Luận án ts qtkd tác động của truyền miệng điện tử tới ý định lựa chọn điểm đến trong nước của du khách thế hệ thiên niên kỷ

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Luận án ts qtkd tác động của truyền miệng điện tử tới ý định lựa chọn điểm đến trong nước của du, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án
131
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan nghiên cứu về ý định hành vi và ý định lựa chọn điểm đến

1.1.1. Các nghiên cứu về ý định hành vi

1.1.2. Khái niệm về ý định hành vi

1.1.3. Các nghiên cứu về ý định lựa chọn điểm đến du lịch

1.1.4. Khái niệm về ý định lựa chọn điểm đến du lịch

1.1.5. Khái niệm về điểm đến du lịch

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ

LỜI KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của truyền miệng điện tử tới ý định lựa chọn điểm đến

Truyền miệng điện tử (EWOM) đã trở thành một yếu tố quan trọng trong việc định hình ý định lựa chọn điểm đến của du khách, đặc biệt là thế hệ thiên niên kỷ. Theo nghiên cứu, sự phát triển của công nghệ số đã tạo điều kiện cho du khách dễ dàng tiếp cận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này không chỉ giúp họ có cái nhìn tổng quan về các điểm đến mà còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định cuối cùng của họ.

1.1. Khái niệm về truyền miệng điện tử và ý định lựa chọn điểm đến

Truyền miệng điện tử (EWOM) là hình thức chia sẻ thông tin qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến. Nó ảnh hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến của du khách thông qua các đánh giá, nhận xét từ người tiêu dùng khác. Nghiên cứu cho thấy rằng du khách thường tham khảo ý kiến từ EWOM trước khi đưa ra quyết định.

1.2. Tầm quan trọng của thế hệ thiên niên kỷ trong du lịch

Thế hệ thiên niên kỷ, với khoảng 30% dân số Việt Nam, đang trở thành lực lượng chính trong ngành du lịch. Họ thường xuyên sử dụng Internet và mạng xã hội để tìm kiếm thông tin, điều này làm tăng sức ảnh hưởng của EWOM đến ý định lựa chọn điểm đến của họ.

II. Vấn đề và thách thức trong việc nghiên cứu tác động của EWOM

Mặc dù EWOM có ảnh hưởng lớn đến ý định lựa chọn điểm đến, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc nghiên cứu và đánh giá tác động của nó. Các yếu tố như độ tin cậy của thông tin, sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng giữa các thế hệ và sự thay đổi trong xu hướng du lịch có thể làm phức tạp thêm vấn đề.

2.1. Độ tin cậy của thông tin trong EWOM

Độ tin cậy của thông tin từ EWOM là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của du khách. Nghiên cứu cho thấy rằng thông tin từ những người có uy tín hoặc có kinh nghiệm thường được xem là đáng tin cậy hơn.

2.2. Sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng giữa các thế hệ

Hành vi tiêu dùng của thế hệ thiên niên kỷ khác biệt so với các thế hệ trước. Họ thường tìm kiếm thông tin trực tuyến và có xu hướng tin tưởng vào các đánh giá từ người tiêu dùng khác hơn là quảng cáo truyền thống.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của EWOM tới ý định lựa chọn điểm đến

Để đánh giá tác động của EWOM, nghiên cứu sử dụng mô hình hành vi dự định (TPB) kết hợp với các yếu tố trung gian. Phương pháp này giúp xác định mối quan hệ giữa EWOM và ý định lựa chọn điểm đến của du khách một cách rõ ràng hơn.

3.1. Mô hình hành vi dự định TPB trong nghiên cứu

Mô hình TPB được sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi của du khách. Mô hình này giúp xác định các yếu tố như thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận.

3.2. Các yếu tố trung gian trong tác động của EWOM

Nghiên cứu xác định các yếu tố trung gian như sự tương đồng và niềm tin có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EWOM và ý định lựa chọn điểm đến. Những yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về hành vi của du khách.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về EWOM

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng EWOM có tác động mạnh mẽ đến ý định lựa chọn điểm đến của du khách thế hệ thiên niên kỷ. Các nhà quản lý du lịch có thể sử dụng thông tin từ EWOM để cải thiện chiến lược tiếp thị và thu hút khách hàng.

4.1. Chiến lược tiếp thị dựa trên EWOM

Các nhà quản lý có thể phát triển các chiến lược tiếp thị dựa trên thông tin từ EWOM để thu hút du khách. Việc sử dụng các đánh giá tích cực từ khách hàng trước đó có thể tạo ra sự tin tưởng và khuyến khích du khách mới.

4.2. Kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tăng cường sự hiện diện trực tuyến và quản lý thông tin trên mạng xã hội có thể nâng cao ý định lựa chọn điểm đến của du khách. Các khuyến nghị cụ thể sẽ được đưa ra để cải thiện hiệu quả tiếp thị.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu về EWOM trong du lịch

Nghiên cứu về tác động của EWOM tới ý định lựa chọn điểm đến trong nước của du khách thế hệ thiên niên kỷ là một lĩnh vực quan trọng và cần thiết. Tương lai của ngành du lịch sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và công nghệ.

5.1. Tương lai của EWOM trong ngành du lịch

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, EWOM sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý định lựa chọn điểm đến. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến EWOM.

5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu trong tương lai nên xem xét các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của du khách. Việc hiểu rõ hơn về các yếu tố này sẽ giúp cải thiện chiến lược tiếp thị và thu hút khách hàng hiệu quả hơn.

10/07/2025
Luận án ts qtkd tác động của truyền miệng điện tử tới ý định lựa chọn điểm đến trong nước của du khách thế hệ thiên niên kỷ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu về ý định hành vi và ý định lựa chọn điểm đến 1. Các nghiên cứu về ý định hành vi Với thực tế hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hiện nay, việc đón đầu nhu cầu và nắm bắt ý định sắp tới của khách hàng có vai trò rất quan trọng, thậm chí có thể còn quan trọng hơn việc xem xét hành vi hiện tại của khách hàng. Ý định hành vi của một người là xu hướng dẫn tới thực hiện một hành vi nào đó, do đó ý định hành vi là nhân tố quyết định hành vi sẽ diễn ra trong thực tế.

Đa số hành vi của con người có thể dự đoán được dựa trên ý định hành vi do hành vi được thực hiện là tuân theo ý chí và dưới sự kiểm soát của ý định hành vi. Khái niệm về ý định hành vi Khái niệm ý định hành vi được sử dụng và xem xét trong nhiều nghiên cứu khác nhau. Warshaw và Davis (1985) định nghĩa ý định hành vi là mức độ mà cá nhân lập kế hoạch một cách có ý thức để thực hiện/không thực hiện một hành vi trong tương lai. Theo khái niệm này, ý định hành vi liên quan đến hành động đã được lập kế hoạch của một cá nhân và khả năng thực hiện hành động đó.

Khi ý định hành vi là cao thì khả năng cá nhân đó sẽ thực hiện hành vi là cao. Theo Ajzen (1991), ý định được coi là một nhân tố có khả năng tạo động lực, nó thúc đẩy một cá nhân sẵn sàng thực hiện một hành vi nào đó. Ý định hành vi được mô tả là khả năng một cá nhân có thể thực hiện một hành vi cụ thể trong tương lai. Ý định có thể được suy ra từ những phản hồi của người tham gia có dạng “tôi có kế hoạch làm gì đó”, “tôi sẽ làm gì đó” hoặc “tôi có ý định làm gì đó”.

Về mặt tâm lý, ý định hành vi chỉ ra động lực của một người để thực hiện một hành vi. Có nghĩa là, ý định hành vi bao gồm cả định hướng (làm hay không làm việc gì đó) và cường độ (thời gian và nỗ lực mà một người dành để thực hiện một công việc nào đó) của một quyết định. Tiếp theo, Ajzen (2005) cũng đồng ý rằng ý định là xu hướng về hành vi và có quan hệ chặt chẽ với hành vi tương ứng. Như vậy, ý định hành vi được hiểu là ý định chủ quan của một người trong việc thực hiện hay không thực hiện một hành vi, hành động cụ thể nào đó.

9 Nhìn chung cho đến nay, những nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng được chia thành 5 hướng tiếp cận: tâm lý học, khoa học hành vi, khoa học nhân văn, khoa học nhận thức và kinh tế học (Doãn Văn Tuân, 2020). Trong đó, cách tiếp cận khoa học nhận thức ngày càng thể hiện tầm quan trọng với các đóng góp về nghiên cứu hành vi ra quyết định. Hướng tiếp cận này được giải thích thông qua Mô hình phân tích và mô hình thống kê diễn giải. Theo Moital (2006), lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) và lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1985) là hai lý thuyết thuộc mô hình thống kê diễn giải.

Hai lý thuyết này giúp các nhà nghiên cứu có thể đo lường được sự tác động của các nhân tố kích thích tới hành vi của người tiêu dùng.1: Mô hình tổng quát về các lý thuyết nhận thức hành vi tiêu dùng Lý thuyết hành động hợp lý chú trọng đến các nhân tố kích thích như niềm tin, thái độ là các tác nhân khởi nguồn trong mối quan hệ với ý định và hành vi. Ajzen (1985) phát triển từ thuyết hành động hợp lý, đã đề xuất mô hình hành vi có kế hoạch. Theo đó, ngoài việc khẳng định ý định hành vi chịu sự tác động của niềm tin, thái độ, nhà nghiên cứu cũng đề xuất thêm nhân tố tác động tới quá trình ra quyết định của người tiêu dùng. 10 Trong luận án này, NCS sử dụng mô hình hành vi của Ajzen (1991) kết hợp với các mô hình giải thích hành vi của du khách khác làm cơ sở cho đề xuất mô hình nghiên cứu.

Các nghiên cứu về ý định lựa chọn điểm đến du lịch Ý định hành vi đã được sử dụng để dự đoán một loạt các hành vi thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau và cũng là một chủ đề nghiên cứu phổ biến trong lĩnh vực du lịch, có nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng có thể dự đoán ý định trong các nghiên cứu du lịch. Các nghiên cứu đã chỉ ra ý định du lịch là khác nhau trong các bối cảnh và thời gian khác nhau. Khái niệm về ý định lựa chọn điểm đến du lịch Khái niệm về điểm đến du lịch Hoạt động du lịch trên thế giới và tại Việt Nam đang ngày càng phát triển và hoàn thiện cả về chất và về lượng. Du lịch đang dần trở thành một hoạt động rất quan trọng với cuộc sống của mọi người và đây cũng là một tiêu chuẩn để đánh giá mức sống của dân cư ở một khu vực nào đó.

Nhiều khu vực và quốc gia coi du lịch là một ngành kinh tế trọng yếu với chiến lược phát triển của mình, do đó rất chú trọng phát triển lĩnh vực này. Có nhiều thuật ngữ khác nhau được sử dụng trong lĩnh vực du lịch, trong đó có khái niệm điểm đến du lịch – một nội dung đã được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Điểm đến du lịch theo nghĩa tiếng anh là Tourism Destination. Leiper (1979) phát biểu rằng điểm đến là các địa điểm thu hút du khách đến lưu trú tạm thời và các địa điểm đó có sự hấp dẫn.

Còn Anuar (2012) thì định nghĩa điểm đến du lịch là nơi cung cấp sự thỏa mãn cho du khách bằng cách đáp ứng tối đa nhu cầu và mong muốn của họ thông qua thông qua các khía cạnh tối đa hóa không gian, hoạt động và sản phẩm mà không có sự can thiệp hoặc vấn đề, bắt đầu từ nơi xuất phát của du khách tới điểm đến mong muốn. Theo UNWTO, điểm đến du lịch được coi là vùng không gian địa lý mà khách du lịch ở lại ít nhất một đêm, nó bao gồm các sản phẩm du lịch, các dịch vụ cung cấp, các tài nguyên du lịch thu hút khách, có ranh giới hành chính để quản lý và có sự nhận diện về hình ảnh để xác định khả năng cạnh tranh trên thị trường. Tại Việt Nam, theo Luật Du lịch (2017), điểm đến du lịch là nơi có tài nguyên du lịch được đầu tư, khai thác phục vụ khách du lịch. 11 Như vậy, có nhiều định nghĩa khác nhau về điểm đến du lịch nhưng không có bất kỳ tuyên bố nào bao hàm tất cả các quan điểm còn lại.

Cách tiếp cận rất đa dạng, từ địa lý, hành chính, nguồn lực tới cách tiếp cận marketing (liên quan đến hình ảnh, thương hiệu, trải nghiệm, sự hài lòng của người dùng). Cách tiếp cận từ mối quan hệ với các bên liên quan (cộng đồng, điểm đến bền vững) và gần đây, điểm đến du lịch được coi là mạng lưới các tổ chức kết nối. Luận án này sử dụng cách tiếp cận tổng hợp về điểm đến, theo đó điểm đến du lịch là nơi có tài nguyên du lịch, có khả năng thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của du khách. Khái niệm về ý định lựa chọn điểm đến Việc khám phá ý định hành vi của khách du lịch đối với các loại hình du lịch khác nhau là rất quan trọng để hiểu cách hoạt động của ngành.

Nhu cầu và mong đợi của khách hàng là hoàn toàn riêng lẻ, phát triển không ngừng và liên tục thay đổi. Đối với chủ sở hữu các điểm đến du lịch, sẽ rất hữu ích nếu hiểu được hành vi của khách du lịch và thấy trước ý định mua hàng tiềm năng của họ. Ý định du lịch hình thành từ niềm tin của một người khi đánh giá các sản phẩm du lịch dẫn tới hành động lập kế hoạch hoặc cam kết du lịch. Theo Chen (2007), ý định lựa chọn điểm đến (du lịch) là đánh giá của du khách tiềm năng về khả năng đến thăm điểm đến trong tương lai.

Nhiều nhà nghiên cứu đồng ý rằng ý định hành vi của du khách là khả năng khách du lịch tới thăm hoặc giới thiệu một điểm đến nào đó (Ajzen và Fishbein, 1998; Farrukh và cộng sự, 2022). Nghiên cứu của Albarq (2014) cho thấy lý thuyết về ý định lựa chọn điểm đến của khách du lịch được đồng nhất với ý định mua hàng. Ý định mua là xu hướng hành động của người được hỏi trước khi hành động mua thực sự được thực hiện. Như vậy, ý định lựa chọn điểm đến có thể coi là ý định hành vi trong lĩnh vực du lịch.

Tổng quan các hướng nghiên cứu về ý định lựa chọn điểm đến Hướng nghiên cứu liên quan tới lý thuyết hành vi dự định (TPB) Theo tìm hiểu của Hoàng Thị Thu Hương (2016), kể từ thể kỷ 17 đến nay các nghiên cứu liên quan đến quá trình ra quyết định của du khách đã trở thành một chủ đề hấp dẫn trong lĩnh vực du lịch. Các nghiên cứu này tập trung vào quá trình liên quan tới việc xác định nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án và hành vi sau khi 12 tiêu dùng sản phẩm du lịch. Các mô hình giải thích việc lựa chọn điểm đến theo một quy trình, có thể có sự khác biệt về các nhân tố, các giai đoạn, năm nghiên cứu hay phạm vi nghiên cứu nhưng về cơ bản có liên quan với nhau. Lý thuyết hành vi dự định (TPB) là một trong những mô hình lý thuyết được nghiên cứu nhiều nhất để dự đoán ý định hành vi.

TPB được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu du lịch với khả năng dự báo tốt. Sparks và cộng sự (2009) thử nghiệm mô hình TPB để điều tra các giá trị của những du khách tiềm năng liên quan đến các thuộc tính điểm đến cũng như thái độ đối với du lịch quốc tế. Kết quả chứng minh rằng chuẩn chủ quan có mối quan hệ chặt chẽ với ý định hành vi. Nhận thức khả năng kiểm soát hành vi tương quan với ý định hành vi, tuy nhiên thái độ đối với việc đi nghỉ tại điểm đến lại không có ý nghĩa dự đoán ý định đi nghỉ ở Úc của người Trung Quốc.

Kết luận của nghiên cứu này chia sẻ sự tương đồng với công bố trước đó của Lam và cộng sự (2006), thái độ dường như có ít tác động tới ý định du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này khám phá những khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực du lịch, đặc biệt là tác động của trải nghiệm thương hiệu đến cảm hứng du lịch của du khách. Nó nhấn mạnh rằng việc sử dụng phương tiện truyền thông xã hội có thể tạo ra những ấn tượng mạnh mẽ, từ đó thúc đẩy sự quan tâm và quyết định của du khách. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích về cách mà các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến chuyển đổi số trong ngành du lịch, cũng như các chiến lược marketing hiệu quả để phát triển du lịch tại các địa phương như Bình Định.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn tác động của trải nghiệm thương hiệu điểm đến Bình Định, nơi bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về vai trò của truyền thông xã hội trong du lịch. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ du lịch các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng tới chuyển đổi số sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố tác động đến sự chuyển mình của ngành du lịch. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ giải pháp marketing nhằm phát triển du lịch Bình Định sẽ giúp bạn khám phá các chiến lược marketing hiệu quả để thu hút du khách. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm về ngành du lịch.