Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ: "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt ở Bắc Bộ"
Tác giả: Đoàn Thị Ngọc Anh
Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thị Bích Hà
Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (năm bảo vệ: 2019)
Chuyên ngành: Văn học dân gian (Ngữ văn dân gian)
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Văn học dân gian là một thành phần gắn bó với văn hóa dân gian và các sinh hoạt xã hội của nhân dân. Mối quan hệ giữa thể loại truyền thuyết với sinh hoạt tín ngưỡng dân gian mang tính chất quy luật, tác động tương hỗ: truyền thuyết tăng cường tính thiêng liêng cho sinh hoạt tín ngưỡng, ngược lại các hoạt động nghi lễ củng cố sự lưu truyền của truyền thuyết.
Trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, bên cạnh hệ thống truyền thuyết ca ngợi các anh hùng dân tộc được phong thần, tôn thánh (như Hai Bà Trưng, Thánh Gióng, Trần Hưng Đạo), còn tồn tại một mạch truyện kể về các nhân vật phản diện, những tướng giặc ngoại xâm hoặc những kẻ làm điều ác gây hại cho cộng đồng. Mảng truyền thuyết này cùng loại hình tín ngưỡng thờ ác thần đi kèm chưa được giới nghiên cứu văn hóa, văn học dân gian khai thác một cách hệ thống và toàn diện.
Về mặt thực tiễn, tín ngưỡng người Việt bảo lưu nhiều hình thái đa thần bản địa, trong đó có tục thờ các nhân vật bình thường, người chết phạm giờ hoặc những kẻ từng làm điều ác (ác thần). Các sinh hoạt tín ngưỡng này diễn ra âm thầm trong đời sống làng xã. Trong bối cảnh xã hội hiện đại xuất hiện những hiện tượng biến tướng tín ngưỡng, việc nghiên cứu chuyên sâu về tục thờ ác thần cung cấp cứ liệu khoa học để thực hiện tốt công tác định hướng theo quy định của pháp luật (như Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo ngày 18/6/2004). Về mặt chuyên môn, công trình phục vụ công tác giảng dạy, học tập bộ môn Văn học dân gian tại các trường đại học.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu:
- Khảo sát và phân tích toàn diện thể loại truyền thuyết trong văn học và văn hóa dân gian thông qua trường hợp truyền thuyết Phạm Nhan.
- Tìm hiểu sâu sắc loại hình tín ngưỡng thờ ác thần vốn tồn tại trong đời sống văn hóa người Việt nhưng chưa được giới nghiên cứu folklore quan tâm thỏa đáng.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định cơ sở lý thuyết, minh định các khái niệm, thuật ngữ liên quan; tổng hợp và đánh giá lịch sử nghiên cứu về ác thần và nhân vật Phạm Nhan ở Việt Nam cũng như trên thế giới, từ đó xác lập định hướng nghiên cứu của đề tài.
- Thống kê, khảo sát số lượng và sự phân bố của truyền thuyết Phạm Nhan qua các nguồn tư liệu văn bản và điền dã; phân tích các phương diện nội dung, nghệ thuật, cốt truyện, môtip và kết cấu; đối sánh đặc trưng nghệ thuật với hệ thống truyền thuyết về phúc thần.
- Đặt nhân vật Phạm Nhan trong đời sống văn hóa dân gian nhằm làm rõ bản chất hiện tượng tín ngưỡng Phạm Nhan, các dấu tích thờ cúng, phong tục, hèm tục liên quan và lý giải nguyên nhân cộng đồng thực hành việc thờ phụng này.
- Mở rộng từ hiện tượng Phạm Nhan sang tìm hiểu diện mạo tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt ở Bắc Bộ; hệ thống hóa số lượng di tích, mô tả nghi lễ, tập tục và đúc kết những đặc điểm có tính chất quy luật của hiện tượng thờ cúng ác thần.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống truyền thuyết về Phạm Nhan được lưu truyền qua các nguồn tư liệu thành văn và truyền miệng; các sinh hoạt, tập tục trong tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt.
- Phạm vi nội dung: Nhân vật, cốt truyện, kết cấu, môtip truyền thuyết Phạm Nhan; mối quan hệ giữa truyền thuyết và tín ngưỡng dân gian; các nghi lễ, hèm tục, di tích thờ cúng ác thần.
- Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát tại khu vực Bắc Bộ, trọng tâm là các địa bàn gắn liền với dấu tích chiến trận Bạch Đằng năm 1288 và chiến công của Hưng Đạo Đại Vương: vùng đảo Hà Nam (thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh), huyện Đông Triều (tỉnh Quảng Ninh), các huyện Chí Linh và Nam Sách (tỉnh Hải Dương), thành phố Hải Phòng, tỉnh Nam Định; đồng thời mở rộng khảo sát một số dấu tích liên quan tại Huế.
- Phạm vi tư liệu:
- Nguồn thư tịch Hán Nôm cổ (tiếp cận qua các bản dịch tiếng Việt): Đại Việt sử ký tiền biên, Việt điện u linh tập lục toàn biên, Thiên Nam ngữ lục, Công dư tiệp ký, Tang thương ngẫu lục, Sự tích Trần Hưng Đạo, Trần Triều Hưng Đạo Vương truyện, Trần Đại Vương bình Nguyên thực lục.
- Nguồn tư liệu điền dã dân gian thu thập tại các di tích: đền Kiếp Bạc (Hải Dương), đình Tràng Kênh (Hải Phòng), đình Hưng Học (Quảng Ninh) cùng lời kể, ghi chép từ các nhân chứng địa phương.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Lịch sử nghiên cứu về ác thần trên thế giới
Tín ngưỡng đa thần cổ đại trên thế giới luôn ghi nhận sự hiện diện song song giữa các lực lượng thiện và ác:
- Tại Ấn Độ: Nhà nghiên cứu Will Durant trong Lịch sử văn minh Ấn Độ đã chỉ ra quan niệm vũ trụ trải qua ba giai đoạn sinh - trưởng - diệt tương ứng với ba vị thần: Brahma (sáng tạo), Vishnu (bảo tồn) và Shiva (hủy diệt). Việc phụng thờ thần Shiva được John Marshall (khi khảo sát Mohenjo-Daro) đánh giá là hình thái tôn giáo cổ xưa. Will Durant cũng mô tả việc thờ phụng nữ thần Kali (vợ Shiva, còn gọi là Parvati, Uma, Durga) mang tính chất hủy diệt gắn liền với các nghi thức hiến tế.
- Trong văn hóa Ả Rập: Will Durant (Lịch sử văn minh Ả Rập) phân tích thế giới vô hình trong kinh Coran gồm các thiên thần và quỷ thần tạo bằng lửa, trong đó đa số là hung thần gieo rắc tội ác do Iblis đứng đầu.
- Trong thần thoại Hy Lạp và Ai Cập: A. Radugin (Từ điển Bách khoa văn hóa) nhận định khái niệm về cái Ác xuất hiện trong thời kỳ anh hùng khi nhà nước sơ khai hình thành. Các vị thần Ai Cập tiêu biểu như Apep (Apophis - hiện thân của bóng tối và hỗn loạn), Sekhmet (nữ thần chiến tranh tàn bạo), Set (ác thần).
- Tại Nhật Bản: Nhật Chiêu (Văn học Nhật Bản từ khởi thủy đến 1868) phân tích tác phẩm Kojiki và Nihongi, trong đó có huyền thoại nữ thần mặt trời Amaterasu giận em trai (thần Bão) đã lánh vào Thiên Nham Động (Amano Iwato) khiến vạn vật điêu đứng, thể hiện khía cạnh trừng phạt của thần linh.
- Tại Trung Quốc: Trương Quảng Trí và Cao Hữu Bằng (Thần linh ở khắp muôn nơi - Tập tục tín ngưỡng dân gian) khảo sát hệ thống Thần đường (gồm Thần đường trắng mang lại an toàn và Thần đường đen gây hại, cướp đoạt sinh mạng), đồng thời phân loại hệ thống dị thần gây bệnh tật cho con người như Ôn thần, Thần đậu mùa, Thần sốt rét, Thần đau đầu, Thần che mắt (che mắt trắng, che mắt đỏ), Thần nghẹn cổ, Thần gây bệnh co giật, Thần trộm hồn trẻ con.
Lịch sử nghiên cứu về ác thần và Phạm Nhan tại Việt Nam
- Về hiện tượng ác thần:
- Truyện kể cổ xưa ghi nhận các nhiên thần mang tính hung dữ như trong Truyện Mộc tinh, Truyện Ngư tinh, Truyện Hồ tinh.
- Nguyễn Văn Huyên (Góp phần nghiên cứu văn hóa Việt Nam) khái quát việc người Việt tin vào sự tồn tại của các linh hồn hiển hiện qua việc gieo rắc dịch bệnh, chết chóc, bất hòa hoặc che chở khỏi thiên tai, giặc cướp.
- Trần Ngọc Thêm (Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam) đề cập đến khái niệm "tà thần" – những linh hồn người chết bình thường, ăn mày, ăn trộm, gắp phân, chết phạm giờ thiêng quấy phá khiến dân làng phải lập miếu thờ.
- Ngô Đức Thịnh và Phạm Quỳnh Phương (Nhìn lại một thế kỉ nghiên cứu tín ngưỡng dân gian) nhận xét trong dân gian tồn tại song song hai hệ thống: thần được triều đình sắc phong và thần bản địa do người dân suy tôn (từng bị Nho giáo coi là dâm thần, dâm từ).
- Về nhân vật Phạm Nhan:
- Về tên gọi: Giáo sư Trần Quốc Vượng đưa ra giả thuyết từ "Nhan" là biến âm từ "ma-nậm" (ma dưới nước trong tiếng Tày-Thái), phản ánh nỗi sợ ma nước, thủy quái của cư dân sông nước. Tác giả Tạ Chí Đại Trường (Thần, người và đất Việt) nhận định Phạm Nhan là "nhan bị tội", danh xưng của thần vùng sông nước xã An Bài (vùng Đông Triều), gắn với việc thần tìm hút máu sản phụ.
- Về hành trạng: Sách Thiên Nam ngữ lục ghi nhận Bá Linh là con Long Vương, sau khi bị chém hóa thành ba con quỷ (Nguyễn Ngông, Nguyễn Nghênh, Nguyễn Bá Linh). Tập tài liệu Thần tích Đức Thánh Trần (Bắc Việt tương tế hội, Sài Gòn, 1963) dẫn Trần Đại Vương bình Nguyên thực lục kể việc Nguyễn Bá Linh là con một người đàn bà ở Đông Triều mộng tinh với Long tinh, học đỗ tiến sĩ nhà Nguyên, có phép phù thủy tàng hình, làm tướng dẫn đường cho giặc Nguyên, bị bắt và chém bằng kiếm thần. Sách Việt điện u linh tập lục toàn biên chép chi tiết Phạm Nhan xin được ăn sản huyết đàn bà trước khi chết, tạo nên niềm tin về việc hồn hắn bắt vía sản phụ và tục dùng tro chân nhang, chiếu cũ đền Kiếp Bạc để chữa bệnh.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Các công trình trước đây chỉ đề cập đến Phạm Nhan một cách tản mạn, xem như chi tiết phụ trong chuỗi truyền thuyết ca ngợi Đức Thánh Trần Hưng Đạo, hoặc chỉ định danh sơ lược về tà thần mà chưa có công trình nào khảo sát hệ thống, chuyên sâu về truyền thuyết Phạm Nhan gắn với loại hình tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách khảo sát toàn diện văn bản học, văn học dân gian và điền dã thực địa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm công cụ
- Khái niệm Truyền thuyết: Luận án tiếp thu định nghĩa của Kiều Thu Hoạch (truyền thuyết là thể loại tự sự dân gian kể về nhân vật, sự kiện lịch sử hoặc giải thích phong vật địa phương qua thủ pháp hư ảo, khoa trương), kết hợp quan điểm phân loại của Seki Keigo (Nhật Bản - chia làm: truyền thuyết giải thích, truyền thuyết lịch sử, truyền thuyết tín ngưỡng) và Trần Thị An (truyền thuyết nảy sinh từ nhu cầu tâm lý sùng bái lực lượng siêu hình ma, quỷ, hồn). Luận án xác định truyền thuyết Phạm Nhan vừa thuộc loại hình truyền thuyết nhân vật phản diện, vừa thuộc tiểu loại truyền thuyết tín ngưỡng.
- Khái niệm Thần, Phúc thần và Ác thần:
- Thần: Lực lượng siêu trần được con người sùng bái hoặc sợ hãi, có khả năng linh ứng tác động đến đời sống con người thông qua việc ban phúc hoặc giáng họa.
- Phúc thần: Các vị thần có công đức với dân tộc, bảo trợ đời sống, được tôn thờ từ sự tự nguyện và lòng biết ơn.
- Ác thần: Thần chủ trì cái xấu, gieo rắc tai ương, bệnh tật, chết chóc. Luận án phân định ba trường hợp: (1) sinh thời làm ác nhưng chết không hành ác (không là ác thần); (2) sinh thời làm ác, chết tiếp tục hành ác (như Phạm Nhan); (3) sinh thời bình thường, chết phạm giờ độc trở thành quỷ thần tác quái.
- Lý thuyết mối quan hệ giữa văn học dân gian và tín ngưỡng dân gian:
- Quan điểm về "mã văn hóa" của Nguyễn Bích Hà: văn học dân gian lưu giữ các tín hiệu văn hóa, phản ánh các thực hành tâm linh.
- Quan điểm của Vladimir Propp: folklore mang tính chất đa tầng văn hóa, bảo lưu các hình thức tín ngưỡng qua nhiều thời kỳ lịch sử.
- Quan điểm của William R. Bascom: văn hóa dân gian thực hiện chức năng phê chuẩn phong tục, tập quán và đức tin cộng đồng.
- Thuyết Vật linh và Nghi thức chuyển tiếp: Tiếp cận mô hình của Arnold van Gennep về ma thuật (giao cảm, lây truyền, nghi thức trực tiếp/gián tiếp, nghi thức tích cực và tiêu cực/điều kiêng kỵ) để lý giải các hành vi thờ cúng và kiêng kỵ trong dân gian.
- Lý thuyết An ninh tinh thần (Anxiety-ritual theory): Vận dụng lý thuyết của Bronislaw Malinowski (ma thuật và nghi lễ nảy sinh tại nơi có hiểm nguy, bất trắc để giải tỏa nỗi sợ hãi), cùng các phát triển của Theodore Rosenthal, Bernard J. Siegel, Patrick B. Mullen và Trần Thị An. Luận án chỉ ra rằng việc thờ cúng ác thần Phạm Nhan bắt nguồn từ nhu cầu tự vệ, giải tỏa nỗi bất an tâm lý trước bệnh tật và rủi ro nhằm xác lập sự an toàn tinh thần.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp tiếp cận Folklore học và Liên ngành: Xem xét truyền thuyết trong môi trường diễn xướng, gắn với nghi lễ và phong tục; kết hợp kiến thức dân tộc học, văn hóa học, tôn giáo học, lịch sử và địa lý.
- Phương pháp điền dã dân tộc học: Thực hiện khảo sát thực địa, sử dụng phiếu điều tra, phỏng vấn nhân chứng, ghi chép tư liệu truyền tụng tại các di tích ở Quảng Ninh, Hải Dương, Hải Phòng, Nam Định và Thừa Thiên Huế.
- Phương pháp so sánh loại hình: Đối sánh truyền thuyết Phạm Nhan với các truyền thuyết ác thần khác; đối sánh tuyến nhân vật ác thần (Phạm Nhan) với tuyến phúc thần (Đức Thánh Trần).
- Phương pháp ngữ văn dân gian: Phân tích thi pháp thể loại, số phận nhân vật, cấu trúc cốt truyện, sự biến đổi và ý nghĩa của các môtip nghệ thuật.
- Phương pháp hệ thống: Khảo sát toàn diện hệ thống nhân vật, môtip, không gian phân bố, chức năng tâm linh và quy luật vận động của tín ngưỡng thờ ác thần.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về cơ sở lí thuyết và tình hình nghiên cứu của đề tài
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận và tổng thuật lịch sử nghiên cứu:
- Minh định các khái niệm then chốt: truyền thuyết, thần, phúc thần, ác thần; xác lập ranh giới học thuật giữa tín ngưỡng thờ phúc thần và tục thờ ác thần.
- Hệ thống hóa các lý thuyết tiếp cận: mối quan hệ giữa văn học dân gian và tín ngưỡng dân gian, thuyết vật linh, lý thuyết nghi thức chuyển tiếp của Arnold van Gennep và thuyết an ninh tinh thần của Bronislaw Malinowski.
- Tổng thuật lịch sử nghiên cứu về ác thần trong văn hóa thế giới (Ấn Độ, Ả Rập, Hy Lạp, Ai Cập, Nhật Bản, Trung Quốc) và Việt Nam.
- Tổng kết lịch sử nghiên cứu về nhân vật Phạm Nhan qua các thư tịch Hán Nôm và các công trình nghiên cứu hiện đại của Trần Quốc Vượng, Tạ Chí Đại Trường; chỉ rõ các khoảng trống nghiên cứu và xác định hướng triển khai của luận án.
Chương 2: Khảo sát hệ thống truyền thuyết Phạm Nhan
Chương 2 đi sâu khảo sát hệ thống văn bản và tư liệu thực địa về truyền thuyết Phạm Nhan:
- Nhận diện và phân bố: Thống kê số lượng văn bản, tỷ lệ phân bố giữa nguồn thư tịch cổ và nguồn điền dã dân gian tại các địa phương vùng Đông Bắc và đồng bằng Bắc Bộ. Phân tích mối liên hệ lịch sử - truyền thuyết giữa nhân vật tướng Nguyên Bá Nhan và nhân vật truyền thuyết Phạm Nhan (Nguyễn Bá Linh).
- Hình tượng nhân vật Phạm Nhan: Phân tích nguồn gốc xuất thân (con lai Việt - Hoa, lai giống thủy thần/Long Tinh), hoàn cảnh xuất hiện, tài năng phép thuật (học đạo phù thủy, tàng hình, biến hóa), hành vi phản trắc, tội ác xâm lược và sự tái sinh gây hại sau khi chết (đầu bị chặt lại mọc, thân thể biến thành muỗi, đỉa, vắt hút máu người).
- Cốt truyện và môtip: Khảo sát cấu trúc cốt truyện và tần suất xuất hiện của các môtip đặc trưng: môtip thụ thai thần kỳ, môtip học phép thuật tàng hình, môtip chém đầu mọc lại, môtip chỉ ngũ sắc/vôi tôi phân gà sáp trừ tà, môtip đòi ăn sản huyết phụ nữ.
Chương 3: Truyền thuyết Phạm Nhan và kiểu truyện về ác thần của người Việt
Chương 3 đặt truyền thuyết Phạm Nhan trong tương quan với kiểu truyện ác thần và đối sánh với hệ thống phúc thần:
- Kiểu truyện ác thần: Phân loại và hệ thống hóa các truyền thuyết về ác thần trong văn hóa dân gian người Việt; chỉ ra các đặc điểm về nguồn gốc (nhiên thần hung dữ, nhân thần chết phạm giờ, kẻ làm ác hiển linh).
- Cặp đôi tương phản Phạm Nhan - Đức Thánh Trần:
- Tương phản về môtip: Thánh Trần đại diện cho chính nghĩa, tài năng quân sự đức độ, kiếm thần trừ tà; Phạm Nhan đại diện cho phi nghĩa, tà thuật phù thủy, quấy nhiễu nhân dân.
- Tương phản về kết cấu: Kết cấu truyện Đức Thánh Trần vận động từ gian nan đến chiến thắng hiển hách và hóa thánh cứu dân; kết cấu truyện Phạm Nhan vận động từ ngạo mạn, tội ác đến thất bại bị trừng phạt nhưng biến thành quỷ thần tác oai tác quái.
- Truyền thuyết trong đời sống văn hóa dân gian: Phân tích các truyền thuyết giải thích phong tục thực tế: truyền thuyết về tục chữa bệnh sản phụ (dùng tàn nhang, chiếu đền Kiếp Bạc), truyền thuyết về tục cầu con và truyền thuyết giải thích tập quán phụ nữ che mặt khi đi qua những nơi linh cúng ma quỷ.
Chương 4: Tục thờ Phạm Nhan trong tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt
Chương 4 khảo sát thực tế tín ngưỡng và đúc kết quy luật văn hóa:
- Hiện tượng tín ngưỡng Phạm Nhan: Phân tích các quan niệm trái chiều về việc thờ cúng Phạm Nhan trong cộng đồng; khảo sát các dấu tích, địa điểm từng có việc thờ cúng hoặc kiêng kỵ Phạm Nhan; phân tích các hèm tục bí mật liên quan đến việc cúng tế nhân vật này.
- Đối sánh hai loại hình tín ngưỡng: Tín ngưỡng Đức Thánh Trần (tín ngưỡng chính thống, quy mô lớn, tính chất tôn vinh cứu độ) và tục thờ/trừ tà Phạm Nhan (tín ngưỡng dân gian ngầm ẩn, tính chất kiêng sợ, phòng trừ tai họa).
- Tín ngưỡng thờ ác thần ở người Việt: Khảo sát hệ thống di tích, nghi thức tế lễ về đêm, các lễ vật đặc thù và tập tục thờ cúng các loại tà thần, dâm thần, hung thần trong làng xã Bắc Bộ.
- Quy luật của tục thờ ác thần: Đúc kết bản chất của việc thờ cúng ác thần xuất phát từ tâm lý sợ hãi nhằm cầu an; quy luật chuyển hóa tâm lý từ sợ hãi sang việc cúng tế mong được thần ban phát tài lộc, bình an, phản ánh cơ chế tự vệ tâm linh của cộng đồng cư dân nông nghiệp.
Danh mục các bảng biểu, số liệu thống kê trong luận án
Dưới đây là danh mục các bảng biểu thống kê dữ liệu được tác giả xây dựng trong công trình:
| STT |
Tên bảng biểu / Sơ đồ |
Vị trí trong luận án |
Nội dung khái quát |
| 1 |
Bảng 2.1 |
Trang 51 |
Bảng thống kê số lượng truyền thuyết về Phạm Nhan qua các nguồn tư liệu |
| 2 |
Biểu đồ 2.1 |
Trang 53 |
Biểu đồ thể hiện tỉ lệ phân bố truyền thuyết Phạm Nhan giữa các nguồn tư liệu |
| 3 |
Bảng 2.2 |
Trang 54 |
Bảng thống kê số lượng và tỉ lệ truyền thuyết về Phạm Nhan qua nguồn điền dã tại các địa phương |
| 4 |
Bảng 2.3 |
Trang 86 |
Bảng thống kê tần suất xuất hiện của các môtip trong truyền thuyết Phạm Nhan |
| 5 |
Bảng 3.1 |
Trang 93 |
Bảng thống kê tên ác thần và truyền thuyết về những hành vi gây ác |
| 6 |
Bảng 3.2 |
Trang 97 |
Bảng phân loại ác thần trong văn hóa dân gian |
| 7 |
Bảng 4.1 |
Trang 135 |
Bảng thống kê di tích, địa điểm thờ cúng ác thần |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt dưới góc độ chuyên ngành Văn học dân gian và Folklore học liên ngành.
- Công trình góp phần minh định và phân loại tiểu loại truyền thuyết phản diện, truyền thuyết tín ngưỡng; xác lập các tiêu chí nhận diện ác thần trong mối tương quan đối lập với hệ thống phúc thần.
- Vận dụng hiệu quả lý thuyết an ninh tinh thần (anxiety-ritual theory) và lý thuyết nghi thức chuyển tiếp để giải mã căn nguyên tâm lý - xã hội của hiện tượng thờ cúng cái ác trong đời sống tâm linh của người Việt: khởi phát từ nỗi sợ hãi và nhu cầu giải tỏa bất an để đạt tới trạng thái an toàn tinh thần.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Tập hợp, hệ thống hóa và phân loại nguồn tư liệu phong phú về nhân vật Phạm Nhan từ các văn bản Hán Nôm cổ (Đại Việt sử ký tiền biên, Việt điện u linh tập lục toàn biên, Thiên Nam ngữ lục, Công dư tiệp ký, Tang thương ngẫu lục...) và nguồn tư liệu điền dã thực địa tại các tỉnh Quảng Ninh, Hải Dương, Hải Phòng, Nam Định.
- Tái dựng bức tranh phân bố không gian, di tích, nghi thức, hèm tục thờ cúng và các tập quán dân gian liên quan đến Phạm Nhan và các ác thần tại vùng châu thổ Bắc Bộ.
- Cung cấp luận cứ khoa học hỗ trợ công tác quản lý văn hóa, bảo tồn di sản lễ hội, phân biệt giữa tín ngưỡng dân gian truyền thống với các biểu hiện mê tín dị đoan biến tướng theo định hướng của cơ quan quản lý nhà nước.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Cần có cái nhìn khách quan, khoa học đối với các hiện tượng tín ngưỡng dân gian phức tạp, không đồng nhất mọi hình thức thờ cúng bản địa với hủ tục mê tín dị đoan.
- Tăng cường công tác sưu tầm, văn bản hóa các truyền thuyết dân gian gắn với di tích lịch sử địa phương nhằm bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể.
- Đưa các kết quả nghiên cứu về truyền thuyết dân gian đa diện (bao gồm cả mảng truyện về nhân vật phản diện) vào chương trình giảng dạy ngữ văn và văn hóa tại các trường đại học, cao đẳng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Giới hạn không gian: Do điều kiện nghiên cứu, địa bàn điền dã thực địa của luận án chủ yếu tập trung tại khu vực Bắc Bộ (vùng duyên hải Đông Bắc và đồng bằng sông Hồng), mới chỉ khảo sát điểm đối sánh hạn chế tại miền Trung (Huế) mà chưa mở rộng toàn diện sang các khu vực Nam Trung Bộ và Nam Bộ.
- Đặc thù tư liệu: Nguồn tư liệu Hán Nôm cổ tiếp cận chủ yếu thông qua các bản dịch tiếng Việt; nguồn tư liệu truyền miệng về ác thần mang tính chất ngầm ẩn, tản mạn trong đời sống làng xã nên việc thu thập gặp nhiều rào cản tâm lý từ phía người cung cấp thông tin.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát điền dã về tục thờ ác thần tại các vùng văn hóa khác trên cả nước, đặc biệt là khu vực ven biển miền Trung và vùng đồng bằng sông Cửu Long.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt với các quốc gia lân cận trong khu vực Đông Nam Á và Đông Á nhằm xác định tính tương đồng và dị biệt về mặt nhân học văn hóa.
Giá trị tham khảo
Đối tượng sử dụng
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Văn học dân gian, Văn hóa học, Lịch sử Việt Nam, Tôn giáo học, Dân tộc học/Nhân học.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu: Dùng làm tài liệu tham khảo trong giảng dạy học phần Văn học dân gian Việt Nam, Tín ngưỡng và tôn giáo Việt Nam, Thi pháp văn học dân gian.
- Cán bộ quản lý văn hóa: Các cơ quan văn hóa di sản, ban quản lý di tích tại các địa phương có di tích liên quan đến thời Trần và tín ngưỡng dân gian.
Các nội dung đáng tham khảo
- Khung lý thuyết phân tích mối quan hệ giữa truyền thuyết và tín ngưỡng, phương pháp tiếp cận từ lý thuyết an ninh tinh thần.
- Hệ thống dữ liệu thống kê, phân loại môtip truyện kể về Phạm Nhan và danh mục di tích thờ cúng ác thần tại Bắc Bộ.
- Mô hình phân tích đối sánh cặp đôi nhân vật văn hóa Đức Thánh Trần - Phạm Nhan trên cả hai bình diện thi pháp văn học và thực hành tín ngưỡng.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhân vật Phạm Nhan trong truyền thuyết dân gian có nguồn gốc và hành trạng như thế nào?
Theo các thư tịch cổ (Thiên Nam ngữ lục, Việt điện u linh tập lục toàn biên, Trần Đại Vương bình Nguyên thực lục) và truyền thuyết dân gian, Phạm Nhan (tên thật là Nguyễn Bá Linh) có mẹ là người làng An Bài (huyện Đông Triều), cha là người Phúc Kiến/Quảng Đông (hoặc do mộng tinh với Long Tinh mà sinh ra). Hắn sang phương Bắc học đỗ tiến sĩ thời nhà Nguyên, tinh thông phù thuật tàng hình biến hóa. Khi quân Nguyên sang xâm lược, hắn làm tướng dẫn đường gây nhiều tội ác. Trong trận thủy chiến Bạch Đằng năm 1288, hắn bị bắt và bị Hưng Đạo Đại Vương xử chém bằng kiếm thần. Sau khi chết, hồn hắn biến thành quỷ dữ chuyên quấy nhiễu sản phụ.
2. Tại sao người dân lại lập nơi thờ cúng một nhân vật ác thần như Phạm Nhan?
Việc thờ phụng Phạm Nhan và các ác thần xuất phát từ tâm lý sợ hãi trước sức mạnh siêu nhiên và hiểm họa dịch bệnh mà khoa học cổ sơ chưa giải thích được (theo thuyết an ninh tinh thần của Malinowski). Nhân dân tin rằng những người chết phạm giờ, chết dữ hoặc có phép thuật khi chết sẽ trở thành quỷ thần tác quái. Để tránh bị trừng phạt và cầu mong cuộc sống bình an, người dân thực hành các nghi thức cầu cúng, hiến tế nhằm xoa dịu cơn giận của ác thần. Về sau, hành vi thờ cúng chuyển biến thành niềm tin rằng nếu phụng thờ chu đáo thì ác thần cũng có thể ban phát sự may mắn và bình an.
3. Cặp đôi nhân vật Phạm Nhan và Đức Thánh Trần mang ý nghĩa đối sánh gì trong văn hóa dân gian?
Đây là cặp đôi biểu tượng đại diện cho hai thái cực đối lập trong tâm thức người Việt: Đức Thánh Trần đại diện cho chính đạo, phúc thần, vị anh hùng cứu quốc có công đức lớn được tôn xưng thượng đẳng thần; Phạm Nhan đại diện cho tà đạo, ác thần, kẻ phản bội đất nước dùng ma thuật gây hại cho nhân dân. Sự đối sánh này thể hiện rõ qua sự tương phản về môtip nghệ thuật (kiếm thần chính nghĩa diệt tà thuật) và kết cấu cốt truyện, đồng thời phản ánh niềm tin của nhân dân vào sự chiến thắng của chính nghĩa đối với tà ma.
4. Truyền thuyết dân gian ghi chép phương thức chữa bệnh quỷ Phạm Nhan quấy phá như thế nào?
Theo Việt điện u linh tập lục toàn biên và truyền tụng tại vùng Kiếp Bạc, khi bị hồn ma Phạm Nhan quấy nhiễu khiến sản phụ mắc bệnh ốm đau liên miên, người nhà bệnh nhân thường đến đền thờ Đức Thánh Trần Hưng Đạo xin lấy manh chiếu cũ trong đền mang về trải bí mật cho sản phụ nằm, hoặc lấy tro chân nhang tại đền hòa nước uống để trừ tà, chữa khỏi bệnh.
5. Luận án đã khảo sát những nguồn tư liệu thành văn và địa bàn thực địa cụ thể nào?
Luận án khảo sát các nguồn tư liệu Hán Nôm gồm: Đại Việt sử ký tiền biên, Việt điện u linh tập lục toàn biên, Thiên Nam ngữ lục, Công dư tiệp ký, Tang thương ngẫu lục, Sự tích Trần Hưng Đạo, Trần Triều Hưng Đạo Vương truyện, Trần Đại Vương bình Nguyên thực lục. Địa bàn điền dã thực địa bao gồm: vùng đảo Hà Nam (thị xã Quảng Yên, Quảng Ninh), huyện Đông Triều (Quảng Ninh), các huyện Chí Linh và Nam Sách (Hải Dương), đình Tràng Kênh (Hải Phòng), các di tích tại Nam Định và dấu tích tại Huế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Thị Ngọc Anh là công trình khảo sát chuyên sâu và toàn diện về truyền thuyết Phạm Nhan đặt trong mối quan hệ hữu cơ với tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt ở Bắc Bộ. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu folklore học, văn bản học và điền dã liên ngành, luận án đã làm rõ diện mạo, cốt truyện, môtip của hệ thống truyền thuyết phản diện, đồng thời vận dụng thuyết an ninh tinh thần để lý giải căn nguyên tâm lý - văn hóa của tục thờ ác thần trong đời sống làng xã truyền thống. Công trình không chỉ đóng góp cứ liệu học thuật quan trọng cho chuyên ngành Văn học dân gian mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn phục vụ công tác quản lý và định hướng sinh hoạt tín ngưỡng dân gian trong xã hội hiện đại.