Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài nghiên cứu về nghệ thuật trần thuật trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986 – 2000 được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phạm Thị Thùy Trang, chuyên ngành Văn học Việt Nam (mã số: 62 22 34 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phùng Quý Nhâm tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (bảo vệ năm 2016).

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Lý thuyết tự sự học (narratology) là một phân ngành lý luận văn học hiện đại tập trung nghiên cứu kết cấu văn bản tự sự, quá trình thực hiện hoạt động trần thuật và các bình diện cấu trúc như điểm nhìn, người kể chuyện, thời gian, nhân vật, diễn ngôn. Ở Việt Nam, công cuộc Đổi mới năm 1986 đánh dấu bước chuyển hướng căn bản của tiến trình văn học dân tộc, trong đó tiểu thuyết thể hiện rõ nét những chuyển biến của nghệ thuật trần thuật. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu, khảo sát văn học thời kỳ Đổi mới, nhưng hướng tiếp cận vận dụng hệ thống lý thuyết tự sự học hiện đại để đánh giá toàn diện, chuyên sâu diện mạo nghệ thuật trần thuật của tiểu thuyết Việt Nam trong 15 năm (1986 – 2000) vẫn còn nhiều khoảng trống học thuật cần được giải quyết một cách có hệ thống.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết tự sự học liên quan đến cấu trúc tác phẩm tự sự và nghệ thuật kể chuyện.
    2. Khảo sát, phân tích và làm sáng tỏ diện mạo, sự vận động của nghệ thuật trần thuật trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986 – 2000 trên 4 phương diện cơ bản: điểm nhìn trần thuật, cốt truyện, nhân vật, và diễn ngôn trần thuật.
    3. Đánh giá những đóng góp của tiểu thuyết thời kỳ này đối với tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Nghệ thuật trần thuật (tự sự) của các tác phẩm tiểu thuyết xuất bản tại Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1986 (cột mốc Đổi mới toàn diện đất nước) đến năm 2000 (thời điểm kết thúc thế kỷ XX, đánh dấu hơn 100 năm hiện đại hóa tiểu thuyết chữ quốc ngữ kể từ Thầy Lazaro Phiền năm 1887 của Nguyễn Trọng Quản). Đồng thời, tác giả mở rộng khảo sát một số tác phẩm trước 1986 để làm rõ tiền đề và sau 2000 để thấy tính tiếp biến.
    • Phạm vi tác giả và tác phẩm: Khảo sát các tác giả tiêu biểu như Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Khải, Ma Văn Kháng, Lê Lựu, Nguyễn Mạnh Tuấn, Phạm Thị Hoài, Bảo Ninh, Chu Lai, Dương Hướng, Nguyễn Trí Huân, Nguyễn Khắc Trường, Tạ Duy Anh, Trung Trung Đỉnh, Nguyễn Bình Phương, Nguyễn Việt Hà. Văn bản khảo sát tập trung vào các tiểu thuyết được dư luận chú ý: Cù lao Tràm, Thời xa vắng, Mảnh đất tình yêu, Chim én bay, Thiên sứ, Nỗi buồn chiến tranh, Mảnh đất lắm người nhiều ma, Cuốn gia phả để lại, Bến không chồng, Ăn mày dĩ vãng, Phố, Ba lần và một lần, Những mảnh đời đen trắng, Ngược dòng nước lũ, Cơ hội của chúa, Người đi vắng, Những đứa trẻ chết già, Trí nhớ suy tàn, Lão Khổ, Đi tìm nhân vật, Ngõ lỗ thủng, Tiễn biệt những ngày buồn, Lạc rừng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành điểm luận lịch sử nghiên cứu theo hai trục chính: tình hình nghiên cứu lý thuyết tự sự học và tình hình nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986 – 2000 từ góc độ tự sự.

1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết tự sự học

  • Các công trình quốc tế được dịch và giới thiệu: Nền tảng tự sự học bắt đầu từ trường phái Hình thức Nga (V. Shklovsky, V. Propp, B. Eikhenbaum, O. Freidenberg), phát triển qua Chủ nghĩa cấu trúc (Tz. Todorov với Thi pháp văn xuôi, R. Barthes với Nhập môn phân tích cấu trúc truyện kể, G. Genette với lý thuyết thời gian và tiêu cự hóa, Cl. Bremond với logic tự sự), Ký hiệu học văn hóa và Đối thoại luận (M. Bakhtin với cấu trúc không - thời gian chronotope, nguyên tắc đối thoại; Iu. Lotman và trường phái Tartus-Moskva). Các công trình tra cứu, hệ thống gồm: Dictionary of narratology của G. Prince, Narrative theory của J. A. Garcia Landa, Các khái niệm và thuật ngữ của các trường phái nghiên cứu văn học ở Tây Âu và Hoa Kỳ thế kỷ XX do L.P. Tzurganova chủ biên (Lại Nguyên Ân, Đào Tuấn Ảnh dịch), Tự sự học như là khoa học phân tích diễn ngôn trần thuật của V. Chiupa (La Nguyên dịch), Tự sự học — Giới thiệu về lý thuyết tự sự của M. Bal (Nguyễn Thị Ngọc Minh giới thiệu), Giới thiệu về tự sự học của Susana Onega và J. A. Garcia Landa (Lê Lưu Oanh, Nguyễn Đức Nga dịch), Understanding fiction của Cleanth Brooks và Robert Penn Warren, và A glossary of literary terms của M.H. Abrams.
  • Các công trình nghiên cứu tự sự học tại Việt Nam: Tiêu biểu là công trình của Trần Đình Sử (Tự sự học — Một bộ môn nghiên cứu liên ngành giàu tiềm năng, tuyển tập 2 tập Tự sự học — Một số vấn đề lý luận và lịch sử do ông chủ biên), Lại Nguyên Ân (Về việc mở ra môn trần thuật học trong ngành nghiên cứu văn học ở Việt Nam), Đỗ Hải Phong (Tư tưởng tự sự học Nga: Lịch sử và triển vọng), Cao Kim Lan (Lý thuyết về điểm nhìn nghệ thuật của R. Scholes và R. Kellogg), Nguyễn Thị Hải Phương, Phương Lựu (Bút kí về tự sự học), Đào Duy Hiệp (Phê bình văn học từ lý thuyết hiện đại), Phùng Văn Tửu (Tiểu thuyết trên đường đổi mới nghệ thuật, Tiểu thuyết Pháp hiện đại những tìm tòi đổi mới), Đặng Anh Đào (Đổi mới nghệ thuật tiểu thuyết phương Tây hiện đại), Đỗ Văn Hiểu, Trần Huyền Sâm, Lê Lưu Oanh và Phan Hồng Hạnh, Nguyễn Mạnh Quỳnh (luận án về tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng qua lý thuyết thời gian của Genette), Thái Phan Vàng Anh (Người kể chuyện trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại).

2. Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986 – 2000

  • Giai đoạn 1986 – 2000: Các nghiên cứu ghi nhận sự chuyển dịch hệ hình tiểu thuyết: Lại Nguyên Ân (1987) khẳng định lối viết mới phản ánh toàn diện số phận cá nhân; Đinh Xuân Dũng (1989) chỉ ra vị thế đối thoại bình đẳng của nhà văn; Khuất Quang Thụy (1989) nhấn mạnh yêu cầu khám phá bản chất con người; Đào Vũ (1989) đề xuất linh hoạt hóa thủ pháp; Lã Nguyên (1992) phân tích chất giễu nhại và tính phi chính thống; Phạm Xuân Nguyên (1991) khảo sát độc thoại nội tâm; Lưu Liên (1997), Hà Minh Đức (1997), Lý Hoài Thu (1999), Nguyễn Mạnh Hùng (2000) và Bùi Việt Thắng (2000) nhận diện sự dịch chuyển từ cấu trúc "lịch sử - sự kiện" sang "lịch sử - tâm hồn".
  • Giai đoạn sau năm 2000: Phan Cự Đệ (2001) đánh giá sự chuyển đổi điểm nhìn và tính đa dạng của giọng điệu; Nguyên Ngọc (2002) chỉ ra bước chuyển từ tư duy sử thi sang tư duy đối thoại; Nguyễn Văn Kha (2006) khảo sát đổi mới quan niệm về con người; Bích Thu (2006), Nguyễn Hòa (2006) nhận xét về các thể nghiệm kỹ thuật; Lý Hoài Thu và Hoàng Cẩm Giang (2011) phân loại 3 xu hướng thể loại; Nguyễn Thị Bình (2012) và Đinh Thị Thu Hà (2012) phân tích các cách tân cấp độ quan niệm; Phong Lê (2013) tổng kết diện mạo con người cá nhân phân mảnh; Nguyễn Văn Long (2014) khảo sát xu hướng dân chủ hóa.
  • Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Phần lớn các công trình trước đây đánh giá tiểu thuyết giai đoạn này ở phương diện nội dung phản ánh, đề tài, cảm hứng hoặc phân tích riêng lẻ từng tác giả, tác phẩm. Luận án giải quyết khoảng trống về một công trình chuyên khảo vận dụng đồng bộ các phạm trù của tự sự học (điểm nhìn, cốt truyện, nhân vật, diễn ngôn) để khảo sát có hệ thống diện mạo tiểu thuyết Việt Nam từ năm 1986 đến năm 2000.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Lý thuyết và khung phân tích: Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết tự sự học văn bản:
    • Khái niệm người kể chuyện và mô hình phân loại người kể chuyện theo quan điểm của R. Scholes & R. Kellogg (truyền thống, sử quan, chứng nhân, toàn tri), Cleanth Brooks & Robert Penn Warren (nhân vật chính, nhân vật phụ, toàn tri, nhân chứng), G. Genette (phân biệt người kể chuyện heterodiegetic, homodiegetic, extradiegetic, intradiegetic và các bậc trần thuật), R. Barthes (người kể chuyện là "sinh thể trên giấy"), M. Bal (người kể chuyện là "chủ thể ngôn ngữ"), G. Prince (người kể chuyện là hình tượng ghi khắc trong văn bản).
    • Khái niệm điểm nhìn nghệ thuật (point of view) và tiêu cự trần thuật (focalization) theo M.H. Abrams, G. Genette (trần thuật phi tiêu cự, tiêu cự nội, tiêu cự ngoại), M. Bal, G. Prince.
    • Lý thuyết về cấu trúc cốt truyện và thời gian tự sự (sự phân biệt giữa storyplot/fabula, các thủ pháp đảo thuật, dự thuật, phi tuyến tính của G. Genette, logic chức năng tự sự của Cl. Bremond).
    • Lý thuyết đối thoại và đa thanh của M. Bakhtin, các hình thức tổ chức diễn ngôn trần thuật (đối thoại, độc thoại nội tâm, lời nửa trực tiếp) và các sắc thái giọng điệu.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp loại hình: Phân loại và khảo sát các dạng thức cụ thể của điểm nhìn, cốt truyện, kiểu hình nhân vật và hình thức diễn ngôn trần thuật trong văn bản tiểu thuyết.
    • Phương pháp so sánh: So sánh các thủ pháp trần thuật của tiểu thuyết giai đoạn 1986 – 2000 với tiểu thuyết giai đoạn 1930 – 1945 và 1945 – 1985; so sánh giữa các tác giả và tác phẩm cùng thời để nhận diện tính kế thừa và đổi mới.
    • Phương pháp cấu trúc — hệ thống: Xem xét các thành tố nghệ thuật trần thuật (điểm nhìn, cốt truyện, nhân vật, diễn ngôn) trong mối quan hệ cấu trúc hữu cơ nhằm khái quát diện mạo chung của thể loại.
  • Nguồn tư liệu: Văn bản tác phẩm tiểu thuyết giai đoạn 1986 – 2000 và hệ thống tài liệu lý luận, phê bình văn học trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Điểm nhìn trần thuật trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tự sự học về vai trò trung tâm của người kể chuyện và phân biệt các kiểu điểm nhìn trần thuật (tiêu cự hóa), sau đó phân tích 4 phương thức tổ chức điểm nhìn trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986 – 2000:

  • Người kể chuyện với điểm nhìn toàn tri: Vẫn được sử dụng để bao quát hiện thực đời sống rộng lớn, nhưng các tác giả đã khắc phục tính áp đặt đơn chiều bằng cách trượt điểm nhìn, chuyển đổi linh hoạt từ điểm nhìn toàn tri của người kể chuyện sang điểm nhìn bên trong của nhân vật (Thời xa vắng của Lê Lựu, Tiễn biệt những ngày buồn của Trung Trung Đỉnh, Bến không chồng của Dương Hướng, Phố của Chu Lai, Những mảnh đời đen trắng của Nguyễn Khắc Trường).
  • Người kể chuyện với điểm nhìn bên ngoài: Người kể chuyện quan sát từ cự ly bên ngoài, nhường quyền nhận định cho nhân vật đám đông qua lời đồn đại (Mảnh đất lắm người nhiều ma, Nỗi buồn chiến tranh), hoặc xuất hiện dưới dạng thức tác giả hiển thị / mặt nạ tác giả (authorial persona) / người kể chuyện không đáng tin (unreliable narrator) xưng "tôi" để ghi chép, đối thoại, định hướng người đọc (Cuốn gia phả để lại của Ma Văn Kháng, Ăn mày dĩ vãng của Chu Lai, Lão KhổĐi tìm nhân vật của Tạ Duy Anh).
  • Người kể chuyện với điểm nhìn bên trong: Tự sự ngôi thứ nhất do nhân vật trực tiếp trải nghiệm và thuật lại theo dòng ý thức, cảm nhận chủ quan (dạng cố định, bất định, đa thức).
  • Sự xuất hiện phổ biến của tiểu thuyết kết hợp nhiều điểm nhìn: Tích hợp đa điểm nhìn trong cùng một chỉnh thể văn bản nhằm tạo tính đa thanh, dân chủ hóa tiến trình tiếp nhận.
Kiểu điểm nhìn trần thuật Đặc điểm tổ chức trong văn bản Tác phẩm khảo sát tiêu biểu
Điểm nhìn toàn tri biến đổi Người kể chuyện ngôi thứ ba giấu mặt kết hợp trượt điểm nhìn vào nội tâm nhân vật Thời xa vắng, Bến không chồng, Phố, Những mảnh đời đen trắng, Tiễn biệt những ngày buồn
Điểm nhìn bên ngoài Quan sát khách quan, điểm nhìn đám đông qua lời đồn, tác giả hiển thị/người kể không đáng tin Mảnh đất lắm người nhiều ma, Cuốn gia phả để lại, Ăn mày dĩ vãng, Lão Khổ, Đi tìm nhân vật
Điểm nhìn bên trong Tự sự ngôi thứ nhất gắn với ý thức chủ quan của nhân vật Nỗi buồn chiến tranh, Thiên sứ, Ăn mày dĩ vãng
Kết hợp đa điểm nhìn Luân phiên, đan cài nhiều góc nhìn của người kể chuyện và các nhân vật Nỗi buồn chiến tranh, Ăn mày dĩ vãng, Đi tìm nhân vật

Chương 2: Cốt truyện trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000

Chương này nghiên cứu mối quan hệ giữa tổ chức cốt truyện và trật tự thời gian trần thuật trong lý thuyết tự sự học, phân tích 3 kiểu tổ chức cốt truyện:

  • Cốt truyện sự kiện: Trình bày chuỗi biến cố theo quan hệ nhân quả và trật tự thời gian tuyến tính, phản ánh các xung đột xã hội và số phận đời thường (khảo sát cụ thể qua cấu trúc tác phẩm ở Bảng 2.1 Bến không chồng).
  • Cốt truyện tâm lý: Diễn tiến cốt truyện dựa trên mạch vận động cảm xúc, suy tư, hồi ức và xung đột nội tâm của nhân vật hơn là sự kiện bên ngoài (khảo sát cụ thể qua Bảng 2.2 Ăn mày dĩ vãng).
  • Cốt truyện phân mảnh: Phá vỡ kết cấu tuyến tính truyền thống, sử dụng thủ pháp ghép nối mảnh vỡ ký ức, phi thời gian, cốt truyện lỏng lẻo, lắp ghép và kết thúc mở (khảo sát cụ thể qua Bảng 2.3 Thiên sứ và Bảng 2.4 Đi tìm nhân vật).

Chương 3: Nhân vật trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000

Chương 3 trình bày các tiêu chí nhận diện nhân vật trong tự sự học và phân loại 4 kiểu hình nhân vật phổ biến trong tiểu thuyết giai đoạn 1986 – 2000:

  • Nhân vật kiếm tìm: Nhân vật trong hành trình đi tìm bản ngã, chân lý cuộc sống, tình yêu hoặc giá trị nhân bản đích thực trong bối cảnh xã hội biến chuyển.
  • Nhân vật lạc lõng, cô đơn: Những cá nhân rơi vào trạng thái bơ vơ, mất kết nối với môi trường xung quanh, mang nỗi trăn trở hiện sinh giữa đời sống thường nhật.
  • Nhân vật tha hóa: Khắc họa sự suy đồi về nhân cách, đạo đức, tính toán vụ lợi trước sức ép của cơ chế thị trường và đời sống kim tiền thời mở cửa.
  • Nhân vật kí hiệu — biểu tượng: Nhân vật được xây dựng vượt thoát khỏi tính cách tả thực đơn thuần để trở thành các biểu tượng đa nghĩa mang tính triết luận.

Chương 4: Diễn ngôn trần thuật trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000

Chương 4 khảo sát hai phương diện chính của ngôn ngữ tiểu thuyết: hình thức tổ chức diễn ngôn và các sắc thái giọng điệu:

  • Các hình thức tổ chức diễn ngôn:
    1. Đa dạng hóa các hình thức đối thoại: Mở rộng đối thoại nội tâm, đối thoại tương tác đa thanh, tạo sự bình đẳng giữa người kể chuyện và nhân vật.
    2. Sử dụng hiệu quả độc thoại nội tâm: Tái hiện trực tiếp quá trình tư duy, dòng ý thức và những uẩn khúc sâu kín trong tâm hồn nhân vật.
    3. Tăng cường lời nửa trực tiếp: Vùng giao thoa ngôn ngữ giữa lời người kể chuyện và lời nhân vật, tạo nên tính đa thanh cho văn bản.
  • Giọng điệu trần thuật:
    1. Giọng điệu suy tư, triết lý: Thể hiện qua những suy ngẫm sâu sắc về nhân sinh, thế sự và lịch sử.
    2. Giọng điệu giễu nhại: Sử dụng bút pháp trào tiếu, lật tẩy các nghịch cảnh, thói xấu và tính chất phi lý của đời sống.
    3. Giọng điệu trung tính, khách quan: Ghi nhận hiện thực một cách điềm tĩnh, tạo khoảng cách thẩm mỹ cho người đọc tự đánh giá.

Kết quả và những đóng góp mới

  • Đóng góp về mặt lý luận: Luận án góp phần khẳng định tính hiệu quả và sự cần thiết của việc vận dụng hệ thống lý thuyết tự sự học hiện đại vào việc nghiên cứu văn xuôi tự sự Việt Nam; làm rõ các công cụ phân tích cấu trúc truyện kể như điểm nhìn, người kể chuyện, cấu trúc cốt truyện, kiểu hình nhân vật và tổ chức diễn ngôn.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp một cái nhìn hệ thống, toàn diện và khoa học về các bình diện nghệ thuật trần thuật nổi bật của tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986 – 2000 dưới góc nhìn tự sự học.
    • Luận giải sự vận động của thi pháp tiểu thuyết từ mô hình sử thi, đơn thanh trước 1975 sang mô hình tiểu thuyết hiện đại mang tính đối thoại, đa thanh, dân chủ và đa diện về cấu trúc.
  • Kiến nghị, giải pháp học thuật: Luận án đề xuất việc ứng dụng tự sự học cần được mở rộng kết hợp với thi pháp học văn hóa và ký hiệu học nhằm nhận diện sâu sắc hơn bản sắc tư duy nghệ thuật của tiểu thuyết Việt Nam qua các thời kỳ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát chủ yếu ở các tiểu thuyết tiêu biểu xuất bản trong khoảng thời gian 15 năm (1986 – 2000); tập trung chuyên sâu vào 4 phương diện nghệ thuật trần thuật (điểm nhìn, cốt truyện, nhân vật, diễn ngôn) nên chưa bao quát toàn diện các phạm trù khác của tự sự học như không - thời gian tự sự (chronotope) trên toàn bộ quy mô tác phẩm hoặc thi pháp người tiếp nhận.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục vận dụng lý thuyết tự sự học để nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn từ sau năm 2000 đến nay nhằm thấy rõ tiến trình cách tân liên tục của thể loại.
    • Mở rộng so sánh nghệ thuật trần thuật của tiểu thuyết Việt Nam với tiểu thuyết khu vực và thế giới.
    • Tiếp cận các khuynh hướng tự sự học mới như tự sự học hậu kinh điển (postclassical narratology), tự sự học nhận thức (cognitive narratology).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Ngữ văn, Văn học Việt Nam, Lý luận văn học: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp luận ứng dụng tự sự học vào phân tích tác phẩm tự sự cụ thể.
    • Giảng viên đại học, cao đẳng: Cung cấp tư liệu giảng dạy các học phần Tự sự học, Thi pháp học, Tiến trình Văn học Việt Nam hiện đại, Chuyên đề tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
    • Các nhà phê bình văn học: Khung tham chiếu cấu trúc văn bản tự sự phục vụ đánh giá văn xuôi đương đại.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa lý thuyết về điểm nhìn và người kể chuyện (Chương 1); cách thức phân loại 3 dạng cốt truyện (Chương 2); bảng tổng hợp phân tích cấu trúc tác phẩm tiêu biểu ở phần phụ lục (Bến không chồng, Ăn mày dĩ vãng, Thiên sứ, Đi tìm nhân vật).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân chia các kiểu điểm nhìn trần thuật trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986 – 2000 như thế nào?
Luận án phân chia thành 4 phương thức tổ chức điểm nhìn: (1) Người kể chuyện với điểm nhìn toàn tri (có kết hợp trượt điểm nhìn sang nhân vật); (2) Người kể chuyện với điểm nhìn bên ngoài (qua điểm nhìn đám đông hoặc tác giả hiển thị/người kể không đáng tin); (3) Người kể chuyện với điểm nhìn bên trong; (4) Sự kết hợp nhiều điểm nhìn trong cùng một tác phẩm.

2. Điểm nhìn toàn tri trong tiểu thuyết 1986 – 2000 có điểm gì khác biệt so với tiểu thuyết truyền thống trước 1975?
Trong tiểu thuyết truyền thống, điểm nhìn toàn tri mang tính áp đặt, đứng ngoài quan sát từ cự ly sử thi và giữ khoảng cách tuyệt đối. Ở giai đoạn 1986 – 2000, các tác giả khắc phục tính áp đặt bằng cách linh hoạt dịch chuyển điểm nhìn từ người kể chuyện sang điểm nhìn nội tâm của nhân vật, trao quyền tự bộc lộ cho nhân vật (Thời xa vắng, Tiễn biệt những ngày buồn, Phố, Bến không chồng).

3. Ba kiểu cốt truyện được luận án xác định và phân tích trong Chương 2 là gì?
Ba kiểu cốt truyện bao gồm: Cốt truyện sự kiện (tổ chức theo chuỗi biến cố nhân quả, thời gian), Cốt truyện tâm lý (tổ chức theo dòng vận động cảm xúc, suy tư nội tâm), và Cốt truyện phân mảnh (xáo trộn trật tự thời gian, kết cấu ghép mảnh, phi tuyến tính).

4. Luận án khảo sát những kiểu hình nhân vật nào trong Chương 3?
Bốn kiểu hình nhân vật được luận án phân loại và khảo sát gồm: (1) Nhân vật kiếm tìm; (2) Nhân vật lạc lõng, cô đơn; (3) Nhân vật tha hóa; (4) Nhân vật kí hiệu — biểu tượng.

5. Các hình thức tổ chức diễn ngôn và giọng điệu trần thuật cơ bản được chỉ ra trong Chương 4 là gì?
Về tổ chức diễn ngôn gồm 3 hình thức: Đa dạng hóa đối thoại, độc thoại nội tâm, và lời nửa trực tiếp. Về giọng điệu trần thuật gồm 3 giọng điệu chính: Giọng suy tư - triết lý, giọng giễu nhại, và giọng trung tính - khách quan.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Thùy Trang là công trình nghiên cứu chuyên sâu, ứng dụng có hệ thống lý thuyết tự sự học vào việc khảo sát tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986 – 2000. Thông qua việc phân tích đồng bộ bốn bình diện cốt lõi gồm điểm nhìn trần thuật, cốt truyện, kiểu hình nhân vật và diễn ngôn trần thuật, công trình đã làm sáng tỏ diện mạo cách tân nghệ thuật của tiểu thuyết thời kỳ Đổi mới. Kết quả nghiên cứu khẳng định bước chuyển quan trọng của tư duy tiểu thuyết Việt Nam từ khuynh hướng sử thi, đơn thanh sang tính chất đối thoại, đa thanh và phức hợp hiện đại. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho công tác nghiên cứu, giảng dạy lý luận văn học và văn học Việt Nam hiện đại.