, hỗ trợ ổn định đời sống trong thời gian đầu tại nơi ở mới. Mục tiêu cuối cùng là giúp người dân nhanh chóng hòa nhập và ổn định đời sống người dân tại cộng đồng mới.

IV. Đánh giá thực tiễn bồi thường qua 02 dự án trọng điểm

Nghiên cứu điển hình tại hai dự án lớn ở Bình Chánh là đường cao tốc Bến Lức - Long Thành và nâng cấp Quốc lộ 50 cho thấy bức tranh đa chiều về thực trạng công tác bồi thường. Về mặt tích cực, việc triển khai các dự án này đã góp phần thay đổi diện mạo hạ tầng, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, quá trình giải phóng mặt bằng (GPMB) cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Kết quả khảo sát ý kiến người dân cho thấy phần lớn không hài lòng với giá đất bồi thường huyện Bình Chánh, cho rằng mức giá này thấp hơn nhiều so với giao dịch thực tế. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong việc bàn giao mặt bằng. Phân tích thu nhập của các hộ dân sau khi bị thu hồi đất cũng chỉ ra rằng, trong khi một số hộ sử dụng tốt tiền đền bù để kinh doanh hoặc đầu tư, nhiều hộ khác, đặc biệt là các hộ thuần nông, đối mặt với sụt giảm thu nhập và khó khăn trong việc làm. Những dữ liệu thực tiễn này là cơ sở quan trọng để các cơ quan chức năng, đặc biệt là UBND huyện Bình Chánh, nhìn nhận lại và điều chỉnh chính sách đền bù giải tỏa cho phù hợp hơn.

4.1. Phân tích kinh phí và tiến độ giải phóng mặt bằng thực tế

Số liệu từ hai dự án cho thấy tổng kinh phí bồi thường là rất lớn, bao gồm chi phí đền bù về đất, tài sản và các khoản hỗ trợ khác. Tuy nhiên, tiến độ GPMB thường chậm hơn so với kế hoạch đề ra. Nguyên nhân chính là do vướng mắc trong khâu áp giá và giải quyết khiếu nại của người dân. Sự chậm trễ này không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ chung của dự án mà còn làm tăng chi phí đầu tư do trượt giá. Kinh nghiệm từ các dự án này cho thấy việc xây dựng một phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư hợp lý ngay từ đầu là yếu tố quyết định đến sự thành công của công tác GPMB.

4.2. Khảo sát mức độ hài lòng về đời sống tại khu tái định cư

Việc đánh giá đời sống tại khu tái định cư Bình Chánh cho thấy kết quả không đồng nhất. Về hạ tầng, các khu tái định cư thường được quy hoạch tốt hơn nơi ở cũ với đường sá, điện, nước đầy đủ. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất là sinh kế. Người dân bị tách khỏi môi trường sản xuất nông nghiệp quen thuộc, trong khi các cơ hội việc làm tại nơi ở mới còn hạn chế. Mối quan hệ làng xóm, cộng đồng bị phá vỡ cũng là một tác động kinh tế - xã hội tiêu cực, cần được quan tâm hơn trong các chính sách nhằm ổn định đời sống người dân.

V. Bí quyết hoàn thiện chính sách bồi thường GPMB Bình Chánh

Để nâng cao hiệu quả công tác bồi thường, tái định cư tại huyện Bình Chánh, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trước hết, cần hoàn thiện khung chính sách bồi thường, đặc biệt là cơ chế xác định giá đất. Cần có một đơn vị định giá độc lập, áp dụng các phương pháp khoa học để đảm bảo giá đất bồi thường phản ánh đúng giá trị thị trường, giảm thiểu khiếu nại. Thứ hai, các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế lại theo hướng thực chất hơn. Thay vì hỗ trợ bằng tiền một lần, cần tập trung vào các chương trình đào tạo nghề gắn với nhu cầu của doanh nghiệp, tư vấn việc làm và hỗ trợ vay vốn ưu đãi. Thứ ba, tăng cường tính công khai, minh bạch trong toàn bộ quá trình, từ khi công bố quy hoạch sử dụng đất đến khi phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Việc tổ chức đối thoại, lắng nghe ý kiến người dân và trao quyền giám sát cho cộng đồng sẽ giúp tạo sự đồng thuận, thúc đẩy tiến độ giải phóng mặt bằng (GPMB) và đảm bảo an sinh xã hội một cách bền vững.

5.1. Đề xuất hoàn thiện cơ chế xác định giá đất bồi thường

Giải pháp cốt lõi là cải cách cơ chế định giá đất. Cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu giá đất thị trường, cập nhật thường xuyên và công khai. Hội đồng bồi thường nên có sự tham gia của các chuyên gia định giá độc lập và đại diện của người dân bị ảnh hưởng. Việc áp dụng linh hoạt các phương pháp định giá khác nhau (so sánh, thu nhập, thặng dư) sẽ giúp giá đất bồi thường huyện Bình Chánh tiệm cận hơn với thực tế, từ đó giải quyết được gốc rễ của các khiếu nại về đền bù đất đai.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách an sinh xã hội

Chính sách an sinh xã hội sau thu hồi đất cần được ưu tiên hàng đầu. Cần xây dựng các đề án hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp chi tiết cho từng khu vực dự án, khảo sát nguyện vọng và năng lực của người lao động. Kết nối chặt chẽ giữa trung tâm giới thiệu việc làm, các doanh nghiệp trên địa bàn và người dân là rất cần thiết. Bên cạnh đó, cần quan tâm đến các nhóm yếu thế, đảm bảo họ được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ y tế, giáo dục và phúc lợi xã hội tại nơi ở mới, góp phần ổn định đời sống người dân một cách lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác bồi thường hỗ trợ và tái định cư tại một số dự án trên địa bàn huyện bình chánh thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÔNG TÁC THU HỒI ĐẤT, BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ 1. Khái niệm về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư Bồi thường thiệt hại có nghĩa là trả lại tương xứng giá trị hoặc công lao cho một chủ thể nào đó bị thiệt hại vì một hành vi của chủ thể khác. Bồi thường thiệt hại khi Nhà nước thu hồi đất thực chất là việc giải quyết mối quan hệ kinh tế giữa Nhà nước, người được giao đất, thuê đất và người bị thu hồi đất.

Bồi thường thiệt hại về đất phải được thực hiện theo quy định của Nhà nước. Việc bồi thường thiệt hại về đất không giống với việc trao đổi, mua bán tài sản, hàng hoá trên thị trường mà phải đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, người bị thu hồi đất và người nhận quyền sử dụng đất thu hồi, có nghĩa là phải giải quyết một cách hài hoà giữa các đối tượng tham gia. - Bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất bị thu hồi cho người sử dụng đất (Quốc hội, luật đất đai 2013). - Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát (Quốc hội, luật đất đai 2013).

- Tái định cư: Là việc di chuyển đến một nơi khác với nơi ở trước đây để sinh sống và làm ăn. Tái định cư bắt buộc đó là sự di chuyển không thể tránh khỏi khi Nhà nước thu hồi hoặc trưng thu đất đai để thực hiện các dự án phát triển. Tái định cư được hiểu là một quá trình từ bồi thường thiệt hại về đất, tài sản; di chuyển đến nơi ở mới và các hoạt động hỗ trợ để xây dựng lại cuộc sống, thu nhập, cơ sở vật chất, tinh thần tại đó. Như vậy, tái định cư là hoạt động nhằm giảm nhẹ các tác động xấu về kinh tế - xã hội đối với một bộ phận dân cư đã gánh chịu vì sự phát triển chung.

- Giải phóng mặt bằng: Là quá trình tổ chức thực hiện các công việc liên quan đến di dời nhà cửa, cây cối và các công trình xây dựng trên phần đất nhất định được quy định cho việc cải tạo, mở rộng hoặc xây dựng một công trình mới trên đó. 4 - Công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng là công việc được thực hiện từ khi thành lập Hội đồng giải phóng mặt bằng cho tới khi bàn giao mặt bằng cho chủ đầu tư. Đặc điểm quá quá trình bồi thường, hỗ trợ Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất để xây dựng các công trình mang tính đa dạng và phức tạp. Nó thể hiện khác nhau đối với mỗi một dự án, liên quan trực tiếp đến lợi ích của các bên tham gia và lợi ích của toàn xã hội.

Tính đa dạng Mỗi dự án được tiến hành trên một vùng đất khác nhau với điều kiện tự nhiên kinh tế, xã hội dân cư khác nhau. Khu vực đô thị, mật độ dân cư cao, ngành nghề đa dạng, giá trị đất và tài sản trên đất lớn; khu vực ven đô, mức độ tập trung dân cư khá cao, ngành nghề dân cư phức tạp, hoạt động sản xuất đa dạng: công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, thương mại, buôn bán nhỏ; khu vực nông thôn, hoạt động sản xuất chủ yếu của dân cư là sản xuất nông nghiệp. Do đó mỗi khu vực bồi thường GPMB có những đặc trưng riêng và được tiến hành với những giải pháp riêng phù hợp với những đặc điểm riêng của mỗi khu vực và từng dự án cụ thể. Tính phức tạp Đất đai là tài sản có giá trị cao, có vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội đối với mọi người dân.

Đối với khu vực nông thôn, dân cư chủ yếu sống nhờ vào hoạt động sản xuất nông nghiệp mà đất đai lại là tư liệu sản xuất quan trọng trong khi trình độ sản xuất của nông dân thấp, khả năng chuyển đổi nghề nghiệp khó khăn do đó tâm lý dân cư vùng này là giữ được đất để sản xuất, thậm chí họ cho thuê đất còn được lợi nhuận cao hơn là sản xuất nhưng họ vẫn không cho thuê. Mặt khác, cây trồng, vật nuôi trên vùng đó cũng đa dạng dẫn đến công tác tuyên truyền, vận động dân cư tham gia di chuyển, định giá bồi thường rất khó khăn và việc hỗ trợ chuyển nghề nghiệp là điều cần thiết để đảm bảo đời sống dân cư sau này. Một số yếu tố ảnh hưởng đến công tác bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất 1. Việc ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật đất đai Để thực hiện tốt chức năng quản lý Nhà nước về đất đai đòi hỏi các văn bản pháp luật liên quan đến lĩnh vực này phải mang tính ổn định cao và phù hợp với tình hình thực tế.

Theo đó, công tác bồi thường giải phóng mặt bằng cũng luôn được Chính phủ không ngừng hoàn thiện, sửa đổi nhằm giải quyết các vướng mắc trong công tác bồi thường GPMB, phù hợp với yêu cầu thực tế triển khai. Với những đổi mới về pháp luật đất đai, thời gian qua công tác GPMB đã đạt những kết quả đáng khích lệ, đã cơ bản đáp ứng được nhu cầu về mặt bằng cho việc phát triển các dự án đầu tư. Tuy nhiên bên cạnh đó, do tính chưa ổn định, chưa thống nhất của pháp luật đất đai qua các thời kỳ mà công tác bồi thường GPMB đã gặp khá nhiều khó khăn và cản trở. Thực tiễn triển khai cho thấy việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai có ảnh hưởng rất lớn đến công tác bồi thường GPMB.

Hệ thống văn bản pháp luật đất đai còn có những nhược điểm như là số lượng nhiều, mức độ phức tạp cao, không thuận lợi trong sử dụng, nội bộ hệ thống chưa đồng bộ, chặt chẽ gây lúng túng trong xử lý và tạo kẽ hở trong thực thi pháp luật. Đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, quản lý hợp đồng sử dụng đất, thống kê, kiểm kê, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất Ở nước ta, theo quy định của Luật đất đai, người sử dụng đất phải đăng ký quyền sử dụng đất tại cơ quan Nhà nước có thẩm quyền để được xét duyệt lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Hệ thống hồ sơ địa chính và giấy chứng nhận QSD đất có liên quan mật thiết với công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, tái định cư và là một trong những yếu tố quyết định khi xác định nguồn gốc sử dụng đất, đối tượng và mức bồi thường hỗ trợ. Lập và quản lý hệ thống hồ sơ địa chính (HSĐC) có vai trò quan trọng hàng đầu để “quản lý chặt chẽ đất đai trong thị trường bất động sản”, là cơ sở xác định tính pháp lý của đất đai.

6 Trong công tác bồi thường, GPMB, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là căn cứ để xác định đối tượng được bồi thường, loại đất, diện tích đất tính bồi thường. Hiện nay, công tác đăng ký đất đai ở nước ta vẫn còn yếu kém, đặc biệt công tác đăng ký biến động về sử dụng đất; việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vẫn chưa hoàn tất. Chính vì vậy mà công tác bồi thường GPMB đã gặp rất nhiều khó khăn. Làm tốt công tác đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thì công tác bồi thường GPMB sẽ thuận lợi, tiến độ GPMB nhanh hơn.

Xây dựng và thực hiện quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất Đất đai là có hạn, không gian sử dụng đất đai cũng có hạn. Để tồn tại và duy trì cuộc sống của mình con người phải dựa vào đất đai, khai thác và sử dụng đất đai để sinh sống. Quy hoạch sử dụng đất đai là biện pháp quản lý không thể thiếu được trong việc tổ chức sử dụng đất của các ngành kinh tế - xã hội và các địa phương, là công cụ thể hiện sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, có tác dụng quyết định để cân đối giữa nhiệm vụ an toàn lương thực với nhiệm vụ CNH-HĐH đất nước nói chung và các địa phương nói riêng. Thông qua việc lập, xét duyệt và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất để tổ chức việc bồi thường GPMB thực sự trở thành sự nghiệp của cộng đồng mà Nhà nước đóng vai trò là người tổ chức.

Bất kỳ một phương án bồi thường GPMB nào đều dựa trên một quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất nhằm đạt được các yêu cầu như là phương án có hiệu quả kinh tế-xã hội cao nhất. Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất có tác động tới công tác bồi thường đất đai trên hai khía cạnh: - Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất là một trong những căn cứ quan trọng nhất để thực hiện việc giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất, mà theo quy định của Luật đất đai, việc giao đất, cho thuê đất chỉ được thực hiện khi có quyết định thu hồi đất đó của người đang sử dụng; - Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất là một trong những nhân tố ảnh hưởng tới giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất; từ đó tác động tới giá đất tính bồi thường. Tuy nhiên chất lượng quy hoạch nói chung và kế hoạch nói riêng còn thấp, thiếu đồng bộ, chưa hợp lý, tính khả thi thấp, đặc biệt là thiếu tính bền vững. Phương án quy hoạch chưa dự báo sát tình hình, quy hoạch còn mang nặng tính chủ quan duy 7 ý chí, áp đặt, nhiều trường hợp quy hoạch theo phong trào.

Đây chính là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng quy hoạch “treo”, dự án “treo". Yếu tố giá đất và định giá đất Theo quy định của pháp luật đất đai hiện hành thì giá đất được hình thành trong các trường hợp sau đây: (1) Do UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (gọi chung là UBND cấp tỉnh) quy định (căn cứ vào nguyên tắc, phương pháp xác định giá đất và và khung giá đất do Chính phủ quy định) và được công bố công khai vào ngày 01 tháng 01 hàng năm; (2) Do đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất; (3) Do người sử dụng đất thỏa thuận về giá đất với những người có liên quan khi thực hiện các quyền chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất; góp vốn bằng quyền sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ