Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam hiện nay" (mã số chuyên ngành: 62.07 - Luật kinh tế) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Thủy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Đình Hảo tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (bảo vệ năm 2016).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kể từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (11/1986), nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi từ cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều thành phần kinh tế. Trong quá trình đó, đăng ký kinh doanh được xác định là thủ tục pháp lý quan trọng nhằm "khai sinh và thừa nhận" sự ra đời cùng tư cách pháp lý của các chủ thể kinh doanh trên thị trường.

Hoạt động đăng ký kinh doanh tại Việt Nam đã trải qua các giai đoạn phát triển gắn liền với Luật Doanh nghiệp tư nhân năm 1990, Luật Công ty năm 1990, cùng các đạo Luật Doanh nghiệp năm 1999, 2005 và 2014. Đặc biệt, từ khi Nghị định 43/2010/NĐ-CP được ban hành, quy trình đăng ký kinh doanh đã hợp nhất với thủ tục đăng ký thuế và cấp mã số doanh nghiệp duy nhất, làm thay đổi thuật ngữ "đăng ký kinh doanh" sang "đăng ký doanh nghiệp". Tuy nhiên, thực tiễn thi hành cho thấy hệ thống pháp luật vẫn bộc lộ nhiều điểm bất cập, mâu thuẫn giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và các luật chuyên ngành; tồn tại các rào cản về giấy phép con, điều kiện kinh doanh tiền kiểm, các bất cập trong quy định về tên doanh nghiệp, vốn pháp định, hiện tượng "doanh nghiệp ma", cũng như các thủ tục sáp nhập, chia tách, tạm ngừng kinh doanh. Do đó, việc nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về pháp luật đăng ký kinh doanh dưới góc độ quyền tự do kinh doanh là một đòi hỏi cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về đăng ký kinh doanh, sự điều chỉnh pháp luật trong hoạt động này, từ đó xác lập các luận cứ khoa học để kiến nghị giải pháp hoàn thiện pháp luật và đề xuất mô hình đăng ký kinh doanh phù hợp tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Nhiệm vụ thứ nhất: Làm rõ những vấn đề lý luận của pháp luật về đăng ký kinh doanh theo định hướng việc đăng ký kinh doanh là quyền của các chủ thể kinh doanh và được Nhà nước bảo đảm thực hiện bằng các quy định pháp luật (bao gồm khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, giá trị pháp lý, điều kiện thực hiện, các yếu tố tác động, nguyên tắc cơ bản và nội dung điều chỉnh của pháp luật).
  2. Nhiệm vụ thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam thông qua việc so sánh quá trình phát triển qua các đạo Luật Doanh nghiệp năm 1999, 2005 và 2014.
  3. Nhiệm vụ thứ ba: Phân tích, đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật về đăng ký kinh doanh; làm rõ các thành tựu, hạn chế và thách thức thực thi các quy định mới của Luật Doanh nghiệp năm 2014 thông qua việc phân tích nguyên nhân của các bất cập.
  4. Nhiệm vụ thứ tư: Đưa ra các phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về pháp luật đăng ký kinh doanh tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu hệ thống quy định pháp luật điều chỉnh thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp dưới góc độ của Luật Doanh nghiệp qua các thời kỳ, Luật Đầu tư và các luật chuyên ngành điều chỉnh điều kiện kinh doanh.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện đăng ký doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn từ Luật Doanh nghiệp năm 1999 đến Luật Doanh nghiệp năm 2014 (dữ liệu cập nhật đến năm 2016).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài:

Tình hình nghiên cứu ngoài nước

  • Các báo cáo môi trường kinh doanh toàn cầu: Báo cáo thường niên Doing Business (các năm 2013, 2014, 2015) của Ngân hàng Thế giới (WB) và Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) cung cấp các bộ chỉ số đo lường quy trình, thời gian, chi phí khởi sự kinh doanh tại 185–189 nền kinh tế. Báo cáo của OECD (2011) với tựa đề "Administrative simplification in Viet Nam: Supporting the competitiveness of the Vietnamese economy" phân tích quá trình đơn giản hóa thủ tục hành chính tại Việt Nam qua Đề án 30.
  • Nghiên cứu về luật công ty và quản lý giấy phép: Cuốn sách "Understanding Company Law" của Philip Lipton, Abe Herzberg và Michelle Welsh (Nxb. Thomson Reuters, 2012) phân tích thủ tục thành lập doanh nghiệp tại Australia qua Ủy ban Đầu tư và Chứng khoán Australia (ASIC) với mã số CAN; bài báo "Licensing regimes East and West" của Anthony Ogus và Qing Zhang (2005) trên Tạp chí International Review of Law and Economics (số 25) so sánh cơ chế quản lý giấy phép giữa các nước đang phát triển và phát triển.
  • Kinh nghiệm cải cách đăng ký kinh doanh: Nghiên cứu của John Wille, Karim O. Belayachi, Numa De Magalhaes và Frederic Meunier (2011) về ứng dụng công nghệ thông tin trong đăng ký kinh doanh; bài viết của Kristtian Rada và Ursula Blotte (2006) về cải cách tại Lima (Peru) giúp rút ngắn thời gian từ 60 ngày xuống 3 ngày; nghiên cứu của James Newton, Sylvia Solf và Adriana Vicentini (2006) về cơ chế một cửa tại El Salvador; nghiên cứu của Camille Ramos (2005) về cải cách tại Bồ Đào Nha; cùng các nghiên cứu trường hợp tại Malaysia (John Olaisen, 2009), Azerbaijan (Svetlana Bagaudinova và cs.), Singapore (K. Latha), Yemen (Karim Belayachi, Yara Salem), Đông Timor, São Tomé and Príncipe và Trung Quốc.

Tình hình nghiên cứu trong nước

  • Nhóm đánh giá Luật Doanh nghiệp: Báo cáo tổng kết thi hành Luật Doanh nghiệp tư nhân và Luật Công ty 1990 của Viện Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM); Báo cáo tổng kết thi hành Luật Doanh nghiệp 1999 (năm 2004) và Luật Doanh nghiệp 2005 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư; cuốn sách "Sáu năm thi hành Luật Doanh nghiệp 1999 - Những vấn đề nổi bật và bài học kinh nghiệm" của CIEM và GTZ (2006); sách "Thời điểm cho sự thay đổi - Đánh giá Luật Doanh nghiệp 1999 và kiến nghị" của CIEM, UNDP và GTZ (2004).
  • Nhóm nghiên cứu về môi trường kinh doanh và thực tiễn doanh nghiệp: Chuyên đề kinh tế tư nhân số 20 "Đăng ký và thành lập doanh nghiệp ở Việt Nam - Con số và thực trạng" (2005) của Nick Freeman, Nguyễn Văn Làn, Nguyễn Hạnh Nam, Nguyễn Phương Quỳnh Trang và Amanda Carlier; Báo cáo của Ban Nghiên cứu Thủ tướng Chính phủ và UNDP (2005); Nghiên cứu điều tra doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2011 của CIEM, DoE, ILSSA và UNU-WIDER (2012); Báo cáo bất cập Luật Doanh nghiệp 2005 của Lê Thị Phương Hiền (2013); Báo cáo rà soát pháp luật kinh doanh của VCCI và USAID (2011); Báo cáo của VCCI và Trung tâm WTO.
  • Nhóm nghiên cứu về quyền tự do kinh doanh và thủ tục đăng ký: Sách "Tự do kinh doanh và vấn đề đảm bảo quyền con người tại Việt Nam" do GS. Mai Hồng Quỳ chủ biên (2012); Luận văn thạc sĩ của Trần Trọng Thắng và Lê Thế Phúc; các bài viết chuyên khảo của Luật sư Nguyễn Trọng Hạnh về doanh nghiệp ma, Lê Quang Mạnh về chương trình cải cách đăng ký kinh doanh quốc gia, TS. Trần Văn Nam (2008) về mô hình đăng ký hợp nhất, Trần Hữu Huỳnh về cải cách hệ thống giấy phép hậu WTO, Trần Huỳnh Thanh Nghị (2011, 2013) về thủ tục thành lập và vốn pháp định, Hoàng Thanh Tuấn (2014) về điểm mới Luật Doanh nghiệp 2014, Luật sư Trần Văn Trí (2011) về đặt tên doanh nghiệp, ThS. Trương Trọng Hiểu (2011) về vốn pháp định.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án

Mặc dù đã có nhiều công trình đề cập đến các khía cạnh cụ thể của thủ tục gia nhập thị trường hoặc đánh giá môi trường kinh doanh, phần lớn các nghiên cứu trước đó chỉ tiếp cận ở góc độ kỹ thuật quản lý hành chính, khảo sát định lượng hạn hẹp hoặc nghiên cứu từng giai đoạn riêng lẻ của Luật Doanh nghiệp 1999 và 2005. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: Xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về đăng ký kinh doanh gắn liền với quyền tự do kinh doanh theo Hiến pháp năm 2013; phân tích sự chuyển dịch từ cơ chế "tiền kiểm" sang "hậu kiểm"; và đánh giá toàn diện tác động của Luật Doanh nghiệp năm 2014 trong việc thiết kế mô hình đăng ký kinh doanh liên thông, hiện đại tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng lý thuyết kinh tế thị trường và lý thuyết về quyền tự do kinh doanh (dựa trên luận điểm của Adam Smith trong tác phẩm "Sự giàu có của các quốc gia" về các quy luật sản xuất, phân phối, trao đổi và việc giải phóng nguồn lực cá nhân nhằm mưu cầu lợi nhuận hợp pháp). Đăng ký kinh doanh được định vị là công cụ pháp lý kép: vừa là phương thức thực hiện quyền tự do kinh doanh của công dân, vừa là công cụ quản lý kinh tế vĩ mô của Nhà nước nhằm xác lập địa vị pháp lý cho chủ thể và bảo vệ trật tự công cộng.

Khung phân tích pháp lý dựa trên các quy định của Hiến pháp năm 2013 (quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm), Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Luật Đầu tư năm 2014 để phân định giữa:

  • Điều kiện cần: Thủ tục đăng ký doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GCNĐKDN).
  • Điều kiện đủ: Điều kiện hoạt động theo quy định của pháp luật chuyên ngành (hậu kiểm đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng chủ đạo trong Chương 2 và Chương 4 để làm rõ các khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc của pháp luật đăng ký kinh doanh và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện.
  • Phương pháp hệ thống liên ngành: Tiếp cận đăng ký kinh doanh dưới sự liên kết giữa pháp luật doanh nghiệp, pháp luật đầu tư, pháp luật thuế và quản lý hành chính nhà nước.
  • Phương pháp luật học so sánh: Phân tích, đối chiếu quy định pháp luật đăng ký kinh doanh của Việt Nam qua các thời kỳ (1999, 2005, 2014) và so sánh với mô hình của các quốc gia như Australia, New Zealand, Canada, El Salvador, Bồ Đào Nha, Peru, Trung Quốc.
  • Phương pháp thống kê và phân tích dữ liệu: Sử dụng tại Chương 3 để tổng hợp, đánh giá số liệu thực tế về số lượng doanh nghiệp đăng ký thành lập mới theo vùng lãnh thổ, lĩnh vực hoạt động trong 6 tháng đầu năm 2016 so với năm 2015, cũng như các chỉ số xếp hạng môi trường kinh doanh từ các báo cáo quốc tế.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Hiến pháp 2013, Luật Doanh nghiệp (1999, 2005, 2014), Luật Đầu tư (2005, 2014), Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990, Luật Công ty 1990, Nghị định 43/2010/NĐ-CP, Quyết định 19/2000/QĐ-TTg, Nghị định 59/2002/NĐ-CP, Thông tư liên tịch 05/2008/TTLT/BKH-BTC-BCA.
  • Dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo Doing Business của Ngân hàng Thế giới (2013, 2014, 2015), Báo cáo của OECD (2011), Báo cáo tổng kết của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Quản lý đăng ký kinh doanh, VCCI và các viện nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đăng ký kinh doanh và tự do kinh doanh.

Về mặt quốc tế, tác giả phân tích xu hướng cải cách quy trình khởi sự doanh nghiệp trên thế giới trong giai đoạn 2013–2014: có 45 nền kinh tế thực hiện cải cách đơn giản hóa thủ tục tiền đăng ký (bỏ chứng thực, bỏ tiền kiểm như tại Na Uy, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh, Ấn Độ, Việt Nam), bãi bỏ yêu cầu vốn tối thiểu (như Áo, Trung Quốc, Ý, Đan Mạch), bãi bỏ hoặc đơn giản hóa thủ tục sau đăng ký (như Liên bang Nga, Mỹ, Hy Lạp), và thiết lập cơ chế Một cửa (như Pháp, Timor-Leste).

Về mặt trong nước, chương này phân tích các giai đoạn phát triển pháp luật doanh nghiệp từ năm 1990 đến năm 2014, qua đó khẳng định sự cần thiết phải nghiên cứu chuyên sâu về đăng ký kinh doanh trong bối cảnh thực thi Luật Doanh nghiệp năm 2014.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về đăng ký kinh doanh và pháp luật về đăng ký kinh doanh

Chương 2 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Khái niệm: Đăng ký kinh doanh là hoạt động pháp lý trong đó chủ thể kinh doanh thực hiện việc đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền (cơ quan đăng ký kinh doanh) nhằm ghi nhận sự ra đời của một mô hình kinh doanh và xác định địa vị pháp lý của chủ thể kinh doanh đó trên thị trường.
  • Bốn đặc điểm cơ bản của đăng ký kinh doanh:
    1. Là thủ tục gia nhập thị trường bắt buộc của các chủ thể kinh doanh nhằm xác lập tư cách pháp lý và khai báo thông tin với Nhà nước.
    2. Thông qua đăng ký kinh doanh, chủ thể được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (chỉ là giấy phép thành lập ghi nhận tư cách pháp nhân và mã số thuế, phân biệt hoàn toàn với "giấy phép hoạt động" hay điều kiện hậu kiểm).
    3. Là phương thức hiện thực hóa quyền tự do kinh doanh của công dân theo quy tắc "được làm những gì pháp luật không cấm".
    4. Là phương thức bảo đảm thực hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp đối với Nhà nước, bạn hàng và xã hội.
  • Ý nghĩa ba phương diện:
    • Đối với Nhà nước: Là công cụ quản lý vĩ mô, tập hợp thông tin thị trường, phục vụ định hướng điều tiết kinh tế và tổ chức công tác hậu kiểm.
    • Đối với chủ thể kinh doanh: Đánh dấu sự ra đời hợp pháp, bảo vệ tên doanh nghiệp, xác lập tư cách mở tài khoản ngân hàng, tạo niềm tin với đối tác và giới hạn trách nhiệm tài sản.
    • Đối với xã hội: Giải phóng và huy động các nguồn lực tài chính tư nhân, tạo việc làm, minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp trên cổng thông tin quốc gia, giảm thiểu chi phí và rủi ro giao dịch.
  • Điều kiện thực hiện: Phân tích điều kiện về chủ thể kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Đầu tư 2014, gắn liền với quyền tự chủ đầu tư vốn và xác lập trách nhiệm tài sản.

Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam

Chương 3 đánh giá hệ thống văn bản pháp luật và dữ liệu thực tế thi hành:

  • Quá trình lập pháp: Luật Doanh nghiệp 1999 đã tạo bước chuyển biến lớn khi bãi bỏ hàng trăm giấy phép con; Luật Doanh nghiệp 2005 thống nhất khung pháp lý cho nhà đầu tư trong và ngoài nước; Luật Doanh nghiệp 2014 tạo bước chuyển mạnh mẽ khi tách bạch đăng ký kinh doanh với đăng ký đầu tư, giảm thời hạn cấp GCNĐKDN xuống còn 03 ngày làm việc, bãi bỏ yêu cầu chứng minh điều kiện kinh doanh tại thời điểm thành lập (chuyển sang hậu kiểm) và trao quyền tự quyết về con dấu cho doanh nghiệp.
  • Dữ liệu và xếp hạng môi trường kinh doanh: Luận án dẫn chứng sự cải thiện chỉ số môi trường kinh doanh của Việt Nam theo Báo cáo Doing Business (năm 2013 xếp hạng 108/185; năm 2014 tăng lên vị trí 72/189 quốc gia).
Chỉ tiêu so sánh Tình trạng trước cải cách Quy định / Kết quả sau cải cách
Xếp hạng MTKD Việt Nam (WB) Hạng 108/185 (Doing Business 2013) Hạng 72/189 (Doing Business 2014)
Thời gian cấp GCNĐKDN 34 ngày (2013), trải qua 10 thủ tục Giảm xuống còn 03 ngày làm việc (Luật DN 2014)
Số lượng giấy phép con bị bãi bỏ Gần 300 loại giấy phép (giai đoạn 2002–2004) Bãi bỏ 84 giấy phép (QĐ 19/2000), bỏ 4 và chuyển 10 loại (NĐ 59/2002)
Thủ tục đăng ký & mã số Tách rời thủ tục kinh doanh, thuế, con dấu Hợp nhất đăng ký kinh doanh và thuế thành 01 mã số duy nhất
Quy định về con dấu doanh nghiệp Do cơ quan công an cấp và quản lý Doanh nghiệp tự quyết định số lượng, hình thức và thông báo mẫu dấu
  • Hạn chế và tồn tại trong thực tiễn: Vẫn còn sự thiếu đồng bộ giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và hệ thống luật chuyên ngành; các quy định về ngành nghề kinh doanh có điều kiện và vốn pháp định còn nặng tính hình thức; tình trạng các "doanh nghiệp ma" lợi dụng thủ tục đăng ký thông thoáng để mua bán hóa đơn bất hợp pháp; việc kiểm tra sau đăng ký (hậu kiểm) còn yếu do thiếu cơ chế phối hợp liên ngành.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp:

  • Phương hướng hoàn thiện: Quán triệt tinh thần bảo đảm quyền tự do kinh doanh theo Hiến pháp 2013; xây dựng hệ thống pháp luật minh bạch, đơn giản, giảm thiểu chi phí gia nhập thị trường; chuyển đổi căn bản từ cơ chế quản lý "tiền kiểm" sang "hậu kiểm"; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất.
  • Giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện các quy định của Luật Doanh nghiệp và văn bản hướng dẫn về hồ sơ, quy trình đăng ký doanh nghiệp trực tuyến.
    2. Rà soát, chuẩn hóa và bãi bỏ các điều kiện kinh doanh, giấy phép con không hợp lý trong các luật chuyên ngành; thu hẹp phạm vi ngành nghề yêu cầu vốn pháp định.
    3. Hoàn thiện quy định về đặt tên doanh nghiệp nhằm tránh trùng lặp và xung đột với quyền sở hữu công nghiệp.
    4. Nâng cao năng lực và hiện đại hóa cơ quan đăng ký kinh doanh; thiết kế mô hình đăng ký kinh doanh tập trung, liên thông giữa cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế, cơ quan lao động và bảo hiểm xã hội.
    5. Tăng cường hiệu lực cơ chế hậu kiểm thông qua việc chia sẻ dữ liệu doanh nghiệp và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm nghĩa vụ kê khai, doanh nghiệp bỏ trốn.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án chỉ ra các đóng góp cụ thể đối với khoa học pháp lý và thực tiễn lập pháp:

  • Về mặt lý luận:
    • Luận giải đăng ký kinh doanh dưới góc độ là phương thức hiện thực hóa quyền con người, quyền tự do kinh doanh được Hiến pháp bảo hộ, thay vì chỉ coi đó là thủ tục hành chính thuần túy.
    • Làm rõ bản chất, đặc điểm, ý nghĩa và giá trị pháp lý của Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; phân định ranh giới pháp lý giữa đăng ký thành lập doanh nghiệp (điều kiện cần) và việc đáp ứng điều kiện kinh doanh chuyên ngành khi hoạt động (điều kiện đủ).
  • Về mặt thực tiễn:
    • Phân tích có hệ thống quá trình phát triển của pháp luật đăng ký kinh doanh qua ba thế hệ Luật Doanh nghiệp (1999, 2005, 2014), làm nổi bật những bước tiến về giảm thời gian, thủ tục và thay đổi cơ chế quản lý con dấu.
    • Đánh giá các vướng mắc trong việc phối hợp liên ngành, kiểm soát vốn pháp định, tên doanh nghiệp và rủi ro từ "doanh nghiệp ma".
    • Đưa ra hệ thống luận cứ khoa học để đề xuất mô hình cơ quan đăng ký kinh doanh phù hợp và các giải pháp sửa đổi, hoàn thiện quy định pháp luật về đăng ký doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu toàn diện về thủ tục đăng ký của các chủ thể kinh doanh đặc thù khác như hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và hộ kinh doanh. Ngoài ra, do hoàn thành vào năm 2016, công trình phản ánh thực trạng ở giai đoạn đầu khi Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Đầu tư 2014 mới đi vào cuộc sống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động thực thi dài hạn của Luật Doanh nghiệp 2014 trong thực tế quản lý hậu kiểm.
    • Mở rộng nghiên cứu hoàn thiện khung pháp lý đăng ký kinh doanh đối với khu vực hộ kinh doanh cá thể nhằm thúc đẩy chuyển đổi thành doanh nghiệp.
    • Nghiên cứu cơ chế liên thông điện tử toàn diện giữa hệ thống đăng ký doanh nghiệp quốc gia với các cơ quan quản lý chuyên ngành, ngân hàng và tòa án.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị khoa học và thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Quản lý đăng ký kinh doanh và các cơ quan lập pháp trong quá trình rà soát, cắt giảm điều kiện kinh doanh và hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật về doanh nghiệp.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu chuyên khảo phục vụ nghiên cứu, giảng dạy và học tập cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật kinh tế, Luật Thương mại, Quản trị kinh doanh và Quản lý công.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và tổ chức hành nghề luật: Giúp các luật sư, chuyên viên tư vấn pháp lý và các nhà đầu tư nắm vững bản chất pháp lý của thủ tục đăng ký doanh nghiệp, quy trình một cửa liên thông và các yêu cầu tuân thủ điều kiện kinh doanh hậu kiểm.

Câu hỏi thường gặp

1. Thuật ngữ "đăng ký kinh doanh" được thay thế bằng "đăng ký doanh nghiệp" từ thời điểm nào và có ý nghĩa gì?

Kể từ khi Nghị định 43/2010/NĐ-CP được ban hành, Nhà nước đã hợp nhất ba thủ tục gồm đăng ký kinh doanh, đăng ký thuế và cấp mã số doanh nghiệp thành một quy trình thống nhất. Mã số doanh nghiệp đồng thời là mã số thuế. Do đó, thuật ngữ "đăng ký doanh nghiệp" được sử dụng chính thức để phản ánh tính chất bao hàm việc thành lập, thay đổi nội dung đăng ký và các nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp.

2. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khác Giấy phép kinh doanh như thế nào?

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là văn bản (hoặc bản điện tử) do cơ quan đăng ký kinh doanh cấp nhằm ghi nhận sự ra đời hợp pháp và tư cách chủ thể của doanh nghiệp (được ví như giấy phép thành lập). Ngược lại, Giấy phép kinh doanh (hay giấy phép hoạt động) là văn bản do cơ quan quản lý chuyên ngành cấp, áp dụng đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện mà doanh nghiệp chỉ cần đáp ứng sau khi đã thành lập và chuẩn bị đi vào hoạt động thực tế (hậu kiểm).

3. Luật Doanh nghiệp năm 2014 có những cải cách cốt lõi nào trong thủ tục đăng ký kinh doanh?

Luật Doanh nghiệp 2014 đã:

  • Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và cấp GCNĐKDN xuống còn tối đa 03 ngày làm việc.
  • Tách bạch thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp với thủ tục đăng ký đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài.
  • Bãi bỏ việc yêu cầu chứng minh vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề tại thời điểm đăng ký thành lập (chuyển hoàn toàn sang cơ chế hậu kiểm).
  • Trao quyền cho doanh nghiệp tự quyết định về hình thức, số lượng và nội dung con dấu, chỉ cần thông báo mẫu dấu để công khai trên Cổng thông tin quốc gia.

4. Báo cáo Doing Business đánh giá môi trường kinh doanh của Việt Nam như thế nào trong giai đoạn 2013–2014?

Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, năm 2013 chỉ số môi trường kinh doanh của Việt Nam xếp hạng 108/185 nền kinh tế (thời gian khởi sự trung bình mất 34 ngày qua 10 thủ tục). Đến năm 2014, thứ hạng của Việt Nam tăng lên vị trí 72/189 quốc gia, nhờ các cải cách trong việc tiếp cận thông tin tín dụng, giảm lãi suất và hạ thuế suất thu nhập doanh nghiệp.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy đã hệ thống hóa và làm sâu sắc các vấn đề lý luận về đăng ký kinh doanh dưới giác độ quyền tự do kinh doanh của công dân và chức năng quản lý vĩ mô của Nhà nước. Thông qua việc phân tích thực trạng pháp luật qua các thời kỳ Luật Doanh nghiệp 1999, 2005, 2014 và đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế, luận án đã chỉ rõ những thành tựu cùng các rào cản tồn tại trong thực tiễn khởi sự doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp đồng bộ nhằm tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật về đăng ký doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả quản lý hậu kiểm và tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch tại Việt Nam.