Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Thuyên, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Ngọc Quang và PGS.TS. Lê Đức Toàn tại Trường Đại học Duy Tân (2021), mang tiêu đề: "Marketing địa phương nhằm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở tỉnh Quảng Nam". Luận án được xây dựng trong bối cảnh cạnh tranh thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữa các tỉnh thuộc Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung và các quốc gia lân cận (Lào, Campuchia, Myanmar) diễn ra ngày càng gay gắt. Quảng Nam sở hữu vị trí chiến lược với diện tích tự nhiên 10.500 km², dân số xấp xỉ 1,5 triệu người, tiếp giáp sân bay quốc tế Đà Nẵng, nằm giữa hai cảng biển quốc tế Đà Nẵng - Kỳ Hà, sở hữu Khu kinh tế mở Chu Lai đầu tiên của cả nước cùng 2 di sản văn hóa thế giới (Đô thị cổ Hội An, Khu đền tháp Mỹ Sơn) và Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm.

Tuy nhiên, thực trạng thu hút FDI tại địa phương bộc lộ những điểm nghẽn nghiêm trọng: lũy kế đến năm 2019 toàn tỉnh có 188 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký 5,9 tỷ USD, song quy mô vốn bình quân chỉ đạt 33,50 triệu USD/dự án; tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký giai đoạn 2010 - 2018 đạt mức rất khiêm tốn là 9,86%; đóng góp của khu vực FDI vào GDP địa phương chỉ dao động từ 4% đến 5,2%. Các dự án tập trung chủ yếu vào công nghiệp gia công, lắp ráp giá trị gia tăng thấp và lưu trú du lịch, thiếu vắng các tập đoàn đa quốc gia công nghệ cao.

Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) được xác định: các công trình trong nước (Hồ Đức Hùng, 2015; Đặng Thành Liêm, 2013; Nguyễn Đức Hải, 2013; Cao Thái Huy, 2019) chủ yếu tiếp cận marketing địa phương theo từng khía cạnh rời rạc, thiên về xúc tiến thương mại đơn thuần hoặc chỉ khảo sát góc nhìn một chiều. Chưa có công trình nào tích hợp hoàn chỉnh tiến trình quản trị marketing địa phương 5 bước của Kotler & cộng sự (1993) kết hợp mô hình phân tích marketing-mix lãnh thổ của Ashworth & Voogd (1990) dưới lăng kính song đối Cung - Cầu (Supply - Demand dichotomy).

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):

  • RQ1: Khung lý luận nào giải thích toàn diện mối quan hệ tương tác giữa các thành tố marketing địa phương và quyết định lựa chọn địa điểm của nhà đầu tư FDI?
  • RQ2: Thực trạng marketing địa phương của tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2013 - 2018 bộc lộ những khoảng cách (gaps) nào giữa năng lực cung ứng của chính quyền và kỳ vọng của nhà đầu tư nước ngoài?
  • RQ3: Những giải pháp chiến lược marketing-mix và danh mục dự án trọng điểm nào cần được triển khai để tối ưu hóa dòng vốn FDI chất lượng cao vào tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2021 - 2025, tầm nhìn 2030?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu định hướng phân tích bao gồm:

  • H1: Năng lực cung ứng "Sản phẩm địa phương" (hạ tầng KCN, quỹ đất sạch, logistics) tác động thuận chiều đến mức độ hài lòng và quyết định giải ngân của doanh nghiệp FDI.
  • H2: Sự minh bạch và tính cạnh tranh của "Giá cả sản phẩm địa phương" (chi phí thuê đất, chi phí lao động, chi phí dịch vụ hạ tầng) ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi của dự án FDI.
  • H3: Kênh "Phân phối sản phẩm địa phương" và hiệu quả "Khuếch trương địa phương" quyết định khả năng tiếp cận của các nhà đầu tư tiềm năng.
  • H4: Năng lực điều hành, tính năng động và chất lượng phục vụ của "Chính quyền địa phương" là yếu tố trung tâm điều tiết sự dịch chuyển của dòng vốn FDI.

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực chứng giai đoạn 2013 - 2018, khảo sát 186 đối tượng (76 nhà đầu tư FDI hiện hữu, 74 nhà đầu tư tiềm năng, 36 cán bộ quản lý công) và đề xuất lộ trình chiến lược đến năm 2030.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ nét của lý thuyết tiếp thị địa điểm qua ba thế hệ (Kotler, Haider, & Rein, 1993): thế hệ thứ nhất là "săn đuổi ống khói" (Smokestack Chasing); thế hệ thứ hai là "marketing mục tiêu" (Target Marketing) tập trung vào các ngành công nghiệp cụ thể và cải thiện kết cấu hạ tầng; thế hệ thứ ba là "phát triển sản phẩm" (Product Development) nhấn mạnh năng lực cạnh tranh cốt lõi, sự khác biệt hóa và tư duy thị trường ngách. Ashworth & Voogd (1990) đã tiên phong đặt nền móng khi xem đô thị là một thị trường, địa điểm là một sản phẩm phức hợp và người sử dụng là khách hàng. Kotler, Haider, & Rein (1993) định nghĩa: "Marketing địa phương là thiết kế một nơi để đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu. Marketing địa phương được xem là thành công khi công dân và các doanh nghiệp hài lòng với cộng đồng của họ và các kỳ vọng của du khách và nhà đầu tư được đáp ứng." Quan điểm này tiếp tục được Kotler (2002) phát triển khi nhấn mạnh vai trò quản trị thương hiệu quốc gia và địa phương nhằm tạo ra giá trị gia tăng vượt trội so với đối thủ cạnh tranh.

Y văn ghi nhận cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái: Michael Porter (1990) theo quan điểm kinh tế học cổ điển cho rằng chỉ có khu vực kinh tế tư nhân mới là động lực duy nhất tạo ra giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh; ngược lại, trường phái quản trị công hiện đại và tiếp thị địa điểm (Kotler, 1993; Ashworth & Voogd, 1990; Metaxas, 2010) khẳng định chính quyền địa phương đóng vai trò chủ thể kiến tạo, là "người bán hàng" thiết kế không gian kinh tế - xã hội để cung ứng cho "khách hàng" là nhà đầu tư.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2009) tại Tiền Giang và Đinh Phi Hổ (2011) tại Bình Phước đã chỉ ra các thuộc tính địa phương (hạ tầng, chính sách, hỗ trợ của chính quyền, chi phí) tác động đến sự hài lòng của nhà đầu tư. Tuy nhiên, các tác giả này chủ yếu xem xét mối quan hệ tĩnh giữa các biến số độc lập với sự hài lòng, chưa mô hình hóa toàn diện quy trình quản trị chiến lược. Nguyễn Đức Hải (2013) nghiên cứu marketing lãnh thổ tại Hà Nội nhưng tập trung chủ yếu vào giác độ quản lý nhà nước vĩ mô.

So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:

  1. Nghiên cứu của Che-Ha & cộng sự (2015) tại Malaysia (n = 445): Sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính phân tích thương hiệu quốc gia dựa trên cảm xúc công dân và nhận thức lợi thế cạnh tranh. Nghiên cứu của Che-Ha tập trung vào góc nhìn nội tại của công dân, trong khi luận án của Nguyễn Ngọc Thuyên mở rộng đối chiếu đa chiều giữa cảm nhận của chủ thể quản lý và sự đánh giá thực chứng từ các nhà đầu tư nước ngoài ngoài biên giới.
  2. Nghiên cứu của Francois Parvex (2009) và Seppo Nairisto (2003) tại Châu Âu: Nhấn mạnh quy trình tái định vị địa phương và cấu trúc marketing mix 4P lãnh thổ. Luận án kế thừa mô hình phân tích của Parvex nhưng mở rộng thành cấu trúc marketing-mix địa phương 6P đặc thù phù hợp với thể chế hành chính công của Việt Nam.
TIẾN TRÌNH TIẾP THỊ ĐỊA ĐIỂM QUỐC TẾ
Thế hệ 1: Smokestack Chasing (Thu hút thụ động)

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại bước tiến quan trọng trong việc chuyển giao các nguyên lý marketing thương mại sang lĩnh vực quản trị hành chính công tại các nền kinh tế mới nổi:

  1. Mở rộng lý thuyết Tiếp thị địa điểm (Place Marketing Theory): Tác giả đóng góp định nghĩa học thuật chuẩn xác: "Marketing địa phương là thiết kế một không gian kinh tế - xã hội và tiến hành các hoạt động từ phân tích hiện trạng, xác định mục tiêu, xây dựng chương trình, thực hiện các hoạt động marketing và kiểm tra đánh giá do các chủ thể (chính quyền, tổ chức, con người) thực hiện nhằm giới thiệu các tiềm năng, cơ hội đầu tư để thu hút các dự án, nguồn vốn đầu tư cho phát triển kinh tế - xã hội của địa phương."
  2. Xác lập mô hình tương thích Cung - Cầu (Supply - Demand Fit Framework): Luận án phá vỡ lối mòn nghiên cứu đơn tuyến bằng cách đặt năng lực cung ứng của bộ máy chính quyền địa phương (Supply side) đối sánh trực tiếp với mức độ thỏa mãn và hành vi ra quyết định của nhà đầu tư FDI hiện hữu lẫn tiềm năng (Demand side).
  3. Thúc đẩy chuyển dịch tư duy quản trị (Paradigm Shift): Chuyển đổi căn bản từ tư duy "quản lý hành chính mệnh lệnh - chờ nhà đầu tư tìm đến" sang tư duy "chính quyền phục vụ - chủ động thiết kế sản phẩm và chăm sóc khách hàng mục tiêu".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa tầng giữa:

  • Tiến trình quản trị marketing 5 giai đoạn của Kotler & cộng sự (1993): (1) Đánh giá hiện trạng địa phương (Phân tích SWOT); (2) Xác lập tầm nhìn và mục tiêu chiến lược; (3) Xây dựng chương trình marketing; (4) Triển khai phối thức marketing-mix; (5) Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh.
  • Lý thuyết yếu tố thu hút FDI của Lall (1997) và Metaxas (2010): Tích hợp các biến số kinh tế, chi phí giao dịch, hạ tầng và môi trường thể chế.
  • Hệ thống Marketing-Mix địa phương 6P đặc thù:
    • Sản phẩm địa phương (Product): Quỹ đất sạch, quy hoạch KCN/KKT Chu Lai, chất lượng hạ tầng kỹ thuật (điện, nước, giao thông, xử lý chất thải), nguồn nhân lực và tiện ích xã hội.
    • Giá cả địa phương (Price): Giá thuê đất, đơn giá điện nước, chi phí tuyển dụng và đào tạo lao động, các gói ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế nhập khẩu.
    • Phân phối địa phương (Place/Distribution): Kênh tiếp cận thông tin, văn phòng xúc tiến đầu tư, cơ chế "một cửa" tại Trung tâm Hành chính công và Xúc tiến đầu tư.
    • Khuếch trương địa phương (Promotion): Quảng bá hình ảnh, hội nghị xúc tiến đầu tư trong và ngoài nước, tiếp thị số, quan hệ công chúng (PR).
    • Công chúng địa phương (Publics): Cộng đồng dân cư sở tại, thái độ đón nhận của xã hội, nguồn lao động địa phương.
    • Chính quyền địa phương (Public Authority): Năng lực quản trị, tính năng động, sự minh bạch và cam kết hỗ trợ tháo gỡ vướng mắc sau cấp phép (hậu kiểm).

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích áp dụng đối với các địa phương cấp tỉnh đang trong giai đoạn chuyển đổi công nghiệp hóa, sở hữu khu kinh tế ven biển hoặc vùng kinh tế trọng điểm chịu sự chi phối của khung pháp lý quốc gia.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo đuổi triết lý thực dụng (Pragmatism) và trường phái thực chứng (Positivism), kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research) với quy trình đa cấp độ (Multi-level design):

THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA CẤP ĐỘ

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua phương pháp tam giác đạc (Triangulation) nhằm đảm bảo giá trị hội tụ và giá trị phân biệt:

  1. Khảo sát định tính (In-depth Interviews): Thực hiện phỏng vấn sâu lãnh đạo và chuyên gia tại 8 cơ quan đầu não: Trung tâm Hành chính công và Xúc tiến đầu tư, Ban Quản lý Khu kinh tế mở Chu Lai, Ban Quản lý các KCN tỉnh Quảng Nam, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Ngoại vụ, Sở Công thương, Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch, Văn phòng UBND tỉnh.
  2. Khảo sát định lượng (Structured Questionnaires):
    • Nhóm 1 - Doanh nghiệp FDI hiện hữu (HT): Phát 100 bảng hỏi, thu về 76 phiếu hợp lệ. Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng (Stratified Sampling) theo ngành nghề (chế biến chế tạo, may mặc, du lịch) và quốc tịch nhà đầu tư (Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Hoa Kỳ...).
    • Nhóm 2 - Nhà đầu tư nước ngoài tiềm năng (TN): Phát 100 bảng hỏi tại các hội nghị xúc tiến đầu tư trong/ngoài nước và Trung tâm Hành chính công, thu về 74 phiếu hợp lệ bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện.
    • Nhóm 3 - Cán bộ quản lý nhà nước (CQ): Khảo sát 36 cán bộ thuộc 8 cơ quan và các ban quản lý KCN (Điện Nam - Điện Ngọc, Thuận Yên, Tam Thăng 2, Đông Quế Sơn), cơ cấu gồm 1 lãnh đạo, 1 trưởng/phó phòng và 1-2 chuyên viên mỗi đơn vị.

Data và phân tích

Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013 - 2018 kết hợp dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích bảng chéo (cross-tabulation), so sánh giá trị trung bình và phân tích khoảng cách sai biệt. Các tiêu chí đánh giá độ tin cậy thang đo và tính hợp thức nội dung (content validity) được thẩm định thông qua hội đồng chuyên gia quản trị kinh doanh và kinh tế học phát triển.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Điểm nghẽn về chuyển hóa vốn đăng ký thành vốn thực hiện: Giai đoạn 2010 - 2018, tỷ lệ vốn thực hiện chỉ đạt 9,86% tổng vốn đăng ký. Đóng góp của khu vực FDI vào GDP tỉnh Quảng Nam đạt mức thấp từ 4% - 5,2%, cho thấy hoạt động xúc tiến trước đây chỉ chú trọng thu hút số lượng trên giấy tờ mà thiếu các giải pháp hỗ trợ thực thi dự án.
  2. Sự lệch pha sâu sắc giữa kỳ vọng của nhà đầu tư và năng lực cung ứng hạ tầng:
    • Về hạ tầng giao thông và xử lý chất thải: Doanh nghiệp FDI đánh giá hệ thống xử lý nước thải tại các KCN còn thiếu đồng bộ, đường giao thông kết nối liên vùng chưa đáp ứng yêu cầu vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu nặng.
    • Về thời gian hành chính: Thời gian chờ đợi cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giấy phép xây dựng kéo dài là rào cản lớn nhất đối với nhà đầu tư tiềm năng.
  3. Mâu thuẫn trong chính sách lao động và đào tạo: Chi phí nhân công tại Quảng Nam có lợi thế cạnh tranh so với Đà Nẵng và các tỉnh Đông Nam Bộ, nhưng chất lượng đào tạo nghề và dịch vụ giới thiệu việc làm chưa đáp ứng yêu cầu của các dự án FDI công nghệ cao, khiến doanh nghiệp phát sinh chi phí đào tạo lại lớn.
  4. Hạn chế trong công tác xúc tiến và số hóa thông tin: Hoạt động xúc tiến đầu tư chủ yếu thực hiện theo kế hoạch hành chính ngắn hạn từng năm, thiếu chiến lược marketing địa phương trung và dài hạn. Kênh truyền thông đối ngoại, tiếp thị số và cổng thông tin đa ngôn ngữ chưa tiếp cận hiệu quả các tập đoàn đa quốc gia (TNCs).
  5. Vai trò quyết định của tính năng động chính quyền: Năng lực điều hành của chính quyền địa phương, sự đồng hành của lãnh đạo tỉnh trong giải quyết khó khăn vướng mắc sau cấp phép (sau dự án) được cả 76 nhà đầu tư hiện hữu đánh giá là yếu tố then chốt duy trì cam kết đầu tư dài hạn.

Implications đa chiều

HỆ THỐNG GIẢI PHÁP MARKETING ĐỊA PHƯƠNG TỈNH QUẢNG NAM (2020 - 2030)
  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tiếp thị địa phương là công cụ quản trị chiến lược vượt trội so với các chính sách xúc tiến đầu tư truyền thống.
  • Về mặt thực tiễn quản trị: Đề xuất 7 nhóm giải pháp marketing-mix đồng bộ giai đoạn 2020 - 2030 và 3 Danh mục dự án ưu tiên thu hút FDI:
    1. Danh mục 1: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật Khu kinh tế mở Chu Lai, các KCN, Cụm công nghiệp trọng điểm.
    2. Danh mục 2: Phát triển các dự án du lịch cao cấp, thương mại - dịch vụ gắn với di sản Hội An, Mỹ Sơn và sinh quyển Cù Lao Chàm.
    3. Danh mục 3: Phát triển các KCN sinh thái, công nghiệp phụ trợ ô tô, cơ khí chế tạo và công nghệ cao.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu thực hiện đơn lẻ tại tỉnh Quảng Nam; quy mô mẫu nhà đầu tư tiềm năng (n = 74) sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do danh sách tiếp cận phụ thuộc vào các sự kiện xúc tiến.
  • Giới hạn phương pháp định lượng: Chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) hoặc CB-SEM để kiểm định sâu các mối quan hệ tác động đa biến phức tạp giữa các thành tố 6P với ý định tái đầu tư.

Hướng nghiên cứu tương lai:

  1. Mở rộng kiểm định mô hình Marketing địa phương liên vùng trên toàn bộ 5 tỉnh thuộc Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung (Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định).
  2. Ứng dụng mô hình SEM-PLS phân tích vai trò trung gian của "Thương hiệu địa phương" (Place Brand Equity) trong thu hút FDI xanh và bền vững.
  3. Nghiên cứu tác động của các cam kết thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và thuế tối thiểu toàn cầu của OECD đến chiến lược định giá sản phẩm địa phương.
  4. Xây dựng khung đánh giá mức độ số hóa của marketing địa phương (Digital Place Marketing Index).

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra sức ảnh hưởng học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Đóng góp một nghiên cứu tình huống điển hình (case study) toàn diện về kinh tế địa phương tại Việt Nam, làm tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản trị kinh doanh và Quản lý kinh tế.
  • Chuyển đổi chính sách cấp tỉnh: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp giúp UBND tỉnh Quảng Nam, Ban Quản lý Khu kinh tế mở Chu Lai và Trung tâm Xúc tiến Đầu tư chuyển đổi từ cơ chế xúc tiến thụ động sang xây dựng Chiến lược Marketing địa phương giai đoạn 2021 - 2025, định hướng 2030.
  • Hiệu quả kinh tế - xã hội: Giúp địa phương tối ưu hóa cơ cấu thu hút FDI, chuyển dịch từ các ngành thâm dụng lao động phổ thông sang các ngành công nghiệp chế biến chế tạo có giá trị gia tăng cao, gia tăng tỷ lệ lấp đầy tại các khu công nghiệp Tam Thăng, Thuận Yên, Điện Nam - Điện Ngọc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp Cung - Cầu, mô hình 6P marketing địa phương và bộ công cụ bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa.
  • Lãnh đạo UBND tỉnh và Cơ quan hoạch định chính sách: Sử dụng 7 nhóm giải pháp và 3 danh mục dự án làm căn cứ phê duyệt quy hoạch và xây dựng chương trình xúc tiến đầu tư hàng năm.
  • Ban Quản lý các Khu kinh tế, Khu công nghiệp: Có công cụ đo lường mức độ thỏa mãn của nhà đầu tư đối với hạ tầng và biểu phí dịch vụ.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp FDI: Hưởng lợi từ môi trường đầu tư minh bạch, thủ tục hành chính rút gọn và dịch vụ hỗ trợ sau cấp phép chuyên nghiệp.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Đó là việc tích hợp thành công mô hình tiến trình marketing địa phương 5 bước của Kotler & cộng sự (1993) với phối thức marketing-mix lãnh thổ 6P (Product, Price, Place, Promotion, Publics, Public Authority), được kiểm chứng đồng thời qua lăng kính lưỡng phân Cung (nhà quản lý địa phương) và Cầu (nhà đầu tư nước ngoài).

  2. Phương pháp nghiên cứu có gì đột phá so với các nghiên cứu trước đây?
    Khác với các công trình chỉ khảo sát đơn chiều doanh nghiệp đang hoạt động (Đinh Phi Hổ, 2011; Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2009), luận án thiết kế nghiên cứu tam giác đạc 3 nhóm mẫu độc lập: 76 nhà đầu tư hiện hữu (phân tầng), 74 nhà đầu tư tiềm năng và 36 cán bộ quản lý công từ 8 sở ngành, tạo nên bức tranh đối sánh chân thực và khách quan.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
    Tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký chỉ đạt 9,86% trong giai đoạn 2010 - 2018 và đóng góp GDP chỉ đạt 4% - 5,2%. Kết quả chỉ ra rằng các ưu đãi thuế thuần túy không phải là yếu tố quyết định; chính năng lực giải quyết khó khăn sau cấp phép và sự ổn định của hạ tầng xử lý chất thải mới là điều kiện tiên quyết giữ chân dòng vốn FDI.

  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
    Có. Quy trình 5 bước kèm bộ tiêu chí phân tích SWOT, cấu trúc bảng hỏi 3 bên và ma trận đánh giá năng lực cạnh tranh địa phương được mô tả chi tiết, cho phép các tỉnh thành khác tại Việt Nam có điều kiện tương đồng dễ dàng áp dụng.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
    Chương trình định hướng tập trung vào mô hình Marketing địa phương số hóa (Digital Place Marketing), tiếp thị thu hút dòng vốn FDI xanh (Green FDI), thích ứng với chính sách thuế tối thiểu toàn cầu và tích hợp chuỗi cung ứng Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về marketing địa phương, phân định ranh giới bản chất giữa marketing doanh nghiệp và marketing lãnh thổ phục vụ thu hút FDI.
  2. Thiết lập thành công mô hình nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa tiến trình 5 bước Kotler (1993) và phối thức 6P địa phương dưới góc nhìn đa chiều Cung - Cầu.
  3. Nhận diện chính xác thực trạng và nguyên nhân gốc rễ khiến tỷ lệ giải ngân FDI tại Quảng Nam đạt thấp (9,86%) và quy mô dự án còn manh mún (33,50 triệu USD/dự án).
  4. Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp marketing-mix khả thi, gắn liền với tái cơ cấu tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực phục vụ của chính quyền địa phương.
  5. Xây dựng 3 Danh mục dự án ưu tiên thu hút FDI cụ thể cho giai đoạn 2021 - 2030, mở ra hướng phát triển công nghiệp sinh thái và dịch vụ cao cấp bền vững.
  6. Mở ra các dòng nghiên cứu tiếp nối về quản trị thương hiệu địa phương số và chiến lược thu hút FDI thế hệ mới trong kỷ nguyên hội nhập toàn diện.