Tổng quan luận án
Sự hình thành và phát triển của nền kinh tế số, tiêu biểu là thương mại điện tử (Electronic Commerce - EC), đã làm thay đổi căn bản phương thức giao tiếp và xác lập giao dịch trong xã hội. Đi cùng với sự gia tăng của các giao dịch điện tử là sự xuất hiện ngày càng nhiều các vụ việc tranh chấp hợp đồng điện tử, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ trên không gian mạng (tên miền, giao diện website, mã nguồn phần mềm, cơ sở dữ liệu), các hành vi hạn chế cạnh tranh mới (độc quyền kỹ thuật số, ràng buộc khách hàng - lock-in, chặn địa lý - geo-blocking) và tình trạng tội phạm mạng diễn biến phức tạp. Báo cáo của McAfee và Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) ghi nhận thiệt hại do tội phạm mạng gây ra cho nền kinh tế toàn cầu từ 445 tỷ USD năm 2014 lên 600 tỷ USD năm 2017; tại Việt Nam, năm 2017 Cục An toàn thông tin ghi nhận khoảng 14.000 cuộc tấn công mạng.
Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam (Luật Giao dịch điện tử năm 2005, Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021, Luật Cạnh tranh năm 2018) đã bước đầu thừa nhận dữ liệu điện tử, thông điệp dữ liệu là nguồn của chứng cứ, thực tiễn áp dụng cho thấy các cơ quan tiến hành tố tụng và các chủ thể tham gia tố tụng vẫn gặp nhiều vướng mắc. Khoảng trống pháp lý nằm ở việc thiếu vắng các quy định cụ thể về quy trình điều tra thu thập dữ liệu kỹ thuật số, thiếu bộ tiêu chí thống nhất để đánh giá tính chấp nhận của chứng cứ điện tử, cũng như thiếu cơ chế kết hợp giữa yêu cầu pháp lý và khoa học pháp y kỹ thuật số.
Luận án "Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử" do Nghiên cứu sinh Lê Tấn Quan thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Võ Trí Hảo tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9380107, bảo vệ năm 2022) được triển khai nhằm giải quyết các vấn đề nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu tổng thể của luận án là: Phân tích cơ sở lý luận và thực định về chứng cứ điện tử; làm rõ nguyên nhân của các khó khăn, bất cập trong quá trình thu thập, chấp nhận và sử dụng chứng cứ điện tử tại Việt Nam; xây dựng quy trình điều tra thu thập, bộ tiêu chí chấp nhận, nguyên tắc sử dụng chứng cứ điện tử; từ đó đề xuất các giải pháp sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác định gồm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Quá trình thu thập chứng cứ điện tử được pháp luật Việt Nam điều chỉnh như thế nào là phù hợp, cân bằng lợi ích của các chủ thể có liên quan, giải quyết được các thách thức do quá trình toàn cầu hóa đặt ra? Một mô hình cho quy trình điều tra kỹ thuật số để thu thập chứng cứ điện tử như thế nào là hợp lý?
- Giả thuyết nghiên cứu 1: Quá trình thu thập chứng cứ điện tử ở Việt Nam được luật tố tụng trong các lĩnh vực điều chỉnh chưa mang lại hiệu quả tích cực; chịu sự tác động của quyền riêng tư, quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu dữ liệu, năng lực công nghệ và chủ quyền quốc gia. Việc xây dựng một mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số mới là cần thiết để bảo đảm thực thi công lý và bảo vệ quyền con người.
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Việc đánh giá chấp nhận chứng cứ theo hệ thống pháp luật Việt Nam có phù hợp và hiệu quả cho chứng cứ điện tử không, nên có bộ tiêu chí như thế nào là phù hợp?
- Giả thuyết nghiên cứu 2: Các quy định về thuộc tính chứng cứ hiện hành (tính có thật, tính hợp pháp, tính liên quan) còn mơ hồ khi áp dụng cho dữ liệu điện tử. Cần thiết lập một bộ tiêu chí và mô hình quy trình chấp nhận chứng cứ điện tử dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa yêu cầu pháp lý, yêu cầu công nghệ và yêu cầu chứng minh.
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Sử dụng chứng cứ điện tử theo pháp luật Việt Nam trong từng lĩnh vực khác nhau như thế nào, từng loại hình chứng cứ điện tử được sử dụng ra sao để đáp ứng được yêu cầu pháp lý mà vẫn bảo đảm được mục tiêu chứng minh làm rõ sự kiện pháp lý?
- Giả thuyết nghiên cứu 3: Việc kết hợp chặt chẽ yêu cầu chứng minh, yêu cầu pháp lý, yêu cầu công nghệ và sử dụng ý kiến chuyên gia sẽ hoàn chỉnh nguyên tắc sử dụng chứng cứ điện tử, giúp các chủ thể thực hiện quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm chứng minh một cách khách quan trong các lĩnh vực pháp lý khác nhau.
- Câu hỏi nghiên cứu 4: Pháp luật Việt Nam có liên quan đến chứng cứ điện tử cần phải được sửa đổi, bổ sung như thế nào cho phù hợp với yêu cầu tồn tại khách quan của chứng cứ điện tử?
- Giả thuyết nghiên cứu 4: Khái niệm chứng cứ dựa trên thuộc tính trong luật thực định hiện hành chưa bao quát được tính đặc thù của chứng cứ điện tử vốn phụ thuộc vào công nghệ thông tin. Do đó, cần sửa đổi, bổ sung đồng bộ các quy định pháp luật liên quan để tạo hành lang pháp lý hoàn chỉnh.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là các quy định pháp luật và quan điểm lý luận về chứng cứ điện tử, bao gồm khái niệm, bản chất, phương pháp, biện pháp, nguyên tắc thu thập, chấp nhận và sử dụng chứng cứ điện tử trong hoạt động tố tụng.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm hệ thống pháp luật Việt Nam nói chung (không giới hạn riêng một ngành luật cụ thể nào) và pháp luật về chứng cứ của một số quốc gia điển hình thuộc hệ thống Thông luật (Common Law: Hoa Kỳ, Anh) và Dân luật (Civil Law: Pháp, Đức). Về mặt thời gian và nguồn lực, nghiên cứu giới hạn ở việc đề xuất hoàn thiện pháp luật, chưa thực hiện đánh giá định lượng tác động kinh tế - xã hội của các đề xuất đến từng nhóm chủ thể kinh doanh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến ba khâu cơ bản: thu thập, chấp nhận và sử dụng chứng cứ điện tử.
Các công trình nghiên cứu trên thế giới
Về mặt lịch sử, năm 1993 Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) tổ chức hội nghị quốc tế đầu tiên về chứng cứ máy tính, dẫn đến sự thành lập Tổ chức Quốc tế về Chứng cứ Máy tính (International Organization on Computer Evidence - IOCE) năm 1995.
Về các công trình nghiên cứu tổng quan:
- Stephen Mason và Daniel Seng (2010, tái bản 2017) với tác phẩm "Electronic Evidence" (NXB Đại học Luân Đôn) đã hệ thống hóa nguồn gốc thiết bị, tính chất phụ thuộc phần mềm, công nghệ lưu trữ, siêu dữ liệu (metadata), tính xác thực, tính hợp pháp và vấn đề giải mã chứng cứ điện tử.
- Eoghan Casey (2011) với công trình "Digital Evidence and Computer Crime" (Elsevier Inc) tiếp cận chuyên sâu dưới góc độ pháp y kỹ thuật số (digital forensics), phân tích chuỗi quy trình thu thập, bảo quản dữ liệu và độ tin cậy của chứng cứ số tại Tòa án theo pháp luật Hoa Kỳ và châu Âu.
- Ủy ban Bộ trưởng Hội đồng Châu Âu (2019) ban hành tài liệu hướng dẫn "Electronic Evidence in Civil and Administrative Proceedings", đưa ra định nghĩa chứng cứ điện tử và hướng dẫn thu thập, lưu trữ, xác định tính liên quan, độ tin cậy trong tố tụng dân sự và hành chính.
- Nigel Jones, Esther George, Fredesvinda Insa Mérida, Uwe Rasmussen và Victor Völzow (2014) công bố tài liệu "Electronic evidence guide: A basic guide for Police Officers, Prosecutors and Judges", tập trung vào kỹ năng xử lý chứng cứ số trong tố tụng hình sự.
- Hiệp hội Cảnh sát trưởng Anh quốc (ACPO, 2011) ban hành tài liệu "ACPO Good Practice Guide for Digital Evidence", đưa ra các nguyên tắc tiếp cận dữ liệu gốc và bảo đảm tính toàn vẹn; Graeme Horsman (2020) trên Tạp chí Elsevier đã phân tích và đề xuất cập nhật 8 nguyên tắc mới thay thế cho hướng dẫn của ACPO.
- Hội đồng Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU, 2005) công bố tài liệu "The admissibility of electronic evidence in Court: Fighting against hightech crime introduction", phân tích sự chấp nhận chứng cứ điện tử tại Pháp, Đức, Hà Lan, Luxembourg.
Về nghiên cứu thu thập chứng cứ điện tử:
- John Sammons (2014) trong "The Basics of Digital Forensics" hướng dẫn kỹ thuật bảo vệ hiện trường, trích xuất dữ liệu khi máy đang chạy/đã tắt và sử dụng hàm băm (hash function).
- Orin S. Kerr (2005) với bài viết "Digital evidence and the new criminal procedure" trên Tạp chí Columbia Law Review, phân tích sự khác biệt giữa thu thập chứng cứ vật lý truyền thống và chứng cứ điện tử từ bên thứ ba hoặc đường truyền, đề xuất sửa đổi quy định tố tụng hình sự liên quan đến Tu chính án thứ tư của Hiến pháp Hoa Kỳ.
- D. Killalea / Brezinski (2002) với "Guidelines for Evidence Collection and Archiving" (RFC Editor) thiết lập nguyên tắc thu thập cho quản trị viên hệ thống.
- Somayeh Soltani và Seyed Amin Hosseini Seno (2017) khảo sát các thách thức về tính toàn vẹn và tái tạo dữ liệu đa định dạng tại Hội nghị ICCKE lần thứ 7.
- Chang-Tsun Li (2013) với tác phẩm "Emerging Digital Forensics Applications for Crime Detection, Prevention, and Security" phân tích tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC trong quy trình pháp y kỹ thuật số.
Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam
Các nghiên cứu trong nước trước đây tiếp cận theo từng khía cạnh riêng lẻ:
- Nguyễn Thành Minh Chánh (2021) trên Tạp chí Tòa án nhân dân phân tích định nghĩa, phân loại và phương hướng hoàn thiện pháp luật về chứng cứ điện tử.
- Lê Văn Thiệp (2016) trên Tạp chí Kiểm sát đưa ra khái niệm chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại.
- Nguyễn Văn Điền (2019) và Võ Minh Tuấn (2021) chỉ ra các bất cập trong Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 về phân biệt giữa thu giữ phương tiện điện tử và thu thập dữ liệu điện tử, cũng như khó khăn trong công tác giám định.
- Trần Văn Hòa (2015) phân loại dữ liệu điện tử do máy tính tạo ra và do con người tạo ra.
- Lê Tấn Quan (2018) nghiên cứu về đánh giá chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự.
- Nguyễn Hải An (2019) trên Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam phân tích nguồn chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự.
- Đinh Phan Quỳnh (2019) và Nguyễn Thanh Thủy (2017) nghiên cứu về nguyên tắc và kinh nghiệm thu thập, bảo quản chứng cứ điện tử trong điều tra hình sự.
Vị trí và khoảng trống nghiên cứu của luận án
Các công trình quốc tế chủ yếu mang tính cẩm nang kỹ thuật thực hành hoặc giải thích dựa trên luật chứng cứ sẵn có của từng quốc gia. Các nghiên cứu tại Việt Nam phần lớn là các bài báo khoa học ngắn, chỉ tiếp cận dưới góc độ một ngành luật đơn lẻ (hình sự hoặc dân sự) mà chưa xem xét bản chất thống nhất của dữ liệu điện tử dưới góc độ liên ngành. Luận án xác định khoảng trống cần giải quyết là xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, kết hợp giữa khoa học pháp lý và khoa học pháp y kỹ thuật số, từ đó thiết lập quy trình điều tra thu thập, bộ tiêu chí chấp nhận và các sửa đổi lập pháp cụ thể cho Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích
Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật. Học thuyết nhận thức duy vật biện chứng được vận dụng với các luận điểm:
- Mọi sự vật, hiện tượng tồn tại khách quan và luôn để lại "dấu vết" khi tác động qua lại lẫn nhau; chứng cứ điện tử là sự phản ánh khách quan các hành vi trong không gian số.
- Quá trình nhận thức chân lý đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và quay về thực tiễn; ý thức con người có khả năng nhận thức và phản ánh đúng hiện thực thông qua các phương tiện kỹ thuật số.
- Vận dụng các nguyên tắc toàn diện, lịch sử - cụ thể và phát triển để xem xét dữ liệu điện tử.
Luận án kết hợp nghiên cứu hai hệ thống lý thuyết pháp lý lớn:
- Lý thuyết chứng cứ trong hệ thống Thông luật: Tiếp thu quan điểm của trường phái "Nhận thức mới về chứng cứ" (New Evidence Scholarship), gắn kết quy luật tự nhiên, khoa học pháp y với quy tắc chứng cứ; cấu trúc gánh nặng chứng minh (burden of proof) bao gồm: nghĩa vụ yêu cầu (burden of pleading), nghĩa vụ thuyết phục/chứng minh nội dung (burden of persuasion), và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ (burden of production).
- Lý thuyết chứng cứ trong hệ thống Dân luật: Tiếp thu nguyên tắc tự do đánh giá chứng cứ của Thẩm phán dựa trên niềm tin nội tâm, quy trình tố tụng thẩm vấn và các quy chuẩn chặt chẽ về trình tự, thủ tục thu thập chứng cứ trong luật tố tụng của Pháp và Đức.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt để đi từ các chi tiết kỹ thuật, quy định pháp lý cụ thể đến việc khái quát hóa khung lý thuyết về chứng cứ điện tử.
- Phương pháp đối chiếu, so sánh: So sánh các quy định về thu thập, chấp nhận và sử dụng chứng cứ điện tử giữa hệ thống Thông luật (Hoa Kỳ, Anh), Dân luật (Pháp, Đức) và pháp luật Việt Nam.
- Phương pháp phân tích luật viết: Phân tích các điều khoản, thuật ngữ trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam hiện hành.
- Phương pháp thống kê: Tập hợp các số liệu về tranh chấp kinh tế số, an ninh mạng, các văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo thực tiễn xét xử.
Nguồn tư liệu nghiên cứu bao gồm: Các văn bản luật của Việt Nam (Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng Hình sự, Luật Giao dịch điện tử, Luật Cạnh tranh, Luật An ninh mạng...); các đạo luật, án lệ và quy tắc tố tụng của Hoa Kỳ (Federal Rules of Evidence), Anh (PACE, ACPO), Pháp, Đức; các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (ISO/IEC); cùng các báo cáo chuyên ngành của VECOM, Bộ Thông tin và Truyền thông, CSIS, McAfee.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế, xác định các trường phái tiếp cận về chứng cứ điện tử từ kỹ thuật pháp y đến quy tắc tố tụng. Tác giả làm rõ cơ sở lý thuyết về chứng cứ của hai truyền thống pháp luật lớn trên thế giới: Thông luật tập trung vào thủ tục tranh tụng và các quy tắc loại trừ chứng cứ nghiêm ngặt; Dân luật chú trọng quyền hạn điều tra của Thẩm phán và tính hợp thức của thủ tục tố tụng. Trên cơ sở đó, chương này thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu, 4 giả thuyết khoa học, cơ sở phương pháp luận và cấu trúc 4 chương của toàn bộ luận án.
Chương 2: Pháp luật Việt Nam về thu thập chứng cứ điện tử
Chương này tập trung giải quyết khâu khởi đầu của tiến trình chứng cứ điện tử.
- Cơ sở khoa học và bản chất dấu vết kỹ thuật số: Tác giả chỉ ra rằng mọi giao tiếp của con người trong không gian mạng đều để lại dấu vết kỹ thuật số. Dấu vết này phản ánh ba yếu tố: hành vi của con người; công cụ, phương tiện và công nghệ tạo ra; và tồn tại dưới dạng vật chất là dữ liệu điện tử.
- Các nhân tố tác động đến thu thập chứng cứ điện tử: Phân tích các xung đột pháp lý giữa yêu cầu điều tra thu thập chứng cứ với quyền riêng tư của cá nhân, quyền sở hữu và quản trị dữ liệu điện tử, nghĩa vụ cung cấp dữ liệu của các nhà cung cấp dịch vụ mạng bên thứ ba, và các thách thức về chủ quyền dữ liệu trong dòng chảy thông tin xuyên biên giới.
- Đánh giá các mô hình điều tra kỹ thuật số quốc tế: Luận án phân tích ưu và nhược điểm của các mô hình:
- Mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số tích hợp (Integrated Digital Investigation Process - IDIP).
- Mô hình điều tra pháp y kỹ thuật số có hệ thống (Systematic Digital Forensic Investigation Model - SRDFIM).
- Mô hình quy trình điều tra pháp y kỹ thuật số đa nền tảng (A Multidisciplinary Digital Forensic Investigation Process Model - MDFIPM).
- Mô hình quy trình điều tra pháp y kỹ thuật số được tiêu chuẩn hóa (The Standardised Digital Forensic Investigation Process Model - SDFIPM).
- Đề xuất mô hình cho Việt Nam: Xây dựng mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số phù hợp với điều kiện Việt Nam, bao gồm các giai đoạn chuẩn bị, nhận diện, bảo vệ hiện trường số, trích xuất dữ liệu, bảo quản theo chuỗi giám sát nguồn gốc và lập báo cáo kỹ thuật.
Chương 3: Pháp luật Việt Nam về chấp nhận chứng cứ điện tử
Chương 3 giải quyết việc thẩm định giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử trước Tòa án.
- Cơ sở lý thuyết chấp nhận chứng cứ: So sánh cơ chế chấp nhận chứng cứ của Thông luật (dựa trên tính xác thực, quy tắc chứng cứ gốc - best evidence rule, ngoại lệ chứng cứ truyền khẩu - hearsay exceptions) và Dân luật (dựa trên tính hợp pháp của biên bản tố tụng).
- Xây dựng bộ tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử: Luận án tích hợp 3 nhóm yêu cầu:
- Nhóm yêu cầu pháp lý: Tính liên quan đến vụ án; tính hợp pháp về thẩm quyền và trình tự thu thập; độ tin cậy của hệ thống phần cứng/phần mềm; tính toàn vẹn của dữ liệu (không bị thay đổi, chỉnh sửa); tính hữu dụng trong thực tiễn tranh tụng.
- Nhóm yêu cầu công nghệ: Chuẩn hóa công cụ pháp y số; kỹ thuật giám sát nguồn gốc (chain of custody); năng lực chuyên môn của giám định viên/điều tra viên kỹ thuật số; chất lượng phòng thí nghiệm pháp y số; kỹ thuật kiểm tra tính nguyên vẹn thông qua hàm băm (MD5, SHA-256...); vai trò của nhân chứng chuyên gia; giá trị pháp lý của bản kết luận pháp y kỹ thuật số.
- Nhóm yêu cầu chứng minh: Khả năng giải tỏa gánh nặng chứng minh của các bên đương sự hoặc cơ quan công tố.
- Mô hình quy trình chấp nhận chứng cứ điện tử: Đề xuất quy trình các bước cho Thẩm phán và Hội đồng xét xử đánh giá tính hợp thức, tính xác thực và giá trị chứng minh của tài liệu điện tử trước khi công nhận là chứng cứ chính thức.
Chương 4: Sử dụng chứng cứ điện tử, kiến nghị sửa đổi pháp luật Việt Nam
Chương này trình bày việc áp dụng chứng cứ điện tử vào các tình huống pháp lý cụ thể và đề xuất hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật:
- Sử dụng chứng cứ điện tử trong các tình huống pháp lý:
- Tranh chấp sở hữu trí tuệ trên không gian mạng: Sử dụng dữ liệu logfile, lịch sử truy cập, mã nguồn, thông tin đăng ký tên miền (WHOIS), chứng thực số để xác định hành vi xâm phạm bản quyền tác phẩm số, nhãn hiệu và kiểu dáng giao diện trực tuyến.
- Tranh chấp hợp đồng điện tử: Sử dụng chứng từ điện tử, thông điệp dữ liệu EDI, chữ ký số, lịch sử giao dịch trực tuyến để chứng minh quá trình giao kết, thực hiện hoặc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
- Vi phạm pháp luật cạnh tranh: Chứng minh các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thông qua thuật toán hạn chế hiển thị, kiểm soát cổng truy cập (gatekeeper), phân biệt đối xử giá bằng dữ liệu lớn.
- Vụ án hình sự: Sử dụng dữ liệu máy chủ, nhật ký liên lạc, định vị địa chỉ IP/IMEI, dữ liệu phục hồi từ thiết bị phần cứng để chứng minh tội phạm công nghệ cao và tội phạm có sử dụng phương tiện điện tử.
- Các kiến nghị sửa đổi, bổ sung pháp luật thực định:
- Sửa đổi các điều khoản quy định về định nghĩa chứng cứ, nguồn chứng cứ trong Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, Luật Tố tụng Hành chính năm 2015 và Luật Cạnh tranh năm 2018 theo hướng tiếp cận khoa học công nghệ, không chỉ liệt kê thuần túy theo thuộc tính.
- Bổ sung quy định chi tiết về các biện pháp thu thập chứng cứ điện tử đặc thù (khám xét hệ thống máy tính từ xa, thu giữ dữ liệu đám mây, niêm phong điện tử, sử dụng bản sao số kèm hàm băm).
- Ban hành văn bản hướng dẫn tiêu chí đánh giá tính toàn vẹn và độ tin cậy của chứng cứ điện tử; quy định địa vị pháp lý của nhân chứng chuyên gia trong lĩnh vực pháp y kỹ thuật số.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định 5 điểm mới khoa học chủ yếu:
- Cách tiếp cận liên ngành: Kết hợp nghiên cứu khoa học pháp lý (Luật Hiến pháp, Dân sự, Thương mại, Hình sự, Hành chính, Tố tụng) với khoa học kỹ thuật (khoa học máy tính, pháp y kỹ thuật số, các chuẩn công nghệ) để giải quyết toàn diện vấn đề chứng cứ điện tử.
- Xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh: Làm rõ khái niệm, bản chất, nguyên tắc, phương pháp và biện pháp thu thập, chấp nhận, sử dụng chứng cứ điện tử trên cơ sở học thuyết nhận thức và lý thuyết chứng cứ của Thông luật và Dân luật.
- Giải quyết mâu thuẫn và thách thức thực tiễn: Làm rõ quan điểm pháp lý về bảo vệ quyền riêng tư, quyền tài sản đối với dữ liệu, nghĩa vụ của bên thứ ba trong bối cảnh toàn cầu hóa và dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới; làm rõ mối liên hệ giữa yêu cầu pháp lý và yêu cầu công nghệ.
- Lý giải cơ chế thực hiện nghĩa vụ chứng minh: Kết hợp biện chứng giữa yêu cầu chứng minh, yêu cầu pháp lý và yêu cầu công nghệ trong việc sử dụng chứng cứ điện tử, phân định rõ các thành phần của gánh nặng chứng minh trong từng loại vụ việc.
- Đề xuất quy trình, bộ tiêu chí và giải pháp lập pháp: Xây dựng quy trình điều tra kỹ thuật số thu thập chứng cứ; thiết lập bộ tiêu chí đánh giá, chấp nhận chứng cứ điện tử; đưa ra hệ thống kiến nghị sửa đổi, bổ sung cụ thể các văn bản luật tố tụng và luật nội dung tại Việt Nam.
| Nhóm vấn đề |
Thực trạng pháp luật hiện hành |
Kiến nghị hoàn thiện của luận án |
| Khái niệm chứng cứ |
Quy định dựa trên thuộc tính truyền thống (tính có thật, tính liên quan, tính hợp pháp) khó bao quát dữ liệu số. |
Hoàn thiện khái niệm chứng cứ theo hướng tiếp cận thông tin và khoa học công nghệ, phân định rõ dữ liệu điện tử và phương tiện chứa dữ liệu. |
| Thu thập chứng cứ số |
Chưa có quy trình điều tra kỹ thuật số thống nhất; lẫn lộn giữa thu giữ phần cứng và trích xuất dữ liệu. |
Luật hóa quy trình điều tra kỹ thuật số chuẩn; áp dụng công cụ pháp y số được kiểm chuẩn, niêm phong bằng hàm băm (hash). |
| Tiêu chí chấp nhận |
Chưa có tiêu chí cụ thể để đánh giá độ tin cậy và tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử. |
Ban hành bộ tiêu chí 3 nhóm: Yêu cầu pháp lý, Yêu cầu công nghệ (chuỗi giám sát nguồn gốc, kiểm chuẩn công cụ), Yêu cầu chứng minh. |
| Giám định & Chuyên gia |
Thiếu cơ chế cho nhân chứng chuyên gia công nghệ tham gia tranh tụng độc lập. |
Quy định rõ địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của nhân chứng chuyên gia pháp y số và chuẩn hóa phòng thí nghiệm số. |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực nghiên cứu, luận án chỉ tập trung vào việc đề xuất khung lý thuyết và kiến nghị cải cách quy định pháp luật, chưa có điều kiện khảo sát định lượng diện rộng để đánh giá tác động kinh tế - xã hội cụ thể của các đề xuất đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp và tổ chức.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án gợi mở các hướng nghiên cứu sâu hơn về tác động thực thi của quy trình tố tụng điện tử khi các luật chuyên ngành được sửa đổi; nghiên cứu cơ chế hợp tác quốc tế và ủy thác tư pháp đối với dữ liệu điện tử xuyên biên giới trên nền tảng điện toán đám mây và công nghệ chuỗi khối (blockchain).
Giá trị tham khảo
Nghiên cứu của luận án có giá trị tham khảo đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Tham khảo các luận cứ khoa học để sửa đổi, bổ sung các đạo luật tố tụng (Bộ luật Tố tụng Dân sự, Bộ luật Tố tụng Hình sự, Luật Tố tụng Hành chính), Luật Giao dịch điện tử, Luật Cạnh tranh và các nghị định hướng dẫn thi hành.
- Cơ quan tiến hành tố tụng (Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra): Vận dụng mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số và bộ tiêu chí chấp nhận chứng cứ để đánh giá chính xác các chứng cứ có nguồn gốc từ dữ liệu điện tử.
- Luật sư và các bên tham gia tố tụng: Sử dụng các phương pháp và nguyên tắc chứng minh bằng dữ liệu điện tử trong các vụ án kinh tế, thương mại, sở hữu trí tuệ và hình sự.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu học thuật: Làm tài liệu tham khảo chuyên khảo cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Tư pháp hình sự và Tố tụng dân sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Dấu vết kỹ thuật số được luận án phân tích phản ánh những nội dung bản chất nào?
Theo luận án, dấu vết kỹ thuật số phản ánh 3 yếu tố cơ bản: (1) Hành vi của con người trong không gian mạng; (2) Công nghệ, công cụ, phương tiện tạo ra nó; (3) Sự tồn tại dưới dạng vật chất là dữ liệu điện tử được sinh ra thông qua quy trình công nghệ và thiết bị điện tử.
2. Gánh nặng chứng minh (burden of proof) trong hệ thống Thông luật được luận án phân tích gồm những cấu phần nào?
Luận án chỉ ra gánh nặng chứng minh bao gồm 3 cấu phần: (1) Nghĩa vụ yêu cầu (burden of pleading); (2) Nghĩa vụ thuyết phục hay chứng minh nội dung (burden of persuasion); (3) Nghĩa vụ chứng minh hình thức hay nghĩa vụ cung cấp chứng cứ (burden of production).
3. Luận án đã xem xét các mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số quốc tế nào?
Luận án đã phân tích các mô hình: Mô hình quy trình điều tra kỹ thuật số tích hợp (IDIP), Mô hình điều tra pháp y kỹ thuật số có hệ thống (SRDFIM), Mô hình quy trình điều tra pháp y kỹ thuật số đa nền tảng (MDFIPM), và Mô hình quy trình điều tra pháp y kỹ thuật số được tiêu chuẩn hóa (SDFIPM).
4. Bộ tiêu chí chấp nhận chứng cứ điện tử do luận án đề xuất gồm những nhóm yêu cầu chính nào?
Bộ tiêu chí gồm 3 nhóm yêu cầu: (1) Nhóm yêu cầu pháp lý (tính liên quan, tính hợp pháp, độ tin cậy, tính toàn vẹn, tính hữu dụng); (2) Nhóm yêu cầu công nghệ (mô hình điều tra, pháp luật hóa công cụ pháp y, chuỗi giám sát nguồn gốc, năng lực chủ thể, chất lượng phòng thí nghiệm, kiểm tra hàm băm, nhân chứng chuyên gia, kết luận pháp y số); (3) Nhóm yêu cầu chứng minh.
Kết luận
Luận án "Pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử" của NCS. Lê Tấn Quan là công trình nghiên cứu hệ thống về mặt lý luận và thực tiễn đối với chế định chứng cứ điện tử tại Việt Nam. Bằng cách tiếp cận liên ngành giữa khoa học pháp lý và khoa học pháp y kỹ thuật số, luận án đã làm rõ nguyên nhân của các vướng mắc trong thực tiễn tố tụng hiện hành. Các mô hình quy trình điều tra thu thập, bộ tiêu chí chấp nhận và hệ thống kiến nghị sửa đổi pháp luật do luận án đề xuất cung cấp cơ sở khoa học thiết thực cho việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về chứng cứ điện tử trong kỷ nguyên số.