Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Đổi mới hệ thống kế toán Việt Nam trong tiến trình hội tụ với chuẩn mực kế toán quốc tế", chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số: 9 31 01 06), do nghiên cứu sinh Lê Thành Tuyên thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2024, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Hữu Ánh và PGS.TS. Nguyễn Đình Thọ.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau quá trình Đổi mới năm 1986, Việt Nam đã hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, tham gia Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1995, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, Cộng đồng Kinh tế ASEAN năm 2015 và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA). Quá trình này đòi hỏi hệ thống kế toán phải cung cấp thông tin tài chính minh bạch, có thể so sánh và tương thích với thông lệ quốc tế. Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) gồm 26 chuẩn mực ban hành qua 5 đợt (từ năm 2001 đến năm 2005) đã bộc lộ nhiều khoảng cách so với Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), đặc biệt khi xuất hiện các công cụ tài chính phức tạp và yêu cầu đo lường theo giá trị hợp lý. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các nghiên cứu trước đây chủ yếu thực hiện cách thời điểm nghiên cứu trên 10 năm, chưa cập nhật xu thế hội tụ IFRS mới nhất; thiếu những đánh giá toàn diện về thực trạng và mức độ sẵn sàng của các chủ thể tại Việt Nam; chưa làm rõ các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm xử lý sự khác biệt nội dung giữa VAS và IAS/IFRS trong bối cảnh môi trường thể chế trong nước.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án gồm:

  1. Đánh giá mức độ phù hợp của từng chuẩn mực kế toán với tình hình Việt Nam và mức độ cập nhật của chuẩn mực theo những thay đổi của chuẩn mực quốc tế.
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới tiến trình hội tụ của hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu thực trạng hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam, phân tích đặc điểm, các yếu tố tác động, mức độ hội tụ và chỉ ra khoảng cách giữa VAS với IAS/IFRS.
  2. Tổng hợp, phân tích kinh nghiệm hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế của một số quốc gia trên thế giới để rút ra bài học cho Việt Nam.
  3. Đánh giá khả năng hội tụ và đề xuất các định hướng, giải pháp, kiến nghị nhằm thực hiện hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Mức độ phù hợp của từng Chuẩn mực kế toán với tình hình Việt Nam hiện nay và mức độ cập nhật của chuẩn mực này theo những thay đổi của chuẩn mực quốc tế như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Các nhân tố nào ảnh hưởng tới tiến trình hội tụ của hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam?
  • Câu hỏi 3: Các giải pháp nhằm đẩy mạnh mục tiêu hội tụ với chuẩn mực kế toán quốc tế là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam và quá trình hội tụ chuẩn mực kế toán trên thế giới. Luận án giới hạn nghiên cứu ở hệ thống chuẩn mực kế toán, không đi sâu vào chế độ kế toán.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam từ đợt ban hành đầu tiên (năm 2001) đến năm 2024, trong đó dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chuyên gia được thu thập trong giai đoạn 2017–2020.
  • Phạm vi không gian và nội dung: Khảo sát thực trạng tại Việt Nam; nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế tại Mỹ, Liên minh Châu Âu (EU), Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và các nước ASEAN; đề xuất giải pháp cho hệ thống kế toán Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhóm chủ đề chính:

Các nghiên cứu về chuẩn mực kế toán và sự hòa hợp, hội tụ quốc tế

  • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Việt (1995) nghiên cứu hoàn thiện hệ thống kế toán trong điều kiện kinh tế thị trường; Phạm Văn Dược (1997) nghiên cứu kế toán quản trị trong doanh nghiệp; Trần Thị Giang Tân (1999) đánh giá việc vận dụng chuẩn mực quốc tế; Lê Thị Thúy Lan (2005) đề xuất hoàn thiện 15 VAS và xây dựng 4 chuẩn mực mới tương ứng với IAS 32, IAS 33, IAS 39, IAS 41; Trần Thị Kim Oanh (2008) nghiên cứu hội nhập dịch vụ kế toán kiểm toán; Nguyễn Thị Kim Cúc (2009) nghiên cứu hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính; Nguyễn Thị Liên Hương (2010) phân tích ảnh hưởng của sự khác biệt giữa VAS và IAS/IFRS đến quyết định đầu tư; Lê Hoàng Phúc (2014) chỉ ra khoảng cách giữa VAS và IAS/IFRS về cơ sở đo lường giá trị hợp lý và sổ kế toán; Trần Hồng Vân (2014) nghiên cứu hòa hợp kế toán trong báo cáo tài chính hợp nhất giai đoạn 2003–2014; Trần Quốc Thịnh (2012, 2014) phân tích xu thế hội tụ quốc tế và định hướng xây dựng chuẩn mực báo cáo tài chính; Thuy Huu Ho (2015) nghiên cứu thực nghiệm 11 năm áp dụng IFRS tại Việt Nam (đến năm 2012); Phạm Ngọc Quỳnh Mai (2018) nghiên cứu chuẩn mực hợp đồng bảo hiểm IFRS 4; Nguyễn Ngọc Hiệp (2018) nghiên cứu chuyển đổi báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS; Phạm Hoài Hương (2010) đánh giá 10 chuẩn mực kế toán cơ bản; Nguyễn Xuân Hưng và Hồ Xuân Thủy (2015) nghiên cứu chuẩn mực cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Nghiên cứu quốc tế: Nobes và Parker (1995) phân tích khác biệt kế toán quốc tế tại Châu Âu và Đông Á; Ashbaugh và Pincus (2001) phân tích mối liên hệ giữa IAS và độ chính xác trong dự báo lợi nhuận; Karel Van Hulle (2004) giải thích việc EU chuyển từ chỉ thị kế toán sang bắt buộc áp dụng IFRS từ năm 2005; Delvaille, Ebbers và Saccon (2005) so sánh Pháp, Đức, Ý; Larson và Donna (2006) phân tích lộ trình hội tụ toàn cầu; Mary E. Barth nghiên cứu chất lượng kế toán khi áp dụng IAS; Anne B. Fosbre và cộng sự (2009) nghiên cứu hội tụ giữa US GAAP và IFRS sau các quyết định của SEC; David Tweedie (2009) đề xuất mô hình 4 trụ cột cho cấu trúc báo cáo tài chính; Ramanna và Sletten (2009) khảo sát quyết định chấp nhận IFRS tại 102 quốc gia; Báo cáo EUCE (2010) phân tích vai trò của IFRS tại Châu Âu sau các sự kiện đổ vỡ tài chính như Enron, WorldCom.

Các nghiên cứu về yếu tố môi trường tác động đến hệ thống kế toán

  • Ding, Jeanjean và Stolowy (2004) khảo sát 52 quốc gia, chỉ ra văn hóa giải thích sự khác biệt kỹ thuật còn thị trường vốn giải thích sự vắng mặt của chuẩn mực; Cerne (2009) phân loại 11 nhân tố tác động đến kế toán quốc gia; Vũ Hữu Đức (1999) phân tích tác động của môi trường pháp lý, kinh doanh và văn hóa đến kế toán Việt Nam; Nguyễn Thị Thu Hoàn (2017) khảo sát chuẩn mực thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17); Lê Trần Hạnh Phương (2019) xác định 12 nhân tố tác động đến áp dụng IFRS tại Việt Nam (7 vĩ mô, 5 vi mô); Trần Thị Thúy Duyên (2020) nghiên cứu mức độ sẵn sàng áp dụng VFRS tại TP. Hồ Chí Minh; Hà Xuân Thạch và Nguyễn Ngọc Hiệp (2018) xác định 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC; Đỗ Khánh Ly (2020) khảo sát hơn 200 phiếu về các nhân tố áp dụng IFRS.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Luận án giải quyết khoảng trống về việc thiếu vắng một công trình cập nhật dữ liệu sau năm 2015, đánh giá đồng thời cả mức độ phù hợp và mức độ cập nhật của toàn bộ 26 VAS hiện hành; phân tích cụ thể các nhân tố môi trường đặc thù của Việt Nam (pháp lý, kinh tế, văn hóa, công nghệ); và xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với Lộ trình áp dụng IFRS do Bộ Tài chính ban hành.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khái niệm kế toán và chuẩn mực kế toán: Luận án sử dụng các định nghĩa của Needles, Nguyễn Đình Thọ (2009), Albu và cộng sự (2013), Power (2009), Luật Kế toán Việt Nam năm 2015 và ICAI (2012). Chuẩn mực kế toán được hiểu là các quy tắc, nguyên tắc và phương pháp cơ bản phục vụ ghi chép kế toán và lập báo cáo tài chính trung thực, khách quan.
  • Lý thuyết về hòa hợp và hội tụ kế toán: Phân biệt hai giai đoạn phát triển: giai đoạn "hòa hợp" (1973–2001 do IASC dẫn dắt, chấp nhận tồn tại các khác biệt quốc gia) và giai đoạn "hội tụ" (từ năm 2001 đến nay do IASB dẫn dắt, hướng tới một bộ chuẩn mực IFRS duy nhất, chất lượng cao trên toàn cầu).
  • Khung phân tích các nhân tố môi trường:
    • Môi trường văn hóa: Vận dụng mô hình các chiều kích văn hóa (khoảng cách quyền lực, chủ nghĩa cá nhân, né tránh bất định, định hướng dài hạn) của Hofstede và Kotter & Heskett (1992).
    • Môi trường pháp lý và chính trị: Phân biệt hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law / Luật La Mã); phân tích mức độ độc lập giữa quy định kế toán và luật thuế; vai trò của các tổ chức nghề nghiệp kế toán độc lập.
    • Môi trường kinh doanh và kinh tế: Nguồn tài trợ vốn (thị trường chứng khoán so với hệ thống ngân hàng/nhà nước), tình trạng lạm phát, năng lực tài chính và công nghệ của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng):

Phương pháp Quy mô / Mẫu dữ liệu Kỹ thuật / Công cụ xử lý Mục đích sử dụng
Nghiên cứu tài liệu Các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo, tài liệu học thuật trong nước và quốc tế Phân tích, tổng hợp, so sánh lý luận Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, lược sử phát triển và kinh nghiệm quốc tế
Phỏng vấn sâu 7 chuyên gia (kế toán viên, kiểm toán viên, giảng viên đại học, cán bộ quản lý nhà nước) Phỏng vấn bán cấu trúc giai đoạn 2017–2020, tổng thời gian 15 giờ (trung bình 50 phút/người) Thu thập đánh giá chuyên sâu về rào cản thể chế, sự khác biệt chuẩn mực và định hướng áp dụng
Khảo sát bảng hỏi 120 phiếu phát ra, thu về 100 phản hồi hợp lệ từ doanh nghiệp và chuyên gia Thang đo Likert 5 điểm, xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS Đánh giá mức độ phù hợp, mức độ cập nhật của VAS 1–VAS 30 và mức độ tác động của các nhân tố

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế về hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu liên quan đến chuẩn mực kế toán, sự hòa hợp và hội tụ kế toán quốc tế, cùng tác động của các yếu tố môi trường. Tác giả phân tích các luận án tiến sĩ tiêu biểu tại Việt Nam (Nguyễn Việt, Phạm Văn Dược, Trần Thị Giang Tân, Lê Thị Thúy Lan, Trần Thị Kim Oanh, Lê Hoàng Phúc, Trần Quốc Thịnh) và các nghiên cứu quốc tế (Nobes & Parker, Ding và cộng sự, Barth, Tweedie). Chương này chỉ ra rằng phần lớn nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận ở phạm vi hẹp (từng chuẩn mực đơn lẻ hoặc nhóm doanh nghiệp cụ thể) và được thực hiện trong giai đoạn trước năm 2015, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết trong luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chuẩn mực kế toán quốc tế

Chương 2 trình bày nguồn gốc kế toán từ thời cổ đại đến phương pháp ghi sổ kép của Luca Pacioli (năm 1494), sự thành lập các tổ chức ban hành chuẩn mực như FASB (Mỹ, năm 1972), IASC (năm 1973 tại London) và IASB (năm 2001). Luận án phân tích cơ cấu của IASB (14 thành viên, gồm 12 thành viên chuyên trách) và tiến trình phối hợp giữa IASB với IOSCO, EU và FASB (Bản ghi nhớ Norwalk năm 2002 và thỏa thuận năm 2006; quyết định của SEC năm 2007 cho phép doanh nghiệp nước ngoài dùng IFRS).

Chương này cũng tổng kết kinh nghiệm hội tụ tại các quốc gia và khu vực: Mỹ (duy trì US GAAP song song chấp nhận IFRS cho doanh nghiệp ngoại), EU (bắt buộc áp dụng IFRS từ năm 2005 cho BCTC hợp nhất của công ty niêm yết), Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và các nước Đông Nam Á. Từ đó, tác giả chỉ ra các thách thức chính: tính phức tạp của các chuẩn mực như IAS 36 hay IFRS 1, rào cản dịch thuật, chi phí tuân thủ, đào tạo nhân lực và nguy cơ quản trị lợi nhuận nếu cơ chế giám sát thực thi không đầy đủ.

Chương 3: Thực trạng từ hòa hợp đến hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế và quá trình hội nhập của hệ thống kế toán Việt Nam

Chương 3 phân tích tiến trình phát triển của hệ thống kế toán Việt Nam qua các giai đoạn, gắn liền với các quyết định ban hành danh mục hệ thống tài khoản kế toán:

  • Quyết định số 425 của Bộ Tài chính năm 1970 (giai đoạn kinh tế kế hoạch hóa tập trung).
  • Quyết định ban hành danh mục tài khoản kế toán thống nhất năm 1990.
  • Quyết định ban hành hệ thống tài khoản kế toán năm 1996.

Quá trình ban hành 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) qua 5 đợt được tổng hợp như sau:

Đợt ban hành Thời gian ban hành Số lượng chuẩn mực Danh mục chuẩn mực ban hành
Đợt 1 31/12/2001 04 chuẩn mực VAS 02, VAS 03, VAS 04, VAS 14
Đợt 2 31/12/2002 06 chuẩn mực VAS 01, VAS 06, VAS 10, VAS 15, VAS 16, VAS 19
Đợt 3 30/12/2003 06 chuẩn mực VAS 05, VAS 07, VAS 08, VAS 21, VAS 25, VAS 26
Đợt 4 15/02/2005 06 chuẩn mực VAS 17, VAS 22, VAS 23, VAS 27, VAS 28, VAS 29
Đợt 5 28/12/2005 04 chuẩn mực VAS 11, VAS 18, VAS 24, VAS 30

Dựa trên dữ liệu khảo sát 100 mẫu và phỏng vấn 7 chuyên gia, tác giả đánh giá:

  • Hệ thống VAS hiện hành còn thiếu vắng các chuẩn mực quan trọng về công cụ tài chính (IAS 32, IAS 39 / IFRS 9), suy giảm giá trị tài sản (IAS 36), giá trị hợp lý (IFRS 13), nông nghiệp (IAS 41) và hợp đồng bảo hiểm (IFRS 4 / IFRS 17).
  • VAS chưa được cập nhật theo các sửa đổi của IAS/IFRS quốc tế từ sau năm 2005.
  • Các nhân tố môi trường tác động mạnh nhất đến tiến trình hội tụ gồm: khuôn khổ pháp lý - chính trị (mối liên kết chặt chẽ giữa kế toán và chính sách thuế), môi trường kinh tế (sự phát triển của thị trường vốn), môi trường văn hóa (tính bảo thủ, né tránh rủi ro) và hạ tầng công nghệ thông tin.

Chương 4: Một số định hướng và giải pháp đổi mới hệ thống kế toán Việt Nam trong tiến trình hội tụ với chuẩn mực kế toán quốc tế

Chương 4 đề xuất các định hướng và 7 nhóm giải pháp nhằm đổi mới hệ thống kế toán Việt Nam:

  1. Bám sát Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam: Thực hiện theo các giai đoạn chuẩn bị, áp dụng tự nguyện và áp dụng bắt buộc đối với từng nhóm đối tượng cụ thể.
  2. Áp dụng theo từng khu vực đối tượng: Phân loại áp dụng IFRS nguyên bản cho các công ty niêm yết quy mô lớn, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI); đồng thời ban hành hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam (VFRS) phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
  3. Cải tiến quy trình soạn thảo chuẩn mực: Đổi mới quy trình ban hành theo hướng minh bạch, tham vấn rộng rãi ý kiến chuyên gia và công chúng theo mô hình của IASB.
  4. Thúc đẩy tạo lập quan hệ với các tổ chức quốc tế: Mở rộng hợp tác kỹ thuật với IASB, WB, IMF, IFAC và các hiệp hội nghề nghiệp quốc tế.
  5. Thiết lập cơ chế kế toán - kiểm toán đồng bộ: Sửa đổi Luật Kế toán và các văn bản hướng dẫn, tách bạch rõ ràng giữa mục đích lập báo cáo tài chính và mục đích tính thuế thu nhập doanh nghiệp.
  6. Nâng cao chất lượng kiểm soát hoạt động kế toán: Tăng cường vai trò kiểm tra, giám sát tuân thủ của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan thanh tra tài chính.
  7. Xây dựng và hoàn thiện các chuẩn mực kế toán chưa ban hành: Khẩn trương soạn thảo các chuẩn mực về công cụ tài chính, đo lường giá trị hợp lý, tài sản sinh học và suy giảm tài sản.

Chương này cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Nhà nước, Bộ Tài chính, các cơ sở giáo dục đại học (đổi mới giáo trình, đưa IFRS vào giảng dạy) và các tổ chức nghề nghiệp (VAA, VACPA).


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chuẩn mực kế toán và quá trình chuyển dịch từ "hòa hợp" sang "hội tụ" kế toán trên phạm vi toàn cầu.
  • Làm rõ khung phân tích các nhân tố môi trường (văn hóa, pháp lý, thuế, thị trường vốn, nguồn nhân lực) tác động đến việc lựa chọn mô hình và tốc độ hội tụ chuẩn mực kế toán tại các quốc gia đang phát triển.
  • Tổng hợp, đúc kết bài học kinh nghiệm từ các nền kinh tế phát triển (Mỹ, EU, Nhật Bản) và các nền kinh tế mới nổi (Trung Quốc, Ấn Độ, ASEAN) trong việc xử lý lộ trình áp dụng IFRS.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phân tích chi tiết thực trạng 26 VAS hiện hành qua 5 đợt ban hành, chỉ ra các điểm khác biệt cốt lõi và những chuẩn mực còn thiếu so với thông lệ IFRS quốc tế.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ khảo sát 100 chuyên gia, doanh nghiệp và 7 cuộc phỏng vấn sâu giai đoạn 2017–2020 về mức độ phù hợp, mức độ cập nhật của VAS và các rào cản khi chuyển đổi sang IFRS.
  • Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp và các kiến nghị chính sách đồng bộ gửi Bộ Tài chính, cơ sở đào tạo và tổ chức nghề nghiệp nhằm hỗ trợ triển khai thành công Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào hệ thống chuẩn mực kế toán doanh nghiệp (VAS và IAS/IFRS), không bao quát toàn bộ chế độ kế toán và hệ thống kế toán công.
  • Mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở quy mô 100 phiếu hợp lệ và 7 chuyên gia phỏng vấn sâu, chủ yếu phản ánh ý kiến trong giai đoạn 2017–2020.
  • Chưa đi sâu lượng hóa chi phí - lợi ích tài chính cụ thể tại từng doanh nghiệp riêng lẻ khi chuyển đổi báo cáo tài chính.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm đo lường tác động tài chính của việc áp dụng IFRS đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam sau khi áp dụng tự nguyện.
  • Nghiên cứu mô hình Chuẩn mực Báo cáo Tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (IFRS for SMEs) áp dụng vào bối cảnh kinh tế Việt Nam.
  • Nghiên cứu cơ chế kiểm soát chất lượng báo cáo tài chính và trách nhiệm pháp lý của kiểm toán viên trong môi trường áp dụng giá trị hợp lý.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi Luật Kế toán, điều chỉnh chính sách thuế độc lập với kế toán và chỉ đạo triển khai Lộ trình áp dụng IFRS.
  • Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Kế toán, Kiểm toán và Kinh tế quốc tế trong việc nghiên cứu và đổi mới chương trình đào tạo theo hướng IFRS.
  • Đối với doanh nghiệp, kiểm toán viên và tổ chức nghề nghiệp: Cung cấp thông tin tổng hợp về sự khác biệt kỹ thuật giữa VAS và IFRS, nhận diện các rủi ro và yêu cầu chuẩn bị về nhân lực, phần mềm CNTT khi chuyển đổi hệ thống báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) được ban hành như thế nào và hiện có bao nhiêu chuẩn mực?

Hệ thống VAS gồm 26 chuẩn mực, được Bộ Tài chính ban hành qua 5 đợt từ năm 2001 đến năm 2005: Đợt 1 (31/12/2001, 4 chuẩn mực), Đợt 2 (31/12/2002, 6 chuẩn mực), Đợt 3 (30/12/2003, 6 chuẩn mực), Đợt 4 (15/02/2005, 6 chuẩn mực), và Đợt 5 (28/12/2005, 4 chuẩn mực).

2. Sự khác biệt cơ bản giữa khái niệm "hòa hợp" và "hội tụ" kế toán trong luận án là gì?

"Hòa hợp kế toán" (giai đoạn 1973–2001 do IASC chủ trì) hướng tới việc dung hòa, chấp nhận sự tồn tại của các nguyên tắc kế toán quốc gia khác nhau nhằm giảm bớt bất đồng. Trong khi đó, "hội tụ kế toán" (giai đoạn từ năm 2001 đến nay do IASB chủ trì) hướng tới việc thu hẹp khoảng cách và áp dụng một bộ chuẩn mực IFRS duy nhất, thống nhất, chất lượng cao trên toàn thế giới.

3. Luận án sử dụng dữ liệu thực nghiệm nào để đánh giá thực trạng hệ thống kế toán Việt Nam?

Luận án sử dụng dữ liệu từ: (1) Nghiên cứu tài liệu thứ cấp; (2) Phỏng vấn sâu 7 chuyên gia (kế toán viên, giảng viên, đại diện cơ quan quản lý, kiểm toán viên) trong giai đoạn 2017–2020 với tổng thời gian 15 giờ (trung bình 50 phút/cuộc); (3) Khảo sát bảng hỏi với 120 phiếu phát ra, thu về 100 phiếu hợp lệ sử dụng thang đo Likert 5 điểm và xử lý bằng phần mềm SPSS.

4. Những chuẩn mực kế toán quốc tế quan trọng nào chưa được ban hành trong hệ thống VAS?

Hệ thống VAS hiện còn thiếu các chuẩn mực về công cụ tài chính (IAS 32, IAS 39 / IFRS 9), suy giảm giá trị tài sản (IAS 36), đo lường giá trị hợp lý (IFRS 13), nông nghiệp (IAS 41) và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (IFRS for SMEs).

5. Luận án đề xuất mô hình áp dụng IFRS tại Việt Nam như thế nào?

Luận án đề xuất phân loại theo từng nhóm đối tượng: áp dụng IFRS nguyên bản cho các công ty niêm yết, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp quy mô lớn; đồng thời nghiên cứu xây dựng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam (VFRS) phù hợp với điều kiện của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thành Tuyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quá trình chuyển dịch từ hòa hợp sang hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế trên thế giới và tại Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa khảo sát 100 bảng hỏi và phỏng vấn sâu 7 chuyên gia, công trình đã làm rõ thực trạng 26 chuẩn mực VAS hiện hành, phân tích các khoảng cách kỹ thuật và xác định các nhân tố môi trường thể chế tác động đến tiến trình hội tụ. Trên cơ sở đó, luận án đã đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp và các kiến nghị chính sách đồng bộ nhằm thúc đẩy việc áp dụng IFRS tại Việt Nam, phục vụ trực tiếp cho tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.