Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay" được tác giả Đặng Công Cường thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội vào năm 2013, thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp (mã số: 62 38 10 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Thái Vĩnh Thắng và TS. Tô Văn Hòa.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo vệ quyền con người là trách nhiệm pháp lý của Nhà nước trước công dân và là nghĩa vụ quốc tế được quy định tại Điều 8 Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người (UDHR 1948) cùng các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN), bảo đảm quyền con người được xác định là mục tiêu của tổ chức quyền lực nhà nước, được thể chế hóa qua các văn kiện như Cương lĩnh năm 1991, Cương lĩnh bổ sung và phát triển năm 2011, Nghị quyết số 08-NQ/TW (2002) và Nghị quyết số 49-NQ/TW (2005) của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.

Mặc dù hệ thống Tòa án nhân dân (TAND) đã có nhiều chuyển biến, thực tiễn xét xử thời điểm nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế: án dân sự quá hạn luật định; tỷ lệ giải quyết án hành chính chưa đáp ứng yêu cầu; tỷ lệ bản án hành chính bị hủy, sửa còn cao; việc áp dụng án treo chưa chuẩn xác; bản án tuyên thiếu rõ ràng; một bộ phận Thẩm phán sa sút phẩm chất, vi phạm kỷ luật và pháp luật. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là khoa học pháp lý Việt Nam còn thiếu một công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống nhằm luận giải bản chất, tiêu chí đánh giá và giải pháp nâng cao vai trò của Tòa án với tư cách là thiết chế tài phán độc lập bảo vệ quyền con người trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích, chứng minh các phương diện lý luận về vai trò của Tòa án trong bảo vệ quyền con người; đánh giá thực trạng bảo vệ quyền con người qua hoạt động xét xử tại Việt Nam theo các tiêu chí xác định; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khoa học nhằm nâng cao vai trò này.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Phân tích và chứng minh những phương diện cơ bản thể hiện vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người;
  2. Phân tích và làm rõ thực trạng của hoạt động bảo vệ quyền con người bằng Tòa án, chỉ ra những tồn tại và hạn chế cụ thể;
  3. Nghiên cứu, xác định các nguyên nhân ảnh hưởng tiêu cực đến vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam;
  4. Xây dựng phương hướng và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao vai trò của Tòa án Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề khoa học liên quan đến vị trí, vai trò của Tòa án trong bảo vệ quyền con người tại Việt Nam, bao gồm: cơ sở lý luận và cơ sở pháp lý; thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn xét xử; phương hướng cải cách tư pháp và các giải pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi không gian: Cơ sở lý luận và thực tiễn tổ chức, hoạt động xét xử tại Việt Nam trong sự so sánh có chọn lọc với chuẩn mực quốc tế và pháp luật một số quốc gia.
  • Phạm vi thời gian: Khảo cứu tiến trình lịch sử và thực tiễn pháp lý từ năm 1945 đến năm 2012–2013.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước

Tổng quan tài liệu của luận án phân tích hệ thống công trình nghiên cứu theo hai nhóm:

Nhóm công trình quốc tế:

  • Nghiên cứu về quyền con người và bảo vệ quyền theo luật quốc tế: Lippman Matthew (1980), Cook Rebecca J. (1990), Anthony Woodiwiss (1993), Henry J. Steiner (2000), Randall Peerenboom và Carole J. Chen (2006), David Barnhizer (2001), Andrew M. (2009).
  • Nghiên cứu về vai trò của Tòa án và tư pháp độc lập: Gearty C.A. (1993), Steiner Eva (1996), Scalia Antonin (1994), John William Stickels (2003 - luận án về mô hình tư pháp lấy nạn nhân làm trung tâm tại Đại học Texas), Khanlar Hajiyev (về Tòa án hiến pháp và Tòa án thường), Katharine G. Young (2010), Nancy Holmes (1991), Vyacheslav M., David Feldman (2011), Marie-Ève Hudon (2011), Eyal Benvenisti (1997), Mircea Damaschin (2011), Chandrashekharayya N., Yaser Dogan (2009), Philippa Strum (2012), Sandra Day O'Connor (2012), Anthony Kennedy (1999).

Nhóm công trình trong nước:

  • Nghiên cứu về quyền tư pháp và cải cách tư pháp: Đề tài cấp nhà nước do TS. Uông Chu Lưu chủ nhiệm (2006); các công trình của GS.TS. Nguyễn Đăng Dung về thể chế tư pháp và Tòa án trong Nhà nước pháp quyền; GS. Lê Cảm và PGS. Nguyễn Ngọc Chí (2004); TS. Lê Thành Dương (2006); TS. Trần Huy Liệu (2006).
  • Nghiên cứu về cơ chế xét xử và bảo vệ quyền cụ thể: PGS. Thái Vĩnh Thắng (2008 - về Tòa án hành chính Pháp); ThS. Nguyễn Hải Ninh (2008); TS. Đoàn Đức Lương (2007); GS. Phan Đăng Nhật (2007); ThS. Đồng Thị Kim Thoa (2006); ThS. Chu Thị Trang Vân (2006); ThS. Đinh Thế Hưng (2010); TS. Nguyễn Quang Hiền (2010); ThS. Nguyễn Sơn Hà.
  • Nhóm nghiên cứu phục vụ sửa đổi Hiến pháp 1992 (giai đoạn 2010–2013): GS.TSKH. Lê Cảm, PGS. Phạm Duy Nghĩa, TS. Đặng Minh Tuấn, PGS. Nguyễn Ngọc Chí.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Qua điểm luận tài liệu, luận án chỉ ra các vấn đề chưa được làm rõ trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam:

  1. Nội hàm khái niệm "bảo vệ quyền con người bằng Tòa án" và sự phân định giữa "bảo vệ" với "bảo đảm" quyền con người;
  2. Những ưu thế của hoạt động xét xử so với hoạt động của nhánh lập pháp và hành pháp trong bảo vệ quyền con người;
  3. Các yếu tố nền tảng bảo đảm vai trò của Tòa án trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN;
  4. Hệ thống tiêu chí khoa học đánh giá vai trò của Tòa án trong bảo vệ quyền con người;
  5. Đánh giá toàn diện thực trạng xét xử bảo vệ quyền con người từ năm 1945 đến năm 2012 để đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Cơ sở lý luận nền tảng: Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước, pháp luật, mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân; đường lối đổi mới và Chỉ thị số 44-CT/TW ngày 20/7/2010 của Ban Bí thư về công tác nhân quyền trong tình hình mới; tiếp thu các giá trị lý luận pháp lý như thuyết giới hạn quyền lực (John Locke), thuyết phân quyền (Montesquieu).
  • Khái niệm quyền con người: Quyền của thành viên trong xã hội loài người, thể hiện nhân phẩm, nhu cầu, lợi ích và năng lực của con người được thể chế hóa trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia, mang hai thuộc tính cơ bản là tính tự nhiên và tính pháp lý.
  • Khái niệm bảo vệ quyền con người bằng Tòa án: Hoạt động thực thi quyền lực nhà nước theo trình tự, thủ tục tố tụng tư pháp nhằm chống lại mọi sự hủy hoại, xâm phạm để giữ gìn nhân phẩm, lợi ích, nhu cầu và năng lực của cá nhân được nguyên vẹn và thực hiện trên thực tế; đồng thời củng cố niềm tin vào công lý và tính nghiêm minh của pháp luật.
  • Giả thuyết nghiên cứu: "Trong Nhà nước pháp quyền XHCN, Tòa án là 'khiên đỡ cuối cùng' của quyền con người."

Phương pháp nghiên cứu

Luận án tiếp cận nghiên cứu theo hướng định tính, kết hợp liên ngành luật học (Luật Hiến pháp, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Tố tụng hình sự, Tố tụng dân sự, Tố tụng hành chính), tiếp cận hệ thống và tiếp cận lịch sử.

Nhóm phương pháp Kỹ thuật áp dụng cụ thể trong luận án Mục đích sử dụng
Phân tích, tổng hợp và trừu tượng hóa Xử lý tài liệu lý luận, văn kiện chính trị, giáo trình chuyên ngành Xây dựng định nghĩa, phân tích đặc điểm, nội dung vai trò của Tòa án
So sánh pháp luật Khảo cứu Hiến pháp các nước, công ước quốc tế (UDHR, ICCPR) Làm rõ tính phổ quát của quyền tư pháp và kinh nghiệm quốc tế
Phân tích quy phạm pháp luật Rà soát quy định Hiến pháp, BLTTHS, BLTTDS, Luật TTHC Chỉ ra bất cập về thẩm quyền, tổ chức Tòa án và địa vị Thẩm phán
Tổng hợp số liệu thống kê Phân tích báo cáo công tác ngành TAND giai đoạn 1945–2012 Đánh giá thực trạng oan sai, án quá hạn, tỷ lệ hủy sửa bản án
Dự báo khoa học Đánh giá xu thế phát triển Nhà nước pháp quyền đến năm 2020 Đề xuất giải pháp sửa đổi Hiến pháp và hoàn thiện hệ thống tư pháp

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu đề tài của luận án

Chương 1 hệ thống hóa và phân loại các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan trực tiếp và gián tiếp đến đề tài. Tác giả chỉ ra rằng các công trình quốc tế đã phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa độc lập tư pháp, cơ chế xem xét tư pháp (judicial review) và sự bảo vệ quyền tự do công dân. Ở trong nước, các nghiên cứu tập trung chủ yếu vào tổ chức bộ máy cơ quan tư pháp và cải cách thủ tục tố tụng. Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ các nội dung luận án kế thừa, đồng thời khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về vai trò bảo vệ quyền con người của Tòa án trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, xác lập giả thuyết nghiên cứu và phương pháp giải quyết các câu hỏi khoa học đã đặt ra.

Chương 2: Cơ sở lý luận về vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người

Chương 2 làm sáng tỏ các đặc trưng, nội dung và điều kiện bảo đảm vai trò bảo vệ quyền con người của Tòa án:

  • Đặc điểm bảo vệ quyền con người bằng Tòa án: Đề cao tính tự giác, chủ động của người có quyền bị xâm hại; được tiến hành theo trình tự tố tụng chặt chẽ, công khai, độc lập, khách quan và bảo đảm nguyên tắc công bằng, bình đẳng.
  • Nội dung vai trò của Tòa án:
    1. Kiểm soát hành vi xâm hại quyền con người từ cơ quan nhà nước: Tòa án khắc phục các hạn chế của nhánh lập pháp và hành pháp bằng cơ chế xét xử độc lập, bảo vệ quyền của cá nhân và nhóm thiểu số;
    2. Bảo vệ quyền tự do dân chủ và an toàn cá nhân: Kiểm tra tính hợp pháp của các biện pháp ngăn chặn như bắt, tạm giữ, tạm giam theo tinh thần Điều 9 ICCPR và Điều 11 UDHR;
    3. Trừng phạt công bằng tội phạm và bảo vệ người vô tội: Thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội, bảo đảm quyền bào chữa, chống kết án oan sai;
    4. Khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp: Tái lập nguyên trạng các quyền bị xâm hại và giải quyết bồi thường thiệt hại.
  • Yếu tố bảo đảm và tiêu chí đánh giá: Tính độc lập của Thẩm phán và Hội đồng xét xử; chất lượng pháp luật tố tụng; năng lực và đạo đức của đội ngũ Thẩm phán; sự minh bạch và khả năng tiếp cận công lý của người dân.

Chương 3: Đánh giá vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động của TAND từ năm 1945 đến thời điểm năm 2012–2013 dựa trên ba phương diện cơ bản:

  • Về mặt nhận thức: Nhận thức của một bộ phận cán bộ trong bộ máy nhà nước và người dân về vị trí trung tâm của Tòa án trong bảo vệ quyền con người còn hạn chế; Tòa án đôi khi vẫn bị nhìn nhận như một công cụ xử lý tội phạm đơn thuần hơn là thiết chế bảo vệ quyền.
  • Về mặt pháp luật: Pháp luật chưa ghi nhận đầy đủ thẩm quyền của Tòa án trong việc phán quyết về các hành vi hoặc văn bản vi hiến của cơ quan lập pháp, hành pháp; cơ chế phân định thẩm quyền theo cấp hành chính lãnh thổ làm giảm tính độc lập của hoạt động xét xử; quy định về quyền kiểm sát hoạt động xét xử của Viện kiểm sát trong tố tụng hình sự còn chồng chéo với vai trò điều hành phiên tòa của Thẩm phán chủ tọa.
  • Về thực tiễn xét xử: Dựa trên các báo cáo tổng kết ngành TAND, chương này chỉ ra các tồn tại: tình trạng án dân sự, kinh doanh thương mại để quá hạn; tỷ lệ giải quyết án hành chính đạt thấp, tỷ lệ bản án hành chính bị cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm hủy hoặc sửa còn cao; tình trạng áp dụng hình phạt tù cho hưởng án treo không đúng quy định; vẫn còn xảy ra các trường hợp kết án oan hoặc bỏ lọt tội phạm; một số Thẩm phán sa sút về đạo đức nghề nghiệp, bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp nâng cao vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam

Chương 4 xây dựng hệ thống luận cứ và giải pháp cụ thể nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp đến năm 2020:

  • Sự cần thiết và quan điểm định hướng: Nâng cao vai trò của Tòa án phải đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, gắn liền với tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, bảo đảm quyền con người là trung tâm và phù hợp với chuẩn mực pháp lý quốc tế.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện pháp luật về vị trí, thẩm quyền của Tòa án: Hiến định quyền của Tòa án trong việc xem xét các hành vi, văn bản quy phạm pháp luật có dấu hiệu vi hiến, vi phạm quyền con người do cơ quan lập pháp hoặc hành pháp ban hành; trao quyền giải thích pháp luật hoặc áp dụng án lệ;
    2. Bảo đảm nguyên tắc độc lập xét xử: Hiến định rõ ràng nguyên tắc độc lập tư pháp; ban hành văn bản luật chuyên biệt về bảo đảm độc lập xét xử; đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với hoạt động xét xử; xây dựng Bộ quy tắc chuẩn mực đạo đức Thẩm phán; loại bỏ quyền kiểm sát hoạt động xét xử của Viện kiểm sát tại phiên tòa hình sự để bảo đảm mô hình tranh tụng bình đẳng;
    3. Hoàn thiện pháp luật tố tụng: Sửa đổi BLTTHS, BLTTDS và Luật TTHC theo hướng mở rộng tranh tụng, bảo đảm quyền tiếp cận chứng cứ, quyền có luật sư bào chữa ngay từ giai đoạn đầu;
    4. Nâng cao chất lượng Thẩm phán: Đổi mới quy trình tuyển chọn, thi tuyển và bổ nhiệm Thẩm phán (hướng tới chế độ bổ nhiệm lâu dài hoặc không kỳ hạn); cải cách chương trình đào tạo cử nhân luật và đào tạo nghiệp vụ xét xử;
    5. Nâng cao nhận thức xã hội và hiệu quả thi hành án: Tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật về quyền con người; kiện toàn cơ quan thi hành án dân sự nhằm bảo đảm các bản án có hiệu lực pháp luật được thực thi trên thực tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Bổ sung và hoàn thiện khái niệm "bảo vệ quyền con người bằng Tòa án", phân định ranh giới học thuật giữa "bảo vệ" và "bảo đảm" quyền con người trong khoa học luật hiến pháp và lý luận nhà nước và pháp luật.
  • Luận giải các thuộc tính đặc thù của tài phán Tòa án (tính trung gian, tính độc lập, thủ tục tranh tụng công khai và phán quyết có hiệu lực cưỡng chế) so với cơ chế kiểm soát của Quốc hội và Chính phủ.
  • Xác lập khung lý thuyết chứng minh luận điểm: Tòa án giữ vai trò là "khiên đỡ cuối cùng" nhằm bảo vệ các quyền tự do, bình đẳng của cá nhân trước nguy cơ lạm quyền từ các cơ quan công quyền khác.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp

  • Đánh giá toàn diện thực trạng xét xử tại Việt Nam giai đoạn 1945–2012, chỉ rõ những bất cập về thể chế, mô hình tổ chức Tòa án theo đơn vị hành chính và các hạn chế trong hoạt động xét xử án hình sự, dân sự, hành chính.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp thể chế phục vụ quá trình sửa đổi Hiến pháp năm 1992 (thời điểm chuẩn bị thông qua Hiến pháp năm 2013), bao gồm: trao thẩm quyền tài phán hiến pháp cho Tòa án, hiến định nguyên tắc độc lập tư pháp đầy đủ, đổi mới mô hình Tòa án sơ thẩm khu vực độc lập với địa giới hành chính, cải cách quy trình bổ nhiệm Thẩm phán và xóa bỏ các thủ tục kiểm sát can thiệp vào hoạt động điều hành phiên tòa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của công trình

  • Luận án được hoàn thành vào năm 2013, trước thời điểm Quốc hội thông qua bản Hiến pháp năm 2013, do đó các phân tích về quy phạm chủ yếu dựa trên nền tảng Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi năm 2001) và các luật tố tụng ban hành trước năm 2013.
  • Dữ liệu thực tiễn của một số giai đoạn lịch sử trước thời kỳ Đổi mới (giai đoạn 1945–1986) chủ yếu dựa trên các văn bản tổng kết gián tiếp do hạn chế về nguồn lưu trữ số liệu thống kê tư pháp thời kỳ này.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu cơ chế cụ thể để Tòa án thực hiện thẩm quyền bảo vệ công lý và quyền con người theo quy định của Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức TAND sửa đổi;
  • Đánh giá tác động thực tế của việc đổi mới mô hình tổ chức TAND theo thẩm quyền xét xử độc lập với cấp hành chính lãnh thổ;
  • Xây dựng cơ chế tài phán hiến pháp chuyên biệt hoặc phân quyền kiểm tra tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật cho hệ thống Tòa án thường tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng và hoạt động chuyên môn:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu các chuyên ngành Luật Hiến pháp, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Tố tụng hình sự, Luật Tố tụng hành chính và Quyền con người.
  • Cơ quan xây dựng pháp luật và chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội, Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao trong quá trình hoàn thiện các đạo luật tố tụng tư pháp và chiến lược cải cách tư pháp quốc gia.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm: Khung tiêu chí đánh giá năng lực bảo vệ quyền con người của Tòa án (Chương 2) và các luận cứ về bảo đảm nguyên tắc độc lập xét xử, cải cách quy chế bổ nhiệm Thẩm phán (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa "quyền con người" và "bảo vệ quyền con người bằng Tòa án" như thế nào?

Luận án định nghĩa quyền con người là nhân phẩm, nhu cầu, lợi ích và năng lực của con người được thể chế hóa trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Bảo vệ quyền con người bằng Tòa án là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước theo trình tự, thủ tục tố tụng tư pháp nhằm chống lại mọi sự hủy hoại, xâm phạm để giữ gìn các giá trị trên của cá nhân được nguyên vẹn và hiện thực hóa trong đời sống, đồng thời củng cố niềm tin vào công lý và tính nghiêm minh của pháp luật.

2. Giả thuyết nghiên cứu cốt lõi của luận án là gì và được chứng minh dựa trên luận cứ nào?

Giả thuyết nghiên cứu là: "Trong Nhà nước pháp quyền XHCN, Tòa án là 'khiên đỡ cuối cùng' của quyền con người." Giả thuyết được chứng minh qua 4 luận cứ: (1) Tòa án kiểm soát hành vi lạm quyền của cơ quan nhà nước khác; (2) Tòa án bảo vệ quyền tự do và an toàn cá nhân thông qua kiểm tra tính hợp pháp của việc bắt, giam giữ; (3) Tòa án áp dụng hình phạt công bằng, bảo vệ người vô tội và chống oan sai; (4) Hoạt động xét xử là phương thức tài phán cuối cùng khôi phục lại các quyền và lợi ích bị xâm phạm.

3. Tác giả chỉ ra những hạn chế lớn nào trong thực tiễn xét xử của TAND giai đoạn trước năm 2013?

Luận án trích dẫn các báo cáo ngành TAND chỉ ra: án dân sự quá hạn giải quyết; tỷ lệ giải quyết án hành chính chưa đạt yêu cầu và tỷ lệ bản án hành chính bị hủy, sửa còn cao; việc cho hưởng án treo áp dụng không chuẩn xác; bản án tuyên thiếu rõ ràng; tình trạng một số Thẩm phán, cán bộ tòa án thiếu tinh thần trách nhiệm, vi phạm kỷ luật hoặc vi phạm pháp luật hình sự.

4. Luận án đề xuất giải pháp gì về mặt thể chế hiến pháp để nâng cao vị thế bảo vệ quyền của Tòa án?

Luận án kiến nghị hiến định quyền của Tòa án trong việc xét xử các hành vi hoặc văn bản vi hiến xâm hại quyền con người do cơ quan lập pháp hoặc hành pháp thực hiện; hiến định đầy đủ nguyên tắc độc lập tư pháp; đồng thời xem xét trao cho Tòa án thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật và áp dụng án lệ trong xét xử.

5. Tại sao tác giả kiến nghị xóa bỏ quyền kiểm sát hoạt động xét xử của Viện kiểm sát trong phiên tòa hình sự?

Tác giả cho rằng để bảo đảm nguyên tắc tranh tụng công bằng, Viện kiểm sát tham gia phiên tòa với tư cách bên buộc tội (thực hành quyền công tố) phải bình đẳng về vị trí pháp lý với bên bào chữa. Việc Viện kiểm sát vừa buộc tội vừa thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động xét xử tại phiên tòa làm ảnh hưởng đến tính độc lập, vị thế trung tâm điều hành xét xử của Thẩm phán chủ tọa.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Công Cường đã xây dựng hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về vai trò bảo vệ quyền con người của Tòa án trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam. Công trình làm rõ các đặc trưng tài phán, các tiêu chí đánh giá hiệu quả bảo vệ quyền và chỉ ra những bất cập trong quy định pháp luật cùng thực tiễn xét xử giai đoạn 1945–2012. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án tập trung vào hoàn thiện thẩm quyền hiến định, bảo đảm độc lập tư pháp, đổi mới thủ tục tố tụng và nâng cao chất lượng đội ngũ Thẩm phán, đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho công cuộc cải cách tư pháp tại Việt Nam.