Tổng quan về luận án
Hoạt động cấp tín dụng là nguồn sinh lời cốt lõi nhưng đồng thời cũng là mảng nghiệp vụ tích tụ rủi ro lớn nhất trong hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Văn Tuấn với đề tài "Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam" (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số 62.01, Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2015, người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Quang Đào) được thực hiện trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam tái cơ cấu mạnh mẽ sau khủng hoảng nợ xấu giai đoạn 2010–2014. Tại thời điểm này, tỷ lệ nợ xấu của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) "đến hết năm 2014 lên tới trên 4,55%", chịu tác động cộng hưởng bởi rủi ro thiên tai, dịch bệnh trong nông nghiệp và các bất cập trong quản trị rủi ro tín dụng (RRTD).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu được chỉ ra là sự thiếu vắng các công trình tích hợp đồng bộ giữa lý luận quản trị chất lượng tín dụng (CLTD) theo chuẩn mực quốc tế với mô hình thực nghiệm định lượng nhằm đo lường mức độ tác động của các nhân tố nội tại trong các NHTM quy mô lớn có mạng lưới phục vụ nông nghiệp - nông thôn. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Nguyễn Hữu Huấn, 2005; Nguyễn Thị Thu Đông, 2012) chủ yếu tiếp cận theo phương pháp định tính hoặc mô tả dữ liệu thứ cấp đơn lẻ, chưa kiểm định mô hình hồi quy đa biến với dữ liệu sơ cấp quy mô lớn từ cán bộ chuyên trách.
Luận án đặt ra hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 9 giả thuyết (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Cơ sở lý luận chuẩn mực về CLTD của NHTM theo hiệp ước Basel được cấu trúc như thế nào?
- RQ2: Thực trạng CLTD tại Agribank giai đoạn 2010–2014 diễn biến ra sao qua hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng?
- RQ3: Mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố quản trị nội bộ đến CLTD của Agribank được định lượng như thế nào?
- RQ4: Hệ thống giải pháp đồng bộ nào có khả năng nâng cao CLTD và kiểm soát nợ xấu của Agribank đến năm 2020?
Các giả thuyết nghiên cứu được lượng hóa:
- H1: Quy trình, quy chế tín dụng tác động thuận chiều đến CLTD.
- H2: Chính sách tín dụng tác động thuận chiều đến CLTD.
- H3: Thông tin tín dụng tác động thuận chiều đến CLTD.
- H4: Chất lượng nhân sự tác động thuận chiều đến CLTD.
- H5: Năng lực quản trị điều hành tác động thuận chiều đến CLTD.
- H6: Hoạt động huy động vốn tác động thuận chiều đến CLTD.
- H7: Kiểm tra, kiểm soát nội bộ tác động thuận chiều đến CLTD.
- H8: Trang thiết bị công nghệ tác động thuận chiều đến CLTD.
- H9: Công tác tổ chức tác động thuận chiều đến CLTD.
Khung lý thuyết tích hợp quan điểm kinh tế chính trị Mác-Lênin về sự chuyển nhượng tạm thời giá trị, lý thuyết tài chính - ngân hàng hiện đại, 25 nguyên tắc cốt lõi về giám sát ngân hàng của Ủy ban Basel và hệ thống văn bản pháp lý của Ngân hàng Nhà nước (Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 09/2014/TT-NHNN). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp toàn hệ thống Agribank giai đoạn 2010–2014 và dữ liệu sơ cấp gồm 458 cán bộ tín dụng tại ba trung tâm kinh tế trọng điểm (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng) trong năm 2015.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn chỉ ra hai dòng nghiên cứu chính trong và ngoài nước về CLTD và RRTD:
Thứ nhất, dòng nghiên cứu về quản trị RRTD và thông tin tín dụng trong nước: Nguyễn Hữu Đương (2002) thiết lập mô hình xếp loại tín dụng doanh nghiệp tại Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) với thang điểm 9 bậc, phân tích tình hình tài chính khách hàng nhưng còn hạn chế trong việc đánh giá các nhân tố định tính phi tài chính. Nguyễn Hữu Huấn (2005) tiếp cận chất lượng hoạt động kinh doanh Agribank dựa trên ba trụ cột lợi ích: khách hàng, ngân hàng và nền kinh tế - xã hội, tuy nhiên chưa định lượng hóa tương quan giữa các cấu phần nội bộ. Nguyễn Thị Thu Đông (2012) khảo sát CLTD tại Vietcombank nhưng chỉ dừng lại ở phân tích thống kê mô tả từ báo cáo tài chính thứ cấp mà chưa khai thác ý kiến chuyên gia tác nghiệp.
Thứ hai, dòng nghiên cứu thực nghiệm quốc tế: Wang Junbo và Wu Chunchi (2015) nghiên cứu mối quan hệ giữa tính thanh khoản, chất lượng tín dụng và biến động giao dịch trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp Mỹ (giai đoạn 2012–2014), chứng minh tính thanh khoản kém tỷ lệ thuận với rủi ro tín dụng gia tăng trong thời kỳ thị trường biến động. Zhu Xiaoqian cùng các cộng sự (2014) phát triển kỹ thuật TOPSIS (Technique for Order Preference by Similarity to Ideal Solution) nhằm đánh giá CLTD của 8 doanh nghiệp sản xuất điện lạnh tại Trung Quốc và Nhật Bản, thiết lập hệ thống chỉ tiêu định lượng đa tiêu chí giúp lượng hóa mức độ rủi ro đối tác.
Tranh luận học thuật tồn tại giữa hai trường phái: Trường phái kỹ thuật - thị trường (như Wang & Wu, 2015) coi CLTD là hàm số của các biến số vĩ mô và tính thanh khoản thị trường; ngược lại, trường phái quản trị tổ chức (đại diện bởi các nguyên tắc giám sát của Ủy ban Basel) nhấn mạnh tính quyết định của cơ chế kiểm soát nội bộ, chất lượng thẩm định và đạo đức nhân sự.
Vị trí học thuật của luận án Nguyễn Văn Tuấn nằm ở điểm giao thoa: vận dụng khung lý thuyết tổ chức của Basel vào môi trường chuyển đổi tại Việt Nam, đồng thời kết hợp phương pháp mô hình hóa định lượng để chứng minh rằng trong điều kiện thị trường nông nghiệp - nông thôn đặc thù, các yếu tố quy trình, chính sách và thông tin nội bộ giữ vai trò then chốt vượt trội so với các yếu tố quy mô vật chất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết tín dụng cổ điển và hiện đại bằng việc cấu trúc hóa khái niệm CLTD dưới góc độ đa chủ thể:
- Mở rộng lý thuyết chuyển nhượng giá trị: Kế thừa quan điểm của Các Mác: "Tín dụng là sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ người sở hữu đến người sử dụng, sau một thời gian nhất định sẽ thu hồi lại một lượng giá trị lớn hơn giá trị ban đầu", luận án bổ sung chiều kích rủi ro suy giảm chất lượng khoản vay do độ trễ chu kỳ sinh học nông nghiệp.
- Phát triển khung quản trị rủi ro Basel: Vận dụng định nghĩa của Ủy ban Basel: "RRTD là khả năng mà khách hàng vay hoặc bên đối tác không thực hiện được các nghĩa vụ của mình theo những điều khoản đã thoả thuận", luận án đã cụ thể hóa 25 nguyên tắc Basel thành bộ chỉ tiêu đánh giá kép gồm 3 nhóm chỉ tiêu định lượng (quy mô tăng trưởng, mức độ an toàn qua trích lập DPRR và tỷ lệ nợ xấu nhóm 3–5, tỷ suất sinh lời ROA/ROE/NIM) và 3 nhóm chỉ tiêu định tính (tính chặt chẽ của quy trình cấp tín dụng, năng lực xếp hạng tín dụng nội bộ, năng lực thiết kế sản phẩm và chăm sóc khách hàng).
- Chuyển dịch mô hình nhận thức: Luận án chứng minh CLTD không đồng nghĩa với tốc độ tăng trưởng tín dụng cao đơn thuần; tăng trưởng nóng khi thiếu hụt nguồn vốn bền vững sẽ làm méo mó cấu trúc kỳ hạn và gia tăng nợ xấu tiềm ẩn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết bất đối xứng thông tin (Asymmetric Information Theory), Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory) trong quản trị ngân hàng và Khung chuẩn mực Basel II.
Mô hình phân tích xác lập mối quan hệ hàm số giữa biến phụ thuộc CLTD và 9 nhóm biến độc lập nội tại:
$$\text{CLTD} = f(\text{QTQC}, \text{CSTD}, \text{TTTD}, \text{CLNS}, \text{NLQT}, \text{HDV}, \text{KTKS}, \text{TBCN}, \text{CTTC})$$
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình xác định rõ: tập trung vào hoạt động cấp tín dụng cho vay (loại trừ các nghiệp vụ bảo lãnh, chiết khấu giấy tờ có giá phức tạp), áp dụng cho hệ thống ngân hàng thương mại nhà nước phục vụ nông nghiệp - nông thôn trong điều kiện kinh tế đang phát triển và khuôn khổ pháp lý chuyển tiếp từ Quyết định 493 sang Thông tư 02 và 09 của NHNN.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) với quy trình diễn dịch thực nghiệm (deductive empirical approach). Thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Giai đoạn định tính sơ bộ: Phỏng vấn sâu 20 chuyên gia quản lý và cán bộ cấp cao thuộc Agribank trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh nhằm hiệu chỉnh thang đo, xác định danh mục biến quan sát phù hợp với nghiệp vụ tín dụng nông nghiệp.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý").
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được triển khai qua các bước nghiêm ngặt:
- Khảo sát thử nghiệm (Pilot test): Thực hiện trên mẫu $n_1 = 94$ cán bộ tín dụng để kiểm tra sơ bộ độ tin cậy thang đo và độ giá trị nội dung.
- Thu thập dữ liệu chính thức: Phát ra 500 phiếu khảo sát, thu về 458 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 91,6%). Cơ cấu mẫu phân bổ đa vùng: TP. Hồ Chí Minh ($n = 230$, chiếm 50,2%), Hà Nội ($n = 178$, chiếm 38,9%), Đà Nẵng ($n = 50$, chiếm 10,9%).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$ và thang đo có $\alpha < 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Component Analysis và phép quay Varimax.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2014 và dữ liệu khảo sát 458 mẫu được làm sạch trên Microsoft Excel và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0.
Các tiêu chuẩn kiểm định thống kê đạt được độ chặt chẽ cao:
- Hệ số kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn điều kiện $0,5 < \text{KMO} < 1,0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$).
- Phân tích tương quan Pearson loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định phân tích phương sai ANOVA và kiểm định phần dư chuẩn hóa xác nhận mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển không vi phạm các giả định phân phối.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng phương trình hồi quy đa biến phản ánh mức độ tác động chuẩn hóa của 9 nhân tố đến CLTD tại Agribank:
$$\text{CLTD} = 0{,}265 \cdot \text{QTQC} + 0{,}257 \cdot \text{CSTD} + 0{,}253 \cdot \text{TTTD} + 0{,}230 \cdot \text{CLNS} + 0{,}154 \cdot \text{NLQT} + 0{,}140 \cdot \text{HDV} + 0{,}133 \cdot \text{KTKS} + 0{,}119 \cdot \text{TBCN} + 0{,}069 \cdot \text{CTTC}$$
Các phát hiện thực nghiệm then chốt gồm:
- Quy trình, quy chế tín dụng là nhân tố tác động mạnh nhất ($\beta = 0{,}265$): Khẳng định việc chuẩn hóa quy trình phân tách độc lập giữa khâu thẩm định, phán quyết tín dụng và quản trị rủi ro là chốt chặn quan trọng nhất để ngăn chặn rủi ro phát sinh.
- Chính sách tín dụng ($\beta = 0{,}257$) và Thông tin tín dụng ($\beta = 0{,}253$) giữ vai trò trụ cột: Việc thiếu hụt thông tin xác thực từ trung tâm CIC và dữ liệu thị trường làm suy giảm khả năng phân loại nợ chính xác, trực tiếp đẩy tỷ lệ nợ xấu vượt ngưỡng an toàn.
- Chất lượng nhân sự có hệ số tác động cao ($\beta = 0{,}230$): Trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và năng lực thẩm định dòng tiền dự án của cán bộ tín dụng là nhân tố cốt lõi hạn chế sai phạm nghiệp vụ.
- Năng lực quản trị ($\beta = 0{,}154$), Huy động vốn ($\beta = 0{,}140$), Kiểm tra kiểm soát ($\beta = 0{,}133$), Công nghệ ($\beta = 0{,}119$) và Công tác tổ chức ($\beta = 0{,}069$) đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê, minh chứng tính hệ thống trong quản trị CLTD.
So sánh với kết quả của Wang & Wu (2015) và Zhu Xiaoqian et al. (2014), nghiên cứu của luận án chỉ ra rằng tại các ngân hàng thương mại nhà nước đang chuyển đổi, cấu trúc quy trình và tính minh bạch của thông tin nội bộ tạo ra tác động biên đối với CLTD mạnh hơn so với đầu tư cơ học vào trang thiết bị công nghệ đơn thuần.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn của nguyên tắc phân tách kiểm soát theo chuẩn Basel II trong môi trường tín dụng nông nghiệp có độ rủi ro hệ thống cao.
- Hàm ý phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu gồm 5 bước tích hợp từ phỏng vấn định tính chuyên gia, khảo sát thử nghiệm đến phân tích hồi quy đa biến trên SPSS, có khả năng chuyển giao cho các nghiên cứu ngân hàng bán lẻ khác.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Hoàn thiện chính sách tín dụng: Chuyển dịch định hướng cấp tín dụng dựa trên tài sản bảo đảm sang thẩm định phương án kinh doanh khả thi và dòng tiền thực tế của hộ nông dân và doanh nghiệp nông nghiệp.
- Tái cấu trúc tổ chức bộ máy: Tách bạch triệt để 3 bộ phận: Khởi tạo kinh doanh (Quan hệ khách hàng), Quản trị rủi ro tín dụng và Quản lý nợ/Tác nghiệp.
- Hiện đại hóa công nghệ và xếp hạng tín dụng: Nâng cấp hệ thống Core Banking, ứng dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tự động hóa nhằm đáp ứng Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 09/2014/TT-NHNN.
- Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Chính phủ và NHNN hoàn thiện cơ chế bảo hiểm nông nghiệp, tăng cường năng lực xử lý nợ xấu qua VAMC và hỗ trợ trích lập dự phòng rủi ro đối với các khoản vay khoanh nợ do thiên tai.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian chọn mẫu sơ cấp: Dữ liệu khảo sát 458 cán bộ tín dụng tập trung tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng), trong khi địa bàn hoạt động chính yếu của Agribank là các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa - nơi tập trung phần lớn dư nợ nông nghiệp.
- Giới hạn khung thời gian thứ cấp: Dữ liệu tài chính phân tích trong giai đoạn 2010–2014, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của các chuẩn mực Basel II và Basel III áp dụng tại Việt Nam trong các năm sau 2015.
- Kỹ thuật phân tích định lượng: Luận án sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính OLS thông thường trên phần mềm SPSS 16.0, chưa áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các mối quan hệ gián tiếp hoặc mô hình dữ liệu bảng (Panel Data) cho toàn bộ chi nhánh.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi khảo sát tới các chi nhánh cấp huyện, vùng đồng bằng sông Cửu Long và Tây Nguyên.
- Ứng dụng kỹ thuật SEM hoặc PLS-SEM để đánh giá vai trò trung gian của văn hóa rủi ro và công nghệ số.
- Nghiên cứu so sánh đa ngân hàng (so sánh nhóm Big 4 gồm Agribank, BIDV, Vietinbank, Vietcombank) trong điều kiện tuân thủ Basel III.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn rõ nét:
- Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, cung cấp thang đo chuẩn hóa về các nhân tố ảnh hưởng đến CLTD ngân hàng thương mại.
- Tác động chuyển đổi ngành: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban điều hành Agribank trong việc xây dựng đề án tái cơ cấu giai đoạn 2015–2020, điều chỉnh quy trình tín dụng hộ sản xuất và doanh nghiệp nông nghiệp.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng phục vụ Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện các quy định về an toàn vốn, phân loại nợ và trích lập DPRR phù hợp với đặc thù tín dụng "Tam nông".
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng chuẩn mực, kế thừa bộ thang đo Likert và quy trình xử lý SPSS để phát triển các đề tài quản trị rủi ro ngân hàng.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu tài chính - ngân hàng: Khai thác dữ liệu thực chứng và cơ sở lý luận về Basel để phục vụ công tác giảng dạy môn Quản trị Ngân hàng thương mại và Tín dụng Ngân hàng.
- Ban điều hành và cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM: Sử dụng hàm hồi quy thực nghiệm để ưu tiên phân bổ nguồn lực vào việc tối ưu hóa quy trình tín dụng, kiểm soát thông tin và đào tạo nhân sự.
- Cơ quan quản lý nhà nước (NHNN, Bộ Tài chính): Sử dụng các khuyến nghị để thiết kế chính sách tín dụng đặc thù và cơ chế bảo hiểm tín dụng nông nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã hệ thống hóa và mở rộng khung 25 nguyên tắc giám sát cốt lõi của Ủy ban Basel, tích hợp thành mô hình đánh giá CLTD toàn diện dành riêng cho NHTM nhà nước phục vụ nông nghiệp, phân định rõ ràng tác động của 9 nhân tố quản trị nội bộ.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với Nguyễn Thị Thu Đông (2012) chỉ dùng dữ liệu thứ cấp hay Nguyễn Hữu Đương (2002) dùng phương pháp xếp hạng định tính, luận án thực hiện phương pháp hỗn hợp chặt chẽ, khảo sát $n = 458$ cán bộ tín dụng trên toàn quốc, kiểm định qua Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy OLS trên SPSS 16.0.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện cho thấy biến "Trang thiết bị công nghệ" ($\beta = 0{,}119$) và "Công tác tổ chức" ($\beta = 0{,}069$) có trọng số tác động thấp hơn nhiều so với "Quy trình, quy chế" ($\beta = 0{,}265$) và "Chính sách tín dụng" ($\beta = 0{,}257$), khẳng định công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ, tính chặt chẽ của quy trình và chuẩn mực chính sách mới là yếu tố quyết định chất lượng tín dụng.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp đầy đủ bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc, thang đo Likert chi tiết, các chỉ số KMO, giá trị Eigenvalue, bảng xoay nhân tố và hệ số tương quan, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập quy trình thực nghiệm tại các tổ chức tín dụng khác.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Định hướng tập trung vào việc tích hợp chuẩn mực an toàn vốn Basel II/Basel III toàn diện, số hóa quy trình thẩm định tín dụng nông thôn tự động, và nghiên cứu tác động của rủi ro biến đổi khí hậu đến chất lượng danh mục cho vay nông nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Tuấn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện lý luận về CLTD và RRTD theo chuẩn mực quốc tế của Ủy ban Basel và thực tiễn Việt Nam.
- Đánh giá bức tranh thực trạng CLTD tại Agribank giai đoạn 2010–2014 với tỷ lệ nợ xấu trên 4,55% và các nguyên nhân gốc rễ.
- Xác lập và kiểm định thành công mô hình hồi quy gồm 9 nhân tố tác động đến CLTD, khẳng định vai trò chi phối của Quy trình quy chế ($\beta = 0{,}265$), Chính sách tín dụng ($\beta = 0{,}257$) và Thông tin tín dụng ($\beta = 0{,}253$).
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ đồng bộ nhằm tái cấu trúc hoạt động tín dụng Agribank đến năm 2020.
- Cung cấp hệ thống kiến nghị chính sách khả thi đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước nhằm tạo lập môi trường phát triển bền vững cho tín dụng nông nghiệp, nông thôn Việt Nam.