Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam từng bước chuyển dịch theo hướng thâm canh và gia công công nghiệp, chăn nuôi lợn thịt đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm chất lượng cao của xã hội, cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, việc phát triển đàn lợn thịt giống ngoại tại miền Bắc Việt Nam thường gặp nhiều trở ngại do đặc thù khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, biên độ nhiệt mùa hè và mùa đông chênh lệch lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều mầm bệnh bùng phát. Để tối ưu hóa năng suất tăng trọng, phẩm chất thân thịt và tỷ lệ nuôi sống, việc áp dụng đồng bộ các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh là yêu cầu cấp thiết đối với các cơ sở chăn nuôi.
Khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Tưởng, Kim Thành, Hải Dương" do sinh viên Phùng Thái Sơn thực hiện (chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2018) nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.
Mục đích nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trại Nguyễn Văn Tưởng, Kim Thành, Hải Dương.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, để đưa ra biện pháp phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:
- Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Tưởng, Kim Thành, Hải Dương.
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
- Xác định được biện pháp phòng và điều trị bệnh cho lợn thịt tại trại.
- Nâng cao kỹ thuật và tay nghề thực hành chăn nuôi thú y của cá nhân.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt được nuôi dưỡng theo mô hình chuồng kín công nghiệp.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi của ông Nguyễn Văn Tưởng tại xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương. Trang trại có diện tích 2 ha nằm trong khu đồng ruộng 7 ha, vận hành theo mô hình gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô 2.000 lợn thịt (gồm 4 dãy chuồng khép kín, mỗi chuồng chia thành 14 ô nuôi).
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập số liệu và thực nghiệm lâm sàng diễn ra liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và tài liệu liên quan
Nghiên cứu tổng hợp các cơ sở khoa học về sinh lý, sinh trưởng và bệnh học thú y trên đàn lợn thịt:
- Quy luật sinh trưởng và dinh dưỡng: Sinh trưởng là quá trình tích lũy chất dinh dưỡng làm tăng kích thước và khối lượng tế bào mô (theo Trần Văn Phùng và cộng sự, 2004). Cơ thể lợn ưu tiên dinh dưỡng theo thứ tự: hoạt động thần kinh $\rightarrow$ hoạt động sinh sản $\rightarrow$ phát triển bộ xương $\rightarrow$ tích lũy nạc $\rightarrow$ tích lũy mỡ. Thiếu hụt 20% dinh dưỡng làm ngừng trệ tích lũy mỡ, thiếu hụt 40% làm dừng hoàn toàn sự tích nạc. Lợn là động vật dạ dày đơn với tỷ lệ tiêu hóa thức ăn đạt 80 - 85%.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt: Di truyền giống (các giống ngoại Landrace, Đại Bạch và con lai thương phẩm F1 cho tốc độ tăng khối lượng 700 - 800 g/ngày, cao hơn giống lợn nội Móng Cái đạt 300 - 350 g/ngày), thời gian nuôi, chế độ cho ăn tự do/hạn chế và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.
- Bệnh học các chứng bệnh phổ biến:
- Bệnh viêm phổi (Suyễn lợn): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây viêm phế quản phổi mạn tính, thường kết hợp với các tác nhân thứ phát như Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida.
- Hội chứng tiêu chảy: Do sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột dưới tác động của vi khuẩn (E. coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (Transmissible gastroenteritis virus - TGE, Porcine epidemic diarrhea virus - PED, Rotavirus) và ký sinh trùng đường tiêu hóa khi gặp điều kiện bất lợi từ thời tiết, thức ăn hoặc stress.
- Bệnh viêm khớp: Gây ra bởi thiếu hụt khoáng chất (Canxi, Phốt pho) hoặc do nhiễm khuẩn đường huyết, đặc biệt là vi khuẩn Streptococcus suis xâm nhập qua rốn hoặc vết thương hở.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực tiễn trong chăn nuôi thú y:
- Phương pháp thu thập thông tin và điều tra thực địa: Ghi chép lịch sử vận hành của trang trại, hệ thống chuồng trại kín, trang thiết bị giàn mát, quạt hút thông gió và cơ cấu tổ chức nhân sự.
- Phương pháp thực nghiệm chăm sóc và nuôi dưỡng: Vận hành quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra", phân chia giai đoạn dinh dưỡng theo tuần tuổi, kỹ thuật điều tiết tiểu khí hậu mùa đông/mùa hè và kỹ thuật pha dung dịch điện giải nhỏ giọt máng ăn tự động.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Hàng ngày kiểm tra đàn lợn vào sáng sớm bằng phương pháp quan sát trực tiếp trạng thái cơ thể, nhịp thở, dáng đi, vận động, màu sắc dịch rỉ viêm, tình trạng phân và bộ phận sinh dục ngoài để phát hiện lợn ốm, tách ô cách ly và tiến hành điều trị.
- Các chỉ tiêu theo dõi:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = $(\sum \text{Số lợn mắc bệnh} / \sum \text{Số lợn theo dõi}) \times 100$
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = $(\sum \text{Số lợn khỏi bệnh} / \sum \text{Số lợn điều trị}) \times 100$
- Tỷ lệ chết (%) = $(\sum \text{Số lợn chết} / \sum \text{Số lợn mắc bệnh}) \times 100$
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn thịt ngoại thương phẩm, sự cần thiết của quy trình quản lý chuồng trại nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt. Nội dung xác định rõ mục đích nghiên cứu, 4 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong quá trình thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý, khí hậu huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương và cơ sở hạ tầng của trang trại Nguyễn Văn Tưởng (diện tích 2 ha, 4 dãy chuồng khép kín với 14 ô/chuồng, trang bị giàn mát, quạt hút, máy phát điện dự phòng, đường nội bộ bê tông hóa). Đồng thời, tác giả hệ thống hóa các tài liệu lý luận về sinh lý tiêu hóa, sinh trưởng của lợn, phân tích nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và phác đồ điều trị ba nhóm bệnh chính: suyễn lợn (viêm phổi), hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn Streptococcus suis. Chương tổng quan cũng điểm luận các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến vi sinh vật đường ruột, cơ chế kháng kháng sinh và hiệu quả của các loại vắc xin thú y.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Nội dung chương nêu rõ đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt nuôi tại trại trong thời gian từ tháng 11/2017 đến tháng 05/2018. Chương thiết lập các bước thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, quản lý lợn thịt chuồng kín, phương pháp quan sát chẩn đoán lâm sàng thú y, quy định các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết và quy trình xử lý số liệu thực nghiệm.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đây là chương nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh kết quả thực tế qua các mảng công tác:
- Công tác vệ sinh phòng bệnh: Đánh giá tần suất và tỷ lệ an toàn của các thao tác phun sát trùng chuồng trại (bằng Omnicide tỷ lệ 1/300), rắc vôi bột, quét mạng nhện, cọ rửa hố sát trùng và lau kính cửa sổ.
- Công tác tiêm phòng vắc xin: Thực hiện lịch tiêm phòng 5 giai đoạn cho đàn lợn từ 4 đến 22 tuần tuổi đối với các bệnh Circovirus, suyễn lợn, Dịch tả lợn (CSF), Lở mồm long móng (FMD) và Giả dại (AD).
- Quy trình nuôi dưỡng và quản lý: Áp dụng 4 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo từng giai đoạn tuổi (550SF, 551F, 552SF, 552F), kỹ thuật bổ sung điện giải chống bụi cám và kích thích tiêu hóa, kỹ thuật điều hòa nhiệt độ chuồng theo mùa.
- Kết quả điều trị bệnh lâm sàng: Đánh giá hiệu lực của 3 phác đồ điều trị cụ thể cho bệnh viêm đường hô hấp (171 ca), hội chứng tiêu chảy (51 ca) và bệnh viêm khớp (101 ca).
- Xuất bán lợn và vệ sinh sau xuất: Quy trình xuất bán 4 đợt lợn thịt, theo dõi khối lượng xuất chuồng trung bình và thực hiện an toàn sinh học sau khi trống chuồng.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp những kết quả đạt được về năng suất, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả điều trị bệnh tại trang trại; đồng thời nêu các đề xuất kỹ thuật đối với trang trại nhằm hoàn thiện hệ thống tiêu thoát nước và nâng cao hiệu quả chăn nuôi công nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu cụ thể
1. Công tác vệ sinh sát trùng và an toàn sinh học
Trong 23 tuần thực tập, các hạng mục vệ sinh sát trùng chuồng trại được triển khai nghiêm ngặt với tỷ lệ an toàn tuyệt đối (100%):
- Phun thuốc sát trùng (Omnicide pha tỷ lệ 1/300): Thực hiện 4 lần/tuần, tổng cộng 92 lần.
- Rắc vôi bột lối đi và cửa chuồng: Thực hiện 2 lần/tuần, tổng cộng 46 lần.
- Quét mạng nhện trần chuồng: Thực hiện 3 lần/tuần, tổng cộng 69 lần.
- Vệ sinh và thay mới hố/bể sát trùng: Thực hiện 1 lần/tuần, tổng cộng 23 lần.
- Lau kính hệ thống cửa sổ chuồng: Thực hiện 2 lần/tuần, tổng cộng 46 lần.
2. Kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt
Trang trại áp dụng lịch tiêm phòng định kỳ theo tuần tuổi cho quy mô hơn 2.000 con lợn thịt. 100% cá thể được tiêm phòng đều an toàn, không xảy ra phản ứng thuốc hay tai biến sau tiêm.
| Tuần tuổi |
Loại vắc xin |
Đường dùng |
Bệnh phòng |
Số lượng tiêm (con) |
Số lượng an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 4 tuần |
Circo + Myco |
Tiêm bắp |
Còi cọc + Viêm phổi địa phương |
2.105 |
2.105 |
100 |
| 6 tuần |
CSF1 |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn (lần 1) |
2.103 |
2.103 |
100 |
| 9 tuần |
CSF2 + FMD1 |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn (lần 2) + Lở mồm long móng (lần 1) |
2.099 |
2.099 |
100 |
| 12 tuần |
AD + FMD2 |
Tiêm bắp |
Giả dại + Lở mồm long móng (lần 2) |
2.096 |
2.096 |
100 |
| 22 tuần |
FMD3 |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng (lần 3) |
2.092 |
2.092 |
100 |
3. Khẩu phần dinh dưỡng và bổ sung điện giải
Thức ăn hỗn hợp được phân chia phù hợp theo giai đoạn sinh trưởng của lợn, đảm bảo tiêu chuẩn năng lượng trao đổi (ME) và hàm lượng axit amin:
- Cám 550SF (4 - 7 tuần tuổi): Định mức 1,0 kg/con/ngày; Protein thô $\ge 21%$, ME $\ge 3.300$ Kcal/kg, Lysine $\ge 1,3%$.
- Cám 551F (7 - 12 tuần tuổi): Định mức 1,5 kg/con/ngày; Protein thô $\ge 20%$, ME $\ge 3.300$ Kcal/kg, Lysine $\ge 1,2%$.
- Cám 552SF (12 - 16 tuần tuổi): Định mức 1,8 kg/con/ngày; Protein thô $\ge 18%$, ME $\ge 3.150$ Kcal/kg, Lysine $\ge 1,0%$.
- Cám 552F (16 - 20 tuần tuổi): Định mức 2,2 kg/con/ngày; Protein thô $\ge 17%$, ME $\ge 3.050$ Kcal/kg, Lysine $\ge 0,9%$.
Nhằm giảm bụi cám và kích thích tính thèm ăn, trang trại áp dụng phương pháp bổ sung dung dịch MD ELECTROLYRES (liều lượng 2 - 5 g/lít nước) chảy nhỏ giọt vào máng ăn tự động. Tổng cộng thực hiện 180 lần pha trong các tháng 12, tháng 1 và tháng 2 (mỗi tháng 2 lần/ngày trên quy mô 503 - 506 con/ô thực nghiệm), tỷ lệ an toàn đạt 100%.
4. Hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh lâm sàng
Tác giả đã trực tiếp tham gia chẩn đoán, tách ô cách ly và áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp thuốc bổ trợ đối với ba bệnh thường gặp tại trại:
| Bệnh theo dõi |
Phác đồ điều trị áp dụng |
Số ca mắc (con) |
Số ca điều trị (con) |
Số ca khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi trung bình (%) |
| Đường hô hấp |
Nova Gentylo (tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) |
171 |
171 |
162 |
94,74 |
| Hội chứng tiêu chảy |
MD Nor 100 kết hợp Atropin (tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) |
51 |
51 |
49 |
96,08 |
| Viêm khớp |
PENDISTREP LA (tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) |
101 |
101 |
98 |
97,03 |
Chi tiết diễn biến điều trị theo tháng:
- Bệnh hô hấp ghi nhận số ca mắc cao nhất vào tháng 1/2018 (41 con, khỏi 97,56%) và tháng 2/2018 (38 con, khỏi 94,74%). Hiệu lực điều trị các tháng dao động từ 90,32% đến 97,56%.
- Hội chứng tiêu chảy ghi nhận số ca mắc rải rác từ 7 đến 14 con/tháng, tỷ lệ điều trị khỏi dao động từ 90,91% đến 100%.
- Bệnh viêm khớp xuất hiện nhiều vào tháng 1/2018 (32 con, khỏi 93,75%) và tháng 2/2018 (26 con, khỏi 96,15%), giảm mạnh vào tháng 4/2018 (5 con, khỏi 100%).
5. Kết quả xuất chuồng
Trong thời gian theo dõi, trang trại thực hiện xuất bán thành công 4 đợt lợn thịt với các chỉ tiêu kỹ thuật:
| Đợt xuất bán |
Số lượng lợn xuất (con) |
Khối lượng trung bình (kg/con) |
| Đợt 1 |
541 |
113,00 |
| Đợt 2 |
504 |
115,00 |
| Đợt 3 |
498 |
119,00 |
| Đợt 4 |
491 |
110,00 |
| Tổng / Trung bình |
2.034 |
114,25 |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về quản lý dịch bệnh: Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra", thời gian để trống chuồng cách ly giữa các lứa nuôi từ 10 đến 20 ngày để thực hiện tổng tẩy uế, quét vôi và phun thuốc sát trùng.
- Về hạ tầng: Trang trại cần nâng cấp, cải tạo hệ thống mương thoát nước quanh chuồng nuôi do địa hình nằm giữa đồng trũng, tránh ứ đọng nước cục bộ vào mùa mưa gây ẩm ướt và nguy cơ phát tán mầm bệnh.
- Về môi trường: Cần đầu tư hoàn thiện và tối ưu hóa hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi để đáp ứng tiêu chuẩn xả thải và đảm bảo vệ sinh môi trường bền vững.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về hiệu quả chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp 2.000 con tại tỉnh Hải Dương; kiểm chứng tính hiệu quả của quy trình tiêm vắc xin đa giá và phác đồ điều trị can thiệp tại chỗ đối với bệnh hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp trên nền chuồng kín hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phương pháp chẩn đoán: Quá trình chẩn đoán bệnh tật chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa của kỹ sư trang trại, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ hoặc giải phẫu bệnh tích vi thể) để định danh chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chỉ được theo dõi trong phạm vi một chu kỳ nuôi 6 tháng (từ tháng 11 đến tháng 5 năm sau), chưa phản ánh được đầy đủ biến động dịch bệnh trong các tháng cao điểm nắng nóng mùa hè (tháng 6 đến tháng 8).
- Hạ tầng cơ sở thực tập: Hệ thống thoát nước và công nghệ xử lý chất thải của trại còn một số hạn chế do vị trí xây dựng giữa cánh đồng trũng, ảnh hưởng phần nào đến khả năng kiểm soát độ ẩm chuồng nuôi trong những ngày mưa lớn.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn lợn thịt qua tất cả các mùa trong năm.
- Ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm để theo dõi mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn phân lập tại trang trại, từ đó cập nhật các phác đồ điều trị có độ nhạy cảm cao hơn.
- Nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện hệ thống thu gom và xử lý chất thải chăn nuôi quy mô 2.000 con phù hợp với điều kiện đồng ruộng trũng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn đối với:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Làm tài liệu tham khảo phương pháp trình bày khóa luận tốt nghiệp, cách thức theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, phương pháp tổ chức số liệu và quy trình thực tập nghề nghiệp tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt thương phẩm quy mô 1.000 – 2.000 con:
- Tham khảo chi tiết lịch trình tiêm phòng vắc xin 5 mốc thời gian (từ 4 đến 22 tuần tuổi) phòng ngừa các bệnh nguy hiểm (Circovirus, Mycoplasma, CSF, FMD, AD).
- Áp dụng định mức khẩu phần 4 loại cám hỗn hợp hoàn chỉnh và biện pháp kỹ thuật pha dung dịch điện giải nhỏ giọt máng ăn tự động để giảm bụi cám, kích thích tính thèm ăn.
- Vận dụng các phác đồ điều trị kháng sinh cụ thể (Nova Gentylo, MD Nor 100 + Atropin, PENDISTREP LA) đã được chứng minh đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 94,74% đến 97,03% trên thực địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Trang trại Nguyễn Văn Tưởng tổ chức chuồng trại và quy mô chăn nuôi như thế nào?
Trang trại được thành lập năm 2015 tại xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương, hoạt động theo mô hình gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô 2.000 lợn thịt. Khu chuồng nuôi được xây dựng khép kín hoàn toàn gồm 4 dãy chuồng, mỗi dãy có 14 ô nuôi (đánh số từ 01 đến 14), trang bị hệ thống làm mát bằng giàn mát ở đầu chuồng, quạt hút gió ở cuối chuồng, bóng điện sưởi và vòi uống nước tự động.
2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trang trại gồm những loại nào?
Lịch tiêm phòng bao gồm 5 mốc thời gian:
- 4 tuần tuổi: Tiêm vắc xin Circo + Myco phòng Hội chứng còi cọc và Viêm phổi địa phương.
- 6 tuần tuổi: Tiêm vắc xin CSF1 phòng bệnh Dịch tả lợn lần 1.
- 9 tuần tuổi: Tiêm kết hợp CSF2 + FMD1 phòng Dịch tả lợn lần 2 và Lở mồm long móng lần 1.
- 12 tuần tuổi: Tiêm kết hợp AD + FMD2 phòng bệnh Giả dại và Lở mồm long móng lần 2.
- 22 tuần tuổi: Tiêm vắc xin FMD3 phòng bệnh Lở mồm long móng lần 3.
Tất cả đều sử dụng phương pháp tiêm bắp.
3. Trang trại sử dụng các loại thức ăn nào và định mức khẩu phần cho từng giai đoạn ra sao?
Trang trại sử dụng 4 loại thức ăn hỗn hợp do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. sản xuất:
- Cám 550SF (4 - 7 tuần tuổi): 1,0 kg/con/ngày.
- Cám 551F (7 - 12 tuần tuổi): 1,5 kg/con/ngày.
- Cám 552SF (12 - 16 tuần tuổi): 1,8 kg/con/ngày.
- Cám 552F (16 - 20 tuần tuổi): 2,2 kg/con/ngày.
4. Các phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp tại trại mang lại kết quả ra sao?
- Bệnh hô hấp: Sử dụng Nova Gentylo (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), điều trị 171 con, khỏi 162 con, tỷ lệ khỏi đạt 94,74%.
- Hội chứng tiêu chảy: Sử dụng MD Nor 100 kết hợp Atropin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), điều trị 51 con, khỏi 49 con, tỷ lệ khỏi đạt 96,08%.
- Bệnh viêm khớp: Sử dụng PENDISTREP LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), điều trị 101 con, khỏi 98 con, tỷ lệ khỏi đạt 97,03%.
5. Kết quả xuất bán đàn lợn thịt sau đợt nuôi đạt khối lượng trung bình bao nhiêu?
Trong thời gian thực tập, trang trại đã xuất bán 4 đợt với tổng cộng 2.034 con lợn thịt. Khối lượng trung bình toàn đàn khi xuất chuồng đạt 114,25 kg/con (dao động từ 110,00 kg/con ở đợt 4 đến 119,00 kg/con ở đợt 3).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phùng Thái Sơn đã tổng kết chi tiết việc áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn thịt thương phẩm quy mô 2.000 con tại trang trại Nguyễn Văn Tưởng (Hải Dương). Thông qua chế độ dinh dưỡng 4 giai đoạn, kỹ thuật bổ sung điện giải máng ăn và lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt, đàn lợn đạt tỷ lệ an toàn dịch bệnh 100% và khối lượng xuất chuồng trung bình đạt 114,25 kg/con trên tổng số 2.034 con xuất bán. Bên cạnh đó, các phác đồ điều trị lâm sàng can thiệp kịp thời cho bệnh hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp đều ghi nhận hiệu lực cao từ 94,74% đến 97,03%, mang lại những dữ liệu thực tiễn có giá trị cho công tác chăn nuôi lợn thịt chuồng kín công nghiệp.