Đánh giá thực trạng bồi thường GPMB đường Việt Bắc, P. Tân Lập - Luận văn ThS.

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng bồi thường GPMB dự án nâng cấp đường Việt Bắc giai đoạn II (2017-2019) tại phường Tân Lập, Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài nghiên cứu

1.1.1. Cơ sở lý luận của của nghiên cứu

1.1.2. Cơ sở thực tiễn của nghiên cứu

1.1.3. Cở sở pháp lý của đề tài

1.2. Công tác bồi thường GPMB

1.2.1. Khái quát về công tác bồi thường GPMB

1.2.2. Bản chất công tác bồi thường

1.2.3. Quy trình thực hiện bồi thường

1.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác bồi thường

1.3. Thực trạng công tác bồi thường GPMB trong nước và một số nước trên thế giới

1.3.1. Công tác giải phóng mặt bằng trong nước

1.3.2. Công tác giải phóng mặt bằng một số nước trên thế giới

1.4. Thực trạng công tác bồi thường trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên

1.4.1. Thực trạng công tác bồi thường trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên

1.4.2. Thực trạng công tác bồi thường trên địa bàn TP Thái Nguyên

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.1.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và hiện trạng sử dụng đất của phường Tân Lập, thành phố Thái Nguyên

2.2.2. Kết quả công tác bồi thường, tái định cư dự án Nâng cấp đường Việt Bắc giai đoạn II địa phận phường Tân Lập, TPTN

2.2.3. Đánh giá sự tác động của công tác bồi thường và hỗ trợ tái định cư đến đời sống của người dân sau khi bị thu hồi đất thuộc dự án Nâng cấp đường Việt Bắc giai đoạn II, địa phận phường Tân Lập TPTN

2.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới công tác GPMB khi thực hiện dự án Nâng cấp đường Việt Bắc giai đoạn II, trên địa bàn phường Tân Lập, thành phố Thái Nguyên

2.2.5. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác bồi thường GPMB, tái định cư ở tỉnh Thái Nguyên

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu thập thông tin tài liệu

2.3.2. Phương pháp xử lý thông tin, số liệu

2.3.3. Phương pháp so sánh

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và hiện trạng sử dụng đất của phường Tân Lập, thành phố Thái Nguyên

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.1.3. Thực trạng quản lý đất đai

3.2. Kết quả công tác bồi thường GPMB dự: Nâng cấp đường Việt Bắc giai đoạn II, địa phận phường Tân Lập, thành phố Thái Nguyên

3.2.1. Khái quát về dự án Nâng cấp đường Việt Bắc giai đoạn II tại thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên

3.2.2. Tình hình dân số và lao động trong khu vực GPMB phường Tân Lập

3.2.3. Kết quả công tác bồi thường GPMB tại dự án: Nâng cấp đường Việt Bắc giai đoạn II, địa phận phường Tân Lập, TPTN

3.3. Đánh giá ảnh hưởng công tác GPMB đến đời sống, lao động, việc làm và thu nhập của người dân trong vùng dự án và các vùng lân cận

3.3.1. Ảnh hưởng tới đời sống, thu nhập

3.3.2. Ảnh hưởng tới lao động, việc làm

3.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới công tác GPMB khi thực hiện dự án Nâng cấp đường Việt Bắc giai đoạn II, địa phận phường Tân Lâp, thành phố Thái Nguyên

3.5. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác bồi thường GPMB trên địa bàn thành phố Thái Nguyên

3.5.1. Giải pháp chung

3.5.2. Các giải pháp cụ thể

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác bồi thường GPMB dự án đường Việt Bắc

Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Đạt cung cấp một cái nhìn toàn diện về công tác bồi thường GPMB dự án đường Việt Bắc tại Thái Nguyên. Đây là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào giai đoạn II của dự án (2017-2019) trên địa phận phường Tân Lập. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp lý về việc thu hồi đất dự án mà còn đi sâu vào phân tích thực tiễn. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng, xác định những thành công và hạn chế, đồng thời phân tích tác động của chính sách đến đời sống người dân. Công tác giải phóng mặt bằng Thái Nguyên luôn là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa lợi ích nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc hoàn thiện cơ chế, chính sách để đảm bảo quyền lợi người bị thu hồi đất, góp phần đẩy nhanh tiến độ GPMB dự án và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp, phỏng vấn trực tiếp các hộ dân bị ảnh hưởng và cán bộ chuyên môn. Các kết quả phân tích cung cấp bằng chứng khoa học giá trị, làm cơ sở cho các đề xuất và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả công tác bồi thường trong tương lai.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu luận văn về giải phóng mặt bằng

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, đánh giá chi tiết thực trạng công tác bồi thường GPMB của dự án Nâng cấp đường Việt Bắc giai đoạn II tại phường Tân Lập. Mục tiêu này bao gồm việc phân tích quy trình thực hiện, kết quả đạt được và những tồn tại. Thứ hai, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình GPMB, từ cơ sở pháp lý, đơn giá bồi thường đất cho đến sự đồng thuận của người dân. Thứ ba, đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư tại Thái Nguyên, dựa trên những bài học kinh nghiệm rút ra từ dự án.

1.2. Tính cấp thiết của dự án nâng cấp đường Việt Bắc

Dự án Nâng cấp đường Việt Bắc là một công trình trọng điểm của thành phố Thái Nguyên, thuộc chương trình phát triển đô thị miền núi phía Bắc. Việc triển khai dự án là tất yếu để hoàn thiện hạ tầng giao thông, thúc đẩy kết nối vùng và tạo động lực phát triển kinh tế. Tuy nhiên, để dự án thành công, công tác giải phóng mặt bằng đóng vai trò tiên quyết. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống, việc làm và tài sản của hàng trăm hộ dân. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá công tác bồi thường không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị thực tiễn sâu sắc, giúp giải quyết các vướng mắc, hạn chế khiếu nại về đền bù đất đai và đảm bảo sự phát triển ổn định của địa phương.

II. Phân tích thực trạng và thách thức GPMB ở Thái Nguyên

Thực trạng công tác bồi thường tại dự án đường Việt Bắc cho thấy nhiều thách thức lớn. Mặc dù đã có những nỗ lực từ UBND tỉnh Thái Nguyên và các cơ quan chức năng, quá trình triển khai vẫn gặp phải nhiều vướng mắc. Vấn đề nổi cộm nhất là sự chênh lệch giữa đơn giá bồi thường đất do nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường. Điều này dẫn đến sự không đồng thuận từ phía người dân, gây ra các khiếu nại về đền bù đất đai và làm chậm tiến độ GPMB dự án. Theo khảo sát tại luận văn, nhiều hộ dân cho rằng mức đền bù chưa đảm bảo khả năng tái tạo cuộc sống ở nơi ở mới. Thêm vào đó, công tác hỗ trợ tái định cư và chuyển đổi nghề nghiệp chưa thực sự hiệu quả. Đa số người dân bị thu hồi đất nông nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới. Các yếu tố về tâm lý, phong tục tập quán và sự thiếu minh bạch trong một số khâu của quy trình bồi thường GPMB cũng là những rào cản đáng kể. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể và đồng bộ.

2.1. Vướng mắc trong xác định đơn giá bồi thường đất

Một trong những nguyên nhân chính gây khiếu kiện là việc xác định giá đất. Luận văn chỉ ra rằng khung giá đất Thái Nguyên do UBND tỉnh ban hành thường thấp hơn giá thị trường. Mặc dù Luật Đất đai 2013 quy định việc định giá đất cụ thể phải sát với giá thị trường, nhưng phương pháp xác định còn nhiều bất cập. Việc này tạo ra tâm lý so bì, bất mãn trong cộng đồng dân cư. Người dân cho rằng họ không được đền bù thỏa đáng cho giá trị tài sản đã mất. Vấn đề này làm phức tạp thêm quá trình thương lượng và đối thoại, kéo dài thời gian giải phóng mặt bằng.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ GPMB dự án

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ dự án. Nguồn vốn không ổn định là một rào cản. Năng lực của cán bộ thực thi cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, sự phối hợp giữa các ban ngành chưa thực sự nhịp nhàng. Yếu tố tâm lý của người dân, sự thiếu hiểu biết về chính sách đền bù GPMB cũng là nguyên nhân gây chậm trễ. Một số hộ dân không hợp tác trong quá trình kiểm đếm tài sản trên đất, đòi hỏi phải có các biện pháp vận động, thuyết phục, thậm chí là cưỡng chế, làm gia tăng chi phí giải phóng mặt bằng và ảnh hưởng đến tiến độ chung.

III. Khung pháp lý bồi thường GPMB theo Luật Đất đai 2013

Cơ sở pháp lý cho công tác bồi thường GPMB dự án đường Việt Bắc được dựa trên một hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chặt chẽ. Nền tảng là Luật Đất đai 2013, văn bản có hiệu lực cao nhất quy định về quyền và nghĩa vụ của nhà nước và người sử dụng đất. Cụ thể hóa các quy định này là Nghị định 47/2014/NĐ-CP của Chính phủ, quy định chi tiết về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất. Các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài nguyên và Môi trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ các phương pháp định giá, quy trình thực hiện. Tại địa phương, UBND tỉnh Thái Nguyên đã ban hành các quyết định riêng để áp dụng cho phù hợp với tình hình thực tế, ví dụ như Quyết định về ban hành đơn giá bồi thường cây cối, hoa màu và các công trình kiến trúc. Hệ thống pháp lý này tạo ra một hành lang để thực hiện việc thu hồi đất dự án một cách công khai, minh bạch, đảm bảo hài hòa lợi ích các bên và hạn chế tối đa các tranh chấp phát sinh.

3.1. Áp dụng Nghị định 47 2014 NĐ CP vào dự án

Nghị định 47/2014/NĐ-CP là văn bản pháp lý cốt lõi, được áp dụng xuyên suốt trong quá trình bồi thường tại dự án. Nghị định này quy định rõ các nguyên tắc bồi thường, điều kiện được bồi thường về đất, tài sản gắn liền với đất. Nó cũng đưa ra các chính sách hỗ trợ cụ thể như hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm. Việc áp dụng đúng và đủ các điều khoản của nghị định này là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi người bị thu hồi đất.

3.2. Vai trò của UBND tỉnh Thái Nguyên trong phê duyệt

UBND tỉnh Thái Nguyên giữ vai trò quyết định trong việc phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ. Cơ quan này chịu trách nhiệm ban hành bảng giá đất định kỳ 5 năm, quyết định giá đất cụ thể cho từng dự án, và phê duyệt đơn giá bồi thường tài sản. Quyết định của UBND tỉnh là cơ sở pháp lý cuối cùng để Trung tâm Phát triển quỹ đất và các đơn vị liên quan triển khai chi trả tiền bồi thường cho người dân. Sự chỉ đạo quyết liệt và giám sát chặt chẽ của UBND tỉnh là yếu tố đảm bảo tiến độ GPMB dự án.

IV. Quy trình bồi thường GPMB Các bước thực hiện chi tiết

Quy trình bồi thường GPMB tại dự án đường Việt Bắc được thực hiện theo đúng các bước quy định tại Điều 69 của Luật Đất đai 2013. Quy trình này được thiết kế để đảm bảo tính công khai, minh bạch và dân chủ. Bắt đầu bằng việc UBND cấp có thẩm quyền ban hành thông báo thu hồi đất và kế hoạch chi tiết. Sau đó, tổ công tác tiến hành điều tra, khảo sát và kiểm đếm tài sản trên đất. Dựa trên số liệu kiểm đếm, một phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư dự thảo được lập ra. Phương án này được niêm yết công khai và tổ chức lấy ý kiến người dân. Các ý kiến đóng góp sẽ được tổng hợp, giải trình trước khi hoàn thiện phương án và trình cấp có thẩm quyền phê duyệt. Bước cuối cùng là tổ chức chi trả tiền bồi thường, bàn giao đất tái định cư (nếu có) và thu hồi đất. Mỗi bước trong quy trình đều có sự tham gia, giám sát của chính quyền địa phương, các tổ chức đoàn thể và đại diện người dân, nhằm bảo vệ quyền lợi người bị thu hồi đất và hạn chế khiếu nại.

4.1. Giai đoạn kiểm đếm tài sản trên đất và thống kê

Đây là bước quan trọng, làm cơ sở để xác định mức bồi thường. Tổ công tác phối hợp với chủ sử dụng đất để đo đạc diện tích đất thực tế, thống kê số lượng, chất lượng nhà cửa, vật kiến trúc, cây cối, hoa màu. Kết quả kiểm đếm tài sản trên đất phải được lập thành biên bản, có chữ ký xác nhận của các bên liên quan. Sự chính xác và minh bạch trong khâu này giúp tránh được các tranh chấp về sau. Trong trường hợp người dân không hợp tác, pháp luật cho phép thực hiện kiểm đếm bắt buộc.

4.2. Lập và phê duyệt phương án bồi thường hỗ trợ

Dựa trên kết quả kiểm đếm và các quy định hiện hành về đơn giá bồi thường đất và tài sản, tổ chức làm nhiệm vụ GPMB sẽ lập phương án bồi thường, hỗ trợ chi tiết cho từng hộ. Phương án này phải được công khai tại trụ sở UBND cấp xã và địa điểm sinh hoạt chung của khu dân cư. Người dân có quyền đóng góp ý kiến. Sau khi tiếp thu, giải trình, phương án hoàn chỉnh sẽ được trình Hội đồng thẩm định và UBND cấp có thẩm quyền phê duyệt. Quyết định phê duyệt là căn cứ pháp lý để thực hiện chi trả.

4.3. Quy định về chi trả và bố trí hỗ trợ tái định cư

Sau khi có quyết định phê duyệt, tổ chức GPMB sẽ gửi thông báo chi trả tiền bồi thường đến từng hộ dân. Việc chi trả phải được thực hiện một lần, trực tiếp và kịp thời. Đối với các hộ phải di dời chỗ ở, chính sách hỗ trợ tái định cư được thực hiện song song. Các hộ có thể nhận đất tại khu tái định cư hoặc nhận tiền để tự lo chỗ ở mới. Khu tái định cư phải đảm bảo điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Đây là một chính sách nhân văn, giúp người dân sớm ổn định cuộc sống.

V. Kết quả bồi thường dự án đường Việt Bắc và tác động

Kết quả nghiên cứu của luận văn cho thấy công tác bồi thường GPMB tại dự án đường Việt Bắc giai đoạn II đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Theo Bảng 3.5 của luận văn, tổng diện tích đất đã thu hồi là 24.698,4 m² trên địa bàn phường Tân Lập, ảnh hưởng đến 103 hộ gia đình. Tổng chi phí giải phóng mặt bằng được chi trả bao gồm tiền bồi thường về đất, tài sản trên đất và các khoản hỗ trợ khác. Cụ thể, Bảng 3.6 và 3.7 cho thấy kinh phí bồi thường đất phi nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất (63,95%), phản ánh đúng giá trị đất ở. Tuy nhiên, dự án cũng gây ra những tác động không nhỏ đến đời sống người dân. Nhiều hộ bị thu hồi đất nông nghiệp mất đi tư liệu sản xuất chính. Mặc dù có các chính sách hỗ trợ tái định cư, việc thích nghi với môi trường sống và công việc mới vẫn là một thách thức. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, phần lớn các hộ sử dụng tiền bồi thường để xây dựng nhà cửa, mua sắm tiện nghi thay vì đầu tư vào sản xuất, kinh doanh, tiềm ẩn nguy cơ bất ổn về sinh kế lâu dài.

5.1. Thống kê chi phí giải phóng mặt bằng thực tế

Luận văn cung cấp số liệu chi tiết về kinh phí bồi thường. Tổng kinh phí bao gồm nhiều hạng mục. Bồi thường về đất là khoản lớn nhất. Bồi thường tài sản, vật kiến trúc chiếm 93,91% tổng giá trị bồi thường tài sản. Các khoản hỗ trợ di chuyển, hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cũng chiếm một phần quan trọng. Việc phân tích cơ cấu chi phí giải phóng mặt bằng giúp đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn vốn và tính hợp lý của chính sách đền bù GPMB.

5.2. Đánh giá quyền lợi người bị thu hồi đất sau dự án

Quyền lợi người bị thu hồi đất được đảm bảo ở mức độ nhất định thông qua các khoản bồi thường và hỗ trợ. Tuy nhiên, tác động lâu dài về sinh kế là một vấn đề cần quan tâm. Bảng 3.11 cho thấy thu nhập của một số hộ giảm sút sau khi bị thu hồi đất. Việc mất đất nông nghiệp khiến nhiều lao động phải chuyển đổi sang các công việc phi chính thức, thu nhập không ổn định. Điều này cho thấy chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề cần được thực hiện một cách thực chất và hiệu quả hơn để đảm bảo cuộc sống bền vững cho người dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng công tác bồi thường giải phóng mặt bằng dự án nâng cấp đường việt bắc giai đoạn ii 2017 2019 địa phận phường tân lập thành phố thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học của đề tài nghiên cứu 1. Cơ sở lý luận của của nghiên cứu Trong quá trình CNH – HĐH đất nước, việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài và phát triển cơ sở hạ tầng là yếu tố quan trọng, then chốt để đưa đất nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp đến năm 2020 theo đúng lộ trình. Có thể nói công tác thu hồi đất, giải phóng mặt bằng có vai trò không thể thiếu trong quá trình phát triển kinh tế, đẩy nhanh tốc độ xây dựng cơ sở hạ tầng, đưa đất nước lên tầm cao mới.

Tính đa dạng thể hiện: Mỗi dự án được tiến hành trên một địa điểm khác nhau về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và trình độ dân trí nhất định. Đối với khu vực nội thị mức độ tập trung dân cư cao, ngành nghề của dân cư đa dạng, giá trị đất lớn dẫn đến quá trình GPMB có đặc trưng nhất định. Đối với khu vực ven đô, mức độ tập trung dân cư khá cao, ngành nghề dân cư phức tạp, hoạt động sản xuất đa dạng: công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, thương mại, buôn bán nhỏ. quá trình GPMB cũng có những đặc trưng riêng của nó.

Đối với khu vực ngoại đô thị hoạt động sản xuất chủ yếu của dân cư là sản xuất nông nghiệp. Do đó GPMB cũng được tiến hành với những đặc điểm riêng biệt. Tính phức tạp thể hiện: Đất đai là tài sản cố định có giá trị cao, có vai trò quan trọng trọng đời sống kinh tế - xã hội đối với mọi người dân. Ở khu vực nông thôn dân cư sống chủ yếu nhờ vào hoạt động sản xuất nông nghiệp, mà đất đai lại là tư liệu sản xuất đặc biệt trong khi trình độ sản xuất của nông dân thấp, khả năng chuyển đổi nghề nghiệp khó khăn, do đó tâm lý dân cư vùng này là giữ được đất để sản xuất, ngại chuyển đổi nghề nghiệp sang ngành nghề khác.

Trước tình hình đó, dẫn đến công tác tuyên truyền vận động dân cư tham gia di chuyển là rất khó khăn. Việc hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp là Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 điều cần thiết đảm bảo đời sống dân cư sau này. Mặt khác, cây trồng, vật nuôi trên vùng đất đó cũng rất đa dạng không tập chung một loại cây trồng, vật nuôi nhất định nên gây khó khăn cho công tác định giá bồi thường. Cơ sở thực tiễn của nghiên cứu Thành phố Thái Nguyên nằm trong vùng phát triển kinh tế năng động của tỉnh Thái Nguyên, là trung tâm công nghiệp lâu đời, có tài nguyên khoáng sản đa dạng, phong phú, có điều kiện khí hậu thuận lợi.

Thái Nguyên đang trên đà phát triển tiến tới mục tiêu công nghiệp hóa – hiện đại hóa theo đúng lộ trình phát triển của đất nước. Do vậy nhu cầu sử dụng đất để xây dựng các cơ sở hạ tầng phục vụ nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp, khu dân cư ngày một tăng, đòi hỏi công tác quy hoạch phải chặt chẽ và hợp lý. Đất xây dựng nhà máy, công ty, các khu dịch vụ càng nhiều do đó có nhiều khu dân cư mới để giảm bớt diện tích đất dân cư. Công tác GPMB góp phần quan trọng vào sự tăng trưởng kinh tế, thay đổi diện mạo cơ sở hạ tầng.

Trong những năm gần đây, công tác GPBM của thành phố được quan tâm và chú trọng giúp hệ thống giao thông vận tải phát triển, cơ sở hạ tầng kiên cố, quỹ đất được sử dụng hợp lý hơn. Tuy vậy, vẫn còn nhiều dự án do thiếu vốn đầu tư nên công tác GPMB không đáp ứng kịp thời cho việc thi công các dự án trên địa bàn thành phố, dẫn đến vừa đền bù GPMB vừa thi công làm cho công tác định giá và thực thi công tác bồi thường GPMB gặp nhiều khó khăn phức tạp, ảnh hưởng đến đời sống, công việc của người dân. Nhiều dự án kéo dài hay tình trạng dự án “ treo” làm ảnh hưởng đến việc phát triển của thành phố nói riêng, tỉnh Thái Nguyên nói chung. Công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư là yếu tố quyết định đến việc đầu tư, chuyển dịch cơ cấu và phát triển kinh tế - xã hội.

Nhưng đây là một vấn đề phức tạp, liên quan trực tiếp đến đại bộ phận nhân dân, dễ gây mất ổn định trật tự xã hội. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 Thực tế cho thấy các ngành, các cấp phải quan tâm hơn nữa đến công tác bồi thường GPMB. Đây chính là tiền đề cho sự phát triển kinh tế - xã hội, hoàn thiện hơn cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng đời sống của nhân dân.3 Cở sở pháp lý của đề tài 1.1 Các văn bản của Nhà nước - Luật đất đai 2013; - Nghị định số 43/2014/NĐ - CP ngày 15/05/2014 của Chính phủ Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật đất đai năm 2013; - Nghị định số 44/NĐ-CP ngày 15/05/2013 của Chính phủ Quy định về giá đất; - Nghị định số 45/NĐ-CP ngày 15/05/2013 của Chính phủ Quy định về thu tiền sử dụng đất; - Nghị định số 46/NĐ-CP ngày 15/05/2013 của Chính phủ Quy định về thu tiền thuê đất, thuê mặt nước; - Nghị định số 47/2014/NĐ - CP ngày 15/05/2014 của Chính phủ Quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất; - Nghị định số 104/2014/NĐ-CP ngày 14/11/2014 của Chính phủ Quy định về khung giá đất; - Thông tư số 02/2015/TT-BTNMT Quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 43/2014/NĐ-CP và Nghị định số 44/2014/NĐ-CP ngày 15/05/2014 về đất đai của Chính phủ; - Thông tư số 36/2014/TT-BTNMT ngày 30/6/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường Quy định chi tiết phương pháp định giá đất; xây dựng, điều chỉnh bảng giá đất; định giá đất cụ thể và tư vấn xác định giá đất; - Thông tư 37/2014/TT-BTNMT ngày 30 tháng 6 năm 2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường Quy định chi tiết về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất; - Thông tư số 76/2014/TT-BTC ngày 16/6/2014 của Bộ Tài chính Hướng dẫn một số điều của Nghị định số 45/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định về thu tiền sử dụng đất; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 - Nghị định số 01/2017/NĐ-CP ngày 06/01/2017 của Chính phủ Quy định về sửa đổi, bổ sung một số Nghị định, Quy định chi tiết thi hành Luật đất đai; - Thông tư số 77/2014/TT-BTC ngày 16/6/2014 của Bộ Tài chính Hướng dẫn một số điều của Nghị định số 46/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định về thu tiền thuê đất, thuê mặt nước; - Thông tư 33/2017/TT-BTNMT ngày 29 tháng 9 năm 2017 của Bộ Tài nguyên và Môi trường Quy định chi tiết Nghị định số 01/2017/NĐ-CP ngày 06/01/2017 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số Nghị định quy định chi tiết thi hành Luật đất đai và sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư hướng dẫn thi hành Luật đất đai.2 Các văn bản của tỉnh Thái Nguyên - Quyết định số 31/2014/QĐ-UBND ngày 22/8/2014 của UBND tỉnh Thái Nguyên về việc ban hành Quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên; - Quyết định số 57/2014/QĐ-UBND ngày 22/12/2014 của UBND tỉnh Thái Nguyên về việc Phê duyệt bảng giá đất giai đoạn 2015-2019 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên; - Quyết định số 01/2017/QĐ-UBND ngày 12/01/2017 của UBND tỉnh Thái Nguyên về việc ban hành đơn giá bồi thường cây cối, hoa màu gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn Tỉnh Thái Nguyên; - Quyết định số 39/2017/QĐ-UBND ngày 20/12/2017của UBND tỉnh Thái Nguyên về việc ban hành Quy định về đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi là thủy sản đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn Tỉnh Thái Nguyên; - Quyết định số 02/2018/QĐ-UBND ngày 12/02/2018 của UBND tỉnh Thái Nguyên về việc sửa đổi, bổ sung Quyết định số 57/2014/QĐ-UBND ngày 22 tháng 12 năm 2014 của ủy ban nhận dân tỉnh Thái Nguyên phê duyệt Bảng giá đất giai đoạn 2015-2019 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên; - Quyết định số 08/2018/QĐ-UBND ngày 19/04/2018 của UBND tỉnh Thái Nguyên về việc ban hành quy định về đơn giá bồi thường nhà, các công trình kiến trúc gắn liền với đất khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn Tỉnh Thái Nguyên; 1. Công tác bồi thường GPMB.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Khái quát về công tác bồi thường GPMB - Thu hồi đất: Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai, thu hồi đất khi người sử dụng đất tự nguyện trả lại quyền sử dụng đất…. - Bồi thường về đất: Là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất [2]. - Chi phí đầu tư vào đất còn lại: Bao gồm chi phí san lấp mặt bằng và và chi phí khác liên quan trực tiếp có căn cứ chứng minh đã đầu tư vào đất mà đến thời điểm Nhà nước thu hồi đất còn chưa thu hồi được [7].

- Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất:Là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển [7]. - Khái niệm về tái định cư: Tái định cư có thể được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng: Dùng để chỉ những ảnh hưởng tác động đến đời sống của người dân do bị mất tài sản và nguồn thu nhập trong quá trình triển khai dự án gây ra (dù người dân có phải di chuyển chỗ ở hay không) và các chương trình nhằm khôi phục cuộc sống của họ. Tái định cư cũng được hiểu là các chính sách mà Nhà nước thực hiện nhằm ổn định cuộc sống cho người dân bị thu hồi đất, mất tài sản và nguồn thu nhập từ nhà đất đó theo quy định của pháp luật. Khi chủ sở hữu đất, nhà, tài sản gắn liền với đất bị thu hồi sẽ được nhà nước đền bù, bồi thường và hỗ trợ tái định cư theo mức quy định hợp lý hoặc cấp nhà xây sẵn có thể là nhà tái định cư chung cư hoặc tái định cư liền kề mặt đất giúp ổn định lại cuộc sống.

Theo nghĩa hẹp: Là việc bố trí chỗ ở mới, ổn định cho người bị thu hồi đất mà phải di chuyển chỗ ở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ