Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về chào bán cổ phần - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" do nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Hằng thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo - Bộ Tư pháp), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Thị Giang Thu và TS. Nguyễn Am Hiểu, bảo vệ năm 2010. Luận án thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 62.01.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Năm 2000 đánh dấu bước khởi đầu của thị trường chứng khoán Việt Nam. Sau 10 năm vận hành, nhu cầu điều chỉnh bằng một hệ thống pháp luật minh bạch, đầy đủ đối với hoạt động chào bán chứng khoán nói chung và chào bán cổ phần của công ty cổ phần nói riêng trở nên cấp thiết. Thị trường chứng khoán tiềm ẩn nhiều rủi ro; sự can thiệp của pháp luật nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể kinh doanh, giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro thông qua các điều kiện tham gia thị trường và cơ chế công khai thông tin của tổ chức phát hành.

Giai đoạn 1998–2010 ghi nhận sự phát triển của hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh lĩnh vực này, từ Nghị định số 48/1998/NĐ-CP, Quyết định số 127/1998/QĐ-TTg, Nghị định số 144/2003/NĐ-CP cho đến Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Chứng khoán năm 2006, Nghị định số 14/2007/NĐ-CP, Nghị định số 01/2010/NĐ-CP, Nghị định số 84/2010/NĐ-CP, Nghị định số 85/2010/NĐ-CP và các Thông tư số 17/2007/TT-BTC, Thông tư số 38/2007/TT-BTC. Tuy nhiên, các quy định pháp luật còn nằm rải rác ở nhiều văn bản khác nhau, bộc lộ nhiều điểm bất cập và hiệu quả áp dụng trên thực tế chưa cao. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là trước thời điểm công bố đề tài, chưa có công trình khoa học pháp lý nào ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu một cách chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về pháp luật chào bán cổ phần của công ty cổ phần tại Việt Nam trên cơ sở các quy định hiện hành trong giai đoạn 2005–2010.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích của luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật điều chỉnh hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần, từ đó đưa ra phương hướng hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần ở Việt Nam trong những điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 03 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích, làm rõ những vấn đề lý luận về hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần và pháp luật điều chỉnh hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần.
  2. Phân tích nội dung cơ bản của pháp luật về hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần; đánh giá những ưu điểm và nhược điểm của pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần.
  3. Xây dựng quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần ở Việt Nam hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm, tư tưởng luật học về hoạt động chào bán cổ phần và pháp luật điều chỉnh hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần; các văn bản pháp luật thực định của Việt Nam; pháp luật nước ngoài và pháp luật quốc tế có liên quan; thực tiễn xây dựng, áp dụng pháp luật điều chỉnh hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần ở Việt Nam.
  • Phạm vi không gian và chủ thể: Nghiên cứu pháp luật Việt Nam có liên hệ, so sánh với pháp luật của các quốc gia thuộc hệ thống Thông luật (Anh, Mỹ, Australia) và Dân luật (Pháp, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore). Về chủ thể, đề tài giới hạn ở các công ty cổ phần được tổ chức và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp năm 2005 (bao gồm công ty cổ phần chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở giai đoạn đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dưới hình thức công ty cổ phần).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn phát triển thể chế kinh tế - xã hội của Việt Nam từ năm 2005 đến năm 2010.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 03 nội dung cốt lõi: (i) Quy định về chủ thể tham gia quan hệ chào bán cổ phần; (ii) Quy định về các phương thức chào bán cổ phần (chào bán riêng lẻ và chào bán ra công chúng); (iii) Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hoạt động chào bán cổ phần theo các nhóm nội dung:

Các nghiên cứu quốc tế

  • Mark Greene (2007), Securities Finance, Law Business Research Ltd: Giới thiệu đặc điểm và cách thức tiến hành hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần, đặc biệt là hoạt động chào bán cổ phần ra công chúng tại một số quốc gia.
  • Eilis Ferran (2008), Principles of Corporate Finance Law, Oxford University Press: Phân tích các nguyên lý tài chính doanh nghiệp, bản chất pháp lý của việc tăng vốn kinh doanh thông qua phát hành cổ phần mà không làm tăng nghĩa vụ nợ, đồng thời san sẻ rủi ro kinh doanh với các chủ đầu tư mới.
  • Mathew Harrison (2003), Asia-Pacific Security Markets, Sweet & Maxwell Asia: Đánh giá những tác động của thị trường chứng khoán và hoạt động chào bán cổ phần đối với nền kinh tế khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Các nghiên cứu trong nước

  • Phạm Thị Thanh Dương, Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh: Bài viết "Nghiên cứu so sánh pháp luật về phát hành chứng khoán Nhật Bản", tiếp cận dưới góc độ luật học so sánh.
  • Phạm Thị Giang Thu, Trường Đại học Luật Hà Nội: Bài viết "Về cơ sở pháp lý cho chủ thể phát hành chứng khoán" (Tạp chí Luật học số 4/1997) và "Bàn về bảo lãnh phát hành trên thị trường chứng khoán" (Tạp chí Luật học số 1/2000), nghiên cứu các khía cạnh pháp lý cụ thể về điều kiện chủ thể phát hành và định chế bảo lãnh phát hành.
  • Nguyễn Minh Hằng (2002), Luận văn Thạc sĩ Luật học: "Pháp luật phát hành chứng khoán doanh nghiệp Việt Nam – thực trạng và phương hướng hoàn thiện", Trường Đại học Luật Hà Nội. Công trình này nghiên cứu pháp luật giai đoạn 2001–2003 (trước khi ban hành Nghị định số 144/2003/NĐ-CP và Luật Chứng khoán năm 2006) đối với nhiều loại hình doanh nghiệp (doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần, công ty TNHH) và nhiều loại chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ đầu tư).

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận hoạt động chào bán cổ phần dưới góc độ kinh tế học, đánh giá tác động vĩ mô, hoặc chỉ phân tích từng khía cạnh pháp lý riêng lẻ (như chủ thể phát hành hoặc phương thức chào bán ra công chúng) trong giai đoạn trước năm 2005. Luận án của tác giả Nguyễn Minh Hằng là công trình chuyên khảo cấp tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu trực diện, toàn diện chế định pháp luật về chào bán cổ phần của công ty cổ phần tại Việt Nam dựa trên hệ thống pháp luật thực định giai đoạn 2005–2010 (trọng tâm là Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Chứng khoán năm 2006 và Nghị định số 01/2010/NĐ-CP), từ đó làm rõ cơ sở khoa học để hoàn thiện hệ thống quy phạm và nâng cao hiệu quả thực thi.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và hệ thống khái niệm

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các học thuyết pháp lý và kinh tế về công ty đối vốn, thị trường vốn sơ cấp và cơ chế điều tiết thị trường:

  • Bản chất kinh tế: Chào bán cổ phần là hoạt động huy động vốn chủ sở hữu (kiến tạo vốn điều lệ ban đầu hoặc tăng vốn điều lệ thực có, thu thặng dư vốn) và cung cấp hàng hóa cho thị trường sơ cấp. Hoạt động này dung hòa lợi ích của 03 nhóm chủ thể: tổ chức chào bán, nhà đầu tư (cổ đông hiện hữu và cổ đông mới) và toàn bộ nền kinh tế - xã hội.
  • Nguyên tắc đối vốn: Mọi quyền lợi kinh tế và quyền quản trị của cổ đông (quyền biểu quyết, phân chia lợi nhuận, quyền ưu tiên mua cổ phần mới phát hành) được phân chia và xác lập dựa trên tỷ lệ và loại vốn góp nắm giữ trong công ty cổ phần.
  • Khái niệm pháp luật về chào bán cổ phần:
    • Theo nghĩa rộng: Là hệ thống các quy phạm pháp luật (thuộc luật dân sự, thương mại, doanh nghiệp, chứng khoán, tài chính, hành chính, hình sự) điều chỉnh toàn bộ các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình công ty cổ phần thực hiện hành vi huy động vốn bằng chào bán cổ phiếu.
    • Theo nghĩa hẹp: Là hệ thống các quy tắc xử sự do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, điều chỉnh trực tiếp các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình chuẩn bị chào bán, tổ chức thực hiện chào bán và xác nhận kết quả chào bán cổ phần của công ty cổ phần.
  • Cấu trúc chế định pháp luật: Luận án tiếp cận theo nghĩa hẹp, phân chia pháp luật về chào bán cổ phần thành 03 nhóm quy định: (1) Quy định về chủ thể tham gia; (2) Quy định về phương thức chào bán (chào bán riêng lẻ và chào bán ra công chúng); (3) Quy định về quản lý nhà nước.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện hoàn toàn theo định hướng nghiên cứu pháp lý định tính, không sử dụng các mô hình kiểm định thống kê hay kinh tế lượng:

  • Phương pháp luận: Dựa trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin; quán triệt đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để phân tích các khái niệm pháp lý, cấu trúc của các quy phạm trong Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Chứng khoán năm 2006 và tổng hợp các luận điểm khoa học về chào bán cổ phần.
  • Phương pháp luật học so sánh và đối chiếu: So sánh các quy định của pháp luật Việt Nam với pháp luật của các quốc gia phát triển (Anh, Pháp, Mỹ, Đức, Australia, Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc) về phân loại công ty (công ty đóng/công ty đại chúng), điều kiện chào bán riêng lẻ/ra công chúng và nghĩa vụ công bố thông tin.
  • Phương pháp kết hợp lý luận với thực tiễn: Đối chiếu các quy định pháp luật thực định với thực tế vận hành của thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2000–2010 để phát hiện mâu thuẫn, khoảng trống pháp lý và bất cập thực thi.

Nguồn dữ liệu và tư liệu nghiên cứu

  • Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Luật Doanh nghiệp năm 2005; Luật Chứng khoán năm 2006; Nghị định số 48/1998/NĐ-CP; Nghị định số 144/2003/NĐ-CP; Nghị định số 14/2007/NĐ-CP; Nghị định số 01/2010/NĐ-CP; Nghị định số 84/2010/NĐ-CP; Nghị định số 85/2010/NĐ-CP; các Quyết định của Thủ tướng Chính phủ và Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính (Thông tư 17/2007/TT-BTC, Thông tư 38/2007/TT-BTC).
  • Văn bản pháp luật quốc tế: Đạo luật Dịch vụ và Thị trường Tài chính năm 2000 của Anh (FSMA), Luật Công ty Anh năm 2006 (Companies Act 2006), Luật Chứng khoán Mỹ và các quy chế của SEC, Bộ luật Thương mại Nhật Bản, Luật Chứng khoán Trung Quốc, Luật Doanh nghiệp Australia.
  • Sách chuyên khảo, giáo trình, tạp chí luật học trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về hoạt động chào bán cổ phần và pháp luật về chào bán cổ phần của công ty cổ phần

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết nền tảng cho toàn bộ luận án, tập trung vào hai nội dung lớn: bản chất hoạt động chào bán cổ phần dưới góc độ kinh tế - pháp lý và hệ thống lý luận pháp luật điều chỉnh.

Tác giả phân tích chào bán cổ phần là phương thức huy động vốn chủ sở hữu đặc trưng của công ty cổ phần, diễn ra trên thị trường sơ cấp, qua đó làm gia tăng vốn điều lệ thực có và có thể tạo ra khoản thặng dư vốn cổ phần. Hoạt động này được cấu thành bởi hai giai đoạn: chuẩn bị chào bán (xác định quy mô vốn, giá chào bán, lựa chọn phương thức) và tiến hành chào bán (phân phối, thanh toán, xác nhận quyền sở hữu).

Luận án làm rõ các đặc điểm bản chất của hoạt động chào bán cổ phần:

  1. Là hoạt động huy động vốn chủ sở hữu, không tạo gánh nặng nợ vay hay nghĩa vụ trả lãi định kỳ;
  2. Có tính chất linh hoạt và khả năng xã hội hóa cao;
  3. Được vận hành chủ yếu theo nguyên tắc đối vốn;
  4. Diễn ra độc quyền trên thị trường chứng khoán sơ cấp để tạo lập hàng hóa mới, phân biệt với thị trường thứ cấp nơi chỉ diễn ra sự luân chuyển quyền sở hữu.

Để làm nổi bật đặc trưng, luận án thiết lập sự phân biệt chi tiết giữa chào bán cổ phần với các công cụ tài chính khác và giữa công ty cổ phần với các chủ thể phát hành đặc thù:

Tiêu chí phân biệt Chào bán cổ phần Chào bán trái phiếu Chào bán quyền mua cổ phần Chào bán chứng quyền Chào bán chứng chỉ quỹ
Bản chất nguồn vốn Tăng vốn chủ sở hữu (vốn điều lệ thực có). Vốn vay (tạo nghĩa vụ nợ ngắn hoặc dài hạn). Không tính trực tiếp vào vốn điều lệ, nhập tài sản. Nhập vào khối tài sản, chưa tính vào vốn điều lệ. Vốn hình thành quỹ đầu tư độc lập, không phải vốn công ty quản lý.
Địa vị pháp lý của người mua Trở thành cổ đông (đồng chủ sở hữu công ty). Là chủ nợ của công ty phát hành. Là cổ đông hiện hữu được hưởng quyền ưu tiên mua. Người nắm giữ quyền mua cổ phiếu phổ thông tương lai. Là người sở hữu phần vốn trong quỹ đại chúng.
Lợi tức và rủi ro Cổ tức phụ thuộc vào kết quả kinh doanh; chịu rủi ro vốn. Lãi suất cố định/xác định, nhận gốc và lãi khi đáo hạn. Quyền ưu tiên mua giá ưu đãi trong thời hạn ngắn. Quyền mua cổ phiếu theo giá ấn định trong 5–10 năm. Hưởng lợi ích từ danh mục đầu tư của quỹ.

Đồng thời, luận án so sánh hoạt động chào bán của công ty cổ phần với các chủ thể đặc thù (doanh nghiệp nhà nước hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang thực hiện cổ phần hóa/chuyển đổi). Hoạt động chào bán của công ty cổ phần là quyền kinh doanh đương nhiên nhằm kiến tạo hoặc mở rộng vốn, với hệ thống điều kiện nhất quán; trong khi ở các chủ thể đặc thù, đây là quyền mang tính ngoại lệ nhằm thay đổi cơ cấu sở hữu hoặc tạo nền tảng chuyển đổi hình thức pháp lý.

Về phương diện so sánh quốc tế, luận án phân tích quy chế pháp lý về phân loại công ty cổ phần tại Anh (Companies Act 2006), Pháp (Société Anonyme và Société par actions simplifiée), Australia (Proprietary company và Public company), Nhật Bản và Hoa Kỳ. Các hệ thống luật đều phân định rõ giữa công ty cổ phần "đóng" (chỉ được chào bán riêng lẻ) và công ty cổ phần đại chúng (được chào bán ra công chúng và niêm yết). Luận án cũng chỉ ra sự khác biệt: pháp luật các nước thường định nghĩa chào bán ra công chúng và mặc định các trường hợp còn lại là chào bán riêng lẻ; trong khi pháp luật Việt Nam đồng thời đưa ra hai định nghĩa độc lập, dẫn đến nguy cơ xuất hiện những khoảng trống pháp lý không bao quát hết các giao dịch thực tế.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về chào bán cổ phần của công ty cổ phần ở Việt Nam

Chương 2 phân tích thực trạng hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động chào bán cổ phần tại Việt Nam từ năm 2005 đến năm 2010, tập trung vào 03 nhóm nội dung quy phạm và chỉ ra các bất cập:

  1. Quy định về chủ thể tham gia quan hệ chào bán cổ phần:

    • Tổ chức phát hành: Đánh giá quy định đối với công ty cổ phần thành lập theo Luật Doanh nghiệp năm 2005 và công ty đại chúng theo Điều 25 Luật Chứng khoán năm 2006. Phân tích các quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp, đặc biệt là nghĩa vụ công bố thông tin và tính tương thích giữa hai luật.
    • Nhà đầu tư: Phân loại nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp và nhà đầu tư không chuyên nghiệp (theo Nghị định số 01/2010/NĐ-CP và Luật Chứng khoán năm 2006). Chỉ ra sự thiếu thống nhất trong tiêu chí xác định tư cách nhà đầu tư giữa các văn bản.
    • Tổ chức hỗ trợ chào bán: Phân tích địa vị pháp lý, điều kiện và trách nhiệm của các tổ chức tư vấn, tổ chức bảo lãnh phát hành và đại lý phân phối chứng khoán.
  2. Quy định pháp luật về các phương thức chào bán cổ phần:

    • Phương thức chào bán riêng lẻ: Phân tích Điều 87 Luật Doanh nghiệp năm 2005 và Nghị định số 01/2010/NĐ-CP ngày 04/01/2010. Đánh giá tiêu chí chào bán trực tiếp, không sử dụng phương tiện thông tin đại chúng cho dưới 100 nhà đầu tư không chuyên nghiệp hoặc các nhà đầu tư chuyên nghiệp.
    • Phương thức chào bán ra công chúng: Phân tích các điều kiện chào bán cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) và chào bán thêm cổ phần theo Luật Chứng khoán năm 2006, Nghị định số 14/2007/NĐ-CP, Nghị định số 84/2010/NĐ-CP và Thông tư số 17/2007/TT-BTC. Xem xét hồ sơ đăng ký chào bán, quy định về Bản cáo bạch và báo cáo tài chính được kiểm toán.
  3. Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động chào bán cổ phần:

    • Phân tích cơ chế quản lý nhà nước đối với chào bán cổ phần của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước.
    • Đánh giá quy trình đăng ký, tiếp nhận hồ sơ chào bán riêng lẻ và cấp Giấy chứng nhận chào bán ra công chúng.
    • Phân tích chế tài và cơ chế xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán theo Nghị định số 85/2010/NĐ-CP.

Các bất cập cơ bản được luận án phát hiện:

  • Thiếu sự phân định ranh giới rõ ràng giữa chào bán riêng lẻ và chào bán ra công chúng;
  • Điều kiện chào bán còn mang tính hành chính, gò bó, làm hạn chế quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp;
  • Quy định về nhà đầu tư chưa có sự thống nhất giữa pháp luật doanh nghiệp và pháp luật chứng khoán;
  • Cơ chế quản lý nhà nước bị phân tán giữa nhiều cơ quan, thủ tục đăng ký chào bán riêng lẻ còn tạo thêm gánh nặng hành chính không cần thiết;
  • Trong các bất cập trên, tác giả xác định bất cập về cách thức quản lý nhà nước là mấu chốt quan trọng nhất cần tháo gỡ.

Chương 3: Hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về chào bán cổ phần của công ty cổ phần ở Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp cụ thể nhằm tháo gỡ các vướng mắc đã chỉ ra ở Chương 2.

Quan điểm hoàn thiện:

  1. Bảo đảm quyền tự do kinh doanh và quyền bình đẳng của các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế;
  2. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công chúng đầu tư, giảm thiểu rủi ro từ sự bất cân xứng thông tin;
  3. Bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và tương thích giữa pháp luật chứng khoán với pháp luật doanh nghiệp, pháp luật đầu tư và phù hợp với thông lệ quốc tế trong bối cảnh hội nhập kinh tế (WTO, ASEAN, APEC, ASEM).

Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:

  • Hoàn thiện quy định về bảo lãnh phát hành: Sửa đổi, bổ sung điều kiện pháp lý đối với các tổ chức tham gia bảo lãnh phát hành chào bán ra công chúng; đa dạng hóa các phương thức bảo lãnh (cam kết chắc chắn, cố gắng tối đa).
  • Hoàn thiện quy định về các phương thức chào bán: Sửa đổi các điều kiện chào bán riêng lẻ tại Nghị định số 01/2010/NĐ-CP và Luật Doanh nghiệp năm 2005 theo hướng thông thoáng hơn, giảm bớt thủ tục hành chính tiền kiểm; chuẩn hóa tiêu chí phân loại chào bán ra công chúng tại Luật Chứng khoán năm 2006.
  • Hoàn thiện quy định về Bản cáo bạch: Nâng cao chuẩn mực thông tin trong Bản cáo bạch và nghĩa vụ công bố thông tin, gắn trách nhiệm pháp lý rõ ràng cho Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và tổ chức kiểm toán độc lập.

Giải pháp bảo đảm thực thi hiệu quả pháp luật:

  • Kiện toàn hệ thống kiểm toán độc lập và chuẩn mực kiểm toán, áp dụng IFRS nhằm bảo đảm tính trung thực của các báo cáo tài chính phục vụ chào bán;
  • Tái cấu trúc mô hình quản lý nhà nước, tập trung đầu mối giám sát tại UBCKNN, giảm thiểu sự chồng chéo giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước;
  • Hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm hành chính và hình sự đối với các hành vi gian lận thông tin, thao túng giá và chào bán chứng khoán trái phép.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các kết quả và điểm mới về mặt lý luận và thực tiễn:

  1. Về mặt lý luận: Xây dựng hệ thống quan điểm pháp lý khoa học về chức năng, vai trò và đặc điểm của pháp luật điều chỉnh hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần; xác định mối quan hệ qua lại giữa chế định này với pháp luật doanh nghiệp và pháp luật đầu tư; làm rõ tính tất yếu của việc xây dựng khung pháp luật minh bạch, đầy đủ trong nền kinh tế thị trường.
  2. Về cấu trúc chế định: Xác định kết cấu 03 bộ phận của pháp luật chào bán cổ phần (pháp luật về chủ thể, pháp luật về phương thức chào bán và pháp luật về quản lý nhà nước).
  3. Về đánh giá thực trạng: Đánh giá có hệ thống các hạn chế của pháp luật Việt Nam giai đoạn 2005–2010; chỉ ra nguyên nhân của sự thiếu tương thích giữa Luật Doanh nghiệp năm 2005 và Luật Chứng khoán năm 2006; khẳng định bất cập về phương thức quản lý nhà nước là điểm nghẽn trọng tâm.
  4. Về hệ quan điểm: Xác định các luận cứ khoa học để hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm quyền tự do kinh doanh của công ty cổ phần, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và tương thích với tập quán thương mại quốc tế.
  5. Về giải pháp thực tiễn: Đề xuất sửa đổi, bổ sung cụ thể các quy định trong Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Chứng khoán năm 2006 và các nghị định hướng dẫn, bao gồm:
    • Sửa đổi quy định về điều kiện và chủ thể bảo lãnh phát hành;
    • Điều chỉnh tiêu chí và thủ tục đối với phương thức chào bán riêng lẻ và chào bán ra công chúng;
    • Hoàn thiện chế định Bản cáo bạch;
    • Kiện toàn hệ thống kiểm toán độc lập và cơ chế xử phạt vi phạm hành vi trong lĩnh vực chào bán cổ phần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo phạm vi nghiên cứu được xác định, luận án chỉ tập trung vào các công ty cổ phần được thành lập và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp năm 2005. Các quy trình, thủ tục cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước hoặc chuyển đổi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở giai đoạn trước khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh công ty cổ phần không thuộc phạm vi giải quyết sâu của đề tài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Những nội dung pháp lý khác liên quan đến việc chào bán cổ phần chưa được đề cập toàn diện trong công trình (như quy chế tài chính chuyên sâu trong giai đoạn tiền chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước, hoặc các khía cạnh phái sinh phức tạp trên thị trường vốn quốc tế) là những định hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Tham khảo khung phân tích lý luận về công ty đối vốn, sự phân định giữa thị trường sơ cấp và thứ cấp, cũng như phương pháp luật học so sánh giữa hệ thống Thông luật, Dân luật và pháp luật Việt Nam.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng nội dung Chương 1 và Chương 2 làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu các môn học Luật Kinh tế, Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và Thị trường vốn.
  • Cơ quan xây dựng chính sách và quản lý nhà nước: Các đề xuất tại Chương 3 cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị cho Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong việc rà soát, sửa đổi Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Doanh nghiệp và tổ chức hành nghề luật: Giúp các công ty cổ phần, tổ chức bảo lãnh phát hành và luật sư nắm rõ ranh giới pháp lý giữa chào bán riêng lẻ và chào bán ra công chúng, từ đó chuẩn bị hồ sơ và tuân thủ đúng nghĩa vụ công bố thông tin.

Câu hỏi thường gặp

1. Pháp luật về chào bán cổ phần được luận án định nghĩa theo nghĩa hẹp và nghĩa rộng như thế nào?

Theo nghĩa rộng, đó là tổng thể các quy phạm pháp luật (thuộc nhiều ngành luật như dân sự, thương mại, hành chính, tài chính, hình sự) điều chỉnh toàn bộ các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình công ty cổ phần thực hiện hành vi huy động vốn bằng chào bán cổ phiếu. Theo nghĩa hẹp (phạm vi nghiên cứu chính của luận án), đó là hệ thống các quy tắc xử sự do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, điều chỉnh trực tiếp các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình chuẩn bị chào bán, tổ chức thực hiện chào bán và xác nhận kết quả chào bán cổ phần của công ty cổ phần.

2. Sự khác biệt cơ bản trong cách phân loại phương thức chào bán cổ phần giữa pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam tại thời điểm năm 2010 là gì?

Pháp luật của hầu hết các quốc gia trên thế giới đưa ra định nghĩa và tiêu chí cụ thể đối với hoạt động chào bán ra công chúng (yêu cầu đăng ký với cơ quan quản lý), sau đó mặc định các phương thức chào bán còn lại là chào bán riêng lẻ (phương pháp loại trừ). Ngược lại, pháp luật Việt Nam đưa ra định nghĩa riêng biệt cho cả hai phương thức (chào bán ra công chúng trong Luật Chứng khoán năm 2006 và chào bán riêng lẻ trong Nghị định số 01/2010/NĐ-CP), dẫn đến tình trạng có những đợt phát hành trên thực tế không thỏa mãn định nghĩa chào bán ra công chúng nhưng cũng không đáp ứng định nghĩa chào bán riêng lẻ, gây thiếu hụt quy định điều chỉnh.

3. Hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần khác biệt như thế nào so với phát hành trái phiếu và chào bán chứng chỉ quỹ?

So với trái phiếu, chào bán cổ phần giúp huy động vốn chủ sở hữu, không tạo ra các khoản nợ phải trả, không có nghĩa vụ trả lãi định kỳ cố định và lợi nhuận của nhà đầu tư phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp; trái phiếu là hình thức vay nợ có cam kết hoàn trả gốc và lãi. So với chứng chỉ quỹ, người mua cổ phần trở thành đồng chủ sở hữu của chính công ty cổ phần phát hành; còn người mua chứng chỉ quỹ chỉ sở hữu một phần vốn trong quỹ đầu tư đại chúng do công ty quản lý quỹ điều hành, không sở hữu vốn điều lệ của công ty quản lý quỹ đó.

4. Bất cập trọng tâm nhất trong hệ thống pháp luật điều chỉnh chào bán cổ phần tại Việt Nam được luận án xác định là gì?

Luận án xác định bất cập về cách thức quản lý nhà nước đối với hoạt động chào bán cổ phần là mấu chốt quan trọng nhất. Tác giả lập luận rằng khi giải quyết được sự chồng chéo, phân tán và nâng cao hiệu quả quản lý của các cơ quan chức năng (UBCKNN, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước), các bất cập khác liên quan đến điều kiện kinh doanh, định nghĩa phương thức chào bán và tiêu chí nhà đầu tư sẽ được xử lý đồng bộ.

5. Luận án đưa ra những kiến nghị cụ thể nào về bảo lãnh phát hành và Bản cáo bạch?

Về bảo lãnh phát hành, luận án kiến nghị hoàn thiện quy định về tiêu chuẩn, điều kiện của tổ chức bảo lãnh, đa dạng hóa các phương thức bảo lãnh trong chào bán ra công chúng. Về Bản cáo bạch, luận án kiến nghị hoàn thiện các quy định về chuẩn mực minh bạch thông tin tài chính, nâng cao trách nhiệm pháp lý của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và các tổ chức kiểm toán độc lập trong việc bảo đảm tính chính xác, trung thực của nội dung công bố.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Minh Hằng đã làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật điều chỉnh hoạt động chào bán cổ phần của công ty cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2005–2010. Bằng phương pháp nghiên cứu pháp lý định tính và so sánh luật học, công trình đã phân tích kết cấu 03 bộ phận của chế định pháp luật chào bán cổ phần và chỉ ra những điểm mâu thuẫn, chồng chéo giữa Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Chứng khoán năm 2006 cùng các văn bản hướng dẫn. Hệ thống quan điểm và giải pháp do luận án đề xuất tập trung vào việc tháo gỡ bất cập trong quản lý nhà nước, chuẩn hóa điều kiện các phương thức chào bán và hoàn thiện cơ chế công bố thông tin, góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho công tác lập pháp và thực thi pháp luật thị trường vốn tại Việt Nam.