Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn Cổ mẫu trong truyện ngắn Isaac Bashevis Singer của nghiên cứu sinh Vũ Minh Đức, thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài (mã số: 62.45), được thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Lê Huy Bắc và TS Nguyễn Văn Bao tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (bảo vệ năm 2018).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng Isaac Bashevis Singer (1904–1991) là nhà văn sáng tác bằng tiếng Yiddish đầu tiên nhận giải Nobel Văn học (năm 1978). Đến năm 1968, tác phẩm của ông đã được dịch sang 58 thứ tiếng. Trong sự nghiệp đa dạng gồm tiểu thuyết, hồi ký, phê bình, truyện ngắn là thể loại ghi nhận đỉnh cao nghệ thuật của Singer. Thế giới truyện ngắn của nhà văn bắt rễ sâu sắc vào kho tàng văn hóa dân gian Do Thái và chịu sự chi phối từ vô thức tập thể. Mặc dù Singer và truyện ngắn của ông đã được tìm hiểu dưới nhiều góc độ (tiểu sử, xã hội học, thi pháp, văn hóa dân gian), việc tiếp cận một cách chuyên biệt và toàn diện hệ thống truyện ngắn của ông dưới ánh sáng lý thuyết cổ mẫu vẫn còn là một khoảng trống, đặc biệt tại Việt Nam.

Mục đích nghiên cứu của luận án được xác định gồm bốn điểm:

  1. Xác định những luận điểm cơ bản của khái niệm cổ mẫu và đặc điểm của cổ mẫu trong văn học; từ lý thuyết cổ mẫu tiếp cận, nhận diện và kiến giải hệ thống cổ mẫu trong truyện ngắn I. Singer, cung cấp cái nhìn khái quát về lý thuyết và phê bình cổ mẫu.
  2. Phân tích ý nghĩa, giá trị của các cổ mẫu trong việc thể hiện tư tưởng chủ đề, quan niệm nghệ thuật về thế giới và con người của I. Singer.
  3. Giải mã cổ mẫu để khám phá và xác định những nét đặc sắc trong nghệ thuật truyện ngắn I. Singer, khẳng định vị trí và đóng góp của ông đối với văn học Mỹ, văn học Do Thái và văn học thế giới.
  4. Cập nhật những kết quả nghiên cứu mới về I. Singer trên thế giới và trong nước, cung cấp tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu thể loại truyện ngắn ở Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu gồm hai điểm:

  1. Xác định nội hàm khái niệm cổ mẫu trong nghiên cứu phê bình cổ mẫu và các đặc điểm cơ bản của cổ mẫu văn học.
  2. Khảo sát, nhận diện, phân tích và lý giải những nét đặc thù trong hệ thống cổ mẫu của I. Singer, tập trung vào ba kiểu cổ mẫu tiêu biểu: cổ mẫu Mẹ, cổ mẫu Hành trình và cổ mẫu Lưu đày.

Đối tượng nghiên cứu là cổ mẫu trong truyện ngắn của Isaac Bashevis Singer. Về phạm vi khảo sát văn bản, luận án khảo sát 11 tập truyện ngắn bằng tiếng Anh do chính nhà văn cùng các dịch giả chuyển ngữ từ tiếng Yiddish, do nhà xuất bản Farrar, Straus and Giroux (New York) ấn hành:

  • Short Friday (1964)
  • The Séance (1968)
  • A Friend of Kafka and Other Stories (1970)
  • Passions (1975)
  • Old Love (1979)
  • Gimpel the Fool (1980)
  • A Crown of Feathers (1984)
  • The Spinoza of Market Street (1984)
  • The Image and Other Stories (1985)
  • The Death of Methuselah and Other Stories (1988)
  • Isaac Bashevis Singer Collected Stories (1996)

Phạm vi lý thuyết giới hạn ở việc vận dụng phân tâm học cổ mẫu của C.G. Jung và huyền thoại học cổ mẫu của N. Frye, kết hợp với các nguồn tri thức văn hóa, tôn giáo Do Thái giáo như Kinh Thánh, Talmud, Cabala.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong Chương 1, tác giả luận án tiến hành tổng thuật tư liệu nghiên cứu về truyện ngắn của I. Singer ở phạm vi quốc tế và tại Việt Nam.

Ở nước ngoài, các công trình nghiên cứu về truyện ngắn của I. Singer được phân loại thành sáu hướng tiếp cận chính:

  1. Phê bình tiểu sử: Khảo sát mối liên hệ giữa cuộc đời Singer và các hình tượng hư cấu. Dorothea Straus trong Under the Canopy (1982) ghi lại các cuộc trò chuyện về tôn giáo và ngôn ngữ Yiddish. Paul Kresh trong Isaac Bashevis Singer: the Story of a Storyteller (1984) chỉ ra chấn thương mất người thân (anh trai Israel Joshua, chị gái Hinde Esther, em trai Moishe) trong Thế chiến II, trong đó Hinde Esther là nguyên mẫu của nhân vật Yentl. Richard Burgin trong Conversations with Isaac Bashevis Singer (1985) làm rõ ảnh hưởng từ người cha làm giáo sĩ Pinkhes Menakhem và người mẹ Bathsheba. Sander L. Gilman (1986) phân tích tâm lý mặc cảm tội lỗi và chứng quên cưỡng bức thời hậu thảm sát Holocaust.
  2. Phê bình xã hội học: S. Lillian Kremer trong Witness through the Imagination: Jewish American Holocaust Literature (1989) định vị tác phẩm của Singer như đài tưởng niệm nạn diệt chủng Shoah. Anu Sundvall (1997) nghiên cứu cuộc di dân của người Do Thái Đông Âu sang Mỹ và xung đột giữa đồng hóa với bảo tồn truyền thống. Amy S. Gardberg (2002) lý giải hiện tượng người Do Thái nhập cư "nói tiếng Anh, tư duy Yiddish" để thích ứng mà không bị đồng hóa.
  3. Phê bình đề tài: Kartik Chandra Biswal (1985) khảo sát hành trình tìm kiếm sự cứu chuộc qua việc quay về đạo Do Thái thủ cựu. Edward Alexander trong Isaac Bashevis Singer: A Study of the Short Fiction (1990) phân loại truyện ngắn thành 7 mảng đề tài (tự thuật, siêu nhiên và ma quỷ, luân lý, khải huyền và chính trị, đức tin và hoài nghi, tình yêu/tình dục/trụy lạc, ăn chay). Syed Raffic Ahmed (2002) phân tích đề tài tình yêu và hòa bình. Mark Kuzmack khảo sát motif thử thách và sự lựa chọn khốc liệt. Kateřina Poláchová (2013) phân loại các mối quan hệ bất chính (đa giới tính, dựa trên thương hại, tình yêu và ngưỡng mộ).
  4. Phê bình hình thức luận: Ben Siegel (1969) nhìn nhận Singer mở rộng hiện thực sang vô thức và siêu nhiên thông qua "biên niên sử tâm lý". Diễn văn trao giải Nobel của Lars Gyllensten (1978) ghi nhận nghệ thuật kể chuyện của Singer. Frances Vargas Gibbons (1992) nghiên cứu nhân vật trong hành trình tìm kiếm Chúa và tình yêu. I. Biletzky (1995) phân tích bộ ba nhân vật Chúa – người Do Thái – Satan. David G. Roskies (1995) khảo cứu nghệ thuật truyện kể ma quỷ Yiddish. Martina Salhiová (2013) phân tích biểu tượng màu vàng, màu đỏ và "tiến trình trắng" của người nhập cư.
  5. Nghiên cứu so sánh: Amrit Pal Bhullar (1990) phân tích các yếu tố siêu nhiên và Gothic. George Bodmer xem xét hình thức tự sự dân gian. Hanna Ulbertová (2012) phân loại các yếu tố dân gian Do Thái thành yếu tố huyền thoại, yếu tố Kinh Thánh và yếu tố phong tục, chỉ ra việc Singer biến đổi chi tiết dân gian (như đổi tên quỷ Ketev Meriri thành Ketev Mriri, miêu tả quỷ có chân ngỗng thay vì chân gà). Gloria L. Cronin và Alan L. Berger (2013) khẳng định mối liên hệ giữa sáng tác của Singer với truyền thống dân gian thần bí.
  6. Phê bình tâm lý - phân tâm học: Khảo sát nhận định của Singer về vai trò của bản năng tính dục (trao đổi với Richard Burgin, 1985). Chaim Grade (1992) chỉ ra sự chệch hướng tính dục của phụ nữ. Mark Spilka (1997) nêu biểu hiện của tính ghét đàn bà (misogyny). Bettina L. Knapp (1998) phân tích hiện tượng giải kiến tạo giới trong truyện Yentl nam sinh trường dòng.

Tại Việt Nam, các bản dịch trước năm 1975 gồm Nô lệ (1974), Tình em vỗ cánh (1974), Kiếp người cô quạnh (1975) do Huỳnh Thúc Sinh dịch; năm 1989 có Tìm lại người tình năm xưa do Lê Thanh dịch. Đến năm 2017, chưa có tập truyện ngắn hoàn chỉnh nào được xuất bản, chỉ có 12 truyện ngắn dịch rải rác bởi Trần Doãn Nho, Lê Huy Bắc, Đào Thu Hằng, Vũ Đình Bình, Mỹ Hà, Hà Vũ Trọng, Phạm Vũ Lửa Hạ, Lê Việt Anh, Phạm Viêm Phương, Nhật Chiêu, Ngô Thanh Tuấn. Về mặt nghiên cứu, Lê Đình Cúc (1997) phác thảo dấu ấn văn hóa Do Thái; Lê Huy Bắc (2005, 2010) đi sâu vào truyện ngắn nhại, tính đối thoại với Kinh Thánh trong Gimpel thằng ngốc và vấn đề bản thể trong Bài giảng; Nguyễn Thị Thanh Giang (2007) khảo sát tính đối thoại và màu sắc huyền thoại (Midrash); Nguyễn Thị Thu Dung (2012) khảo sát chất liệu folklore và không khí lễ hội Carnival trong Gimpel thằng ngốc.

Về nghiên cứu cổ mẫu ở Singer, các công trình quốc tế chủ yếu dừng lại ở cấp độ định danh hoặc khảo sát đơn lẻ: Ben Siegel (1969) gọi Gimpel là nhân vật cổ mẫu "thằng ngốc minh triết"; Sheldon Grebstein (1986) phân tích cấu trúc cổ mẫu "bánh mì và sự sinh nở" cùng "hội chứng Adam" trong Gimpel the Fool; Lawrence S. Friedman (1988) nêu các cổ mẫu luân lý và "đêm lưu đày Do Thái"; Edward Alexander (1990) chỉ ra sự tái hiện các cổ mẫu Kinh Thánh; B. Lasithe (2000) nghiên cứu hình mẫu Schlemiel. Tại Việt Nam, ngoài bài báo năm 2015 của Lê Huy Bắc bàn về cổ mẫu chiếc gương thần (với tính chất phản đề cổ mẫu) và luận văn thạc sĩ năm 2014 của chính tác giả Vũ Minh Đức nghiên cứu ba cổ mẫu biểu tượng (Nước, Lửa, Đất), chưa có công trình nào khảo sát hệ thống cổ mẫu trên diện rộng văn bản. Luận án xác lập vị trí là công trình đầu tiên khảo sát hệ thống cổ mẫu trong truyện ngắn I. Singer một cách có hệ thống.

Hướng tiếp cận Tác giả tiêu biểu (Quốc tế / Việt Nam) Trọng tâm nghiên cứu
Phê bình tiểu sử Dorothea Straus (1982), Paul Kresh (1984), Richard Burgin (1985), Sander L. Gilman (1986) Nguyên mẫu đời thực, chấn thương mất gia đình trong Thế chiến II, ký ức Holocaust.
Phê bình xã hội học S. Lillian Kremer (1989), Anu Sundvall (1997), Amy S. Gardberg (2002) Nạn diệt chủng Shoah, làn sóng di dân sang Mỹ, tình thế "nói tiếng Anh, tư duy Yiddish".
Phê bình đề tài Kartik Chandra Biswal (1985), Edward Alexander (1990), Syed Raffic Ahmed (2002), Kateřina Poláchová (2013) Sự cứu chuộc tôn giáo, 7 nhóm chủ đề văn xuôi, tình yêu và hòa bình, quan hệ bất chính.
Phê bình hình thức luận Ben Siegel (1969), Lars Gyllensten (1978), Frances Vargas Gibbons (1992), I. Biletzky (1995), Martina Salhiová (2013) Cấu trúc tự sự, bộ ba Chúa – Người Do Thái – Satan, biểu tượng màu sắc và "tiến trình trắng".
Nghiên cứu so sánh & Dân gian Amrit Pal Bhullar (1990), Hanna Ulbertová (2012), Lê Huy Bắc (2005, 2010), Nguyễn Thị Thanh Giang (2007) Yếu tố siêu nhiên, cải biến chi tiết ma quỷ Yiddish, đối thoại với Kinh Thánh và Midrash.
Phê bình cổ mẫu Sheldon Grebstein (1986), Lawrence S. Friedman (1988), Edward Alexander (1990), Lê Huy Bắc (2015), Vũ Minh Đức (2014, 2018) Cổ mẫu thằng ngốc, bánh mì - sinh nở, đêm lưu đày, cổ mẫu Kinh Thánh, cổ mẫu Mẹ - Hành trình - Lưu đày.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là chuyển từ việc định danh cục bộ từng motif sang việc mô hình hóa hệ thống cổ mẫu phái sinh và phản đề cổ mẫu trong truyện ngắn Singer, gắn kết văn bản với vô thức tập thể Do Thái.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, luận án tiếp thu các quan điểm nền tảng của Carl Gustav Jung và Northrop Frye:

  • Lý thuyết của C.G. Jung: Khái niệm cổ mẫu (archetype, từ nguyên Hy Lạp: ārche – khởi đầu, typos – dấu vết/vết hằn) gắn liền với khái niệm vô thức tập thể (collective unconscious). Jung phân chia cấu trúc tâm thức thành ba lớp: Ý thức (conscious), Vô thức cá nhân (personal unconscious – hình thành từ các phức cảm/complex) và Vô thức tập thể (collective unconscious – cấu tạo từ các cổ mẫu). Ngã (Self) giữ vai trò trung tâm liên kết toàn bộ hệ thống. Luận án dẫn giải quan điểm của Jung rằng cổ mẫu không phải là "tư tưởng được kế thừa" mà là "phương thức vận hành được kế thừa", tương đồng với cơ chế phóng thích bẩm sinh (IRM) trong Tập tính học (ethology) và nhận định của nhà sinh học Jacques Monod về kinh nghiệm tích tụ qua tiến hóa. Luận án phân biệt Jung với S. Freud: Freud xem vô thức cá nhân và bản năng tính dục (libido/Eros) chi phối hành vi, coi biểu tượng có tính phúng dụ định hình; trong khi Jung mở rộng xung năng sang bản năng chết (death instinct), khẳng định vô thức tập thể mang tính phổ quát và biểu tượng là thực thể sống có ý nghĩa vượt khỏi điều đã biết.
  • Lý thuyết của Northrop Frye: Trong Anatomy of Criticism (1957), Frye xem cổ mẫu là những biểu tượng, hình tượng lặp đi lặp lại trong văn học, hợp thành "thế giới văn học tự thân" (self-contained). Bốn cổ mẫu huyền thoại cốt lõi tương ứng với bốn mùa: hài kịch (mùa xuân), tiểu thuyết hiệp khách (mùa hạ), bi kịch (mùa thu), văn trào phúng (mùa đông). Frye nhấn mạnh tính "lại giống" của cổ mẫu qua các thời kỳ.
  • Đặc điểm của cổ mẫu: Luận án chỉ ra ba đặc điểm cơ bản gồm tính phổ quát nhân loại (tồn tại dưới dạng thế năng, được kích hoạt qua trải nghiệm cá nhân); tính biểu tượng huyền thoại (bắt nguồn từ thần thoại, tôn giáo, phản ánh tâm thức cộng đồng); và tính phái sinh (khả năng sản sinh các cổ mẫu "con" từ cổ mẫu gốc, cũng như tạo ra các phản đề cổ mẫu như hiện tượng "giải thiêng" trong văn học hậu hiện đại).

Về phương pháp nghiên cứu, luận án phối hợp bốn phương pháp chuyên ngành:

  1. Phương pháp phê bình cổ mẫu: Sử dụng hai phân nhánh là phân tâm học cổ mẫu của C.G. Jung (giải mã cổ mẫu trong mối liên hệ với vô thức tập thể) và huyền thoại học cổ mẫu của N. Frye (đọc cổ mẫu như các mã văn hóa bắt nguồn từ Kinh Thánh, Cabala, Talmud).
  2. Phương pháp thi pháp học lịch sử: Khảo sát sự vận động của cổ mẫu từ dạng nguyên thủy sang các cổ mẫu phái sinh và phản đề cổ mẫu trong tiến trình sáng tác của Singer.
  3. Phương pháp văn hóa – lịch sử: Đặt văn bản truyện ngắn trong bối cảnh văn hóa dân gian Do Thái (Midrash), lịch sử Do Thái và giáo lý Do Thái giáo.
  4. Phương pháp phê bình tiểu sử: Khảo sát các biến cố trong cuộc đời nhà văn (đặc biệt là giai đoạn sống lưu vong tại Mỹ) để nhận diện các yếu tố kích hoạt vô thức cá nhân kết nối với vô thức tập thể.

Nguồn tư liệu nghiên cứu trực tiếp là 11 tập truyện ngắn tiếng Anh của I. Singer cùng các công trình lý thuyết, chuyên luận phê bình quốc tế và trong nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu vấn đề

Chương này tổng kết toàn diện lịch sử nghiên cứu truyện ngắn I. Singer tại nước ngoài và Việt Nam. Về tình hình nghiên cứu ở nước ngoài, tác giả hệ thống hóa các công trình học thuật theo sáu hướng phê bình: tiểu sử, xã hội học, đề tài, hình thức luận, so sánh và tâm lý - phân tâm học. Về tình hình nghiên cứu tại Việt Nam, chương 1 điểm lại các ấn bản dịch thuật từ trước năm 1975 đến năm 2017 (với 12 truyện ngắn đơn lẻ), cùng các bài viết, chuyên luận của Lê Đình Cúc, Lê Huy Bắc, Nguyễn Thị Thanh Giang và Nguyễn Thị Thu Dung. Đối với hướng nghiên cứu cổ mẫu, chương 1 khẳng định các công trình quốc tế (Ben Siegel, Sheldon Grebstein, Lawrence S. Friedman, Edward Alexander, B. Lasithe) và trong nước mới chỉ tiếp cận từng trường hợp riêng lẻ hoặc định danh motif. Từ đó, chương 1 xác lập tính cần thiết của việc triển khai đề tài luận án nhằm khảo sát toàn diện hệ thống cổ mẫu phái sinh.

Chương 2: Cổ mẫu Mẹ

Chương 2 khảo sát cấu trúc hai mặt của cổ mẫu Mẹ trong truyện ngắn I. Singer qua ba nội dung chính:

  • Suối nguồn yêu thương: Khảo sát hình tượng người mẹ gắn liền với sự che chở, nuôi dưỡng, tình cảm bao dung và nguồn sống bình yên của cộng đồng Do Thái truyền thống.
  • Sự cứu rỗi và tái sinh: Phân tích khía cạnh biểu tượng tâm linh của tính nữ, nơi người mẹ đóng vai trò là phương tiện thanh tẩy, cứu vớt các nhân vật lầm lạc và phục sinh niềm tin tôn giáo.
  • Mẹ khủng khiếp: Phân tích phương diện tiêu cực của cổ mẫu Mẹ theo quan niệm của Jung. Người mẹ khủng khiếp hiện thân qua các biểu tượng của sự chết chóc, hủy diệt, lòng thù hận, bản năng nhục dục tăm tối hoặc sự trừng phạt nghiệt ngã, phản ánh nỗi lo âu vô thức trước sự sụp đổ của các giá trị truyền thống.

Chương 3: Cổ mẫu Hành trình

Chương 3 triển khai khảo sát cổ mẫu Hành trình như một cấu trúc cốt truyện và biểu tượng tư tưởng:

  • Thiên đường trần thế: Khảo sát hai chặng đường tìm kiếm của con người trần thế:
    • Miền đất hứa: Hành trình di dân thể xác của người Do Thái Đông Âu rời bỏ làng quê (shtetl) để vượt đại dương đến nước Mỹ với ảo ảnh về một thiên đường tự do và thịnh vượng.
    • Thiên đường tình ái: Hành trình kiếm tìm khoái lạc và sự bù đắp tinh thần thông qua các mối quan hệ tình cảm thế tục.
  • Bản giao kèo tình ái: Phân tích những cuộc phiêu lưu tình ái vi phạm giáo luật, nơi nhân vật thỏa hiệp với dục vọng bản năng để đổi lấy sự tự do cá nhân giả tạo.
  • Bản hợp đồng lưỡng giới: Khảo sát sự hoán đổi giới tính và hành trình vượt thoát ranh giới truyền thống (tiêu biểu như hành trình cải trang nam của nhân vật nữ trong Yentl nam sinh trường dòng).
  • Thánh đường bản thể: Khảo sát hành trình nội tâm hướng về bản ngã:
    • Mặt nạ của Chúa: Sự xung đột giữa đức tin và nỗi hoài nghi, nơi nhân vật đối diện với sự im lặng hoặc những thử thách khắc nghiệt của Thượng đế trong thế giới hỗn loạn.
    • Đường về bản thể: Cuộc hành hương tinh thần sau những vấp ngã và trừng phạt, đưa nhân vật trở về với cội nguồn văn hóa, kinh Torah và sự nhận thức sâu sắc về giới hạn của con người.

Chương 4: Cổ mẫu Lưu đày

Chương 4 tập trung giải mã tình trạng lưu đày như một căn tính xuyên suốt lịch sử Do Thái:

  • Ngôn ngữ lưu đày:
    • Hỗn độn ngôn ngữ và xung đột bản sắc: Sự va chạm giữa ngôn ngữ bản địa nơi đất khách với ngôn ngữ truyền thống, tạo ra tình trạng phân mảnh tâm lý và khủng hoảng nhận diện bản thân của người Do Thái nhập cư.
    • Ngôn ngữ Yiddish và bản sắc thiểu số: Vai trò của tiếng Yiddish như một "lãnh thổ tinh thần", phương tiện lưu giữ ký ức tập thể và chống lại nguy cơ bị đồng hóa hoàn toàn.
  • Lưu đày tha nhân:
    • Kẻ bên lề cuộc sống: Phân tích hệ thống nhân vật sống ngoài lề xã hội (những kẻ ngốc, người ăn xin, gái điếm, người tị nạn cô đơn), những nạn nhân của sự biến thiên lịch sử và định kiến cộng đồng.
    • Lưu đày bản ngã: Tình trạng vong thân, sự tha hóa của cái tôi khi bị tách rời khỏi cội nguồn tâm linh, cảm giác tội lỗi và sự dày vò nội tâm của những con người sống sót sau thảm họa diệt chủng.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận, luận án là công trình chuyên biệt đầu tiên vận dụng lý thuyết cổ mẫu để nghiên cứu truyện ngắn của Isaac Bashevis Singer. Luận án cụ thể hóa mối quan hệ giữa văn bản văn học với vô thức tập thể, chứng minh rằng hoạt động sáng tạo nghệ thuật của nhà văn là quá trình tương tác liên tục giữa vô thức cá nhân và kho tàng ký ức văn hóa của cộng đồng. Luận án cung cấp một khung phân tích kết hợp giữa tâm phân học cổ mẫu (C.G. Jung) và huyền thoại học cổ mẫu (N. Frye), góp phần mở rộng hướng nghiên cứu văn học theo cấu trúc liên văn bản mở.

Về mặt thực tiễn, luận án làm rõ cơ chế kế thừa và cách tân của I. Singer đối với các mô hình truyền thống:

  • Luận án chỉ ra rằng Singer không sao chép nguyên khối các cổ mẫu Kinh Thánh và dân gian Do Thái mà tiến hành "thời sự hóa", biến đổi chúng thành hệ thống cổ mẫu phái sinh và phản đề cổ mẫu (như cổ mẫu thằng ngốc minh triết, cổ mẫu chiếc gương gây rối, các hành trình tìm kiếm thiên đường dẫn tới sự vỡ mộng).
  • Luận án phân loại và giải mã ba hệ cổ mẫu trung tâm (Mẹ, Hành trình, Lưu đày), làm sáng tỏ quan niệm nghệ thuật của Singer về sự tồn tại đa tầng của con người giữa đức tin và hoài nghi, giữa thánh thiện và tội lỗi.
  • Công trình cung cấp hệ thống tư liệu dịch thuật và tổng thuật học thuật chi tiết về I. Singer, phục vụ thiết thực cho công tác giảng dạy, nghiên cứu văn học Mỹ, văn học Do Thái và lý thuyết truyện ngắn trong các trường đại học tại Việt Nam.

Luận án đề xuất việc tiếp cận văn học Do Thái nói riêng và văn xuôi thế giới nói chung thông qua việc giải mã các trầm tích văn hóa trong văn bản, coi đây là một giải pháp hữu ích cho nghiên cứu phê bình văn học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, luận án bị giới hạn ở một số điểm do điều kiện tư liệu và phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi ngữ liệu: Luận án mới chỉ khảo sát 11 tập truyện ngắn tiếng Anh (được dịch từ tiếng Yiddish), chưa bao quát toàn bộ di sản đồ sộ của I. Singer bao gồm tiểu thuyết, hồi ký, kịch bản văn học và các tác phẩm bằng nguyên bản tiếng Yiddish chưa được chuyển ngữ.
  • Nguồn tư liệu quốc tế: Tác giả thừa nhận do khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn tư liệu ở nước ngoài nên chưa thể bao quát triệt để tất cả các công trình nghiên cứu bằng tiếng Anh về I. Singer.
  • Số lượng cổ mẫu: Luận án chỉ tập trung làm sâu ba kiểu cổ mẫu tiêu biểu (Mẹ, Hành trình, Lưu đày), chưa khai thác hết trữ lượng phong phú của các cổ mẫu khác như cổ mẫu Người Cha, cổ mẫu Bóng âm (Shadow), cổ mẫu Linh hồn (Anima/Animus), hay các cổ mẫu biểu tượng đồ vật.

Về hướng nghiên cứu tiếp, luận án gợi mở:

  • Mở rộng khảo sát lý thuyết cổ mẫu trên các thể loại khác của I. Singer, đặc biệt là tiểu thuyết.
  • So sánh hệ thống cổ mẫu trong truyện ngắn Singer với các nhà văn Mỹ - Do Thái cùng thời (như Saul Bellow, Bernard Malamud) để xác định các hằng số và biến số văn hóa của cộng đồng Do Thái lưu vong.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp một mô hình ứng dụng kết hợp giữa lý thuyết phân tâm học cổ mẫu của C.G. Jung và giải phẫu phê bình của N. Frye vào việc phân tích tác phẩm văn xuôi tự sự; đồng thời là tài liệu tham khảo phương pháp luận cho việc nghiên cứu liên văn bản và văn hóa học.
  • Giảng viên đại học: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật hệ thống về Isaac Bashevis Singer – một tác gia lớn của văn học thế giới nhưng còn ít được giới thiệu tại Việt Nam – phục vụ trực tiếp cho các học phần Văn học Mỹ, Văn học phương Tây và Văn học so sánh.
  • Các nhà nghiên cứu văn học nước ngoài và thể loại truyện ngắn: Phần tổng quan nghiên cứu (Chương 1) với hệ thống thư mục phong phú và các phân tích thi pháp truyện ngắn nhại, truyện ngắn dân gian hiện đại là tài liệu hữu ích cho việc nghiên cứu thể loại truyện ngắn thế kỷ XX.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm cổ mẫu được luận án định nghĩa như thế nào trên cơ sở lý thuyết của C.G. Jung và N. Frye?
Luận án quan niệm cổ mẫu trước hết là mẫu của những biểu tượng có mối liên hệ chặt chẽ với vô thức tập thể, là nơi lưu giữ ký ức và kinh nghiệm tập thể của dân tộc và nhân loại. Cổ mẫu đóng vai trò là khuôn mẫu nguyên thủy sản sinh ra các mô hình biểu hiện cụ thể trong tác phẩm văn học, bao gồm hình tượng, đề tài, biểu tượng, kiểu nhân vật và mô hình cốt truyện. Cổ mẫu mang ba đặc điểm: tính phổ quát nhân loại, tính biểu tượng huyền thoại và tính phái sinh.

2. Luận án khảo sát truyện ngắn của I. Singer dựa trên nguồn văn bản nào?
Luận án khảo sát 11 tập truyện ngắn tiếng Anh do chính nhà văn I. Singer cùng các dịch giả uy tín chuyển ngữ từ tiếng Yiddish, xuất bản bởi Farrar, Straus and Giroux tại New York từ năm 1964 đến năm 1996: Short Friday, The Séance, A Friend of Kafka and Other Stories, Passions, Old Love, Gimpel the Fool, A Crown of Feathers, The Spinoza of Market Street, The Image and Other Stories, The Death of Methuselah and Other Stories, và Isaac Bashevis Singer Collected Stories.

3. Tác giả luận án phân chia tình hình nghiên cứu I. Singer ở nước ngoài thành những hướng tiếp cận nào?
Luận án phân loại các công trình nghiên cứu tiếng Anh thành sáu hướng: Phê bình tiểu sử (Straus, Kresh, Burgin, Gilman); Phê bình xã hội học (Kremer, Sundvall, Gardberg); Phê bình đề tài (Biswal, Alexander, Ahmed, Kuzmack, Poláchová); Phê bình hình thức luận (Siegel, Gyllensten, Gibbons, Biletzky, Roskies, Salhiová); Nghiên cứu so sánh (Bhullar, Bodmer, Ulbertová, Cronin & Berger); và Phê bình tâm lý - phân tâm học (Grade, Spilka, Knapp).

4. Ba kiểu cổ mẫu trung tâm được triển khai trong luận án là gì?
Ba kiểu cổ mẫu trung tâm tương ứng với ba chương nội dung của luận án: Cổ mẫu Mẹ (Chương 2, gồm suối nguồn yêu thương, sự cứu rỗi/tái sinh, và mẹ khủng khiếp); Cổ mẫu Hành trình (Chương 3, gồm thiên đường trần thế, bản giao kèo tình ái, bản hợp đồng lưỡng giới, và thánh đường bản thể); và Cổ mẫu Lưu đày (Chương 4, gồm ngôn ngữ lưu đày và lưu đày tha nhân/bản ngã).

5. Khái niệm "phản đề cổ mẫu" trong luận án được hiểu như thế nào?
Phản đề cổ mẫu là hiện tượng nhà văn sử dụng khuôn mẫu cổ điển nhưng đảo ngược hoàn toàn chức năng hoặc ý nghĩa truyền thống của nó nhằm đối thoại và hoài nghi các giá trị cũ. Ví dụ tiêu biểu được luận án viện dẫn là chi tiết chiếc gương trong truyện của Singer: thay vì đóng vai trò là vật soi đường, chiếc gương biến thành vật gây rối, can thiệp vào đời sống con người như một trở lực mang màu sắc giải huyền thoại.

Kết luận

Luận án tiến sĩ Cổ mẫu trong truyện ngắn Isaac Bashevis Singer của tác giả Vũ Minh Đức là công trình nghiên cứu văn học định tính chuyên sâu về sự vận hành của cổ mẫu trong truyện ngắn của nhà văn đạt giải Nobel năm 1978. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết của C.G. Jung và N. Frye với phương pháp phê bình cổ mẫu, thi pháp học lịch sử và văn hóa - lịch sử, tác giả đã giải mã thành công ba hệ thống cổ mẫu cốt lõi: Mẹ, Hành trình và Lưu đày trên ngữ liệu 11 tập truyện ngắn tiếng Anh. Công trình làm sáng rõ quá trình biến đổi từ cổ mẫu nguyên thủy sang cổ mẫu phái sinh và phản đề cổ mẫu, khẳng định bản sắc Do Thái và giá trị nhân loại trong nghệ thuật tự sự của Singer. Đây là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho nghiên cứu văn học nước ngoài, lý thuyết cổ mẫu và thi pháp truyện ngắn tại Việt Nam.