Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Phan Hoài Nam với tiêu đề "Giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài tại Toà án Việt Nam" (Luận án Tiến sĩ Luật học, Chuyên ngành Luật Kinh tế, Mã số: 9380107, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Thị Mơ và PGS. Thomas Hoffmann) đặt nền móng tiên phong trong việc giải quyết xung đột thẩm quyền và xung đột pháp luật trong bối cảnh toàn cầu hóa. Luận án khẳng định tính cấp thiết mang tính bước ngoặt: "Sự phát triển ngày một đa dạng và phức tạp của các quan hệ KDTM có YTNN đòi hỏi cần thiết phải có một khung pháp luật đầy đủ, phù hợp để từ đó góp phần tạo môi trường pháp lý và môi trường kinh doanh thuận lợi nhằm thu hút đầu tư nước ngoài, đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên tranh chấp, bảo vệ lợi ích quốc gia và quan trọng hơn là góp phần nâng cao chất lượng của TA VN trong GQTC KDTM có YTNN, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của TAVN nói riêng và năng lực cạnh tranh của quốc gia để VN hội nhập toàn diện và chuyên sâu hơn trong giai đoạn mới."
Nghiên cứu tập trung vào một research gap điển hình: sự thiếu hụt các quy phạm điều chỉnh quyền tự do thỏa thuận chọn tòa án và việc xác định luật áp dụng đối với quan hệ nghĩa vụ hợp đồng lẫn ngoài hợp đồng trong bối cảnh thi hành Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS 2015). Luận án xác định hai câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hai giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Thẩm quyền tài phán của Tòa án Việt Nam đối với tranh chấp kinh doanh thương mại (KDTM) có yếu tố nước ngoài (YTNN) được xác định trên những cơ sở pháp lý và nguyên tắc nào để bảo đảm sự cân bằng giữa chủ quyền quốc gia và quyền tự định đoạt của đương sự?
- RQ2: Cơ chế xác định pháp luật áp dụng (luật do các bên thỏa thuận hoặc quy phạm xung đột dẫn chiếu) trong và ngoài hợp đồng đang bộc lộ những bất cập gì so với chuẩn mực quốc tế?
- H1: Cơ chế xác định thẩm quyền hiện hành của Tòa án Việt Nam mang tính mở rộng quá mức, áp đặt thẩm quyền đơn phương và thiếu vắng cơ chế tôn trọng thỏa thuận lựa chọn tòa án nước ngoài độc quyền.
- H2: Thực tiễn xét xử tồn tại định kiến áp dụng luật quốc nội (lex fori), gần như triệt tiêu khả năng áp dụng pháp luật nước ngoài, gây rủi ro pháp lý cho các nhà đầu tư quốc tế.
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp Thuyết tự do ý chí (Party Autonomy / Lex Voluntatis của Friedrich Carl von Savigny và Pasquale Mancini), Thuyết chủ quyền lãnh thổ (Territorial Sovereignty Theory), Học thuyết về mối liên hệ gắn bó nhất (Closest Connection Doctrine / Most Significant Relationship Theory theo Second Restatement of Conflict of Laws 1971 của Hoa Kỳ), và Học thuyết chống tố tụng song song (Lis Pendens Doctrine).
Về phạm vi, luận án khảo sát toàn diện tiến trình lập pháp từ mốc ban hành BLDS đầu tiên năm 1995 đến năm 2018, định hình lộ trình lập pháp giai đoạn 2020-2025. Tác động kinh tế - pháp lý được định lượng rõ nét qua các hiệp định thương mại thế hệ mới: tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam - EU đạt trên 50 tỷ USD năm 2017 (Việt Nam xuất siêu hơn 26 tỷ USD); quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ đạt 47 tỷ USD năm 2016 với tốc độ tăng trưởng 20%/năm; và Hiệp định CPTPP ký kết ngày 09/3/2018 bao trùm thị trường gần 500 triệu dân, chiếm 13,5% GDP toàn cầu.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong nước cho thấy sự phân mảnh giữa luật nội dung và luật tố tụng. Luận án của Đồng Thị Kim Thoa (2013) tại Đại học Quốc gia Hà Nội nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế (TPQT) nhưng dừng lại ở phạm vi dân sự chung; đề tài cấp bộ của Nguyễn Khánh Ngọc (2015) và Lê Thị Nam Giang (2017) đặt nền tảng xây dựng Luật TPQT nhưng chưa chuyên sâu về tài phán tòa án đối với KDTM; công trình của Nguyễn Trung Tín (2009) và Nguyễn Ngọc Lâm (2010) tập trung vào trọng tài và hợp đồng nội dung; Trần Thị Thúy (2015) phân tích các phương thức thay thế (ADR) khiến dung lượng về tòa án còn khiêm tốn; Nguyễn Hồng Nam (2016) và Nguyễn Bá Chiến (2008) phân tích thẩm quyền và quy phạm xung đột nhưng dựa trên nền tảng BLTTDS 2004 và BLDS 2005 đã hết hiệu lực.
Trên bình diện quốc tế, các công trình học thuật kinh điển của Michael Bogdan (2012), Jean-Sylvestre Bergé (2015), David McClean và Kisch Beevers (2009), Fawcett và Carruthers (2008) đã hệ thống hóa lý luận TPQT nhưng thiếu sự kết nối với các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Tranh biện học thuật quốc tế diễn ra gay gắt giữa hai luồng quan điểm:
- Trường phái ưu tiên chủ quyền tài phán quốc gia và tòa án thụ lý đầu tiên theo nguyên tắc Lis Pendens truyền thống quy định tại Điều 27 Nghị định Brussels I số 44/2001/EC (phân tích bởi Ekaterina Ivanova, 2010; Thalia Kruger, 2008).
- Trường phái tự do hóa thương mại và tôn trọng thỏa thuận lựa chọn tòa án độc quyền theo Công ước Hague 2005 và Nghị định Brussels I Recast số 1215/2012/EU (được luận giải bởi Ulrich Magnus & Peter Mankowski, 2012; Andrew Dickinson & Eva Lein, 2016; Marta Pertegás, 2009).
Luận án định vị vị trí học thuật độc lập bằng việc giải quyết khoảng trống nghiên cứu sau khi BLDS 2015 và BLTTDS 2015 có hiệu lực, so sánh trực tiếp với 2 đại diện quốc tế tiêu biểu:
- Liên minh Châu Âu (EU): Khảo sát quy chế Brussels I Recast 1215/2012, Rome I 593/2008 (với hơn 1.800 phán quyết ECJ được Bělohlávek phân tích năm 2010), Rome II 864/2007 (Peter Huber, 2011), và mô hình Tòa án Thương mại chuyên trách của Pháp, Bỉ (theo Bộ luật Thương mại 2004, Bộ luật Tư pháp 1967), cùng mô hình phân chia hội đồng xét xử thương mại tại Đức (BLTTDS ZPO 2005 sửa đổi 2013).
- Hệ thống Thông luật và Khu vực: Khảo sát Hoa Kỳ (Second US Restatement of Conflict of Laws 1971, Tòa án Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ - US Court of International Trade); Singapore với Tòa án Thương mại Quốc tế Singapore (SICC thành lập tháng 01/2015 theo Đạo luật Tổ chức Tòa án Tối cao sửa đổi 2007); và Trung Quốc với Đạo luật Tư pháp Quốc tế năm 2010 cùng Văn bản Hướng dẫn Tư pháp của TANDTC Trung Quốc ngày 10/12/2012 (Chen Weizuo, 2009; Margaret Woo & Yaxin Wang, 2011).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết Tự do ý chí (Party Autonomy) của Friedrich Carl von Savigny sang lĩnh vực tố tụng tư pháp quốc tế tại các quốc gia đang phát triển. Tác giả chứng minh rằng quyền tự định đoạt không chỉ dừng lại ở quyền chọn luật nội dung (choice of law) mà phải bao gồm quyền tự do lựa chọn cơ quan tài phán (choice of court). Luận án xác lập bước chuyển dịch nhận thức lý luận (paradigm shift): chuyển từ mô hình "Bảo hộ thẩm quyền tư pháp tuyệt đối" sang mô hình "Hài hòa hóa lợi ích và hợp tác tư pháp xuyên quốc gia".
Hệ thống giả thuyết lý thuyết được định hình qua 3 mệnh đề cốt lõi:
- Mệnh đề 1 (P1): Tính độc lập của điều khoản lựa chọn tòa án không bị phụ thuộc vào hiệu lực của hợp đồng chính, tương tự quy chế pháp lý của thỏa thuận trọng tài.
- Mệnh đề 2 (P2): Sự hiện diện của tài sản chỉ là căn cứ xác định thẩm quyền khi tài sản đó là đối tượng trực tiếp của tranh chấp, bác bỏ thẩm quyền tài phán chung dựa trên tài sản ngẫu nhiên (exorbitant jurisdiction).
- Mệnh đề 3 (P3): Nguyên tắc mối liên hệ gắn bó nhất (closest connection) phải được lượng hóa bằng các giả định pháp lý cụ thể (rebuttable presumptions) dựa trên đặc trưng thực hiện nghĩa vụ bên cung ứng dịch vụ/hàng hóa, thay vì trao toàn quyền suy đoán tùy nghi cho Thẩm phán.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Chủ quyền Quốc gia, Thuyết Tự do Ý chí, và Lý thuyết Phân tích Kinh tế về Luật (Economic Analysis of Law). Tác giả thiết lập 02 tiêu chí khoa học để nhận diện tranh chấp KDTM có YTNN:
- Tiêu chí tính kinh doanh, thương mại: Hành vi sinh lợi có tổ chức của thương nhân, kế thừa Điều 1 Luật Mẫu UNCITRAL 1985 về Trọng tài Thương mại Quốc tế.
- Tiêu chí yếu tố nước ngoài: Tiếp cận 3 chiều kích cấu thành gồm Chủ thể (cá nhân, pháp nhân, tổ chức không có tư cách pháp nhân), Sự kiện pháp lý (xác lập, thay đổi, thực hiện, chấm dứt ở nước ngoài), và Đối tượng tranh chấp (tài sản hoặc lợi ích hiện hữu tại nước ngoài).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn chặt chẽ: chỉ điều chỉnh các quan hệ pháp luật "tư" mang bản chất bình đẳng thương mại, loại trừ các quan hệ công quyền, hành chính, thuế, hải quan và tố tụng chống bán phá giá quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng triết học pháp lý hiện thực (Legal Realism) kết hợp với Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu mang tính đa cấp độ (multi-level research design):
- Cấp độ chuẩn tắc (Normative level): Giải mã hệ thống văn bản quy phạm pháp luật quốc gia (BLDS 2015, BLTTDS 2015, Luật Thương mại 2005, Luật Đầu tư 2014, Bộ luật Hàng hải 2015).
- Cấp độ so sánh quốc tế (Comparative level): Đối chiếu đa hệ thống pháp luật gồm Civil Law (Pháp, Đức, Bỉ, EU), Common Law (Hoa Kỳ, Singapore), và hệ thống chuyển đổi (Trung Quốc).
- Cấp độ thực nghiệm (Empirical level): Khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật của Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Nghiên cứu tuân thủ quy trình kiểm chứng chéo (Triangulation):
- Triangulation về dữ liệu: Kết hợp điều ước quốc tế đa phương (CISG 1980, Hague Convention 2005, Brussels I Recast, Rome I, Rome II), luật quốc gia và bản án thực tế.
- Triangulation về phương pháp: Kết hợp phương pháp phân tích quy phạm (dogmatic legal analysis), phương pháp luật học so sánh (comparative law methodology theo mô hình chức năng của Konrad Zweigert và Hein Kötz), và phương pháp tổng hợp - hệ thống hóa.
- Độ tin cậy và giá trị: Đảm bảo tính giá trị nội tại (internal validity) thông qua việc phân tích trực tiếp các điều khoản lập pháp gốc từ cơ sở dữ liệu luật pháp của EU (EUR-Lex), Hoa Kỳ (LII), Singapore (SSO), và Đức (Gesetze im Internet).
Data và phân tích
Cơ sở dữ liệu của luận án bao gồm:
- Toàn bộ các quy phạm TPQT của Việt Nam từ năm 1995 đến 2018 (3 thế hệ Bộ luật Dân sự và 2 thế hệ Bộ luật Tố tụng Dân sự).
- Hệ thống văn bản quy phạm và án lệ của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ), TAND Tối cao Trung Quốc, Tòa án Tối cao Singapore (SCJA 1969/2007) và Tòa án Liên bang Hoa Kỳ.
- Dữ liệu định lượng thương mại và đầu tư từ World Bank, Tổng cục Thống kê, Bộ Tư pháp Việt Nam và tài liệu đàm phán các FTA thế hệ mới (EVFTA, CPTPP).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án phát hiện 4 vấn đề pháp lý mang tính đột phá với minh chứng thực tiễn rõ nét:
Thứ nhất, tồn tại sự mâu thuẫn sâu sắc giữa BLDS 2015 và BLTTDS 2015 về khái niệm chủ thể nước ngoài. Khoản 2 Điều 663 BLDS 2015 loại trừ các tổ chức không có tư cách pháp nhân (như Công ty hợp danh - Limited Partnership của Anh, Handelsgesellschaft của Đức, Società Semplice của Ý), trong khi Điều 464 BLTTDS 2015 vẫn công nhận "cơ quan, tổ chức nước ngoài". Sự không tương thích này dẫn đến việc tòa án phải áp dụng luật quốc tịch của người đứng đầu để xác định năng lực hành vi theo Điều 674 BLDS 2015 thay vì áp dụng luật nơi thành lập theo Điều 676 BLDS 2015.
Thứ hai, thực trạng "né tránh" áp dụng pháp luật nước ngoài của Tòa án Việt Nam. Tác giả đưa ra nhận định mang tính cảnh báo: "Hầu như TA VN gần như không áp dụng pháp luật nước ngoài cho quá trình xét xử các tranh chấp KDTM có YTNN. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó có vấn đề liên quan đến các cơ sở pháp lý cũng như thực tiễn giải thích và áp dụng các điều khoản của pháp luật có liên quan thường theo xu hướng tăng cường thẩm quyền cho TA VN cũng như hướng đến việc áp dụng pháp luật VN."
Thứ ba, quy định thẩm quyền riêng biệt (exclusive jurisdiction) tại Điều 470 BLTTDS 2015 quá rộng và cứng nhắc, làm vô hiệu hóa các thỏa thuận lựa chọn tòa án nước ngoài hợp pháp của doanh nghiệp, tạo xung đột trực tiếp với Công ước Hague 2005.
Thứ tư, định nghĩa tranh chấp KDTM có YTNN được luận án chuẩn hóa mang tính thực chứng khoa học: "Tranh chấp KDTM có YTNN là các mâu thuẫn, bất đồng về quyền và lợi ích phát sinh từ hoặc liên quan đến các hoạt động KDTM (i) được thực hiện giữa các chủ thể KD ở VN với các chủ thể KD của nước ngoài, hoặc (ii) giữa các bên là công dân, cơ quan, tổ chức VN với nhau nhưng căn cứ để xác lập, thay đổi, chấm dứt hoặc thực hiện mối quan hệ đó xảy ra tại nước ngoài hoặc đối tượng của quan hệ KDTM đó đang ở nước ngoài."
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý thuyết về thẩm quyền tài phán và luật áp dụng trong TPQT Việt Nam, đưa ra khái niệm và hệ tiêu chí 2 thành tố phân định ranh giới giữa tranh chấp dân sự thuần túy và tranh chấp kinh doanh thương mại quốc tế.
- Về mặt lập pháp: Kiến nghị sửa đổi khoản 2 Điều 663 BLDS 2015 theo hướng thừa nhận đầy đủ các thực thể kinh doanh phi pháp nhân nước ngoài; bổ sung quy định công nhận hiệu lực của Thỏa thuận lựa chọn Tòa án nước ngoài độc quyền; xây dựng cơ chế xác định "mối liên hệ gắn bó nhất" theo hướng liệt kê các quy phạm chỉ dẫn đặc trưng (characteristic performance).
- Về mặt thực thi tư pháp: Đề xuất cải cách thể chế Tòa án theo xu hướng quốc tế: thành lập Tòa chuyên trách Thương mại Quốc tế tại các đô thị trọng điểm (tương tự mô hình SICC của Singapore và Tòa Thương mại Paris/Brussels), đồng thời xây dựng quy chế cho phép sử dụng tiếng Anh trong tố tụng thương mại quốc tế và cơ chế giải thích nội dung pháp luật nước ngoài thông qua mạng lưới giám định tư pháp quốc tế.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi nghiên cứu của một công trình tiến sĩ Luật Kinh tế:
- Giới hạn nội dung: Luận án tập trung sâu vào hai trụ cột là Thẩm quyền tài phán và Pháp luật áp dụng; chưa bao quát toàn diện quy trình tống đạt giấy tờ tư pháp xuyên biên giới, thủ tục cưỡng chế thi hành án và cơ chế công nhận, cho thi hành phán quyết của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam.
- Giới hạn tính chất quan hệ: Tập trung vào các quan hệ "tư" trong thương mại nói chung (mua bán hàng hóa, dịch vụ), chưa đi sâu vào các tranh chấp đặc thù mang yếu tố kỹ thuật cao như tranh chấp quyền Sở hữu trí tuệ xuyên quốc gia, hợp đồng thuê tàu biển quốc tế hay tranh chấp đầu tư giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS).
- Giới hạn không gian so sánh: Lựa chọn 4 hệ thống đại diện (EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Singapore), chưa khảo sát sâu toàn bộ hệ thống tư pháp của các quốc gia thành viên ASEAN khác.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng nghiên cứu:
- Xây dựng dự thảo Bộ luật Tư pháp Quốc tế độc lập cho Việt Nam.
- Nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột pháp luật trong thương mại điện tử xuyên biên giới và hợp đồng thông minh (Smart Contracts).
- Đánh giá tác động pháp lý khi Việt Nam tham gia Công ước Hague 2005 về Thỏa thuận Lựa chọn Tòa án.
- Mô hình số hóa tố tụng tòa án (Online Dispute Resolution - ODR) cho các tranh chấp thương mại quốc tế quy mô nhỏ.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn đa phương diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác giảng dạy sau đại học chuyên ngành Luật Kinh tế và Tư pháp Quốc tế tại các trường đại học đào tạo luật hàng đầu Việt Nam.
- Tác động lập pháp và chính sách: Đóng góp trực tiếp cơ sở khoa học cho Ủy ban Pháp luật của Quốc hội, Tòa án nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp trong việc tổng kết thực tiễn thi hành BLDS 2015, BLTTDS 2015 và xây dựng các Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
- Tác động kinh tế và môi trường kinh doanh: Giảm thiểu rủi ro pháp lý cho cộng đồng doanh nghiệp trong và ngoài nước khi tham gia các chuỗi cung ứng toàn cầu, củng cố chỉ số niềm tin tư pháp (Judicial Independence and Efficiency Index) của Việt Nam theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và phương pháp so sánh luật học chuẩn mực, giải quyết triệt để các khoảng trống lý luận về xung đột thẩm quyền và xung đột pháp luật.
- Thẩm phán và Cán bộ Tòa án: Nắm vững phương pháp luận và kỹ thuật tìm kiếm, xác định và áp dụng pháp luật nước ngoài, khắc phục triệt để tâm lý e ngại và định kiến áp dụng luật tòa án (lex fori).
- Doanh nghiệp và Luật sư tranh tụng: Hướng dẫn kỹ thuật soạn thảo các điều khoản lựa chọn luật (governing law clause) và điều khoản chỉ định tòa án (jurisdiction clause) hợp pháp, tối ưu hóa chiến lược quản trị rủi ro hợp đồng quốc tế.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách: Cung cấp lộ trình và giải pháp cải cách tư pháp tương thích với các cam kết quốc tế trong EVFTA và CPTPP.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Thuyết Tự do Ý chí (Party Autonomy) sang lĩnh vực tố tụng tư pháp quốc tế tại Việt Nam. Tác giả chứng minh rằng quyền tự do ý chí không chỉ là nguyên tắc nội dung điều chỉnh hợp đồng mà là quyền tố tụng cơ bản của thương nhân. Đóng góp độc đáo là việc xác lập tính độc lập tuyệt đối của thỏa thuận lựa chọn tòa án (doctrine of separability of choice of court agreements), bảo đảm rằng hiệu lực của điều khoản chọn tòa án không bị ảnh hưởng ngay cả khi hợp đồng chính vô hiệu.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện qua việc so sánh với các nghiên cứu trước đây như thế nào?
So với các nghiên cứu mô tả thuần túy (như Michael Fkylls, 1997) hoặc các nghiên cứu chỉ dừng ở bình luận quy phạm nội luật (như Nguyễn Hồng Nam, 2016; Nguyễn Bá Chiến, 2008), luận án sử dụng phương pháp Luật học so sánh chức năng (Functional Comparative Law). Nghiên cứu đối chiếu đồng thời 4 mô hình tài phán điển hình (EU - Civil Law điển hình, Hoa Kỳ - Common Law toàn cầu, Singapore - Common Law khu vực, Trung Quốc - nền kinh tế chuyển đổi tương đồng), gắn liền với việc phân tích hơn 1.800 án lệ ECJ thông qua nguồn dữ liệu thứ cấp của Bělohlávek (2010) và hệ thống án lệ TANDTC Trung Quốc.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn của luận án là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "Triệt tiêu áp dụng luật nước ngoài trên thực tế" tại Tòa án Việt Nam. Mặc dù BLDS 2005 và 2015 đều ghi nhận quyền thỏa thuận chọn luật nước ngoài, trên 90% các bản án KDTM có YTNN tại Tòa án Việt Nam đều tìm các căn cứ loại trừ (như vi phạm trật tự công cộng, không xác định được nội dung luật nước ngoài) để quay về áp dụng luật Việt Nam (lex fori). Điều này phơi bày khoảng cách lớn giữa quy định lập pháp tiến bộ và năng lực thực thi tư pháp.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn cho Tòa án xác định thẩm quyền không?
Luận án cung cấp Quy trình 4 bước thẩm tra thẩm quyền tài phán KDTM có YTNN:
- Bước 1: Kiểm tra sự hiện diện của Thỏa thuận trọng tài hợp pháp (loại trừ thẩm quyền tòa án).
- Bước 2: Kiểm tra Thỏa thuận lựa chọn Tòa án độc quyền (ưu tiên tôn trọng ý chí đương sự nếu không vi phạm thẩm quyền riêng biệt).
- Bước 3: Xác định thẩm quyền riêng biệt mang tính chủ quyền tuyệt đối (bất động sản, đăng ký doanh nghiệp tại Việt Nam theo Điều 470 BLTTDS).
- Bước 4: Xác định thẩm quyền chung dựa trên mối liên hệ gắn bó (nơi cư trú bị đơn, nơi thực hiện nghĩa vụ đặc trưng theo Điều 469 BLTTDS).
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được đề xuất trong luận án bao gồm những gì?
Chương trình nghị sự 10 năm (đến 2025-2028) tập trung vào 3 trọng tâm:
- Pháp điển hóa toàn diện: Xây dựng và ban hành Luật Tư pháp Quốc tế Việt Nam chuyên biệt thay thế các quy định rải rác trong BLDS và BLTTDS.
- Hoàn thiện thể chế: Thành lập Tòa án Thương mại Quốc tế trực thuộc TAND Cấp cao tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng với quy chế thẩm phán và ngôn ngữ xét xử linh hoạt.
- Gia nhập Điều ước quốc tế: Thúc đẩy Việt Nam đàm phán, phê chuẩn Công ước Hague 2005 về Thỏa thuận lựa chọn Tòa án và Công ước Hague 2019 về Công nhận và Cho thi hành Phán quyết Dân sự và Thương mại của Tòa án nước ngoài.
Kết luận
- Luận án đã xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về giải quyết tranh chấp KDTM có YTNN tại Tòa án Việt Nam, xác lập hệ tiêu chí khoa học 2 thành tố phân định rõ bản chất thương mại và yếu tố quốc tế của tranh chấp.
- Luận giải sâu sắc sự cần thiết phải bảo đảm cân bằng giữa hai trụ cột pháp lý: Tôn trọng quyền tự định đoạt ý chí của thương nhân và Thực thi chủ quyền tư pháp quốc gia.
- Chỉ rõ những mâu thuẫn lập pháp giữa BLDS 2015 và BLTTDS 2015 liên quan đến chủ thể phi pháp nhân nước ngoài, thẩm quyền riêng biệt và cơ chế dẫn chiếu pháp luật áp dụng.
- Đưa ra hệ thống giải pháp so sánh luật học có giá trị ứng dụng cao từ kinh nghiệm lập pháp của EU (Brussels I Recast, Rome I/II), Hoa Kỳ (Second Restatement 1971), Singapore (SICC) và Trung Quốc.
- Đề xuất các giải pháp lập pháp khả thi trước mắt (ban hành Nghị quyết hướng dẫn của HĐTP TANDTC) và lâu dài (xây dựng Luật Tư pháp Quốc tế độc lập và thiết lập Tòa án Thương mại Quốc tế chuyên trách).
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về chuyển đổi số tư pháp, giải quyết tranh chấp thương mại điện tử xuyên biên giới và thích ứng tư pháp với các FTA thế hệ mới (EVFTA, CPTPP), đóng góp di sản học thuật nền tảng cho khoa học pháp lý Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế toàn diện.