Tổng quan luận án
Công trình Nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2012 là luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn học Việt Nam (mã số: 62220121) của nghiên cứu sinh Huỳnh Thị Thu Hậu, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hồ Thế Hà tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế (bảo vệ năm 2017).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ bối cảnh văn học Việt Nam sau dấu mốc Đổi mới năm 1986. Sau năm 1986, đời sống xã hội bước vào thời kỳ chuyển đổi sâu sắc với quá trình đô thị hóa, kinh tế thị trường và sự bùng nổ thông tin. Thực tế đời sống trở nên phức tạp, đa chiều, đan xen giữa thật và giả, cao thượng và thấp hèn, thiện và ác, bình thường và quái dị. Để phản ánh hiện thực này, văn học Việt Nam đương đại xuất hiện nhu cầu đổi mới tư duy nghệ thuật, từ bỏ những khuôn mẫu đơn giản, một chiều thời kỳ trước. Nhiều khuynh hướng nghiên cứu đã tiếp cận tiểu thuyết giai đoạn này qua các lăng kính như chủ nghĩa hậu hiện đại, giải cấu trúc, phân tâm học, lý thuyết diễn ngôn hay thi pháp huyền thoại. Tuy nhiên, việc vận dụng hệ thống lý thuyết về nghịch dị (Grotesque) để khảo sát một cách toàn diện và chuyên sâu diện mạo của tiểu thuyết Việt Nam từ năm 1986 đến năm 2012 vẫn là một khoảng trống học thuật cần được làm sáng tỏ.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án:
- Xác lập cơ sở lý luận về nghệ thuật nghịch dị, phân biệt nghịch dị với các phạm trù thẩm mỹ lân cận (như cái kỳ ảo, cái hài, cái quái dị) và nhận diện tiến trình phát triển của yếu tố nghịch dị trong lịch sử văn học dân tộc.
- Khảo sát, phân tích và hệ thống hóa các phương thức biểu hiện của nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2012 trên hai bình diện chính: hệ thống hình tượng (nhân vật, không gian, thời gian) và phương thức biểu hiện (ngôn ngữ, giọng điệu, biểu tượng).
- Đánh giá vai trò của nghệ thuật nghịch dị đối với công cuộc đổi mới văn học Việt Nam sau năm 1986, đặc biệt là sự đổi mới quan niệm nghệ thuật về hiện thực, con người và thể loại tiểu thuyết.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nghệ thuật nghịch dị được thể hiện trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986–2012.
- Tác giả và tác phẩm khảo sát: Khảo sát các tác phẩm tiêu biểu của các nhà văn xuất hiện hoặc sáng tác trong giai đoạn Đổi mới như Trần Dần, Bảo Ninh, Chu Lai, Hồ Anh Thái, Nguyễn Xuân Khánh, Tạ Duy Anh, Nguyễn Việt Hà, Nguyễn Bình Phương, Châu Diên, Y Ban, Uông Triều, Nguyễn Đình Tú, Đặng Thân, Thuận, Vũ Đình Giang.
- Phạm vi nội dung: Luận án không đi sâu xây dựng một hệ thống lý thuyết thuần túy mới về nghịch dị mà sử dụng lý thuyết nghịch dị như một công cụ phương pháp luận để nhận diện đặc trưng thẩm mỹ của tiểu thuyết Việt Nam đương đại qua hệ thống hình tượng và phương thức biểu đạt.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát các tác phẩm tiểu thuyết xuất bản từ năm 1986 đến năm 2012.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan lịch sử nghiên cứu trong luận án được tác giả phân chia thành hai mảng tài liệu chính: nghiên cứu về nghịch dị trong văn học nước ngoài và nghiên cứu về nghịch dị trong văn học Việt Nam.
Nghiên cứu về nghịch dị trong văn học nước ngoài
Luận án điểm lại các cột mốc lý thuyết và các công trình nghiên cứu quốc tế:
- Mikhail Bakhtin với công trình Sáng tác của Francois Rabelais và nền văn hóa dân gian Trung cổ và Phục hưng (gồm 7 chương). Bakhtin xác lập khái niệm "chủ nghĩa hiện thực nghịch dị", nhấn mạnh tính chất hạ thấp vật chất xác thịt, tính lưỡng trị, tiếng cười trào tiếu dân gian, sự chưa hoàn kết của thân thể và ngôn ngữ quảng trường suồng sã.
- G. W. F. Hegel và F. T. Vischer: Hegel xem nghịch dị là trạng thái tiền cổ điển gắn với sự pha trộn tự nhiên và phóng đại cơ thể (dựa trên nghệ thuật Ấn Độ) nhưng chưa gắn với cái hài; Vischer phát triển yếu tố cái hài và huyền thoại trong nghịch dị.
- Heinrich Schneegans với công trình Lịch sử văn chương trào phúng nghịch dị (1894), phân chia cái hài thành ba phạm trù (possen hait, burlesque, grotesque) theo hướng trào phúng thuần túy.
- Wolfgang Kayser trong Nghịch dị trong nghệ thuật và văn học xác định nghịch dị là sự biểu hiện của một thế giới bị tha hóa, xa lạ, ghẻ lạnh và là một trò chơi phi lý nhằm xua đuổi ma quỷ.
- Harold Bloom trong The Grotesque tập hợp các tiểu luận phân tích nhân vật biến dạng (Franz Kafka, William Faulkner) và nghệ thuật trần thuật.
- Các nghiên cứu chuyên biệt khác: James Joney phân tích ngôn từ nghịch dị trong truyện ngắn của Nikolai Gogol; J. R. Holt đề xuất khái niệm mỹ học về "cái xấu đẹp đẽ"; Philip Thomson và Michael nhấn mạnh sự hòa trộn giữa hài hước và kinh sợ; Hunter phân tích cơ thể nghịch dị ở Gogol như một vỏ bọc trống rỗng đối lập với Rabelais; K. Dzhafarova phân biệt thuật ngữ grotesque (hình tượng ước lệ, phong cách) và arabesque (kết cấu tự do); N. Tamarchenko chỉ ra mối liên hệ giữa mỹ học nghịch dị và thi pháp tiểu thuyết thông qua các cặp khái niệm "cơ thể song trùng", "phát ngôn song điệu" và ngôn ngữ lai tạp; Ovechkin khảo sát sự chuyển dịch mặt nạ trần thuật; Danilkova và Nguyễn Quốc Trịnh nghiên cứu cái phi lý và biến dạng bản thể ở Kafka; Ponomareva chỉ ra trần thuật nghịch dị lộn ngược ở Mikhail Bulgakov; V. Tsymbal phân chia hai giai đoạn phát triển của nghịch dị thế kỷ XX (trước 1918 và 1918–1939); James Schevill so sánh nghịch dị phi lý của châu Âu và nghịch dị gắn với lòng trắc ẩn của văn học Mỹ; T. Vorontsova phân tích nghịch dị trò chơi ở John Barth; Bửu Nam phân tích tính chất grotesque trong tiểu thuyết Victor Hugo; Phan Tuấn Anh khảo sát hình tượng hạ tầng thân xác và ngôn ngữ nghịch dị trong tác phẩm của Gabriel García Márquez; Nguyễn Văn Dân chỉ ra sự chuyển biến từ nghịch dị hài hước sang nghịch dị bi hài trong kịch phi lý; Phan Trọng Hoàng Linh nghiên cứu hiện thực nghịch dị trong Don Quixote; M. Steig nghiên cứu chức năng tâm lý học của nghịch dị trong việc điều hòa nỗi sợ và giải tỏa ức chế.
Nghiên cứu về nghịch dị trong văn học Việt Nam
Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu đã tiếp cận yếu tố nghịch dị ở nhiều góc độ:
- Lại Nguyên Ân phát hiện tính chất nghịch dị, cảnh trí và câu văn hội hè hóa trong tiểu thuyết Thiên sứ của Phạm Thị Hoài.
- Vương Trí Nhàn khảo sát chất quái dị hòa tan vào đời thường qua hai dạng thức dương tính và âm tính trong truyện ngắn Nam Cao.
- Nguyễn Thành chỉ ra hình tượng nghịch dị và cái nhìn phi lý xuất phát từ thực trạng đô thị hóa trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng.
- Lê Nguyên Cẩn phân tích các nhân vật dị dạng, mang tướng mạo ngũ đoản trong Mảnh đất lắm người nhiều ma của Nguyễn Khắc Trường.
- Phạm Ngọc Hiền chỉ ra các yếu tố quái dị, người mang tính vật trong Dưới đám mây màu cánh vạc của Thu Bồn.
- Nguyễn Đăng Điệp và Vân Long nhận xét về sự kết hợp giữa hiện thực và huyền ảo, giọng điệu giễu nhại trong tiểu thuyết của Hồ Anh Thái; Hoài Nam phân tích chất hài hước nghịch dị gắn với thân xác hạ tầng trong Mười lẻ một đêm.
- Đào Tuấn Ảnh, Trần Lê Bảo, Trần Thị Hạnh, Lê Minh Hiền, Thái Phan Vàng Anh, Phùng Gia Thế, Nguyễn Thị Thu Nguyên, Nguyễn Thái Hoàng khảo sát các khía cạnh liên quan như: nhân vật dị biệt, tình huống nghịch dị, thi pháp hậu hiện đại, sự tha hóa nhân cách trong các sáng tác của Nguyễn Bình Phương, Nguyễn Việt Hà, Tạ Duy Anh, Thuận.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là: tổng hợp các tiền đề lý thuyết về nghịch dị từ phương Tây và thực tiễn tiếp nhận tại Việt Nam để xây dựng một khung nghiên cứu toàn diện, từ đó khảo sát có hệ thống tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986–2012 ở cả hai trục: hệ thống hình tượng nghệ thuật và các phương thức biểu hiện thẩm mỹ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và hệ thống khái niệm
Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết mỹ học nghịch dị của M. Bakhtin, W. Kayser, P. Thomson, N. Tamarchenko và M. Steig để thiết lập các khái niệm công cụ:
- Khái niệm nghịch dị (Grotesque): Là một kiểu tổ chức hình tượng nghệ thuật dựa trên huyễn tưởng, tiếng cười, sự phóng đại và sự kết hợp tương phản giữa các mặt đối lập (thực và ảo, đẹp và xấu, bi và hài, bình thường và bất thường). Nghịch dị là một kiểu ước lệ đặc thù phơi bày một thế giới dị thường, mang tính lưỡng trị, nước đôi và chưa hoàn kết.
- Phân biệt Grotesque và Fantastic (Kỳ ảo): Luận án phân định Grotesque nghiêng về khía cạnh cấu trúc, thủ pháp và gắn liền với tiếng cười (humour), sự phóng đại, hạ thấp; trong khi Fantastic nghiêng về tâm thế tiếp nhận hoang mang, do dự của người đọc.
- Các khái niệm liên đới: Hiện thực nghịch dị (thực tại xã hội đan xen phức tạp giữa các giá trị đối nghịch), tư duy nghịch dị (kiểu tư duy nghệ thuật phát hiện sự lệch chuẩn, tha hóa, phi lý) và văn học nghịch dị (khuynh hướng sáng tác phản ánh hiện thực nghịch dị bằng thủ pháp nghịch dị).
Phương pháp nghiên cứu
Để giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu, luận án sử dụng 6 phương pháp nghiên cứu văn học:
| STT |
Phương pháp nghiên cứu |
Nội dung và mục đích ứng dụng trong luận án |
| 1 |
Phương pháp phân tích, tổng hợp |
Đi sâu phân tích từng phương diện hình tượng và phương thức biểu hiện, sau đó tổng hợp, khái quát hóa các quy luật của nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết đương đại. |
| 2 |
Phương pháp so sánh, đối chiếu |
Đánh giá vấn đề trên trục đồng đại (giữa các nhà văn cùng thời) và trục lịch đại (kế thừa và biến đổi qua các thời kỳ văn học dân gian, trung đại, hiện đại). |
| 3 |
Phương pháp thống kê, phân loại |
Thống kê, phân nhóm các dạng thức nhân vật, không gian, thời gian, phương tiện ngôn từ, giọng điệu và biểu tượng trong các tác phẩm khảo sát. |
| 4 |
Phương pháp hình thức (thi pháp học) |
Khảo sát nghịch dị từ hình thức đến nội dung, tiếp cận nghịch dị như một thủ pháp tổ chức văn bản nghệ thuật. |
| 5 |
Phương pháp hệ thống |
Đặt tiểu thuyết 1986–2012 trong tính chỉnh thể của tiến trình Đổi mới văn học (đổi mới tư duy, quan niệm hiện thực, con người và thể loại). |
| 6 |
Phương pháp văn hóa học |
Vận dụng lý thuyết của M. Bakhtin về văn hóa trào tiếu dân gian và cảm quan hội hè carnival để giải mã các hiện tượng văn học. |
Nguồn tư liệu khảo sát chính của luận án là văn bản các tác phẩm tiểu thuyết Việt Nam được xuất bản từ năm 1986 đến năm 2012 của các tác giả đại diện cho các khuynh hướng sáng tác đổi mới.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lịch sử nghiên cứu về nghệ thuật nghịch dị trên hai bình diện quốc tế và trong nước.
- Về lý luận quốc tế, tác giả truy nguyên sự vận động của khái niệm grotesque từ thời Phục hưng (bắt nguồn từ chữ grotta trong tiếng Ý nghĩa là hang động, chỉ hoa văn lagrottesca), qua chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa hiện thực đến văn học phi lý và hậu hiện đại thế kỷ XX.
- Về nghiên cứu trong nước, tác giả điểm lại các công trình nghiên cứu về Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Phạm Thị Hoài, Hồ Anh Thái, Nguyễn Khắc Trường, Nguyễn Bình Phương, Nguyễn Việt Hà.
- Chương này đi đến kết luận rằng các công trình đi trước phần lớn mới chỉ tiếp cận nghịch dị ở từng tác giả, tác phẩm riêng lẻ hoặc xem nghịch dị như một biểu hiện phụ thuộc của cái kỳ ảo hay chủ nghĩa hậu hiện đại, chưa có công trình nào khảo sát nghịch dị với tư cách một dòng chảy nghệ thuật độc lập trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986–2012.
Chương 2. Nghệ thuật nghịch dị và sự đổi mới văn học Việt Nam từ 1986 đến 2012
Chương 2 giải quyết cơ sở lý luận về khái niệm nghịch dị và tái hiện tiến trình lịch sử của yếu tố nghịch dị trong văn học Việt Nam, đồng thời lý giải mối quan hệ giữa nghịch dị với nhu cầu Đổi mới văn học:
- Nghịch dị trong văn học dân gian: Xuất hiện dưới dạng biểu tượng phồn thực linh thiêng và tiếng cười vui tươi, phóng khoáng, không mang tính đả kích (thần thoại Nữ Oa và Tứ tượng với vẻ khổng lồ của linga và yoni; ca dao về người phụ nữ "Lỗ mũi mười tám gánh lông...", người chồng "Bé tẹo tèo teo"; truyện cổ tích Sọ dừa).
- Nghịch dị trong văn học trung đại: Tồn tại cục bộ do bị chi phối bởi quan niệm "văn dĩ tải đạo" và cảm hứng yêu nước mang tính trang nghiêm. Yếu tố nghịch dị xuất hiện ở dạng kỳ bí, tôn vinh khí tượng đế vương (Lam Sơn thực lục miêu tả Lê Lợi tướng mạo khác thường, Đại Nam Quốc Sử diễn ca miêu tả Bà Triệu "vú dài ba thước"), dạng ma quái, người - ma lẫn lộn (Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ), hoặc dạng trào phúng, tự trào phê phán thói đạo đức giả cuối thế kỷ XIX (thơ Hồ Xuân Hương với Sư hổ mang, thơ Tú Xương với hình ảnh ông thầy đồ).
- Nghịch dị trong văn học hiện đại:
- Giai đoạn 1900–1945: Phát triển mạnh trong chủ nghĩa hiện thực phê phán nhằm vạch trần sự lố lăng của xã hội Âu hóa và tình trạng phi lý đô thị (Vũ Trọng Phụng với Số đỏ, Cơm thầy cơm cô; Nam Cao với các nhân vật tha hóa; Nguyễn Công Hoan với các tình huống trớ trêu).
- Giai đoạn 1945–1975: Tạm thời lắng xuống do yêu cầu phục vụ nhiệm vụ cách mạng và cảm hứng sử thi ngợi ca, chỉ xuất hiện rải rác ở một số hình tượng dị biệt hoặc nhân vật phản diện mang tính thú tính (Dưới đám mây màu cánh vạc của Thu Bồn, nhân vật thằng Xăm trong Hòn đất của Anh Đức).
- Giai đoạn từ 1986 đến 2012: Hồi sinh mạnh mẽ sau Đại hội Đảng VI (1986). Văn học chuyển từ tư duy sử thi đơn giọng sang tư duy đa thanh, đời thường. Nghịch dị trở thành công cụ đắc lực đáp ứng nhu cầu đổi mới quan niệm về hiện thực (hiện thực đa chiều, phi lý), đổi mới quan niệm về con người (con người không hoàn hảo, mang tính nước đôi, đầy ẩn ức bản năng) và đổi mới thể loại tiểu thuyết (phá vỡ kết cấu truyền thống, dung hợp nhiều kỹ thuật trần thuật mới).
Chương 3. Nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2012 nhìn từ hệ thống hình tượng
Chương 3 đi sâu khảo sát hệ thống hình tượng nghệ thuật được xây dựng bằng cảm quan nghịch dị qua ba bình diện:
Hệ thống hình tượng nghịch dị (Chương 3)
- Kiểu hình tượng nhân vật nghịch dị: Luận án phân tích ba dạng nhân vật chính gồm nhân vật biếm họa (tập trung đặc tả các dị tật thể xác tương ứng với sự rỗng tuếch tâm hồn hoặc sự tha hóa đạo đức), nhân vật lệch pha giới (phản ánh khủng hoảng bản dạng giới và sự xáo trộn chuẩn mực tính dục) và nhân vật nữ nghịch dị (những người phụ nữ nổi loạn, thách thức các quy chuẩn đạo đức truyền thống).
- Hình tượng không gian nghịch dị: Khảo sát không gian nông thôn (không còn êm đềm mà đầy rẫy sự thù hằn, đói nghèo, ma quái), không gian thành thị (như những mê cung cuốn hút và nghiền nát nhân phẩm con người) và không gian chiến tranh (nhìn nhận chiến tranh như một trạng thái nghịch dị của sự sống, nơi cái chết và sự tàn phá hủy hoại các giá trị nhân bản).
- Hình tượng thời gian nghịch dị: Bao gồm thời gian hồi ức được soi chiếu qua lăng kính bất thường, thời gian phi tuyến tính nằm ngoài dòng chảy lịch sử thông thường, và thời gian xóa nhòa ranh giới giữa cái sinh thành và sự hủy diệt.
Chương 4. Nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2012 nhìn từ phương thức biểu hiện
Chương 4 khảo sát các phương tiện thi pháp thực thi cảm quan nghịch dị:
- Ngôn ngữ nghệ thuật nghịch dị: Khảo sát ba lớp ngôn ngữ nổi bật gồm ngôn ngữ quảng trường suồng sã (sử dụng khẩu ngữ, chửi thề, tiếng lóng, lối nói thô tục nhằm hạ bệ tính trang nghiêm), ngôn ngữ mạng (ngắn gọn, phân mảnh, mô phỏng giao tiếp số hóa) và ngôn ngữ trò chơi (chơi chữ, xáo trộn trật tự cú pháp, giễu nhại văn bản khác).
- Giọng điệu nghệ thuật nghịch dị: Nhận diện ba sắc thái giọng điệu chủ đạo gồm giọng điệu giễu nhại (nhại lại các thể loại, phong cách trang trọng thời kỳ trước để tạo hiệu quả gây cười mỉa mai), giọng điệu bất tín và âu lo (thể hiện sự hoài nghi trước các chân lý tuyệt đối và nỗi bất an của con người hiện đại) và giọng điệu tự trào (nhà văn và nhân vật tự cười cợt, tự phơi bày sự bất toàn của chính mình).
- Biểu tượng nghệ thuật nghịch dị: Phân tích ba hệ thống biểu tượng trung tâm gồm biểu tượng tính dục (gắn liền với bản năng thể xác, phồn thực hạ tầng), biểu tượng giấc mơ (không gian vô thức, mộng mị, hoang tưởng) và biểu tượng mê cung (sự bế tắc, lạc lối của con người trong đời sống hiện đại).
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn:
- Về mặt lý luận: Luận án góp phần xác lập một hệ thống tiêu chí nhận diện nghệ thuật nghịch dị trong văn xuôi nghệ thuật, làm rõ đường ranh giới và mối quan hệ tương tác giữa nghịch dị (Grotesque) với các phạm trù thẩm mỹ lân cận như cái kỳ ảo (Fantastic), cái hài (Humour), cái quái dị và cái kinh dị. Luận án khẳng định nghịch dị không chỉ đơn thuần là một thủ pháp kỹ thuật mà đã phát triển thành một hệ hình mỹ học, một thế giới quan nghệ thuật trong văn học hiện đại.
- Về mặt lịch sử văn học: Luận án chỉ ra mạch nguồn vận động liên tục của nghệ thuật nghịch dị từ văn học dân gian qua văn học trung đại đến văn học hiện đại, chứng minh nghịch dị là một yếu tố nội tại của truyền thống văn học dân tộc, có sự hồi sinh và biến đổi căn bản sau năm 1986.
- Về mặt thực tiễn phân tích tác phẩm: Luận án phác họa diện mạo hoàn chỉnh của dòng tiểu thuyết nghịch dị Việt Nam giai đoạn 1986–2012; chứng minh vai trò của nghệ thuật nghịch dị trong việc thúc đẩy tiến trình Đổi mới văn học trên các phương diện: đổi mới quan niệm về hiện thực, con người và thể loại tiểu thuyết.
Về mặt kiến nghị học thuật, công trình đề xuất việc tiếp tục mở rộng góc nhìn lý thuyết mỹ học nghịch dị sang khảo sát các thể loại văn học đương đại khác như truyện ngắn, kịch bản sân khấu và thơ ca.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên tuyên bố giới hạn và phạm vi nghiên cứu của tác giả trong văn bản:
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở thể loại tiểu thuyết trong khung thời gian từ 1986 đến 2012, không bao quát toàn bộ các thể loại văn xuôi hay các giai đoạn văn học sau năm 2012. Đồng thời, tác giả xác định mục tiêu trọng tâm là ứng dụng lý thuyết để nhận diện hiện tượng văn học trong nước chứ không đặt mục tiêu xây dựng lại toàn bộ hệ thống lý thuyết mỹ học nghịch dị thế giới.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục khảo sát sự vận động của nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn từ sau năm 2012 đến nay; mở rộng nghiên cứu đối sánh nghệ thuật nghịch dị trong văn xuôi Việt Nam với văn xuôi khu vực Đông Nam Á và thế giới; vận dụng lý thuyết nghịch dị vào các thể loại phi tiểu thuyết (truyện ngắn, kịch, ký).
Giá trị tham khảo
Công trình có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và mục đích học thuật:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Ngữ văn: Cung cấp hệ thống tư liệu phong phú, khung khái niệm lý thuyết và các thao tác phân tích thi pháp về văn học Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
- Nhà nghiên cứu và phê bình văn học: Cung cấp một góc nhìn phân tích hệ thống về sự biến chuyển của thể loại tiểu thuyết đương đại qua lăng kính thi pháp học và mỹ học nghịch dị.
- Các chương trình đào tạo và giảng dạy văn học: Là tài liệu tham khảo cho các học phần Văn học Việt Nam hiện đại, Thi pháp học, Lý luận văn học và Tiến trình tiểu thuyết Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả luận án phân biệt giữa khái niệm Nghịch dị (Grotesque) và Kỳ ảo (Fantastic) như thế nào?
Theo tác giả, Grotesque nghiêng về khía cạnh cấu trúc, chức năng, thủ pháp và gắn liền với tiếng cười (humour), sự phóng đại và hạ thấp vật chất xác thịt; trong khi Fantastic nghiêng về tâm thế tiếp nhận hoang mang, do dự của độc giả. Trong nghịch dị có thể chứa yếu tố kỳ ảo, nhưng không phải mọi hiện tượng kỳ ảo đều là nghịch dị.
2. Lý thuyết của Mikhail Bakhtin được vận dụng như thế nào trong luận án?
Luận án tiếp thu các luận điểm hạt nhân từ công trình nghiên cứu của Bakhtin về Rabelais, bao gồm: khái niệm chủ nghĩa hiện thực nghịch dị, tiếng cười lưỡng trị trong văn hóa trào tiếu dân gian, hình tượng hạ tầng vật chất thân xác, sự chưa hoàn kết của sinh mệnh và ngôn ngữ quảng trường suồng sã để phân tích nhân vật, không gian, thời gian và ngôn ngữ trong tiểu thuyết Việt Nam.
3. Nghịch dị trong văn học dân gian và trung đại Việt Nam khác gì so với giai đoạn sau 1986?
Trong văn học dân gian, nghịch dị gắn với tiếng cười vui tươi, phồn thực linh thiêng và không mang tính đả kích. Trong văn học trung đại, nghịch dị xuất hiện cục bộ mang tính kỳ bí, tôn vinh khí tượng đế vương hoặc trào phúng đạo đức. Đến giai đoạn sau 1986, nghịch dị hồi sinh như một thế giới quan nghệ thuật và thủ pháp chủ đạo, hướng vào việc nhận thức, phê phán cái xấu, cái phi lý và sự tha hóa trong đời sống xã hội đa chiều.
4. Hệ thống hình tượng nhân vật nghịch dị trong tiểu thuyết giai đoạn 1986–2012 gồm những kiểu loại nào?
Luận án phân loại hệ thống nhân vật nghịch dị thành ba nhóm chính: kiểu hình tượng nhân vật biếm họa (tô đậm sự biến dạng hình thể và tha hóa nhân cách), kiểu hình tượng nhân vật lệch pha giới (khủng hoảng bản dạng giới, lưỡng tính, đồng tính) và kiểu hình tượng nhân vật nữ nghịch dị (vượt thoát chuẩn mực truyền thống, phơi bày bản năng tính dục).
5. Luận án khảo sát phương thức biểu hiện của nghệ thuật nghịch dị qua những bình diện nào?
Phương thức biểu hiện được khảo sát qua ba bình diện thi pháp: ngôn ngữ nghệ thuật nghịch dị (ngôn ngữ quảng trường suồng sã, ngôn ngữ mạng, ngôn ngữ trò chơi), giọng điệu nghệ thuật nghịch dị (giễu nhại, bất tín/âu lo, tự trào) và biểu tượng nghệ thuật nghịch dị (biểu tượng tính dục, giấc mơ, mê cung).
Kết luận
Luận án Nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2012 của Huỳnh Thị Thu Hậu là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về thi pháp học và lịch sử văn học Việt Nam đương đại. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết mỹ học nghịch dị thế giới với thực tiễn sáng tác trong nước, tác giả đã chứng minh nghịch dị là một phương thức biểu đạt quan trọng dự phần xác lập diện mạo đổi mới của tiểu thuyết Việt Nam sau năm 1986. Công trình khảo sát một cách toàn diện nghệ thuật nghịch dị từ hệ thống hình tượng (nhân vật, không gian, thời gian) đến các phương thức biểu hiện (ngôn ngữ, giọng điệu, biểu tượng), qua đó khẳng định sự chuyển biến sâu sắc trong quan niệm nghệ thuật về hiện thực, con người và thể loại của văn học thời kỳ Đổi mới.