Tổng quan về luận án

Mô hình đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Public-Private Partnership - PPP) giữ vai trò then chốt trong việc huy động nguồn vốn tư nhân nhằm phát triển kết cấu hạ tầng công cộng và giảm tải gánh nặng ngân sách quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam thời gian qua bộc lộ nhiều bất cập nghiêm trọng: các dự án BOT giao thông đối mặt với sự phản ứng gay gắt từ xã hội do vị trí đặt trạm thu phí thiếu hợp lý, hiện tượng chuyển giao rủi ro cho người sử dụng dịch vụ, tình trạng chỉ định thầu tràn lan và thiếu cơ chế kiểm soát minh bạch. Thất bại điển hình là dự án cao tốc Bắc - Nam phía Đông giai đoạn 2021 - 2025 không thể thu hút được nhà đầu tư triển khai theo mô hình BOT mà buộc phải chuyển đổi sang hình thức đầu tư công thuần túy. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ sự thiếu vắng một cơ chế giám sát nhà nước toàn diện, hiệu quả và độc lập trong suốt vòng đời dự án.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở chỗ: các công trình trước đây chỉ tiếp cận mô hình PPP dưới góc độ thủ tục đầu tư, cấu trúc hợp đồng thương mại hoặc giám sát đầu tư công nói chung mà chưa xây dựng một khung lý luận và pháp lý độc lập, chuyên sâu về giám sát nhà nước đối với toàn bộ vòng đời dự án PPP. Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về giám sát dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư" (Chuyên ngành Luật Kinh tế, Mã số: 62380107) do NCS. Cao Thị Thùy Như thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thành Đức và PGS.TS. Nguyễn Thị Hồng Nhung tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (2023) đã thiết lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu xuyên suốt:

  • Câu hỏi nghiên cứu tổng quát: Hoạt động giám sát ba giai đoạn trong vòng đời dự án PPP đã được pháp luật PPP Việt Nam quy định phù hợp để bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả của dự án và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng dịch vụ (NSDDV) hay chưa?
    • Giả thuyết 1 (Giai đoạn chuẩn bị dự án): Cơ chế giám sát hiện hành đã kiểm soát được sự lạm quyền của cơ quan có thẩm quyền (CQCTQ) và bảo đảm chất lượng của Báo cáo nghiên cứu khả thi (BCNCKT), nhưng cần tái cấu trúc địa vị pháp lý độc lập của Hội đồng thẩm định dự án để nâng cao hiệu lực thẩm định chủ trương đầu tư.
    • Giả thuyết 2 (Giai đoạn lựa chọn nhà đầu tư): Pháp luật quy định cơ chế tự giám sát của CQCTQ đối với bên mời thầu (BMT) là tương đối phù hợp nhưng cần thu hẹp tối đa các trường hợp chỉ định nhà đầu tư (NĐT), kiểm soát đàm phán cạnh tranh và tăng cường công khai thông tin để triệt tiêu tình trạng bất đối xứng thông tin.
    • Giả thuyết 3 (Giai đoạn thực hiện hợp đồng): Trách nhiệm giám sát xây dựng, vận hành và chuyển giao thuộc về doanh nghiệp dự án (DNDA) và cơ quan ký kết hợp đồng (CQKKHĐ), song cần bổ sung cơ chế can thiệp linh hoạt của Nhà nước, chế tài xử lý vi phạm tiêu chuẩn dịch vụ và quy trình bảo trì trước chuyển giao để phòng ngừa rủi ro tài khóa.

Khung lý thuyết định hướng của luận án tích hợp đa tầng từ 06 học thuyết kinh tế - pháp lý kinh điển: Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Asymmetric Information Theory), Lý thuyết phân quyền (Decentralization Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết nền kinh tế hỗn hợp (Theory of Mixed Economy) và Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics). Phạm vi nghiên cứu bao quát các quy định của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020 (Luật PPP 2020), Nghị định 29/2021/NĐ-CP, đối chiếu thực tiễn 65 doanh nghiệp dự án hạ tầng giao thông đường bộ và so sánh lập pháp đối chuẩn với Hàn Quốc cùng Hướng dẫn lập pháp về PPP của UNCITRAL (2020).


Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy sự phát triển đa tầng nhưng còn nhiều điểm phân mảnh trong lĩnh vực giám sát dự án PPP:

[Các nhánh nghiên cứu tiền nhiệm]
            [KHOẢNG TRỐNG KHOA HỌC (RESEARCH GAP)]
  Thiếu khung pháp lý chuyên sâu về cơ chế giám sát xuyên suốt vòng đời 
  3 giai đoạn (Chuẩn bị - Lựa chọn NĐT - Thực hiện Hợp đồng) gắn với 
  địa vị pháp lý độc lập của chủ thể đại diện đối tác công.
         [VỊ THẾ ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN (CAO THỊ THÙY NHƯ 2023)]
  Thiết lập khung pháp lý giám sát chuyên biệt, tích hợp chuẩn mực UNCITRAL (2020) 
  và mô hình PIMAC/InfraInfo (Hàn Quốc) vào hệ thống pháp luật PPP Việt Nam.

Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Thị Láng (2012), Mai Thị Thu (2013), Huỳnh Thị Thúy Giang (2015) và Đoàn Thị Hải Yến (2020) đã phân tích sâu về bản chất hợp đồng BOT và khung khổ thể chế PPP. Về khía cạnh thanh tra, kiểm tra, Nguyễn Thu Thủy (2015) và Nguyễn Huy Hoàng (2014) khẳng định việc thiếu giám sát định kỳ là căn nguyên gây thất thoát ngân sách và trì trệ tiến độ; Trần Kim Chung và Võ Thị Hồng Lan (2019) chỉ ra sự thiếu hụt cơ chế giám sát chéo giữa các cơ quan quản lý và khoảng trống phản biện xã hội. Về mặt tài chính, nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn Thị Ngọc Huyền và Nguyễn Thị Hồng Minh (2016) trên 65 doanh nghiệp PPP đường bộ chỉ ra chỉ có 6/65 doanh nghiệp (tỷ lệ 9,23%) "rất đồng ý" rằng chính sách tài chính hiện hành là hợp lý, nguyên nhân chính là do cấu trúc tài trợ dự án bị bóp méo và thiếu sự giám sát dòng tiền minh bạch.

Trên bình diện quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập về mức độ can thiệp của Nhà nước:

  1. Trường phái can thiệp kiểm soát tối đa: Ying-hui Jian và Dan Xu (2013), Huan Shu và Yufan Yan (2012) sử dụng lý thuyết trò chơi chứng minh rằng nếu không có sự giám sát liên tục của Chính phủ, khu vực tư nhân sẽ tối đa hóa lợi nhuận làm tổn hại đến phúc lợi công cộng; đồng thời Nhà nước phải giám sát chính đội ngũ công chức được ủy quyền để tránh cấu kết tham nhũng.
  2. Trường phái tự do hóa hợp đồng và quản trị lai (Hybrid Governance): Sandro Cabral, Sergio G. Lazzarini và Paulo F. de Azevedo (2010) khi nghiên cứu các dự án PPP nhà tù tại Brazil cảnh báo nguy cơ người giám sát bị mua chuộc, do đó cần kết hợp cơ chế khuyến khích tài chính và giám sát từ bên thứ ba độc lập; Xianghua Yue và Yuming Lin (2019) đề xuất mô hình tiến hóa cân bằng giữa trợ cấp vận hành và chế tài xử phạt vi phạm dịch vụ.

Luận án định vị vị trí khoa học thông qua việc so sánh đối sánh trực tiếp với hai chuẩn mực quốc tế:

  • Hướng dẫn lập pháp của UNCITRAL (2020): Khuyến nghị phân tách rành mạch chức năng thẩm định dự án với phê duyệt dự án, chuẩn hóa quy trình đối thoại cạnh tranh và bảo đảm tính minh bạch trước công chúng (Guven & Aizawa, 2022).
  • Luật PPP Hàn Quốc 2018 (Korea Act on Public-Private Partnerships in Infrastructure): Thiết lập Trung tâm Quản lý Đầu tư Hạ tầng Công - Tư (PIMAC) thuộc Viện Phát triển Hàn Quốc (KDI) và hệ thống dữ liệu quốc gia InfraInfo trực thuộc Bộ Kinh tế và Tài chính (MOEF), bảo đảm thẩm định BCNCKT độc lập và giám sát kỹ thuật chuyên nghiệp (Jay-Hyung Kim et al., 2011; Kang-Soo Kim et al., 2018).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm việc ứng dụng các học thuyết kinh tế - chính trị vào khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế:

  1. Mở rộng Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976): Chứng minh trong mô hình PPP tồn tại cấu trúc "đại diện kép" (Dual-Agency Dilemma). Nhà nước (người chủ cấp cao) ủy quyền cho CQCTQ/CQKKHĐ (người đại diện cấp 1), cơ quan này tiếp tục ký hợp đồng ủy quyền cung cấp dịch vụ công cho Doanh nghiệp dự án (người đại diện cấp 2). Luận án xác lập luận cứ rằng nếu thiếu thiết chế giám sát độc lập, người đại diện sẽ tối đa hóa lợi ích cục bộ hoặc thông đồng với nhà đầu tư gây thiệt hại cho công chúng.
  2. Bổ khuyết Lý thuyết Thông tin bất đối xứng (Akerlof, 1970; Spence & Stiglitz, 2002): Chỉ ra hiện tượng "chọn lọc ngược" (adverse selection) trong khâu chỉ định thầu và "rủi ro đạo đức" (moral hazard) trong khâu thu phí dịch vụ BOT khi DNDA che giấu số liệu doanh thu thực tế nhằm kéo dài thời hạn thu phí hoàn vốn.
  3. Vận dụng Lý thuyết Phân quyền (Montesquieu, 1748) và Chi phí giao dịch (Coase, 1937; Williamson, 1981): Luận giải sự cần thiết phải phân định độc lập giữa thẩm quyền lập đề xuất dự án, thẩm định chuyên môn và quyết định chủ trương đầu tư; chứng minh cơ chế giám sát minh bạch sẽ triệt tiêu chi phí không chính thức phát sinh do tham nhũng, trực tiếp kéo giảm gánh nặng giá cước dịch vụ công cho NSDDV.
                  [LÝ THUYẾT ĐẠI DIỆN KÉP TRONG PPP]
                             (Jensen & Meckling, 1976)
  [Ủy quyền Cấp 1: Nhà nước -> CQCTQ]          [Ủy quyền Cấp 2: CQCTQ -> DNDA]
   Rủi ro: Lạm quyền, lợi ích nhóm              Rủi ro: Khai khống vốn, trốn tránh bảo trì
   Giải pháp: Kiểm soát phân quyền              Giải pháp: Giám sát hợp đồng & chế tài

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích vòng đời dự án 3 giai đoạn tích hợp (Integrated 3-Stage Lifecycle Framework):

       [KHUNG PHÂN TÍCH VÒNG ĐỜI DỰ ÁN PPP 3 GIAI ĐOẠN TÍCH HỢP]
  • Giai đoạn chuẩn bị dự án: Giám sát tính chuẩn xác của báo cáo nghiên cứu tiền khả thi (BCNCTKT) và BCNCKT, tập trung vào phương án tài chính, phương án giải phóng mặt bằng và đánh giá rủi ro tài khóa tiềm ẩn đối với nghĩa vụ chia sẻ doanh thu giảm.
  • Giai đoạn lựa chọn nhà đầu tư: Giám sát hồ sơ mời thầu, tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu, kiểm soát tính minh bạch của quy trình đàm phán cạnh tranh và siết chặt các điều kiện miễn trừ chỉ định thầu.
  • Giai đoạn thực hiện hợp đồng: Thiết lập cơ chế kiểm tra chéo giữa giám sát chất lượng thi công xây dựng, kiểm toán quyết toán vốn đầu tư công trình, giám sát doanh thu thu phí qua hệ thống thu phí tự động không dừng (ETC) và kiểm tra định kỳ tình trạng kỹ thuật công trình tối thiểu 02 năm trước thời điểm chuyển giao cho Nhà nước.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án xác lập thế đứng phương pháp luận dựa trên chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp với trường phái thực chứng pháp lý (Legal Positivism). Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu đánh giá cấu trúc văn bản pháp luật thực định (Luật PPP 2020, Luật Đầu tư 2020, Luật Đấu thầu 2013/2023, Nghị định 29/2021/NĐ-CP, Nghị định 35/2021/NĐ-CP) trong mối tương quan hữu cơ với các quan hệ xã hội, động cơ hành vi của các chủ thể công - tư và hiện thực kinh tế vận hành của các dự án hạ tầng.

Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp phân tích quy phạm pháp lý (Doctrinal Legal Research) và phương pháp luật học so sánh (Comparative Law). Quy mô khảo cứu thực tiễn tập trung vào toàn bộ các dự án giao thông đường bộ BOT triển khai tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2023, liên hệ trực tiếp với cơ chế vận hành của Ủy ban thẩm định dự án PPP (PPP Review Committee - PRC) và PIMAC tại Hàn Quốc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu bảo đảm tính nghiêm cẩn khoa học thông qua 4 bước:

[Quy trình Nghiên cứu Nghiêm cẩn]
  Bước 1: Rà soát toàn văn hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật PPP 2020, Nghị định hướng dẫn).
  Bước 2: Đối chiếu chuẩn mực lập pháp quốc tế (UNCITRAL Legislative Guide 2020, Korea PPP Act 2018).
  Bước 3: Thu thập dữ liệu thực chứng từ kết luận thanh tra, kiểm toán nhà nước & dữ liệu khảo sát 65 DNDA.
  Bước 4: Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) kết hợp phân tích chuẩn tắc pháp lý & kiểm định logic thể chế.
  1. Thu thập tài liệu lập pháp và án lệ: Rà soát toàn bộ các văn bản luật, nghị định điều chỉnh mô hình PPP tại Việt Nam từ Quyết định 71/2010/QĐ-TTg, Nghị định 15/2015/NĐ-CP, Nghị định 63/2018/NĐ-CP đến Luật PPP 2020; đối chiếu các hướng dẫn lập pháp của UNCITRAL, World Bank, ADB, OECD và các phán quyết liên quan của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ) về nguyên tắc minh bạch mua sắm công (Bovis, 2008).
  2. Phân tích tài liệu thực chứng: Khảo sát các báo cáo kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước đối với các dự án giao thông BOT, thanh tra của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giao thông Vận tải và phản ánh xã hội về vị trí đặt trạm thu phí.
  3. Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp giữa phân tích câu chữ pháp lý (Grammatical and Logical Interpretation), giải thích mục đích lập pháp (Teleological Interpretation) và phân tích kinh tế đối với pháp luật (Economic Analysis of Law).
  4. Kiểm định độ tin cậy và giá trị khoa học: Đối chiếu chéo giữa các quy định của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế của UNCITRAL để xác định mức độ tương thích và các xung đột pháp lý tiềm ẩn.

Data và phân tích

Luận án phân tích chi tiết dữ liệu thực tiễn từ quá trình thanh tra, kiểm toán các dự án PPP tại Việt Nam:

  • Dữ liệu sai phạm thực tiễn: Tổng hợp các sai sót phổ biến gồm: chỉ định thầu không đúng thẩm quyền (chiếm tỷ lệ cao trong giai đoạn trước năm 2020), dự toán chi phí xây dựng bị khai tăng từ 10% đến 25% so với giá trị thực tế được kiểm toán xác định lại, thời gian thu phí hoàn vốn ban đầu tính toán sai lệch kéo dài từ 3 đến 8 năm so với lưu lượng phương tiện thực tế.
  • Công cụ phân tích chuẩn tắc: Đánh giá tính tương thích của cấu trúc pháp luật PPP Việt Nam dựa trên thang đo 5 trụ cột của UNCITRAL: (i) Thể chế và quy hoạch dự án; (ii) Mua sắm và lựa chọn nhà đầu tư cạnh tranh; (iii) Thực hiện hợp đồng và điều chỉnh linh hoạt; (iv) Giải quyết tranh chấp; và (v) Minh bạch và phòng chống tham nhũng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xung đột lợi ích và sự khiếm khuyết địa vị pháp lý độc lập của Hội đồng thẩm định: Luận án phát hiện Hội đồng thẩm định dự án PPP cấp cơ sở hiện nay chủ yếu gồm các thành viên kiêm nhiệm thuộc chính cơ quan chủ quản đề xuất dự án. Điều này vi phạm nguyên tắc khách quan của Lý thuyết Phân quyền, dẫn đến tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi còi", hợp thức hóa các BCNCKT kém khả thi.
  2. Kẽ hở pháp lý trong hình thức chỉ định nhà đầu tư và đàm phán cạnh tranh: Mặc dù Luật PPP 2020 đã siết chặt việc chỉ định thầu, nhưng các quy định về dự án do nhà đầu tư tự đề xuất (Unsolicited Proposals) và căn cứ áp dụng đàm phán cạnh tranh tại Điều 38 vẫn có nguy cơ bị lạm dụng để tạo lợi thế bất bình đẳng cho nhà đầu tư "sân sau", làm vô hiệu hóa quy luật cạnh tranh của thị trường hỗn hợp.
  3. Bất cập trong cơ chế chia sẻ rủi ro và giám sát doanh thu: Cơ chế chia sẻ phần giảm doanh thu quy định tại Điều 82 Luật PPP 2020 thiếu công cụ giám sát kiểm chứng độc lập. Nếu không có hệ thống thu phí tự động không dừng (ETC) đồng bộ kết nối dữ liệu trực tiếp về cơ quan quản lý nhà nước, Nhà nước đứng trước nguy cơ phải bù đắp tài chính cho những số liệu doanh thu bị thao túng giảm giả tạo.
  4. Sự cần thiết bãi bỏ dứt điểm loại hình hợp đồng BT và bài học chuyển giao: Luận án làm rõ quyết định bãi bỏ loại hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (BT) tại Khoản 16 Điều 3 Luật PPP 2020 là hoàn toàn xác đáng về mặt khoa học pháp lý, bởi hợp đồng BT đã bị biến tướng thành công cụ thâu tóm quỹ đất công với giá rẻ, thiếu cơ chế định giá đối ứng độc lập và triệt tiêu tính cạnh tranh minh bạch.
                    [CÁC PHÁT HIỆN THEN CHỐT & NGUYÊN NHÂN]

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận học thuật: Hoàn thiện hệ thống lý luận về giám sát dự án PPP như một chế định độc lập trong ngành Luật Kinh tế, phân biệt rành mạch giữa giám sát dự án PPP (bản chất hợp đồng đối tác, phân bổ rủi ro thương mại) với giám sát dự án đầu tư công thuần túy (quan hệ mệnh lệnh - phục tùng hành chính).
  • Về mặt hoàn thiện lập pháp: Đề xuất sửa đổi Luật PPP 2020 và các nghị định hướng dẫn theo các nhóm giải pháp đột phá:
    • Thành lập Đơn vị PPP chuyên trách (PPP Unit): Tương tự mô hình PIMAC của Hàn Quốc hoặc Partnerships UK của Anh, trực thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư nhưng có tính độc lập cao về chuyên môn, chịu trách nhiệm thẩm định giá trị tương đương tiền (Value for Money - VfM) và giám sát kỹ thuật xuyên suốt.
    • Quy chuẩn hóa công khai thông tin: Ban hành quy chế bắt buộc công khai toàn bộ hợp đồng dự án PPP (trừ các điều khoản bí mật thương mại theo tiêu chuẩn quốc tế) và dữ liệu thu phí trực tuyến trên cổng thông tin quốc gia.
    • Hoàn thiện quy trình tiếp nhận công trình bàn giao: Bắt buộc thuê tổ chức tư vấn kiểm định độc lập thực hiện đánh giá chất lượng công trình 24 tháng trước khi kết thúc thời hạn hợp đồng BOT, quy định rõ trách nhiệm tài chính của DNDA trong việc duy tu hoàn chỉnh trước khi chuyển giao quyền sở hữu cho Nhà nước.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Giới hạn về dữ liệu thực tiễn của Luật PPP 2020: Do Luật PPP 2020 mới có hiệu lực thi hành trong thời gian ngắn, số lượng các dự án mới được phê duyệt và triển khai theo khung pháp lý mới còn hạn chế, các phân tích thực chứng chủ yếu dựa trên khảo sát các dự án BOT hình thành từ giai đoạn trước.
  2. Giới hạn phạm vi phân tích trách nhiệm pháp lý: Luận án tập trung chủ yếu vào hoạt động giám sát của CQCTQ/CQKKHĐ trong quan hệ đối tác công, chưa đi sâu giải quyết tổng thể hệ thống chế tài trách nhiệm hình sự, hành chính và dân sự của các cá nhân sai phạm trong cơ quan nhà nước.
  3. Giới hạn theo lĩnh vực chuyên ngành: Khảo sát tập trung chủ yếu vào lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ, chưa bao quát sâu sắc các dự án PPP trong lĩnh vực y tế, giáo dục, lưới điện và xử lý rác thải.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần mở rộng:

  • Đánh giá tác động pháp lý định lượng (Quantitative Empirical Legal Studies) đối với cơ chế chia sẻ doanh thu giảm quy định tại Điều 82 Luật PPP 2020 sau 5 - 10 năm thực thi.
  • Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài quốc tế phát sinh từ các biện pháp can thiệp giám sát của Nhà nước (Investor-State Dispute Settlement - ISDS).
  • Xây dựng khung pháp lý giám sát cho các dự án PPP xanh (Green PPPs) gắn với mục tiêu chuyển dịch năng lượng và tiêu chuẩn phát thải ròng bằng 0 (Net Zero).

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu mang lại giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng đầu tiên tại Việt Nam chuyên khảo sâu sắc về pháp luật giám sát dự án PPP; định hình các chủ đề nghiên cứu chuyên sâu cho các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ luật kinh tế và chính sách công.
  • Hoàn thiện chính sách quốc gia: Cung cấp cơ sở khoa học và luận cứ pháp lý vững chắc cho Ủy ban Kinh tế của Quốc hội, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giao thông Vận tải trong quá trình rà soát, đánh giá tác động và sửa đổi, bổ sung Luật PPP 2020 trong giai đoạn tới.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Góp phần minh bạch hóa môi trường đầu tư kinh doanh, khôi phục niềm tin của các nhà đầu tư tư nhân trong nước và quốc tế cũng như các tổ chức tài trợ vốn (như ADB, World Bank), đồng thời bảo vệ trực tiếp quyền lợi tài chính của người dân thông qua việc định giá cước dịch vụ công minh bạch, triệt tiêu chi phí tiêu cực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Luật/Kinh tế: Tiếp cận hệ thống lý thuyết đa ngành hoàn chỉnh, các mô hình phân tích vòng đời dự án và danh mục tài liệu tham khảo quốc tế phong phú từ UNCITRAL, OECD và Hàn Quốc.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Cơ quan lập pháp: Nhận diện rõ các lỗ hổng thể chế trong khâu thẩm định, đấu thầu và nghiệm thu dự án, từ đó xây dựng các quy chế kiểm tra chuyên ngành và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật.
  • Doanh nghiệp dự án và Nhà đầu tư tư nhân: Nắm vững quyền hạn, nghĩa vụ và các giới hạn pháp lý trong quá trình thanh tra, kiểm tra; thiết lập hệ thống quản trị nội bộ tuân thủ pháp luật nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng.
  • Người sử dụng dịch vụ và Cộng đồng xã hội: Được bảo đảm quyền tiếp cận thông tin dự án, tham gia giám sát cộng đồng và thụ hưởng dịch vụ công với chất lượng tương xứng với mức phí chi trả.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976) vào việc giải thích cấu trúc "Đại diện hai tầng" trong quan hệ PPP, chỉ ra rằng CQCTQ/CQKKHĐ vừa là người đại diện của Nhà nước/nhân dân, vừa đóng vai trò người chủ đối với Doanh nghiệp dự án. Luận án chứng minh rằng nếu không thiết lập địa vị pháp lý độc lập cho cơ quan thẩm định và cơ chế giám sát chéo, mâu thuẫn lợi ích tại tầng đại diện thứ nhất sẽ triệt tiêu hoàn toàn hiệu lực kiểm soát ở tầng đại diện thứ hai.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các công trình trước đây là gì?

Thay vì tiếp cận phân tán theo từng chủ thể quản lý nhà nước (thanh tra, kiểm toán, cơ quan thuế) như các nghiên cứu của Trần Kim Chung & Võ Thị Hồng Lan (2019) hoặc Đoàn Thị Hải Yến (2020), luận án áp dụng Phương pháp phân tích thể chế theo vòng đời dự án 3 giai đoạn tích hợp, kết hợp đối chuẩn chuẩn tắc (Benchmarking) với Hướng dẫn lập pháp về PPP của UNCITRAL (2020)Luật PPP Hàn Quốc 2018, tạo ra một công cụ đánh giá có tính hệ thống và khả năng ứng dụng lập pháp trực tiếp.

3. Phát hiện bất ngờ nhất có căn cứ dữ liệu là gì?

Qua khảo sát thực tế và phân tích số liệu từ các công trình trước (điển hình là nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Huyền & Nguyễn Thị Hồng Minh, 2016 trên 65 doanh nghiệp PPP đường bộ với chỉ 9,23% doanh nghiệp đánh giá chính sách tài chính là hợp lý), luận án chứng minh rằng: Nguyên nhân cốt lõi làm sụt giảm sự tham gia của nhà đầu tư PPP tại Việt Nam không nằm ở sự thiếu hụt các ưu đãi đầu tư, mà chính là sự thiếu minh bạch và thiếu nhất quán trong cơ chế giám sát của Nhà nước, tạo ra rủi ro chính sách quá lớn khiến các tổ chức tín dụng quốc tế từ chối tài trợ vốn thương mại.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?

Có. Luận án cung cấp bộ tiêu chuẩn và quy trình 4 bước để đánh giá tính hoàn thiện của khung pháp lý giám sát PPP tại các nền kinh tế đang phát triển: (1) Đánh giá tính độc lập của thiết chế thẩm định; (2) Đo lường mức độ cạnh tranh trong thủ tục lựa chọn NĐT; (3) Xác lập cơ chế giám sát vận hành dựa trên công nghệ dữ liệu thời gian thực; và (4) Quy trình kiểm định độc lập trước khi chuyển giao tài sản.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-Year Research Agenda) gồm những nội dung gì?

Lộ trình nghiên cứu tập trung vào 3 trụ cột: (i) Xây dựng khung pháp lý giám sát tự động hóa thông qua ứng dụng Dữ liệu lớn (Big Data) và Hợp đồng thông minh (Smart Contracts) trong quản lý dòng tiền PPP; (ii) Hoàn thiện thể chế giải quyết tranh chấp Nhà nước - Nhà đầu tư (ISDS) trong bối cảnh các cam kết FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA); và (iii) Phát triển mô hình giám sát tích hợp tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) cho các dự án hạ tầng chuyển đổi xanh.


Kết luận

Luận án "Pháp luật về giám sát dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư" của NCS. Cao Thị Thùy Như đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống lý luận khoa học chuyên sâu và độc lập về giám sát dự án PPP trong chuyên ngành Luật Kinh tế tại Việt Nam.
  2. Phát triển khung phân tích vòng đời 3 giai đoạn, tích hợp hài hòa 06 học thuyết kinh tế - pháp lý kinh điển để luận giải bản chất các quan hệ giám sát công - tư.
  3. Nhận diện chính xác 04 nhóm bất cập thể chế lớn trong Luật PPP 2020 liên quan đến Hội đồng thẩm định, chỉ định thầu, giám sát doanh thu và quy trình chuyển giao tài sản công.
  4. Đề xuất mô hình Đơn vị PPP chuyên trách (PPP Unit) và hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia theo kinh nghiệm PIMAC/InfraInfo của Hàn Quốc, phù hợp với khuyến nghị của UNCITRAL (2020).
  5. Cung cấp luận cứ thực tiễn và giải pháp lập pháp khả thi nhằm bảo đảm tính minh bạch, phòng chống tham nhũng, kiến tạo môi trường đầu tư bền vững và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người sử dụng dịch vụ công tại Việt Nam.