Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số 9.05) của nghiên cứu sinh Phạm Thị Dinh, được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2020 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Hưởng và PGS. Phạm Văn Hùng, mang tiêu đề: "Phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP trên địa bàn tỉnh Bắc Giang".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo phân tích của tác giả, nông nghiệp đóng vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội nhưng đồng thời chịu tác động lớn và gây ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường cũng như sức khỏe cộng đồng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (Good Agricultural Practices - GAP) đang trở thành xu thế bắt buộc trong thương mại nông sản quốc tế nhằm đáp ứng các rào cản kỹ thuật và yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm.
Bắc Giang là địa bàn trọng điểm về cây ăn quả, trong đó cây vải thiều giữ vị thế chủ lực trong tạo việc làm và thu nhập cho nông dân. Đến năm 2019, tổng diện tích vải thiều toàn tỉnh đạt 28.318 ha với sản lượng 155 nghìn tấn. Tuy nhiên, sản xuất vải thiều truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế: diện tích canh tác truyền thống có xu hướng giảm do năng suất và chất lượng thiếu ổn định, áp lực dịch hại gia tăng, biến động thời tiết bất lợi và giá bán bấp bênh. Kênh xuất khẩu phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc qua đường tiểu ngạch (chiếm khoảng 60% lượng xuất khẩu), tiềm ẩn rủi ro khi thị trường này thay đổi quy định kiểm soát chất lượng và biên mậu. Đối với diện tích vải sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP (đạt trên 14.000 ha năm 2019, tăng từ 12.800 ha năm 2016) và GlobalGAP, việc mở rộng diện tích còn chậm, không đồng đều; các khâu kỹ thuật thu hái, bảo quản sau thu hoạch và truy xuất nguồn gốc chưa hoàn thiện để thâm nhập sâu vào các thị trường giá trị cao như châu Âu hay Nhật Bản. Việc nghiên cứu có hệ thống từ cơ sở lý luận đến phân tích thực chứng về phát triển sản xuất vải thiều GAP tại Bắc Giang là khoảng trống thực tiễn cấp bách.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP trên địa bàn tỉnh Bắc Giang, luận án đề xuất các nhóm giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP trên địa bàn nghiên cứu trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất nông nghiệp theo tiêu chuẩn GAP nói chung và phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP nói riêng.
- Đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP trên địa bàn tỉnh Bắc Giang.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm đẩy mạnh phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP trên địa bàn tỉnh Bắc Giang trong thời gian tới (giai đoạn 2020 - 2030).
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP bao gồm những nội dung gì?
- Thực trạng phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP hiện nay tại tỉnh Bắc Giang như thế nào?
- Đâu là các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP tại tỉnh Bắc Giang?
- Các giải pháp chủ yếu nào cần thực hiện để phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP tại tỉnh Bắc Giang trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP (VietGAP và GlobalGAP). Đối tượng khảo sát thông tin gồm hộ nông dân trồng vải, tổ hợp tác (THT), hợp tác xã (HTX), đại lý thu gom, doanh nghiệp kinh doanh/chế biến, cán bộ quản lý nông nghiệp, cán bộ khuyến nông và người tiêu dùng.
- Phạm vi không gian: Tỉnh Bắc Giang, tập trung nghiên cứu sâu tại 3 huyện có diện tích trồng vải thiều lớn nhất: Lục Ngạn, Lục Nam và Tân Yên.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2015 - 2019; số liệu sơ cấp điều tra khảo sát thực hiện trong năm 2018; các giải pháp đề xuất định hướng đến giai đoạn 2020 - 2030. Thời gian thực hiện đề tài từ năm 2016 đến năm 2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy trình, tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt cho vải thiều (VietGAP, GlobalGAP) đối với sản phẩm quả vải thiều tươi, không nghiên cứu sâu các sản phẩm vải chế biến sâu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được tác giả tổng quan
Luận án điểm luận các nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các chủ đề trọng tâm:
- Khái niệm và bản chất phát triển sản xuất nông nghiệp: Tác giả tham chiếu các quan điểm của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 1987), FAO (2011), Reenen (1989), Mai Thanh Cúc & Quyền Đình Hà (2005) về phát triển sản xuất như quá trình huy động, tối ưu hóa các nguồn lực đầu vào (đất đai, vốn, lao động, khoa học công nghệ) để gia tăng quy mô đầu ra và cải thiện chất lượng sản phẩm.
- Khung lý thuyết và quá trình hình thành tiêu chuẩn GAP: Nguồn gốc GAP từ Tổ chức Nông lương Liên Hợp Quốc (FAO, 2003, 2007) và sự chuyển đổi từ EurepGAP sang GlobalGAP (Henson & Reardon, 2005; Busch & Bain, 2004; Unnevehr, 2000; Yuichiro Amekawa, 2009). Các tiêu chuẩn GAP khu vực và quốc gia được rà soát gồm AseanGAP (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, 2006; Vũ Văn Diện & Nguyễn Tuyết Sương, 2018), JGAP của Nhật Bản (2007), ThaiGAP với chứng nhận logo "Q" (FAO, 2007), chương trình GAP/GHP của Bộ Nông nghiệp Mỹ (2002) và VietGAP do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành theo Quyết định 379/QĐ-BNN-KHCN năm 2008 (Đào Quyết Thắng, 2018; Bộ NN&PTNT, 2008, 2012).
- Tác động đa chiều của sản xuất theo tiêu chuẩn GAP:
- Kinh tế: Phân tích động lực chi phí - lợi ích và hiệu quả tài chính nông hộ khi áp dụng GAP (Holleran & cs., 1999; Hobbs, 2003; Nguyễn Duy Cần & cs., 2013; Bùi Văn Hùng & cs., 2016; Subir & cs., 2014; Ngọc Tùng, 2018).
- Xã hội và an toàn sức khỏe: Bảo vệ sức khỏe người lao động, đào tạo kỹ năng và nâng cao nhận thức cộng đồng (Hooker & Caswell, 1996; WHO & FAO, 2009; Fatma & cs., 2014; Kit Chan, 2016; Nguyễn Hương Quỳnh, 2018).
- Môi trường: Kiểm soát suy thoái đất, bảo vệ nguồn nước và giảm thiểu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật qua GAP (World Bank, 2016; FAO, 2015 tại Costa Rica; Razzaghi & cs., 2019 tại Iran; Borrelli & cs., 2016; Blanco‐Moure & cs., 2015).
- Đặc điểm sinh học cây vải và kỹ thuật canh tác: Nghiên cứu kinh điển của Trần Thế Tục & Ngô Bình (1997) về yêu cầu sinh thái của cây vải (nhiệt độ thích hợp 21 - 25°C, ánh sáng, ẩm độ, phân hóa mầm hoa) và phân loại các nhóm giống vải chín sớm, chính vụ, chín muộn; các nghiên cứu về đổi mới công nghệ canh tác nông nghiệp (Sunding & cs., 2001; Ngô Đức Cát & Vũ Đình Thắng, 2001; An Nhiên, 2019).
- Tổ chức sản xuất, liên kết chuỗi và tiêu thụ nông sản: Vai trò của hợp tác xã kiểu mới và tổ hợp tác trong việc giảm chi phí giao dịch, chứng nhận chất lượng và đàm phán thị trường (Zhou & Jin, 2009; Bradford, 2005; GTZ, 2007; Hồ Thị Minh Hợp, 2016; Biénabe & cs., 2004; Nguyễn Thị Ánh, 2013). Các nghiên cứu về kênh phân phối, xúc tiến thương mại và bài toán tiếp cận giá bán (Nguyễn Thị Tân Lộc & Đỗ Kim Chung, 2015; Trần Hữu Cường, 2008; Đặng Kim Sơn, 2006; Trần Thị Diên, 2020; Michael Porter trong GTZ, 2007; Mai Xuân Thìn, 2015; Cẩm Hương, 2020; Phạm Thị Thủy & Phạm Kim Oanh, 2015; Thúy Phương, 2019; Phạm Chính, 2017).
- Quy hoạch và chính sách quản lý: Tác động của quy hoạch vùng tập trung, hạ tầng giao thông - thủy lợi - điện và cơ chế hỗ trợ (Đỗ Kim Chung, 2015; Thủ tướng Chính phủ, 2012; Ag4impact, 2019; Nguyễn Thị Dương Nga, 2017; Nguyễn Minh Hà & Nguyễn Văn Hùng, 2016; Lê Nhật Thành, 2014; Mạnh Minh, 2017; Nguyễn Anh Minh & Nguyễn Tuấn Sơn, 2017; Trần Quốc Toản & Nguyễn Mậu Dũng, 2019).
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về VietGAP trên rau quả hoặc các cây trồng khác, luận án xác định chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP gắn với địa bàn tỉnh Bắc Giang dưới góc độ kinh tế phát triển. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách:
- Xây dựng khung phân tích hoàn chỉnh cho phát triển sản xuất vải thiều GAP bao hàm 3 trụ cột phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường).
- Đo lường và so sánh định lượng kết quả, hiệu quả kinh tế và hiệu quả kỹ thuật giữa các nhóm hộ VietGAP, GlobalGAP và NonGAP.
- Xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến quyết định tham gia sản xuất GAP của nông hộ thông qua mô hình kinh tế lượng hồi quy thực chứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khái niệm và khung phân tích
- Khái niệm phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP: Tác giả định nghĩa phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP là sự gia tăng quy mô, thay đổi cơ cấu sản xuất và/hoặc giá trị sản phẩm và thu nhập cho người sản xuất thông qua việc áp dụng chặt chẽ các tiêu chí của GAP và các công nghệ khác trong sản xuất vải thiều cũng như tổ chức tốt khâu tiêu thụ sản phẩm tới các thị trường giá trị cao.
- Tiêu chuẩn kiểm soát: Áp dụng hệ thống 12 nhóm tiêu chí theo quy định của Bộ NN&PTNT (đánh giá vùng sản xuất; giống và gốc ghép; quản lý đất và giá thể; phân bón và chất phụ gia; nước tưới; hóa chất và thuốc bảo vệ thực vật; thu hoạch và xử lý sau thu hoạch; quản lý rác thải; bảo hộ người lao động; ghi chép nhật ký và truy xuất nguồn gốc; kiểm tra nội bộ; khiếu nại và giải quyết khiếu nại).
- Khung phân tích: Kết hợp 4 hướng tiếp cận lý thuyết:
- Tiếp cận chuỗi giá trị (Chain approach): Xem xét luồng sản phẩm, thông tin và giá trị từ cung ứng đầu vào, sản xuất, thu gom, chế biến đến tiêu thụ.
- Tiếp cận theo quy mô sản xuất (Production scale): Đánh giá sự khác biệt về năng suất, chi phí, hiệu quả theo quy mô diện tích canh tác.
- Tiếp cận có sự tham gia (Participatory): Thu hút các tác nhân (nông dân, thương lái, cán bộ, doanh nghiệp) vào quá trình đánh giá thực trạng và khó khăn.
- Tiếp cận thể chế (Institutional): Đánh giá tác động của quy hoạch, cơ chế chính sách, hợp đồng liên kết và rào cản tiêu chuẩn thị trường.
Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thường niên, niên giám thống kê giai đoạn 2015 - 2019 của Sở NN&PTNT Bắc Giang, Cục Thống kê tỉnh, UBND các huyện Lục Ngạn, Lục Nam, Tân Yên.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực địa năm 2018 bằng bảng hỏi cấu trúc kết hợp phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm tập trung.
| Đối tượng khảo sát |
Số lượng mẫu |
Tiêu chí chọn mẫu / Địa bàn |
| Hộ nông dân trồng vải |
400 hộ |
Chọn mẫu tại 6 xã thuộc 3 huyện (Lục Ngạn, Lục Nam, Tân Yên), phân nhóm theo VietGAP, GlobalGAP và NonGAP |
| Đại lý thu gom vải |
20 hộ |
Các đại lý trực tiếp thu mua tại vùng sản xuất |
| Cán bộ nông nghiệp |
8 người |
Cán bộ cấp tỉnh, huyện phụ trách trồng trọt |
| Cán bộ khuyến nông |
9 người |
Cán bộ khuyến nông cơ sở tại các địa bàn khảo sát |
| Người tiêu dùng |
110 người |
Khảo sát tiêu chí và hành vi lựa chọn sản phẩm vải an toàn |
Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu
- Phân tổ thống kê: Phân loại dữ liệu khảo sát theo địa bàn hành chính, theo nhóm hình thức sản xuất (VietGAP, GlobalGAP, NonGAP) và theo hình thức tổ chức (hộ cá thể, THT, HTX).
- Thống kê mô tả và so sánh: Sử dụng các chỉ tiêu số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân, tỷ lệ cơ cấu để phân tích biến động diện tích, năng suất, sản lượng, giá bán và cơ cấu chi phí.
- Phương pháp hạch toán kinh tế: Tính toán các chỉ tiêu tài chính nông hộ gồm Giá trị sản xuất ($GO$), Chi phí trung gian ($IC$), Giá trị gia tăng ($VA$), Thu nhập hỗn hợp ($MI$), Lợi nhuận ($LN$), Tổng chi phí ($TC$), hiệu quả trên 1 đồng chi phí trung gian ($GO/IC$, $VA/IC$, $MI/IC$, $LN/IC$) và giá trị ngày công lao động.
- Phân tích kinh tế lượng:
- Ước lượng hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis): Đánh giá hiệu quả kỹ thuật ($TE$) của hộ sản xuất vải thiều GAP.
- Mô hình hồi quy đa biến: Ước lượng trên phần mềm SPSS 22 nhằm lượng hóa mức độ tác động của các biến độc lập (đặc điểm chủ hộ, đất đai, tiếp cận vốn, tập huấn kỹ thuật, liên kết tiêu thụ, quy hoạch...) đến quyết định tham gia sản xuất GAP.
- Phương pháp phân tích SWOT: Xây dựng ma trận kết hợp điểm mạnh ($S$), điểm yếu ($W$), cơ hội ($O$) và thách thức ($T$) đối với ngành hàng vải thiều GAP tỉnh Bắc Giang.
- Công cụ hỗ trợ xử lý: Phần mềm Microsoft Excel và SPSS phiên bản 22.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu và tính cấp thiết nghiên cứu
Phần mở đầu xác lập cơ sở khoa học, tính cấp bách của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp tỉnh Bắc Giang; xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (3 huyện Lục Ngạn, Lục Nam, Tân Yên; số liệu thứ cấp 2015 - 2019, sơ cấp 2018), chỉ rõ những đóng góp mới về lý luận, thực tiễn và ý nghĩa khoa học của luận án.
Phần 2: Cơ cở lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP
Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng: phát triển, sản xuất, phát triển sản xuất nông nghiệp, Thực hành nông nghiệp tốt (GAP). Làm rõ nội dung và 12 nhóm tiêu chí của quy trình GAP; phân tích ý nghĩa và tác động của GAP đối với 3 phương diện kinh tế, xã hội và môi trường. Điểm luận các mô hình GAP quốc tế (GlobalGAP, AseanGAP, ThaiGAP, JGAP, GAP/GHP của Mỹ) và tiêu chuẩn VietGAP.
Chương 2 trình bày đặc điểm sinh học và sinh thái của cây vải: yêu cầu đất đai thông thoáng có pH khoảng 5; ngưỡng nhiệt độ bình quân 21 - 25°C quyết định tỷ lệ phân hóa hoa đực/cái; tính mẫn cảm với mưa phùn khi nở hoa và ẩm độ cao gần kỳ thu hoạch; khả năng trẻ hóa tán bằng phương pháp khoanh vỏ, tỉa cành. Phân loại 3 nhóm giống cây trồng chính tại Bắc Giang:
| Nhóm giống vải |
Thời gian thu hoạch |
Khối lượng quả bình quân |
Tỷ lệ phần ăn được |
Các giống tiêu biểu |
| Giống chín sớm |
05/05 – 30/05 |
30 – 40 g/quả |
65 – 72% |
Hùng Long, Yên Hưng, Yên Phú, Phúc Hòa, Bình Khê |
| Giống chính vụ |
01/06 – 30/06 |
18 – 25 g/quả |
68 – 82% |
Thiều Thanh Hà, Thiều Phú Hộ, Thiều Lục Ngạn |
| Giống chín muộn |
30/06 – 10/07 |
25 – 35 g/quả |
66 – 75% |
Vải chín muộn Lục Ngạn, Thanh Hà |
Chương này cũng tổng hợp kinh nghiệm phát triển GAP từ các quốc gia (Thái Lan, Nhật Bản, Malaysia, Costa Rica) và các địa phương trong nước, rút ra bài học cho tỉnh Bắc Giang về quy hoạch vùng, hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật, liên kết hợp tác xã và xúc tiến thương mại.
Phần 3: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết khung phân tích và 4 hướng tiếp cận (chuỗi giá trị, quy mô, có sự tham gia, thể chế). Mô tả quy trình chọn mẫu điều tra ngẫu nhiên phân tầng tại 3 huyện trọng điểm (Lục Ngạn, Lục Nam, Tân Yên) với cỡ mẫu 400 hộ nông dân, 20 hộ thu gom, 8 cán bộ nông nghiệp, 9 cán bộ khuyến nông và 110 người tiêu dùng. Trình bày chi tiết các công thức tính toán chỉ tiêu hạch toán kinh tế ($GO, IC, VA, MI, LN$), phương pháp ước lượng hiệu quả kỹ thuật ($TE$), mô hình hồi quy đa biến trên SPSS 22, phương pháp phân tích ma trận SWOT và hệ thống các nhóm chỉ tiêu đánh giá nguồn lực, kết quả, chất lượng và yếu tố ảnh hưởng.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả trình bày các phát hiện thực chứng:
- Thực trạng quy mô và cơ cấu: Tổng diện tích vải thiều Bắc Giang giai đoạn 2015 - 2019 duy trì trên 28.000 ha; diện tích vải sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP tăng trưởng ổn định (năm 2019 đạt trên 14.000 ha VietGAP), chuyển dịch cơ cấu theo hướng tăng tỷ trọng giống vải chín sớm và chín muộn nhằm rải vụ thu hoạch.
- Hình thức tổ chức và liên kết: Hình thành các THT và HTX kiểu mới trong sản xuất vải GAP, giúp chia sẻ kỹ thuật và đứng tên chứng nhận vùng trồng. Tuy nhiên, liên kết tiêu thụ theo hợp đồng giữa doanh nghiệp và người sản xuất còn hạn chế; phần lớn vải thiều vẫn tiêu thụ qua các kênh thu gom tự do và bán buôn tại chợ đầu mối.
- Năng suất, chất lượng và tuân thủ quy trình: Năng suất vải thiều GAP đạt mức cao và ổn định hơn so với vải NonGAP; tỷ lệ hao hụt do sâu bệnh giảm. Tỷ lệ hộ tuân thủ đầy đủ 12 tiêu chí GAP có sự cải thiện, tuy nhiên khâu ghi chép nhật ký đồng ruộng và lưu trữ hồ sơ phục vụ truy xuất nguồn gốc vẫn còn nhiều sai sót.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế và hiệu quả kỹ thuật: Hộ sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP đạt giá trị sản xuất ($GO$), giá trị tăng thêm ($VA$), thu nhập hỗn hợp ($MI$) và lợi nhuận ($LN$) trên một đơn vị diện tích cao hơn rõ rệt so với hộ NonGAP nhờ bán được giá cao hơn và tối ưu hóa chi phí thuốc BVTV hóa học. Kết quả ước lượng hàm biên ngẫu nhiên cho thấy mức độ hiệu quả kỹ thuật ($TE$) của các hộ GAP còn dư địa cải thiện nếu được tập huấn kỹ thuật bài bản.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích định tính và định lượng cho thấy phát triển sản xuất vải GAP chịu tác động từ: công tác quy hoạch vùng trồng, hạ tầng giao thông và thủy lợi, rào cản thị trường và tính bấp bênh của tiểu ngạch, biến động thời tiết bất thường (lượng mưa giai đoạn nở hoa, nhiệt độ mùa đông không đủ lạnh làm cản trở phân hóa mầm hoa), nguồn lực đất đai, khả năng tiếp cận vốn tín dụng và công nghệ bảo quản sau thu hoạch.
- Giải pháp phát triển: Đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược (quy hoạch vùng, nâng cao nhận thức, xúc tiến thị trường, ứng dụng KHCN - bảo quản sau thu hoạch, cơ chế chính sách) định hướng đến năm 2030.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Bổ sung và luận giải có hệ thống khái niệm phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP dưới góc độ kinh tế phát triển, làm rõ rằng phát triển sản xuất GAP không chỉ đơn thuần là tăng quy mô sản lượng mà còn bao hàm việc nâng cao chất lượng sản phẩm, giá trị gia tăng, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn và đảm bảo tính bền vững trên cả 3 trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.
- Thiết lập khung phân tích chuyên biệt đánh giá quá trình phát triển sản xuất nông sản hàng hóa đặc thù (cây ăn quả dài ngày) theo tiêu chuẩn GAP, kết hợp giữa phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị, tiếp cận thể chế và hạch toán kinh tế hộ.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện và hệ thống số liệu thực chứng về thực trạng sản xuất, mức độ tuân thủ các tiêu chí GAP, kết quả hạch toán tài chính và hiệu quả kỹ thuật ($TE$) của các hộ trồng vải thiều tại Bắc Giang giai đoạn 2015 - 2019.
- Chứng minh bằng số liệu định lượng rằng việc áp dụng tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP kết hợp cơ cấu mùa vụ hợp lý giúp cải thiện năng suất, chất lượng quả vải, nâng cao giá trị gia tăng và thu nhập ròng cho người nông dân so với phương thức canh tác truyền thống.
- Nhận diện các rào cản cốt lõi cản trở quá trình mở rộng diện tích vải GAP tại Bắc Giang: tính thiếu ổn định của thị trường xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc, tình trạng đánh đồng giá giữa sản phẩm GAP và NonGAP trên thị trường nội địa, sự lỏng lẻo trong hợp đồng liên kết chuỗi và hạn chế về công nghệ bảo quản sau thu hoạch.
Các nhóm giải pháp đề xuất chủ yếu
Dựa trên kết quả nghiên cứu và ma trận SWOT, luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp triển khai trong giai đoạn 2020 - 2030:
- Quy hoạch vùng sản xuất: Hoàn thiện quy hoạch các vùng sản xuất vải thiều tập trung chuyên canh theo chuẩn VietGAP và GlobalGAP; tích tụ đất đai; cấp và quản lý mã số vùng trồng đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thực vật của các thị trường xuất khẩu.
- Nâng cao nhận thức và năng lực sản xuất của nông hộ: Tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn kỹ thuật thực hành canh tác tốt; hướng dẫn ghi chép sổ nhật ký đồng ruộng; thay đổi tập quán lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật sang sử dụng chế phẩm sinh học.
- Tổ chức thị trường và xúc tiến thương mại: Xây dựng và bảo hộ chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể vải thiều Bắc Giang; xúc tiến thương mại mở rộng thị trường nội địa (hệ thống siêu thị, đô thị lớn) và thâm nhập các thị trường xuất khẩu chính ngạch (EU, Mỹ, Nhật Bản, ASEAN); giảm thiểu phụ thuộc vào tiểu ngạch.
- Ứng dụng khoa học công nghệ và khuyến nông: Đầu tư hệ thống tưới tiết kiệm tự động; áp dụng quy trình tỉa cành, khoanh vỏ xử lý ra hoa; chuyển giao công nghệ xử lý, chiếu xạ, đóng gói và bảo quản lạnh sau thu hoạch để kéo dài thời gian thương phẩm của quả vải tươi.
- Cơ chế, chính sách hỗ trợ: Hoàn thiện chính sách hỗ trợ kinh phí chứng nhận và tái chứng nhận GAP; chính sách tín dụng ưu đãi cho hộ và HTX đầu tư hạ tầng; khuyến khích doanh nghiệp ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm nông sản an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Theo phạm vi và điều kiện thực hiện được văn bản luận án xác định:
- Luận án tập trung nghiên cứu trên sản phẩm vải thiều tươi, chưa đi sâu phân tích chuỗi giá trị và công nghệ chế biến sâu các sản phẩm từ quả vải (vải sấy khô, nước ép, đóng hộp).
- Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa tập trung trong năm 2018 tại 3 huyện trọng điểm (Lục Ngạn, Lục Nam, Tân Yên), chưa bao quát toàn bộ các tiểu vùng sinh thái khác có trồng vải trong tỉnh.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá chuỗi giá trị nông sản đối với các sản phẩm vải thiều chế biến sâu và đánh giá hiệu quả kinh tế chuỗi cung ứng logistics xuất khẩu bằng đường hàng không và đường biển sang các thị trường xa.
- Tiếp tục theo dõi, cập nhật chuỗi số liệu về mức độ đáp ứng các rào cản kỹ thuật mới (SPS, TBT) và các tiêu chuẩn chứng nhận hữu cơ (Organic) đối với cây ăn quả nhiệt đới.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu chuỗi ngành hàng nông sản, phương pháp thiết kế mẫu điều tra nông hộ, khung lý thuyết phân tích tiêu chuẩn GAP và kỹ thuật ứng dụng mô hình kinh tế lượng (hồi quy đa biến, hàm sản xuất biên ngẫu nhiên) trong phân tích kinh tế hộ.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý nông nghiệp (Sở NN&PTNT, Chi cục Trồng trọt và BVTV, Phòng Nông nghiệp cấp huyện): Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng phục vụ xây dựng đề án tái cơ cấu cây ăn quả, quy hoạch vùng trồng an toàn, cấp mã số vùng trồng và ban hành chính sách hỗ trợ nông nghiệp công nghệ cao tại địa phương.
- Đối với các hợp tác xã, doanh nghiệp và nông hộ sản xuất kinh doanh cây ăn quả: Cung cấp thông tin chi tiết về các yêu cầu kỹ thuật 12 tiêu chí GAP, cơ cấu chi phí - lợi nhuận và định hướng liên kết tiêu thụ sản phẩm qua hợp đồng chính thức.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án lựa chọn khảo sát thực tế tại những địa bàn nào và cỡ mẫu điều tra là bao nhiêu?
Luận án thực hiện điều tra khảo sát tại 3 huyện có diện tích trồng vải thiều lớn nhất tỉnh Bắc Giang gồm: Lục Ngạn, Lục Nam và Tân Yên (tổng cộng 6 xã). Tổng số mẫu khảo sát sơ cấp thu thập năm 2018 gồm 400 hộ nông dân sản xuất vải thiều (thuộc các nhóm VietGAP, GlobalGAP và NonGAP), 20 hộ/đại lý thu gom, 8 cán bộ nông nghiệp, 9 cán bộ khuyến nông và 110 người tiêu dùng.
2. Cây vải thiều tại Bắc Giang được phân loại thành những nhóm giống nào theo thời vụ thu hoạch?
Căn cứ vào đặc điểm sinh học và thời vụ thu hoạch, luận án phân loại vải thiều thành 3 nhóm giống chính:
- Nhóm giống chín sớm: Thu hoạch từ ngày 5/5 đến 30/5, trọng lượng bình quân 30 - 40 g/quả, tỷ lệ ăn được 65 - 72% (gồm các giống Hùng Long, Yên Hưng, Yên Phú, Phúc Hòa, Bình Khê).
- Nhóm giống chính vụ: Thu hoạch từ ngày 1/6 đến 30/6, trọng lượng bình quân 18 - 25 g/quả, tỷ lệ ăn được 68 - 82% (gồm Thiều Thanh Hà, Thiều Phú Hộ, Thiều Lục Ngạn).
- Nhóm giống chín muộn: Thu hoạch từ ngày 30/6 đến 10/7, trọng lượng bình quân 25 - 35 g/quả, tỷ lệ ăn được 66 - 75% (phát hiện chủ yếu tại Lục Ngạn và Thanh Hà).
3. Quy trình thực hành sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP trong luận án bao gồm bao nhiêu nhóm tiêu chí kiểm soát?
Quy trình GAP được luận án hệ thống hóa gồm 12 nhóm tiêu chí kiểm soát theo quy định của Bộ NN&PTNT: (1) Đánh giá và lựa chọn vùng sản xuất; (2) Giống và gốc ghép; (3) Quản lý đất và giá thể; (4) Phân bón và chất phụ gia; (5) Nước tưới; (6) Hóa chất và thuốc bảo vệ thực vật; (7) Thu hoạch và xử lý sau thu hoạch; (8) Quản lý và xử lý chất thải; (9) Người lao động; (10) Ghi chép, lưu trữ hồ sơ, truy nguyên nguồn gốc và thu hồi sản phẩm; (11) Kiểm tra nội bộ; (12) Khiếu nại và giải quyết khiếu nại.
4. Những khó khăn, rào cản chính trong sản xuất và tiêu thụ vải thiều GAP tại Bắc Giang được luận án chỉ ra là gì?
Luận án chỉ ra các rào cản chính gồm:
- Thị trường tiêu thụ phụ thuộc lớn vào xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc (chiếm khoảng 60%), nơi chưa có sự phân biệt rõ ràng về giá giữa sản phẩm GAP và sản phẩm thông thường.
- Hạ tầng giao thông còn ùn tắc trong thời điểm thu hoạch rộ; khâu liên kết tiêu thụ qua hợp đồng chính thức giữa doanh nghiệp và người sản xuất còn chiếm tỷ lệ thấp.
- Kỹ thuật thu hái, bảo quản sau thu hoạch và ghi chép nhật ký truy xuất nguồn gốc của nông hộ chưa đáp ứng đồng bộ tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường xuất khẩu cao cấp (EU, Mỹ, Nhật Bản).
- Yếu tố thời tiết bất thường (mùa đông ấm, mưa kéo dài lúc ra hoa) ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ đậu quả và làm bùng phát dịch hại.
5. Luận án sử dụng các công cụ và mô hình kinh tế lượng nào để phân tích dữ liệu?
Luận án sử dụng phần mềm Microsoft Excel để nhập, xử lý và tính toán các chỉ tiêu hạch toán kinh tế ($GO, IC, VA, MI, LN, TC$); sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 22 để thực hiện thống kê mô tả, thống kê so sánh, ước lượng mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia sản xuất GAP của nông hộ, và ước lượng hàm sản xuất biên ngẫu nhiên để xác định hiệu quả kỹ thuật ($TE$).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Dinh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GAP, đồng thời phân tích thực chứng sâu sắc tình hình phát triển vùng vải thiều tại tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2015 - 2019. Thông qua việc kết hợp các phương pháp tiếp cận chuỗi, hạch toán kinh tế nông hộ và mô hình kinh tế lượng, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả kinh tế vượt trội của hình thức canh tác GAP so với canh tác truyền thống, đồng thời nhận diện chính xác các điểm nghẽn về hạ tầng, thị trường và bảo quản sau thu hoạch. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất có căn cứ khoa học và thực tiễn rõ ràng, đóng góp thiết thực cho mục tiêu tái cơ cấu ngành nông nghiệp và phát triển bền vững ngành hàng cây ăn quả của địa phương trong giai đoạn 2020 - 2030.