Luận án Tiến sĩ: Vọng cổ nhịp 32 trong văn hóa Nam Bộ - Đỗ Quốc Dũng

Tài liệu luận án tiến sĩ phân tích chuyên sâu về Vọng cổ nhịp 32, từ cấu trúc, chức năng đến vị trí trong văn hóa và nghệ thuật truyền thống Nam Bộ.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2020

264
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hành trình Vọng cổ nhịp 32 trong văn hóa Nam Bộ

Bài ca Vọng cổ nhịp 32 là một thành tố không thể tách rời của bản sắc văn hóa Nam Bộ. Nó không chỉ là một bài bản trong dòng âm nhạc dân tộc mà còn là linh hồn của Đờn ca tài tử Nam Bộnghệ thuật sân khấu cải lương. Để hiểu rõ giá trị của Vọng cổ nhịp 32, cần phải ngược dòng thời gian, tìm về cội nguồn của nó. Luận án “Vọng cổ nhịp 32 trong văn hóa Nam Bộ” của tác giả Đỗ Quốc Dũng đã chỉ ra rằng, tiền thân của bài vọng cổ chính là bản Dạ Cổ Hoài Lang do nhạc sĩ tài hoa Cao Văn Lầu sáng tác vào khoảng năm 1919 tại Bạc Liêu. Từ một bản nhạc 20 câu nhịp đôi mộc mạc, chất chứa nỗi niềm riêng tư, Dạ Cổ Hoài Lang đã trải qua một quá trình phát triển, biến đổi mạnh mẽ. Các nghệ nhân, nhạc sĩ đã kế thừa và sáng tạo, phát triển nhịp điệu từ nhịp 2 lên nhịp 4, nhịp 8, nhịp 16, và cuối cùng định hình ở Vọng cổ nhịp 32 vào khoảng năm 1941. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về mặt kỹ thuật âm nhạc mà còn phản ánh sự vận động của đời sống xã hội, sự thay đổi trong thị hiếu thẩm mỹ của công chúng. Vọng cổ nhịp 32 ra đời đã mở ra một chương mới cho âm nhạc truyền thống Nam Bộ, với khả năng biểu đạt cảm xúc phong phú, từ bi ai, trữ tình đến hào hùng, tráng lệ. Nó nhanh chóng chiếm vị trí chủ lực, trở thành bài ca “vua” và là thước đo tài năng của các nghệ sĩ. Như luận án đã khẳng định, sự ra đời của Vọng cổ nhịp 32 là một quy luật tất yếu, đáp ứng nhu cầu biểu cảm và thưởng thức nghệ thuật ngày càng cao của người dân, góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần người Nam Bộ.

1.1. Lịch sử hình thành vọng cổ từ Dạ Cổ Hoài Lang

Cội nguồn của Vọng cổ nhịp 32 bắt đầu từ bản Dạ Cổ Hoài Lang (Nghe tiếng trống đêm nhớ chồng) của cố nhạc sĩ Cao Văn Lầu. Tác phẩm ra đời trong một hoàn cảnh đặc biệt, xuất phát từ nỗi niềm riêng của tác giả khi phải xa cách người vợ hiền. Ban đầu, bài hát gồm 20 câu, mỗi câu 2 nhịp, với ca từ và giai điệu mộc mạc, thấm đẫm tình cảm. Giai điệu của Dạ Cổ Hoài Lang mang hơi điệu Bắc, thể hiện nỗi nhớ thương da diết. Theo tài liệu nghiên cứu, ban đầu bài có tên là “Hoài Lang”, sau được nghệ sĩ Bảy Kiên thêm hai chữ “Dạ Cổ” để trở thành tên gọi chính thức. Sự ra đời của bản nhạc này đã đặt nền móng vững chắc cho cả một dòng chảy nghệ thuật sau này. Nó không chỉ là một tác phẩm đơn lẻ mà còn là khởi nguồn cho một quá trình tiến hóa không ngừng của thể loại vọng cổ, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử hình thành vọng cổ.

1.2. Quá trình phát triển qua các nhịp 4 8 và nhịp 16

Từ nền tảng của Dạ Cổ Hoài Lang nhịp 2, các nghệ sĩ tài tử đã không ngừng tìm tòi, sáng tạo để mở rộng lòng bản, làm cho câu ca thêm mùi mẫn và sâu lắng. Khoảng năm 1923, nhạc sĩ Trịnh Thiên Tư đã phát triển bản nhạc lên nhịp 4. Đến năm 1934, nghệ sĩ Năm Nghĩa tiếp tục nâng lên nhịp 8 với bài “Văng vẳng tiếng chuông chùa”. Giai đoạn 1936-1939 chứng kiến sự ra đời của Vọng cổ nhịp 16 do nhạc sĩ Trần Tấn Trung (soạn giả Mộng Vân) khởi xướng với bài “Tôn Tẫn giả điên”. Mỗi bước phát triển nhịp là một lần câu ca được nới rộng, cho phép người nghệ sĩ có thêm không gian để thể hiện kỹ thuật luyến láy, nhả chữ và gửi gắm cảm xúc. Quá trình này cho thấy sức sống của vọng cổ và khả năng thích ứng, biến đổi để phù hợp với nhu cầu biểu đạt ngày càng phức tạp của nghệ thuật và đời sống.

II. Phân tích cấu trúc Vọng cổ nhịp 32 và giá trị nghệ thuật

Để hiểu được vì sao Vọng cổ nhịp 32 có sức hấp dẫn mãnh liệt và vị trí vững chắc trong văn hóa Nam Bộ, việc phân tích giai điệu và cấu trúc của nó là vô cùng cần thiết. Luận án của Đỗ Quốc Dũng đã đi sâu vào khía cạnh này, chỉ ra những đặc trưng làm nên giá trị độc đáo của thể loại. Về cơ bản, một bài Vọng cổ nhịp 32 truyền thống có cấu trúc gồm 6 câu, mỗi câu 32 nhịp. Đây là một cấu trúc chặt chẽ nhưng cũng rất linh hoạt, cho phép các soạn giả và nghệ sĩ tự do sáng tạo trong khuôn khổ nhất định. Một trong những điểm đặc sắc nhất, tạo nên nét riêng của Vọng cổ nhịp 32, là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai hơi điệu tưởng chừng đối lập: hơi Bắc trang trọng, vui tươi và hơi Oán ai oán, mùi mẫn. Sự pha trộn này tạo ra một chất liệu âm nhạc giàu cảm xúc, có khả năng diễn tả mọi cung bậc tình cảm của con người. Hơn nữa, cấu trúc bài vọng cổ không chỉ dừng lại ở 6 câu. Nó còn phát triển thành các hình thức biến thể như tân cổ giao duyên (kết hợp với tân nhạc), vọng cổ hài, hay các bài vọng cổ 2, 3, 4 câu được lồng ghép trong các vở diễn cải lương. Sự đa dạng về hình thức này chứng tỏ khả năng thích ứng và hội nhập mạnh mẽ, giúp giá trị nghệ thuật vọng cổ không ngừng được nâng cao và lan tỏa rộng rãi trong đời sống hiện đại.

2.1. Cấu trúc bài vọng cổ 6 câu và các hình thức biến thể

Một bài Vọng cổ nhịp 32 hoàn chỉnh thường bao gồm 6 câu. Lòng bản và lòng câu được quy định rõ ràng, trở thành chuẩn mực để người đờn và người ca tuân theo. Tuy nhiên, điểm độc đáo của cấu trúc bài vọng cổ nằm ở tính “mở” của nó. Trong thực tế biểu diễn, không phải lúc nào nghệ sĩ cũng ca đủ 6 câu. Tùy thuộc vào nội dung và bối cảnh, các soạn giả có thể sử dụng 1, 2, 3 hoặc 4 câu để lồng vào các tình huống kịch. Đặc biệt, hình thức “tân cổ giao duyên” ra đời là một bước đột phá, kết hợp giữa một đoạn tân nhạc và 2 hoặc 4 câu vọng cổ, tạo ra một thể loại mới được đông đảo công chúng, nhất là giới trẻ, yêu thích. Sự linh hoạt trong cấu trúc đã giúp Vọng cổ nhịp 32 có mặt trong mọi ngóc ngách của đời sống.

2.2. Sự kết hợp độc đáo giữa hơi điệu Bắc và Oán trong giai điệu

Theo công trình nghiên cứu của Trương Bỉnh Tòng, một đặc điểm quan trọng làm nên giá trị nghệ thuật vọng cổ chính là việc sử dụng hơi điệu “Bắc - Oán”. Nếu Dạ Cổ Hoài Lang ban đầu chỉ mang hơi Bắc, thì khi phát triển lên Vọng cổ nhịp 32, lòng câu được mở rộng đã tạo điều kiện để các nghệ sĩ kết hợp thêm hơi Oán. Sự hòa quyện này tạo nên một giai điệu vừa có nét trang nghiêm, hùng tráng của hơi Bắc, vừa có sự mùi mẫn, bi thương của hơi Oán. Chính điều này giúp Vọng cổ nhịp 32 có khả năng biểu đạt đa dạng các trạng thái tâm lý, từ niềm vui, nỗi buồn, sự tức giận cho đến lòng yêu nước, tình yêu đôi lứa. Đây là một sáng tạo nghệ thuật đặc sắc, thể hiện tinh hoa của âm nhạc dân tộc Nam Bộ.

III. Vị trí độc tôn của Vọng cổ nhịp 32 trong Đờn ca tài tử

Trong hệ thống 20 bài bản Tổ của Đờn ca tài tử Nam Bộ, Vọng cổ nhịp 32 tuy ra đời sau nhưng lại nhanh chóng khẳng định được vị trí không thể thay thế. Nó được xem là bài bản tiêu biểu, phổ biến và được yêu thích nhất trong các buổi sinh hoạt tài tử. Luận án tiến sĩ của Đỗ Quốc Dũng nhấn mạnh rằng Vọng cổ nhịp 32 có vai trò như một tiết mục độc lập và là một tác phẩm hoàn chỉnh. Trong một chương trình Đờn ca tài tử Nam Bộ, bài vọng cổ thường được trình diễn sau cùng, như một điểm nhấn đặc sắc khép lại buổi sinh hoạt. Sức hấp dẫn của nó đến từ giai điệu gần gũi, dễ đi vào lòng người và lời ca vọng cổ phong phú, phản ánh sâu sắc tâm tư, tình cảm và cuộc sống của người dân. Hơn nữa, Vọng cổ nhịp 32 còn là “đất” để các danh cầm, danh ca thể hiện tài năng điêu luyện của mình qua từng ngón đờn, câu hát. Chính sự đóng góp to lớn của bài ca này đã góp phần quan trọng giúp nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2013. Điều này một lần nữa khẳng định giá trị và vị thế độc tôn của Vọng cổ nhịp 32 trong kho tàng nghệ thuật truyền thống của dân tộc, là niềm tự hào của bản sắc văn hóa Nam Bộ.

3.1. Tính phổ biến của Vọng cổ trong đờn ca tài tử Nam Bộ

Không có một bài bản nào trong Đờn ca tài tử Nam Bộ lại có sức lan tỏa và phổ biến rộng khắp như Vọng cổ nhịp 32. Từ thành thị đến nông thôn, trong các buổi tiệc tùng, lễ hội hay những lúc nông nhàn, tiếng đờn câu ca vọng cổ lại vang lên. Luận án chỉ ra rằng, tính phổ biến này đến từ sự giản dị, gần gũi trong giai điệu và nội dung lời ca vọng cổ. Nó dễ ca, dễ nhớ, phù hợp với chất giọng và tâm hồn phóng khoáng của người Nam Bộ. Hầu hết người dân, từ già trẻ, trai gái, ai cũng có thể ca được vài câu vọng cổ. Bài ca này đã thực sự trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần người Nam Bộ, là phương tiện để họ giãi bày tâm sự và kết nối cộng đồng.

3.2. Vọng cổ nhịp 32 và danh hiệu Di sản văn hóa phi vật thể

Năm 2013, nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ được UNESCO vinh danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Trong thành tựu to lớn đó, không thể không kể đến sự đóng góp của Vọng cổ nhịp 32. Luận án nêu rõ: “Ở loại hình ĐCTTNB, Vọng cổ nhịp 32 là một tiết mục độc lập và là một tác phẩm hoàn chỉnh... góp phần đáng kể giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc”. Bài vọng cổ không chỉ làm phong phú thêm hệ thống bài bản mà còn là yếu tố thu hút công chúng mạnh mẽ nhất, giúp lan tỏa giá trị của đờn ca tài tử ra cộng đồng trong và ngoài nước. Chính sức sống của vọng cổ đã góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát huy giá trị của loại hình nghệ thuật độc đáo này, xứng đáng với sự công nhận của thế giới.

IV. Bí quyết Vọng cổ nhịp 32 trở thành vua trong Cải lương

Nếu trong Đờn ca tài tử Nam Bộ, Vọng cổ nhịp 32 là một bài bản quan trọng, thì trong nghệ thuật sân khấu cải lương, nó thực sự giữ vai trò “xương sống”, là linh hồn của mỗi vở diễn. Giới nghệ sĩ thường truyền tai nhau câu nói: “phi Vọng cổ bất thành Cải lương”, đủ để thấy tầm quan trọng của nó. Luận án đã phân tích sâu sắc những ưu điểm vượt trội giúp Vọng cổ nhịp 32 chiếm lĩnh sân khấu. Thứ nhất, với cấu trúc mở và giai điệu giàu cảm xúc, nó có thể biểu đạt mọi tình huống kịch, mọi trạng thái tâm lý nhân vật, từ bi thương, oai hùng, đến châm biếm, trữ tình. Điều này giúp các soạn giả dễ dàng xây dựng kịch bản và đẩy cao trào của vở diễn. Thứ hai, Vọng cổ nhịp 32 là nơi để các nghệ sĩ phô diễn tài năng ca diễn đặc sắc nhất. Một giọng ca hay, mùi mẫn qua 6 câu vọng cổ có thể làm lay động hàng triệu trái tim khán giả. Những tên tuổi lừng lẫy như “Đệ nhất danh ca” nghệ sĩ Út Trà Ôn, NSND Minh Vương, NSND Thanh Tuấn... đều thành danh và để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng công chúng qua những bài Vọng cổ nhịp 32 để đời. Sự gắn kết chặt chẽ giữa vọng cổ và cải lương đã tạo nên một loại hình sân khấu độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Nam Bộ.

4.1. Vai trò chủ lực trong nghệ thuật sân khấu cải lương

Trước khi Vọng cổ nhịp 32 xuất hiện, bài Tứ đại oán được xem là bài bản chủ lực trong nghệ thuật sân khấu cải lương. Tuy nhiên, Tứ đại oán chỉ phù hợp với những cảnh bi ai, sầu thảm. Sự ra đời của Vọng cổ nhịp 32 đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện. Với khả năng biểu đạt đa dạng, nó trở thành công cụ đắc lực cho các soạn giả, giúp giải quyết mọi tình huống kịch. Những đoạn ca vọng cổ thường được đặt ở những thời điểm quan trọng nhất của vở diễn để bộc lộ nội tâm nhân vật, đẩy kịch tính lên cao hoặc tóm tắt lại diễn biến câu chuyện. Nó trở thành bài bản chủ lực không thể thiếu, là linh hồn của sân khấu cải lương.

4.2. Dấu ấn của các nghệ sĩ và soạn giả tài danh

Vọng cổ nhịp 32 đã chắp cánh cho tên tuổi của biết bao nghệ sĩ, soạn giả. Cố NSND Út Trà Ôn được tôn vinh là “Đệ nhất danh ca” chính nhờ giọng ca trầm ấm, độc đáo qua những bài vọng cổ kinh điển. Sau ông, hàng loạt nghệ sĩ như Út Bạch Lan, Thanh Nga, Minh Vương, Lệ Thủy... cũng ghi dấu ấn bằng phong cách ca vọng cổ riêng biệt. Bên cạnh đó, phải kể đến công lao của các soạn giả tài ba, tiêu biểu là soạn giả Viễn Châu - người được mệnh danh là “vua viết tân cổ giao duyên”. Ông đã sáng tác hàng ngàn bài tân cổ, làm phong phú thêm cho lời ca vọng cổ và đưa thể loại này đến gần hơn với mọi tầng lớp khán giả, góp phần tạo nên một thời kỳ vàng son cho sân khấu cải lương.

V. Sức sống của Vọng cổ nhịp 32 trong đời sống tinh thần

Vượt ra khỏi phạm vi của một bài bản nghệ thuật, Vọng cổ nhịp 32 đã thấm sâu vào đời sống tinh thần người Nam Bộ, trở thành một phần không thể thiếu trong các sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Sức sống của vọng cổ thể hiện ở sự hiện diện của nó ở khắp mọi nơi. Từ các chương trình ca nhạc dân tộc trên đài phát thanh, truyền hình đến các lễ hội văn hóa, các buổi tiệc tùng, cưới hỏi trong làng xóm. Luận án của Đỗ Quốc Dũng đã chỉ ra rằng, Vọng cổ nhịp 32 không chỉ mang chức năng giải trí mà còn có chức năng giáo dục và giao tiếp. Lời ca vọng cổ thường chứa đựng những bài học đạo lý, ca ngợi tình yêu quê hương đất nước, tình cảm gia đình, tình làng nghĩa xóm. Nó phản ánh tâm tư, nguyện vọng và vẻ đẹp tâm hồn của người dân Nam Bộ. Thậm chí, trong lao động sản xuất hay trong sinh hoạt của lực lượng vũ trang, câu ca vọng cổ vẫn vang lên như một liều thuốc tinh thần, giúp con người quên đi mệt nhọc, thêm yêu đời và gắn kết với nhau hơn. Có thể nói, Vọng cổ nhịp 32 không chỉ là một di sản nghệ thuật mà còn là một di sản tinh thần, một biểu tượng văn hóa đặc trưng của vùng đất phương Nam.

5.1. Phản ánh đời sống tinh thần người Nam Bộ qua lời ca

Lời ca vọng cổ là một tấm gương phản chiếu chân thực đời sống tinh thần người Nam Bộ. Nội dung ca từ rất phong phú, đề cập đến mọi khía cạnh của cuộc sống: từ cảnh đẹp quê hương sông nước, những câu chuyện tình yêu đôi lứa đến những vấn đề lịch sử, xã hội. Qua lời ca, tính cách hào sảng, trọng nghĩa khinh tài, phóng khoáng nhưng cũng rất thủy chung, sâu sắc của người dân Nam Bộ được thể hiện rõ nét. Các soạn giả đã khéo léo sử dụng ngôn ngữ bình dị, gần gũi, giàu hình ảnh để chuyển tải những thông điệp sâu sắc, giúp bài vọng cổ dễ dàng đi vào lòng người và có sức sống bền bỉ với thời gian.

5.2. Sự lan tỏa của Vọng cổ trong các sinh hoạt cộng đồng

Theo khảo sát trong luận án, Vọng cổ nhịp 32 có tần suất xuất hiện dày đặc trong các sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Nó là tiết mục không thể thiếu trong các chương trình văn nghệ của đài phát thanh, truyền hình. Trong các lễ hội, đình đám, vọng cổ là hình thức giải trí được ưa chuộng nhất. Ngay cả trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài, các câu lạc bộ đờn ca tài tử vẫn thường xuyên sinh hoạt, và bài vọng cổ chính là sợi dây kết nối họ với cội nguồn văn hóa dân tộc. Sự lan tỏa mạnh mẽ này chứng tỏ Vọng cổ nhịp 32 đã trở thành một món ăn tinh thần không thể thiếu, một phần của bản sắc văn hóa Nam Bộ dù ở bất cứ đâu.

VI. Phương hướng phát triển Vọng cổ nhịp 32 trong tương lai

Mặc dù Vọng cổ nhịp 32 có một sức sống mãnh liệt và vị thế vững chắc, việc bảo tồn và phát huy giá trị của nó trong bối cảnh xã hội hiện đại cũng đặt ra nhiều thách thức. Luận án “Vọng cổ nhịp 32 trong văn hóa Nam Bộ” đã dành một phần quan trọng để đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược cho tương lai. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh của các loại hình giải trí hiện đại, khiến một bộ phận giới trẻ dần xa rời âm nhạc dân tộc. Bên cạnh đó, việc sáng tác những bài Vọng cổ nhịp 32 mới có chất lượng cả về nội dung và nghệ thuật cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Để giải quyết những vấn đề này, cần có sự chung tay của toàn xã hội. Các cơ quan quản lý văn hóa cần có chính sách cụ thể để bảo tồn, đầu tư cho việc nghiên cứu, giảng dạy và quảng bá. Các nghệ sĩ, soạn giả cần không ngừng sáng tạo để làm mới lời ca vọng cổ, đưa hơi thở của cuộc sống đương đại vào tác phẩm nhưng vẫn giữ được cái gốc truyền thống. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ số để lưu trữ và phổ biến Vọng cổ nhịp 32 trên các nền tảng trực tuyến là một hướng đi tất yếu, giúp di sản này tiếp cận dễ dàng hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, qua đó đảm bảo cho giá trị nghệ thuật vọng cổ được trường tồn.

6.1. Thách thức trong việc bảo tồn giá trị nghệ thuật Vọng cổ

Trong thời đại bùng nổ thông tin và văn hóa đại chúng, Vọng cổ nhịp 32 phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự thay đổi trong thị hiếu thẩm mỹ của công chúng, đặc biệt là giới trẻ, là rào cản lớn nhất. Nhiều người trẻ không còn mặn mà với nghệ thuật truyền thống. Thêm vào đó, đội ngũ nghệ sĩ, nhạc công, soạn giả kế cận còn mỏng và chưa có nhiều tác phẩm mới thực sự đột phá, đủ sức hấp dẫn để chinh phục khán giả đương đại. Việc bảo tồn giá trị nghệ thuật vọng cổ đòi hỏi một chiến lược bài bản để khắc phục những hạn chế này, tránh nguy cơ mai một di sản quý giá của dân tộc.

6.2. Giải pháp bảo tồn và phát triển Vọng cổ trong thời đại mới

Luận án đề xuất một số giải pháp thiết thực để bảo tồn và phát huy sức sống của vọng cổ. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác giảng dạy Vọng cổ nhịp 32 trong các trường văn hóa nghệ thuật và các câu lạc bộ tại cộng đồng. Cần tổ chức nhiều hơn các cuộc thi, liên hoan để tìm kiếm và bồi dưỡng tài năng trẻ. Đồng thời, khuyến khích sáng tác những bài vọng cổ có nội dung mới mẻ, phản ánh cuộc sống hiện đại. Việc số hóa các tác phẩm kinh điển, xây dựng các kênh truyền thông riêng về Đờn ca tài tử Nam Bộ và cải lương trên internet, mạng xã hội sẽ giúp đưa Vọng cổ nhịp 32 đến gần hơn với công chúng toàn cầu, khẳng định vị thế của một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CỞ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Một số khái niệm và định nghĩa văn hóa 1. Khái niệm văn hóa Văn hóa là một khái niệm rất rộng. Đến nay, trên thế giới đã có rất nhiều định nghĩa về văn hóa và vẫn chưa dừng lại ở đó.

Vì giống như bản chất vốn có của nó, văn hóa là những giá trị do con người sáng tạo, tích lũy và không ngừng phát triển. Ở phương Đông, có lẽ Lưu Hướng (năm 77-76 tr. CN) là người sử dụng từ “văn hóa” sớm nhất, trong Chu Dịch, quẻ Bi đã có từ “văn” và “hóa” để xem dáng vẻ con người, lấy đó mà giáo hóa thiên hạ. Thời Tây Hán, “văn hóa” với nghĩa như một phương thức giáo hóa con người - văn trị giáo hóa.

Văn hóa ở đây được dùng đối lập với vũ lực. Ở phương Tây, một số quốc gia như người Pháp và Anh có từ “culture”, người Đức có từ “kultur”, người Nga có từ kultura; những chữ này lại có chung gốc La tinh chữ “cultus animi” là trồng trọt tinh thần. Nghĩa là chữ “cultus” là văn hóa với hai khía cạnh: trồng trọt, thích ứng với tự nhiên, khai thác tự nhiên và giáo dục đào tạo cá thể hay cộng đồng để họ không còn là con vật tự nhiên, và họ có những phẩm chất tốt đẹp. (Trần Quốc Vượng, 2006, tr.

Ở thế kỷ XX, khái niệm “văn hóa” thay đổi theo F. Boas, ý nghĩa văn hóa được qui định do khung giải thích riêng chứ không phải bắt nguồn từ cứ liệu cao siêu như “trí lực”, vì thế sự khác nhau về mặt văn hóa từng dân tộc cũng không phải theo tiêu chuẩn trí lực. Văn hóa không xét theo ở mức độ thấp cao mà ở góc độ khác nhau. (Chris Barker, 2011, tr.

317) 15 Ở Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói: Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về ăn, mặc, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa”2. Những quan điểm nêu trên cho thấy, gốc của văn hóa là con người. Văn hóa vốn có trong mọi hoạt động của con người, từ suy nghĩ đến hành động thực tế, từ hoạt động cá nhân cho đến tập thể, từ hoạt động vật chất cho đến những sáng tạo tinh thần, tạo ra những giá trị cho nhu cầu sinh tồn của loài người, trong đó có thành tố nghệ thuật.

Văn hóa là sản phẩm do con người sáng tạo, con người vừa là chủ thể nhưng cũng vừa là khách thể của văn hóa.; ở đâu có con người thì ở đó có văn hóa. Nói khác đi, con người và đời sống văn hóa luôn luôn tồn tại song hành, mỗi góc độ khác nhau và đời sống của văn hóa cũng khác nhau. Tylor đại diện cho một số học giả phương Tây vào thế kỷ XIX (1871), theo ông: Văn hóa hay văn minh là toàn bộ phức thể bao gồm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, pháp luật, phong tục. và bất kỳ những khả năng và tập quán khác mà con người có được với tư cách là một thành viên của xã hội (dẫn theo Trần Quốc Vượng, 2006, tr.

Đây được xem là một trong những định nghĩa đầu tiên về văn hóa, có ý nghĩa mở màn cho các khái niệm, định nghĩa sau phong phú hơn. Luận án quan tâm đến định nghĩa này, nghệ thuật là một thành tố của văn hóa và cũng là yếu tố mà luận án xác định đối tượng nghiên cứu. Ở Việt Nam, tác giả Đào Duy Anh (1938, 1992) định nghĩa về văn hóa: “Văn hóa tức là sinh hoạt”. Tác giả lý giải: “Văn hóa đã là sinh hoạt thì không kể là dân tộc văn minh hay dã man đều có văn hóa riêng của mình.

13) 2 Hồ Chí Minh Toàn tập, in lần 2, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1995, tập 3, tr. 16 Đây là một định nghĩa rất ngắn gọn và bao quát rộng, mặc dù tác giả định nghĩa không nêu những đặc trưng và thành tố của văn hóa. Nhưng ta có thể hiểu rằng, sinh hoạt là những hoạt động về đời sống hàng ngày của một người hay một cộng đồng, mà những hoạt động đó bao gồm cả văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần (có hoạt động nghệ thuật). Một định nghĩa khác: Văn hóa là mối quan hệ giữa thế giới biểu tượng trong óc một cá nhân hay một tộc người với cái thực tại ít nhiều bị cá nhân này hay tộc người này mô hình hóa theo cái mô hình tồn tại trong biểu tượng.

Điều biểu hiện rõ nhất chứng tỏ mối quan hệ này, đó là văn hóa dưới hình thức dễ thấy nhất, biểu hiện thành một kiểu lựa chọn riêng của cá nhân hay tộc người, khác các kiểu lựa chọn của các cá nhân hay các tộc người khác. (Phan Ngọc, 2004, tr. 58) Định nghĩa này, tác giả đưa ra các đặc trưng mà luận án cần quan tâm: mối quan hệ, biểu tượng và kiểu lựa chọn của con người hay tộc người nói chung. Là một định nghĩa khá trừu tượng nên không thấy tác giả nêu thành tố cụ thể nào và tính lịch sử của văn hóa.

Định nghĩa văn hóa của UNESCO (2002): Văn hóa nên được đề cập đến như là một tập hợp của những đặc trưng về tâm hồn, vật chất, tri thức và xúc cảm của một xã hội hay một nhóm người trong xã hội và nó chứa đựng, ngoài văn học và nghệ thuật, cả cách sống, phương thức chung sống, hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin. (“UNESCO”, 2002) Đây là một định nghĩa tập hợp các thành tố về các đặc trưng vật chất và tinh thần của văn hóa. Định nghĩa này, luận án quan tâm đến thành tố văn học và nghệ thuật, tính hệ thống giá trị, tính truyền thống có liên quan đến đề tài nghiên cứu. Một định nghĩa về văn hóa ở Việt Nam vào cuối thế kỷ XX, đó là định nghĩa của tác giả Trần Ngọc Thêm trong Cơ sở văn hóa Việt Nam (1997) và Những vấn đề văn hóa học lý luận và ứng dụng (2014a) như sau: Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người 17 sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình.

56) Định nghĩa này, ngắn gọn, súc tích, đầy đủ với bốn đặc trưng quan trọng của văn hóa: tính hệ thống, tính giá trị, tính lịch sử, tính nhân sinh; sự sáng tạo và bảo tồn của con người trong mối quan hệ với môi trường tự nhiên và xã hội từ trong quá khứ cho đến hiện tại. Căn cứ vào các định nghĩa trên, mỗi quan điểm về văn hóa có những đặc trưng riêng. Từng tác giả tùy thuộc vào bối cảnh và đứng ở một góc độ nào đó để định nghĩa, nên các định nghĩa có nét đặc trưng khác nhau là lẽ tất nhiên. Trong các khái niệm và định nghĩa về văn hóa, hầu hết đều đề cập nghệ thuật là một thành tố trong văn hóa, hoặc trong sinh hoạt văn hóa.

Các luận điểm đều lấy con người làm trung tâm để triển khai những nội hàm của văn hóa; nhưng chung nhất, nghệ thuật và văn hóa là cơ sở để phân biệt giữa nhân loại và loài vật, văn hóa cũng là cơ sở khu biệt giữa cá nhân với cá nhân, cộng đồng này với cộng đồng khác. Con người sáng tạo ra văn hóa trên mọi lĩnh vực cả vật chất và tinh thần, văn hóa tác động trở lại làm cho con người hưởng thụ giá trị văn hóa, và tự hoàn thiện mình theo chiều phát triển của văn hóa. Ngoài những khái niệm và định nghĩa nêu trên, còn rất nhiều khái niệm và định nghĩa khác về văn hóa. Mỗi định nghĩa và khái niệm đều chỉ ra những đặc trưng riêng để hiểu tổng thể về văn hóa, trong đó có nghệ thuật.

Dựa vào nội dung những khái niệm, định nghĩa về văn hóa nêu trên, người viết luận án sẽ tiếp thu các khái niệm và định nghĩa này làm cơ sở lý luận cho đề tài, chọn lọc những vấn đề nào có liên quan đến luận án để ứng dụng nghiên cứu một cách thích hợp nhất. Đặc biệt, luận án chú ý đến định nghĩa về văn hóa của tác giả Trần Ngọc Thêm (1997, 2014a) nêu trên để nghiên cứu những vấn đề có liên quan mật thiết của luận án. Định nghĩa này, luận án quan tâm đến khả năng bao quát và cách tiếp cận của hai “bộ chìa khóa” cho phép nhận diện văn hóa và định vị các nền văn hóa. Bộ chìa khóa thứ nhất mà định nghĩa cung cấp là bốn đặc trưng quan trọng của văn hóa: tính hệ thống, tính giá trị, tính lịch sử, tính nhân sinh; bộ chìa khóa thứ hai là “hệ tọa độ ba chiều” (K-T-C) mà trong đó văn hóa tồn tại: K = là không gian văn hóa, T 18 = là thời gian văn hóa, C = là chủ thể văn hóa.

Lý thuyết nghiên cứu đề tài luận án 1. Văn hóa dân gian và văn hóa đại chúng - Văn hóa dân gian Trong văn học dân gian, văn nghệ dân gian hay văn hóa dân gian, phương thức truyền khẩu (truyền miệng) là một đặc điểm tiêu biểu. Yếu tố dân gian trong “văn hóa dân gian” được một tác giả giải thích: Theo nghĩa từ, “dân” là những người trong một cộng đồng xã hội, “gian” là khoảng, khu vực, vậy trong cụm từ “văn hóa dân gian”, ta có thể hiểu “dân gian” là một danh từ làm chức năng định ngữ, hay cũng có thể là tính ngữ. Trong cả hai trường hợp, “văn hóa dân gian” đều có nghĩa là những tác phẩm văn hóa do bình dân sáng tạo.

Phần lớn các nước trên thế giới ngày nay dùng từ “folklore” (gốc tiếng Anh, folk, nhân dân, lore, tri thức) để chỉ hiện tượng mà tiếng Việt gọi là văn hóa dân gian. (Đoàn Văn Chúc, 2004, tr. 29) Theo tác giả Ngô Đức Thịnh: Văn hóa dân gian là một thực thể sống, nảy sinh, tồn tại và phát triển gắn với sinh hoạt văn hóa cộng đồng của quần chúng lao động. Vì vậy, khi nhận thức, lý giải các hiện tượng văn hóa dân gian phải gắn liền với môi trường sinh hoạt văn hóa của nó, tức là các sinh hoạt văn hóa của cộng đồng, trong đó cộng đồng gia tộc, cộng đồng làng xã giữ vai trò quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ