Tổng quan về luận án
Hoạt động tín dụng ngân hàng giữ vai trò huyết mạch trong việc phân bổ vốn và tài trợ các chuỗi sản xuất kinh doanh, nhưng bản chất của mô hình trung gian tài chính này luôn gắn liền với các rủi ro hệ thống như rủi ro lãi suất, tỷ giá và thanh khoản. Khi một định chế tài chính gặp sự cố, hiện tượng tâm lý đám đông có thể kích hoạt làn sóng rút tiền hàng loạt (bank run), đe dọa sự an toàn của toàn bộ mạng lưới an toàn tài chính quốc gia (financial safety net). Trước yêu cầu cấp bách bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và củng cố kỷ luật thị trường, bảo hiểm tiền gửi (BHTG) đã ra đời như một thiết chế bắt buộc, chuyển hóa từ cơ chế "bảo hiểm ngầm" (implicit guarantee) sang cơ chế công khai minh bạch.
Nghiên cứu của NCS. Nguyễn Đăng Quân với đề tài "Hoạt động bảo hiểm tiền gửi theo pháp luật Việt Nam từ thực tiễn các ngân hàng thương mại" (Chuyên ngành: Luật Kinh tế, Mã số: 9.07, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam – Học viện Khoa học Xã hội, Người hướng dẫn: PGS. Trần Đình Hảo, 2018) đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu (research gap) về cơ sở pháp lý và thực thi BHTG đối với phân khúc trọng yếu nhất: hệ thống các ngân hàng thương mại (NHTM). Dù Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2012 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2013) đã xác lập khung khổ nền tảng, thực tiễn vận hành bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý, đặc trưng, nguyên tắc và chức năng của BHTG đối với chủ thể tham gia là NHTM được nhận diện thế nào trong điều kiện kinh tế thị trường?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những bất cập cấu trúc trong hệ thống pháp luật BHTG hiện hành tại Việt Nam bắt nguồn từ đâu, đặc biệt trong quy chế tính phí đồng hạng và hạn mức chi trả?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực tiễn 94 NHTM tham gia BHTG chịu tác động ra sao về chi phí hoạt động và quản trị rủi ro trước các xung đột chính sách giải quyết ngân hàng yếu kém (như cơ chế mua lại 0 đồng)?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Những định hướng và giải pháp sửa đổi lập pháp nào có tính khả thi cao nhằm tái lập kỷ luật thị trường và bảo đảm vị thế độc lập cho tổ chức BHTG Việt Nam (DIV)?
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 94 NHTM trong tổng số 1.266 tổ chức tham gia BHTG tại Việt Nam, đánh giá biến động chi phí bảo hiểm (chiếm trung bình 3,64% tổng chi phí hoạt động) cùng hiệu quả tương tác giữa Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) và Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Luận án tạo bước đột phá trong việc xây dựng luận cứ hoàn thiện cơ chế chuyển đổi mô hình phí BHTG từ cào bằng sang định phí theo mức độ rủi ro (risk-based premium), góp phần định hình lại cấu trúc giám sát và xử lý khủng hoảng ngân hàng tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế và trong nước cho thấy sự phát triển của các luồng tư tưởng về chính sách an toàn ngân hàng:
Trên bình diện quốc tế, dòng nghiên cứu kinh điển khởi nguồn từ Gillian G. Garcia (2002) trong cuốn "Deposit insurance and the appropriate institutions" đã chỉ ra các tiêu chuẩn thiết lập mạng an toàn tài chính hiệu quả. Tiếp đó, Mankiw G.N. (1992) và Shanmugam B. & Turton C. đào sâu mối liên hệ giữa quản trị ngân hàng và sự biến động kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu của Choi J. ("Structuring a deposit insurance system from the Asian perspective") nhấn mạnh rằng các quốc gia châu Á không thể sao chép nguyên bản mô hình phương Tây mà phải hiệu chỉnh theo đặc thù tâm lý người gửi tiền, tập quán kinh doanh và năng lực quản lý của cơ quan giám sát. Bên cạnh đó, công trình "Deposit Insurance around the world - A Data base" của Demirguc-Kunt và cộng sự đã tổng kết các mô hình BHTG tại 71 quốc gia, chỉ ra nguy cơ rủi ro đạo đức (moral hazard) nếu cơ chế BHTG được thiết kế quá hào phóng mà thiếu kỷ luật thị trường.
Tại Việt Nam, các công trình đi trước có thể chia thành hai nhóm chính:
- Nhóm nghiên cứu kinh tế - quản trị: Công trình cấp Viện của Học viện Ngân hàng (2009), luận án tiến sĩ của Lê Thị Kim Oanh (2004), Đào Văn Tuấn (2005), Bùi Thu Hương (2010), và Lê Việt Nga (2013) đã phân tích sâu các nghiệp vụ quản lý quỹ BHTG, năng lực tài chính và điều kiện kinh tế vĩ mô thúc đẩy phát triển BHTG.
- Nhóm nghiên cứu khoa học pháp lý: Chuyên khảo của Lê Thị Thu Thủy (2008 - "Pháp luật về Bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam") là công trình nền tảng đầu tiên nhưng ra đời trước khi có Luật BHTG 2012, chưa giải quyết được khía cạnh pháp lý của việc chuyển đổi mô hình BHTG; luận án của Bùi Hữu Toàn (2012) đối chiếu quy định trong nước với Bộ nguyên tắc cốt lõi của Hiệp hội Bảo hiểm Tiền gửi Quốc tế (IADI); luận án của Hoàng Thu Hằng (2013) cùng các nghiên cứu chuyên sâu của Đinh Dũng Sỹ và Đào Trí Úc (2009) tập trung vào quyền lợi của người gửi tiền nhỏ.
Positioning của luận án Nguyễn Đăng Quân được xác lập rõ ràng: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên biệt và toàn diện hoạt động BHTG dưới lăng kính quan hệ pháp luật giữa tổ chức BHTG và nhóm chủ thể cốt lõi là các ngân hàng thương mại, trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng sau năm 2012. Bằng việc so sánh trực tiếp với mô hình Tổng công ty Bảo hiểm Ký thác Liên bang Hoa Kỳ (FDIC) và Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Hàn Quốc (KDIC), luận án giải quyết tranh biện giữa hai luồng quan điểm: tiếp tục duy trì cơ chế bảo đảm tuyệt đối của Nhà nước để giữ ổn định hệ thống bằng mọi giá (thể hiện qua giải pháp mua ngân hàng 0 đồng) hay áp dụng các thiết chế phá sản có kiểm soát thông qua mạng lưới BHTG để thanh lọc thị trường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Quản trị Rủi ro (Risk Management Theory), Lý thuyết Thông tin Bất cân xứng (Asymmetric Information Theory) và Lý thuyết Lợi ích Công (Public Interest Theory) trong khoa học pháp lý kinh tế. Tác giả đưa ra định nghĩa mới mang tính hoàn chỉnh về BHTG:
"Bảo hiểm tiền gửi là một loại hình hoạt động bảo hiểm, theo đó, tổ chức BHTG thực hiện cam kết chi trả một phần hoặc toàn bộ tiền gốc và tiền lãi của các khoản tiền gửi cho người gửi tiền được bảo hiểm tại tổ chức tham gia BHTG khi có văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định tổ chức tham gia BHTG bị chấm dứt hoạt động và mất khả năng chi trả tiền gửi cho người gửi tiền nhằm thực hiện các mục tiêu chính sách công của Nhà nước."
Đóng góp lý thuyết thể hiện ở 4 mệnh đề khoa học:
- Quan hệ pháp luật BHTG mang bản chất hỗn hợp (công - tư): Hoạt động BHTG không thuần túy là bảo đảm an toàn kinh doanh hay bảo hiểm thương mại sinh lời, mà là công cụ pháp lý tối cao của Nhà nước nhằm phân tán rủi ro xã hội theo nguyên lý "lấy nhiều bù ít", duy trì tâm lý an tâm cho số đông người gửi tiền nhỏ.
- Ranh giới chuyển giao rủi ro: Xác lập cơ chế pháp lý phân định rõ quyền sở hữu tài sản của người gửi tiền và nghĩa vụ tài chính bắt buộc của các định chế nhận tiền gửi.
- Kỷ luật thị trường kép: Hệ thống BHTG hoạt động hiệu quả tạo ra áp lực tự thân buộc NHTM phải tự kiểm soát rủi ro thông qua mức phí rủi ro và sự giám sát gián tiếp từ cộng đồng người gửi tiền lớn.
- Tính pháp lý độc lập tương đối: Khẳng định tổ chức BHTG không thể chỉ dừng ở mô hình "hộp chi trả" (paybox) thụ động mà phải được nâng cấp thành mô hình "giảm thiểu rủi ro" (risk minimizer) với quyền hạn giám sát và can thiệp sớm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Khung an toàn vĩ mô tài chính, Lý thuyết Hợp đồng pháp lý đặc thù và Pháp luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tài chính. Luận án xây dựng mô hình tương tác đa chiều giữa ba chủ thể: Cơ quan bảo hiểm tiền gửi – Tổ chức tham gia BHTG (NHTM) – Người thụ hưởng (Người gửi tiền), đặt dưới sự giám sát tối cao của Ngân hàng Trung ương.
Khung phân tích đặt ra điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng chặt chẽ cho thị trường tài chính đang trong giai đoạn tái cấu trúc, nơi sở hữu chéo và nợ xấu còn phức tạp, đòi hỏi phải cân bằng giữa mục tiêu bảo vệ an sinh xã hội cho người gửi tiền nghèo và ngăn ngừa rủi ro đạo đức của các nhà quản trị ngân hàng thương mại.
[Nhà nước / Ngân hàng Trung ương]
/ \
(Giám sát & Thể chế) (Cơ chế Can thiệp & Pháp lý)
/ \
[Tổ chức BHTG (DIV)] <=======> [NHTM tham gia BHTG (94 NHTM)]
\ /
(Chi trả bảo hiểm & Bảo vệ) (Huy động vốn & Đóng phí)
\ /
===> [Người gửi tiền cá nhân] <===
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng trường phái Triết học Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Duy vật Lịch sử của triết học Mác – Lênin, cùng phương pháp Nghiên cứu Pháp lý Thực nghiệm (Empirical Legal Studies). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods):
- Tầng vĩ mô: Phân tích chuẩn tắc (normative analysis) hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Hiến pháp, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật BHTG 2012, các Nghị định số 89/1999/NĐ-CP, Nghị định 109/2005/NĐ-CP và Quyết định số 218/1999/QĐ-TTg).
- Tầng vi mô: Phân tích thực chứng (positive analysis) dữ liệu hoạt động tài chính của hệ thống 94 NHTM Việt Nam và số liệu thống kê nghiệp vụ từ DIV.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ 5 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Tổng hợp và phân loại dữ liệu thứ cấp: Rà soát toàn bộ văn kiện, báo cáo tổng kết 15 năm hoạt động BHTG tại Việt Nam, báo cáo thường niên của DIV giai đoạn 2000-2016.
- So sánh luật học quốc tế (Comparative Legal Method): Khảo sát khung pháp lý BHTG tại 71 quốc gia, đối chiếu trực tiếp mô hình của Hoa Kỳ (Đạo luật Ký thác Ngân hàng 1933, cải cách FDIC sau khủng hoảng 2008), Hàn Quốc (Luật BHTG 2005), Canada, Pháp (Luật DDO EF No 94-6), Đức và Argentina.
- Phương pháp phân tích - chứng minh: Sử dụng dữ liệu thực tế về tái cơ cấu ngân hàng tại Việt Nam (các ca mua lại 0 đồng: Ngân hàng Xây dựng, OceanBank, GPBank) để chứng minh tính thiếu hụt của các quy định phá sản và giải thể tín dụng hiện hành.
- Phương pháp dự báo khoa học: Ứng dụng mô hình dự báo chính sách công để mô phỏng tác động của việc điều chỉnh hạn mức chi trả và tỷ lệ phí đối với cân đối thanh khoản ngân hàng.
- Phương pháp tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp chéo dữ liệu luật thực định, dữ liệu tài chính ngân hàng và các tiêu chuẩn giám sát quốc tế (hệ thống CAMELS và Bộ nguyên tắc IADI).
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu bao trùm 100% đối tượng NHTM tham gia BHTG tại Việt Nam tại thời điểm khảo sát (94 NHTM/1.266 tổ chức tham gia). Dữ liệu tài chính chỉ ra rằng chi phí BHTG chiếm trung bình 3,64% tổng chi phí hoạt động của các NHTM.
Kỹ thuật đánh giá dựa trên khung phân tích rủi ro ngân hàng CAMELS:
- C (Capital Adequacy - An toàn vốn)
- A (Asset Quality - Chất lượng tài sản)
- M (Management - Năng lực quản trị)
- E (Earnings - Hiệu quả sinh lời)
- L (Liquidity - Khả năng thanh toán)
- S (Sensitivity to Market Risk - Độ nhạy cảm rủi ro thị trường)
Luận án chứng minh sự bất hợp lý của cơ chế tính phí đồng hạng 0,15%/năm trên số dư tiền gửi bình quân bằng cách so sánh với mô hình tính phí rủi ro của FDIC (Hoa Kỳ, triển khai từ 1993) và Pháp (triển khai từ 1999 với chỉ số rủi ro tổng hợp 4 tiêu chí). Phân tích kiểm chứng độ vững (robustness) xác nhận rằng cơ chế phí cào bằng đang tạo ra sự bao cấp chéo (cross-subsidization) từ các ngân hàng quản trị an toàn sang các ngân hàng kinh doanh liều lĩnh.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án chỉ ra 5 phát hiện mang tính đột phá về thực trạng pháp lý và kinh tế:
-
Bất cập cấu trúc trong cơ chế phí BHTG đồng hạng (0,15%):
"mức phí đồng hạng cho các tổ chức tham gia BHTG là 0,15% tính trên số dư tiền gửi bình quân của các loại tiền gửi được bảo hiểm đang được cho là cách thu phí cào bằng và là sự đối xử chưa thật công bằng giữa các ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng hoạt động kinh doanh tốt, năng lực tài chính vững vàng với các ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng kinh doanh chưa tốt, có nguy cơ phá sản cao…"
Cơ chế này triệt tiêu động lực nâng cao năng lực quản trị rủi ro của các ngân hàng lớn và lành mạnh.
-
Hạn mức chi trả bảo hiểm không tương thích với quy mô tích lũy: Mức chi trả tối đa 75 triệu đồng (cả gốc và lãi cho một cá nhân tại một tổ chức) là quá thấp, chưa phản ánh đúng mức gia tăng thu nhập và lạm phát, làm suy giảm niềm tin của người gửi tiền và không ngăn chặn được nguy cơ rút tiền đột biến khi xảy ra khủng hoảng.
-
Xung đột thể chế trong xử lý ngân hàng yếu kém:
"việc Ngân hàng Nhà nước mua lại 3 ngân hàng với giá 0 đồng đã vấp phải nhiều câu hỏi vì sao Ngân hàng Nhà nước chọn giải pháp quốc hữu hóa thay vì cho phá sản các ngân hàng yếu kém để lành mạnh hóa hệ thống…"
Luật BHTG 2012 chưa thiết lập được quy trình pháp lý rõ ràng để DIV tham gia giải quyết phá sản hoặc tiếp quản ngân hàng đổ vỡ.
-
Thiếu hụt vị thế pháp lý độc lập của tổ chức BHTG: DIV chưa được trao đầy đủ quyền hạn trong việc tiếp cận thông tin giám sát từ xa (remote surveillance), kiểm tra chuyên sâu và can thiệp sớm khi tổ chức tín dụng xuất hiện dấu hiệu rủi ro.
-
Bảo hiểm Ký thác và bài học xử lý khủng hoảng ngân hàng bắc cầu (Bridge Bank): Kinh nghiệm Hoa Kỳ năm 2008 cho thấy FDIC tiếp quản 12 ngân hàng phá sản trong vài ngày và chuyển tài khoản sang ngân hàng bắc cầu thành công, điều mà khung pháp luật Việt Nam chưa có cơ chế thực thi tương thích.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp cơ sở lý luận khẳng định BHTG là một chế định pháp luật độc lập thuộc nhánh Luật Kinh tế - Tài chính, không đồng nhất với bảo hiểm kinh doanh hay các công cụ an toàn vĩ mô thông thường.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá khung pháp lý tài chính bằng việc kết hợp chỉ số CAMELS với các tiêu chuẩn an toàn của IADI.
- Về ứng dụng thực tiễn: Giúp các NHTM tối ưu hóa chi phí hoạt động (3,64%) thông qua việc nâng cao hệ số an toàn vốn để hưởng mức phí BHTG ưu đãi khi chuyển sang cơ chế phí rủi ro.
- Về chính sách và lập pháp: Đề xuất lộ trình 3 giai đoạn sửa đổi Luật BHTG 2012:
- Giai đoạn 1: Nâng hạn mức chi trả bảo hiểm lên mức tương đương 3-5 lần GDP bình quân đầu người nhằm bảo vệ khoảng 85-90% số lượng người gửi tiền nhỏ.
- Giai đoạn 2: Ban hành thông tư liên tịch giữa NHNN và Bộ Tài chính về việc áp dụng phí BHTG phân loại theo xếp hạng tín nhiệm và chỉ số rủi ro CAMELS.
- Giai đoạn 3: Mở rộng thẩm quyền cho DIV được trực tiếp thực hiện biện pháp hỗ trợ tài chính phục hồi, thành lập ngân hàng bắc cầu và quản lý thanh lý tài sản ngân hàng đổ vỡ.
Limitations và Future Research
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của NCS. Nguyễn Đăng Quân tạo ra các giá trị lan tỏa sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, khoa luật, khoa ngân hàng tại các trường đại học lớn; cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn mực về pháp luật BHTG cho các đề tài nghiên cứu sau đại học.
- Chuyển đổi ngành Ngân hàng: Thúc đẩy nhận thức của giới lãnh đạo 94 NHTM về tầm quan trọng của việc công khai minh bạch tài chính, loại trừ tâm lý ỷ lại vào sự bảo bọc tuyệt đối của Nhà nước.
- Tác động chính sách vĩ mô: Luận cứ của công trình đóng góp trực tiếp vào quá trình tổng kết, sửa đổi, bổ sung Luật BHTG và Chiến lược phát triển BHTG đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.
- Lợi ích xã hội: Thiết lập cơ chế bảo vệ vững chắc cho hàng chục triệu người gửi tiền, củng cố lòng tin của công chúng vào hệ thống tiền tệ quốc gia, ngăn chặn triệt để các nguy cơ khủng hoảng niềm tin lan truyền.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học giả: Kế thừa khung lý thuyết hoàn chỉnh về BHTG, dữ liệu đối sánh luật quốc tế và mô hình phân tích pháp lý kinh tế.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (NHNN, DIV, Ban Kinh tế Trung ương, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia): Sử dụng các kiến nghị cụ thể để sửa đổi biểu phí BHTG, nâng hạn mức chi trả và hoàn thiện quy trình xử lý ngân hàng mất khả năng thanh toán.
- Hệ thống Ngân hàng Thương mại: Có lộ trình chuẩn bị nguồn lực tài chính, quản trị rủi ro để đón đầu việc phân loại thu phí theo rủi ro, giảm tải áp lực chi phí hoạt động.
- Người gửi tiền & Xã hội: Được bảo đảm tối đa quyền sở hữu tài sản thông qua cơ chế chi trả minh bạch, nhanh chóng và công bằng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Lợi ích Công và Quản trị Rủi ro trong khoa học pháp lý bằng việc xác lập bản chất hỗn hợp của quan hệ BHTG. Tác giả chứng minh BHTG không phải là hợp đồng bảo hiểm thương mại dân sự thông thường mà là một thiết chế pháp lý công quyền bắt buộc, tạo nên cơ chế "phân tán rủi ro xã hội" và duy trì trật tự an toàn cho toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với công trình thuần túy mô tả luật học của Lê Thị Thu Thủy (2008) hay nghiên cứu thiên về quản trị kinh tế của Đào Văn Tuấn (2005), luận án kết hợp phương pháp Nghiên cứu Pháp lý Thực nghiệm với việc ứng dụng thang đo rủi ro ngân hàng CAMELS và Bộ nguyên tắc giám sát IADI để đánh giá toàn diện 94 NHTM Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng của luận án?
Đó là chi phí BHTG đang chiếm tới 3,64% tổng chi phí hoạt động của các NHTM nhưng cơ chế thu phí đồng phẳng (0,15%) lại biến tổ chức BHTG thành nơi "bao cấp rủi ro" cho các ngân hàng hoạt động yếu kém, tạo ra sự đối xử bất bình đẳng và làm sai lệch kỷ luật thị trường.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập mô hình BHTG khả thi không?
Có. Luận án cung cấp bộ khuyến nghị chi tiết về việc chuyển đổi mô hình DIV từ "hộp chi trả" sang mô hình "giảm thiểu rủi ro", trao quyền can thiệp sớm, thành lập ngân hàng bắc cầu và quy định rõ tiêu chuẩn tham gia tái cơ cấu ngân hàng yếu kém.
5. Tầm nhìn chính sách 10 năm được luận án phác thảo ra sao?
Lộ trình hướng tới hoàn thiện Luật BHTG tương thích chuẩn mực IADI toàn cầu: áp dụng 100% phí bảo hiểm theo mức độ rủi ro, nâng hạn mức chi trả bảo vệ trên 90% người gửi tiền, và bảo đảm tính độc lập tương đối của tổ chức BHTG trong mối quan hệ với Ngân hàng Trung ương.
Kết luận
- Luận án đã luận giải sâu sắc cơ sở lý luận của pháp luật về BHTG đối với chủ thể tham gia là các NHTM, khẳng định vai trò trụ cột của BHTG trong mạng an toàn tài chính quốc gia.
- Hệ thống hóa toàn diện thực trạng pháp lý và thực tiễn thi hành của 94 NHTM tại Việt Nam, chỉ rõ các điểm nghẽn về biểu phí đồng hạng (0,15%), chi phí vận hành (3,64%) và hạn mức bảo hiểm 75 triệu đồng.
- Chứng minh sự thiếu hụt của các quy định phá sản ngân hàng và xung đột thể chế từ giải pháp mua lại ngân hàng 0 đồng đối với kỷ luật thị trường.
- Đối sánh sâu sắc với các chuẩn mực quốc tế (FDIC - Hoa Kỳ, KDIC - Hàn Quốc, IADI) để đề xuất mô hình "giảm thiểu rủi ro" phù hợp với điều kiện Việt Nam.
- Xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, kiến nghị cụ thể lộ trình sửa đổi Luật BHTG 2012 nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người gửi tiền và bảo đảm sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng thương mại.