Tổng quan luận án

Công cuộc đổi mới, xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình chuyển đổi kinh tế và đô thị hóa nhanh chóng cũng làm phát sinh nhiều hiện tượng tiêu cực, đặc biệt là tình hình tội phạm xâm phạm sở hữu, trong đó tội cướp tài sản diễn biến phức tạp.

Tại Thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế lớn với mật độ dân cư đông đúc, cơ cấu dân cư đa dạng và sự dịch chuyển dân số lớn – các đối tượng hình sự từ nhiều địa phương đã lợi dụng điều kiện đô thị hóa để hoạt động phạm tội. Tội cướp tài sản trên địa bàn thành phố có xu hướng gia tăng về mức độ nguy hiểm, hoạt động dưới hình thức băng nhóm, có tổ chức, tính cơ động cao, liên kết liên địa phương và thường xuyên sử dụng vũ khí, đặc biệt là vũ khí nóng, gây hậu quả nghiêm trọng về tính mạng, sức khỏe và tài sản của công dân.

| Chỉ số thống kê (2011 - 2021) | Giá trị ghi nhận |
| :--- | :--- |
| Tổng số bị cáo bị xét xử về tội cướp tài sản tại TP. Hồ Chí Minh | 1.618 bị cáo |
| Số lượng trung bình hàng năm | 156,2 vụ án / 361,8 bị cáo |
| Tỷ lệ tội cướp tài sản có tổ chức trong tổng số vụ án cướp tài sản | 45,2% |
| Tỷ lệ tội cướp tài sản có tổ chức trong tổng số vụ phạm pháp hình sự | 2,4% |

Khoảng trống nghiên cứu xuất phát từ thực tế:

  1. Về mặt lý luận, các khái niệm liên quan đến phạm tội có tổ chức, mối tương quan trách nhiệm hình sự giữa những người đồng phạm chưa đạt được sự thống nhất trong khoa học luật hình sự và thực tiễn xét xử, dẫn đến khó khăn trong việc định tội danh và định khung hình phạt.
  2. Về mặt lập pháp, các quy định hiện hành của Bộ luật Hình sự (BLHS) về tình tiết "phạm tội có tổ chức" còn một số dấu hiệu chưa thực sự rõ ràng; các văn bản hướng dẫn áp dụng của cơ quan có thẩm quyền ban hành trước đây đã quá cũ, chưa được cập nhật kịp thời cho BLHS hiện hành. Đồng thời, nguyên tắc quyết định hình phạt cho từng vai trò cụ thể ngoài người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy chưa được quy định chi tiết; chưa phân định rõ giữa trường hợp cướp tài sản của tổ chức tội phạm và cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức thông thường.
  3. Kể từ thời điểm sửa đổi BLHS năm 2009 đến nay, chưa có công trình luận án tiến sĩ nào nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức gắn liền với thực tiễn xét xử tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận, thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự về tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao chất lượng áp dụng các quy định của pháp luật hình sự đối với loại tội phạm này.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích, đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án, xác định các vấn đề cần tiếp tục giải quyết.
  2. Phân tích, làm rõ những vấn đề lý luận về tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức.
  3. Phân tích các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới về tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức, so sánh nhằm rút ra các kinh nghiệm lập pháp phù hợp.
  4. Nghiên cứu, phân tích thực trạng áp dụng pháp luật hình sự về tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011 - 2021, đánh giá kết quả đạt được, chỉ ra hạn chế, vướng mắc, sai lầm và nguyên nhân của những tồn tại đó.
  5. Đề xuất các yêu cầu và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật hình sự đối với tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam; các quan điểm khoa học trong luật hình sự; quy định pháp luật quốc tế và một số quốc gia; thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án nhân dân các cấp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi chuyên ngành: Ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự (Mã số: 9.04).
  • Phạm vi nội dung thực tiễn: Tập trung vào chủ thể áp dụng là Tòa án (Hội đồng xét xử gồm Thẩm phán và Hội thẩm) với hai nội dung áp dụng pháp luật trọng tâm là định tội danh và quyết định hình phạt.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Các số liệu thống kê và bản án xét xử thu thập từ năm 2011 đến hết năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân định theo hai nhóm hướng nghiên cứu ở ngoài nước và trong nước:

Các nghiên cứu ngoài nước:

  • Về chế định đồng phạm và phạm tội có tổ chức: Các công trình của luật hình sự Liên Xô và Liên bang Nga như "Giáo trình Luật hình sự" (Nxb Inphra, 1999); "Giáo trình Luật hình sự, phần các tội phạm" (Nxb Dê-xa-lô Teid, 1998); "Giáo trình luật hình sự" (2002) do GS.TS Borzenkop và GS.TS Kanuixarop chủ biên; "Bình luận khoa học BLHS Liên bang Nga" các năm 1997 (Xcuratov U. M chủ biên), năm 2000 (GS. Radchenko chủ biên), năm 2005 (Nxb Inphra); cuốn sách "Trách nhiệm hình sự trong đồng phạm" (1974) do P. Tennốv chủ biên phân tích các quan điểm của M.Sơnhâyđơ (cho rằng đồng phạm luôn nguy hiểm hơn phạm tội đơn lẻ), M.Đ Sargôroxtki (cho rằng đồng phạm không thay đổi tính chất nguy hiểm), M. Malakhốp (phân tích vai trò của người tổ chức, xúi giục, giúp sức, thực hành); "Giáo trình Luật hình sự Xô viết, phần chung" (1988). Các nghiên cứu tại các hệ thống pháp lý khác gồm: Giăng Lacguyê (1994) của Pháp (phân biệt chính phạm Auteur principal và đồng thực hành Coauteur); Smith and Hogan (2005), Storey Tony và Lidbury Alan (2007) thuộc hệ thống Anglo-Saxon; Stijn Van Daele (2008) tại Bỉ với sách "Tội xâm phạm sở hữu có tổ chức" phân tích đặc điểm cư trú lưu động và chính sách kiểm soát tội phạm.
  • Về tội cướp tài sản: Chris E. với cuốn "Robbery Fact, Violient crimes against persons" (thống kê tại Mỹ giai đoạn 2006 - 2010 cho thấy cướp có sử dụng súng chiếm 42,2%, dao chiếm 8,6%); Jamé Osterburg (2013) với "Criminal Investigation - A Method for Reconstructing the Past" (chỉ ra các băng nhóm cướp tài sản có tổ chức gồm 2-3 người cùng độ tuổi, hoạt động liên tiểu bang, sử dụng vũ khí và ngụy trang); Franklin E. Zimring và James Zueh (1986) nghiên cứu thực nghiệm tội cướp tài sản tại Chicago; Deidre Joubert (2010) với bài viết "The Crime of Robbery in South African Law" trên International Journal of Arts and Science phân tích thực tiễn xét xử cướp tài sản tại Nam Phi.

Các nghiên cứu trong nước:

  • Về đồng phạm và tội phạm có tổ chức: Hội thảo khoa học của Tạp chí Trật tự an toàn xã hội (3/1997) do Thiếu tướng Lê Thế Tiệm chủ trì; sách chuyên khảo "Tội phạm có tổ chức – Lịch sử và vấn đề hôm nay" (2000) của GS. Hồ Trọng Ngũ; sách "Luật hình sự so sánh" (2018) của PGS. Hồ Sỹ Sơn; sách "Tổ chức tội phạm ở Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" (2016) của TS. Nguyễn Văn Hiển; Luận án tiến sĩ của TS. Trần Quang Tiệp (2000), TS. Nguyễn Trung Thành (2002); Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Minh Đức, Nguyễn Thị Trang Liên (2009), Nguyễn Thị Thu Hòa (2011), Phí Thành Chung (2010); bài viết khoa học của TS. Trần Quang Tiệp (2003), PGS.TS Lê Thị Sơn (1997), TS. Dương Văn Tiến (1998); Chuyên đề của Viện Nghiên cứu Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (2002).
  • Về tội cướp tài sản và nhóm tội xâm phạm sở hữu: Luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Thanh (2016), Đỗ Kim Tuyến (2001), Đoàn Công Viên (2018), Nguyễn Đức Thảo (2016); Luận văn thạc sĩ của Phạm Thị Hà Châu (2016), Đỗ Ngọc Lợi (2011), Phạm Quốc Thuần (2008), Trần Văn Hiếu (2019), Nguyễn Thanh Dương (2008).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề đồng phạm, phạm tội có tổ chức dưới góc độ lý luận chung hoặc tiếp cận tội cướp tài sản dưới góc độ tội phạm học, điều tra hình sự, hoặc nghiên cứu trên cơ sở các bộ luật hình sự cũ (BLHS 1985, BLHS 1999). Luận án của Đoàn Trọng Chỉnh tập trung trực tiếp vào tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức dưới góc độ khoa học luật hình sự thực định theo BLHS năm 2015, gắn kết lý luận với dữ liệu thực tiễn định tội danh và quyết định hình phạt của Tòa án tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011 - 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm:

  • Khái niệm nội dung về tội phạm: Dựa trên quy định tại Điều 8 BLHS năm 2015, tội phạm được xác định là hành vi nguy hiểm cho xã hội, có lỗi, trái pháp luật hình sự và phải chịu hình phạt.
  • Khái niệm tội cướp tài sản: Là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác, do người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp, xâm phạm đồng thời quan hệ sở hữu và quan hệ nhân thân.
  • Khái niệm phạm tội có tổ chức: Theo Khoản 2 Điều 17 BLHS năm 2015, phạm tội có tổ chức là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm. Dấu hiệu câu kết chặt chẽ được thể hiện qua:
    • Về mặt khách quan: Tính tổ chức chặt chẽ (liên kết thành băng, nhóm) và tính kế hoạch thống nhất (chuẩn bị chu đáo, có phân công vai trò, có kế hoạch che giấu tội phạm).
    • Về mặt chủ quan: Là hình thức đồng phạm có thông mưu trước ở mức độ cao, có sự thống nhất ý chí và liên kết hành động chặt chẽ giữa người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy và người thực hành, giúp sức.
  • Khung phân tích phân định: Phân biệt "phạm tội có tổ chức" (phương thức thực hiện tội phạm, tình tiết định khung tăng nặng/tăng nặng TNHS) với "tội phạm có tổ chức" (loại tội phạm/hiện tượng xã hội) và "tổ chức tội phạm" (nhóm xã hội có cơ cấu bền vững, quy mô lớn nhằm thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng; truy cứu TNHS hành vi thành lập, tham gia tổ chức); đối chiếu với định nghĩa nhóm tội phạm có tổ chức trong Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và chính sách hình sự của Nhà nước Việt Nam về tội phạm, hình phạt và phòng chống tội phạm.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt các chương để mổ xẻ các học thuyết pháp lý, dấu hiệu cấu thành tội phạm, quy định pháp luật và thực tiễn xét xử, từ đó rút ra các nhận định khái quát.
  • Phương pháp thống kê: Sử dụng tại Chương 3 để lượng hóa tình hình xét xử, cơ cấu tội phạm cướp tài sản có tổ chức và tổng hợp kết quả khảo sát, lấy ý kiến chuyên gia.
  • Phương pháp kết hợp lý luận với thực tiễn: Vận dụng lý luận cấu thành tội phạm để đánh giá thực tiễn xét xử và ngược lại, lấy thực tiễn làm cơ sở đề xuất hoàn thiện lý luận và chính sách hình sự.
  • Phương pháp so sánh: Sử dụng tại Chương 2 và Chương 4 để đối chiếu lịch sử lập pháp Việt Nam, pháp luật hình sự quốc tế, pháp luật của các quốc gia và Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia với BLHS hiện hành.
  • Phương pháp nghiên cứu án điển hình: Phân tích các bản án hình sự cụ thể tại Thành phố Hồ Chí Minh để làm rõ các sai sót, vướng mắc trong định tội và lượng hình.

Nguồn dữ liệu: Hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật hình sự Việt Nam qua các thời kỳ; văn bản pháp luật hình sự một số nước; Công ước Liên Hợp Quốc; số liệu thống kê xét xử, hồ sơ án hình sự của Tòa án nhân dân tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011 - 2021; kết quả điều tra xã hội học và phiếu khảo sát ý kiến chuyên gia tư pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hai mảng nội dung chính: chế định đồng phạm/phạm tội có tổ chức và tội cướp tài sản. Tác giả chỉ ra rằng các tài liệu nước ngoài (tại Nga, Pháp, Anh, Mỹ, Bỉ, Nam Phi) cung cấp nền tảng lý luận về mức độ nguy hiểm của đồng phạm, tiêu chí phân loại người đồng phạm và các đặc trưng xã hội học tội phạm của cướp tài sản có vũ trang. Tại Việt Nam, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về tội phạm có tổ chức và các tội xâm phạm sở hữu, nhưng phần lớn các công trình dừng lại ở góc độ tội phạm học, khoa học điều tra hoặc phân tích trên nền tảng BLHS năm 1985 và BLHS năm 1999. Luận án xác lập vị trí nghiên cứu độc lập khi đánh giá tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức dưới góc độ luật hình sự thực định theo BLHS năm 2015 trên địa bàn thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh.

Chương 2: Những vấn đề lý luận và pháp luật hình sự về tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức

Chương 2 làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Xây dựng khái niệm tội cướp tài sản và chỉ rõ 4 đặc điểm pháp lý: tính nguy hiểm cho xã hội (xâm phạm đồng thời quan hệ sở hữu và quan hệ nhân thân); chủ thể có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định; lỗi cố ý trực tiếp với mục đích chiếm đoạt tài sản; tính trái pháp luật hình sự và phải chịu hình phạt.
  • Phân tích bản chất của "phạm tội có tổ chức" theo Khoản 2 Điều 17 BLHS năm 2015, khẳng định đây là hình thức đồng phạm có thông mưu trước ở cấp độ cao, đặc trưng bởi sự "câu kết chặt chẽ" gồm tính tổ chức chặt chẽ và tính kế hoạch thống nhất.
  • Phân biệt rõ ranh giới pháp lý giữa "phạm tội có tổ chức", "tội phạm có tổ chức" và "tổ chức tội phạm", cũng như phân tích sự tương đồng với quy định về "nhóm tội phạm có tổ chức" trong Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia.
  • Phân tích sự phát triển của các quy định pháp luật hình sự Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử và so sánh với pháp luật hình sự một số quốc gia trên thế giới nhằm rút ra kinh nghiệm lập pháp.

Chương 3: Thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật hình sự về tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 3 tập trung phân tích số liệu thực tiễn và các bản án xét xử cụ thể từ năm 2011 đến năm 2021:

  • Khái quát tình hình tội phạm: Trong giai đoạn 10 năm khảo sát, có 1.618 bị cáo bị xét xử về tội cướp tài sản (bình quân 156,2 vụ án và 361,8 bị cáo mỗi năm). Loại tội phạm này chiếm 45,2% tổng số vụ cướp tài sản và 2,4% tổng số vụ phạm pháp hình sự trên địa bàn thành phố.
  • Đánh giá thực tiễn định tội danh: Phân tích kết quả làm được của Hội đồng xét xử Tòa án các cấp tại TP.HCM trong việc nhận diện hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc, xác định tình tiết có tổ chức, phân loại vai trò đồng phạm; đồng thời chỉ rõ những vụ án có sai lầm trong định tội danh, nhầm lẫn giữa cướp tài sản có tổ chức với đồng phạm giản đơn hoặc với các tội danh xâm phạm sở hữu khác (cướp giật, trộm cắp, cưỡng đoạt).
  • Đánh giá thực tiễn quyết định hình phạt: Phân tích việc áp dụng các nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự và cá thể hóa hình phạt đối với người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy so với người thực hành, giúp sức; chỉ ra các trường hợp áp dụng hình phạt chưa tương xứng với tính chất nguy hiểm, có biểu hiện cảm tính.
  • Xác định nguyên nhân của vướng mắc: Bắt nguồn từ sự bất cập, chưa rõ ràng của một số quy định pháp luật; văn bản hướng dẫn nghiệp vụ chậm được ban hành hoặc thiếu hiệu lực trực tiếp; nhận thức lý luận chưa thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng; năng lực và trình độ của một bộ phận người tiến hành tố tụng còn hạn chế.

Chương 4: Yêu cầu và giải pháp nâng cao chất lượng áp dụng quy định của pháp luật hình sự về tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức

Chương 4 xác định hệ thống quan điểm, yêu cầu và đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện:

  • Xác định các yêu cầu nâng cao chất lượng: Bảo đảm tính thượng tôn pháp luật, tuân thủ nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, bảo đảm sự công bằng, phân hóa trách nhiệm hình sự, cá thể hóa hình phạt và nâng cao tính răn đe, phòng ngừa tội phạm.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật hình sự: Kiến nghị sửa đổi, bổ sung quy định của BLHS về định nghĩa phạm tội có tổ chức; quy định rõ ràng tiêu chí xác định mức độ câu kết chặt chẽ; phân hóa khung hình phạt riêng biệt giữa cướp tài sản do tổ chức tội phạm thực hiện với cướp tài sản phạm tội có tổ chức thông thường; bổ sung nguyên tắc lượng hình cụ thể cho từng loại vai trò đồng phạm.
  • Nhóm giải pháp về hướng dẫn áp dụng pháp luật: Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất tình tiết "phạm tội có tổ chức" trong tội cướp tài sản phù hợp với BLHS hiện hành, thay thế các văn bản hướng dẫn đã lỗi thời; nội luật hóa đầy đủ tinh thần của Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia.
  • Nhóm giải pháp nâng cao năng lực thực thi và phối hợp tố tụng: Tăng cường tập huấn nghiệp vụ cho Thẩm phán, Hội thẩm; chuẩn hóa công tác thu thập chứng cứ chứng minh yếu tố có tổ chức; nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát và Tòa án trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới về khoa học và lý luận:

  1. Xây dựng và chuẩn hóa khái niệm tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức cùng hệ thống các dấu hiệu đặc trưng về mặt khách quan và chủ quan.
  2. Phân tích, làm rõ nội dung, bản chất pháp lý của các quy định trong pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành về tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức.
  3. Phân định ranh giới lý luận giữa phạm tội có tổ chức, tội phạm có tổ chức và tổ chức tội phạm, tạo cơ sở cho việc nhận thức thống nhất chế định đồng phạm đặc biệt.

Các đóng góp mới về thực tiễn và giải pháp:

  1. Tổng kết, lượng hóa toàn diện thực trạng xét xử tội cướp tài sản có tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh qua chuỗi số liệu 10 năm (2011 - 2021), làm rõ kết quả đạt được trong định tội danh và quyết định hình phạt thông qua các vụ án điển hình.
  2. Chỉ ra các sai sót, vướng mắc thực tế trong hoạt động xét xử và phân tích nguyên nhân từ góc độ lập pháp, hướng dẫn áp dụng và năng lực của cán bộ tiến hành tố tụng.
  3. Đề xuất hệ thống yêu cầu và giải pháp đồng bộ gồm: hoàn thiện quy phạm pháp luật hình sự thực định, ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng của Tòa án nhân dân tối cao, phân hóa nguyên tắc quyết định hình phạt theo vai trò đồng phạm và nâng cao năng lực của Hội đồng xét xử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế trong phạm vi nghiên cứu:

  • Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ thể áp dụng pháp luật là Tòa án (Hội đồng xét xử gồm Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân), tập trung vào hai giai đoạn định tội danh và quyết định hình phạt, chưa đi sâu vào toàn bộ quá trình điều tra, truy tố của cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân.
  • Địa bàn khảo sát thực tiễn tập trung tại Thành phố Hồ Chí Minh trong mốc thời gian 2011 - 2021, chưa mở rộng so sánh định lượng với tất cả các đô thị đặc biệt hoặc địa bàn nông thôn trên toàn quốc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật về tội cướp tài sản có tổ chức trên phạm vi toàn quốc để đánh giá tính phổ quát vùng miền.
  • Nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động của các tổ chức tội phạm xuyên quốc gia và việc áp dụng các biện pháp tư pháp quốc tế theo Công ước Palermo trong đấu tranh phòng chống tội phạm cướp tài sản có tổ chức.
  • Tiếp tục nghiên cứu cơ chế bồi thường thiệt hại và bảo vệ nạn nhân trong các vụ án cướp tài sản có tổ chức sử dụng vũ khí nóng.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng và hoạt động chuyên môn:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan hướng dẫn áp dụng pháp luật: Cung cấp cơ sở lý luận và số liệu thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự và xây dựng các Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về chế định đồng phạm, phạm tội có tổ chức.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng: Là tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên, Điều tra viên tại TP.HCM và các địa phương trong việc phân biệt chính xác tội cướp tài sản có tổ chức với các tội danh khác, chứng minh yếu tố cấu thành và quyết định hình phạt bảo đảm tính phân hóa, công bằng.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu luật học: Phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu chuyên sâu môn Luật Hình sự, Luật Tố tụng hình sự và Tội phạm học tại các trường đại học, viện nghiên cứu có đào tạo chuyên ngành luật.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức được định nghĩa như thế nào trong luận án? Luận án xác định đây là trường hợp phạm tội cướp tài sản được thực hiện dưới hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm. Người phạm tội có hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc hành vi khác làm nạn nhân lâm vào tình trạng không thể chống cự nhằm chiếm đoạt tài sản, được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp bởi người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi luật định.

  2. Yếu tố "câu kết chặt chẽ" trong phạm tội có tổ chức gồm những thuộc tính cơ bản nào? Về mặt khách quan, câu kết chặt chẽ thể hiện qua tính tổ chức chặt chẽ (tập hợp thành băng, nhóm) và tính kế hoạch thống nhất (chuẩn bị chu đáo về công cụ, phương tiện, phân công vai trò, kế hoạch che giấu). Về mặt chủ quan, đây là hình thức đồng phạm có thông mưu trước ở mức độ cao, có sự thống nhất ý chí và liên kết chặt chẽ giữa người tổ chức, chỉ huy với người thực hành, giúp sức.

  3. Tỷ lệ tội cướp tài sản có tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011 - 2021 chiếm bao nhiêu? Theo số liệu thống kê trong luận án, tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức chiếm tỷ lệ 45,2% trong tổng số các vụ án cướp tài sản và chiếm 2,4% trong tổng số các vụ phạm pháp hình sự đã được phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử trên địa bàn TP.HCM. Tổng số bị cáo bị xét xử về tội cướp tài sản trong 10 năm là 1.618 bị cáo (bình quân 156,2 vụ án và 361,8 bị cáo/năm).

  4. Sự khác biệt cơ bản giữa "phạm tội có tổ chức" và "tổ chức tội phạm" là gì? "Phạm tội có tổ chức" là phương thức thực hiện tội phạm và là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự/định khung tăng nặng áp dụng cho từng hành vi cố ý cụ thể, không giới hạn loại tội phạm. "Tổ chức tội phạm" là một thực thể xã hội bền vững, có cơ cấu chỉ huy - phục tùng chặt chẽ nhằm thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng; pháp luật hướng tới xử lý hình sự ngay từ hành vi thành lập, tham gia tổ chức nguy hiểm này.

  5. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào để nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật? Luận án đề xuất sửa đổi, bổ sung BLHS nhằm chuẩn hóa tiêu chí câu kết chặt chẽ; phân định khung hình phạt giữa cướp tài sản của tổ chức tội phạm và phạm tội có tổ chức thông thường; Tòa án nhân dân tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất thay thế các văn bản cũ; cụ thể hóa nguyên tắc quyết định hình phạt theo từng vai trò đồng phạm; nâng cao năng lực chuyên môn và sự phối hợp liên ngành tố tụng tại địa phương.

Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Đoàn Trọng Chỉnh đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về tội cướp tài sản dưới hình thức phạm tội có tổ chức theo pháp luật hình sự Việt Nam. Dựa trên việc phân tích toàn diện các quy định thực định và dữ liệu xét xử thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2011 - 2021, công trình đã chỉ rõ những thành tựu, bất cập, sai sót trong định tội danh và quyết định hình phạt. Hệ thống yêu cầu và giải pháp do luận án đề xuất có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn rõ rệt, góp phần hoàn thiện pháp luật hình sự và nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm cướp tài sản có tổ chức tại các đô thị lớn hiện nay.