Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của Đặng Thanh Liêm (2018) với đề tài "Marketing địa phương nhằm phát triển du lịch tỉnh Bến Tre" (Chuyên ngành Quản lý kinh tế, Mã số 9.10, Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Anh Minh và TS. Nguyễn Đình Hòa) đã tạo lập một dấu ấn khoa học quan trọng trong việc chuyển dịch tư duy quản lý kinh tế vùng từ xúc tiến quảng bá đơn lẻ sang tiếp thị địa phương tích hợp. Bối cảnh nghiên cứu đặt trong giai đoạn kinh tế du lịch toàn cầu bùng nổ; theo báo cáo của Tổ chức Du lịch Thế giới – UNWTO (2016), năm 2015 toàn cầu ghi nhận 1.186 triệu lượt khách (tăng 4,6%), doanh thu đạt 1.260 tỷ USD, tổng doanh thu xuất khẩu du lịch đạt 1.500 tỷ USD, đóng góp 10% GDP và 7% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu. Tại Việt Nam, ngành du lịch khẳng định vai trò kinh tế mũi nhọn theo Chỉ thị 46/CT-TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng khóa VII: "Phát triển du lịch là một hướng chiến lược quan trọng trong đường lối phát triển kinh tế - xã hội nhằm góp phần thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước". Đến năm 2017, Việt Nam đón 12,92 triệu lượt khách quốc tế và 73,2 triệu lượt khách nội địa, tổng thu đạt 510,9 nghìn tỷ đồng.

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu thực tiễn và lý luận bộc lộ rõ nét tại tỉnh Bến Tre – vùng hạ lưu sông Mê Kông giàu tài nguyên sông nước, cù lao, rừng ngập mặn. Năm 2016, Bến Tre chỉ đón 149,73 nghìn lượt khách quốc tế (chiếm tỷ trọng khiêm tốn 1,7% tổng khách quốc tế cả nước) và 1.184 nghìn lượt khách nội địa (chiếm vỏn vẹn 0,2% quy mô toàn quốc). Mâu thuẫn giữa tiềm năng sinh thái dồi dào và hiệu quả kinh tế hạn chế xuất phát từ sự thiếu vắng một khung lý thuyết marketing địa phương tổng thể gắn kết giữa năng lực quản trị công và chuỗi giá trị du lịch.

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Cơ chế tác động của marketing địa phương đến phát triển du lịch cấp tỉnh diễn ra theo quy luật nào?
  2. Những công cụ marketing địa phương trọng yếu nào quyết định sự tăng trưởng bền vững của ngành du lịch?
  3. Thực trạng vận hành các công cụ marketing địa phương tại Bến Tre giai đoạn 2010–2016 bộc lộ những điểm nghẽn nào?
  4. Những giải pháp khả thi nào giúp tối ưu hóa hiệu quả marketing địa phương nhằm thúc đẩy du lịch Bến Tre bứt phá?

Khung lý thuyết của công trình được định hình dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Marketing địa phương của Kotler et al. (1993, 2002), Lý thuyết Cạnh tranh điểm đến của Dwyer & Kim (2003), Ritchie & Crouch (2003) và Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Coltman (1991). Luận án khảo sát mẫu quy mô $N = 500$ du khách (253 khách nội địa và 247 khách quốc tế) trong khung thời gian 2010–2016, mang lại ý nghĩa đột phá trong việc chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu đánh giá cảm nhận điểm đến và cung cấp bộ giải pháp điều hành chiến lược cho chính quyền địa phương.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước ghi nhận ba dòng nghiên cứu chủ đạo. Dòng thứ nhất tập trung vào lý thuyết marketing địa phương và tiếp thị lãnh thổ, nổi bật với các công trình kinh điển của Kotler et al. (1993, 2002), Rainisto (2003), Matlovicova (2008), Parvex (2009), Vũ Trí Dũng et al. (2011), và Hồ Đức Hùng (2005). Các tác giả định vị marketing địa phương là tập hợp các chiến lược phối hợp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh vùng để thu hút 4 nhóm khách hàng mục tiêu: du khách, nhà đầu tư, cư dân - người lao động, và thị trường xuất khẩu. Dòng thứ hai nghiên cứu marketing điểm đến và phối thức marketing mix, tiêu biểu là nghiên cứu của Buhalis (2000) với mô hình 6As (Attractions, Accessibility, Amenities, Available packages, Activities, Ancillary services), Morrison (2010), Wang & Pizam (2011), Ozer (2012) với mô hình 8Ps, và Pike (2016). Dòng thứ ba khảo sát năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch với các khung phân tích của Ritchie & Crouch (2003), Dwyer & Kim (2003), Crouch (2007) và Bộ chỉ số TTCI của Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF (2015).

Y văn tồn tại những tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái tiếp cận:

  • Trường phái quản trị dịch vụ vi mô (tiêu biểu như Buhalis, 2000; Ozer, 2012) xem marketing điểm đến thuần túy là việc tối ưu hóa phối thức marketing mix (4Ps hoặc 8Ps) của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành và lưu trú nhằm tối đa hóa sự hài lòng của du khách.
  • Trường phái kinh tế thể chế và quản trị công (tiêu biểu như Kotler et al., 2002; Pike, 2016) phản biện rằng tiếp thị điểm đến không thể tách rời vai trò kiến tạo thể chế của chính quyền địa phương, môi trường thu hút đầu tư, quy hoạch hạ tầng và sự đồng thuận của cộng đồng cư dân bản địa.

Nghiên cứu của Đặng Thanh Liêm định vị chính xác tại điểm giao thoa của hai trường phái trên. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Phạm Công Toàn, 2010 về Thái Nguyên; Nguyễn Đức Hải, 2014 về Hà Nội) chỉ tập trung vào thu hút FDI mà bỏ qua khách du lịch; hoặc nghiên cứu của Nguyễn Thị Thống Nhất (2010 về Đà Nẵng), Trần Thị Kim Oanh (2016 về Tuyên Quang) chỉ sao chép nguyên bản mô hình của Kotler mà chưa lượng hóa được mối quan hệ tương tác giữa các bên liên quan. Khi so sánh với nghiên cứu quốc tế của Stankovic & Petrovic (2007) tại thành phố Nis (Serbia) vốn chỉ dựa trên mô hình kim cương của Porter mà xem nhẹ quản trị công, hay nghiên cứu của Kiralova et al. (2014) tại Séc và Úc chỉ khảo sát cảm nhận sản phẩm đơn lẻ, luận án này vượt trội hơn nhờ thiết lập một khung phân tích đa chiều, đặt chính quyền địa phương làm chủ thể điều phối trung tâm.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Marketing địa phương của Philip Kotler và Lý thuyết Cạnh tranh điểm đến của Dwyer & Kim bằng việc bổ sung vai trò điều phối thể chế của chính quyền cấp tỉnh vào trung tâm của mô hình tiếp thị. Cụ thể, nghiên cứu đã chuẩn hóa mô hình cấu trúc mối quan hệ giữa 4 chủ thể nền tảng: Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch, Nhà cung ứng sản phẩm/dịch vụ du lịch, Dân cư địa phương và Khách du lịch.

Mô hình lý thuyết đề xuất 8 nhóm nhân tố tương tác hữu cơ:

  1. Chính quyền và quản trị công ($H_1$): Giữ vai trò định hướng quy hoạch, cải cách hành chính (thông qua chỉ số PCI) và điều tiết môi trường kinh doanh.
  2. Thương hiệu địa phương ($H_2$): Bản sắc "Thế giới sông nước Mê Kông" và hình ảnh văn hóa Xứ Dừa.
  3. Sản phẩm và chất lượng dịch vụ du lịch ($H_3$): Chuỗi giá trị trải nghiệm sinh thái miệt vườn, nghỉ dưỡng sông nước, lễ hội và ẩm thực.
  4. Khách hàng mục tiêu ($H_4$): Phân đoạn thị trường khách nội địa và quốc tế với các đặc tính tiêu dùng chuyên biệt.
  5. Phân phối và liên kết vùng ($H_5$): Hệ thống kênh bán tour, trung gian lữ hành và mạng lưới kết nối tour tuyến liên tỉnh vùng ĐBSCL - TP.HCM.
  6. Môi trường đầu tư du lịch ($H_6$): Cơ chế ưu đãi, giải phóng mặt bằng, hạ tầng giao thông và hạ tầng du lịch.
  7. Cộng đồng dân cư địa phương ($H_7$): Ý thức làm du lịch cộng đồng, thái độ thân thiện và nguồn nhân lực du lịch trực tiếp.
  8. Xúc tiến và quảng bá hỗn hợp ($H_8$): Ứng dụng truyền thông đa phương tiện, hội chợ xúc tiến và thông điệp định vị.

Nghiên cứu tạo nên một bước tiến quan niệm (paradigm shift) khi chứng minh rằng: Marketing địa phương phát triển du lịch không phải là một chiến dịch truyền thông ngắn hạn, mà là một chiến lược quản trị kinh tế tổng hợp kết hợp giữa chính sách công, thu hút đầu tư hạ tầng và phát triển sinh kế cộng đồng bền vững.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 nền tảng lý thuyết: Lý thuyết Marketing Mix dịch vụ (Booms & Bitner, 1981), Lý thuyết Các bên liên quan (Coltman, 1991; Trần Thị Minh Hòa, 2013) và Lý thuyết Quản trị địa phương (Kotler et al., 2002). Điểm mới độc đáo trong phương pháp tiếp cận là việc tách biệt và so sánh trực tiếp cảm nhận giữa khách du lịch nội địa và khách quốc tế trên cùng một hệ thống thang đo 54 biến quan sát, giúp nhận diện rõ sai lệch kỳ vọng (expectation gaps). Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: Áp dụng tối ưu cho các điểm đến cấp tỉnh thuộc thị trường mới nổi, sở hữu tài nguyên sinh thái - nông nghiệp phong phú nhưng hệ thống hạ tầng và mức độ chuyên nghiệp hóa du lịch còn trong giai đoạn chuyển đổi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo đuổi thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp diễn giải thực tế khách quan, ứng dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design). Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được triển khai qua hai giai đoạn:

  • Giai đoạn nghiên cứu định tính vi mô: Tiếp cận sâu nhóm chuyên gia quản lý và doanh nghiệp để hiệu chỉnh thang đo.
  • Giai đoạn nghiên cứu định lượng vĩ mô: Khảo sát diện rộng trải nghiệm của du khách để kiểm định thực nghiệm.

Quy mô mẫu định lượng được xác định chính xác $N = 500$, phân bổ cân bằng giữa hai phân khúc: 253 khách nội địa và 247 khách quốc tế sử dụng bảng hỏi tiếng Anh chuẩn hóa. Tiêu chí chọn mẫu tuân thủ phương pháp chọn mẫu định mức kết hợp thuận tiện (quota and convenience sampling) tại các điểm nút du lịch trọng điểm của tỉnh Bến Tre (như các cồn du lịch, khu du lịch sinh thái, di tích lịch sử, khách sạn lưu trú).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được kiểm soát nghiêm ngặt qua hai bước:

  1. Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu 12 chuyên gia đầu ngành, bao gồm: 4 nhà quản lý thuộc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bến Tre cùng các cơ quan ban ngành; 3 học giả am hiểu sâu sắc kinh tế - du lịch ĐBSCL; 5 giám đốc điều hành các khu nghỉ dưỡng, khách sạn và doanh nghiệp lữ hành lớn tại địa phương. Tiêu chí sàng lọc nghiêm ngặt: chỉ những yếu tố nhận được sự đồng thuận của ít nhất 8/12 chuyên gia ($\ge 66,7%$) mới được đưa vào bảng hỏi chính thức, hình thành 7 nhóm yếu tố lớn với 54 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý/Rất kém; 5: Rất đồng ý/Rất tốt).
  2. Nghiên cứu định lượng: Tổng cộng 650 phiếu điều tra được phát trực tiếp tại hiện trường, thu về 500 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt $76,9%$). Kỹ thuật tam giác đạc (triangulation) được thiết lập thông qua đối chiếu chéo giữa dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2016 (từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Du lịch, Cục Thống kê Bến Tre) và dữ liệu sơ cấp thực chứng. Độ tin cậy thang đo đạt chuẩn với hệ số Cronbach’s alpha của các thành phần đều vượt ngưỡng 0,7; giá trị hội tụ và giá trị phân biệt được thẩm định qua phân tích nhân tố khám phá.

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát được xử lý trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

  • Thống kê mô tả (Descriptive statistics): Xác định giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation) của từng thuộc tính.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Reliability analysis).
  • Kiểm định Independent Samples T-test: Đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa nhóm khách du lịch quốc tế và nội địa.
  • Phân tích chuỗi thời gian đối với dữ liệu thứ cấp kinh tế: Tốc độ tăng trưởng GDP, doanh thu du lịch, vốn đầu tư xã hội và cơ cấu lao động ngành du lịch giai đoạn 2010–2016.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra 5 phát hiện cốt lõi mang tính bước ngoặt:

  1. Nghịch lý hình ảnh thương hiệu và khả năng chi tiêu: Bến Tre được cả khách nội địa và quốc tế đánh giá cao về cảnh quan thiên nhiên nguyên sơ, miệt vườn xanh mát và tính hiếu khách của người dân (Mean $> 4,12$). Tuy nhiên, chỉ số đánh giá về sự đa dạng của sản phẩm du lịch và dịch vụ giải trí về đêm lại ở mức thấp nghiêm trọng (Mean $< 2,85$). Điều này giải thích nguyên nhân khách du lịch chỉ xem Bến Tre là điểm dừng chân trong ngày (day-trip) từ TP.HCM, khiến mức chi tiêu bình quân và số ngày lưu trú bình quân cực thấp (chỉ đạt 1,1–1,3 ngày).

  2. Sự phân hóa sâu sắc trong cảm nhận chất lượng dịch vụ (Kiểm định T-test $p < 0,01$):

    • Khách quốc tế đánh giá cao tính nguyên bản văn hóa bản địa, ẩm thực truyền thống và trải nghiệm chèo thuyền trên kênh rạch, nhưng đánh giá rất thấp hạ tầng giao thông kết nối, vệ sinh môi trường công cộng và rào cản ngôn ngữ của lao động du lịch.
    • Khách nội địa lại nhạy cảm hơn về tính cạnh tranh giá cả, các dịch vụ bổ trợ mua sắm đặc sản và sự tiện nghi của cơ sở lưu trú cao cấp.
  3. Điểm nghẽn hạ tầng du lịch và liên kết chuỗi giá trị: Dữ liệu thứ cấp chỉ ra giai đoạn 2012–2016, số lượng cơ sở lưu trú đạt chuẩn 3–4 sao tại Bến Tre chiếm tỷ lệ dưới $5%$ tổng số cơ sở lưu trú; hạ tầng bến tàu du lịch, đường kết nối liên xã và dịch vụ logistics đường thủy còn manh mún, phân tán.

  4. Hạn chế trong phối thức xúc tiến và phân phối hỗn hợp: Hoạt động marketing của tỉnh phụ thuộc phần lớn vào ngân sách nhà nước, thiếu vắng sự tham gia đồng tài trợ của các tập đoàn du lịch lớn; công tác e-marketing, cổng thông tin du lịch thông minh và ứng dụng tiếp thị số chưa được khai thác đồng bộ.

  5. Vai trò mờ nhạt của liên kết vùng: Du lịch Bến Tre bị cạnh tranh gay gắt và chia cắt thị phần bởi các tỉnh lân cận trong cụm phía Đông ĐBSCL (Tiền Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh) do tình trạng trùng lặp sản phẩm sinh thái miệt vườn, thiếu một chiến lược định vị thương hiệu đặc thù cấp vùng.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Luận án làm phong phú thêm lý thuyết marketing địa phương bằng việc xác thực mô hình 8 nhân tố trong bối cảnh cụ thể của một tỉnh nông nghiệp đang chuyển đổi kinh tế dịch vụ tại Đông Nam Á.
  • Đổi mới phương pháp luận: Xây dựng bộ tiêu chí 54 chỉ báo đo lường cảm nhận marketing địa phương có thể chuẩn hóa và nhân rộng cho 13 tỉnh thành vùng ĐBSCL và các vùng trũng du lịch tương đồng.
  • Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp: Cung cấp định hướng cụ thể cho các công ty lữ hành trong việc tái cấu trúc tour tuyến: chuyển từ tour tham quan đơn thuần sang tour trải nghiệm chuyên sâu (nông nghiệp hữu cơ, homestay cao cấp Xứ Dừa, du lịch chăm sóc sức khỏe gắn với thảo dược và dừa).
  • Hàm ý chính sách quản trị công: Đề xuất chính quyền tỉnh Bến Tre tập trung vào 8 nhóm giải pháp chiến lược:
    1. Nhóm quản trị chính quyền: Nâng cao năng lực điều hành, cải thiện chỉ số PCI, đơn giản hóa thủ tục đầu tư du lịch.
    2. Nhóm phát triển khách hàng mục tiêu: Đa dạng hóa thị trường khách quốc tế (Tây Âu, Bắc Mỹ, Đông Á) và kích cầu khách nội địa từ vùng Đông Nam Bộ.
    3. Nhóm định vị thương hiệu: Định vị Bến Tre là "Thủ phủ Du lịch Sinh thái Sông nước và Văn hóa Dừa Việt Nam".
    4. Nhóm sản phẩm du lịch: Phát triển dòng sản phẩm OCOP du lịch, ẩm thực đặc trưng sông nước và du lịch hội nghị MICE quy mô vừa.
    5. Nhóm cộng đồng cư dân: Đào tạo kỹ năng nghiệp vụ du lịch, kỹ năng ngoại ngữ và cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế cho nông dân.
    6. Nhóm môi trường đầu tư: Ưu đãi thuế, quỹ đất sạch nhằm thu hút các nhà đầu tư chiến lược xây dựng các tổ hợp nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp.
    7. Nhóm kênh phân phối: Liên kết chặt chẽ với các trung tâm phân phối khách lớn tại TP.HCM và Cần Thơ; xây dựng nền tảng đặt dịch vụ trực tuyến.
    8. Nhóm xúc tiến quảng bá: Số hóa tài nguyên du lịch, đẩy mạnh chiến dịch tiếp thị nội dung trên mạng xã hội và tổ chức thường niên Festival Dừa tầm quốc tế.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  • Giới hạn về không gian và bối cảnh: Nghiên cứu tập trung thu thập dữ liệu trên địa bàn tỉnh Bến Tre, do đó tính khái quát hóa cho các địa phương có cấu trúc địa lý miền núi hoặc đô thị hóa cao cần có sự điều chỉnh.
  • Giới hạn phương pháp chọn mẫu: Việc kết hợp chọn mẫu thuận tiện trong khảo sát du khách có thể tiềm ẩn độ chệch nhất định, chưa bao phủ hết nhóm du khách tự túc (solo travelers) sử dụng các kênh đặt phòng trực tuyến mới.
  • Giới hạn thời gian: Dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc 2016, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các xu hướng công nghệ số 4.0 và chuyển đổi số du lịch mạnh mẽ trong giai đoạn sau đó.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) đề xuất 4 hướng mở rộng:

  1. Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM hoặc CB-SEM) để lượng hóa mức độ tác động cụ thể và mối quan hệ nhân quả đa tầng giữa từng công cụ marketing địa phương đến lòng trung thành và ý định quay trở lại của du khách.
  2. Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên tỉnh, so sánh đối chuẩn (benchmarking) năng lực marketing địa phương giữa các tỉnh trong toàn vùng kinh tế trọng điểm ĐBSCL.
  3. Nghiên cứu sâu về tác động của chuyển đổi số, Marketing Du lịch Thông minh (Smart Tourism Destination) và mạng xã hội đến hành vi tiêu dùng du lịch.
  4. Đánh giá sức chịu tải môi trường (carrying capacity) và tác động của biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn đối với tính bền vững của các chiến lược marketing địa phương.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Đặng Thanh Liêm mang lại những tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Giá trị học thuật: Cung cấp một tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, trường đại học đào tạo chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Marketing; ước tính tạo tiền đề cho nhiều trích dẫn khoa học trong các công trình nghiên cứu về kinh tế vùng và tiếp thị điểm đến tại Việt Nam.
  • Tác động chuyển đổi ngành: Định hướng tái cấu trúc toàn diện chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tỉnh Bến Tre từ quy mô tự phát, manh mún sang chuỗi liên kết chuyên nghiệp có sự điều tiết của marketing hiện đại.
  • Ảnh hưởng chính sách cấp tỉnh: Kết quả nghiên cứu trực tiếp phục vụ công tác tham mưu cho Tỉnh ủy, UBND tỉnh Bến Tre, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc hoạch định các Đề án phát triển du lịch tỉnh Bến Tre giai đoạn đến năm 2020, tầm nhìn 2030, gắn kết du lịch với bảo tồn văn hóa và phát triển nông thôn mới.
  • Lợi ích xã hội: Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương, tạo sinh kế bền vững, nâng cao thu nhập cho hàng nghìn hộ nông dân tham gia chuỗi du lịch nông nghiệp - làng nghề truyền thống.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực về việc vận dụng lý thuyết quản trị marketing quốc tế vào giải quyết bài toán quản lý kinh tế cấp địa phương tại Việt Nam; khai thác các khoảng trống nghiên cứu đã được chỉ ra.
  • Giảng viên và chuyên gia học thuật: Sở hữu khung bài giảng và tư liệu nghiên cứu thực chứng sinh động về marketing lãnh thổ, marketing địa phương và kinh tế du lịch.
  • Doanh nghiệp du lịch và nhà đầu tư: Nắm bắt được bức tranh toàn cảnh về nhu cầu, hành vi và các điểm chạm trải nghiệm (touchpoints) của du khách nội địa và quốc tế để tối ưu hóa sản phẩm và chiến lược truyền thông.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Nhận diện rõ các điểm nghẽn thể chế, hạ tầng và môi trường kinh doanh để ban hành các quyết sách kinh tế - xã hội chính xác, hiệu quả.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án? Đó là việc tích hợp thành công Lý thuyết Marketing địa phương của Kotler vào khung quản trị công cấp tỉnh, khẳng định chính quyền địa phương không chỉ là cơ quan quản lý hành chính mà là chủ thể trung tâm điều phối chiến lược marketing, kiến tạo môi trường đầu tư và dung hòa lợi ích giữa 4 nhóm chủ thể chính.

  2. Điểm cách tân trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Thống Nhất (2010) hay Trần Thị Kim Oanh (2016) chỉ dừng lại ở thống kê mô tả định tính thuần túy, luận án đã xây dựng quy trình nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực: kết hợp sàng lọc chuyên gia nghiêm ngặt ($\ge 66,7%$ đồng thuận) để thiết lập bộ chỉ báo 54 biến và kiểm định khác biệt cảm nhận du khách quy mô lớn ($N=500$) bằng Independent Samples T-test.

  3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong nghiên cứu? Sự tương phản rõ rệt về nghịch lý thương hiệu: Bến Tre sở hữu điểm đánh giá rất cao về tài nguyên tự nhiên và sự mến khách của người dân, nhưng lại đạt điểm số rất thấp về chuỗi dịch vụ bổ trợ, kinh tế ban đêm và hạ tầng kết nối, dẫn đến tình trạng "điểm đến hấp dẫn nhưng không giữ chân được du khách và doanh thu thấp".

  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không? Có. Hệ thống bảng hỏi 54 biến quan sát, quy trình lấy mẫu định mức và quy trình phỏng vấn chuyên gia 2 bước được thiết kế chuẩn hóa, hoàn toàn có thể áp dụng nguyên bản hoặc điều chỉnh linh hoạt cho 12 tỉnh thành còn lại của ĐBSCL và các tỉnh thuần nông nghiệp khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Nghiên cứu định hướng lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Chuyển đổi số tiếp thị địa phương và du lịch thông minh; (2) Đo lường năng lực cạnh tranh điểm đến trong điều kiện biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn; (3) Tích hợp chuỗi giá trị du lịch nông nghiệp hữu cơ và tín chỉ carbon sinh thái.

Kết luận

Luận án Tiến sĩ Kinh tế của Đặng Thanh Liêm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về marketing địa phương trong mối quan hệ hữu cơ với phát triển kinh tế du lịch cấp tỉnh.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình marketing địa phương gồm 8 nhóm nhân tố tương tác đa chiều.
  3. Chuẩn hóa bộ tiêu chí 54 biến quan sát đo lường cảm nhận của du khách về du lịch Xứ Dừa.
  4. Đánh giá toàn diện thực trạng phát triển du lịch Bến Tre giai đoạn 2010–2016, chỉ rõ các điểm nghẽn hạ tầng, liên kết vùng và chuỗi giá trị.
  5. Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ, có tính khả thi cao và căn cứ khoa học vững chắc.
  6. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về tiếp thị điểm đến thông minh, quản trị du lịch thích ứng biến đổi khí hậu và kinh tế du lịch sinh thái bền vững.