Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh (mã số 9.01) của Lê Thị Nương, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2023 dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Sỹ An và TS. Lê Quang Hiếu, giải quyết một vấn đề vừa mang tính lý thuyết vừa mang tính chính sách: các nhân tố nào quyết định kết quả kinh doanh (Business Performance – BP) của doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
Bối cảnh khoa học được xác lập bằng dữ liệu định lượng cụ thể. Doanh nhân nữ chiếm khoảng 43% tổng số doanh nhân toàn cầu và khoảng 36% doanh nghiệp được lãnh đạo bởi phụ nữ. Tại Việt Nam, DNNVV do phụ nữ làm chủ chiếm 26,5% trong tổng số 373.162 DNNVV đang hoạt động năm 2021. Riêng Thanh Hóa – tỉnh rộng thứ năm và đông dân thứ ba cả nước – có 13.152 doanh nghiệp hoạt động tính đến cuối năm 2020, tăng 1.389 doanh nghiệp so với 2019, đạt 4,8 doanh nghiệp/1.000 dân, nhưng tỷ lệ doanh nghiệp do nữ lãnh đạo chỉ khoảng 21%, thấp hơn đáng kể mặt bằng quốc gia. Nghịch lý làm nên tính cấp thiết của đề tài nằm ở chỗ: dù GRDP bình quân giai đoạn 2015–2020 đạt 12,5% và năm 2020 vẫn có 3.200 doanh nghiệp thành lập mới (tăng 6,1%), thì "3 năm từ 2018 đến 2020 kết quả kinh doanh của doanh nghiệp này đang thể hiện ở mức tăng trưởng âm".
Research gap được phát biểu ở sáu tầng. Thứ nhất, phần lớn nghiên cứu quốc tế tập trung ở Hoa Kỳ và châu Âu [47], [51], [64], [97], [126]; các nghiên cứu ở nước đang phát triển lại chủ yếu đặt tại châu Phi [31], [107], [118] – "nơi có nền văn hoá khác biệt lớn đối với các nước Á Đông". Thứ hai, chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố còn nhiều tranh cãi. Thứ ba, rất ít nghiên cứu tích hợp đồng thời ba tầng nhân tố (chủ doanh nghiệp – doanh nghiệp – môi trường) trong cùng một mô hình. Thứ tư, thiếu nhân tố đặc trưng giới. Thứ năm, tiêu chí đo lường BP chưa thống nhất. Thứ sáu, tại Việt Nam "Định hướng kinh doanh" (Entrepreneurial Orientation – EO) hầu như vắng bóng với tư cách biến độc lập.
Bốn câu hỏi nghiên cứu được đánh số tường minh: (1) Nhân tố nào ảnh hưởng đến KQKD? (2) Mức độ tác động ra sao? (3) EO có đóng vai trò trung gian không? (4) Giải pháp nào cần thiết? Tương ứng là bốn mục tiêu cụ thể, trong đó mục tiêu (3) – kiểm định vai trò trung gian – là trục lý thuyết của toàn bộ công trình.
Literature Review và Positioning
Dòng tranh luận nền tảng xoay quanh "giả thuyết nữ dưới hiệu suất" (female underperformance hypothesis) [67], cho rằng doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ nhỏ hơn, ít lợi nhuận hơn, tăng trưởng chậm hơn [24], [69]. Watson (2003) [146] phản bác trực diện: khi đưa các biến kiểm soát và thước đo hiệu suất phù hợp vào mô hình, doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ không hoạt động kém hơn doanh nghiệp do nam giới làm chủ. Đây là cặp quan điểm đối lập thứ nhất mà luận án phải định vị.
Cặp đối lập thứ hai nằm ở nhân tố văn hóa – xã hội. Mwale & Phiri (2022) [105] khảo sát tại Lusaka (Zambia) phát hiện hôn nhân và thai sản không hạn chế sự tham gia kinh doanh của đa số nữ doanh nhân – một kết quả tác giả tự nhận là "thú vị" vì trái với kỳ vọng dựa trên văn hóa châu Phi. Kết quả này đồng hướng với Hasan & Almubarak (2016) [80] tại Trung Đông, Assefa & Cheru (2018) [37] tại Ethiopia và Khan và cộng sự (2021) [93] tại Pakistan. Ngược lại, Phillip (2019) [120], Ongachi & Bwisa (2013) [118] tại Kitale (Kenya) và Maziku và cộng sự (2014) [107] tại Tanzania đều kết luận trách nhiệm kép gia đình – công việc cùng định kiến giới tác động tiêu cực đến BP. Ở giữa hai cực, Dharmaratne (2013) [65] tại Sri Lanka và Lerner và cộng sự (1997) [98] tại Israel không tìm thấy mối liên hệ nào. Cesaroni & Paoloni (2016) [52], qua phỏng vấn sâu nữ doanh nhân Ý, đưa ra lời giải hòa: gia đình vừa là nguồn hỗ trợ tài chính – tâm lý – tổ chức, vừa là ràng buộc thời gian.
Luận án định vị mình bằng cách chỉ ra hạn chế phương pháp luận chung: "hạn chế của phần lớn các nghiên cứu này là chỉ mới xét đến một phương diện của yếu tố văn hoá- xã hội, trong khi yếu tố này thường thể hiện cả 2 mặt". Về EO, Alam và cộng sự (2022) [29] tại Malaysia tìm thấy bốn trong năm thứ nguyên (chấp nhận rủi ro, chủ động, đổi mới, quyết liệt cạnh tranh) tác động tích cực, riêng quyền tự chủ không có quan hệ; trong khi Mandawa (2016) [105] tại Kenya chỉ tìm thấy tương quan nghịch tổng thể, với tính chủ động tích cực, sáng tạo trung tính và chấp nhận rủi ro tiêu cực. Mahmood & Hanafi (2013) [103] bổ sung lợi thế cạnh tranh làm trung gian một phần. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nghi & Nam (2011) [6], Tân và cộng sự (2015) [10], Tiệp & Hương (2019) [13], Anh và cộng sự (2021) [3] đều dùng bảng hỏi cấu trúc xử lý bằng SPSS, nhưng "mới được thực hiện chung cho các DNNVV mà chưa có nghiên cứu nào thực hiện riêng cho đối tượng DNNVV do phụ nữ làm chủ".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Đóng góp lý thuyết trọng tâm là chứng minh EO là khái niệm đa chiều chứ không đơn chiều như quan niệm phổ biến trước đó, và quan trọng hơn, phát hiện "Chấp nhận rủi ro có mối tương quan nghịch với KQKD của doanh nghiệp". Phát hiện này thách thức trực tiếp mạch nghiên cứu Miller–Covin–Slevin vốn coi risk-taking là cấu phần dương của EO, đồng thời củng cố quan sát của Tien & Trang (2018) [139] rằng doanh nhân nữ Việt Nam "nói chung là không thích rủi ro" – nhưng đảo ngược diễn giải: mức chấp nhận rủi ro thấp không phải nguyên nhân của tăng trưởng thấp, mà chấp nhận rủi ro cao mới làm giảm BP trong bối cảnh DNNVV nữ chủ tại Thanh Hóa.
Đóng góp thứ hai là mô hình khái niệm tích hợp ba tầng – cá nhân, doanh nghiệp, môi trường bên ngoài – được tác giả khẳng định là "mô hình khái niệm đầu tiên thuộc loại này được phát triển trong bối cảnh nghiên cứu tại một địa phương cụ thể của Việt Nam". Mô hình tích hợp ba luồng tài liệu vốn phát triển tách biệt trong lịch sử: tiếp cận năng lực (competence approach), nguồn lực doanh nghiệp (RBV) và định hướng kinh doanh (EO).
Đóng góp thứ ba nằm ở việc gán cho EO vai trò kép: vừa là biến độc lập, vừa là biến trung gian giữa nhóm nhân tố thuộc chủ doanh nghiệp (EC – năng lực kinh doanh) và nguồn lực doanh nghiệp (SC – vốn xã hội, chất lượng nhân lực, FC – khả năng tiếp cận tài chính) với BP. Đây là bước chuyển từ mô hình tác động trực tiếp sang mô hình đường dẫn có trung gian.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp năm lý thuyết nền, mỗi lý thuyết gánh một chức năng giải thích riêng biệt:
- Lý thuyết nữ quyền (nữ quyền tự do và nữ quyền xã hội) [69] – biện minh cho việc lựa chọn ba nhân tố khác biệt giới rõ nhất: kinh nghiệm, mạng lưới và khả năng tiếp cận vốn. Sidi Ali (2018) [132] bổ sung luận điểm về di sản thể chế – lịch sử.
- Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) – Wernerfelt (1984) [149], Barney (1986) [39], Barney (2001) [40] phân loại nguồn lực thành ba nhóm: nhân lực, vật chất, vốn tổ chức; Penrose (1959) [119] là nền tảng; Galbreath (2005) [71] và Radzi và cộng sự (2017) [121] phân tách hữu hình/vô hình; Heslina và cộng sự (2016) [81] nhấn mạnh tính không đồng nhất nguồn lực.
- Lý thuyết thể chế – North (1990) [115] phân biệt thể chế chính thống (pháp luật, chính sách) và không chính thống (tục lệ, chuẩn mực), kết hợp với khuynh hướng văn hóa Hofstede (2001) [82] và khảo sát UNIDO & VCCI (2010) [21] về chuẩn mực xã hội Việt Nam.
- Lý thuyết vốn xã hội – Bourdieu (1986) [46] định vị vốn xã hội như đặc điểm cá nhân sinh ra từ nỗ lực đạt vị thế xã hội, giải thích khoảng cách mạng lưới nam – nữ mà [68] ghi nhận.
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) – Ajzen (1991) [27] với ba tiền đề (thái độ, chuẩn mực chủ quan, kiểm soát hành vi cảm nhận), vận dụng qua diễn giải của Van Gelderen và cộng sự (2008) [143] để biến EO thành biểu hiện tổ chức của hành vi có kế hoạch.
Điều kiện biên được nêu tường minh: định nghĩa DNNVV do phụ nữ làm chủ theo Ngân hàng Thế giới (doanh nghiệp do phụ nữ quản lý điều hành), khác với định nghĩa IFC 51%/26% [84] và OECD (2012) [117]; phân loại quy mô theo Điều 5 Nghị định 80/2021/NĐ-CP.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế thuộc hệ hình thực chứng (positivism) với chiến lược hỗn hợp tuần tự khám phá: định tính trước để hiệu chỉnh thang đo, định lượng sau để kiểm định mô hình. Ba giai đoạn nối tiếp: (i) nghiên cứu định tính qua tổng quan tài liệu và tham vấn chuyên gia gồm nữ giám đốc doanh nghiệp, lãnh đạo tổ chức/hiệp hội doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quản trị; (ii) định lượng sơ bộ; (iii) định lượng chính thức.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) và quả cầu tuyết (snowball) – tác giả xác định "đây là sự kết hợp mà không nhiều các nghiên cứu tại Việt Nam áp dụng", phù hợp với quần thể khó tiếp cận là nữ giám đốc DNNVV. Đối tượng trả lời phiếu được giới hạn nghiêm ngặt ở cấp giám đốc doanh nghiệp, loại trừ nhân sự cấp dưới nhằm bảo đảm hiệu lực thông tin.
Mốc thời gian được ghi nhận chính xác: dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2020; khảo sát thực nghiệm sơ bộ từ tháng 7 đến tháng 11/2021; khảo sát chính thức từ tháng 12/2021 đến tháng 4/2022. Tam giác hóa được thực hiện ở hai cấp – tam giác hóa dữ liệu (sơ cấp bổ trợ thứ cấp) và tam giác hóa phương pháp (định tính bổ trợ định lượng) – với ghi nhận thành thật về chi phí: "đây là một sự kết hợp khá hoàn hảo nhưng do tốn kém thời gian và kinh phí nên không nhiều nghiên cứu thực hiện được".
Data và phân tích
Chuỗi phân tích tuân thủ quy trình chuẩn của mô hình phương trình cấu trúc dựa trên hiệp phương sai (CB-SEM): Cronbach's Alpha (thực hiện hai lần) → EFA → CFA → SEM → Bootstrap → ANOVA một chiều. Giá trị hội tụ và phân biệt được kiểm định qua bộ ba chỉ số CR, AVE, MSV; ma trận hệ số tương quan và hiệp phương sai giữa các biến quan sát được báo cáo đầy đủ. Kiểm định Bootstrap đóng vai trò robustness check cho tính ổn định của ước lượng SEM. Bảy thang đo được xây dựng cho: EO, EC, SC (mạng lưới kinh doanh), chất lượng nguồn nhân lực, FC, GP (chính sách chính phủ) và BP, cùng thang đo cho các biến kiểm soát. Phân tích đa nhóm (multi-group analysis) được sử dụng để kiểm định khác biệt theo quy mô và kinh nghiệm chủ doanh nghiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, chấp nhận rủi ro tương quan nghịch với BP – kết quả "khác biệt với hầu hết các nghiên cứu trước đây", trùng chiều với Mandawa (2016) [105] tại Kenya nhưng ngược với Alam và cộng sự (2022) [29] tại Malaysia. Trong khi đó tính chủ động và sự sáng tạo giữ vai trò tích cực, khẳng định EO là cấu trúc đa chiều với các thứ nguyên vận hành ngược chiều nhau.
Thứ hai, kiểm định biến kiểm soát bằng ANOVA sâu cho kết quả phản trực giác: "chủ doanh nghiệp có kinh nghiệm càng ít thì KQKD càng cao, quy mô doanh nghiệp càng nhỏ thì KQKD càng cao". Phát hiện này đối lập với Brush & Hisrich (1991) [47], Ramli & Razali (2019) [123] và Lerner và cộng sự (1997) [98] – vốn coi kinh nghiệm là yếu tố đóng góp quan trọng – cũng như với Hasan & Almubarak (2016) [80] và Vasan (2020) [144] về quy mô. Giải thích lý thuyết khả dĩ: trong ngành thương mại – dịch vụ chiếm ưu thế của DNNVV nữ chủ, kinh nghiệm dài có thể đồng nghĩa với quán tính mô hình kinh doanh, còn quy mô nhỏ mang lại tính linh hoạt thích ứng thị trường.
Thứ ba, EO được xác nhận vai trò trung gian trong quan hệ giữa EC, SC, chất lượng nhân lực, FC với BP – nghĩa là các nguồn lực không tự động chuyển hóa thành kết quả mà phải đi qua hành vi định hướng kinh doanh của chủ doanh nghiệp, đúng như TPB dự đoán.
Thứ tư, khả năng tiếp cận tài chính được xếp đầu trong danh mục hàm ý quản trị, nhất quán với Alene (2020) [31] tại Ethiopia và Buvinic & Berger (1990) [48] tại Peru.
Thứ năm, dữ liệu vĩ mô cho thấy hiệu suất vốn vượt trội: DNNVV do phụ nữ làm chủ tạo hơn 90 nghìn việc làm (14,28% tổng việc làm khu vực DNNVV), sử dụng 35,3% lao động nữ so với 34% ở doanh nghiệp nam chủ, nộp ngân sách khoảng 30 nghìn tỷ đồng và tạo gần 3,3 nghìn tỷ đồng thu nhập cho người lao động (10,2% tổng thu nhập) năm 2019 – trong khi "chỉ cần ít nguồn vốn hơn đáng kể để tạo việc làm so với các DNNVV do nam làm chủ".
Implications đa chiều
Về lý thuyết, công trình mở rộng đồng thời RBV (nguồn lực cần cơ chế chuyển hóa hành vi) và TPB (hành vi có kế hoạch ở cấp tổ chức), đồng thời bổ sung bằng chứng Đông Nam Á cho tranh luận nữ quyền xã hội. Về phương pháp, sự kết hợp phân tầng – quả cầu tuyết có thể chuyển giao cho mọi nghiên cứu về quần thể doanh nhân khó tiếp cận. Về thực tiễn, sáu nhóm hàm ý quản trị được đề xuất theo thứ tự ưu tiên: nâng cao tiếp cận tài chính, trình độ và năng lực chủ doanh nghiệp, vốn xã hội, chất lượng nhân lực, hiệu quả tiếp cận chính sách, và hiệu quả EO. Về chính sách, khuyến nghị phân tầng theo bốn chủ thể thực thi: cơ quan nhà nước, ngân hàng và tổ chức tín dụng, cơ sở giáo dục, tổ chức – hiệp hội. Lộ trình gắn với mục tiêu phát triển doanh nghiệp Thanh Hóa đến 2025, tầm nhìn 2030.
Limitations và Future Research
Bốn hạn chế cần được thừa nhận thẳng thắn. Một, phạm vi không gian giới hạn ở một tỉnh; dù đây chính là đóng góp về tính cụ thể địa phương, nó đồng thời giới hạn khả năng khái quát hóa ra toàn quốc – đúng như chính luận án cảnh báo: "không thể đánh đồng các nhân tố ảnh hưởng đến KQKD của doanh nghiệp của khu vực này sang khu vực khác". Hai, thiết kế cắt ngang (cross-sectional) với dữ liệu sơ cấp thu trong 5 tháng không cho phép suy luận nhân quả chặt chẽ về quan hệ trung gian; hơn nữa giai đoạn khảo sát 12/2021–4/2022 trùng với hậu COVID-19, có thể tạo hiệu ứng thời điểm lên các thang đo BP. Ba, luận án dùng định nghĩa "phụ nữ quản lý điều hành" của Ngân hàng Thế giới thay vì ngưỡng sở hữu 51% của IFC, khiến kết quả không so sánh trực tiếp được với khối nghiên cứu dùng chuẩn IFC. Bốn, khoảng trống mà chính tác giả xác định – "so sánh được với doanh nghiệp do nam làm chủ" – chỉ được lấp một phần, vì mẫu không bao gồm nhóm đối chứng nam giới.
Chương trình nghiên cứu tương lai nên gồm: (1) thiết kế bảng dữ liệu theo thời gian (panel) để kiểm định nhân quả của quan hệ EO – BP; (2) mẫu đối chứng nam – nữ theo cặp để kiểm định trực tiếp giả thuyết nữ dưới hiệu suất; (3) mở rộng đa tỉnh nhằm kiểm định bất biến đo lường (measurement invariance) của thang đo EO; (4) đo lường văn hóa – xã hội hai chiều (hỗ trợ và cản trở) trong cùng một cấu trúc, khắc phục hạn chế đơn phương diện; (5) nghiên cứu định tính chiều sâu về cơ chế lý giải nghịch lý kinh nghiệm – hiệu suất.
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật thể hiện ở ba hướng: đặt Việt Nam vào bản đồ nghiên cứu doanh nhân nữ vốn bị chi phối bởi Bắc Mỹ – châu Âu – châu Phi; cung cấp bằng chứng phản biện cho mô hình EO đơn chiều; và tạo mẫu thiết kế cho các nghiên cứu cấp tỉnh tiếp theo. Tác động ngành tập trung ở thương mại – dịch vụ, du lịch, chế biến, dệt may và thủ công mỹ nghệ – các lĩnh vực mà nữ doanh nhân Thanh Hóa hiện diện đông đảo và được đánh giá là "tương đối xanh".
Ảnh hưởng chính sách trải trên hai cấp: cấp trung ương (Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới 2020–2030, Luật Hỗ trợ DNNVV) và cấp tỉnh (chính sách thúc đẩy phụ nữ khởi nghiệp của Thanh Hóa [18], [19], [20]). Lợi ích xã hội có thể lượng hóa: mỗi điểm phần trăm cải thiện tỷ lệ doanh nghiệp nữ chủ tại Thanh Hóa – từ mức 21% tiến tới mặt bằng quốc gia 26,5% – tương ứng với hàng trăm doanh nghiệp mới trên nền 13.152 doanh nghiệp hiện có, kéo theo việc làm, đóng góp ngân sách và hiệu ứng lan tỏa lên đầu tư y tế, giáo dục cho trẻ em gái.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh và học giả trẻ: sáu khoảng trống được liệt kê tường minh trong Chương 1 là bản đồ đề tài sẵn dùng, đặc biệt hướng so sánh nam – nữ và đo lường văn hóa hai chiều. Học giả kỳ cựu: bằng chứng phản biện cấu trúc EO đơn chiều và nghịch lý kinh nghiệm – hiệu suất là chất liệu cho tranh luận lý thuyết. Doanh nghiệp: bộ thang đo bảy nhân tố có thể dùng làm công cụ tự chẩn đoán năng lực nội tại. Ngân hàng và tổ chức tín dụng: dữ liệu về rào cản tiếp cận vốn – thủ tục phức tạp, thiếu tài sản thế chấp, trình độ tài chính thấp [95] – định hướng thiết kế sản phẩm tín dụng phù hợp. Cơ sở giáo dục: khoảng cách chất lượng nhân lực được định lượng, làm căn cứ điều chỉnh chương trình đào tạo. Nhà hoạch định chính sách: cơ sở rà soát tính hữu dụng thực tế của các gói hỗ trợ hiện hành.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Mở rộng lý thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen (1991) [27] lên cấp tổ chức bằng cách xác lập EO như biến trung gian kép, đồng thời tách EO thành các thứ nguyên có dấu tác động trái ngược – bác bỏ giả định đơn chiều.
2. Đổi mới phương pháp so với nghiên cứu trước? So với Lerner và cộng sự (1997) [98] – bảng hỏi bán cấu trúc, 220 nữ chủ doanh nghiệp Israel – và Ongachi & Bwisa (2013) [118] – 70 phiếu tại Kitale, phân tích mô tả – luận án nâng cấp lên CB-SEM đầy đủ chuỗi Cronbach's Alpha → EFA → CFA (CR/AVE/MSV) → SEM → Bootstrap → phân tích đa nhóm, đồng thời phối hợp hai kỹ thuật chọn mẫu thay vì một.
3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất? Chủ doanh nghiệp ít kinh nghiệm hơn và doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn lại đạt KQKD cao hơn – ngược chiều với Brush & Hisrich (1991) [47] và Vasan (2020) [144].
4. Có quy trình tái lặp không? Có ở mức khá: bảng khảo sát chính thức, bảy thang đo hiệu chỉnh, tiêu chí phân loại DNNVV theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP và mốc thời gian thu thập đều được công bố. Điều còn thiếu để tái lặp hoàn toàn là mã hóa dữ liệu thô và cú pháp phân tích.
5. Có chương trình nghiên cứu 10 năm không? Mục 5.6 phác thảo hướng nghiên cứu tiếp theo và định hướng đến 2030, nhưng ở dạng gợi mở hơn là lộ trình có mốc.
Kết luận
Năm đóng góp cốt lõi có thể đánh số: (1) hệ thống hóa lý luận về DNNVV do phụ nữ làm chủ và các tiêu chí đo lường BP trên cả khía cạnh tài chính lẫn phi tài chính; (2) xây dựng và kiểm định mô hình tích hợp ba tầng nhân tố đầu tiên cho một địa phương cụ thể của Việt Nam; (3) chứng minh vai trò trung gian của EO giữa nguồn lực và kết quả; (4) chứng minh EO là cấu trúc đa chiều với chấp nhận rủi ro mang dấu âm; (5) phát hiện quan hệ nghịch giữa kinh nghiệm chủ doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp và KQKD; (6) đề xuất hệ hàm ý quản trị – chính sách phân tầng theo bốn nhóm chủ thể thực thi.
Bước tiến hệ hình nằm ở chỗ dịch chuyển câu hỏi từ "phụ nữ có kém hơn không" sang "nguồn lực chuyển hóa thành kết quả qua cơ chế nào" – một sự dịch chuyển từ so sánh giới sang giải thích cơ chế. Ba dòng nghiên cứu được mở: EO đa chiều trong bối cảnh chuyển đổi, nghịch lý kinh nghiệm – hiệu suất ở DNNVV, và đo lường văn hóa – xã hội lưỡng chiều. Đặt cạnh Malaysia [29], [103], Kenya [105], [118], Ethiopia [31], [37], Pakistan [93] và Israel [98], kết quả từ Thanh Hóa cho thấy các quy luật được coi là phổ quát trong nghiên cứu doanh nhân nữ thực chất phụ thuộc mạnh vào bối cảnh thể chế và văn hóa – một lời nhắc mang tính phương pháp luận vượt ra ngoài phạm vi một tỉnh.