Đối Chiếu Ẩn Dụ Ý Niệm Cái Chết Trên Ngữ Liệu Tiếng Việt Và Tiếng Anh

Bài viết phân tích ẩn dụ ý niệm cái chết trong ngữ liệu tiếng Việt và tiếng Anh, khám phá sự khác biệt và tương đồng trong văn hóa.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

268
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN

1.1. Tổng quan các nghiên cứu ngôn ngữ về “cái chết”

1.2. Những nghiên cứu ở nước ngoài

1.3. Những nghiên cứu trong nước

1.4. Một số vấn đề ngôn ngữ học

1.5. Cơ sở lý luận về ẩn dụ ý niệm

1.5.1. Cơ sở lý luận về ngôn ngữ học xã hội

1.5.2. Cơ sở lý luận về Ngôn ngữ học đối chiếu

1.5.3. Cơ sở lý luận của khoa học liên ngành về phạm trù “cái chết”

1.5.4. Góc nhìn sinh học và giải phẫu về “cái chết”

1.5.5. Góc nhìn “cái chết” từ tư duy triết học phương Đông – phương Tây

1.5.6. Góc nhìn tâm lý học

1.5.7. Góc nhìn tín ngưỡng, tôn giáo

1.6. Khung cơ sở lý thuyết và Khung phân tích của luận án

1.7. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI CHIẾU ẨN DỤ CẤU TRÚC CÓ MIỀN ĐÍCH “CÁI CHẾT” TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH

2.1. Ẩn dụ cấu trúc “CÁI CHẾT LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH” trong tiếng Việt và tiếng Anh

2.1.1. Ẩn dụ CÁI CHẾT LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH trong tiếng Việt

2.1.2. Ẩn dụ CÁI CHẾT LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH trong tiếng Anh

2.1.3. Đối chiếu ẩn dụ cấu trúc CÁI CHẾT LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH trong tiếng Việt và tiếng Anh

2.2. Ẩn dụ cấu trúc CÁI CHẾT LÀ SỰ NGHỈ NGƠI trong tiếng Việt và tiếng Anh

2.2.1. Ẩn dụ CÁI CHẾT LÀ SỰ NGHỈ NGƠI trong tiếng Việt

2.2.2. Ẩn dụ “CÁI CHẾT LÀ SỰ NGHỈ NGƠI” trong tiếng Anh

2.2.3. Đối chiếu ẩn dụ cấu trúc CÁI CHẾT LÀ SỰ NGHỈ NGƠI trong tiếng Việt và tiếng Anh

2.3. Ẩn dụ cấu trúc CÁI CHẾT LÀ TRẠNG THÁI ÁNH SÁNG trong tiếng Việt và tiếng Anh

2.3.1. Ẩn dụ CÁI CHẾT LÀ TRẠNG THÁI ÁNH SÁNG trong tiếng Việt

2.3.2. Ẩn dụ CÁI CHẾT LÀ TRẠNG THÁI ÁNH SÁNG trong tiếng Anh

2.3.3. Đối chiếu ẩn dụ cấu trúc CÁI CHẾT LÀ TRẠNG THÁI ÁNH SÁNG trong tiếng Việt và tiếng Anh

2.4. Ẩn dụ cấu trúc CÁI CHẾT LÀ SỰ KẾT THÚC trong tiếng Việt và tiếng Anh

2.4.1. Ẩn dụ CÁI CHẾT LÀ SỰ KẾT THÚC trong tiếng Việt

2.4.2. Ẩn dụ CÁI CHẾT LÀ SỰ KẾT THÚC trong tiếng Anh

2.4.3. Đối chiếu ẩn dụ cấu trúc CÁI CHẾT LÀ SỰ KẾT THÚC trong tiếng Việt và tiếng Anh

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU ẨN DỤ BẢN THỂ CÓ MIỀN ĐÍCH “CÁI CHẾT” TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH

3.1. Ẩn dụ thực thể có miền đích “cái chết” trong tiếng Việt và tiếng Anh

3.1.1. Ẩn dụ thực thể có miền đích “cái chết” trong tiếng Việt

3.1.2. Ẩn dụ thực thể có miền đích “cái chết” trong tiếng Anh

3.1.3. Đối chiếu ẩn dụ thực thể có miền đích “cái chết” trong tiếng Việt và tiếng Anh

3.2. Ẩn dụ vật chứa có miền đích “cái chết” trong tiếng Việt và tiếng Anh

3.2.1. Ẩn dụ vật chứa có miền đích “cái chết” trong tiếng Việt

3.2.2. Ẩn dụ vật chứa có miền đích “cái chết” trong tiếng Anh

3.2.3. Đối chiếu ẩn dụ vật chứa có miền đích “cái chết” trong tiếng Việt và tiếng Anh

3.3. Nhân hóa trong diễn ngôn về ý niệm “cái chết” trong tiếng Việt và tiếng Anh

3.4. Ẩn dụ CÁI CHẾT LÀ KẺ CƯỚP trong tiếng Việt

3.5. Ẩn dụ CÁI CHẾT LÀ KẺ CƯỚP trong tiếng Anh

3.6. Đối chiếu ẩn dụ CÁI CHẾT LÀ KẺ CƯỚP trong tiếng Việt và tiếng Anh

3.7. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỐI CHIẾU ẨN DỤ ĐỊNH HƯỚNG VỀ “CÁI CHẾT” TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH

4.1. Ẩn dụ định hướng “cái chết” với cặp không gian Lên – Xuống trong tiếng Việt và tiếng Anh

4.1.1. Ẩn dụ định hướng “cái chết” với không gian hướng Xuống trong tiếng Việt

4.1.2. Ẩn dụ định hướng “cái chết” với không gian hướng Xuống trong tiếng Anh

4.1.3. Đối chiếu ẩn dụ định hướng với cặp không gian Lên – Xuống trong tiếng Việt và tiếng Anh

4.2. Ẩn dụ định hướng với cặp không gian Cao – Thấp trong tiếng Việt và tiếng Anh

4.2.1. Ẩn dụ định hướng với cặp không gian Cao – Thấp trong tiếng Việt

4.2.2. Ẩn dụ định hướng với cặp không giang Cao – Thấp trong tiếng Anh

4.2.3. Đối chiếu ẩn dụ định hướng với cặp không gian Cao – Thấp trong tiếng Việt và tiếng Anh

4.3. Ẩn dụ định hướng “cái chết” với cặp không gian Ra - Vào trong tiếng Việt và tiếng Anh

4.3.1. Ẩn dụ định hướng với cặp không gian Ra – Vào trong tiếng Việt

4.3.2. Ẩn dụ định hướng với cặp không giang Ra – Vào trong tiếng Anh

4.3.3. Đối chiếu ẩn dụ định hướng với cặp không gian Ra – Vào trong tiếng Việt và tiếng Anh

4.4. Tiểu kết chương 4

Tóm tắt một số kết quả chính của luận án

Một số nhận xét rút ra từ kết quả nghiên cứu

Hạn chế và các gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐĂNG TẢI NỘI DUNG CỦA LUẬN ÁN TRÊN CÁC TẠP CHÍ KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: THỐNG KÊ TỶ LỆ TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM VÀ ANH QUỐC

Phụ lục 2: THỐNG KÊ DỤ DẪN CỦA ẨN DỤ CẤU TRÚC CÓ MIỀN ĐÍCH “CÁI CHẾT”

Phụ lục 3: THỐNG KÊ DỤ DẪN CỦA ẨN DỤ BẢN THỂ CÓ MIỀN ĐÍCH “CÁI CHẾT”

Phụ lục 4: THỐNG KÊ DỤ DẪN CỦA ẨN DỤ ĐỊNH HƯỚNG CÓ MIỀN ĐÍCH “CÁI CHẾT”

Phụ lục 5: NGỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ẩn Dụ Ý Niệm Cái Chết Tiếng Việt Tiếng Anh

Ẩn dụ không chỉ là một thủ pháp tu từ mà còn là chìa khóa để hiểu tư duy và nhận thức. Lakoff và Johnson đã thay đổi quan niệm về ẩn dụ, khẳng định nó không chỉ giới hạn trong văn học mà còn hiện diện trong cuộc sống hàng ngày. Ẩn dụ giúp diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn, sinh động, phản ánh tư duy và cách nhìn nhận thế giới. Ý niệm về cái chết, một phạm trù phổ quát và là nỗi bận tâm lớn nhất của nhân loại, được thể hiện qua ẩn dụ. Nghiên cứu này tập trung vào việc đối chiếu cách người Việt và người Anh phản ánh tri nhận về ý niệm cái chết thông qua ngôn ngữ. Phân tích này giúp khám phá cơ chế hình thành ẩn dụ, giải thích ảnh hưởng của văn hóa, tư tưởng và tôn giáo lên cách tư duy về cái chết. Mục tiêu là tìm ra sự tương đồng và khác biệt trong cách biểu hiện và tư duy của hai nền văn hóa về ý niệm cái chết.

1.1. Ý nghĩa của ẩn dụ trong nghiên cứu ngôn ngữ học

Ẩn dụ đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá tư duy và nhận thức, vượt xa khỏi phạm vi của một công cụ tu từ. Nó cho phép chúng ta hiểu sâu hơn về cách con người diễn giải và tương tác với thế giới xung quanh, đặc biệt là các khái niệm trừu tượng như cái chết. Nghiên cứu ẩn dụ không chỉ là nghiên cứu ngôn ngữ, mà còn là nghiên cứu về tư duyvăn hóa.

1.2. Tính phổ quát và đặc thù của ý niệm cái chết

Cái chết là một ý niệm phổ quát, hiện diện trong mọi nền văn hóa, nhưng cách mỗi nền văn hóa tri nhận và diễn đạt về nó lại mang những đặc thù riêng. Nghiên cứu đối chiếu giúp làm sáng tỏ những điểm chung và riêng biệt này, từ đó hiểu rõ hơn về sự đa dạng trong tư duy nhân loại. Sự ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, tôn giáo, và xã hội là then chốt.

II. Phân Tích Thách Thức Nghiên Cứu Ẩn Dụ Ý Niệm Cái Chết

Nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm cái chết đối diện với nhiều thách thức. Thứ nhất, cái chết là một phạm trù nhạy cảm, liên quan đến nhiều yếu tố tâm lý, văn hóa và tôn giáo, đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc thu thập và phân tích dữ liệu. Thứ hai, việc xác định và phân loại ẩn dụ, đặc biệt là trong các diễn ngôn đời thường, có thể chủ quan và đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ học tri nhận. Thứ ba, sự khác biệt về văn hóangôn ngữ giữa tiếng Việt và tiếng Anh đòi hỏi phương pháp tiếp cận đối chiếu phù hợp để đảm bảo tính khách quan và chính xác. Cuối cùng, cần phải xem xét các Semantic LSI keywords để đảm bảo phạm trù cái chết được hiểu toàn diện, không phiến diện.

2.1. Sự nhạy cảm của chủ đề và ảnh hưởng tâm lý

Chủ đề cái chết mang tính nhạy cảm cao, tác động mạnh đến cảm xúc và tâm lý của người tham gia nghiên cứu. Do đó, việc thu thập dữ liệu và phân tích cần được thực hiện một cách tế nhị và tôn trọng, đảm bảo không gây tổn thương cho người cung cấp thông tin. Cần xem xét các yếu tố văn hóa, tín ngưỡng trong cách tiếp cận.

2.2. Tính chủ quan trong nhận diện và phân loại ẩn dụ

Việc nhận diện và phân loại ẩn dụ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ học tri nhận và khả năng phân tích tinh tế. Tuy nhiên, quá trình này có thể mang tính chủ quan, phụ thuộc vào kinh nghiệm và kiến thức của nhà nghiên cứu. Cần sử dụng các tiêu chí khách quan và nhất quán để giảm thiểu sai sót. Áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận một cách bài bản.

III. Phương Pháp Đối Chiếu Ẩn Dụ Cái Chết Tiếng Việt và Anh

Luận án sử dụng phương pháp đối chiếu để so sánh các biểu thức ẩn dụ về cái chết trong tiếng Việt và tiếng Anh. Phương pháp này tập trung vào việc tìm ra các điểm tương đồng và khác biệt trong cách hai ngôn ngữ diễn đạt ý niệm cái chết, từ đó suy ra sự khác biệt trong tư duy và văn hóa. Nghiên cứu sử dụng đối chiếu hai chiều, phân tích các miền nguồnmiền đích, và xem xét sự tương hợp về văn hóa và ẩn dụ giữa hai ngôn ngữ. Bên cạnh đó, tiếp cận liên ngành kết hợp kiến thức từ sinh học, tôn giáo, triết học và tâm lý học để hiểu sâu sắc hơn về ý niệm cái chết.

3.1. Phân tích miền nguồn và miền đích ẩn dụ ý niệm

Phương pháp phân tích tập trung vào việc xác định và so sánh các miền nguồn được sử dụng để diễn đạt miền đíchcái chết trong cả tiếng Việt và tiếng Anh. Việc này giúp làm sáng tỏ cách mỗi ngôn ngữ gán các đặc tính cụ thể cho một khái niệm trừu tượng, phản ánh sự khác biệt trong tư duy và trải nghiệm. Chú trọng vào việc xác định các dụ dẫnánh xạ giữa hai miền.

3.2. Tiếp cận liên ngành để giải thích ẩn dụ

Nghiên cứu sử dụng phương pháp liên ngành, kết hợp kiến thức từ ngôn ngữ học, văn hóa học, tâm lý học, và tôn giáo học để giải thích ý nghĩa và nguồn gốc của các ẩn dụ. Cách tiếp cận này cho phép hiểu sâu sắc hơn về sự phức tạp của ý niệm cái chết và ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến cách con người tri nhận và diễn đạt về nó. Phân tích các gốc rễ văn hóatôn giáo của ẩn dụ.

3.3. Thống kê và phân loại dữ liệu định lượng

Các thủ pháp thống kêphân loại được sử dụng để đánh giá tần suất xuất hiện của các miền nguồn và tiểu loại ẩn dụ, qua đó cung cấp cơ sở dữ liệu khách quan cho đối chiếu và so sánh giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Phân loại dữ liệu theo miền nguồn, tần suất xuất hiện, và các yếu tố văn hóa liên quan.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Hiểu Giao Tiếp Về Cái Chết

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong nhiều lĩnh vực. Trong giao tiếp đa văn hóa, việc hiểu rõ cách các nền văn hóa khác nhau tri nhận về cái chết giúp tránh hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn. Trong giáo dục ngôn ngữ, giáo viên có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để giúp học sinh hiểu sâu hơn về văn hóa và tư duy của người bản xứ. Trong công nghệ ngôn ngữ, việc tích hợp kiến thức về ẩn dụ và văn hóa giúp cải thiện khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên và phát triển các ứng dụng thông minh hơn. Việc đối chiếu có ý nghĩa lớn trong các lĩnh vực như dịch thuật, tư vấn tâm lý, và nghiên cứu văn hóa.

4.1. Nâng cao hiệu quả giao tiếp đa văn hóa

Hiểu rõ cách các nền văn hóa khác nhau tri nhận và diễn đạt về cái chết giúp cải thiện khả năng giao tiếp và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn. Tránh những hiểu lầm và xung đột do khác biệt về văn hóa. Tạo sự đồng cảmtôn trọng trong giao tiếp.

4.2. Ứng dụng trong giáo dục ngôn ngữ

Giáo viên có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để giúp học sinh hiểu sâu hơn về văn hóa và tư duy của người bản xứ, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả hơn. Giúp học sinh nhận diệngiải thích các ẩn dụ trong ngôn ngữ.

V. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Ẩn Dụ Ý Niệm Cái Chết

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ cách người Việt và người Anh tri nhận và diễn đạt về ý niệm cái chết thông qua ẩn dụ. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự tương đồng và khác biệt trong tư duy và văn hóa của hai dân tộc. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi ngữ liệu giới hạn và phương pháp phân tích có thể mang tính chủ quan. Trong tương lai, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp phân tích định lượng và định tính kết hợp, và xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khác như giới tính, tuổi tác và trình độ học vấn đến việc sử dụng ẩn dụ về cái chết.

5.1. Tổng kết kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc làm sáng tỏ các ẩn dụ được sử dụng để diễn đạt ý niệm cái chết trong tiếng Việt và tiếng Anh, đồng thời chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trong tư duy và văn hóa của hai dân tộc. Góp phần vào việc nghiên cứu về ngôn ngữ học tri nhậnvăn hóa học.

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế, như phạm vi ngữ liệu giới hạn và khả năng chủ quan trong phương pháp phân tích. Trong tương lai, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp phân tích đa dạng hơn, và xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khác như giới tính, tuổi tác, và trình độ học vấn.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 “Life, Death, and Time” (Sự sống, Cái chết và Thời gian) để liệt kê và phân tích các ẩn dụ ý niệm về phạm trù sự sống, cái chết và thời gian trên ngữ liệu là một số tác phẩm văn thơ của Dickinson, T. Eliot, Dylan Thomas, Fitzgerald, … Những ẩn dụ ý niệm về “cái chết” được gọi tên bao gồm CÁI CHẾT LÀ SỰ KHỞI HÀNH, CÁI CHẾT LÀ ĐẾN ĐÍCH xuất phát từ ẩn dụ ĐỜI NGƯỜI LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH, CÁI CHẾT LÀ BÓNG ĐÊM, CÁI CHẾT LÀ MÙA ĐÔNG xuất phát từ ẩn dụ ĐỜI NGƯỜI LÀ MỘT NGÀY / MỘT NĂM, CÁI CHẾT LÀ GIAI ĐOẠN TÀI LỤI CỦA CÂY xuất phát từ ẩn dụ ĐỜI NGƯỜI LÀ CÂY, CÁI CHẾT LÀ GIẤC NGỦ, CÁI CHẾT LÀ SỰ NGHỈ NGƠI xuất phát từ sự tương đồng về hình ảnh giữa người ngủ / người nghỉ ngơi với người chết, CÁI CHẾT LÀ SỰ THẤT THOÁT CHẤT LỎNG TRONG BẦU CHỨA xuất phát từ ẩn dụ SỰ SỐNG LÀ CHẤT LỎNG TRONG CƠ THỂ, CÁI CHẾT LÀ SỰ GIẢI THOÁT xuất phát từ ẩn dụ CUỘC SỐNG LÀ SỰ TRÓI BUỘC (Cơ thể người là vật chứa “giam cầm linh hồn”, sự kiện “cái chết” đem lại sự “phóng thích” cho linh hồn khỏi “nhà tù” thể xác). Ở bài viết “To die, to sleep – A Contrastive metaphors for Death and Dying in English and Spanish”, Juana Marín-Arrese (1996) [57] lại tiếp cận hướng phân tích ẩn dụ ý niệm cái chết qua việc giải thích lý do sử dụng các miền nguồn là từ các kinh nghiệm nghiệm thân và kinh nghiệm xã hội của con người, chẳng hạn như các yếu tố sinh lý và trải nghiệm cơ thể, sự liên tưởng, nhân hóa “cái chết” với con người hoặc động vật nguy hiểm, yếu tố tôn giáo và niềm tin, các 11 yếu tố xã hội và thực hành văn hóa ở từng cộng đồng cụ thể. Nghiên cứu cũng nhóm các diễn đạt chỉ ý niệm “cái chết” theo trải nghiệm nghiệm thân về các miền không gian như vật chứa, đường đi, định hướng lên – xuống hay chiết đoạn thời gian.

Cũng từ cách tiếp cận ngôn ngữ học tri nhận, Bultinck, B. (1998) [51] đã thực hiện nghiên cứu “Metaphors We Die by: Conceptualizations of death in English and their implications for the theory of Metaphor” (Tạm dịch: Chúng ta Chết bằng ẩn dụ: ý niệm hóa cái chết trong tiếng Anh và các hàm ý của nó theo lý thuyết ẩn dụ), trong đó ông khảo sát các cách diễn đạt ẩn dụ về cái chết trên ngữ liệu là các từ điển tiếng Anh. Ông đã đưa ra kết luận rằng, nhìn chung, các ẩn dụ ngôn ngữ về ý niệm cái chết có thể phân chia thành các ẩn dụ ý niệm sau: (1) Cái chết là các phản ứng sinh – lý liên quan đến cái chết (2) Cái chết là sự dịch chuyển (3) Cái chết là sự dịch chuyển có định hướng (4) Cái chết là sự nghỉ ngơi – giấc ngủ (5) Cái chết là sự mất mát – thua cuộc (6) Cái chết là sự quy phục / đầu hàng (7) Các cảm xúc liên quan đến cái chết (8) Cái chết là sự mất ánh sáng (9) Tôn giáo, thần thoại và “truyện cổ tích”: Các nhân hóa (10) Tôn giáo, thần thoại và “truyện cổ tích”: “Các câu chuyện / điển tích về cái chết” Từ các nghiên cứu tiên phong nêu trên, đặc biệt là dựa trên bảng phân loại ẩn dụ về ý niệm cái chết mà Bultinck đưa ra, một loạt các nghiên cứu ẩn dụ về cái chết được thực hiện một cách cụ thể trên việc thu thập, khảo sát ngữ liệu là các ngôn ngữ của các quốc gia hay các diễn ngôn trong các ngữ cảnh hoặc các văn bản đặc thù như Kinh thánh, Điếu văn, môi trường bệnh viện, … hoặc tiếp cận dưới góc nhìn so sánh, đối chiếu các ngôn ngữ. Các nghiên cứu này thực hiện đều nhằm trả lời 3 câu hỏi chính: 12 (1) Có thể tìm ra các miền nguồn, miền đích, biểu thức ngôn ngữ nào diễn tả ý niệm cái chết trong các ngôn ngữ hay ngữ cảnh khác nhau, và cơ chế ánh xạ của các biểu thức đó là gì? (2) Các yếu tố về văn hóa, tư duy, tôn giáo, … có ảnh hưởng như thế nào đến sự tri nhận về cái chết ở các dân tộc khác nhau? (3) Các ngôn ngữ có cách tri nhận về cái chết tương đồng và khác biệt như thế nào khi nói về ý niệm cái chết? Ở hướng nghiên cứu một ngôn ngữ hoặc ngôn ngữ trong các bối cảnh khác nhau có thể kể ra một số công trình nổi bật được ghi nhận như: Luận án tiến sĩ “Spatial Cognition and the Death Metaphor in the Hebrew Bible” (Ẩn dụ ý niệm về cái chết trong kinh thánh của người Do Thái) của Adriaan, L.

(2011) [48]: nghiên cứu góc nhìn về cái chết trong cách nói tiếng địa phương ở 1 số ngôi làng ở Đài Loan; Công trình “Metaphors for “good” or “bad” deaths - A health professional view” (ẩn dụ nói về cái chết từ góc nhìn chuyên gia sức khỏe) của Zsófia, D. [61] : phỏng vấn cách sử dụng từ vựng để nói về cái chết trong môi trường bệnh viện, cơ sở y tế. “A Cognitive Analysis of Metaphorical euphemisms of death in Kenyan Newspaper Obituaries” (2018) (phân tích tri nhận uyển ngữ có tính tri nhận nói về cái chết trên ngữ liệu Cáo phó bằng tiếng Kenya) của Anashia, N. [50], “Metaphoric Conceptualizations of Death in Gĩkũyũ” (2017) (Ẩn dụ ý niệm về cái chết trong ngôn ngữ Gĩkũyũ) của Moses Gatambuki Gathigia [96: tr.

215- 235]; luận án của Danijel Berković “Grammar of Death in the Psalms - With Reference to Motion as Conceptual Metaphor” (2016) (ý nghĩa của cái chết trong thánh kinh – tham chiếu góc độ ẩn dụ ý niệm) [59]; “Conceptualization of ‘Death is a Journey’ and ‘Death as Rest’ in EkeGusii Euphemism” (2012) (ý niệm “CÁI CHẾT LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH” và “CÁI CHẾT LÀ SỰ NGHỈ NGƠI” trong uyển ngữ của ngôn ngữ EkeGusii – Ngôn ngữ nói của tộc người Bantu ở Kisii và Nyamira, Kenya) của Damaris G. 1452-1457]; “Metaphors and Euphemisms of Death in Akan and Hebrew” (2020) (Ẩn dụ và uyển ngữ nói về cái chết trong tiếng Akan và Do Thái ở Ghana) [54: tr.404-421] của tác giả Charles, O. Hướng tiếp cận nghiên cứu so sánh, đối chiếu ngôn ngữ chỉ cái chết ở các ngôn ngữ khác nhau cũng có nhiều nhà nghiên cứu đi sâu tìm hiểu, chẳng hạn như nghiên cứu “A cross-linguistic study of metaphors of death” (2018) (Nghiên cứu xuyên ngôn ngữ về ẩn dụ về cái chết) của các tác giả Moses, G. Nghiên cứu này dựa trên lý thuyết Ẩn dụ ý niệm nhằm xác định và phân loại ẩn dụ ý niệm về cái chết trong 6 ngôn ngữ: tiếng Trung Quốc, tiếng Ba Tư, tiếng Gĩkũyũ, tiếng Nga, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Thụy Điển.

Bài báo “A Contrastive Study of Death Metaphors in English and Chinese” (2014) (Nghiên cứu đối chiếu ẩn dụ chỉ cái chết trong tiếng Anh và tiếng Trung Quốc) của Cong, T. [86] là cách tiếp cận đối chiếu giữa 2 ngôn ngữ của hai nền văn hóa phương Đông và phương Tây, phản ánh lối tư duy, văn hóa,… tín ngưỡng của người Anh và người Trung Quốc. Luận văn thạc sĩ “Death by Metaphor: A study of metaphors and conceptualisations of death in British and American obituaries (2014) (Cái chết trong ẩn dụ ý niệm: nghiên cứu ẩn dụ ý niệm về cái chết trong ngôn ngữ điếu văn tiếng Anh - Anh và tiếng Anh – Mỹ) của Mari, A. [90] cũng góp thêm tiếng nói vào các nghiên cứu đối chiếu phạm trù cái chết ở các ngôn ngữ khác nhau.

Nhìn chung, ẩn dụ ý niệm về cái chết là đề tài được nghiên cứu ở nhiều ngôn ngữ, các ẩn dụ tìm thấy ở cả 3 loại: cấu trúc, bản thể và định hướng, các miền nguồn được kích hoạt trong cơ chế ánh xạ cũng có sự tương đồng như miền nguồn “cuộc hành trình”, “giấc ngủ”, “sự nghỉ ngơi”, “thực thể”, “vật chứa”, “chuyển động có hướng”,… tuy nhiên, trong các ngôn ngữ khác nhau, việc sử dụng các dụ dẫn để diễn đạt thuộc tính của miền nguồn lại không hoàn toàn giống nhau. Điều này thể hiện lối khác biệt trong tư duy và ảnh hưởng của yếu tố văn hóa, tôn giáo tín ngưỡng của từng dân tộc. Những nghiên cứu trong nước Ở tiếng Việt, các nghiên cứu ẩn dụ ý niệm “cái chết” là địa hạt chưa có nhiều nghiên cứu. Tuy nhiên, trong những nghiên cứu ngôn ngữ ở các phương diện khác như đặc điểm danh học, ngữ nghĩa hay những nghiên cứu về uyển ngữ trong, cách diễn đạt ý niệm “cái chết” bằng ẩn dụ đã được lý giải phần nào bằng đặc trưng văn hóa, tư duy dân tộc.

Từ góc độ nghiên cứu về đặc điểm danh học và đặc điểm ngữ nghĩa trong cách định danh “sự kết thúc cuộc đời của con người” tác giả Nguyễn Đức Tồn và Huỳnh Thị Thanh Trà (1994) [40:tr,53-60) đã phân tích và rút ra một số kết luận như sau: Về phương diện đặc điểm danh học, có 3 phương thức định danh “sự kết thúc cuộc đời của con người” dựa trên (1) nguồn gốc từ ngữ; (2) Kiểu ngữ nghĩa của từ ngữ; và (3) Cách thức biểu thị của từ ngữ. Trong đó, với phương thức định danh dựa trên kiểu ngữ nghĩa của từ ngữ, có thể xét theo phạm vi định danh trực tiếp – gián tiếp (hay nguyên sinh – thứ sinh). Các đơn vị định danh gián tiếp “cái chết” chiếm số lượng khoảng 55% với những cụm từ như bỏ mình, nhắm mắt, tắt thở, khuất, ngoẻo, héo, chầu Hà Bá,… Các đơn vị định danh gián tiếp này là sản phẩm của quá trình ẩn dụ hóa, đồng hóa con người với động thực vật hoặc lấy tư thế, hành động điển hình của con người khi qua đời để biểu trưng hóa. Xét theo cách thức biểu thị của từ ngữ, các đơn vị định danh được xem xét theo 2 nhóm: Nhóm đơn vị định danh trực tiếp và nhóm đơn vị định danh gián tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đối Chiếu Ẩn Dụ Ý Niệm Cái Chết Trong Tiếng Việt Và Tiếng Anh khám phá cách mà cái chết được thể hiện qua ẩn dụ trong hai ngôn ngữ này. Bài viết không chỉ phân tích các biểu hiện ngôn ngữ mà còn làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng trong cách tiếp cận văn hóa đối với cái chết. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà ngôn ngữ phản ánh tư duy và cảm xúc của con người về một chủ đề nhạy cảm như cái chết.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh ngôn ngữ và văn hóa khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Từ ngữ chỉ ẩm thực trong tiếng Mường ở huyện Phù Yên Sơn La, nơi nghiên cứu về ngôn ngữ ẩm thực trong một ngữ cảnh văn hóa khác. Ngoài ra, tài liệu Miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt trên cứ liệu ca dao tục ngữ và thành ngữ sẽ giúp bạn hiểu thêm về cách mà các biểu tượng văn hóa được thể hiện qua ngôn ngữ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tốt nghiệp: A study on English idioms related to hands sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thành ngữ trong tiếng Anh, mở rộng thêm hiểu biết về cách mà ngôn ngữ phản ánh các khía cạnh văn hóa khác nhau.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề thú vị liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa.