Tổng quan về luận án

Công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc bảo đảm tính công minh, liêm chính của các cơ quan tiến hành tố tụng. Hoạt động tư pháp giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong bộ máy nhà nước nhằm duy trì trật tự pháp luật, bảo vệ công lý và quyền con người. Bất kỳ hành vi sai lệch nào xâm phạm tính đúng đắn của hoạt động tư pháp đều gây tổn hại nghiêm trọng đến niềm tin của nhân dân vào công lý. Luận án tiến sĩ luật học "Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn các tỉnh duyên hải miền Trung" do nghiên cứu sinh Phùng Anh Dũng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Văn Độ tại Học viện Khoa học Xã hội (2023), chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự (Mã số: 9.04), là công trình khoa học tiên phong tiếp cận toàn diện nhóm tội phạm này ở quy mô cấp độ tiến sĩ sau khi Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 đi vào hiệu lực.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các công trình trước đây chỉ tiếp cận đơn lẻ từng tội danh hoặc dựa trên nền tảng lập pháp cũ (Nguyễn Tất Viễn, 1996 với BLHS 1985; Nguyễn Thị Diệu Trang, 2015 với BLHS 1999), khoa học pháp lý hình sự Việt Nam chưa có một nghiên cứu tổng thể, hệ thống hóa toàn diện các căn cứ lý luận, cấu thành tội phạm và thực tiễn áp dụng đối với toàn bộ 25 điều luật thuộc Chương XXIV BLHS 2015 (từ Điều 367 đến Điều 391) trong bối cảnh thực tiễn địa bàn trọng điểm.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình xuyên suốt:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về quyền tư pháp, hoạt động tư pháp và các dấu hiệu pháp lý đặc trưng cấu thành tội xâm phạm hoạt động tư pháp trong luật hình sự Việt Nam được phân định như thế nào? Giả thuyết 1 (H1): Hoạt động tư pháp theo nghĩa rộng bao gồm toàn bộ quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án, trong đó Tòa án giữ vai trò trung tâm; các hành vi xâm phạm tính đúng đắn của quy trình này đòi hỏi mô hình cấu thành tội phạm đặc thù với khách thể phức hợp.
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực tiễn áp dụng quy định Chương XXIV BLHS 2015 tại 8 tỉnh duyên hải miền Trung giai đoạn 2010 – 2021 bộc lộ những vướng mắc, sai lệch nào trong khâu định tội danh và quyết định hình phạt? Giả thuyết 2 (H2): Sự thiếu đồng bộ trong nhận thức lý luận và hướng dẫn áp dụng pháp luật dẫn đến tình trạng bỏ lọt tội phạm, nhầm lẫn ranh giới tội danh giữa tội xâm phạm hoạt động tư pháp và các tội phạm về chức vụ hoặc tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe.
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp lập pháp và thiết chế tư pháp nào mang tính khả thi nhằm hoàn thiện Chương XXIV BLHS 2015?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp học thuyết phân chia và kiểm soát quyền lực nhà nước (Montesquieu), học thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN, lý thuyết cấu thành tội phạm và học thuyết về thủ tục tư pháp chuẩn mực (due process of law). Nghiên cứu thực hiện trên phạm vi không gian gồm 8 tỉnh, thành phố duyên hải miền Trung: Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận trong khung thời gian 12 năm (2010 – 2021). Tác động đột phá của công trình được chứng minh qua việc phân tích thực chứng các vụ án oan sai chấn động toàn quốc như vụ án Huỳnh Văn Nén bị bức cung, dùng nhục hình dẫn đến chấp hành án oan sai gần 17 năm tại Bình Thuận, hay vụ án dùng nhục hình làm nạn nhân Ngô Thanh Kiều tử vong tại Phú Yên, phản ánh đúng thực trạng báo cáo năm 2021 của VKSND khu vực miền Trung khi "tội phạm về chức vụ, xâm phạm hoạt động tư pháp tăng 8,5% cùng kỳ năm trước (trong khi trên toàn quốc, tỷ lệ này chỉ là 6,1%)".


Literature Review và Positioning

Bức tranh tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước về tội xâm phạm hoạt động tư pháp ghi nhận sự phát triển qua nhiều dòng học thuật (academic streams):

Ở bình diện quốc tế, dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào cơ cấu lập pháp và tội phạm chống lại công lý (crimes against public justice). Điển hình là công trình của Andrii R. Popovych (2020) trên tạp chí International Journal of Criminology and Sociology, phân tích chế định tội phạm chống lại công lý tại các quốc gia Liên minh Châu Âu (Đức, Hà Lan, Đan Mạch, Romania, Séc...) so sánh với Ukraine; Blackstone trong cuốn Commentaries on the Laws of England (Yale Law School, 2008 tái bản) chỉ rõ lịch sử hình thành các tội danh cản trở công lý và làm sai lệch hồ sơ vụ án từ thế kỷ XV; Marta Burczycka và Christopher Munch (2015) khảo sát xu hướng vi phạm chống lại sự quản lý tư pháp tại Canada giai đoạn 2004–2015; tác giả Srishti John (2020) mổ xẻ Chương XI BLHS Ấn Độ về các tội tiêu hủy, làm sai lệch chứng cứ; và công trình của nhóm tác giả Stephen A. Diamond, Kit Kinports, Thomas H. Morawetz (Criminal Law, 1994) phân tích cấu thành tội phạm và lỗi của chủ thể tư pháp. Dòng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào góc độ tội phạm học của chủ thể tiến hành tố tụng, nổi bật là Sinelnikov phân tích các nhân tố tâm lý nghề nghiệp dẫn đến hành vi lạm quyền của kiểm sát viên và công tố viên tại Liên bang Nga, hay nghiên cứu của GS.TSKH.P (Đại học Tổng hợp Quốc gia Lômônôxôp Mátxcơva, 2005) về chiến thuật điều tra tội phạm tư pháp.

Tại Việt Nam, các công trình học thuật tiêu biểu gồm có luận án Phó Tiến sĩ của Nguyễn Tất Viễn (1996), luận án tiến sĩ của Nguyễn Huy Hoàn (2005) về bảo đảm quyền con người trong tư pháp, đề tài cấp Bộ của Trần Mạnh Đạt (2012), các luận văn thạc sĩ chuyên sâu của Bùi Đức Bằng (2013) về tội ra bản án trái pháp luật, Đỗ Thị Thanh Giang (2014) về tội trốn khỏi nơi giam giữ, Hồ Hữu Thành (2016) về tội cản trở thi hành án, Hồ Mạnh Hà (2016) về tội không tố giác tội phạm, và sách bình luận chuyên khảo của Đinh Văn Quế (2021), Nguyễn Thị Phương Hoa và Phan Anh Tuấn (2017).

Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai trường phái đối lập:

  • Trường phái quan niệm tư pháp theo nghĩa hẹp (Đào Trí Úc và một số học giả): Khẳng định quyền tư pháp thuần túy là quyền xét xử và cơ quan tư pháp duy nhất là Tòa án. Các hoạt động điều tra, truy tố, thi hành án mang bản chất hành chính - công quyền, thuộc nhánh hành pháp.
  • Trường phái quan niệm tư pháp theo nghĩa rộng (quan điểm lập pháp hình sự truyền thống và thực tiễn tố tụng Việt Nam): Hoạt động tư pháp là một chu trình khép kín bao gồm điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án, do Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và Cơ quan thi hành án phối hợp thực hiện dưới sự kiểm soát quyền lực thống nhất.

Vị thế định vị (positioning) của luận án: Luận án giải quyết mâu thuẫn học thuật này bằng cách phân định rành mạch giữa chủ thể thực hiện quyền tư pháp (duy nhất là Tòa án nhân dân theo Hiến pháp 2013) và hoạt động tư pháp (hệ thống các hoạt động tố tụng của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và Cơ quan thi hành án nhằm phục vụ việc hiện thực hóa quyền lực tư pháp). So sánh với nghiên cứu của Popovych (2020) tại EU và Srishti John (2020) tại Ấn Độ, luận án khẳng định tính đặc thù của mô hình tố tụng thẩm vấn (inquisitorial system) kết hợp tranh tụng tại Việt Nam, mang lại đóng góp cụ thể về kỹ thuật lập pháp hình sự.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết nền tảng trong khoa học luật hình sự:

  1. Lý thuyết về khách thể của tội phạm: Phát triển khái niệm khách thể kép của nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp. Khách thể trực tiếp loại một là sự đúng đắn, tính liêm chính, công minh của hoạt động tố tụng và thi hành án; khách thể trực tiếp loại hai là quyền con người, quyền công dân, tính mạng, sức khỏe, tự do thân thể của người tham gia tố tụng.
  2. Lý thuyết về chủ thể đặc biệt trong luật hình sự: Phân loại rành mạch hai nhóm chủ thể phạm tội: nhóm chủ thể có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Chấp hành viên – mang nghĩa vụ bảo vệ pháp chế nhưng lại lạm quyền) và nhóm chủ thể thường (người tham gia tố tụng, người bị kết án, công dân có nghĩa vụ hợp tác tư pháp).
  3. Học thuyết phân định lỗi và động cơ phạm tội: Chỉ ra sự chuyển hóa tâm lý tội phạm từ áp lực chỉ tiêu nghiệp vụ (bệnh thành tích, áp lực phá án) sang lỗi cố ý trực tiếp trong các tội dùng nhục hình (Điều 373) và bức cung (Điều 374).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba góc độ lý thuyết:

  • Lý thuyết Nhà nước pháp quyền và Quyền con người: Làm hệ quy chiếu đánh giá mức độ tương thích giữa quy định BLHS và các công ước quốc tế (như Công ước Chống tra tấn - UNCAT).
  • Lý thuyết Cấu thành tội phạm xã hội chủ nghĩa: Phân tích cấu trúc 4 yếu tố (khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan) để định vị sự tương thích của từng điều luật.
  • Xã hội học pháp luật và Tội phạm học ứng dụng: Khảo sát các yếu tố môi trường nghề nghiệp, văn hóa pháp lý địa phương tác động đến hành vi lệch chuẩn của cán bộ tiến hành tố tụng.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Giới hạn trong khuôn khổ thể chế chính trị - pháp lý của Việt Nam, áp dụng cho các hành vi xảy ra trong quá trình thụ lý, giải quyết tố giác tin báo tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, dân sự, hành chính.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án xây dựng trên nền tảng phương pháp luận là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp trường phái hiện thực pháp lý (legal realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods):

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Chiến lược chọn mẫu và thu thập dữ liệu:

    • Mẫu nghiên cứu toàn diện bao gồm toàn bộ các vụ án xâm phạm hoạt động tư pháp được khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm và phúc thẩm tại 8 tỉnh duyên hải miền Trung (Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận) trong giai đoạn 2010 – 2021.
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tổng kết công tác kiểm sát hàng năm của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, VKSND cấp cao tại Đà Nẵng, VKSND 8 tỉnh miền Trung; Báo cáo công tác xét xử của TAND tối cao và TAND các địa phương; Bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật.
    • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế, tổng hợp phiếu điều tra xã hội học pháp luật đối với Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán và Luật sư tại địa bàn nghiên cứu.
  2. Phương pháp tam giác giác hóa (Triangulation):

    • Tam giác hóa dữ liệu (data triangulation): Đối chiếu số liệu giữa cơ quan điều tra VKSNDTC (Cục 1) với số liệu xét xử của ngành Tòa án và báo cáo thống kê liên ngành.
    • Tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation): Kết hợp phân tích văn bản quy phạm, thống kê định lượng và phân tích định tính từng án văn cụ thể.
    • Tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation): So chiếu quy định thực định dưới lăng kính luật học thực chứng, tội phạm học và luật so sánh quốc tế.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu dữ liệu: Xử lý tập dữ liệu 12 năm (2010–2021) với hàng trăm vụ án thuộc nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp. Phân tích chi tiết cơ cấu tội phạm theo từng địa phương duyên hải miền Trung, trong đó ghi nhận tỷ lệ gia tăng phức tạp tại các địa bàn trọng điểm như Phú Yên, Bình Thuận, Khánh Hòa.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian (time-series analysis) để chỉ ra xu hướng biến động tội phạm; phân tích định tính nội dung (content analysis) các bản án hình sự có sai sót hoặc vướng mắc về định tội danh.
  • Kiểm tra độ vững (Robustness checks): So sánh tương quan tỷ lệ khởi tố tội phạm tư pháp giữa khu vực miền Trung và toàn quốc (năm 2021: miền Trung khởi tố chung tăng 4,7% so với cả nước 3,1%; tội phạm tư pháp và chức vụ tăng 8,5% so với cả nước 6,1%) để kiểm chứng tính đặc thù khu vực.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự chồng lấn cấu thành và xung đột định tội danh: Thực tiễn xét xử tại các tỉnh duyên hải miền Trung cho thấy sự lúng túng nghiêm trọng khi phân định ranh giới giữa tội phạm tư pháp có yếu tố bạo lực và tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe. Điển hình: Trường hợp người tiến hành tố tụng thực hiện hành vi dùng nhục hình dẫn đến hậu quả chết người (vụ án Ngô Thanh Kiều tại Phú Yên), thực tiễn tồn tại hai luồng quan điểm: truy cứu một tội danh Dùng nhục hình (Điều 373 BLHS) theo tình tiết định khung tăng nặng, hay truy cứu hai tội danh độc lập (Tội dùng nhục hình và Tội giết người/Cố ý gây thương tích).
  2. Hiện tượng "vùng tối" trong tội phạm tư pháp: Tỷ lệ tội phạm ẩn (dark figure of crime) trong nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp rất cao. Do người thực hiện hành vi phạm tội là cán bộ am hiểu pháp luật, nắm vững kỹ thuật nghiệp vụ điều tra và có vị trí công tác trong chính cơ quan bảo vệ pháp luật, dẫn đến việc tiêu hủy chứng cứ, hợp thức hóa tài liệu hồ sơ diễn ra tinh vi.
  3. Bất cập trong cấu trúc chế tài hình phạt: Mức hình phạt quy định tại một số điều khoản thuộc Chương XXIV BLHS 2015 chưa tương xứng với tính chất nguy hiểm cho xã hội; có sự mất cân đối giữa nhóm tội do người có chức vụ tư pháp thực hiện (chế tài còn nhẹ so với hậu quả làm sai lệch bản chất công lý) và nhóm tội do công dân thực hiện.
  4. Khoảng trống pháp lý đối với các hành vi nguy hiểm mới: Một số hành vi cản trở nghiêm trọng hoạt động tố tụng trong giai đoạn chuyển đổi số (như can thiệp trái phép hệ thống dữ liệu chứng cứ điện tử tư pháp, đe dọa người làm chứng qua không gian mạng) chưa được mô tả đầy đủ trong cấu thành tội phạm hiện hành.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Bổ sung hệ thống khái niệm chuẩn mực về "Tội phạm tư pháp", "Sự đúng đắn của hoạt động tư pháp", hoàn thiện lý luận định tội danh trong trường hợp phạm nhiều tội hoặc tội phạm ghép.
  • Hàm ý thực tiễn áp dụng: Cung cấp tiêu chí phân định cụ thể giữa Tội dùng nhục hình (Điều 373) với Tội bức cung (Điều 374), giữa Tội không chấp hành án (Điều 380) và Tội không thi hành án (Điều 379), giúp Viện kiểm sát và Tòa án các cấp định tội chính xác, tránh oan sai và không bỏ lọt tội phạm.
  • Hàm ý chính sách: Kiến nghị Tòa án nhân dân tối cao ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn thống nhất thi hành Chương XXIV BLHS 2015; đẩy mạnh cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp theo tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.

Limitations và Future Research

  1. Hạn chế về phạm vi không gian và dữ liệu: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào 8 tỉnh duyên hải miền Trung; mặc dù mang tính đại diện cao cho các vùng kinh tế - xã hội đang phát triển phức tạp, mức độ khái quát hóa sang các đô thị đặc thù quy mô lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) hoặc vùng đồng bào thiểu số Tây Nguyên cần có thêm các nghiên cứu kiểm chứng bổ trợ.
  2. Độ mở của dữ liệu án mật: Do tính chất nhạy cảm của các vụ án xâm phạm hoạt động tư pháp liên quan đến cán bộ trong ngành công an, viện kiểm sát, tòa án, việc tiếp cận toàn văn một số hồ sơ vụ án ở giai đoạn điều tra ban đầu gặp rào cản về quy định bảo mật thông tin nội bộ ngành.
  3. Chương trình nghiên cứu tương lai:
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng (Bắc - Trung - Nam) về xã hội học tư pháp đối với động cơ phạm tội của điều tra viên.
    • Nghiên cứu tác động của việc số hóa tố tụng (Tòa án điện tử, nộp chứng cứ điện tử) đến cấu thành các tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp trên môi trường số.
    • Đánh giá tác động kinh tế - pháp lý của các vụ án oan sai và trách nhiệm bồi thường nhà nước từ nguồn ngân sách quốc gia.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án tạo lập nguồn tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và thực tiễn cao cho công tác đào tạo sau đại học chuyên ngành luật hình sự tại Học viện Khoa học Xã hội, Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM và Học viện Tư pháp.
  • Ảnh hưởng chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội trong quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung BLHS 2015 và BLTTHS 2015.
  • Lợi ích xã hội: Góp phần củng cố niềm tin của quần chúng nhân dân vào công lý, bảo vệ tính bất khả xâm phạm về thân thể, danh dự, nhân phẩm của công dân khi tham gia các quy trình tố tụng hình sự.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học luật: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu luật học kết hợp thực chứng; khai thác khoảng trống lý luận về khách thể tư pháp và hệ thống án văn mẫu mực.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên: Nắm vững ranh giới định tội danh đối với các tội danh phức tạp, khắc phục sai sót chủ quan trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử.
  • Luật sư và người bào chữa: Sử dụng các căn cứ pháp lý của luận án làm công cụ bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho thân chủ, phòng chống hành vi bức cung, nhục hình hoặc vi phạm giam giữ.
  • Cơ quan lập pháp: Có cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy phục vụ hoạt động giám sát tối cao và hoạch định chính sách hình sự quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Khách thể tội phạm hình sựHọc thuyết Quyền tư pháp trong Nhà nước pháp quyền XHCN. Luận án đã giải quyết căn bản mâu thuẫn giữa quan niệm tư pháp hẹp (chỉ là Tòa án) và tư pháp rộng (chuỗi tố tụng) bằng luận điểm: Bảo vệ hoạt động tư pháp thực chất là bảo vệ cơ chế vận hành độc lập, công minh của quyền lực tư pháp, trong đó Tòa án là trung tâm xét xử và các cơ quan tố tụng khác là điều kiện bảo đảm. Từ đó, xây dựng cấu trúc khách thể phức hợp cho Chương XXIV BLHS 2015, định danh chính xác bản chất nguy hiểm của tội phạm tư pháp không chỉ là làm sai lệch một phán quyết cụ thể mà là làm suy giảm tính chính đáng của nền công lý quốc gia.

2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây?

Trả lời: So với luận án của Nguyễn Tất Viễn (1996) chủ yếu phân tích thuần túy quy phạm luật thực định (black-letter law) và đề tài của Trần Mạnh Đạt (2012) khảo sát tổng quát, luận án của NCS. Phùng Anh Dũng kết hợp Luật học chuẩn tắc với Phương pháp thực chứng xã hội học pháp luật trên chuỗi thời gian dài 12 năm (2010–2021) tại một địa bàn địa chính trị - tư pháp cụ thể (8 tỉnh duyên hải miền Trung). Luận án thu thập dữ liệu đa nguồn độc lập, sử dụng kỹ thuật tam giác hóa thông tin để mổ xẻ trực diện các vụ đại án oan sai thực tế.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì?

Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là nguyên nhân thúc đẩy hành vi phạm tội tư pháp (bức cung, nhục hình, làm sai lệch hồ sơ) phần lớn không xuất phát từ tư lợi cá nhân vật chất (hối lộ), mà bắt nguồn từ "áp lực chỉ tiêu nghiệp vụ phá án" kết hợp với thói quen điều tra dựa vào lời nhận tội (confession-driven investigation) hơn là chứng cứ vật chất. Báo cáo thống kê khu vực miền Trung năm 2021 cho thấy án chức vụ và tư pháp tăng 8,5% (vượt trội mức bình quân toàn quốc 6,1%), phản ánh sự xung đột sâu sắc giữa chỉ tiêu hành chính nội bộ ngành và nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự.

4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?

Trả lời: Có. Luận án xây dựng bảng chỉ mục phân loại 25 tội danh thuộc Chương XXIV theo 4 nhóm khách thể chuyên biệt, cùng quy trình 5 bước thu thập - phân loại án văn và bảng ma trận đối chiếu cấu thành tội phạm. Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể sử dụng khung giao thức này để thu thập số liệu và tái lập nghiên cứu tại các vùng địa lý khác (như Tây Nguyên hoặc Đồng bằng sông Cửu Long) để so sánh đối chứng.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?

Trả lời: Luận án định hình chương trình 10 năm gồm 3 trụ cột: (1) Nghiên cứu tội phạm học số: Các hành vi cản trở và xâm phạm tư pháp trên nền tảng cơ sở dữ liệu số hóa và xét xử trực tuyến; (2) Giám sát thể chế: Tác động của quy định bắt buộc ghi âm, ghi hình có âm thanh trong hỏi cung bị can đối với tỷ lệ giảm thiểu tội bức cung, nhục hình; (3) Hoàn thiện lập pháp: Đề xuất dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên và dự thảo sửa đổi toàn diện Chương XXIV BLHS nhằm tương thích hoàn toàn với các Công ước quốc tế về nhân quyền.


Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về quyền tư pháp, hoạt động tư pháp và các dấu hiệu pháp lý đặc trưng của nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp trong luật hình sự Việt Nam thời kỳ đổi mới.
  2. Công trình là nghiên cứu đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ đánh giá toàn diện, chuyên sâu thực tiễn áp dụng Chương XXIV BLHS 2015 qua dữ liệu thực chứng 12 năm (2010–2021) tại 8 tỉnh duyên hải miền Trung.
  3. Luận án đã chỉ ra các bất cập lớn trong kỹ thuật lập pháp hình sự hiện hành, đặc biệt là sự thiếu nhất quán trong cấu trúc chế tài và sự chồng chéo định tội danh giữa tội xâm phạm hoạt động tư pháp và các tội danh khác.
  4. Đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp đồng bộ: hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự, đổi mới mô hình tổ chức - kiểm soát quyền lực tư pháp, và ban hành văn bản giải thích áp dụng pháp luật của Tòa án nhân dân tối cao.
  5. Nghiên cứu mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới về xã hội học tư pháp và phòng ngừa tội phạm chức danh tư pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đặt nền móng lý luận vững chắc cho tiến trình cải cách tư pháp đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.