Luận án TS: Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng do chấn thương sọ não nặng

Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương là gì? Tìm hiểu quy trình điều trị, lợi ích và các rủi ro liên quan cần biết.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

156
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan y học về máu tụ dưới màng cứng do chấn thương sọ não

Máu tụ dưới màng cứng cấp tính (MTDMC cấp tính) là một trong những tổn thương nội sọ nghiêm trọng và phổ biến nhất sau chấn thương sọ não (CTSN). Đây là tình trạng máu tụ hình thành trong khoang giữa màng cứng và màng nhện, thường xảy ra ngay sau một va đập mạnh vào đầu. Theo Tổ chức Y tế thế giới, tai nạn giao thông là nguyên nhân hàng đầu gây ra CTSN, dẫn đến hàng triệu ca tử vong và tàn tật mỗi năm. Tại Việt Nam, tình hình cũng rất đáng báo động, đặc biệt với sự gia tăng của tai nạn xe máy. Luận án của tác giả Phạm Quang Phúc tại Bệnh viện Thanh Nhàn nhấn mạnh rằng MTDMC cấp tính chiếm tỷ lệ đáng kể trong các ca CTSN nặng, với tỷ lệ tử vong và di chứng còn rất cao. Nguồn chảy máu chính thường là do rách các tĩnh mạch cầu nối, các xoang tĩnh mạch hoặc tĩnh mạch vỏ não do lực tác động đột ngột gây dịch chuyển não bộ bên trong hộp sọ. Hậu quả trực tiếp của khối máu tụ là gây hiệu ứng choán chỗ, chèn ép nhu mô não và làm tăng áp lực nội sọ (ALNS). Tình trạng này nếu không được can thiệp kịp thời sẽ dẫn đến thiếu máu não, phù não lan tỏa và cuối cùng là tụt kẹt não, gây tử vong. Việc hiểu rõ về cơ chế bệnh sinh, đặc điểm giải phẫu và các yếu tố nguy cơ là nền tảng quan trọng để đưa ra chiến lược điều trị phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào nhóm bệnh nhân bị chấn thương sọ não nặng, có điểm Glasgow ≤ 8, là nhóm đối tượng có tiên lượng xấu nhất và đòi hỏi can thiệp ngoại khoa khẩn cấp.

1.1. Định nghĩa và cơ chế hình thành khối máu tụ dưới màng cứng

Máu tụ dưới màng cứng là khối máu tụ nằm giữa lớp màng cứng và màng nhện của não. Cơ chế chính gây ra tổn thương này trong CTSN là do sự tăng tốc và giảm tốc đột ngột của đầu. Khi có va chạm, não bộ di chuyển với gia tốc khác với hộp sọ, gây ra lực xé rách các tĩnh mạch cầu nối (bridging veins) – những tĩnh mạch dẫn máu từ bề mặt vỏ não đến các xoang tĩnh mạch màng cứng. Các tĩnh mạch này tương đối mỏng manh và dễ bị tổn thương. Nguồn chảy máu cũng có thể xuất phát từ các xoang tĩnh mạch sọ hoặc các động mạch, tĩnh mạch vỏ não bị rách. Khối máu tụ hình thành nhanh chóng, gây chèn ép lên bề mặt não, khởi đầu một chuỗi các rối loạn sinh lý bệnh nguy hiểm. Dựa trên thời gian, MTDMC được chia thành ba loại: cấp tính (trong vòng 3 ngày sau chấn thương), bán cấp (từ ngày 4 đến 21) và mạn tính (sau 21 ngày). Luận án này tập trung vào thể cấp tính, là thể nguy hiểm nhất với diễn biến nhanh và tỷ lệ tử vong cao.

1.2. Mức độ nguy hiểm và tỷ lệ tử vong do chấn thương sọ não nặng

Chấn thương sọ não nặng là một vấn đề y tế toàn cầu. Các thống kê chỉ ra rằng đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật vĩnh viễn, đặc biệt ở lứa tuổi lao động. Khi MTDMC cấp tính xảy ra, tỷ lệ tử vong rất cao, dao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác, điểm Glasgow ban đầu, và thời gian từ lúc chấn thương đến khi phẫu thuật. Nghiên cứu của Seelig và cộng sự cho thấy phẫu thuật trong vòng 4 giờ đầu có thể giảm tỷ lệ tử vong từ 90% xuống còn 30%. Hậu quả của khối máu tụ là làm tăng áp lực nội sọ, gây thiếu máu cục bộ, phù não và tổn thương não thứ phát. Nếu bệnh nhân sống sót, họ thường phải đối mặt với các di chứng nặng nề về vận động, nhận thức và hành vi, tạo ra gánh nặng to lớn cho gia đình và xã hội. Do đó, việc chẩn đoán sớm và can thiệp điều trị phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính một cách kịp thời là yếu tố quyết định đến sự sống còn và khả năng hồi phục của người bệnh.

II. Thách thức chẩn đoán máu tụ dưới màng cứng và tăng áp lực nội sọ

Việc chẩn đoán chính xác và nhanh chóng MTDMC cấp tính là một thách thức lớn trong cấp cứu chấn thương. Biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân rất đa dạng, phụ thuộc vào kích thước, vị trí khối máu tụ và các tổn thương não phối hợp. Các triệu chứng thường gặp bao gồm rối loạn tri giác, đau đầu, nôn mửa, và các dấu hiệu thần kinh khu trú. Đánh giá tri giác bằng thang điểm Glasgow (GCS) là công cụ thiết yếu để phân loại mức độ nặng của CTSN và theo dõi diễn biến bệnh. Tuy nhiên, chỉ dựa vào lâm sàng là không đủ. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) sọ não là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán, cho phép xác định hình ảnh khối máu tụ hình liềm, tăng tỷ trọng, đồng thời đánh giá mức độ chèn ép não, di lệch đường giữa và các tổn thương khác như dập não hay phù não. Một thách thức khác là kiểm soát tình trạng tăng áp lực nội sọ, một biến chứng gần như không thể tránh khỏi trong CTSN nặng. ALNS tăng cao làm giảm áp lực tưới máu não (CPP), gây tổn thương não thứ phát không hồi phục. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng và hình ảnh học của tăng ALNS, kết hợp với các phương pháp theo dõi xâm lấn, đóng vai trò then chốt trong việc quyết định thái độ xử trí và tiên lượng cho bệnh nhân. Việc tìm ra các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính là mục tiêu quan trọng của các nghiên cứu y học hiện đại.

2.1. Biểu hiện lâm sàng và vai trò của thang điểm Glasgow GCS

Biểu hiện lâm sàng của MTDMC cấp tính có thể rất phức tạp. Thể kinh điển thường có một "khoảng tỉnh", bệnh nhân mê sau tai nạn, sau đó tỉnh lại rồi mê trở lại. Tuy nhiên, thể này chỉ chiếm khoảng 12% và thường không có tổn thương dập não kèm theo. Đa số các trường hợp CTSN nặng không có khoảng tỉnh rõ ràng, bệnh nhân hôn mê ngay từ đầu. Các dấu hiệu thần kinh khu trú quan trọng bao gồm giãn đồng tử cùng bên (do chèn ép dây thần kinh III), liệt nửa người đối bên. Thang điểm Glasgow (GCS) được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ hôn mê dựa trên đáp ứng mắt, lời nói và vận động. Điểm GCS ≤ 8 được phân loại là CTSN nặng, là một trong những chỉ định quan trọng cho việc can thiệp phẫu thuật. Theo dõi sự thay đổi của điểm GCS là cực kỳ cần thiết để phát hiện sớm sự tiến triển của khối máu tụ.

2.2. Giá trị của chụp cắt lớp vi tính CLVT trong chẩn đoán

Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không thể thiếu. Trên phim CLVT, MTDMC cấp tính điển hình có dạng một khối choán chỗ hình liềm, tăng tỷ trọng, nằm sát bản trong xương sọ và có thể lan qua các khớp sọ. CLVT không chỉ xác định sự hiện diện của khối máu tụ mà còn cung cấp các thông tin quan trọng khác để quyết định phẫu thuật. Các thông số cần đánh giá bao gồm: bề dày lớn nhất của khối máu tụ, mức độ di lệch đường giữa (midline shift), tình trạng các não thất và bể đáy (có bị chèn ép hay xóa không). Theo hướng dẫn, chỉ định mổ được đặt ra khi bề dày khối máu tụ > 10mm hoặc di lệch đường giữa > 5mm, bất kể điểm GCS. Ngoài ra, CLVT còn giúp phát hiện các tổn thương phối hợp như dập não, máu tụ ngoài màng cứng hay xuất huyết dưới nhện, giúp phẫu thuật viên có kế hoạch can thiệp toàn diện.

III. Phương pháp phẫu thuật mở sọ giải áp điều trị máu tụ tối ưu

Phương pháp phẫu thuật mở sọ giải áp và lấy máu tụ được xem là can thiệp hiệu quả nhất cho các trường hợp MTDMC cấp tính do CTSN nặng. Mục tiêu chính của phẫu thuật là loại bỏ khối máu tụ gây chèn ép, kiểm soát chảy máu và tạo không gian để não bộ giãn nở, từ đó làm giảm áp lực nội sọ. Luận án tại Bệnh viện Thanh Nhàn đã áp dụng và đánh giá chi tiết kỹ thuật này. Quy trình bắt đầu bằng việc rạch da theo đường cong lớn (hình dấu hỏi) để bộc lộ một vùng sọ rộng. Sau đó, phẫu thuật viên tiến hành mở một mảnh xương sọ lớn. Màng cứng được mở cẩn thận để bộc lộ và lấy bỏ hoàn toàn khối máu tụ bằng dụng cụ hút và tưới rửa. Việc tìm và cầm máu nguồn chảy là bước quan trọng, tuy nhiên trong nhiều trường hợp máu đã tự cầm. Một quyết định quan trọng trong mổ là có đặt lại nắp sọ hay không. Trong trường hợp não phù nề căng, việc không đặt lại nắp sọ (gửi ngân hàng mô hoặc chôn dưới da bụng) sẽ giúp giải áp hiệu quả hơn, tránh gây chèn ép não sau mổ. Kỹ thuật mở sọ giải áp này, dù là kinh điển, vẫn đòi hỏi kinh nghiệm và sự tỉ mỉ của phẫu thuật viên để giảm thiểu biến chứng. Thành công của ca điều trị phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật mổ mà còn cả quá trình hồi sức tích cực sau đó.

3.1. Chỉ định phẫu thuật cấp cứu cho bệnh nhân CTSN nặng

Chỉ định phẫu thuật cấp cứu cho MTDMC cấp tính được đưa ra dựa trên sự kết hợp giữa tình trạng lâm sàng và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính. Các hướng dẫn quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam đều thống nhất: phẫu thuật được chỉ định tuyệt đối khi bề dày khối máu tụ trên CLVT lớn hơn 10mm, hoặc khi di lệch đường giữa vượt quá 5mm, bất kể điểm Glasgow của bệnh nhân. Đối với các trường hợp có khối máu tụ nhỏ hơn (dày ≤ 10mm và di lệch ≤ 5mm), chỉ định mổ được cân nhắc khi bệnh nhân có dấu hiệu suy giảm tri giác (điểm GCS giảm ≥ 2 điểm), xuất hiện giãn đồng tử hoặc có bằng chứng tăng áp lực nội sọ > 20 mmHg. Thời gian là yếu tố vàng, việc phẫu thuật càng sớm càng tốt, đặc biệt trong vòng 4 giờ đầu, sẽ cải thiện đáng kể tiên lượng sống còn và giảm thiểu di chứng cho bệnh nhân.

3.2. Quy trình kỹ thuật mở sọ lấy máu tụ và xử lý màng cứng

Kỹ thuật mở sọ giải áp bao gồm nhiều bước chính xác. Đầu tiên là đường rạch da hình dấu hỏi lớn để tạo vạt da cơ đủ rộng. Tiếp theo, nắp sọ được mở bằng khoan và cưa máy, đảm bảo đủ lớn để giải phóng hoàn toàn vùng não bị chèn ép. Màng cứng, lúc này thường căng tím do khối máu tụ bên dưới, sẽ được mở theo hình chữ C hoặc hình sao. Khối máu tụ được lấy bỏ bằng ống hút và các dụng cụ chuyên dụng, kết hợp tưới rửa bằng dung dịch nước muối sinh lý ấm. Sau khi lấy hết máu tụ và cầm máu kỹ lưỡng, phẫu thuật viên sẽ đánh giá mức độ phù não. Nếu não không quá phù, có thể tiến hành khâu lại màng cứng (có thể vá bằng màng cứng nhân tạo hoặc cân cơ thái dương) và đặt lại nắp sọ. Tuy nhiên, với các trường hợp CTSN nặng và phù não nghiêm trọng, phương án tối ưu là để hở màng cứng (vá rộng) và không đặt lại nắp sọ để giải áp triệt để.

IV. Vai trò của theo dõi áp lực nội sọ trong điều trị phẫu thuật

Theo dõi áp lực nội sọ (ALNS) là một cấu phần quan trọng và ngày càng được công nhận trong quản lý bệnh nhân CTSN nặng sau phẫu thuật. Việc lấy bỏ khối máu tụ chỉ giải quyết được nguyên nhân gây choán chỗ ban đầu, nhưng tình trạng phù não và rối loạn vận mạch sau đó vẫn có thể khiến ALNS tăng cao trở lại. Luận án đã nhấn mạnh vai trò của việc đặt máy đo ALNS để giám sát liên tục, giúp định hướng cho các biện pháp hồi sức tích cực. Máy đo ALNS có thể được đặt trong nhu mô não, khoang dưới màng cứng hoặc não thất. Dữ liệu ALNS cung cấp thông tin thời gian thực về tình trạng nội sọ, cho phép các bác sĩ điều chỉnh kịp thời các liệu pháp chống phù não như dùng thuốc lợi tiểu thẩm thấu (Mannitol), an thần, hoặc tăng thông khí. Mục tiêu là duy trì ALNS dưới 20-25 mmHg và đảm bảo áp lực tưới máu não (CPP) đủ để nuôi dưỡng não. Việc theo dõi ALNS không chỉ giúp cải thiện kết quả điều trị mà còn cung cấp một yếu tố tiên lượng quan trọng. Nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân có chỉ số ALNS sau mổ được kiểm soát tốt có tỷ lệ sống sót và hồi phục chức năng cao hơn. Do đó, tích hợp theo dõi ALNS vào quy trình điều trị phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính là một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật thần kinh.

4.1. Kỹ thuật đặt máy đo và giám sát chỉ số áp lực nội sọ

Việc đặt thiết bị theo dõi ALNS thường được thực hiện trong hoặc ngay sau cuộc phẫu thuật lấy máu tụ. Cảm biến (catheter) được đưa vào nội sọ qua một lỗ khoan nhỏ. Vị trí phổ biến nhất là trong nhu mô thùy trán của bán cầu não không bị tổn thương. Dữ liệu áp lực được truyền đến một máy theo dõi bên ngoài, hiển thị dạng sóng và giá trị số liên tục. Việc giám sát này đòi hỏi sự chăm sóc cẩn thận để tránh các biến chứng như nhiễm trùng hoặc xuất huyết tại vị trí đặt catheter. Các bác sĩ và điều dưỡng tại đơn vị chăm sóc đặc biệt (ICU) sẽ theo dõi chặt chẽ chỉ số ALNS, cùng với các thông số huyết động khác, để có chiến lược điều trị phù hợp cho từng thời điểm.

4.2. Ý nghĩa của chỉ số ALNS trong tiên lượng kết quả điều trị

Chỉ số ALNS là một công cụ tiên lượng mạnh mẽ. Nghiên cứu trong luận án cho thấy mối liên quan chặt chẽ giữa mức ALNS sau mổ và kết quả điều trị. Những bệnh nhân có ALNS trung bình trong 5 ngày đầu sau mổ duy trì ở mức thấp có tỷ lệ tử vong thấp hơn đáng kể và mức độ hồi phục tốt hơn theo thang điểm GOS (Glasgow Outcome Scale) tại các thời điểm 6 và 12 tháng. Ngược lại, tình trạng tăng ALNS kéo dài, không đáp ứng với điều trị là một dấu hiệu tiên lượng rất xấu, thường dẫn đến tử vong. Do đó, giám sát ALNS không chỉ là một công cụ điều trị mà còn là một chỉ dấu khách quan để đánh giá hiệu quả của các can thiệp và dự báo khả năng sống còn của bệnh nhân CTSN nặng.

V. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật tại Bệnh viện Thanh Nhàn

Luận án của Phạm Quang Phúc đã cung cấp một bức tranh chi tiết về kết quả điều trị phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính tại Bệnh viện Thanh Nhàn. Nghiên cứu đã đánh giá kết quả dựa trên các tiêu chí khách quan như tỷ lệ tử vong, các biến chứng sau mổ và mức độ hồi phục chức năng của bệnh nhân theo thang điểm GOS. Kết quả cho thấy phẫu thuật mở sọ giải áp kết hợp với hồi sức tích cực và theo dõi ALNS đã mang lại những kết quả khả quan. Tỷ lệ tử vong, mặc dù vẫn còn ở mức đáng kể do tính chất nghiêm trọng của CTSN nặng, nhưng đã được cải thiện so với các báo cáo trước đây khi chưa áp dụng các biện pháp theo dõi hiện đại. Các biến chứng thường gặp sau mổ bao gồm phù não, tái phát máu tụ, co giật và nhiễm trùng. Mức độ hồi phục của bệnh nhân sống sót được đánh giá tại các thời điểm 6 tháng và 12 tháng. Một tỷ lệ bệnh nhân đã đạt được sự hồi phục tốt (GOS 4-5), có thể tự chăm sóc và quay trở lại cuộc sống gần như bình thường. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố tiên lượng quan trọng ảnh hưởng đến kết quả, bao gồm điểm Glasgow lúc nhập viện, tuổi tác, tình trạng đồng tử và đặc biệt là chỉ số ALNS sau phẫu thuật. Những dữ liệu thực tiễn này không chỉ khẳng định hiệu quả của phương pháp điều trị mà còn là cơ sở khoa học để tối ưu hóa phác đồ cho bệnh nhân MTDMC cấp tính.

5.1. Phân tích tỷ lệ tử vong và các biến chứng sau phẫu thuật

Nghiên cứu tại Bệnh viện Thanh Nhàn ghi nhận một tỷ lệ tử vong nhất định, phản ánh đúng bản chất nặng nề của bệnh lý. Các yếu tố liên quan đến nguy cơ tử vong cao bao gồm điểm GCS thấp khi nhập viện (3-5 điểm), bệnh nhân lớn tuổi, và tình trạng giãn đồng tử hai bên. Tăng áp lực nội sọ không kiểm soát được sau mổ là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tử vong trong nhiều trường hợp. Ngoài ra, các biến chứng như viêm phổi, rối loạn đông máu, và nhồi máu não cũng góp phần làm tăng tỷ lệ này. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp đội ngũ y tế tập trung các biện pháp hồi sức chuyên sâu hơn cho những bệnh nhân có tiên lượng xấu.

5.2. Mức độ hồi phục của bệnh nhân theo thang điểm GOS

Sự hồi phục được đánh giá bằng Thang điểm Kết cục Glasgow (GOS), một thang đo 5 mức độ từ 1 (Tử vong) đến 5 (Hồi phục tốt). Tại thời điểm 6 và 12 tháng sau phẫu thuật, kết quả nghiên cứu cho thấy một phần đáng kể bệnh nhân sống sót đạt được mức GOS 4 (Tàn tật vừa phải, sống độc lập) và GOS 5 (Hồi phục tốt). Sự cải thiện về chức năng vẫn tiếp tục diễn ra giữa thời điểm 6 tháng và 12 tháng, cho thấy tiềm năng phục hồi lâu dài. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của không chỉ can thiệp phẫu thuật kịp thời mà còn cả quá trình phục hồi chức năng và theo dõi dài hạn sau đó.

VI. Kết luận và kiến nghị từ luận án điều trị phẫu thuật máu tụ

Luận án "Nghiên cứu điều trị phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não nặng tại Bệnh viện Thanh Nhàn" đã đưa ra những kết luận khoa học giá trị và các kiến nghị thiết thực. Nghiên cứu khẳng định rằng phẫu thuật mở sọ giải áp lấy máu tụ là phương pháp điều trị hiệu quả, giúp cứu sống nhiều bệnh nhân. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là vai trò không thể thiếu của việc theo dõi áp lực nội sọ (ALNS) sau mổ. Việc kiểm soát tốt ALNS có mối tương quan trực tiếp đến việc giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện mức độ hồi phục chức năng. Các yếu tố như điểm Glasgow lúc vào viện, tuổi bệnh nhân và tình trạng đồng tử được xác định là những yếu tố tiên lượng độc lập, giúp các bác sĩ lâm sàng có cái nhìn tổng quan hơn về cơ hội sống còn của người bệnh. Từ những kết quả này, luận án đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Cần xây dựng và chuẩn hóa quy trình cấp cứu, chẩn đoán và phẫu thuật cho bệnh nhân CTSN nặng tại các cơ sở y tế. Việc trang bị và áp dụng rộng rãi kỹ thuật theo dõi ALNS nên được ưu tiên, coi đây là một phần không thể tách rời của quá trình hồi sức. Đồng thời, cần tăng cường công tác truyền thông, giáo dục cộng đồng về phòng chống tai nạn giao thông và các nguyên nhân gây CTSN khác để giảm thiểu gánh nặng bệnh tật. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào các phương pháp điều trị hỗ trợ mới nhằm kiểm soát phù não và bảo vệ tế bào thần kinh, góp phần nâng cao hơn nữa chất lượng điều trị.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính từ nghiên cứu tại Thanh Nhàn

Nghiên cứu đã mô tả thành công đặc điểm lâm sàng và hình ảnh CLVT của nhóm bệnh nhân MTDMC cấp tính do CTSN nặng. Kết quả cho thấy phẫu thuật mở sọ giải áp là một can thiệp hiệu quả. Phát hiện nổi bật là mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa việc kiểm soát được ALNS sau mổ với kết quả sống còn và hồi phục của bệnh nhân. Cụ thể, ALNS duy trì ở mức an toàn trong những ngày đầu sau phẫu thuật là yếu tố dự báo một kết quả tốt. Ngược lại, tuổi cao, điểm GCS thấp và giãn đồng tử là các yếu tố tiên lượng xấu. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

6.2. Hướng đi tương lai trong phẫu thuật thần kinh và hồi sức

Dựa trên kết quả nghiên cứu, hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình điều trị toàn diện. Điều này bao gồm việc rút ngắn thời gian từ khi tai nạn xảy ra đến khi bệnh nhân được phẫu thuật. Việc áp dụng các kỹ thuật theo dõi đa phương thức (multimodal monitoring), không chỉ có ALNS mà còn cả oxy não, vi lọc... sẽ giúp cá thể hóa điều trị hồi sức. Ngoài ra, các nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các dấu ấn sinh học (biomarkers) trong việc tiên lượng và theo dõi tổn thương não thứ phát cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ giảm tỷ lệ tử vong mà còn tối đa hóa khả năng phục hồi chức năng, trả lại chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể cho người bệnh sau chấn thương sọ não nặng.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điều trị phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não nặng tại bệnh viện thanh nhàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cấu trúc màng não cứng 1. Đại thể màng não cứng Màng não cứng là màng xơ dày, đặc, lót mặt trong hộp sọ. Màng não cứng gồm 3 lớp: lớp ngoài, lớp màng não và lớp các tế bào viền.

Màng não cứng nhìn sau * Nguồn: theo Adeeb N. và cộng sự (2012) [13] Lớp ngoài, tức là lớp nằm ngoài nhất, là cốt mạc nội sọ, tạo thành mặt trong của các xương vòm sọ, gắn chắc nhất tại nền não [14]. Cùng với sự tăng lên của tuổi, lớp ngoài màng cứng trở nên dày, thô và dính chặt hơn vào mặt trong của xương sọ. Các mạch máu, lympho, và thần kinh nằm giữa lớp này và xương vòm sọ [15].

20 Lớp màng não của màng cứng, là lớp màng não cứng thực sự, gắn chắc vào lớp ngoài ngoại trừ tại các xoang tĩnh mạch (TM) và tại các mặt của các vách màng cứng. Lớp này liên tiếp với màng cứng của tủy sống ở lỗ lớn [15]. Lớp các tế bào viền màng cứng là lớp ở trong nhất, được gọi bởi nhiều tên gọi như trung mô dưới màng cứng, trung mô thần kinh, vùng bề mặt, lớp tế bào màng cứng bên trong, lớp tế bào dưới màng cứng và lớp màng cứng giới hạn. Vi thể màng não cứng Hình 1.

Các lớp màng cứng * Nguồn: theo Mack J. và cộng sự (2009) [16] Màng não cứng là một màng được tạo nên từ các bó sợi collagen ken chặt, được sắp xếp thành các lá. Màng cứng gồm nhiều lớp tạo keo, ít sợi chun nên có tính chất dai và không đàn hồi [17]. Các xoang tĩnh mạch màng não cứng 21 Các xoang TM sọ là các kênh TM chạy giữa lớp ngoài và lớp màng não của màng não cứng, được lót bởi các tế bào nội mạc và lớp mỏng, đàn hồi bên trong, nhưng không có lớp cơ và lớp ngoại mạc như các TM khác và không có van [13], [18].

Xoang TM màng não cứng nhận máu từ các TM não thông qua các TM cầu nối và nhận dịch não tủy từ các khoang dưới nhện thông qua các hạt màng nhện, chúng dẫn lưu tới các TM ngoài sọ thông qua các TM liên lạc và các TM tủy xương. Hầu hết các xoang TM màng não cứng liên quan tới mặt trong của xương sọ và tạo các ấn lên xương [19], [20], [21]. Các xoang TM màng não cứng [22]: ­ Xoang dọc trên: chạy dọc theo đường bám của liềm não vào xương sọ và thường đổ vào các xoang ngang phải ở phía sau. ­ Xoang dọc dưới: nằm ở bờ tự do của liềm não và đổ vào xoang thẳng.

­ Xoang thẳng: nằm dọc theo chỗ bám của liềm não vào lều tiểu não. ­ Xoang ngang: ở mỗi bên bắt đầu từ ụ chẩm trong và chạy ngang ra ngoài dọc theo chỗ bám của lều tiểu não vào xương chẩm, liên tiếp với xoang xích­ma. ­ Xoang xích­ma: đi tiếp xuống dưới, ra trước và vào trong tới lỗ TM cảnh thì tiếp với TM cảnh trong. Các xoang tĩnh mạch màng não cứng * Nguồn: theo Nguyễn Quang Quyền (1996) [23] ­ Xoang hang: nằm trên mặt bên thân xương bướm và cánh lớn xương bướm, ở bên ngoài thành xơ của hố yên.

­ Các xoang đá: dẫn máu từ đầu sau xoang hang tới đổ vào xoang xích­ma và vào chỗ bắt đầu của TM cảnh trong. Các tổ chức liên quan của màng não cứng 1. Da đầu và tổ chức dưới da  Các lớp của da đầu Bao phủ cả vòm sọ là da và tổ chức dưới da. Da đầu gồm 6 lớp: biểu bì, bì, lớp mỡ dưới da, lớp Galea, lớp tổ chức nhú lỏng lẻo và lớp màng xương sọ.

Lớp bì ở da đầu là vùng duy nhất trong cơ thể có mật độ nang lông cao. Lớp mỡ dưới da rất dày và đóng vai trò như một lớp đệm khi có các sang chấn vào vùng đầu [24].  Cấp máu cho da đầu 23 Da đầu được cấp máu bởi các cặp mạch máu cùng tên từ hai phía và một hệ thống rất dày đặc các mạch nối. Ở phía trước, động mạch trên ổ mắt và động mạch ròng rọc cấp máu cho phần trước da đầu; động mạch thái dương nông cấp máu cho phần da đầu vùng thái dương và đỉnh; ở phía sau da đầu được cấp máu bởi cặp động mạch chẩm [24].

 Chi phối thần kinh của da đầu Chi phối cảm giác của da đầu, ở phía trước chủ yếu từ thần kinh trên ổ mắt và thần kinh trên ròng rọc, ở phía sau từ nhánh trên của đám rối thần kinh cổ (C2 ­ C3). Sự phân nhánh của các thần kinh này giải thích vì sao bệnh nhân mất cảm giác ở phía sau đường rạch da theo đường chân tóc trán [24]. Hộp sọ Hộp sọ chia thành hai phần là vòm sọ và nền sọ: Vòm sọ do xương trán, xương đỉnh và xương chẩm tạo thành. Vòm sọ mỏng hơn nền sọ, nhất là vùng thái dương sát hố thái dương.

Vùng ụ chẩm ngoài, xương chũm, đường giữa (trên xoang tĩnh mạch dọc trên) dày hơn. Các xương sọ khớp liền nhau. Xương vòm sọ gồm hai bản trong và ngoài, giữa là lớp xương xốp có nhiều hồ máu, khi xương vỡ máu chảy từ lớp này. Nền sọ không chắc, dễ vỡ vì có cấu trúc không đồng đều.

Nền sọ có ba tầng: + Tầng trước: Trước bờ sau cánh nhỏ xương bướm 2 bên. Liên quan tới hốc mắt, nên khi vỡ gây dấu hiệu đeo kính râm hoặc chảy máu, dịch não tuỷ qua mũi [22]. + Tầng giữa: Từ bờ sau cánh nhỏ xương bướm đến bờ trên xương đá 2 bên. Giữa là hố yên phía trước có rãnh thị giác, hai bên có xoang hang, 24 hai bên xoang hang là khe bướm và hố thái dương, có nhiều khe, lỗ cho mạch máu đi qua.

Khi vỡ tầng giữa dễ gây rách mạch máu tạo thành máu tụ dưới màng cứng (MTDMC) hoặc ngoài màng cứng, nếu tổn thương động mạch cảnh trong hay gây dò động mạch cảnh xoang hang [22]. + Tầng sau: Từ bờ trên cánh nhỏ xương bướm trở về sau. Có lỗ chẩm, mào chẩm, ụ chẩm trong liên quan hội lưu Herophile, hai bên là hố tiểu não. Khi vỡ xương dễ làm rách xoang tĩnh mạch gây chảy máu dữ dội [22].

Màng nhện Màng nhện là một màng có hai lá bao bọc não. Nằm phía trong màng cứng và ngoài màng mềm. Giữa hai lá của màng nhện có khoang nhện, là khoang ảo. Khoang giữa màng cứng và màng nhện là khoang dưới cứng.

Giữa màng nhện và màng mềm có khoang dưới nhện. Trong khoang dưới nhện chứa dịch não tủy. Ở phía trên của bán cầu đại não, màng mỏng và trong suốt. Ở nền não màng dày hơn, hơi đục hơn khi hướng về phần trung tâm, trải ra giữa các thùy thái dương và mặt trước cầu não [18].

Màng nhện dễ bị tách khỏi màng cứng. Ở những vị trí mà động mạch (ĐM) cảnh trong và các ĐM đốt sống đi vào khoang dưới nhện, màng nhện dính chặt vào lớp áo ngoài các mạch máu. Sau đó nó lật lên bề mặt các mạch máu và liên tiếp với màng mềm. Tổn thương những TM nhỏ đi qua khoang dưới cứng có thể dẫn đến MTDMC sau các chấn thương sọ não (CTSN) [18].

Màng mềm Màng mềm là lớp màng mỏng bao bọc sát bề mặt của não. Nó là màng mạch vì có nhiều đám rối mạch máu nhỏ. Nó đi sâu vào các khe, các rãnh ở bán cầu đại não cũng như ở tiểu não. Cùng với các mạch máu màng 25 mềm tạo nên các đám rối màng mạch não thất bên, não thất ba và đám rối màng mạch não thất bốn [18].

Động mạch, tĩnh mạch của màng não cứng và nguồn chảy máu trong máu tụ dưới màng cứng cấp tính Động mạch ĐM nuôi cho màng não cứng: Hố sọ trước được nuôi dưỡng bởi nhánh màng não trước tách từ nhánh sàng trước và nhánh sàng sau, ĐM mắt và một nhánh tách từ ĐM màng não giữa; hố sọ giữa được nuôi bởi nhánh màng não giữa và nhánh màng não phụ (là nhánh của ĐM hàm trên); hố sọ sau được nuôi bởi các nhánh tách ra từ ĐM đốt sống và ĐM hầu lên [19]. Tĩnh mạch Các TM màng não bắt đầu từ các TM dạng đám rối trong màng não cứng và dẫn về các TM trong lớp ngoài màng não cứng. Các TM trong lớp ngoài tiếp nối với các hồ của xoang TM dọc trên và với các xoang TM sọ khác, bao gồm cả những TM đi kèm với các ĐM màng não giữa và với các TM tủy xương. Nguồn chảy máu trong MTDMC cấp tính Nguồn chảy máu trong MTDMC cấp tính được đề cập là do tổn thương các TM cầu nối, các xoang TM hoặc các TM vỏ não [25].

­ Các TM cầu nối đã được đề cập đến đầu tiên trong các tài liệu về việc liên quan với chảy máu dưới màng cứng. Trotter là người đầu tiên đã đưa ra quan điểm tổn thương TM cầu nối là một nguyên nhân gây nên MTDMC [26]. đã khẳng định rằng phần lớn các xuất huyết dưới màng cứng là do vỡ các TM cầu nối, bắc qua khoang dưới màng cứng, hoặc do vỡ các TM trên bề mặt của màng nhện [27]. Năm 1984, Miller và cộng sự cho rằng phần lớn MTDMC là do chảy máu từ các 26 TM, trong đó chủ yếu là tổn thương TM cầu nối.

Đây là những TM ngắn đi thẳng từ vỏ não tới màng cứng [28]. TM cầu nối tiểu não Trong các nghiên cứu gần đây, đã xác định chi tiết các TM cầu nối trong não. Vùng ở giữa mặt trên của tiểu não và lều tiểu não đã được chia thành 2 typ: nhóm thùy nhộng/đường giữa và nhóm bán cầu tiểu não/ngoài. Các TM cầu nối thùy nhộng đổ vào hội lưu của các xoang và đã được tìm thấy ở đường giữa.

Các TM cầu nối bán cầu tiểu não đổ vào các xoang thuộc lều tiểu não và đã được tìm thấy ở mặt bán cầu tiểu não (mặt dưới) của lều tiểu não [25]. TM cầu nối thái dương TM cầu nối thái dương phân thành các nhóm sau: nhóm xoang hang, nhóm lều, và nhóm đá. Các TM cầu nối đi qua mặt ngoài của thùy thái dương và các TM có thể được chia ra thành nhóm lưng trong, đi vào xoang dọc trên, và nhóm não sau dưới và nhóm não giữa mở vào xoang bên. TM Labbé là lớn nhất trong các TM não dưới và đi từ rãnh bên tới xoang ngang.

TM này được thấy ở mỗi tử thi và được tìm thấy chủ yếu đi phức tạp vào xoang ngang, và chỉ 19% TM Labbé của tử thi đi phức tạp vào TM thuộc lều [29]. TM thuộc TM Trolard đi vào vùng sau trung tâm của xoang TM dọc trên. TM não trên trải dài từ rãnh bên tới rãnh thái dương đỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ