Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu khoa học của tác giả Mai Đình Lâm có tiêu đề: "Tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam", thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã ngành: 62340201), được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2012 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Sử Đình Thành.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế là một thực tế khách quan thông qua các công cụ thuế và chi tiêu công. Theo trường phái Keynes, nhà nước có thể tạo tổng cầu hiệu quả thông qua kích thích tài khóa. Việc phân cấp tài khóa—chuyển giao một phần quyền lực từ chính quyền trung ương xuống chính quyền địa phương—là nội dung thuộc cải cách khu vực công nhằm tạo môi trường cạnh tranh giữa các cấp chính quyền trong cung ứng hàng hóa công tối ưu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (Bahl & Linn, 1992; Bird & Wallich, 1993).
Tại Việt Nam, từ công cuộc Đổi mới năm 1986, đặc biệt sau khi ban hành Luật Ngân sách Nhà nước (NSNN) năm 1996 và sửa đổi năm 2002, chính sách tài khóa và phân cấp quản lý ngân sách đã có nhiều chuyển biến. Tuy nhiên, tác động thực tế của phân cấp quản lý tài khóa đối với tăng trưởng kinh tế toàn quốc chưa được đánh giá một cách thấu đáo. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam hầu hết sử dụng dữ liệu mảng (panel data) cấp tỉnh thành hoặc tập trung vào khía cạnh thể chế, chưa phân tích chuỗi thời gian tổng thể cấp quốc gia trong mô hình hàm sản xuất đa biến có tính đến độ trễ.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống chính sách nhằm hoàn thiện phân cấp tài khóa gắn với mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.
- Hoàn thiện mô hình lý thuyết nghiên cứu và đánh giá tác động của phân cấp tài khóa đối với tăng trưởng kinh tế trong điều kiện nền kinh tế đang chuyển đổi.
Câu hỏi nghiên cứu
Câu hỏi tổng quát: Phân cấp tài khóa tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam?
Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Chính sách phân cấp tài khóa của Việt Nam đã thay đổi như thế nào trong thời gian qua?
- Phân cấp tài khóa và các thành phần của nó có tác động đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam trong thời gian qua hay không?
- Cơ sở và nội dung của phân cấp tài khóa là gì?
- Làm thế nào để các khoản vay của địa phương đạt được hiệu quả quản lý?
- Năng lực quản lý của địa phương và thuế tác động đối với phân cấp như thế nào?
- Lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế nào là điều kiện cần thiết để phân cấp tài khóa thành công?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế trong khuôn khổ hàm sản xuất tân cổ điển có mở rộng các biến số kinh tế vĩ mô.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ nền kinh tế Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2011 (chuỗi thời gian 22 năm).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý thuyết
Về mặt lý thuyết, các quan điểm học thuật phân chia thành hai luồng nhận định trái ngược nhau:
Quan điểm ủng hộ tác động tích cực:
- Hayek (1945): Chính quyền địa phương tiếp cận thông tin địa phương tốt hơn nhờ sự gần gũi với cư dân, giúp cung ứng hàng hóa và dịch vụ công phù hợp hơn so với trung ương.
- Tiebout (1956): Đưa ra mô hình "bỏ phiếu bằng chân", khẳng định sự cạnh tranh giữa các chính quyền địa phương tạo cơ chế kết hợp hàng hóa công với sở thích của người tiêu dùng, hướng đến hiệu quả Pareto.
- Musgrave (1959) và Oates (1972): Xây dựng lý thuyết tài chính công liên bang và "định lý phân quyền" (Decentralization Theorem). Chức năng phân bổ nguồn lực nên giao cho địa phương thực hiện đối với các hàng hóa công như giáo dục, y tế, vệ sinh, cấp thoát nước; trong khi hai chức năng ổn định kinh tế và tái phân phối thu nhập phải do chính quyền trung ương đảm nhiệm.
- Bird & Wallich (1993), Oates (1993), Shah (1994): Phân cấp nguồn thu tương ứng với nhiệm vụ chi giúp kích thích khai thác nguồn thu địa phương, nâng cao trách nhiệm giải trình và giảm méo mó từ chuyển giao ngân sách.
Quan điểm cảnh báo tác động tiêu cực:
- Prud’homme (1995) và Tanzi (1996): Cảnh báo nếu chính quyền địa phương thiếu năng lực quản lý và trách nhiệm giải trình, phân cấp tài khóa sẽ làm mất tính kinh tế của quy mô trong cung cấp hàng hóa công, làm gia tăng nguy cơ tham nhũng và cấu kết lợi ích nhóm tại địa phương.
- Martinez & McNab (2001): Phân cấp tài khóa có khả năng khuyến khích bất ổn kinh tế vĩ mô do làm suy giảm quy mô chi tiêu và nguồn thu thuế của chính quyền trung ương dùng để điều tiết nền kinh tế.
Các hướng nghiên cứu thực nghiệm
Bảng tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm được tác giả khảo cứu:
| Tác giả |
Năm công bố |
Dữ liệu và phạm vi nghiên cứu |
Phương pháp |
Kết quả chính |
| Phillips & Woller |
1997 |
Dữ liệu bảng 17 nước phát triển (1947–1991) |
Hồi quy bảng |
Nghịch biến ở các nước phát triển; không tìm thấy tác động ở các nước đang phát triển. |
| Davoodi & Zou |
1998 |
Dữ liệu bảng 46 quốc gia (1970–1989) |
OLS |
Tác động nghịch biến ở nước đang phát triển; không có mối quan hệ ở nước phát triển. |
| Xie và cộng sự |
1999 |
Chuỗi thời gian 3 cấp chính quyền tại Mỹ (1948–1994) |
Định lượng |
Quan hệ tiêu cực giữa phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế địa phương. |
| Lin & Liu |
2000 |
Dữ liệu bảng cấp tỉnh tại Trung Quốc (1970–1993) |
Hồi quy bảng |
Phân cấp tài khóa có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. |
| Thiesen |
2003 |
Dữ liệu các nước thuộc OECD (1973–1998) |
Hồi quy đa biến |
Tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. |
| Ebel & Yilmaz |
2004 |
Dữ liệu 6 quốc gia Trung và Đông Âu |
Hồi quy đa biến |
Các khoản thu thuế và phi thuế địa phương hưởng 100% có tác động tích cực đến tăng trưởng. |
| Atsushi IIMI |
2004 |
Dữ liệu 51 quốc gia phân theo thu nhập (1997–2001) |
Định lượng |
Phân cấp tài khóa tác động tích cực đến mức tăng thu nhập bình quân đầu người. |
| Malik S. |
2006 |
Dữ liệu chuỗi thời gian Pakistan (1972–2005) |
OLS |
Phân cấp tài khóa tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. |
| Muhammad Zahir Faridi |
2011 |
Dữ liệu chuỗi thời gian Pakistan (1972–2009) |
OLS |
Phân cấp chi và thu có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. |
| Abachi & Salamatu |
2012 |
Dữ liệu chuỗi thời gian Nigeria (1970–2009) |
OLS |
Phân cấp tài khóa tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. |
| Nguyễn Phi Lân |
2009 |
Dữ liệu bảng 64 tỉnh/thành Việt Nam (1997–2007) |
Hồi quy bảng |
Giai đoạn 1997–2001: Chi thường xuyên và chi ĐTXDCB tác động âm. Giai đoạn 2002–2007: Chi đầu tư tác động dương, chi thường xuyên tác động âm. |
| Nguyễn Khắc Minh |
2008 |
Dữ liệu mảng 34 tỉnh/thành Việt Nam (2000–2005) |
Hàm SX ngẫu nhiên & DEA |
Tồn tại tính phi hiệu quả trong cả chi tiêu thường xuyên và đầu tư công. |
| Phạm Thế Anh |
2008b |
Dữ liệu 61 tỉnh/thành Việt Nam (2001–2005) |
Định lượng tham số |
Chi đầu tư có hiệu ứng tích cực hơn chi thường xuyên ở một số ngành và ngược lại. |
| Hoàng Thị Chinh Thon & cgt |
2010 |
Dữ liệu 31 địa phương tại Việt Nam |
Hồi quy tham số |
Cần tăng cường chi đầu tư cấp huyện, giảm chi đầu tư cấp tỉnh để thúc đẩy tăng trưởng. |
| Bùi Đường Nghiêu; Lê Chi Mai |
2006 |
Thể chế ngân sách tại Việt Nam |
Định tính |
Khảo cứu cơ chế điều hòa ngân sách và thẩm quyền quyết định, quản lý ngân sách nhà nước. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Trong khi các nghiên cứu trong nước trước đó chủ yếu tập trung vào dữ liệu bảng cấp tỉnh/thành phố hoặc dừng lại ở phân tích thể chế quản lý ngân sách, luận án lựa chọn lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm ở cấp độ vĩ mô toàn quốc. Tác giả vận dụng phương pháp chuỗi thời gian tổng thể (tương tự hướng tiếp cận của Malik S., 2006; Muhammad Zahir Faridi, 2011) cho nền kinh tế Việt Nam trong suốt thời kỳ chuyển đổi (1990–2011) nhằm phân tích bóc tách các khía cạnh: tổng chi, chi đầu tư phát triển, chi thường xuyên, thu ngân sách địa phương và chuyển giao tài khóa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
- Lý thuyết hàm sản xuất tân cổ điển mở rộng: Xây dựng phương trình tăng trưởng kinh tế với biến phụ thuộc là tăng trưởng GDP, đưa các yếu tố vốn đầu tư xã hội và lao động cùng các biến số chính sách tài khóa và biến kiểm soát vĩ mô vào mô hình.
- Lý thuyết tài chính công liên bang và Định lý phân quyền của Oates (1972): Phân định ranh giới cung cấp hàng hóa công quốc gia và địa phương, chỉ ra rằng việc phân cấp cung cấp hàng hóa công địa phương đạt hiệu quả Pareto.
- Mô hình cân bằng Nash trong cạnh tranh thuế (Zodrow & Mieszkowski, 1986): Mô tả cạnh tranh thuế theo chiều ngang dẫn đến thế tiến thoái lưỡng nan của người tù (Prisoner's Dilemma), kéo mức thuế suất xuống thấp ($t_{low}, t_{low}$) làm xói mòn nguồn thu công.
- Bi kịch của mảnh đất công trong cạnh tranh thuế theo chiều dọc (Dabby, 1996): Đánh thuế trùng lặp giữa trung ương và địa phương lên cùng một cơ sở thuế.
- Chỉ tiêu đo lường phân cấp tài khóa theo Oates (1972) và World Bank (2006):
- Tỷ lệ chi tiêu địa phương so với tổng chi ngân sách:
$$ER = \frac{\text{Tổng chi của chính quyền địa phương}}{\text{Tổng chi của ngân sách nhà nước}}$$
(Loại bỏ các khoản chuyển giao từ trung ương cho địa phương để tránh tính trùng).
- Tỷ lệ chi tiêu địa phương so với GDP:
$$ERGDP = \frac{\text{Tổng chi của chính quyền địa phương}}{\text{GDP}}$$
- Tỷ lệ nguồn thu địa phương so với tổng thu ngân sách:
$$RR = \frac{\text{Tổng thu của chính quyền địa phương}}{\text{Tổng thu của ngân sách nhà nước}}$$
(Bao gồm thu 100% địa phương và thu phân chia, loại trừ trợ cấp từ trung ương).
- Tỷ lệ nguồn thu địa phương so với GDP:
$$RRGDP = \frac{\text{Tổng thu của chính quyền địa phương}}{\text{GDP}}$$
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:
- Phương pháp định tính: Khảo sát, phân tích hệ thống văn bản pháp luật, chế độ, chính sách về ngân sách nhà nước và phân cấp quản lý qua các mốc lịch sử phát triển kinh tế (tập trung vào Luật NSNN 1996 và Luật NSNN 2002); nghiên cứu so sánh đối chiếu kinh nghiệm quốc tế tại 4 quốc gia có điều kiện tương đồng (Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia, Philippines).
- Phương pháp định lượng:
- Sử dụng mô hình hồi quy bình phương bé nhất (OLS) trên chuỗi thời gian 22 năm (1990–2011).
- Kiểm tra tính dừng của các chuỗi số liệu (Unit Root Test) trước khi ước lượng nhằm phòng tránh hiện tượng hồi quy giả mạo (spurious regression) dẫn đến hệ số có ý nghĩa ảo và $R^2$ cao bất thường khi chuỗi có cùng xu thế thời gian.
- Kiểm định tính thích hợp của mô hình sau ước lượng OLS.
- Thiết lập 3 phương trình ước lượng:
- Mô hình 1: Biến phân cấp tài khóa là tổng chi tiêu địa phương so với GDP.
- Mô hình 2: Biến phân cấp tài khóa được phân rã thành chi đầu tư phát triển địa phương/GDP và chi thường xuyên địa phương/GDP.
- Mô hình 3: Biến phân cấp tài khóa đo lường bằng thu ngân sách địa phương/GDP và chuyển giao tài khóa từ trung ương/GDP.
Hệ thống biến số của mô hình nghiên cứu
| Loại biến |
Tên biến số |
Ý nghĩa và cách đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| Biến phụ thuộc |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) |
|
| Biến độc lập (Phân cấp tài khóa) |
Chi tiêu địa phương |
Tỷ lệ tổng chi ngân sách địa phương/GDP |
$(+)$ |
|
Chi đầu tư phát triển |
Tỷ lệ chi đầu tư phát triển của địa phương/GDP |
$(+)$ |
|
Chi thường xuyên |
Tỷ lệ chi thường xuyên của địa phương/GDP |
$(+)$ |
|
Thu ngân sách địa phương |
Tỷ lệ thu ngân sách địa phương/GDP |
$(+)$ |
|
Chuyển giao tài khóa |
Tỷ lệ bổ sung/chuyển giao ngân sách từ trung ương/GDP |
$(+)$ |
| Biến kiểm soát |
Vốn đầu tư xã hội |
Tỷ lệ vốn đầu tư toàn xã hội/GDP hàng năm |
$(+)$ |
|
Lực lượng lao động |
Tỷ lệ thay đổi lực lượng lao động hàng năm (%) |
$(+)$ |
|
Độ mở thương mại |
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu/GDP |
$(+)$ |
|
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm (đo lường bất ổn vĩ mô) |
$(-)$ |
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu vĩ mô (Tăng trưởng GDP, lực lượng lao động, vốn đầu tư xã hội, độ mở thương mại, lạm phát): Thu thập từ ấn phẩm thường niên "Key Indicators for Asia and the Pacific" từ năm 2001 đến năm 2011 của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
- Dữ liệu tài chính - ngân sách (Chi trung ương, chi địa phương, cơ cấu chi đầu tư - thường xuyên, thu địa phương): Trích xuất từ các niên giám và báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê và Bộ Tài chính Việt Nam từ năm 1990 đến năm 2011.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận, mô hình nghiên cứu về phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận về phân cấp tài khóa và tăng trưởng kinh tế.
Khái niệm và hình thức phân cấp:
Tác giả xác định phân cấp tài khóa là sự phân công trách nhiệm, quyền hạn và lợi ích giữa các cấp chính quyền trong quản lý, phân bổ nguồn lực công. Hệ thống phân cấp gồm ba trụ cột chính: phân cấp chính trị, phân cấp hành chính (với 3 cấp độ: phi tập trung hóa, ủy quyền, phân cấp quản lý), và phân cấp tài khóa. Bốn nội dung cốt lõi của phân cấp tài khóa gồm:
- Phân công trách nhiệm/nhiệm vụ chi.
- Phân cấp nguồn thu.
- Hệ thống điều hòa và chuyển giao ngân sách.
- Quyền tự chủ trong huy động vốn và vay nợ của chính quyền địa phương.
Lợi ích và bất lợi của phân cấp tài khóa:
- Điểm lợi: Nâng cao tính chủ động của địa phương; giảm tải khối lượng xử lý sự vụ của trung ương; gia tăng phúc lợi kinh tế ròng nhờ đáp ứng sát sao nhu cầu hàng hóa công đa dạng của cư dân; kích thích cạnh tranh giữa các địa phương theo mô hình Tiebout (1956) để đạt tối ưu Pareto; tạo cơ chế kỷ luật và nâng cao năng lực quản lý của bộ máy chính quyền địa phương.
- Điểm bất lợi: Cạnh tranh thuế không lành mạnh theo chiều ngang dẫn đến cân bằng Nash ở mức thuế suất thấp gây suy giảm nguồn thu công; cạnh tranh thuế theo chiều dọc gây ra "bi kịch của mảnh đất công"; gia tăng khoảng cách bất bình đẳng tài chính giữa các vùng miền do chênh lệch cơ sở thu; rủi ro yếu kém về năng lực bộ máy và nguy cơ lợi ích nhóm, tham nhũng tại địa phương.
Mô hình tăng trưởng kinh tế:
Chương 1 điểm lại các dòng lý thuyết tăng trưởng từ cổ điển (Smith, Ricardo), Keynes (1936), mô hình giai đoạn Rostow và Harrod - Domar, mô hình chuyển dịch cơ cấu (Lewis, Chenery), mô hình tăng trưởng ngoại sinh (Solow) đến lý thuyết tăng trưởng nội sinh (vốn vật chất, tri thức, vốn con người). Trên cơ sở đó, tác giả lựa chọn hàm sản xuất tân cổ điển mở rộng làm khung phân tích chính, tích hợp phân cấp tài khóa cùng các biến vĩ mô đặc thù của quá trình chuyển đổi tại Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng phân cấp tài khóa tại Việt Nam
Chương 2 mô tả chi tiết tổ chức bộ máy hành chính nhà nước đơn nhất tại Việt Nam và phân tích thực trạng triển khai thể chế tài khóa:
- Tổ chức bộ máy: Việt Nam là nhà nước đơn nhất, quyền lực tập trung thống nhất ở trung ương nhưng có sự phân cấp quản lý hành chính cho các cấp chính quyền địa phương (tỉnh/thành phố, quận/huyện, xã/phường).
- Phân cấp nhiệm vụ chi: Phân định giữa chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển. Chính quyền địa phương được giao quyền quản lý chi tiêu trong các lĩnh vực dịch vụ công cộng, y tế, giáo dục, cơ sở hạ tầng địa phương. Tỷ lệ chi thường xuyên và chi đầu tư công của địa phương so với GDP có xu hướng tăng qua các giai đoạn thi hành Luật NSNN 1996 và Luật NSNN 2002.
- Phân cấp nguồn thu: Hệ thống nguồn thu gồm 3 nhóm: các khoản thu địa phương hưởng 100%, các khoản thu phân chia theo tỷ lệ phần trăm giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương (như thuế GTGT, thuế TNDN), và các khoản thu trung ương hưởng 100% (như thuế xuất nhập khẩu). Số lượng các tỉnh có nguồn thu điều tiết về trung ương chỉ tập trung ở một số ít địa phương có kinh tế phát triển (giai đoạn ổn định 2004–2006 và 2007–2010). Quyền tự chủ quyết định chính sách thuế của địa phương hầu như không có, địa phương chỉ thực hiện chức năng tổ chức thu.
- Hệ thống điều hòa ngân sách và vay nợ: Thực hiện cơ chế bổ sung cân đối và bổ sung có mục tiêu từ trung ương cho các địa phương khó khăn. Địa phương được phép huy động vốn vay trong nước để đầu tư xây dựng công trình kết cấu hạ tầng nhưng chịu khống chế trần nợ theo quy định của Luật NSNN. Trách nhiệm giải trình tài khóa và hệ thống giám sát, đánh giá (M&E) còn nhiều hạn chế.
- Kinh nghiệm quốc tế: Khảo sát kinh nghiệm phân cấp tài khóa tại Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia và Philippines, rút ra các bài học về trao quyền tự chủ nguồn thu đi đôi với siết chặt kỷ luật tài khóa và năng lực bộ máy.
Chương 3: Phân tích thực nghiệm tác động của phân cấp tài khóa lên tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
Chương 3 trình bày các bước ước lượng định lượng bằng OLS trên chuỗi thời gian 1990–2011:
- Kiểm định tính dừng: Tiến hành kiểm định nghiệm đơn vị đối với các chuỗi số liệu tăng trưởng kinh tế, các biến đo lường phân cấp và các biến kiểm soát để bảo đảm tính hợp lệ của phương pháp ước lượng OLS.
- Kết quả ước lượng các mô hình:
- Mô hình 1: Tỷ lệ tổng chi ngân sách địa phương/GDP có mối quan hệ đồng biến (+) và có ý nghĩa thống kê đối với tốc độ tăng trưởng kinh tế.
- Mô hình 2: Tỷ lệ chi đầu tư phát triển của địa phương/GDP có tác động tích cực (+) có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, biến chi thường xuyên địa phương/GDP chưa tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với tăng trưởng.
- Mô hình 3: Tỷ lệ thu ngân sách địa phương/GDP có hệ số dương (+) có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng kinh tế. Biến chuyển giao tài khóa từ trung ương cho địa phương chưa thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng.
- Các biến kiểm soát: Độ mở thương mại thể hiện tác động tích cực (+) rõ nét đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong suốt giai đoạn chuyển đổi. Biến lạm phát và tốc độ thay đổi lực lượng lao động không thể hiện ý nghĩa thống kê rõ ràng trong các mô hình ước lượng.
- Đánh giá các tồn tại về thể chế:
- Tồn tại trong thu ngân sách: Quyền tự chủ nguồn thu của địa phương rất hạn chế, phụ thuộc vào danh mục thuế thống nhất từ trung ương, thiếu động lực nuôi dưỡng nguồn thu bền vững.
- Tồn tại trong chi ngân sách: Tình trạng đầu tư dàn trải, hiệu quả chi tiêu công chưa cao, cơ chế phân bổ còn mang tính bình quân.
- Hạn chế điều hòa ngân sách: Cơ chế bổ sung ngân sách chưa thực sự khuyến khích các địa phương nhận trợ cấp nỗ lực tăng thu.
- Hạn chế trong vay nợ: Quy mô vay nợ bị giới hạn chặt chẽ, hình thức huy động chưa linh hoạt.
- Minh bạch và trách nhiệm giải trình: Tính công khai minh bạch tài chính ngân sách chưa cao, trách nhiệm giải trình trước HĐND và người dân còn hình thức.
- Năng lực chính quyền và hệ thống M&E: Đội ngũ công chức cấp địa phương còn hạn chế về kỹ năng lập kế hoạch tài chính trung hạn; hệ thống giám sát và đánh giá (M&E) chi tiêu công hoạt động kém hiệu quả.
Chương 4: Các khuyến nghị về chính sách phân cấp tài khóa nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
Dựa trên kết quả định lượng và phân tích thể chế, Chương 4 đưa ra các khuyến nghị chính sách:
- Định hướng chung: Đổi mới phân cấp tài khóa trong bối cảnh tái cơ cấu nền kinh tế, gắn quyền hạn phân bổ tài chính với trách nhiệm giải trình giải quyết công việc.
- Hoàn thiện chính sách phân cấp thu ngân sách: Mở rộng quyền tự chủ tài khóa cho địa phương bằng cách xem xét trao thẩm quyền nhất định trong quyết định một số loại phí, lệ phí và tỷ lệ phụ thu; tạo động lực để địa phương phát triển cơ sở kinh tế nuôi dưỡng nguồn thu.
- Hoàn thiện chính sách chi tiêu: Ưu tiên tập trung nguồn lực ngân sách địa phương cho chi đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng có tính lan tỏa kinh tế; rà soát, cắt giảm và nâng cao hiệu quả chi tiêu thường xuyên của bộ máy hành chính; khắc phục triệt để tình trạng đầu tư công dàn trải, lãng phí.
- Hoàn thiện cơ chế điều hòa ngân sách: Thiết kế lại công thức bổ sung ngân sách từ trung ương cho địa phương minh bạch, dựa trên tiêu chí khách quan và khuyến khích nỗ lực tự cân đối tài khóa của các tỉnh, thành phố nhận trợ cấp.
- Đổi mới chính sách huy động vốn và vay nợ: Cho phép các địa phương có năng lực tài chính tốt đa dạng hóa công cụ huy động vốn đầu tư phát triển (như phát hành trái phiếu chính quyền địa phương) trong khuôn khổ trần nợ công an toàn.
- Nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và M&E: Công khai đầy đủ dự toán và quyết toán ngân sách các cấp; xây dựng bộ máy giám sát và đánh giá (M&E) độc lập, khoa học; thúc đẩy sự tham gia giám sát của người dân, HĐND và các tổ chức đoàn thể.
- Nâng cao năng lực quản trị công: Đào tạo đội ngũ cán bộ tài chính công địa phương về quản lý chi tiêu theo kết quả đầu ra; khắc phục các hạn chế của mô hình quản trị hành chính truyền thống; kết hợp các giải pháp vĩ mô nhằm khuyến khích vốn đầu tư toàn xã hội, ổn định lạm phát và tiếp tục mở rộng thương mại quốc tế.
Kết quả và những đóng góp mới
Các phát hiện và đóng góp mới của luận án
- Đóng góp về khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu:
- Xây dựng mô hình chuỗi thời gian dựa trên nền tảng hàm sản xuất tân cổ điển mở rộng, kết hợp các chỉ tiêu phân cấp tài khóa với các biến số kinh tế vĩ mô trọng tâm của quá trình chuyển đổi kinh tế tại Việt Nam (vốn đầu tư xã hội, độ mở thương mại, lạm phát, lao động).
- Đo lường phân cấp tài khóa toàn diện trên 3 phương diện: tổng chi tiêu địa phương, phân rã cơ cấu chi (đầu tư phát triển đối chiếu với chi thường xuyên), và cơ cấu thu ngân sách địa phương đối chiếu với chuyển giao tài khóa.
- Đóng góp về kết quả thực nghiệm:
- Chứng minh bằng kiểm định OLS rằng tổng chi tiêu ngân sách địa phương có tác động tích cực đến tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 1990–2011.
- Bóc tách cấu trúc chi tiêu và chỉ ra rằng chỉ có chi đầu tư phát triển của địa phương đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, trong khi chi thường xuyên chưa thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê.
- Phát hiện phân cấp nguồn thu cho địa phương có tác động thúc đẩy tăng trưởng kinh tế rõ nét, trong khi các khoản chuyển giao tài khóa từ trung ương chưa thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng.
- Xác nhận vai trò thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ của độ mở thương mại trong tiến trình chuyển đổi của nền kinh tế Việt Nam.
- Đóng góp về mặt học thuật cho nền kinh tế chuyển đổi:
- Bổ sung minh chứng thực nghiệm ủng hộ lý thuyết phân quyền tài khóa tại các quốc gia đang phát triển và đang chuyển đổi: Việc trao quyền tạo lập nguồn thu và quyền quyết định chi đầu tư cho chính quyền địa phương tạo ra hiệu quả phân bổ nguồn lực vượt trội hơn việc phụ thuộc thụ động vào cơ chế chuyển giao tài khóa.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Hoàn thiện phân cấp thu ngân sách theo hướng trao quyền tự chủ tương xứng với nhiệm vụ chi.
- Tái cơ cấu chi ngân sách địa phương: Tập trung vốn cho chi đầu tư phát triển, kiểm soát chặt chẽ và nâng cao hiệu quả chi thường xuyên.
- Cải cách hệ thống điều hòa ngân sách nhà nước, khắc phục tâm lý trông chờ, ỷ lại vào nguồn bổ sung từ ngân sách trung ương.
- Nâng cao tính minh bạch, phát huy vai trò giám sát của HĐND và người dân; thiết lập hệ thống giám sát và đánh giá (M&E) chi tiêu công hiện đại.
- Nâng cấp năng lực quản trị công của chính quyền địa phương và kiểm soát nợ công địa phương an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào phạm vi và dữ liệu trình bày trong văn bản:
- Hạn chế về cỡ mẫu dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng chuỗi thời gian tổng thể cấp quốc gia trong giai đoạn 1990–2011 với 22 điểm quan sát hàng năm. Số lượng quan sát chuỗi thời gian ở mức vừa phải, chịu sự chi phối của việc chuyển đổi hệ thống phân loại ngân sách qua các thời kỳ thực hiện Luật NSNN 1996 và Luật NSNN 2002.
- Hạn chế trong việc thể hiện ý nghĩa của một số biến số: Một số biến độc lập như chi thường xuyên địa phương, chuyển giao tài khóa từ trung ương, tỷ lệ lạm phát và lực lượng lao động chưa thể hiện ý nghĩa thống kê trong mô hình chuỗi thời gian tổng thể toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khuyến nghị các nghiên cứu trong tương lai mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian dài hơn; hoặc kết hợp dữ liệu bảng đa chiều cấp tỉnh/thành phố chi tiết theo các giai đoạn ổn định ngân sách để làm rõ hơn các yếu tố tác động phi tham số và hiệu quả phân bổ nguồn lực công tại từng vùng kinh tế trọng điểm.
Giá trị tham khảo
Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho các nhóm đối tượng:
- Nhà hoạch định chính sách tại Quốc hội, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Tham khảo căn cứ thực nghiệm để hoàn thiện chính sách sửa đổi Luật Ngân sách Nhà nước; thiết kế cơ cấu phân chia nguồn thu giữa các cấp chính quyền; xây dựng quy chế điều hòa ngân sách và công thức bổ sung cân đối ngân sách khoa học, minh bạch; thiết lập trần nợ vay và cơ chế kiểm soát rủi ro tài khóa địa phương.
- Chính quyền địa phương (HĐND và UBND các cấp): Tham khảo giải pháp quản lý ngân sách địa phương, tái cấu trúc chi tiêu công theo hướng ưu tiên chi đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng; nâng cao trách nhiệm giải trình và tính công khai, minh bạch tài khóa đối với cử tri.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên và chuyên gia nghiên cứu kinh tế: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận ứng dụng hàm sản xuất tân cổ điển trong nghiên cứu tài chính công; kỹ thuật đo lường chỉ số phân cấp tài khóa (ER, RR); bức tranh so sánh thể chế tài khóa giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Trung Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng phương pháp định lượng nào và trên bộ dữ liệu nào?
Luận án sử dụng phương pháp hồi quy bình phương bé nhất (OLS) trên tập dữ liệu chuỗi thời gian (time series) tổng thể của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 22 năm, từ năm 1990 đến năm 2011. Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính và bộ ấn phẩm thường niên "Key Indicators for Asia and the Pacific" (giai đoạn 2001–2011) của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
2. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm của luận án bao gồm những biến số nào?
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên hàm sản xuất tân cổ điển mở rộng, gồm:
- Biến phụ thuộc: Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm (tăng trưởng GDP).
- Các biến phân cấp tài khóa (chia thành 3 mô hình): (1) Tỷ lệ chi tiêu địa phương/GDP; (2) Phân rã thành chi đầu tư phát triển địa phương/GDP và chi thường xuyên địa phương/GDP; (3) Tỷ lệ thu ngân sách địa phương/GDP và chuyển giao tài khóa từ trung ương/GDP.
- Các biến kiểm soát: Tỷ lệ vốn đầu tư xã hội/GDP, tốc độ tăng lực lượng lao động hàng năm, độ mở thương mại (tổng kim ngạch xuất nhập khẩu/GDP), và tỷ lệ lạm phát hàng năm.
3. Kết quả thực nghiệm của luận án chỉ ra các thành phần nào của phân cấp tài khóa có tác động thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
Kết quả kiểm định OLS chỉ ra rằng:
- Tổng chi tiêu của chính quyền địa phương có tác động tích cực (+) đến tăng trưởng kinh tế.
- Trong cơ cấu chi tiêu, chi đầu tư phát triển của địa phương có tác động dương (+) và có ý nghĩa thống kê; chi thường xuyên địa phương chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê.
- Trong cơ cấu thu và điều hòa ngân sách, phân cấp thu ngân sách cho địa phương có tác động tích cực (+) và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế; chuyển giao tài khóa từ trung ương chưa thể hiện mối liên hệ có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng.
4. Luận án giải thích thế nào về hiện tượng cạnh tranh thuế và "bi kịch của mảnh đất công" trong phân cấp tài khóa?
- Cạnh tranh thuế theo chiều ngang (giữa các địa phương): Được phân tích qua mô hình của Zodrow & Mieszkowski (1986). Nhằm thu hút vốn đầu tư và doanh nghiệp, các địa phương liên tục cắt giảm thuế suất, dẫn đến trạng thái cân bằng Nash không hợp tác tại mức thuế suất thấp ($t_{low}, t_{low}$). Hệ quả là không địa phương nào giành được lợi thế vượt trội về cơ sở tính thuế nhưng nguồn thu ngân sách của tất cả các địa phương và toàn xã hội đều bị suy giảm.
- Cạnh tranh thuế theo chiều dọc (giữa trung ương và địa phương): Phân tích theo Dabby (1996), xảy ra khi cả hai cấp chính quyền cùng đánh thuế lên một đối tượng nộp thuế. Hiện tượng này xem cơ sở thuế như một mảnh đất công bị khai thác kiệt quệ (Tragedy of the Commons), đẩy tổng mức thuế suất thực tế lên quá cao, gây cản trở các hoạt động kinh tế.
5. Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất định hướng ưu tiên nào cho chính sách phân cấp tài khóa tại Việt Nam?
Tác giả đề xuất mở rộng quyền tạo lập và tự chủ nguồn thu ngân sách cho chính quyền địa phương đi đôi với nhiệm vụ chi, ưu tiên nguồn lực cho phân cấp chi đầu tư phát triển thay vì tăng chi thường xuyên. Đồng thời, cần giảm dần sự phụ thuộc thụ động vào các khoản chuyển giao tài khóa từ trung ương, hoàn thiện công thức điều hòa ngân sách công bằng, gắn liền phân cấp với siết chặt kỷ luật tài khóa, trách nhiệm giải trình và hệ thống giám sát, đánh giá (M&E).
Kết luận
Luận án của tác giả Mai Đình Lâm đã hoàn thiện việc đánh giá tác động của phân cấp tài khóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 1990–2011 thông qua khung phân tích hàm sản xuất tân cổ điển mở rộng và phương pháp hồi quy chuỗi thời gian OLS. Kết quả thực nghiệm khẳng định tổng chi tiêu địa phương, chi đầu tư phát triển của địa phương và phân cấp nguồn thu có đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, trong khi chi thường xuyên và chuyển giao tài khóa thụ động chưa thể hiện tác động thúc đẩy có ý nghĩa thống kê. Các phát hiện này cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc tái cơ cấu chi tiêu công, mở rộng quyền tự chủ nguồn thu địa phương và nâng cao trách nhiệm giải trình trong quá trình cải cách tài khóa tại Việt Nam.