Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ mang tên "Hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn Hà Nội", do nghiên cứu sinh Phạm Thị Thương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Trần Quốc Thành, chuyên ngành Tâm lý học chuyên ngành, mã số 9.01, bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vào năm 2021.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Đi lễ chùa vào dịp lễ tết, tuần rằm, mùng một là sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng phổ biến trong đời sống tâm linh của người dân Việt Nam, phản ánh tâm lý truyền thống "Có thờ có thiêng, có kiêng có lành". Tại Hà Nội – trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và là nơi tập trung nhiều cơ sở Phật giáo (năm 2007 có khoảng 141 ngôi chùa nổi tiếng) – hiện tượng người dân đi lễ chùa diễn ra thường xuyên ở mọi lứa tuổi, trong đó có lực lượng thanh niên và sinh viên các trường đại học, cao đẳng.
Tuy nhiên, thực tế xã hội ghi nhận một bộ phận sinh viên khi đến chùa có những biểu hiện hành vi lệch chuẩn, phản cảm, gây mất mỹ quan và làm mai một bản sắc văn hóa: trang phục không phù hợp, giao tiếp và hành xử thiếu chuẩn mực, rải tiền lẻ, nhét tiền vào tay tượng Phật, đốt nhiều vàng mã. Nguyên nhân xuất phát từ sự thiếu hụt thông tin, hiểu biết về giáo lý đạo Phật, sự chi phối của tâm lý đám đông, cùng tác động từ mặt trái của nền kinh tế thị trường và sự buông lỏng trong công tác quản lý văn hóa, giáo dục lối sống. Trong khi các ngành Xã hội học và Tôn giáo học đã có nhiều công trình nghiên cứu về tín ngưỡng, thì dưới góc độ Tâm lý học, bản chất hành vi đi lễ chùa của sinh viên, cơ cấu tâm lý, động cơ thúc đẩy và các yếu tố quy định hành vi này vẫn chưa được làm sáng tỏ một cách hệ thống.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực trạng hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn thành phố Hà Nội; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp tâm lý - giáo dục nhằm định hướng hành vi đi lễ chùa cho sinh viên, hạn chế các biểu hiện sai lệch.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nhiệm vụ 5.1: Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước; xác lập cơ sở lý luận về hành vi đi lễ chùa của sinh viên.
- Nhiệm vụ 5.2: Khảo sát, đánh giá thực trạng các biểu hiện của hành vi và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên tại các trường đại học trên địa bàn Hà Nội.
- Nhiệm vụ 5.3: Kiến nghị các giải pháp định hướng hành vi đi lễ chùa cho sinh viên.
Giả thuyết khoa học
Luận án xây dựng hệ thống giả thuyết khoa học bao gồm:
- Hiện tượng sinh viên đi lễ chùa hiện nay diễn ra khá phổ biến và thường xuyên.
- Hành vi đi lễ chùa của sinh viên được biểu hiện ở ba khía cạnh: nhận thức, niềm tin, hành động và được thúc đẩy bởi yếu tố động cơ bên trong.
- Các biểu hiện trong hành vi đi lễ chùa của sinh viên ở mức chung đạt mức trung bình. Trong đó, biểu hiện có mức độ cao nhất là động cơ thúc đẩy, và biểu hiện có mức độ thấp nhất là khía cạnh hành động.
- Hành vi này bị chi phối chủ yếu bởi sáu yếu tố: định hướng giá trị, cảm xúc với Phật giáo, các cơ chế tâm lý xã hội, truyền thống văn hóa dân tộc, điều kiện kinh tế, đặc điểm của ngôi chùa. Trong đó, cơ chế tâm lý xã hội có mức độ thúc đẩy cao nhất và điều kiện kinh tế có mức độ ảnh hưởng thấp nhất.
Đối tượng và khách thể nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Biểu hiện, mức độ và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn Hà Nội.
- Khách thể khảo sát: Tổng quy mô mẫu nghiên cứu gồm 606 người, trong đó: 20 sinh viên khảo sát thăm dò; 50 sinh viên khảo sát thử; 480 sinh viên tham gia khảo sát chính thức; 16 sinh viên phỏng vấn sâu; 3 trường hợp điển hình; 5 sư trụ trì và 2 chuyên gia tôn giáo.
Phạm vi nghiên cứu
- Phạm vi địa bàn và khách thể: Tập trung vào sinh viên đang học tập tại ba trường đại học ở Hà Nội: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội, Trường Đại học Giao thông Vận tải; giới hạn nhóm đối tượng khảo sát trọng tâm là sinh viên năm thứ nhất (mới nhập học) và sinh viên năm thứ tư (năm cuối).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào cấu trúc tâm lý của hành vi đi lễ chùa trên các mặt biểu hiện: khía cạnh nhận thức, khía cạnh niềm tin, khía cạnh hành động và động cơ thúc đẩy.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu liên quan đến hành vi, hành vi tôn giáo và hành vi đi lễ chùa theo các hướng tiếp cận lý thuyết và nghiên cứu thực tiễn:
Các hướng nghiên cứu lý thuyết về hành vi
- Tiếp cận lý thuyết học tập: Nghiên cứu của Saavedra và Silveman (2002) về nỗi ám sợ chỉ ra cảm xúc và nhận thức liên quan đến sợ hãi tác động trực tiếp đến hành vi, và hành vi có thể học được hoặc loại bỏ thông qua điều kiện hóa. Bandura và cộng sự (1963) khẳng định hành vi gây hấn hình thành qua bắt chước hình mẫu xã hội, có sự khác biệt giữa nam và nữ. Pepperberg (1987) nghiên cứu trên vẹt xám Alex cho thấy các tình huống quen thuộc tác động đến mức độ bộc lộ hành vi.
- Tiếp cận lý thuyết nhận thức: Andrade (2010) phát hiện hành động thay thế (vẽ nguệch ngoạc) giúp kiểm soát tâm trí và duy trì tập trung khi gặp việc nhàm chán. Baron-Cohen và cộng sự (2001) với trắc nghiệm "Đọc tâm trí qua ánh mắt" chứng minh nữ giới thấu hiểu cảm xúc xã hội tốt hơn nam giới. Laney và cộng sự nghiên cứu về ký ức sai (false memory) cho thấy việc cấy ghép ký ức có thể làm thay đổi thái độ và hành vi. Davis và Loftus (2007) chỉ ra sự hồi ức có thể bị định hướng bởi câu hỏi chỉ dẫn bên ngoài.
- Tiếp cận lý thuyết xã hội: Leon Festinger với lý thuyết bất hòa nhận thức chỉ ra con người có xu hướng thay đổi nhận thức hoặc tiếp thu thông tin có chọn lọc để giải tỏa trạng thái căng thẳng tâm lý. Stanley Milgram (1963) chứng minh phần lớn cá nhân có xu hướng tuân thủ mệnh lệnh từ nhân vật có thẩm quyền dưới áp lực của hoàn cảnh. Piliavin và cộng sự (1969) cùng Yamamoto và cộng sự (2012) nghiên cứu về hành vi giúp đỡ, khẳng định ảnh hưởng của hoàn cảnh tự nhiên và mức độ đồng cảm đến hành động thực tế.
- Tiếp cận sinh học và cảm xúc: Charles Darwin (1859) đặt nền móng về ảnh hưởng của di truyền và tiến hóa đến hành vi sinh tồn. Dement và Kleitman (1957) chứng minh chuyển động mắt khi ngủ tương ứng với nội dung giấc mơ. Canli và cộng sự (2000) quét não bộ và chỉ ra hạch hạnh nhân (amygdala) phản ứng mạnh với các kích thích cảm xúc, hỗ trợ quá trình ghi nhớ. Schachter và Singer (1962) khẳng định cảm xúc là sự kết hợp giữa kích thích sinh học và nhận thức tình huống. Maguire và cộng sự (2000) chứng minh vai trò của hồi hải mã (hippocampus) trong ghi nhớ dài hạn và định hướng không gian.
Các nghiên cứu quốc tế về hành vi tôn giáo
- D’Onofrio (1999) chỉ ra các yếu tố tính cách di truyền đóng góp 30-50% vào sự đồng thuận trong hoạt động tôn giáo.
- Steven Reiss (2016) trong công trình về 16 mong muốn cơ bản của con người cho rằng tôn giáo thu hút cá nhân vì đáp ứng tổng thể các nhu cầu tâm lý (chấp nhận, tò mò, trật tự, yên tĩnh, danh dự...).
- Paul-Labrador và cộng sự (2006) chỉ ra các nghi lễ tôn giáo và cầu nguyện có chức năng làm dịu sinh lý, giảm căng thẳng và giảm nhịp tim.
- Harold G. Koenig trong cuốn sổ tay nghiên cứu về tôn giáo và sức khỏe đưa ra bốn lý do con người tìm đến tôn giáo: cung cấp hỗ trợ xã hội, củng cố hệ thống đức tin, thiết lập khuôn khổ hành vi và mang lại niềm hy vọng giảm bớt căng thẳng.
- Rambo mô tả quá trình chuyển đổi tôn giáo qua bảy giai đoạn: ngữ cảnh, khủng hoảng, nhiệm vụ, gặp gỡ, tương tác, cam kết, và hậu quả.
- Rodney Stark (2003) phân tích lý thuyết phần thưởng tôn giáo hoãn lại (sự sống vĩnh cửu) như một động lực duy trì cam kết tôn giáo lâu dài.
- Granville Stanley Hall (1904) nghiên cứu tâm lý lứa tuổi thanh thiếu niên, chỉ ra ý thức tôn giáo gắn liền với giai đoạn trưởng thành thể chất và tính dễ bị tác động.
- Edward Conze phân tích sự cuốn hút của Phật giáo từ góc độ triết lý tĩnh lặng đối với những người gặp khủng hoảng tâm lý.
- William James (1999) xem tôn giáo là tổng thể tình cảm, hành vi bắt nguồn từ tâm lý cá thể nhằm giải phóng con người khỏi nỗi đau khổ tinh thần.
- Oscar Salemink (2005) xác định bốn hình thức bất an khiến con người tìm kiếm sự bảo trợ siêu nhiên: sức khỏe, kinh tế, biến cố tử vong và quản lý rủi ro.
- Tác giả Đại Trung Tiểu (2010) mô tả thực trạng học sinh, phụ huynh và giáo viên tại Trung Quốc đi đền miếu cầu may trước kỳ thi tuyển sinh đại học để giải tỏa áp lực thi cử.
Các nghiên cứu trong nước về đời sống tôn giáo và hành vi đi lễ
- Nghiên cứu về đạo Tin Lành và Công giáo: Vũ Dũng (2005, 2013, 2014), Lê Văn Hảo (2007), Vương Thị Kim Oanh (2006) nghiên cứu niềm tin tôn giáo của tín đồ Tin Lành; Lê Minh Thiện (2005, 2016, 2018) nghiên cứu niềm tin và hành vi cầu nguyện của tín đồ Công giáo; Nguyễn Hồng Dương (2001, 2010) phân tích lối sống đạo và việc thực hành thánh lễ; Đỗ Quang Hưng và LM. Nguyễn Thái Hợp bàn luận về phương thức sống đạo và nhu cầu tâm linh của giới trẻ.
- Nghiên cứu về Phật giáo và tín ngưỡng dân gian: Phan Thuận (2011) nghiên cứu nhu cầu, niềm tin của tín đồ Phật giáo vùng Đồng bằng sông Cửu Long; Huỳnh Ngọc Thu (2009) nghiên cứu nghi lễ của tín đồ Cao Đài; Trần Văn Trình (2004) khảo sát nhận thức, thái độ, hành vi đối với Phật giáo của cư dân Hà Nội, Huế, TP. Hồ Chí Minh, chỉ ra mục đích đi lễ chùa chủ yếu là cầu tài lộc, bình an, thư giãn; Thái Văn Anh (2017) phân tích tác động của niềm tin tôn giáo đến nhận thức và hành vi của Phật tử TP. Hồ Chí Minh; Vũ Đức Chinh (2016) nghiên cứu sự dung hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ cúng truyền thống tại Hà Nội; Đặng Văn Bài chỉ ra yếu tố thẩm mỹ và nhu cầu giải trí trong các nghi lễ Phật giáo.
- Nghiên cứu trực tiếp về người đi lễ chùa tại Hà Nội: Hoàng Thu Hương khảo sát người đi lễ tại chùa Quán Sứ và chùa Hà, phân tích chức năng bù đắp tâm lý của việc đi lễ, đồng thời khảo sát nội dung văn bản sớ để chỉ ra động cơ thực dụng (sức khỏe, tài lộc, tình duyên, thăng tiến); Trần Thị Hiền nghiên cứu dư luận xã hội về tính thiêng tại Phủ Tây Hồ và đền Hai Bà Trưng, xác nhận đa số người thực hành nghi lễ là nữ giới. Phạm Hồng Tung (2011) chỉ ra các biểu hiện tiêu cực trong lối sống của một bộ phận thanh niên (hời hợt, a dua, sống buông thả).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận từ góc độ xã hội học, lịch sử, văn hóa học hoặc tập trung vào đối tượng là tín đồ chính thức của các tôn giáo. Chưa có công trình nào đi sâu khảo sát thực nghiệm hành vi đi lễ chùa của nhóm xã hội đặc thù là sinh viên dưới góc độ Tâm lý học chuyên ngành, đặc biệt là việc làm rõ cấu trúc tâm lý (nhận thức, niềm tin, hành động, động cơ) và định lượng mức độ tác động của sáu yếu tố tâm lý - xã hội đến hành vi này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ
Luận án kế thừa và tổng hợp quan điểm từ các trường phái tâm lý học lớn:
- Thuyết hành vi: Từ mô hình phản xạ $S \rightarrow R$ của J. Watson, mô hình biến trung gian $S \rightarrow O \rightarrow R$ của E. Tolman, đến mô hình hành vi tạo tác $S \rightarrow r \rightarrow s \rightarrow R$ của B.F. Skinner.
- Phân tâm học của S. Freud: Cấu trúc nhân cách ba phần gồm Cái ấy (vô thức), Cái tôi (ý thức), Cái siêu tôi (siêu thức); lý giải các hành vi sai lạc và xung lực bản năng bị dồn nén.
- Tâm lý học nhân văn của A. Maslow: Tháp nhu cầu và sự phân định giữa hành vi mở (quan sát được) và hành vi kín (trải nghiệm nội tâm chủ quan).
- Tâm lý học hoạt động: Quan điểm của L. Vygotsky, S. Rubinstein, A.N. Leontiev, P. Galperin, D. Uznadze, Phạm Minh Hạc khẳng định sự thống nhất giữa tâm lý bên trong và hành vi bên ngoài thông qua hoạt động có ý thức; hành vi là biểu hiện bên ngoài của hoạt động, chịu sự điều chỉnh của cấu trúc tâm lý bên trong.
- Xã hội học hành động của Max Weber: Phân loại bốn loại hành động xã hội (hành động hướng đích, hành động hướng giá trị, hành động cảm tính, hành động theo truyền thống/thói quen).
Hệ thống khái niệm công cụ được xác lập trong luận án:
- Hành vi: Là những biểu hiện bên ngoài dưới sự tác động qua lại với các cấu trúc tâm lý bên trong của con người, thể hiện cách thức thích ứng với môi trường trong các tình huống nhất định.
- Sinh viên: Là những công dân có độ tuổi từ 18 đến 25, đang học tập tại các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng, chuẩn bị tri thức chuyên môn để gia nhập lực lượng lao động xã hội.
- Hành vi đi lễ chùa của sinh viên: Là hoạt động văn hóa tâm linh, tín ngưỡng của sinh viên khi trực tiếp tham gia vào các nghi lễ Phật giáo tại cơ sở thờ tự (chùa), thể hiện sự tôn kính và gửi gắm nguyện vọng đến Đức Phật nhằm thỏa mãn nhu cầu tinh thần, tâm lý và xã hội.
Cấu trúc tâm lý của hành vi đi lễ chùa bao gồm:
- Ba thành tố biểu hiện bên ngoài: Khía cạnh nhận thức (hiểu biết về chùa, về Đức Phật, về nghi thức), khía cạnh niềm tin (niềm tin vào sự che chở của Phật, niềm tin vào bản thân), khía cạnh hành động (chuẩn bị lễ phục, sắm lễ, thực hiện nghi thức khấn vái, công đức, hóa vàng).
- Yếu tố động lực bên trong: Động cơ thúc đẩy (động cơ cầu bình an, giải tỏa căng thẳng tâm lý, cầu tài lộc, tình duyên, học hành thi cử, hoặc do thói quen, a dua).
- Sáu yếu tố tác động: Định hướng giá trị, cảm xúc với Phật giáo, các cơ chế tâm lý xã hội (lây lan tâm lý, bắt chước, áp lực nhóm), truyền thống văn hóa dân tộc, điều kiện kinh tế cá nhân/gia đình, đặc điểm của ngôi chùa (cảnh quan, sự thanh tịnh, tính linh thiêng).
Phương pháp tiếp cận và tổ chức nghiên cứu
Luận án quán triệt bốn nguyên tắc phương pháp luận: tiếp cận hoạt động, tiếp cận hệ thống, tiếp cận liên ngành (kết hợp Tâm lý học, Xã hội học, Tôn giáo học, Phật học) và tiếp cận chuyên sâu của Tâm lý học tôn giáo.
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích, tổng hợp lý luận từ các ấn phẩm trong và ngoài nước.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Khảo sát chính thức trên 480 sinh viên thuộc 3 trường đại học.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện trên 16 sinh viên, 5 sư trụ trì và 2 chuyên gia tôn giáo.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình: Phân tích 3 trường hợp sinh viên có tần suất đi lễ khác nhau (thường xuyên, thỉnh thoảng, hiếm khi).
- Phương pháp quan sát: Quan sát hành vi thực tế của sinh viên tại các ngôi chùa trên địa bàn Hà Nội.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến các nhà tâm lý học và học giả tôn giáo.
- Phương pháp thống kê toán học: Xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm chuyên dụng (tính tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định tương quan và so sánh biến số).
| Nhóm khách thể |
Số lượng (người) |
Mục đích / Giai đoạn nghiên cứu |
| Sinh viên khảo sát thăm dò |
20 |
Thăm dò ban đầu để định hình bảng hỏi |
| Sinh viên khảo sát thử |
50 |
Thử nghiệm độ tin cậy của thang đo |
| Sinh viên khảo sát chính thức |
480 |
Thu thập dữ liệu thực trạng định lượng (ĐH Sư phạm, ĐH Nội vụ, ĐH Giao thông Vận tải) |
| Sinh viên phỏng vấn sâu |
16 |
Thu thập thông tin định tính chuyên sâu |
| Sinh viên trường hợp điển hình |
03 |
Khảo sát sâu 3 mức độ (thường xuyên, thỉnh thoảng, hiếm khi) |
| Sư trụ trì tại các chùa |
05 |
Đánh giá từ góc độ quản lý cơ sở thờ tự |
| Chuyên gia tôn giáo |
02 |
Tham vấn lý luận và góc nhìn chuyên môn |
| Tổng số mẫu |
606 |
Toàn bộ quá trình nghiên cứu |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hành vi đi lễ chùa của sinh viên
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng và khung lý thuyết. Tác giả phân tích hành vi theo các trường phái tâm lý học hành vi (Watson, Tolman, Skinner), phân tâm học (Freud), tâm lý học nhân văn (Maslow) và tâm lý học hoạt động Mác-xít (Vygotsky, Leontiev, Rubinstein). Luận án xác định hành vi con người là sự thống nhất giữa biểu hiện vận động bên ngoài và cấu trúc tâm lý bên trong, gắn liền với mục đích và động cơ cụ thể.
Về bản chất của việc đi lễ chùa, chương này phân tích khái niệm "lễ" và "nghi lễ", xem đây là một hoạt động tôn giáo - tín ngưỡng nhằm thỏa mãn nhu cầu tâm linh. Hành vi đi lễ chùa của sinh viên được phân chia theo ba bước hành động:
- Giai đoạn chuẩn bị hành lễ: Chuẩn bị trang phục (y phục lịch sự, kín đáo) và sắm sửa đồ lễ (ưu tiên lễ chay: hương, hoa tươi, quả, xôi chè; kiêng kỵ đặt lễ mặn tại chính điện, không rải tiền lẻ bừa bãi).
- Giai đoạn thực hiện nghi lễ: Thực hành khấn vái, tư thế hành lễ (đứng chếch ban thờ, không đứng chắn chính diện, không bước qua mặt người đang lễ), cầu nguyện sự an bình, che chở tinh thần thay vì đòi hỏi bổng lộc vật chất.
- Giai đoạn kết thúc nghi lễ: Tham gia công đức, thụ lộc, và tục hóa vàng mã (vốn là tập tục dân gian du nhập, không thuộc giáo lý nguyên thủy của đạo Phật nhưng tồn tại phổ biến).
Chương 1 cũng làm rõ đặc điểm lứa tuổi sinh viên (18-25 tuổi) – giai đoạn đang định hình bản sắc cá nhân, chuẩn bị nghề nghiệp, đối mặt với các khủng hoảng tâm lý và áp lực thi cử, việc làm; do đó, việc tìm đến chùa mang chức năng giải tỏa bất an và tái lập cân bằng tinh thần. Tác giả xác lập khung lý thuyết gồm 3 thành tố biểu hiện, 1 yếu tố động lực và 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa.
Chương 2: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu, đặc điểm các ngôi chùa tại Hà Nội, cơ cấu mẫu khảo sát và quy trình thực nghiệm:
- Địa bàn nghiên cứu: Thủ đô Hà Nội với hệ thống chùa chiền dày đặc, đóng vai trò trung tâm văn hóa tâm linh. Ba trường đại học được lựa chọn đại diện cho các khối ngành đào tạo khác nhau: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (khối sư phạm, khoa học cơ bản), Trường Đại học Nội vụ Hà Nội (khối hành chính, quản lý xã hội) và Trường Đại học Giao thông Vận tải (khối kỹ thuật).
- Khách thể nghiên cứu: Cơ cấu mẫu 480 sinh viên chính thức được phân bổ đều giữa sinh viên năm thứ nhất và sinh viên năm thứ tư, có tính đến các biến số giới tính, chuyên ngành đào tạo và xuất thân gia đình.
- Thiết kế công cụ đo lường: Bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert để đo lường các mặt nhận thức, niềm tin, hành động và động cơ. Tác giả thiết lập tiêu chí đánh giá thang đo dựa trên điểm trung bình (ĐTB) và độ lệch chuẩn (ĐLC), chia mức độ biểu hiện thành các khoảng giá trị từ thấp, trung bình đến cao.
- Quy trình nghiên cứu: Trải qua các giai đoạn nghiên cứu lý luận, khảo sát thăm dò ($N=20$), khảo sát thử nghiệm để kiểm tra độ tin cậy ($N=50$), khảo sát diện rộng ($N=480$), phỏng vấn sâu ($N=16$), nghiên cứu trường hợp ($N=3$), phỏng vấn chuyên gia và sư trụ trì, kết thúc bằng việc xử lý dữ liệu thống kê toán học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu thực tiễn về hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn Hà Nội
Chương 3 trình bày các kết quả khảo sát định lượng và định tính:
1. Thực trạng biểu hiện các khía cạnh hành vi
- Mức độ đi lễ chùa: Đa số sinh viên đi lễ chùa ở mức độ "thỉnh thoảng" và tập trung vào các dịp đặc biệt (đầu năm mới, ngày rằm, mùng một, trước kỳ thi hoặc khi gặp khó khăn cá nhân). Mức độ đi lễ chùa chung của sinh viên đạt mức trung bình.
- Thứ bậc các khía cạnh biểu hiện: Kết quả đo lường ba thành tố cho thấy:
- Khía cạnh nhận thức: Đạt điểm trung bình cao nhất, xếp thứ nhất. Sinh viên có hiểu biết cơ bản về không gian chùa, nhận thức được chùa là nơi thờ Phật và các vị bồ tát; tuy nhiên vẫn có sự nhầm lẫn giữa thờ Phật với thờ Mẫu, thờ Thần trong văn hóa tín ngưỡng dân gian hỗn dung.
- Khía cạnh niềm tin: Xếp thứ hai. Sinh viên có niềm tin vào sự che chở, phù hộ của Đức Phật và tin vào bản thân khi tìm đến sự giải tỏa tâm lý; niềm tin mang tính thực tế, hướng đến sự bình an nội tâm.
- Khía cạnh hành động: Xếp thứ ba (thấp nhất trong ba thành tố). Hành động thực tế của sinh viên khi đi lễ chùa còn nhiều hạn chế, như chưa nắm rõ quy tắc dâng lễ, còn tình trạng khấn vái sai nghi thức, trang phục đôi khi chưa chuẩn mực, rải tiền lẻ hoặc đốt vàng mã theo thói quen bắt chước.
- Động cơ thúc đẩy: Là thành tố có mức độ biểu hiện cao nhất trong toàn bộ cấu trúc tâm lý. Động cơ đi lễ của sinh viên chủ yếu là cầu sức khỏe, cầu bình an cho gia đình, cầu may mắn trong thi cử, định hướng công việc và giải tỏa căng thẳng tâm lý, bên cạnh một bộ phận đi vì mục đích vãn cảnh, đi chơi cùng bạn bè.
- Tương quan giữa các thành tố: Phân tích tương quan chỉ ra mối tương quan thuận giữa nhận thức, niềm tin và hành động. Sinh viên có nhận thức đúng đắn thì niềm tin càng vững chắc và hành vi thực hành nghi lễ càng chuẩn mực.
2. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng
Phân tích thực trạng 6 yếu tố tác động đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên ghi nhận thứ bậc ảnh hưởng:
- Cơ chế tâm lý xã hội: Có mức độ thúc đẩy cao nhất. Hiện tượng lây lan tâm lý, bắt chước bạn bè, áp lực đám đông và sự rủ rê của nhóm xã hội cùng trang lứa là yếu tố tác động mạnh nhất khiến sinh viên quyết định đi lễ chùa.
- Tiếp theo là các yếu tố: Cảm xúc với Phật giáo (cảm giác thanh thản, nhẹ nhõm khi vào chùa), Truyền thống văn hóa dân tộc (nếp sống gia đình từ nhỏ), Định hướng giá trị cá nhân, và Đặc điểm của ngôi chùa (sự linh thiêng, cảnh quan thanh tịnh).
- Điều kiện kinh tế cá nhân và gia đình: Có mức độ ảnh hưởng thấp nhất. Việc đi lễ chùa của sinh viên không phụ thuộc nhiều vào khả năng tài chính dồi dào, do lễ vật của sinh viên chủ yếu mang tính giản dị, thành tâm.
3. Kết quả nghiên cứu trường hợp điển hình
Luận án phân tích sâu 3 trường hợp sinh viên đại diện cho 3 nhóm tần suất:
- Trường hợp đi lễ thường xuyên: Thường là sinh viên có truyền thống gia đình gắn bó với Phật giáo hoặc từng trải qua biến cố cá nhân, coi việc đến chùa là nhu cầu giải tỏa cảm xúc và tìm kiếm chỗ dựa tinh thần đều đặn.
- Trường hợp đi lễ thỉnh thoảng: Đại diện cho đại đa số sinh viên, chỉ đến chùa vào dịp lễ tết hoặc trước các kỳ thi đại học, kỳ thi học kỳ nhằm tìm kiếm sự may mắn, giải tỏa áp lực học tập tạm thời.
- Trường hợp hiếm khi đi lễ: Sinh viên chỉ đi khi có sự rủ rê đặc biệt từ bạn bè hoặc xem chùa như một điểm tham quan du lịch, mức độ nhận thức về giáo lý và niềm tin tôn giáo ở mức thấp.
4. Hệ thống giải pháp đề xuất
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả xây dựng nhóm giải pháp định hướng hành vi: nâng cao nhận thức về văn hóa Phật giáo và di tích lịch sử thông qua hoạt động giáo dục nhà trường; phát huy vai trò của tổ chức Đoàn - Hội trong việc tuyên truyền nếp sống văn minh; phối hợp giữa nhà trường, gia đình và ban quản lý các di tích chùa chiền trong việc hướng dẫn nội quy, quy chuẩn thực hành nghi lễ cho sinh viên.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và xác định rõ hệ thống khái niệm công cụ trong Tâm lý học chuyên ngành: hành vi, hành vi đi lễ chùa, hành vi đi lễ chùa của sinh viên.
- Xác lập mô hình cấu trúc tâm lý của hành vi đi lễ chùa ở sinh viên gồm ba biểu hiện bên ngoài (nhận thức, niềm tin, hành động) chịu sự thúc đẩy của động cơ bên trong.
- Chỉ ra và mô hình hóa sáu yếu tố tâm lý - xã hội ảnh hưởng đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên (định hướng giá trị, cảm xúc với Phật giáo, cơ chế tâm lý xã hội, truyền thống văn hóa dân tộc, điều kiện kinh tế, đặc điểm ngôi chùa), đóng góp thêm dữ liệu lý luận cho phân ngành Tâm lý học tôn giáo tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá thực trạng hành vi đi lễ chùa của 480 sinh viên tại 3 trường đại học trên địa bàn Hà Nội. Chỉ ra rằng hành vi đi lễ chùa của sinh viên đạt mức độ trung bình; trong đó khía cạnh nhận thức đạt mức cao nhất, tiếp theo là niềm tin và thấp nhất là hành động thực hành nghi lễ.
- Chứng minh bằng số liệu thống kê về mối tương quan thuận giữa các khía cạnh biểu hiện của hành vi, đồng thời xác nhận vai trò thúc đẩy của yếu tố động cơ nội tại.
- Đo lường mức độ tác động của sáu yếu tố ảnh hưởng, chứng minh cơ chế tâm lý xã hội (bắt chước, lây lan tâm lý đám đông) có mức độ tác động mạnh nhất, trong khi điều kiện kinh tế có tác động thấp nhất đến hành vi đi lễ của sinh viên.
- Cung cấp dữ liệu định tính chi tiết từ 16 cuộc phỏng vấn sâu, 3 trường hợp điển hình, cùng ý kiến từ 5 sư trụ trì và 2 chuyên gia tôn giáo nhằm phản ánh bức tranh tâm lý thực tế của sinh viên.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính ứng dụng sư phạm và quản lý xã hội nhằm điều chỉnh các hành vi lệch chuẩn, phản cảm của sinh viên khi tham gia sinh hoạt tín ngưỡng tại các cơ sở thờ tự Phật giáo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Giới hạn về mẫu khảo sát: Luận án chỉ khảo sát 480 sinh viên chính thức tại 3 trường đại học trên địa bàn Hà Nội (Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Nội vụ Hà Nội, Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội) và tập trung vào hai mốc thời gian là sinh viên năm thứ nhất và năm thứ tư. Mẫu nghiên cứu chưa bao quát toàn bộ các loại hình trường đại học (dân lập, quốc tế) và các khối ngành đặc thù khác.
- Giới hạn về không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn Hà Nội – nơi có đặc thù văn hóa tâm linh đồng bằng Bắc Bộ – nên các kết luận chưa phản ánh đầy đủ hành vi đi lễ chùa của sinh viên ở các vùng miền khác (miền Trung, miền Nam).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các địa bàn đô thị khác; khảo sát so sánh hành vi tôn giáo của sinh viên theo các tôn giáo khác nhau; nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả thực nghiệm của các chương trình can thiệp giáo dục nếp sống văn minh học đường đối với việc điều chỉnh hành vi tâm linh của giới trẻ.
Giá trị tham khảo
- Đối với giảng viên và nghiên cứu sinh ngành Tâm lý học, Giáo dục học: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo về việc vận dụng lý thuyết tâm lý học hoạt động và tâm lý học xã hội vào nghiên cứu hành vi văn hóa tâm linh của giới trẻ; cung cấp khung thang đo đo lường nhận thức, niềm tin, hành động và động cơ tôn giáo.
- Đối với các nhà quản lý giáo dục đại học, cán bộ Đoàn - Hội Sinh viên: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về nhu cầu tinh thần, đời sống tâm linh và các biểu hiện hành vi sai lệch của sinh viên, hỗ trợ xây dựng các chuyên đề giáo dục kỹ năng ứng xử văn hóa, giáo dục lối sống văn minh nơi công cộng.
- Đối với các cơ quan quản lý văn hóa, tôn giáo và Ban quản lý di tích: Đưa ra cái nhìn thực tế về xu hướng đi lễ của giới trẻ đô thị, giúp các cơ sở tôn giáo xây dựng phương thức hướng dẫn thực hành nghi lễ phù hợp, hạn chế hiện tượng thương mại hóa, mê tín dị đoan và rải tiền lẻ, đốt vàng mã phản cảm tại chốn tôn nghiêm.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát hành vi đi lễ chùa trên những khách thể nào và tại các cơ sở đào tạo nào?
Luận án khảo sát tổng cộng 606 người. Trong đó khảo sát thăm dò gồm 20 sinh viên, khảo sát thử 50 sinh viên, khảo sát chính thức 480 sinh viên thuộc hai khối năm thứ nhất và năm thứ tư tại ba trường: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội và Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội. Ngoài ra, tác giả phỏng vấn sâu 16 sinh viên, khảo sát 3 trường hợp điển hình, phỏng vấn 5 sư trụ trì và 2 chuyên gia tôn giáo.
2. Cấu trúc tâm lý của hành vi đi lễ chùa của sinh viên được luận án xác định gồm những thành tố nào?
Cấu trúc tâm lý gồm ba khía cạnh biểu hiện bên ngoài: khía cạnh nhận thức (hiểu biết về chùa và Đức Phật), khía cạnh niềm tin (tin vào sự che chở của Phật và tin vào bản thân) và khía cạnh hành động (các thao tác chuẩn bị lễ, khấn vái, công đức, hóa vàng); toàn bộ các khía cạnh này được thúc đẩy bởi yếu tố động cơ bên trong.
3. Trong ba khía cạnh biểu hiện (nhận thức, niềm tin, hành động), khía cạnh nào đạt mức cao nhất và thấp nhất?
Theo kết quả nghiên cứu thực tiễn, khía cạnh nhận thức của sinh viên đạt mức độ cao nhất và xếp thứ nhất; khía cạnh niềm tin xếp thứ hai; và khía cạnh hành động xếp thứ ba (mức độ thấp nhất trong ba thành tố). Ba khía cạnh này có mối tương quan thuận tương đối chặt chẽ với nhau.
4. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất và yếu tố nào ảnh hưởng thấp nhất đến hành vi đi lễ chùa của sinh viên?
Trong sáu yếu tố được nghiên cứu (định hướng giá trị, cảm xúc với Phật giáo, cơ chế tâm lý xã hội, truyền thống văn hóa dân tộc, điều kiện kinh tế, đặc điểm ngôi chùa), yếu tố cơ chế tâm lý xã hội (hiện tượng bắt chước, lây lan tâm lý, áp lực nhóm bạn bè) có mức độ thúc đẩy cao nhất; yếu tố điều kiện kinh tế cá nhân và gia đình có mức độ ảnh hưởng thấp nhất.
5. Những biểu hiện hành vi sai lệch cụ thể nào của sinh viên tại chùa được luận án chỉ ra?
Luận án chỉ ra các biểu hiện lệch chuẩn bao gồm: trang phục đi lễ chưa phù hợp (hở hang, lòe loẹt), giao tiếp thiếu chuẩn mực, hành vi ứng xử thiếu văn minh, việc chen lấn, đứng chắn chính diện ban thờ, rải tiền lẻ lên bàn thờ hoặc nhét tiền lẻ vào tay tượng Phật, và đốt nhiều vàng mã do sự thiếu hụt kiến thức giáo lý và bắt chước tâm lý đám đông.
Kết luận
Luận án của tác giả Phạm Thị Thương đã giải quyết toàn diện vấn đề lý luận và thực tiễn về hành vi đi lễ chùa của sinh viên trên địa bàn Hà Nội dưới góc độ Tâm lý học chuyên ngành. Bằng việc phối hợp các phương pháp điều tra định lượng trên 480 sinh viên và phỏng vấn chuyên sâu, công trình đã xác lập cấu trúc tâm lý gồm nhận thức, niềm tin, hành động và động cơ thúc đẩy, đồng thời đo lường mức độ ảnh hưởng của sáu yếu tố tâm lý - xã hội chi phối hành vi này. Kết quả nghiên cứu chứng minh hành vi đi lễ chùa của sinh viên đạt mức trung bình, trong đó nhận thức xếp cao nhất và hành động xếp thấp nhất, chịu sự thúc đẩy mạnh nhất từ các cơ chế tâm lý xã hội. Các phát hiện thực chứng và hệ thống giải pháp định hướng hành vi được đề xuất trong luận án cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho công tác giáo dục văn hóa học đường và quản lý sinh hoạt tín ngưỡng trong bối cảnh xã hội hiện đại.