Báo Cáo Tổng Kết Nghiên Cứu Hiện Tượng Chuyển Nghĩa Của Từ Chỉ Số Lượng Trong Thành Ngữ, Tục Ngữ

Chuyên khảo phân tích Hiện tượng chuyển nghĩa của từ chỉ số lượng trong thành ngữ tục ngữ và ứng dụng vào công tác dịch, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Phan Thiết

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Khoa Học

2021

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Trang Bìa phụ

Lý do chọn đề tài

Lịch sử vấn đề

Tình hình nghiên cứu đặc trưng văn hoá của từ chỉ số lượng trên thế giới

Tình hình nghiên cứu đặc trưng văn hoá của từ chỉ số lượng ở Việt Nam

Tình hình nghiên cứu đối chiếu tính biểu trưng của từ chỉ số lượng trong tiếng Việt và tiếng Anh

Mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp thống kê

Phương pháp phân tích ngữ nghĩa

Phương pháp so sánh – đối chiếu

Ý nghĩa khoa học của đề tài

Nguồn tư liệu nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

1.1. Về đặc điểm cấu trúc

1.2. Về chức năng cấu tạo

1.3. Về đặc điểm ngữ nghĩa

1.4. Thành ngữ, tục ngữ dưới góc nhìn của văn học và ngôn ngữ học

1.4.1. Thành ngữ, tục ngữ dưới góc nhìn của văn học

1.4.2. Thành ngữ, tục ngữ dưới góc nhìn của ngôn ngữ học

1.4.2.1. Thành ngữ, tục ngữ dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận

1.5. Khái niệm về Miền ý niệm tri nhận

1.6. Các cấu trúc về miền ý niệm

1.6.1. Cấu trúc lược đồ hình ảnh

1.6.2. Cấu trúc ý niệm cơ bản

1.7. Vai trò của ẩn dụ ý niệm trong sự chuyển nghĩa của thành ngữ, tục ngữ

1.8. Vai trò của hoán dụ ý niệm trong sự chuyển nghĩa của thành ngữ, tục ngữ

2. CHƯƠNG 2: SO SÁNH VÀ ỨNG DỤNG KẾT QUẢ SO SÁNH

2.1. Các từ chỉ số lượng trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt và tiếng Anh

2.1.1. Các từ chỉ số lượng trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt

2.1.2. Các từ chỉ số lượng trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Anh

2.2. Các kiểu cấu trúc có từ chỉ số lượng trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt và tiếng Anh

2.2.1. Các cấu trúc chỉ xuất hiện trong tiếng Việt

2.2.2. Các cấu trúc chỉ xuất hiện trong tiếng Anh

2.3. Nội dung biểu trưng thông qua cấu trúc từ chỉ số lượng trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Anh và tiếng Việt

2.3.1. Nét tương đồng

2.3.1.1. Chủ đề con người
2.3.1.2. Chủ đề động vật
2.3.1.3. Chủ đề nghề nghiệp

2.3.2. Nét dị biệt

2.3.2.1. Chủ đề con người
2.3.2.2. Chủ đề động vật
2.3.2.3. Chủ đề nghề nghiệp

2.4. Ứng dụng kết quả so sánh vào hoạt động giảng dạy dịch thuật

2.4.1. Cách dịch chuyển hóa từ vựng

2.4.2. Cách dịch chuyển hóa về mặt cấu trúc ngữ pháp

2.4.3. Cách dịch chuyển hóa về yếu tố dụng học

2.4.4. Cách dịch chuyển hóa văn hóa trong dịch thuật

2.4.5. Cách dịch gắn yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ

2.4.6. Cách dịch chuyển hóa ngữ nghĩa

2.4.7. Cách dịch tương đương về nghĩa (semantic equivalence)

2.4.8. Cách dịch chuyển hóa cấu trúc

2.4.9. Cách dịch theo dụng học

2.4.10. Cách dịch diễn giải

2.4.11. Cách dịch tương đương ngữ pháp (grammartical equivalence)

2.4.12. Cách dịch tương đương ngữ nghĩa (semantic equivalence)

2.4.13. Cách dịch tương đương về mục đích thông báo

2.4.14. Cách dịch tương đương về giá trị thông báo - tiêu điểm thông tin

2.4.15. Cách dịch tương đương về giá trị biểu cảm và phong cách

TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT

TÀI LIỆU THAM KHẢO NƯỚC NGOÀI

Tài liệu dịch

Tài liệu nguyên bản

TÀI LIỆU NGUỒN

Tác giả trong nước

Tác giả nước ngoài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chuyển Nghĩa Số Lượng Tại Sao Quan Trọng

Bài viết này đi sâu vào hiện tượng chuyển nghĩa của từ chỉ số lượng trong thành ngữ, tục ngữ Việt Nam. Việc nghiên cứu này không chỉ quan trọng về mặt ngôn ngữ học mà còn giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về văn hóa dân gian. Thành ngữ, tục ngữ chứa đựng kinh nghiệm, tri thức, và quan niệm sống của người Việt, được thể hiện qua chức năng biểu đạt của số lượng. Phân tích ngữ nghĩa thành ngữ tục ngữ giúp giải mã những thông điệp ẩn sau những con số tưởng chừng khô khan. Nghiên cứu này đặc biệt cần thiết trong bối cảnh giao lưu văn hóa ngày càng mở rộng, khi việc hiểu đúng và dịch chính xác thành ngữ tục ngữ Việt Nam là vô cùng quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu ngôn ngữ học về số lượng

Nghiên cứu chuyển nghĩa từ chỉ số lượng góp phần làm sáng tỏ quy luật vận động và phát triển của ngôn ngữ. Các con số, từ chỗ chỉ số lượng đơn thuần, có thể mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện qua biện pháp tu từ chuyển nghĩa. Phân tích hiện tượng này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế tạo nghĩa trong ngôn ngữ, đặc biệt là trong văn hóa dân gian. Theo TS. Trần Thị Quỳnh Lê, việc nghiên cứu này sẽ góp phần hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về ngữ nghĩa học tiếng Việt, cung cấp cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu liên quan.

1.2. Số lượng và văn hóa Mối liên hệ mật thiết trong thành ngữ

Mỗi nền văn hóa có cách nhìn nhận và sử dụng số lượng trong văn hóa Việt Nam khác nhau. Các con số không chỉ đơn thuần là công cụ đếm mà còn mang ý nghĩa biểu tượng. Ví dụ, số 4 thường bị kiêng kỵ vì phát âm gần giống chữ 'tử'. Hiểu được quan niệm số lượng của người Việt giúp chúng ta tránh được những hiểu lầm và giao tiếp hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng khi dịch thành ngữ, tục ngữ Việt Nam sang các ngôn ngữ khác.

II. Thách Thức Phân Tích Chuyển Nghĩa Khó Khăn Nào Cần Vượt Qua

Việc nghiên cứu chuyển nghĩa của từ chỉ số lượng trong thành ngữ, tục ngữ không hề dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là xác định ranh giới giữa nghĩa gốc và nghĩa chuyển. Ngoài ra, ý nghĩa biểu tượng của số trong thành ngữ thường mang tính chủ quan và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố văn hóa dân gian. Việc phân tích ngữ nghĩa thành ngữ tục ngữ đòi hỏi nhà nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ họcvăn hóa Việt Nam. Việc này cũng đặt ra yêu cầu về phương pháp nghiên cứu phù hợp để đảm bảo tính khách quan và chính xác.

2.1. Xác định nghĩa gốc và nghĩa bóng Bài toán khó trong ngữ nghĩa học

Ranh giới giữa nghĩa gốc và nghĩa bóng đôi khi rất mơ hồ. Một số từ chỉ số lượng đã trải qua quá trình chuyển nghĩa lâu dài, khiến cho việc truy tìm nghĩa gốc trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, nghĩa bóng của số lượng trong thành ngữ thường phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Vì vậy, việc xác định chính xác nghĩa gốc và nghĩa bóng đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn trọng.

2.2. Yếu tố chủ quan và ảnh hưởng văn hóa Khó khăn trong diễn giải

Ý nghĩa biểu tượng của số mang tính chủ quan và có thể thay đổi theo thời gian. Một con số có thể mang ý nghĩa tích cực trong một nền văn hóa nhưng lại mang ý nghĩa tiêu cực trong một nền văn hóa khác. Do đó, việc phân tích ý nghĩa biểu tượng của số cần phải đặt trong bối cảnh văn hóa cụ thể. Việc này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về văn hóa dân gianquan niệm số lượng của người Việt.

2.3. Phương pháp luận Đảm bảo tính khách quan trong nghiên cứu

Để đảm bảo tính khách quan và chính xác, việc nghiên cứu chuyển nghĩa từ chỉ số lượng cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học phù hợp. Các phương pháp này bao gồm phương pháp thống kê, phương pháp phân tích ngữ nghĩa, và phương pháp so sánh đối chiếu. Việc kết hợp các phương pháp này giúp nhà nghiên cứu có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về hiện tượng chuyển nghĩa trong ngôn ngữ học.

III. Phương Pháp Phân Tích Bí Quyết Giải Mã Chuyển Nghĩa Số Lượng

Để nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa của từ chỉ số lượng, cần áp dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp thống kê giúp xác định tần suất xuất hiện của các từ chỉ số lượng trong thành ngữ, tục ngữ. Phương pháp phân tích ngữ nghĩa đi sâu vào ý nghĩa biểu tượng của số, tìm hiểu ẩn dụ trong thành ngữ tục ngữhoán dụ trong thành ngữ tục ngữ. Phương pháp so sánh đối chiếu giúp nhận diện điểm tương đồng và khác biệt trong cách sử dụng số lượng trong văn hóa Việt và các nền văn hóa khác. Cách tiếp cận đa chiều này đảm bảo kết quả nghiên cứu toàn diện và đáng tin cậy.

3.1. Phương pháp thống kê Xác định tần suất và xu hướng sử dụng

Phương pháp thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tần suất xuất hiện của các từ chỉ số lượng trong thành ngữ, tục ngữ. Từ đó, có thể nhận diện được những từ chỉ số lượng được sử dụng phổ biến và những xu hướng sử dụng đặc trưng. Ví dụ, một số con số có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các thành ngữ mang tính ước lệ, trong khi những con số khác lại phổ biến trong các thành ngữ mang tính so sánh. Số liệu thống kê cung cấp cơ sở dữ liệu khách quan cho việc phân tích ngữ nghĩa.

3.2. Phân tích ngữ nghĩa Khám phá ý nghĩa ẩn sau những con số

Phương pháp phân tích ngữ nghĩa tập trung vào việc giải mã ý nghĩa ẩn dụ của sốý nghĩa hoán dụ của số trong thành ngữ, tục ngữ. Điều này đòi hỏi việc xem xét ngữ cảnh sử dụng và các yếu tố văn hóa dân gian liên quan. Chẳng hạn, số 'ba' thường được dùng để chỉ sự vững chắc, kiên định trong thành ngữ như 'vững như kiềng ba chân'. Ngược lại, số 'bốn' thường mang ý nghĩa không may mắn. Phân tích ngữ nghĩa giúp khám phá những lớp nghĩa sâu xa và phong phú của số lượng trong văn hóa Việt.

3.3. So sánh đối chiếu Tìm kiếm sự tương đồng và dị biệt văn hóa

Phương pháp so sánh đối chiếu giúp nhận diện điểm tương đồng và khác biệt trong cách sử dụng số lượngý nghĩa biểu tượng của số giữa văn hóa Việt và các nền văn hóa khác. Điều này đặc biệt quan trọng khi dịch thành ngữ, tục ngữ từ tiếng Việt sang các ngôn ngữ khác. Ví dụ, số '13' được coi là không may mắn ở phương Tây, trong khi ở Việt Nam không có con số nào mang ý nghĩa tương tự. So sánh đối chiếu giúp tránh những hiểu lầm và đảm bảo tính chính xác trong giao tiếp liên văn hóa.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Dạy Dịch và Giảng Dạy Hiệu Quả Hơn

Nghiên cứu về chuyển nghĩa từ chỉ số lượng có nhiều ứng dụng thực tiễn, đặc biệt trong công tác dạy dịch. Giúp sinh viên ngành ngôn ngữ nắm vững nghĩa bóng của số lượng trong thành ngữý nghĩa biểu tượng của số, từ đó dịch chính xác và truyền tải đúng tính biểu cảm của số lượng. Trong giảng dạy văn học, nghiên cứu này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về văn hóa dân gian và cách sử dụng ngôn ngữ sáng tạo của người Việt. Đồng thời, kết quả nghiên cứu cũng cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa.

4.1. Nâng cao kỹ năng dịch thuật Hiểu sâu sắc nghĩa bóng của số

Kỹ năng dịch thuật đòi hỏi không chỉ nắm vững nghĩa đen mà còn phải hiểu sâu sắc nghĩa bóng của số lượng trong thành ngữ. Ví dụ, thành ngữ 'một nắng hai sương' không chỉ đơn thuần nói về thời tiết mà còn thể hiện sự vất vả, gian truân. Việc dịch thành ngữ này cần phải tìm được một biểu đạt tương đương trong ngôn ngữ đích để truyền tải được tính biểu cảm của số lượnghình ảnh mà nó gợi ra.

4.2. Giảng dạy văn học Khám phá văn hóa dân gian qua ngôn ngữ

Trong giảng dạy văn học, nghiên cứu về chuyển nghĩa từ chỉ số lượng giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về văn hóa dân gian và cách sử dụng ngôn ngữ sáng tạo của người Việt. Các thành ngữ, tục ngữ chứa đựng những giá trị văn hóa, lịch sử, và triết lý sống. Phân tích ý nghĩa biểu tượng của số trong các thành ngữ giúp học sinh khám phá thế giới quan và tâm hồn của người Việt xưa.

4.3. Tài liệu tham khảo Cung cấp kiến thức cho nghiên cứu ngôn ngữ

Kết quả nghiên cứu về chuyển nghĩa từ chỉ số lượng cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa. Các nghiên cứu sâu hơn về ngữ nghĩa học, văn hóa học, và so sánh ngôn ngữ có thể dựa trên nền tảng kiến thức này. Đồng thời, nghiên cứu này cũng có thể được sử dụng để xây dựng các công cụ hỗ trợ dịch thuật và giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả hơn.

V. Kết luận Hướng Nghiên Cứu Mới Cho Chuyển Nghĩa Số Lượng

Nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa của từ chỉ số lượng trong thành ngữ, tục ngữ là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về chức năng biểu đạt của số lượngbiện pháp tu từ chuyển nghĩa trong các loại hình ngôn ngữ khác nhau. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào nghiên cứu ngôn ngữ cũng mở ra những cơ hội mới. Ví dụ, sử dụng các phần mềm phân tích ngữ nghĩa tự động để xử lý lượng lớn dữ liệu và tìm ra những quy luật chung. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để trao đổi kinh nghiệm và kết quả nghiên cứu.

5.1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu Khám phá chuyển nghĩa trong các thể loại khác

Nghiên cứu về chuyển nghĩa từ chỉ số lượng có thể được mở rộng sang các thể loại ngôn ngữ khác, như ca dao, dân ca, thơ, truyện. Mỗi thể loại có cách sử dụng số lượngý nghĩa biểu tượng riêng. Việc so sánh hiện tượng chuyển nghĩa trong các thể loại khác nhau sẽ giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của số lượng trong ngôn ngữvăn hóa.

5.2. Ứng dụng công nghệ thông tin Phân tích dữ liệu ngôn ngữ tự động

Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào nghiên cứu ngôn ngữ mở ra những cơ hội mới. Các phần mềm phân tích ngữ nghĩa tự động có thể xử lý lượng lớn dữ liệu và tìm ra những quy luật chung. Các công cụ khai thác dữ liệu văn bản (text mining) có thể giúp xác định tần suất xuất hiện của các từ chỉ số lượng trong các nguồn văn bản khác nhau. Từ đó, có thể xây dựng cơ sở dữ liệu ngôn ngữ phong phú và chính xác cho các nghiên cứu về chuyển nghĩa.

5.3. Hợp tác quốc tế Trao đổi kinh nghiệm và kết quả nghiên cứu

Tăng cường hợp tác quốc tế là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy nghiên cứu về chuyển nghĩa. Trao đổi kinh nghiệm và kết quả nghiên cứu với các nhà ngôn ngữ học trên thế giới giúp chúng ta có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về hiện tượng này. Tham gia các hội thảo, dự án nghiên cứu quốc tế là cơ hội để học hỏi và đóng góp vào sự phát triển của ngành ngôn ngữ học.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 1. Khái niệm Thành ngữ là gì? Thành ngữ có những đặc điểm gì? Đây cũng là vấn đề mà các nhà Việt ngữ học nói riêng và các nhà ngôn ngữ học nói chung rất quan tâm ; họ đã cố gắng làm rõ trong thời gian qua. Trước hết ta hãy xem xét các cách xác định thành ngữ trong tiếng Việt: Trong “Tổng tập văn học dân gian người Việt”, do Nguyễn Xuân Kính (chủ biên), tác giả đã cho rằng: “thành ngữ là những đơn vị có sẵn mang chức năng định danh, dùng để gọi tên sự vật hoặc để chỉ tính chất, hành động. Về mặt này, thành ngữ là những đơn vị tương đương từ” [41].

Còn Vũ Ngọc Phan trong “Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam” thì: “thành ngữ một phần câu sẵn có, là bộ phận của câu mà nhiều người đã quen dùng, nhưng tự riêng nó không diễn đạt được một ý trọn vẹn”. Theo tác giả Hoàng Văn Hành trong “Kể chuyện thành ngữ, tục ngữ”, Nxb. KHXH, 1994, thì “Thành ngữ là một loại tổ hợp từ cố định, bền vững về hình thái – cấu trúc, hoàn chỉnh, bóng bẩy về ý nghĩa, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong khẩu ngữ”. Và một định nghĩa khác: “Thành ngữ là những cụm từ cố định, là đơn vị có sẵn trong kho từ vựng, có chức năng định danh, tức gọi tên sự vật và phản ánh khái niệm một cách gợi tả bóng bẩy… Thành ngữ còn có những dấu ấn của một đơn vị văn hóa, còn tiềm ẩn, trầm tích những đặc điểm văn hóa dân tộc.

Hay “Thành ngữ là tập hợp từ cố định đã quen dùng mà nghĩa thường không phản ánh những lối nói, lối suy nghĩ đặc thù của dân tộc, phản ánh khái niệm và hiện tượng. Những định nghĩa trên đây về thành ngữ của các nhà ngữ học Việt Nam cho thấy có những điểm chung sau đây: 1/ Thành ngữ xét về cấu trúc là những cụm từ cố định. 17 2/ Có chức năng định danh. 3/ Nghĩa của thành ngữ là nghĩa bóng bẩy, không phải là dấu cộng các nghĩa của các thành tố.

Trong chuyên đề này chúng tôi chủ yếu nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa của từ chỉ số lượng trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt nên chúng tôi không đi sâu vào việc nghiên cứu phân tích các khái niệm về thành ngữ, tục ngữ mà chúng tôi chỉ nêu ra các khái niệm, các quan niệm của các tác giả về thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt và xem đó như là những cơ sở lí thuyết để giúp chúng tôi tiến hành khảo sát, phân tích hiện tượng chuyển nghĩa của từ chỉ số lượng qua hai đối tượng này. Về đặc điểm cấu trúc Thành phần từ vựng của thành ngữ nói chung là tương đối ổn định. Tính ổn định của nó còn được thể hiện ở sự ổn định của các thành tố cấu tạo nên nó. Chẳng hạn, người ta thường nói “con ông cháu cha” chứ ít có ai nói “cháu cha con ông”.

Điều này là do tính vần điệu, tiết tấu và quan hệ đối vị quy định. Chúng ta có thể nhận thấy rằng, tính cố định, ổn định về thành phần từ vựng và cấu trúc của thành phần là do thói quen sử dụng được gọt giũa trong một thời gian dài. Vì thế, thành ngữ có tính cô đọng, chuẩn và mang ý nghĩa xã hội cao. Tuy nhiên, nói như thế không có nghĩa là những thành ngữ là những cụm từ chết cứng mà ngược lại chúng được vận dụng khá nhiều trong đời sống hằng ngày, trong giao tiếp và trong văn chương với sự chuyển đổi nghĩa khá uyển chuyển.

Chính vì điều này mà nhiều thành ngữ, tục ngữ có từ chỉ số lượng có khả năng truyền tải được sâu, hay và cô đọng những ý nghĩa mà người nói muốn hướng đến người nghe, người đọc. Tính bền vững của thành ngữ trong hệ thống chuẩn và tính uyển chuyển của nó trong sử dụng là hai mặt không hề mâu thuẫn, loại trừ nhau. Chẳng hạn, khi nghe thành ngữ “hai sương một nắng”, chúng ta chỉ có thể tưởng tượng được hình ảnh về những người nông dân lam lũ, cần cù, vất vả với công việc đồng áng,… Các từ chỉ số lượng “hai….một” không còn là những con số đếm 18 cụ thể khô cứng nữa mà nó đã chuyển sang một ý nghĩa khác, một ngữ nghĩa mới mang tính biểu trưng, trừu tượng và khái quát hơn. Thành ngữ được xem là những tổ hợp từ “đặc biệt”, biểu thị những khái niệm một cách bóng bẩy.

Về chức năng cấu tạo Thành ngữ tương đương với một từ hoặc một cụm từ. Ví dụ: “Tích tiểu thành đại”. Về đặc điểm ngữ nghĩa Thành ngữ có tính hoàn chỉnh và bóng bẩy về nghĩa. Khác với các đơn vị từ vựng bình thường, thành ngữ có chức năng định danh bậc hai.

Hay nói một cách khác, thành ngữ không chỉ hướng đến những điều được đề cập ở nghĩa đen của nó mà còn tạo nên nghĩa biểu trưng. Mỗi đơn vị thành ngữ thường có hai nghĩa: Nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa đen toát ra từ bản thân sự vật, hiện tượng do thành ngữ ghi lại. Nghĩa bóng do việc mở rộng ý nghĩa của sự vật hoặc hiện tượng cá biệt ấy vào nhiều sự vật hoặc hiện tượng khác.

Ví dụ thành ngữ: “Chỉ tay năm ngón” không chỉ đơn thuần miêu tả các ngón tay cụ thể. Ý nghĩa của nhằm nói về người không trực tiếp làm mà đứng ở ngoài điều khiển công việc, hoặc nói về những người lười lao động. Như vậy con số 5 trong tổ hợp “năm ngón” ở trên không còn là con số tự nhiên nữa , nó đã chuyển sang một ý nghĩa khác trừu tượng hơn. Mặc dù vậy, chúng ta cũng không nên tuyệt đối hóa vấn đề ý nghĩa biểu trưng của các con số trong thành ngữ.

Bởi vì trong thực tế tiếng Việt còn có khá nhiều thành ngữ được sử dụng theo nghĩa đen (nghĩa thực) của các nhân tố cấu tạo nên nó. Chẳng hạn các thành ngữ: “Nát như tương”; “Đen như cột nhà cháy”, v. Khái niệm 19 Như chúng ta đã biết, Tục ngữ là những câu nói dân gian ngắn gọn, có nhịp, hình ảnh, ổn định và thường có nhiều nghĩa thể hiện những kinh nghiệm của nhân dân về mọi mặt trong đời sống xã hội. Có rất nhiều quan niệm về tục ngữ trong tiếng Việt.

Xin giới thiệu một số quan niệm: Theo tác giả Hoàng Phê (2002), trong “Từ điển tiếng Việt”, Nxb. Đà Nẵng thì “Tục ngữ là câu ngắn gọn, thường có vần điệu, đúc kết tri thức, kinh nghiệm sống, đạo đức thực tiễn của nhân dân”. Còn tác giả Nguyễn Như Ý (1993), trong “Từ điển thành ngữ Việt Nam”, thì cho rằng: “Tục ngữ là câu ngắn gọn, có cấu trúc tương đối ổn định, đúc kết kinh nghiệm sống, đạo đức, tri thức của một dân tộc và không bao hàm nghĩa khuyên răn trực tiếp”. Tác giả Vũ Ngọc Phan trong “Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam” đã nêu ra một định nghĩa: “Tục ngữ là một câu tự nó diễn trọn một ý, một nhận xét, một kinh nghiệm, một lý luận, một công lý, có khi là một sự phê phán”.

Tác giả Nguyễn Đức Dân ở bài viết “Đạo lý trong tục ngữ” đã nêu ra một định nghĩa về tục ngữ như sau: “Tục ngữ là những câu ổn định về cấu trúc, phản ánh những tri thức, kinh nghiệm và quan niệm (dân gian) của một dân tộc về thế giới khách quan, tự nhiên cũng như xã hội” [10]. Như vậy, chúng ta nhận thấy các tác giả trên đều chú ý đến “mặt ổn định về cấu trúc”, “có hình thức bền vững” của tục ngữ. Đối với Hoàng Văn Hành (1994), trong “Kể chuyện thành ngữ, tục ngữ” thì lại quan niệm: “Tục ngữ là những câu – ngôn bản đặc biệt, biểu thị những phán đoán một cách nghệ thuật”. Có thể nói rằng, đề tài về tục ngữ rất rộng, bao quát hầu như tất cả các lĩnh vực của thực tại.

Tục ngữ làm giàu, làm đẹp và sâu sắc thêm cho lời nói và giúp cho người nói diễn đạt, truyền tải ý nghĩa một cách hiệu quả, ngay cả đối với những vấn đề tế nhị, khó nói. Đúng như Chu Xuân Diên đã từng nhận xét trong cuốn “Văn hóa dân gian mấy vấn đề phương pháp luận và nghiên cứu thể loại”: “Sở dĩ tục ngữ có thể giữ nguyên dạng đã có sẵn của nó như vậy vì không những nó có cấu trúc hình 20 thức tương đối ổn định, mà thường lại được dùng như một lời khuyên răn, hay như một phán đoán – luận cứ trong hình thức chứng minh của tư duy logic”. Vể đặc điểm cấu trúc Như chúng ta đã biết, Tục ngữ có tính chất hai mặt: Thứ nhất là tính chất văn học nghệ thuật (âm điệu, hình ảnh, tình cảm) và thứ hai là tính chất phi văn học nghệ thuật (kinh nghiệm, khoa học thực hành, triết lý thực tiễn). Chính vì thế mà tục ngữ được xếp vào loại văn học đúc kết từ kinh nghiệm thực tiễn.

Phần lớn nội dung tục ngữ đều là những kinh nghiệm rút ra từ việc quan sát và thể nghiệm các hiện tượng xảy ra trong đời sống thực tiễn. Trước đây, khi khoa học chưa phát triển, thì quá trình lao động sản xuất của tổ tiên ta là nhằm cải tạo thiên nhiên, biến đổi thiên nhiên để phục vụ cho cuộc sống con người, nên cũng chính vì thế mà cha ông chúng ta cũng cần phải có những hiểu biết nhất định về những quy luật biến đổi của tự nhiên. Những kinh nghiệm ấy được thông qua tập thể, được đúc kết bằng các câu có vần, dễ nhớ, dễ thuộc và phổ biến rỗng rãi. Nội dung mà những câu tục ngữ đề cập đến là rất rộng, bao gồm mọi mặt của đời sống xã hội.

Đó có thể là những câu tục ngữ dự báo thời tiết, về cày cấy, về trồng trọt hay giải thích khuyên răn theo một lý luận nào đó. Tư tưởng biểu hiện trong tục ngữ là tư tưởng đanh thép, sắc bén, rút ra từ cuộc đời. Như tác giả Vũ Ngọc Phan trong “Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam” đã viết: “Những nhận xét, những kinh nghiệm trên này cũng không thể một ngày mà có, phải sau một thời gian nào đó mới ổn định thành một thứ phương châm. Có những câu tục ngữ chỉ có một nghĩa ở địa phương, nhưng lại có những câu được truyền rộng rãi trong xã hội.

Đó là đặc điểm của tục ngữ; nội dung của nó khác với ca dao và dân ca, hầu hết đều là những bài do cảm xúc mà có” .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiện Tượng Chuyển Nghĩa Của Từ Chỉ Số Lượng Trong Thành Ngữ, Tục Ngữ" khám phá cách mà các từ chỉ số lượng trong thành ngữ và tục ngữ Việt Nam có thể chuyển nghĩa, từ đó làm nổi bật sự phong phú và đa dạng trong ngôn ngữ. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ trong văn hóa Việt Nam mà còn mở ra những góc nhìn mới về cách mà ngôn ngữ phản ánh tư duy và bản sắc văn hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đối chiếu thành ngữ việt anh có yếu tố chỉ tiền bạc, nơi phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa các thành ngữ trong hai ngôn ngữ. Bên cạnh đó, tài liệu An initial investigation into a number of metaphors employing the human body parts in english and vietnamese sẽ giúp bạn hiểu thêm về cách mà các phép ẩn dụ được sử dụng trong cả tiếng Anh và tiếng Việt. Cuối cùng, tài liệu Miền ý niệm vật dụng trong tiếng việt trên cứ liệu ca dao tục ngữ và thành ngữ sẽ mang đến cái nhìn sâu sắc về cách mà các vật dụng được thể hiện qua ngôn ngữ dân gian. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.